Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực thi các quy định pháp luật ngân hàng năm 2008 cùng Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (có hiệu lực từ đầu năm 2011), thị trường dịch vụ tài chính - ngân hàng trong nước đã chứng kiến sự gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng. Từ cuối năm 2019, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã tác động trực tiếp đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô, gây gián đoạn chuỗi cung ứng, làm gia tăng nợ xấu trong toàn ngành ngân hàng và thúc đẩy sự thay đổi căn bản trong hành vi tiêu dùng tài chính của khách hàng từ giao dịch tiền mặt truyền thống sang các nền tảng ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB) là định chế tài chính bán lẻ có thế mạnh về các sản phẩm thẻ tín dụng, cho vay mua ô tô và bảo hiểm liên kết (bancassurance). Tuy nhiên, trong bối cảnh các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đồng loạt đẩy mạnh chuyển đổi số và tái cấu trúc sản phẩm sau dịch bệnh, VIB đứng trước yêu cầu phải đánh giá lại toàn diện năng lực nội tại nhằm duy trì thị phần và vị thế cạnh tranh. Các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Đỗ Thị Tố Quyên năm 2014, Lê Cẩm Ninh, Nguyễn Tú) chưa phản ánh được biến động từ yếu tố dịch bệnh Covid-19 đối với chiến lược cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Do đó, đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Tế Việt Nam hậu đại dịch Covid-19" được tác giả lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của VIB trong giai đoạn 2018–2022 thông qua các chỉ tiêu tài chính, công nghệ, nhân sự, sản phẩm dịch vụ và thị phần dưới tác động của đại dịch Covid-19.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng đầu tư nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của VIB trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, tập trung vào trường hợp Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh trên toàn hệ thống VIB (kết hợp khảo sát thực tế tại VIB Chi nhánh Hà Đông) trong mối tương quan với các ngân hàng thương mại trên thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022 (bao gồm các giai đoạn trước, trong và sau đại dịch Covid-19).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh tế và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý: Căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (đặc biệt là Điều 98 quy định về các hoạt động của ngân hàng thương mại như huy động vốn, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán và các dịch vụ tài chính khác); Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tỷ lệ an toàn vốn và quản trị rủi ro.
  • Khung lý thuyết cạnh tranh: Tổng hợp lý luận về cạnh tranh của Karl Marx (tiếp cận từ khía cạnh giá trị thặng dư, chất lượng và cạnh tranh nội bộ ngành); lý thuyết lợi thế cạnh tranh và mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter; quan điểm về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại của PGS.TS. Nguyễn Thị Quy.
  • Khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh NHTM: Tác giả hệ thống hóa 5 nhóm tiêu chí cơ bản:
    1. Năng lực tài chính: Quy mô tổng tài sản, vốn tự có, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn, hiệu quả sinh lời qua tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số an toàn vốn (CAR ≥ 9% theo quy định NHNN và chuẩn mực Basel II/Basel III), tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu.
    2. Trình độ công nghệ: Nền tảng ngân hàng số (MyVIB), mức độ số hóa quy trình và hạ tầng giao dịch tự động.
    3. Nguồn nhân lực và năng lực quản trị điều hành: Cơ cấu nhân sự, trình độ chuyên môn, văn hóa doanh nghiệp, phương pháp luận quản trị Master Frame Methodology (MFM), chính sách ESOP.
    4. Sản phẩm và dịch vụ: Mức độ đa dạng danh mục, chất lượng phục vụ, chính sách lãi suất và biểu phí cạnh tranh.
    5. Thị phần, khách hàng và thương hiệu: Thị phần huy động vốn, thị phần cho vay (cho vay mua ô tô, bất động sản), tỷ lệ duy trì và thu hút khách hàng mới, chỉ số uy tín thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và thống kê dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2018–2022 của VIB và các ngân hàng đối thủ; dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn trực tiếp tại chi nhánh.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp so sánh chuỗi thời gian, phương pháp lập bảng thống kê biểu đồ, phân tích tỷ số tài chính, phương pháp tổng hợp - suy luận logic.
  • Mô hình đánh giá: Ứng dụng mô hình SWOT và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, bản chất và 4 chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại bao gồm: chức năng trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền và thủ quỹ. Tác giả phân loại hệ thống NHTM tại Việt Nam thành 5 nhóm: NHTM quốc doanh (Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV), NHTM cổ phần (VIB, ACB, MB, OCB, DongA Bank...), ngân hàng liên doanh (VRB, IVB, VSB, VID...), ngân hàng 100% vốn nước ngoài (HSBC, Standard Chartered, ANZ, Hong Leong...) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài (Citibank, Shinhan Bank, Deutsche Bank...).

Về mặt lý luận cạnh tranh, chương này làm rõ định nghĩa năng lực cạnh tranh của NHTM là khả năng duy trì, gia tăng thị phần và đạt mức lợi nhuận cao hơn trung bình ngành trên cơ sở đảm bảo an toàn hoạt động. Tác giả phân tích 5 phương thức cạnh tranh chủ đạo (đa dạng hóa dịch vụ, cải tiến quy trình, tối ưu lãi suất - chi phí, mở rộng mạng lưới phòng giao dịch/ATM, xúc tiến marketing) và xây dựng bộ chỉ tiêu định lượng - định tính để đánh giá năng lực cạnh tranh qua 5 nhóm nhân tố: tài chính, công nghệ, nhân sự/quản trị, sản phẩm dịch vụ và thương hiệu.

CHƯƠNG 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam VIB

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh thực trạng của VIB từ thời điểm thành lập (18/09/1996 với 50 tỷ đồng vốn điều lệ, 23 nhân viên) cho đến ngày 31/12/2022 (vốn điều lệ đạt trên 21.000 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 32.651 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 342.925 tỷ đồng, đội ngũ nhân sự vượt 10.000 người, mạng lưới gồm 57 chi nhánh và 120 phòng giao dịch tại 28 tỉnh, thành phố phục vụ hơn 2 triệu khách hàng).

Nội dung phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của VIB giai đoạn 2018–2022 tập trung vào các phát hiện:

  • Về năng lực tài chính: Tổng tài sản tăng trưởng liên tục từ 139.925 tỷ đồng (2018) lên 342.925 tỷ đồng (2022), đưa vị thế của VIB từ vị trí thứ 14 vươn lên vị trí thứ 12 toàn hệ thống ngân hàng. Hoạt động huy động vốn gia tăng qua kênh phát hành giấy tờ có giá (3.000 tỷ đồng trái phiếu lãi suất 3,7%/năm trong tháng 4/2021; 1.000 tỷ đồng trái phiếu lãi suất 4%/năm trong tháng 5/2022) và huy động 260 triệu USD từ các tổ chức tài chính quốc tế (AUD, UOB và 9 định chế châu Á).
  • Về kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời: Lợi nhuận trước và sau thuế duy trì tăng trưởng, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng có xu hướng giảm dần (từ 42%–48% giai đoạn 2018–2020 xuống 32%–38% giai đoạn 2020–2022). Chỉ số lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) năm 2022 đạt 3.971 đồng/cổ phiếu.
  • Về công nghệ và quản trị: VIB là ngân hàng đầu tiên hoàn thành 3 trụ cột Basel II (năm 2019) và áp dụng thí điểm Basel III (năm 2020). Ứng dụng MyVIB đạt nhiều giải thưởng quốc tế từ tổ chức The Asset (2017–2020). Quản trị nội bộ vận hành theo mô hình phẳng, áp dụng phương pháp luận Master Frame Methodology (MFM) và chính sách phát hành cổ phiếu thưởng ESOP.
  • Về sản phẩm và thị phần: VIB duy trì thị phần số 1 toàn quốc về cho vay mua ô tô, dẫn đầu thị trường về doanh số bán bảo hiểm nhân thọ (bancassurance) và định vị thương hiệu với chiến lược "Dẫn đầu xu thế thẻ".
  • Hạn chế phát hiện: Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu tăng cao từ năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19, gây áp lực lên biên lợi nhuận ròng.

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế VIB

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên định hướng chiến lược 5 năm (2022–2026) của VIB với mục tiêu đạt 10 triệu khách hàng, duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kép (CAGR) từ 20% đến 30%/năm:

  • Nhóm giải pháp tài chính và quản trị rủi ro: Tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng, sàng lọc và cơ cấu lại các khoản nợ xấu hậu đại dịch; tối ưu hóa chi phí dự phòng rủi ro; tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn huy động trong và ngoài nước.
  • Nhóm giải pháp công nghệ: Đẩy mạnh đầu tư hệ thống ngân hàng số MyVIB, tự động hóa quy trình nghiệp vụ nhằm rút ngắn thời gian xử lý giao dịch cho khách hàng bán lẻ.
  • Nhóm giải pháp sản phẩm và phát triển thị trường: Giữ vững thị phần cho vay mua ô tô, bảo hiểm liên kết; thiết kế các dòng thẻ tín dụng chuyên biệt hóa theo nhu cầu tiêu dùng mới; điều chỉnh chính sách lãi suất vay linh hoạt hỗ trợ phục hồi sản xuất kinh doanh.
  • Nhóm giải pháp nhân sự và thương hiệu: Đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số cho cán bộ nhân viên, duy trì ngôn ngữ tư duy MFM trên toàn hệ thống và thực hiện các chiến dịch truyền thông gắn liền với uy tín thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp chuỗi số liệu tài chính và chỉ tiêu hoạt động chủ chốt của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam giai đoạn 2018–2022 như sau:

Chỉ tiêu tài chính / Hoạt động Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Vốn điều lệ (tỷ VNĐ) ~50 (năm 1996) - - - >21.000
Vốn chủ sở hữu (tỷ VNĐ) - - - - >32.651
Tổng tài sản (tỷ VNĐ / triệu VNĐ) 139.925 - - - 342.925
Xếp hạng quy mô tài sản toàn ngành Top 14 - - Top 12 Top 12
Gói hỗ trợ lãi suất Covid-19 - - Đến 2,0% - -
Đóng góp hỗ trợ y tế chống dịch - - 10 tỷ VNĐ / 5 triệu khẩu trang - -
Tăng trưởng lợi nhuận trước & sau thuế 42% – 48% (2018–2020) 42% – 48% 32% – 38% (2020–2022) 32% – 38% 32% – 38%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) (VNĐ/CP) 3.873 Giảm Giảm Giảm 3.971
Mạng lưới hoạt động - - - - 57 CN / 120 PGD / 28 tỉnh
Quy mô nhân sự (người) 23 (năm 1996) - - - >10.000
Quy mô khách hàng - - - - >2.000.000

Ghi chú: Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo thường niên VIB giai đoạn 2018–2022 được dẫn trong khóa luận.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại, xác lập khung 5 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh phù hợp với điều kiện thị trường tài chính Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh thực trạng hoạt động và năng lực cạnh tranh của VIB giai đoạn 2018–2022, bổ sung nhân tố tác động của đại dịch Covid-19 vào mô hình đánh giá ngân hàng bán lẻ; chỉ ra các điểm nghẽn về nợ xấu, chi phí dự phòng rủi ro và đề xuất hệ thống giải pháp gắn với mục tiêu chiến lược giai đoạn 2022–2026.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được chốt tại thời điểm 31/12/2022; việc điều tra khảo sát sơ cấp chủ yếu tập trung tại địa bàn VIB Chi nhánh Hà Đông nên mức độ đại diện cho toàn bộ 28 tỉnh thành chưa thật sự đồng đều; các số liệu chi tiết của một số đối thủ cạnh tranh phụ thuộc vào mức độ công bố thông tin công khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động của việc triển khai toàn diện chuẩn mực Basel III đối với năng lực cạnh tranh của hệ thống NHTM Việt Nam; mở rộng khảo sát định lượng đa chi nhánh trên toàn quốc về mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm ngân hàng số trong giai đoạn kinh tế số hóa sâu rộng 2023–2030.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho:

  • Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế học trong việc nghiên cứu phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên phân tích tại các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng quan tâm đến mô hình ngân hàng bán lẻ, chiến lược phát triển thẻ tín dụng, cho vay mua ô tô, bảo hiểm liên kết và phương thức quản trị Master Frame Methodology (MFM).
  • Các phần có giá trị tham khảo cao: Hệ thống hóa 5 nhóm tiêu chí năng lực cạnh tranh NHTM tại Chương 1 và dữ liệu phân tích thị phần, cơ cấu nguồn vốn, chỉ số tài chính của VIB giai đoạn 2018–2022 tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Đại dịch Covid-19 đã tác động như thế nào đến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và chi phí rủi ro của VIB giai đoạn 2018–2022?
Trong giai đoạn 2018–2020, lợi nhuận trước và sau thuế của VIB tăng trưởng ở mức 42%–48%/năm. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2022, tốc độ tăng trưởng chậm lại còn 32%–38%/năm. Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu gia tăng khiến chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của ngân hàng tăng cao đột biến từ năm 2020.

2. Vị thế quy mô tổng tài sản của VIB thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?
Tổng tài sản của VIB tăng từ 139.925 tỷ đồng (năm 2018) lên 342.925 tỷ đồng (năm 2022), tăng 11% so với năm 2021 và gấp 2,3 lần so với năm 2018. Sự tăng trưởng này giúp VIB nâng bậc xếp hạng quy mô tổng tài sản từ top 14 (năm 2018) lên top 12 toàn ngành ngân hàng trong hai năm 2021–2022.

3. Những mảng sản phẩm dịch vụ nào tạo nên lợi thế cạnh tranh cốt lõi của VIB?
VIB xác lập lợi thế cạnh tranh dẫn đầu thị trường trong 3 mảng sản phẩm chính: đứng số 1 thị phần cho vay mua ô tô trên cả nước, dẫn đầu thị trường về doanh số bán bảo hiểm nhân thọ (bancassurance), và định vị mạnh mẽ qua phân khúc thẻ tín dụng với slogan "Dẫn đầu xu thế thẻ".

4. Phương pháp luận Master Frame Methodology (MFM) đóng vai trò gì trong quản trị điều hành của VIB?
Phương pháp luận Master Frame Methodology (MFM) được VIB xây dựng và phổ biến tới từng đơn vị như một ngôn ngữ tư duy chung, giúp quá trình truyền tải thông tin từ định hướng chiến lược đến cách thức vận hành diễn ra xuyên suốt, nhanh chóng và hỗ trợ hiệu quả cho mô hình tổ chức phẳng của ngân hàng.

5. Mục tiêu chiến lược phát triển của VIB trong giai đoạn 5 năm 2022–2026 là gì?
VIB đặt mục tiêu thu hút 10 triệu khách hàng và duy trì tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận kép (CAGR) hàng năm từ 20% đến 30%, hướng tới xây dựng ngân hàng bán lẻ hàng đầu về quy mô và chất lượng tại Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Danh Kiệt đã hoàn thành việc hệ thống hóa khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) giai đoạn 2018–2022. Công trình làm rõ các ưu thế cốt lõi của VIB về cho vay ô tô, thẻ tín dụng, ngân hàng số và chuẩn mực quản trị Basel II/Basel III, đồng thời chỉ ra các thách thức về nợ xấu và chi phí dự phòng dưới ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát định hướng chiến lược 2022–2026, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị kinh doanh ngân hàng bán lẻ trong giai đoạn phục hồi kinh tế.