Luận văn: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam hội nhập

Luận văn: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm may mặc Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam

Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam không chỉ là mục tiêu của riêng doanh nghiệp mà còn là chiến lược quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm được định hình bởi nhiều yếu tố, từ chất lượng, giá cả đến mẫu mã và thương hiệu. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đi đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, giúp sản phẩm may mặc Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu. Bài viết này sẽ phân tích sâu về các khái niệm, yếu tố cấu thành và vai trò của năng lực cạnh tranh, dựa trên những cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc.

1.1. Vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường

Cạnh tranh là động lực cơ bản của nền kinh tế thị trường. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng đổi mới, sáng tạo để tối ưu hóa sản xuất và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Trong ngành dệt may, cạnh tranh buộc các doanh nghiệp phải cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm giá thành. Quá trình này không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng với những sản phẩm tốt hơn, giá cả hợp lý hơn mà còn giúp sàng lọc, loại bỏ những doanh nghiệp yếu kém. Theo luận văn của Nguyễn Thị Phương Liên (2006), cạnh tranh là "công cụ hữu hiệu để điều tiết hoạt động kinh doanh trên thương trường". Đối với ngành dệt may Việt Nam, một môi trường cạnh tranh lành mạnh sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có năng lực thực sự vươn lên, xây dựng được uy tín và thương hiệu trên trường quốc tế. Đây là nền tảng thiết yếu để phát triển bền vững.

1.2. Các yếu tố cốt lõi cấu thành năng lực cạnh tranh sản phẩm

Năng lực cạnh tranh của một sản phẩm may mặc được cấu thành từ nhiều yếu tố liên kết chặt chẽ. Chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu, bao gồm độ bền của vật liệu, kỹ thuật đường may và sự an toàn cho người sử dụng. Thứ hai là giá cả, một yếu tố nhạy cảm quyết định trực tiếp đến sức mua. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa chi phí sản xuất để đưa ra mức giá cạnh tranh mà vẫn đảm bảo lợi nhuận. Thứ ba là kiểu dáng và mẫu mã, yếu tố tạo nên sức hấp dẫn và sự khác biệt cho sản phẩm. Đặc biệt với ngành hàng thời trang, việc cập nhật xu hướng và sáng tạo trong thiết kế là vũ khí cạnh tranh sắc bén. Cuối cùng, các yếu tố như thương hiệu, dịch vụ hậu mãi và hệ thống phân phối cũng góp phần không nhỏ vào việc tạo dựng vị thế vững chắc cho sản phẩm may mặc Việt Nam trên thị trường.

II. Top 3 thách thức cản trở năng lực cạnh tranh ngành may mặc

Mặc dù có nhiều tiềm năng, ngành dệt may Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan nội tại của ngành và các tác động khách quan từ môi trường kinh doanh toàn cầu. Việc nhận diện chính xác và phân tích sâu sắc các thách thức này là yêu cầu cấp thiết để tìm ra giải pháp phù hợp. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài, mô hình sản xuất chủ yếu là gia công với giá trị gia tăng thấp, và sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các cường quốc dệt may trong khu vực. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ và nỗ lực từ mọi cấp, từ doanh nghiệp đến chính phủ.

2.1. Phụ thuộc nguyên phụ liệu và hình thức gia công phổ biến

Một trong những điểm yếu lớn nhất của ngành may mặc Việt Nam là sự mất cân đối giữa ngành dệt và ngành may. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng ngành phải nhập khẩu phần lớn nguyên phụ liệu đầu vào. Cụ thể, "hơn 75% bông cho ngành kéo sợi, hơn 70% vải cung cấp cho ngành may và gần như 100% thuốc nhuộm và các chất phụ trợ phải nhập khẩu". Sự phụ thuộc này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn khiến doanh nghiệp bị động trong việc kiểm soát chất lượng và tiến độ giao hàng. Bên cạnh đó, có tới 80% sản phẩm may mặc phục vụ xuất khẩu may mặc Việt Nam được thực hiện dưới hình thức gia công. Mô hình này tuy tạo ra việc làm nhưng có giá trị gia tăng rất thấp, hạn chế khả năng sáng tạo và xây dựng thương hiệu riêng. Doanh nghiệp chỉ đơn thuần thực hiện công đoạn lắp ráp cuối cùng, bỏ lỡ cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

2.2. Hạn chế về thiết kế thương hiệu và giá trị gia tăng thấp

Hệ quả trực tiếp của mô hình gia công là năng lực thiết kế mẫu mã của các doanh nghiệp Việt Nam còn rất hạn chế. Việc sản xuất theo mẫu có sẵn do đối tác nước ngoài cung cấp khiến ngành may mặc thiếu đi những sản phẩm mũi nhọn, mang dấu ấn sáng tạo riêng. Cơ cấu mặt hàng còn đơn giản, chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng và thay đổi liên tục của thị trường thời trang quốc tế. Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu cũng chưa được quan tâm đúng mức. Hầu hết các doanh nghiệp chưa có thương hiệu riêng được biết đến trên thế giới, làm giảm khả năng cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ. Do đó, dù có kim ngạch xuất khẩu lớn, giá trị gia tăng thực tế mà ngành dệt may Việt Nam thu về còn khiêm tốn, phần lớn lợi nhuận thuộc về các thương hiệu quốc tế đặt hàng.

2.3. Sức ép cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Trung Quốc

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau khi gia nhập WTO, ngành may mặc Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh vô cùng gay gắt, điển hình là từ Trung Quốc. Trung Quốc được xem là một "đối thủ cạnh tranh khổng lồ" với lợi thế về quy mô sản xuất, nguồn nguyên phụ liệu dồi dào và chiến lược thay đổi mẫu mã sản phẩm linh hoạt. Theo Bảng 2.10 trong tài liệu gốc, sự đa dạng về chủng loại hàng may mặc của Trung Quốc vượt trội so với Việt Nam. Áp lực cạnh tranh không chỉ diễn ra tại các thị trường xuất khẩu lớn như thị trường Mỹ hay thị trường EU, mà còn ngay tại thị trường nội địa. Hàng may mặc Trung Quốc với giá rẻ và mẫu mã đa dạng tràn ngập thị trường, gây khó khăn cho các nhà sản xuất trong nước. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải tìm ra hướng đi riêng biệt để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh từ cấp doanh nghiệp

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, các doanh nghiệp dệt may cần chủ động thực hiện các giải pháp mang tính chiến lược và toàn diện. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam phải bắt đầu từ chính nội lực của từng doanh nghiệp. Không thể trông chờ hoàn toàn vào sự hỗ trợ từ bên ngoài, mỗi đơn vị phải tự làm mới mình, từ chiến lược sản phẩm, xây dựng thương hiệu đến đầu tư vào công nghệ và con người. Đây là một quá trình đòi hỏi sự quyết tâm, tầm nhìn dài hạn và khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường. Các giải pháp này tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, thoát khỏi sự phụ thuộc vào gia công và xây dựng một vị thế độc lập, vững chắc trên bản đồ dệt may thế giới.

3.1. Giải pháp chiến lược về sản phẩm chất lượng và giá cả

Doanh nghiệp cần chuyển dịch cơ cấu sản phẩm, tập trung vào các mặt hàng có giá trị gia tăng cao và hàm lượng kỹ thuật phức tạp thay vì chỉ sản xuất các sản phẩm thông thường. Nâng cao chất lượng sản phẩm là yêu cầu bắt buộc, không chỉ ở khâu sản xuất cuối cùng mà phải kiểm soát từ nguồn nguyên phụ liệu đầu vào. Đồng thời, cần xây dựng một chiến lược giá cả hợp lý. Để làm được điều này, giải pháp then chốt là hạ giá thành sản phẩm thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí quản lý và ứng dụng công nghệ hiện đại. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Liên nhấn mạnh việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 sẽ giúp "hợp lý hóa sản xuất và quản lý, góp phần giảm chi phí quản lý, hạ giá thành sản phẩm".

3.2. Xây dựng thương hiệu và hoàn thiện mạng lưới phân phối

Thoát khỏi cái bóng của một quốc gia gia công, xây dựng thương hiệu riêng là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam. Doanh nghiệp cần đầu tư nghiêm túc vào việc đăng ký bản quyền, thiết kế nhận diện thương hiệu và các hoạt động marketing, quảng bá. Song song với đó là việc hoàn thiện mạng lưới tiêu thụ. Thay vì phụ thuộc vào các trung gian thương mại, doanh nghiệp nên chủ động xây dựng hệ thống kênh phân phối trực tiếp đến các đại lý hoặc người tiêu dùng cuối cùng. Điều này không chỉ giúp kiểm soát tốt hơn quá trình tiêu thụ mà còn nắm bắt kịp thời những phản hồi từ thị trường. Việc xây dựng một mối quan hệ bền vững với khách hàng, như mô tả trong Hình 3.1 và 3.2 của luận văn, là chìa khóa để giữ chân khách hàng và phát triển thị trường.

IV. Phương pháp vĩ mô Vai trò của chính phủ và toàn ngành

Bên cạnh nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, các giải pháp ở cấp độ vĩ mô từ Chính phủ và hiệp hội ngành đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Một môi trường kinh doanh thuận lợi, các chính sách hỗ trợ kịp thời và sự liên kết chặt chẽ trong toàn ngành sẽ tạo ra bệ phóng vững chắc giúp ngành dệt may Việt Nam cất cánh. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam không phải là bài toán của riêng ai mà là một nhiệm vụ chung, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan. Các giải pháp vĩ mô cần tập trung vào việc tháo gỡ các nút thắt về thủ tục hành chính, tài chính, đồng thời định hướng và hỗ trợ ngành giải quyết các vấn đề mang tính chiến lược như nguồn cung ứng và phát triển thị trường.

4.1. Vai trò của Chính phủ trong cải cách và hỗ trợ tài chính

Chính phủ có vai trò kiến tạo một sân chơi bình đẳng và minh bạch. Luận văn đề xuất Chính phủ cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tạo điều kiện thông thoáng cho hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư. Các biện pháp về tài chính như chính sách thuế, tín dụng ưu đãi là cần thiết để hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có đủ nguồn lực để đầu tư đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất. Cựu Tổng giám đốc WTO, Mike Moore, từng nhận định: "Môi trường kinh doanh lành mạnh sẽ tạo ra những doanh nhân sẵn sàng đối mặt với cạnh tranh chứ không phải kiếm lời từ sự trợ giúp của chính phủ". Do đó, các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế để khuyến khích sự cạnh tranh và đổi mới, thay vì bảo hộ các doanh nghiệp yếu kém.

4.2. Giải pháp từ ngành Tự chủ nguồn cung và mở rộng thị trường

Ở cấp độ ngành, cần có một chiến lược tổng thể để giải quyết bài toán phụ thuộc nguyên phụ liệu. Các hiệp hội ngành, như Vinatex, cần đi đầu trong việc quy hoạch và đầu tư phát triển các khu công nghiệp dệt nhuộm, sản xuất xơ sợi, tạo ra một chuỗi cung ứng nội địa hoàn chỉnh. Điều này giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa cho sản phẩm may mặc Việt Nam. Về thị trường, toàn ngành cần phối hợp trong các hoạt động xúc tiến thương mại, nghiên cứu và khai thác các thị trường mới tiềm năng bên cạnh các thị trường truyền thống như thị trường Mỹthị trường EU. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp dệt và doanh nghiệp may cần được thắt chặt hơn để tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao vị thế của cả ngành trên trường quốc tế.

V. Phân tích định hướng và dự báo tương lai ngành dệt may

Việc hoạch định chiến lược phát triển không thể tách rời khỏi công tác dự báo và phân tích xu hướng thị trường. Dựa trên các số liệu và nhận định tại thời điểm nghiên cứu (2006), luận văn đã phác thảo một bức tranh về tương lai của ngành dệt may, bao gồm cả thị trường trong nước và thế giới. Các dự báo này, dù mang tính thời điểm, vẫn cung cấp những định hướng quan trọng về mục tiêu phát triển sản phẩm, đầu tư công nghệ và chiến lược xuất khẩu. Hiểu được các mục tiêu này giúp đánh giá được chặng đường phát triển của ngành và những gì cần tiếp tục thực hiện để nâng cao năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam một cách bền vững trong giai đoạn mới.

5.1. Dự báo thị trường may mặc trong nước và khu vực

Tài liệu gốc đưa ra những dự báo lạc quan về sự phát triển của thị trường may mặc. Đối với thị trường trong nước, quy mô thị trường được dự báo sẽ tăng trưởng ổn định (Bảng 3.1). Đối với thị trường khu vực và thế giới, nhu cầu về hàng dệt may cũng được dự báo sẽ tiếp tục tăng, mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu may mặc Việt Nam. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng ngày càng khốc liệt hơn sau khi Hiệp định ATC về hàng dệt may chấm dứt. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn phải cạnh tranh bằng chất lượng, tốc độ giao hàng và khả năng thiết kế. Các dự báo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa thị trường, không quá phụ thuộc vào một vài thị trường chủ chốt.

5.2. Mục tiêu chiến lược cho xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam

Dựa trên các dự báo, luận văn đã đề ra các mục tiêu cụ thể cho ngành dệt may đến năm 2010. Bảng 3.3 cho thấy mục tiêu kim ngạch xuất khẩu may mặc là đạt khoảng 8-9 tỷ USD vào năm 2010. Để đạt được mục tiêu này, các định hướng phát triển tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất là về thị trường, cần giữ vững các thị trường truyền thống và phát triển các thị trường mới. Thứ hai là đầu tư công nghệ để phát triển sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng. Thứ ba, và quan trọng nhất, là đầu tư phát triển nguyên phụ liệu để tăng tỷ lệ nội địa hóa và chủ động trong sản xuất. Các chỉ tiêu này là kim chỉ nam để các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước xây dựng kế hoạch hành động cụ thể.

VI. Kết luận Chiến lược cho ngành may mặc Việt Nam vươn xa

Hành trình nâng cao năng lực cạnh tranh may mặc Việt Nam là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Từ việc cải thiện nội lực doanh nghiệp, xây dựng thương hiệu, đến việc tạo dựng một môi trường kinh doanh vĩ mô thuận lợi và một chuỗi cung ứng nội địa vững mạnh. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế vừa là cơ hội lớn, vừa là thách thức không nhỏ. Chỉ những doanh nghiệp và quốc gia nào biết cách biến thách thức thành động lực, chủ động đổi mới và sáng tạo mới có thể tồn tại và phát triển bền vững. Các giải pháp được đề xuất là kim chỉ nam cho một chiến lược phát triển toàn diện, hướng tới mục tiêu đưa sản phẩm may mặc Việt Nam không chỉ gia tăng về số lượng mà còn khẳng định được giá trị và vị thế trên thị trường toàn cầu.

6.1. Tóm lược các giải pháp then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh

Tổng kết lại, có ba nhóm giải pháp chính cần được ưu tiên. Một là, nhóm giải pháp tại doanh nghiệp, bao gồm: đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm, hạ giá thành, đầu tư vào thiết kế mẫu mã, xây dựng thương hiệu và hoàn thiện kênh phân phối. Hai là, nhóm giải pháp từ Chính phủ, tập trung vào cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng và có các chính sách tài chính, tín dụng hỗ trợ hiệu quả. Ba là, nhóm giải pháp cấp ngành, với nhiệm vụ trọng tâm là quy hoạch và đầu tư phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, đặc biệt là sản xuất nguyên phụ liệu, đồng thời tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp để tạo sức mạnh chung. Sự phối hợp nhịp nhàng của cả ba nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho toàn ngành.

6.2. Hướng đi bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Để phát triển bền vững, ngành dệt may Việt Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình sản xuất dựa trên lao động giá rẻ và gia công sang mô hình phát triển dựa trên công nghệ, sáng tạo và giá trị thương hiệu. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn trong đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao, từ công nhân kỹ thuật đến các nhà thiết kế, nhà quản trị. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu, không chỉ ở khâu sản xuất mà còn ở các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, phân phối và marketing, là hướng đi tất yếu. Trong bối cảnh các yêu cầu về môi trường và xã hội ngày càng được coi trọng, phát triển dệt may xanh, sản xuất bền vững cũng sẽ là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm may mặc việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh sản phẩm Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh sản phẩm may mặc Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm may mặc Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH SẢN PHẨM 1. Khái niệm và vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế 1. Khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh * Khái niệm cạnh tranh Cạnh tranh là một khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, gắn liền với sự ra đời và phát triển của nền sản xuất hàng hoá. Nhà kinh tế học người Anh, Adam Smith là người đầu tiên đưa ra lý thuyết tương đối hoàn chỉnh về cạnh tranh.

Luận thuyết của ông dựa trên ý tưởng về vai trò của “ bàn tay vô hình” qua sự điều chỉnh biến động của giá cả thị trường và được thể hiện rõ qua mô hình cạnh tranh hoàn hảo. Trong môi trường cạnh tranh hoàn hảo, mục tiêu của doanh nghiệp là tối đa hoá lợi nhuận, của người tiêu dùng là tiện ích được đáp ứng (chất lượng sản phẩm, giá cả,. Thị trường sẽ phân bổ tối ưu các nguồn lực khan hiếm vốn có theo nghĩa “không thể có cách phân bổ khác có lợi hơn cho ai đó trong xã hội mà không làm hại đến người nào khác” [17]. Tuy nhiên trong thực tế, hầu như không tồn tại tất cả những giả thuyết về nhân tố hoàn hảo.

Do đó mô hình cạnh tranh hoàn hảo là không lý tưởng. Đến những năm 20 của thế kỷ 20, các nhà kinh tế học người Anh và Mỹ đã đưa ra những nghiên cứu đầy đủ hơn về cạnh tranh - mô hình cạnh tranh mang tính độc quyền. Theo đó, xuất hiện cạnh tranh bằng sản phẩm mới, kỹ thuật mới, dẫn đến giảm giá, tăng chất lượng hàng hoá cũng như sự hợp lý trong sản xuất. Trước đây, khi nghiên cứu về chủ nghĩa tư bản, C.

Mác đã đề cập tới vấn đề cạnh tranh của các nhà tư bản. Mác: “Cạnh tranh tư bản chủ nghĩa là sự ganh đua, đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá để thu lợi nhuận siêu ngạch” [9]. Mác đã đề cập tới vấn đề cạnh tranh trong xã hội tư bản chủ nghĩa, mà đặc trưng của chế độ này là chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất. Do vậy, theo quan niệm này thì sự cạnh tranh có nguồn gốc từ chế độ tư hữu.

Cạnh tranh được xem xét là sự lấn át, chèn ép lẫn nhau để tồn tại. Quan niệm đó về cạnh tranh được nhìn nhận từ góc độ tiêu cực. Ngày nay, hầu hết các nước trên thế giới đều thừa nhận cạnh tranh và coi cạnh tranh vừa là môi trường, vừa là động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội. Do vậy, cạnh tranh có thể hiểu như sau: Cạnh tranh trong kinh doanh là sự ganh đua, là cuộc đấu tranh gay gắt, quyết liệt giữa những chủ thể kinh doanh với nhau trên một thị trường hàng hoá cụ thể nào đó nhằm giành giật khách hàng và thị trường, thông qua đó mà đạt được những lợi ích kinh tế nhất định.

Dưới góc độ kinh tế - xã hội, cạnh tranh luôn có tác động tích cực như: làm cho hàng hóa có chất lượng cao hơn, giá thành rẻ hơn, dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn,. tất cả đều hướng tới việc nâng cao đời sống con người. Như vậy, cạnh tranh là một xu thế tất yếu và là đặc trưng cơ bản của nền kinh tế thị trường. Trên đà phát triển và hội nhập như ngày nay, quá trình cạnh tranh cũng luôn được thúc đẩy phát triển bởi các đối tượng tham gia trên thị trường luôn tìm cách nâng cao năng lực cạnh tranh của mình trước các đối thủ cạnh tranh khác nhằm đạt vị thế cao hơn trên thị trường.

* Năng lực cạnh tranh Nếu hiểu cạnh tranh là cuộc đấu tranh gay gắt, quyết liệt giữa các chủ thể kinh doanh trên thị trường thì cạnh tranh bao gồm: cạnh tranh giữa các cá nhân, các doanh nghiệp, các ngành và cạnh tranh giữa các nền kinh tế. Trong quá trình cạnh tranh, để giành lợi thế về phía mình, các chủ thể phải áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp nhằm duy trì và phát triển vị thế của mình trên thị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 trường hay nói một cách khác, đó là năng lực cạnh tranh của chủ thể đó trên thị trường. Trong thực tế, tồn tại rất nhiều khái niệm khác nhau về năng lực cạnh tranh, được sử dụng phổ biến trên các phương tiện thông tin đại chúng: sách báo chuyên môn, giao tiếp hàng ngày của các chuyên gia kinh tế, các chính khách, các nhà kinh doanh. Nhiều khi khái niệm về năng lực cạnh tranh vừa tỏ ra phổ biến lại vừa hết sức mơ hồ.

Những khái niệm về năng lực cạnh tranh từ các góc độ khác nhau cũng có sự khác biệt. Nguyên nhân ở đây là: Một là, do phạm vi quá lớn để có thể tiếp cận từ nhiều khía cạnh, năng lực cạnh tranh có thể là của doanh nghiệp, ngành, lĩnh vực hoặc quốc gia và bao gồm tất cả các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả thị trường như các chính sách, cơ cấu thị trường và nghiệp vụ kinh doanh về thương mại, đầu tư và các quy định. Hai là, không có sự rõ ràng khi trả lời câu hỏi ai là người cạnh tranh, các nước hay công ty. Do đó, việc nhận biết và phân loại những khái niệm năng lực cạnh tranh khác nhau là rất cần thiết khi nghiên cứu về cạnh tranh trong hội nhập quốc tế.

- Khái niệm năng lực cạnh tranh từ phạm vi quốc gia Khái niệm về năng lực cạnh tranh ở tầm quốc gia theo nghĩa rộng nhất, là sức mạnh thể hiện trong hiệu quả kinh tế vĩ mô. Có nhiều khái niệm về năng lực cạnh tranh của một quốc gia. Theo WEF, năng lực cạnh tranh quốc gia là khả năng đạt được và duy trì được mức tăng trưởng cao trên cơ sở các chính sách, thể chế vững bền tương đối và các đặc trưng kinh tế khác [28]. Mặc dù, khái niệm về năng lực cạnh tranh dựa trên tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia khá đơn giản.

Nhưng nó chỉ nói lên được khía cạnh tiền tệ của nền kinh tế mà không bao hàm được tất cả các khía cạnh về giá trị gia TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 tăng, chẳng hạn sự tiến bộ về giáo dục, khoa học và công nghệ,. những vấn đề được coi là quan trọng đối với tiềm năng tăng trưởng của một quốc gia. Đồng thời, nó cũng không phản ánh được nguyên nhân tạo ra năng lực cạnh tranh và kết quả của cạnh tranh. Một số nhà kinh tế khác đưa ra khái niệm về năng lực cạnh tranh của một nước dựa vào năng suất lao động.

PORTER (1990), khái niệm chỉ có ý nghĩa nhất về năng lực cạnh tranh ở cấp quốc gia là năng suất lao động. Mở rộng khái niệm này thì tính cạnh tranh ở cấp quốc gia gần hơn với lí thuyết về lợi thế so sánh [18, 23]. Ngay như trong lí thuyết tuyệt đối của Ricardo, một quốc gia có khả năng cạnh tranh hơn các quốc gia khác bởi sự vượt trội về một hay một vài thuộc tính. Ông cho rằng, khả năng cạnh tranh của một nước là một hệ thống gồm nhiều yếu tố liên quan đến nhau, có tác động qua lại và bổ sung cho nhau [19].

Các yếu tố này là nền móng, chỗ dựa cho các công ty, giữ vai trò quyết định cho phép các công ty sáng tạo và duy trì lợi thế cạnh tranh trên một lĩnh vực cụ thể. Những khái niệm trên chỉ là một số khái niệm lí thuyết về năng lực cạnh tranh ở tầm quốc gia. - Khái niệm về năng lực cạnh tranh từ phạm vi của ngành, doanh nghiệp Phần chung nhất cho hầu hết các khái niệm năng lực cạnh tranh xét từ phạm vi của ngành, doanh nghiệp là sức mạnh cạnh tranh dựa trên cơ số chi phí thấp, sản phẩm tốt, công nghệ cao hoặc là tổ hợp của các yếu tố này. Một nhà sản xuất thường được gọi là nhà sản xuất cạnh tranh nếu có khả năng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 cung ứng một sản phẩm có chất lượng cao với mức giá thấp hơn.

Đầu tiên, trong lý thuyết tổ chức công nghiệp, khái niệm năng lực cạnh tranh được áp dụng ở phạm vi xí nghiệp. Một xí nghiệp được xem là có sức mạnh cạnh tranh khi xí nghiệp đó duy trì được vị thế của mình trên thị trường cùng với các nhà sản xuất khác với các sản phẩm thay thế, hoặc đưa ra thị trường các sản phẩm tương tự với mức giá thấp hơn, hoặc cung cấp các sản phẩm tương tự với các đặc tính về chất lượng, dịch vụ ngang bằng hoặc cao hơn. Ưu thế cạnh tranh của một nhà sản xuất so với các đối thủ cạnh tranh trong một ngành công nghiệp được thể hiện trên hai mặt: ưu thế cạnh tranh bên trong (ưu thế về chi phí) và ưu thế cạnh tranh bên ngoài (ưu thế về mức độ khác biệt hóa). + Ưu thế cạnh tranh bên trong (ưu thế về chi phí) là ưu thế được thể hiện trong việc làm giảm các chi phí sản xuất, chi phí quản lý của nhà sản xuất và tạo ra sản phẩm có giá thành thấp hơn so với giá thành của các đối thủ cạnh tranh nguy hiểm nhất.

Ưu thế cạnh tranh bên trong của nhà sản xuất có được là do khả năng hạ thấp chi phí và do đó, nhà sản xuất này có hiệu quả cao hơn và có khả năng vững chắc để chống lại sự giảm giá trên thị trường do biến động của các yếu tố thị trường hoặc do cạnh tranh. + Ưu thế cạnh tranh bên ngoài (ưu thế về khác biệt hoá) là ưu thế dựa vào chất lượng khác biệt của sản phẩm mà nhà sản xuất tạo ra so với các sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh, chất lượng khác biệt của sản phẩm phụ thuộc vào năng lực marketing của nhà sản xuất. Chất lượng khác biệt của sản phẩm tạo nên giá trị cho người mua, thể hiện qua việc giảm chi phí khi sử dụng sản phẩm. Ưu thế cạnh tranh bên ngoài tạo cho nhà sản xuất “quyền lực thị trường” ngày càng tăng.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ