Tổng quan nghiên cứu

Ngày 7 tháng 11 năm 2006, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đánh dấu một bước ngoặt lịch sử mở ra nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng mang lại vô vàn thách thức lớn cho nền kinh tế nói chung và ngành dịch vụ tài chính nói riêng. Trong bối cảnh đó, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với tổng doanh thu phí bảo hiểm năm 2007 đạt xấp xỉ 8.360 tỷ đồng, tăng trưởng 31% so với năm 2006. Tuy nhiên, áp lực mở cửa thị trường theo các cam kết gia nhập WTO đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nội địa trước sự thâm nhập của các tập đoàn bảo hiểm đa quốc gia có tiềm lực tài chính hùng mạnh và trình độ quản trị vượt trội.

Luận văn tập trung nghiên cứu toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam, lấy trường hợp của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PJICO) làm đối tượng khảo sát trọng tâm. Được thành lập từ ngày 15 tháng 6 năm 1995 theo Nghị định 100/CP, PJICO là doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ lớn thứ tư trên thị trường, giữ vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường cạnh tranh kinh doanh bảo hiểm. Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao quát không gian thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam trong giai đoạn 13 năm từ năm 1995 đến năm 2007. Ý nghĩa cốt lõi của nghiên cứu là xác lập hệ thống giải pháp chiến lược đồng bộ giúp PJICO và các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước củng cố thị phần, gia tăng quy mô tổng quỹ dự phòng nghiệp vụ toàn ngành vượt mốc 4.500 tỷ đồng, đồng thời đóng góp tích cực vào mục tiêu đưa tỷ trọng doanh thu phí bảo hiểm đạt 4,2% GDP vào năm 2010 theo Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết cạnh tranh kinh điển kết hợp với các học thuyết quản trị rủi ro hiện đại. Trọng tâm của khung phân tích là Mô hình Kim cương (Diamond Model) của Giáo sư Michael Porter thuộc Đại học Harvard, bao gồm 4 nhân tố tương tác đa chiều: điều kiện các nhân tố sản xuất, điều kiện về nhu cầu nội địa, các ngành công nghiệp hỗ trợ liên quan, cùng chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh nội ngành. Bên cạnh đó, luận văn ứng dụng hệ thống lý thuyết định vị cạnh tranh của Philip Kotler nhằm phân loại doanh nghiệp theo 3 vị thế chiến lược rõ nét: Chiến lược người dẫn đầu thị trường (Market Leader), Chiến lược người thách thức thị trường (Market Challenger), và Chiến lược kẻ theo đuôi thị trường (Market Follower).

Ngoài các mô hình chiến lược, luận văn làm rõ 5 khái niệm chuyên ngành nền tảng:

  • Bảo hiểm phi nhân thọ: Phân ngành bảo hiểm thương mại thực hiện chuyển giao và phân tán rủi ro tài sản, trách nhiệm dân sự và con người trên nguyên tắc số đông bù số ít thông qua quỹ tài chính tập trung.
  • Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Thực lực nội hàm kết hợp với lợi thế so sánh nhằm bù đắp chi phí, duy trì lợi nhuận và gia tăng thị phần trên thị trường mục tiêu.
  • Chu trình kinh doanh đảo ngược: Quy trình sản xuất dịch vụ đặc thù mà tại đó giá bán (phí bảo hiểm) được thu trước, trong khi giá thành và chi phí bồi thường thực tế chỉ được xác định sau khi kết thúc thời hạn hợp đồng bảo hiểm.
  • Tái bảo hiểm thương mại: Nghiệp vụ phân tán rủi ro thứ cấp nhằm đảm bảo an toàn tài chính vượt mức nhận bảo hiểm gốc của doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Cơ cấu định phí bảo hiểm: Khoa học tính toán kết hợp giữa phí bảo hiểm thuần dựa trên xác suất rủi ro tổn thất và phụ phí quản lý kinh doanh. Hiện nay, các doanh nghiệp đang cung cấp hơn 700 sản phẩm bảo hiểm thương mại trên toàn thị trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo thường niên của Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 1995 đến 2007 và hệ thống báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của PJICO. Luận văn áp dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính, bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chuỗi thời gian, phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) và phương pháp tổng hợp phân tích logic kinh tế.

Quy trình khảo sát thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ:

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Toàn bộ 23 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ đang hoạt động hợp pháp trên thị trường Việt Nam tính đến hết năm 2007, trong đó đi sâu khảo sát chuyên biệt nhóm 4 doanh nghiệp dẫn đầu thị trường gồm Bảo Việt, Bảo Minh, PVI và PJICO.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) theo tiêu chí quy mô thị phần và thời gian hoạt động, tập trung vào nhóm doanh nghiệp nắm giữ trên 80% thị phần để phản ánh đúng cấu trúc cạnh tranh toàn ngành.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc kết hợp phân tích định lượng chuỗi số liệu tài chính với khung phân tích định tính của mô hình Michael Porter là phương pháp tối ưu nhằm đo lường chính xác mức độ biến động thị phần, bóc tách các điểm nghẽn nội tại về công nghệ, nhân sự và quản trị, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan về sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa trước làn sóng hội nhập quốc tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng giai đoạn 1995 - 2007 mang lại 3 phát hiện khoa học quan trọng về diện mạo ngành bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam:

Thứ nhất, cấu trúc thị trường dịch chuyển mạnh mẽ từ thế độc quyền tuyệt đối sang mô hình cạnh tranh nhóm tập trung cao (Oligopoly). Trước khi có Nghị định 100/CP năm 1993, Tổng công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt) nắm giữ 100% thị phần. Đến năm 1995, thị phần Bảo Việt giảm xuống còn 82%, năm 1996 còn 69%, năm 2004 còn 40% và đến năm 2007 chỉ còn khoảng 30,5%. Nhóm 4 doanh nghiệp lớn nhất thị trường (Bảo Việt, PVI, Bảo Minh, PJICO) cùng nhau chi phối khoảng 81% tổng thị phần năm 2007, đóng góp vào tổng quy mô doanh thu phí phi nhân thọ toàn ngành đạt gần 8.360 tỷ đồng, tăng trưởng 31% so với mức 6.360 tỷ đồng của năm 2006.

Thứ hai, vị thế cạnh tranh của PJICO có dấu hiệu chững lại và suy giảm thị phần tương đối trước sức ép của các đối thủ mới. Từ một doanh nghiệp trẻ chiếm 1,5% thị phần năm 1996, PJICO đã vươn lên chiếm 12,6% thị phần năm 2004 và đạt đỉnh 13,3% năm 2005, giữ vững vị trí thứ 4 toàn ngành. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn hội nhập WTO, thị phần của PJICO giảm xuống còn 10,6% năm 2006 và đạt xấp xỉ 10,2% vào năm 2007. Nguyên nhân chính là do sự vươn lên mạnh mẽ của PVI (tăng từ 11,13% năm 2004 lên 20,2% năm 2007) nhờ độc quyền khai thác mảng bảo hiểm năng lượng dầu khí, cùng sự cạnh tranh quyết liệt từ các công ty cổ phần mới như PTI, BIC, GIC.

Thứ ba, năng lực tài chính và quy mô đầu tư toàn ngành mở rộng nhanh chóng nhưng chất lượng cạnh tranh kỹ thuật còn nhiều hạn chế. Năm 2007, tổng vốn chủ sở hữu toàn ngành đạt gần 8.000 tỷ đồng, tổng quỹ dự phòng nghiệp vụ đạt 4.500 tỷ đồng, số vốn đầu tư quay trở lại nền kinh tế đạt gần 9.000 tỷ đồng và nộp ngân sách nhà nước trên 1.000 tỷ đồng. Dù vậy, phần lớn các doanh nghiệp nội địa vẫn duy trì thói quen cạnh tranh bằng cách hạ phí bảo hiểm dưới mức phí thuần và tăng chi hoa hồng đại lý thay vì nâng cao chất lượng dịch vụ giám định và bồi thường.

Thảo luận kết quả

Sự biến động cơ cấu thị trường xuất phát từ tác động trực tiếp của 4 nhóm cam kết gia nhập WTO: cam kết cung cấp dịch vụ qua biên giới, cam kết hiện diện thương mại (cho phép thành lập chi nhánh bảo hiểm phi nhân thọ sau 5 năm), cam kết bãi bỏ tỷ lệ tái bảo hiểm bắt buộc sau 1 năm, và cam kết mở cửa thị trường bảo hiểm bắt buộc từ ngày 1 tháng 1 năm 2008. Các cam kết này đã xóa bỏ hoàn toàn rào cản hành chính, đưa doanh nghiệp nội địa vào cuộc đối đầu trực tiếp với các định chế tài chính quốc tế.

Kết quả nghiên cứu này hoàn toàn tương đồng với các báo cáo chuyên ngành của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và nhận định từ các chuyên gia tài chính quốc tế thuộc tập đoàn New York Life. Với tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm bình quân giai đoạn 1993 - 2005 đạt 26,5%/năm, tỷ lệ tiết kiệm dân cư đạt trên 25% thu nhập và mức chi phí bảo hiểm bình quân 6 USD/người/năm, thị trường Việt Nam đã thu hút hơn 30 văn phòng đại diện quốc tế chuẩn bị gia nhập.

Để phản ánh trực quan các diễn biến này, hệ thống dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn thông qua biểu đồ tròn (Pie Chart) thể hiện thị phần của nhóm 4 doanh nghiệp dẫn đầu qua các năm 2004, 2005, 2006 và 2007. Đồng thời, một bảng so sánh đối chuẩn (Benchmarking Table) đa chỉ tiêu (gồm vốn chủ sở hữu, quỹ dự phòng nghiệp vụ, doanh thu phí gốc và quy mô vốn tái đầu tư) sẽ làm nổi bật sự vượt trội của Bảo Việt (quỹ dự phòng 1.895 tỷ đồng) và Bảo Minh (vốn chủ sở hữu 2.226 tỷ đồng) so với quy mô vốn còn khiêm tốn của PJICO.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, đặc biệt là trường hợp PJICO trong giai đoạn hội nhập WTO 2008 - 2010, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

Thứ nhất, tăng cường năng lực tài chính và quy mô vốn chủ sở hữu. Hội đồng Quản trị và Đại hội đồng cổ đông PJICO cần thực hiện ngay lộ trình tăng vốn điều lệ từ mức 70 tỷ đồng lên tối thiểu 150 đến 300 tỷ đồng trong giai đoạn 2008 - 2010. Mục tiêu là nâng cao biên khả năng thanh toán, tăng tỷ lệ giữ lại rủi ro kỹ thuật lên mức 30% - 40% trên mỗi đơn vị hợp đồng bảo hiểm theo đúng định hướng an toàn tài chính của Nghị định 46/2007/NĐ-CP.

Thứ hai, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin và chuẩn hóa quy trình định phí rủi ro. Ban điều hành PJICO cần đầu tư triển khai hệ thống phần mềm quản lý bảo hiểm lõi (Core Insurance) và xây dựng cơ sở dữ liệu tổn thất lịch sử trong thời gian từ 12 đến 18 tháng. Mục tiêu giảm 15% - 20% chi phí quản lý doanh nghiệp, đồng thời ứng dụng mô hình xác suất thống kê hiện đại vào việc định phí bảo hiểm thuần, chấm dứt hoàn toàn tình trạng hạ phí thiếu an toàn.

Thứ ba, mở rộng và chuyên nghiệp hóa hệ thống kênh phân phối hiện đại. Khối kinh doanh PJICO cần đẩy mạnh liên kết với các ngân hàng thương mại để phát triển mô hình Bancassurance, kết hợp tận dụng mạng lưới hơn 2.000 trạm xăng dầu của Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) trên toàn quốc. Đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu từ các kênh phân phối mới lên 25% - 30% tổng doanh thu phí vào năm 2010.

Thứ tư, tái cấu trúc công tác quản trị nhân sự và phát triển văn hóa doanh nghiệp. Khối nhân sự PJICO cần thành lập Trung tâm Đào tạo chuyên sâu trong năm 2008, tổ chức tập huấn nghiệp vụ định giá rủi ro và giải quyết bồi thường cho 100% cán bộ nhân viên, đi kèm chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng nhằm duy trì tỷ lệ thôi việc dưới 5%/năm trong giai đoạn 2008 - 2011.

Thứ năm, hoàn thiện cơ chế giám sát và môi trường pháp lý quản lý thị trường. Bộ Tài chính cùng Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam cần tăng cường thanh tra định kỳ, giám sát chặt chẽ biên khả năng thanh toán của 23 doanh nghiệp bảo hiểm, áp dụng nghiêm các chế tài xử phạt hành chính theo Nghị định 118/2003/NĐ-CP nhằm ngăn chặn hành vi phá giá và chi trả hoa hồng đại lý vượt quy định.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị chiến lược tại PJICO cùng các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Cung cấp khung phương pháp luận và số liệu thực chứng để đánh giá lại vị thế cạnh tranh, tái cấu trúc danh mục hơn 700 sản phẩm bảo hiểm, xây dựng chiến lược khác biệt hóa dịch vụ sau bán hàng nhằm bảo vệ và mở rộng 10% - 15% thị phần trong môi trường cạnh tranh quốc tế.
  • Cơ quan quản lý nhà nước thuộc Bộ Tài chính và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Sử dụng các phân tích thực trạng của 23 doanh nghiệp để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật dưới Nghị định 45/2007/NĐ-CP và Nghị định 46/2007/NĐ-CP, xây dựng cơ chế giám sát an toàn tài chính và định hướng chiến lược ngành bảo hiểm đến năm 2010.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm: Khai thác công trình như một tài liệu nghiên cứu tình huống (Case Study) điển hình về việc vận dụng Mô hình Kim cương của Michael Porter để lượng hóa năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ tài chính tại một nền kinh tế chuyển đổi.
  • Các tập đoàn tài chính, công ty bảo hiểm đa quốc gia và nhà đầu tư nước ngoài: Nắm bắt bức tranh toàn cảnh về thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam với quy mô hơn 8.360 tỷ đồng và tốc độ tăng trưởng trên 30% mỗi năm, làm cơ sở ra quyết định hợp tác chiến lược, M&A hoặc thành lập pháp nhân kinh doanh sau 5 năm mở cửa thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Việc Việt Nam gia nhập WTO tác động như thế nào đến ranh giới cạnh tranh của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ?
Việc gia nhập WTO buộc Việt Nam thực thi đầy đủ 4 nhóm cam kết theo Hiệp định GATS, tiêu biểu là mở cửa cung cấp dịch vụ qua biên giới và dỡ bỏ giới hạn kinh doanh bảo hiểm bắt buộc từ ngày 1 tháng 1 năm 2008. Điều này chấm dứt hoàn toàn sự bảo hộ hành chính, đưa 23 doanh nghiệp nội địa vào cuộc cạnh tranh bình đẳng với các định chế tài chính toàn cầu.

Vì sao thị phần của PJICO có xu hướng suy giảm từ 13,3% năm 2005 xuống khoảng 10,2% năm 2007?
Nguyên nhân chủ yếu do sự bứt phá mạnh mẽ của PVI khi tăng thị phần từ 11,13% lên 20,2% nhờ thế mạnh trong lĩnh vực bảo hiểm năng lượng. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp bảo hiểm mới thành lập đã áp dụng chiến lược cạnh tranh giá gay gắt ở mảng bán lẻ xe cơ giới, trực tiếp làm phân tán thị phần truyền thống của PJICO.

Tại sao hành vi cạnh tranh bằng cách hạ phí bảo hiểm lại là mối nguy lớn cho toàn ngành?
Bảo hiểm có chu trình kinh doanh đảo ngược, doanh thu phí thu trước nhưng tổn thất xảy ra sau. Việc hạ phí dưới mức an toàn kỹ thuật nhằm tranh giành 1% - 2% thị phần sẽ làm suy yếu quỹ dự phòng nghiệp vụ 4.500 tỷ đồng của toàn ngành, gây nguy cơ mất an toàn thanh toán khi phát sinh các sự cố tổn thất thảm họa lớn.

Mô hình Kim cương của Michael Porter đóng vai trò gì trong việc đánh giá năng lực cạnh tranh bảo hiểm?
Mô hình cung cấp khung phân tích 4 nhân tố cốt lõi: nhân tố sản xuất, nhu cầu trong nước (mức chi tiêu 6 USD/người/năm), ngành công nghiệp hỗ trợ và cấu trúc nội ngành. Khung lý thuyết này giúp nhận diện chính xác các hạn chế nội tại của PJICO về công nghệ và nhân sự so với các tập đoàn bảo hiểm quốc tế.

Những chỉ tiêu tài chính nào phản ánh chuẩn xác nhất sức mạnh cạnh tranh của một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ?
Sức mạnh cạnh tranh được đo lường thông qua quy mô vốn điều lệ từ 70 đến 100 tỷ đồng, tốc độ tăng trưởng doanh thu phí gốc, quy mô vốn tái đầu tư và quỹ dự phòng bồi thường. Ví dụ năm 2007, Bảo Việt dẫn đầu thị trường với quỹ dự phòng đạt 1.895 tỷ đồng và tổng vốn đầu tư đạt 2.900 tỷ đồng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và làm sáng tỏ đặc thù của chu trình kinh doanh đảo ngược trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Phân tích sâu sắc bức tranh thị trường bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 1995 - 2007 với quy mô doanh thu xấp xỉ 8.360 tỷ đồng và tốc độ tăng trưởng ấn tượng đạt mức 31% - 32% mỗi năm.
  • Nhận diện chính xác vị thế và nguyên nhân suy giảm thị phần của PJICO từ 13,3% xuống khoảng 10,2% trước sức ép mở cửa WTO và sự cạnh tranh từ nhóm 4 doanh nghiệp dẫn đầu.
  • Đề xuất hệ thống 5 giải pháp chiến lược khả thi gồm tăng vốn điều lệ lên 150 - 300 tỷ đồng, chuyển đổi công nghệ lõi và tối ưu hóa kênh Bancassurance cho giai đoạn 2008 - 2010.
  • Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng hỗ trợ ngành bảo hiểm thực hiện mục tiêu đưa tổng doanh thu phí đạt tỷ trọng 4,2% GDP vào năm 2010.

Trong tiến trình phát triển giai đoạn 2008 - 2015, các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ cần khẩn trương số hóa quy trình quản trị rủi ro và tăng cường liên kết chuỗi giá trị dịch vụ. Quý độc giả, các nhà quản lý và nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn công trình luận văn để áp dụng ngay những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh thực chiến cho tổ chức của mình!