Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất khẩu giữ vai trò chiến lược trong tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, hướng tới mục tiêu chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Nông sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng kim ngạch lớn. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, Việt Nam duy trì vị thế trong nhóm 15 quốc gia xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới với kim ngạch liên tục đạt khoảng 30 tỷ USD/năm trong suốt một thập kỷ, tăng từ 19,8 tỷ USD năm 2013 lên 53,22 tỷ USD năm 2023. Hoa Kỳ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của nông sản Việt Nam; chỉ trong 8 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản sang thị trường này đạt 8,58 tỷ USD, chiếm tỷ trọng 21,4% và tăng 23,5% so với cùng kỳ năm trước.

Tuy nhiên, việc thâm nhập và duy trì thị phần tại Hoa Kỳ đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt và nguy cơ bảo hộ thương mại gia tăng (các vụ kiện phòng vệ thương mại đối với mật ong, cá tra, tôm...), nhất là khi Hoa Kỳ chưa công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường. Công ty TNHH ATL Global là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu nông sản, tập trung vào các mặt hàng trái cây chế biến sang các thị trường phát triển. Để duy trì sự phát triển bền vững và mở rộng thị phần tại Hoa Kỳ, việc đánh giá toàn diện thực trạng và xác định các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm là yêu cầu cấp thiết đối với công ty.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá năng lực cạnh tranh của các mặt hàng nông sản xuất khẩu của Công ty TNHH ATL Global sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2021–2023, từ đó chỉ ra những ưu thế, tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của các mặt hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH ATL Global giai đoạn 2021–2023.
  3. Phân tích các nhân tố môi trường ngành và nội tại tác động đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm nông sản của doanh nghiệp tại thị trường Hoa Kỳ.
  4. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của mặt hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ cho Công ty TNHH ATL Global.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu các mặt hàng nông sản sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH ATL Global, các nhân tố ảnh hưởng, tiêu chí đánh giá và các biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực của công ty sang thị trường Hoa Kỳ là xoài đông lạnh và chanh dây đông lạnh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH ATL Global (trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh, nhà máy tại Tiền Giang, chi nhánh Hà Nội) và thị trường tiêu thụ nông sản tại Hoa Kỳ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực học thuật về thương mại quốc tế và quản trị chiến lược:

  • Khái niệm và cấp độ cạnh tranh: Tổng hợp quan điểm của Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam (1995), Luật Cạnh tranh Việt Nam (2004), Michael E. Porter (1990, 1996), và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1961). Phân loại 3 cấp độ cạnh tranh gồm: cấp quốc gia (đo lường theo 8 chỉ tiêu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF 1997), cấp ngành (theo IMD 2004, Franziska Blunck 2015, OECD), và cấp doanh nghiệp (theo quan điểm của Nguyễn Bách Khoa 2004, tiếp cận dựa trên nguồn lực RBV của Wernerfelt 1984 và Barney 1991).
  • Quy định pháp lý về xuất khẩu: Căn cứ theo Điều 28, Mục 1, Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam quy định về hành vi đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành tác động đến sản phẩm nông sản xuất khẩu thông qua 5 lực lượng: Sản phẩm thay thế, Đối thủ cạnh tranh hiện hữu, Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, và Quyền lực thương lượng của khách hàng.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Gồm 6 nhóm tiêu chí: (1) Thị phần doanh nghiệp (thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối); (2) Chất lượng sản phẩm (đáp ứng tiêu chuẩn ISO 9000, vệ sinh an toàn thực phẩm); (3) Giá cả sản phẩm (chính sách giá FOB, quan hệ cung cầu); (4) Năng lực tài chính (cơ cấu nguồn vốn, tỷ lệ nợ, khả năng thanh toán nhanh, thanh toán hiện hành, tỷ suất sinh lời); (5) Thương hiệu sản phẩm (theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA); (6) Nguồn nhân lực và chất lượng lao động (dựa trên quan điểm của Kenichi Ohmae).
  • Khung chiến lược cạnh tranh tổng quát: 3 chiến lược định vị của Michael Porter gồm Chiến lược chi phí thấp (Low-cost strategy), Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation strategy), và Chiến lược tập trung trọng điểm (Focus strategy).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp qua quan sát trực tiếp quy trình sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp, và dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê xuất nhập khẩu của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty TNHH ATL Global (2021–2023). Dữ liệu ngành và thị trường quốc tế được tổng hợp từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trade Map), Tổng cục Thống kê, Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ và cổng thông tin Trang Vàng doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 3 năm để lượng hóa biến động doanh thu, sản lượng, thị phần và các chỉ số tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng cho đề tài thông qua việc khẳng định tính cấp thiết của việc xuất khẩu nông sản sang Hoa Kỳ trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động. Tác giả tiến hành lược khảo 12 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến năng lực cạnh tranh trong và ngoài nước, gồm:

  • Khung lý thuyết của Michael E. Porter (2016) về phân tích ngành và lợi thế cạnh tranh.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước: Đoàn Minh Thịnh (2010) tại Hapro, Nguyễn Thị Huyền Trâm (2014), PGS.TS Nguyễn Hoàng Long về Vinatex, Phạm Thị Lê Vy (2017) tại Công ty TNHH Quảng Thành, Nguyễn Thị Hải Yến (2017) tại Công ty Trí Việt sang thị trường Nhật Bản, Nguyễn Thị Hich Nio (2015), Luận án tiến sĩ của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) về xuất khẩu chè sang EU, và Nguyễn Thị Vân Trang (2018) về dệt may sang Hàn Quốc.
  • Nghiên cứu quốc tế: Chỉ số RCA của Balassa (1965) ứng dụng so sánh may mặc Ấn Độ - Trung Quốc (2008), nghiên cứu chuỗi cung ứng nông nghiệp hữu cơ tại Thái Lan của Kerdsriseam Chanhathai và cộng sự (2015), nghiên cứu thực nghiệm của Jakob Munch & Georg Schaur (2018) về tác động của xúc tiến thương mại tại Đan Mạch.

Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu, tác giả xác lập mục đích, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp thu thập và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp

Chương 2 hoàn thiện hệ thống hóa lý thuyết về cạnh tranh ở cả 3 cấp độ: quốc gia, ngành và doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của năng lực cạnh tranh xuất khẩu là khả năng duy trì, gia tăng thị phần và lợi nhuận trên thị trường quốc tế dựa trên tối ưu hóa chi phí, năng suất, công nghệ và chất lượng.

Chương này đi sâu làm rõ các nội dung trọng tâm:

  • Phân tích 5 nhân tố môi trường ngành tác động đến sản phẩm xuất khẩu theo mô hình Porter, chỉ ra cách thức áp lực từ sản phẩm thay thế đặt ra trần giá, hay cấu trúc ngành phân tán/tập trung chi phối cường độ cạnh tranh.
  • Xác lập công thức tính toán và ý nghĩa quản trị của 6 tiêu chí đánh giá: công thức thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối, hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000, chiến lược định giá, các tỷ số tài chính (tỷ lệ nợ trên tổng vốn, khả năng thanh toán nhanh $T_{nhanh} = \text{Tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$, khả năng thanh toán hiện hành $T_{hh} = \text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và vốn chủ sở hữu), giá trị thương hiệu và năng suất lao động.
  • Trình bày chi tiết đặc điểm, điều kiện áp dụng, ưu điểm và rủi ro của 3 chiến lược cạnh tranh: Chi phí thấp, Khác biệt hóa, và Tập trung trọng điểm.

Chương 3: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh các sản phẩm nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH ATL Global

Chương 3 trình bày bức tranh thực tế tại doanh nghiệp:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH ATL Global thành lập ngày 27/03/2019, người đại diện theo pháp luật là bà Nguyễn Thị Như Hoa, trụ sở tại 145/51/7 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP.HCM. Doanh nghiệp mở rộng chi nhánh tại Hà Nội và vận hành nhà máy chế biến tại Tiền Giang. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 5 bộ phận: Hành chính nhân sự, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh, Thu mua và Bộ phận sản xuất (quản lý 2 nhà máy).
  • Thực trạng hoạt động kinh doanh: Hoạt động theo mô hình B2B qua giao dịch website, email, fax, điện thoại và hội chợ quốc tế. Thị trường xuất khẩu phân bổ tại nhiều quốc gia, trong đó Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất chiếm 38,7% doanh thu; tiếp theo là Canada (17,2%), Hàn Quốc (12,4%), New Zealand (9,4%), Philippines (8,7%), Úc (5,8%) và thị trường khác (7,8%).
  • Phân tích thực trạng 5 lực lượng cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ:
    • Đối thủ hiện hữu: Cường độ cạnh tranh cao trong ngành nông sản có cấu trúc phân tán với hơn 2.000 doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ; các đối thủ lớn gồm Vinafood II, Công ty CP CN Thực Phẩm Lương Gia, AGREX SAIGON.
    • Đối thủ tiềm ẩn: Sức hấp dẫn cao do tốc độ tăng trưởng ngành chế biến nông sản đạt 8–10%/năm và nhu cầu tiêu dùng lớn; tuy nhiên rào cản gia nhập lớn về vốn đầu tư công nghệ chế biến sâu và hệ thống phân phối.
    • Sản phẩm thay thế: Áp lực từ các loại trái cây nội địa Hoa Kỳ và sản phẩm xuất khẩu từ các nước Nam Mỹ (Brazil, Colombia, Ecuador, Peru đối với chanh leo; Mexico đối với xoài).
    • Nhà cung cấp và Khách hàng: Tập khách hàng tiêu thụ chính là cộng đồng người gốc Á và người Việt tại các đô thị lớn ở California, Texas, Florida, New York.
  • Thực trạng 2 mặt hàng chủ lực: Xoài đông lạnh và chanh dây đông lạnh duy trì mức tăng trưởng xuất khẩu sang Hoa Kỳ ổn định qua các năm.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh các sản phẩm nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH ATL Global

Trên cơ sở phân tích nguyên nhân hạn chế về liên kết nguồn nguyên liệu, tiềm lực tài chính và tiếp thị quốc tế, chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp:

  • Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
    1. Tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đào tạo nghiệp vụ thương mại quốc tế và ngoại ngữ.
    2. Chủ động vùng nguyên liệu liên kết bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long và đầu tư máy móc, thiết bị hiện đại cho chế biến lạnh sâu.
    3. Đảm bảo năng lực tài chính, cân đối nguồn vốn lưu động và quản trị rủi ro công nợ.
    4. Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, tham gia hội chợ chuyên ngành thực phẩm tại Hoa Kỳ.
    5. Áp dụng công nghệ tiên tiến vào quản trị và sản xuất nhằm giảm chi phí, kiểm soát chất lượng đạt chuẩn FDA/ISO.
    6. Xây dựng chính sách tiền lương, thưởng và đãi ngộ để thu hút, giữ chân nhân sự giỏi.
  • Nhóm kiến nghị vĩ mô:
    1. Kiến nghị Bộ Công Thương và Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu thông tin thị trường, cảnh báo sớm rào cản kỹ thuật.
    2. Phối hợp với các hiệp hội ngành hàng hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực logistics và xuất nhập khẩu.
    3. Kiến nghị Chính phủ tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, hỗ trợ lãi suất tín dụng xuất khẩu và thúc đẩy đàm phán công nhận quy chế kinh tế thị trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Công ty TNHH ATL Global giai đoạn 2021–2023 qua các bảng số liệu thực chứng:

Bảng 1: Kết quả kinh doanh tổng thể của Công ty TNHH ATL Global (2021–2023)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần (tỷ VND) 30,59 42,10 45,08
Lợi nhuận sau thuế (triệu VND) 274,10 282,90 351,60

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính của Công ty TNHH ATL Global giai đoạn 2021–2023

Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 30,59 tỷ VND (năm 2021) lên 42,10 tỷ VND (năm 2022) và đạt 45,08 tỷ VND (năm 2023). Mặc dù chịu áp lực chi phí vận tải và dịch bệnh trong năm 2021–2022 khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp, lợi nhuận sau thuế của công ty vẫn duy trì mức tăng dương, đạt 351,60 triệu VND vào năm 2023.

Bảng 2: Giá trị xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH ATL Global

Mặt hàng xuất khẩu Năm 2021 (tỷ VND) Năm 2022 (tỷ VND) Năm 2023 (tỷ VND)
Xoài đông lạnh 3,28 — —
Chanh dây đông lạnh 3,95 — —
Sản phẩm khác 3,90 — —
Tổng giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ 10,76 11,43 17,52

Nguồn: Báo cáo của Phòng Kinh doanh - Công ty TNHH ATL Global

Thị trường Hoa Kỳ luôn giữ tỷ trọng chi phối (chiếm khoảng 38,7% tổng doanh thu xuất khẩu của công ty). Giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng đều từ 10,76 tỷ VND năm 2021 lên 11,43 tỷ VND năm 2022 và tăng vọt lên 17,52 tỷ VND năm 2023 khi chuỗi cung ứng toàn cầu phục hồi hoàn toàn.

Bảng 3: Nhập khẩu chanh dây và xoài đông lạnh của Hoa Kỳ từ Việt Nam và Thế giới

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Nhập khẩu từ Việt Nam (Tấn) 2.035 2.401 2.969
Nhập khẩu từ Thế giới (Tấn) 816.234 — —

Nguồn: Tổng hợp từ ITC Trade Map

Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn thông qua việc:

  • Đánh giá cụ thể khả năng thâm nhập của hai mặt hàng nông sản chế biến chủ lực (xoài và chanh dây đông lạnh) vào thị trường có yêu cầu kỹ thuật cao là Hoa Kỳ.
  • Cung cấp mô tả chi tiết về phương thức tiếp cận B2B, cơ cấu vận hành bộ máy 5 phòng ban và 2 nhà máy chế biến của một doanh nghiệp nông sản quy mô vừa tại Việt Nam.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện vận hành thực tế của doanh nghiệp, từ liên kết vùng trồng tại Tiền Giang đến mở rộng kênh phân phối ở các bang đông dân cư gốc Á như California, Texas, New York.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận:

  • Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu giới hạn trong mốc thời gian 3 năm (2021–2023), là giai đoạn có nhiều biến động dị biệt do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và biến động giá cước logistics toàn cầu, có thể chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Phạm vi mặt hàng: Đề tài chỉ tập trung phân tích sâu 2 mặt hàng là xoài đông lạnh và chanh dây đông lạnh; chưa đi sâu vào toàn bộ danh mục sản phẩm khác (mít sấy, dứa đông lạnh, vải dệt thoi, máy móc...).
  • Phương pháp lượng hóa: Phân tích năng lực cạnh tranh chủ yếu dựa trên số liệu thống kê mô tả, tỷ số tài chính và phân tích định tính mô hình ngành; chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của từng nhân tố tới năng lực cạnh tranh.

Hướng phát triển tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thêm các thị trường nhập khẩu tiềm năng khác của công ty như Canada, New Zealand, Hàn Quốc, hoặc đánh giá sâu hơn về chuỗi giá trị và các tiêu chuẩn ESG, trách nhiệm xã hội trong chế biến nông sản xuất khẩu.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về xuất khẩu hàng hóa, chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế hoặc đánh giá năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp/sản phẩm.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành chế biến nông sản tham khảo quy trình phân tích thị trường Hoa Kỳ, phương thức chào hàng B2B, quản lý chi phí báo giá FOB cảng TP. Hồ Chí Minh và kiểm soát rủi ro tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Phần nội dung đáng chú ý: Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu tại Chương 2 và phương pháp thu thập, phân tích số liệu nội bộ kết hợp dữ liệu hải quan quốc tế (ITC Trade Map) tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty TNHH ATL Global sang thị trường Hoa Kỳ trong khóa luận là gì?
Khóa luận tập trung nghiên cứu hai mặt hàng chủ lực chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của công ty sang Hoa Kỳ là xoài đông lạnh và chanh dây đông lạnh.

2. Tỷ trọng kim ngạch của thị trường Hoa Kỳ đóng góp bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu của ATL Global?
Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty, chiếm 38,70% tổng doanh thu xuất khẩu; đứng sau là Canada (17,20%), Hàn Quốc (12,40%) và New Zealand (9,40%).

3. Kết quả doanh thu thuần và giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ của công ty đạt bao nhiêu vào năm 2023?
Năm 2023, tổng doanh thu thuần của công ty đạt 45,08 tỷ VND (tăng từ 30,59 tỷ VND năm 2021), trong đó giá trị xuất khẩu riêng sang thị trường Hoa Kỳ đạt 17,52 tỷ VND.

4. Mô hình cơ cấu tổ chức quản lý của Công ty TNHH ATL Global gồm những bộ phận nào?
Bộ máy công ty do Giám đốc trực tiếp chỉ đạo, quản lý 5 bộ phận chức năng gồm: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Thu mua và Bộ phận sản xuất (quản lý vận hành 2 nhà máy chế biến).

5. Khách hàng mục tiêu của nông sản ATL Global tại thị trường Hoa Kỳ tập trung ở những khu vực nào?
Tập khách hàng trọng điểm là cộng đồng dân cư gốc Á và người Việt sinh sống tại các bang và đô thị lớn của Hoa Kỳ như California, Texas, Florida và New York.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Phượng đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter. Bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023, nghiên cứu đã phản ánh chính xác thực trạng xuất khẩu các mặt hàng xoài và chanh dây đông lạnh của Công ty TNHH ATL Global sang thị trường Hoa Kỳ. Hệ thống 6 nhóm giải pháp nội bộ kết hợp kiến nghị vĩ mô được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp củng cố vị thế và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.