Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh của May 10 tại thị trường nội địa

Luận văn về nâng cao năng lực cạnh tranh Tổng Công ty May 10 tại thị trường nội địa. Giải pháp tăng trưởng, phát triển bền vững cho May 10.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh May 10 trên sân nhà

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, việc nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường nội địa trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Tổng công ty May 10, một trong những cánh chim đầu đàn của ngành, cũng không nằm ngoài quy luật này. Thị trường nội địa với hơn 90 triệu dân không chỉ là một cơ hội lớn mà còn là một hậu phương vững chắc, giúp doanh nghiệp ổn định sản xuất và giảm thiểu rủi ro từ biến động của thị trường xuất khẩu. Nghiên cứu của Phạm Linh Chi (2015) chỉ rõ, dù có thế mạnh về xuất khẩu, việc tập trung phát triển thị trường trong nước là một chiến lược dài hạn, giúp thương hiệu May 10 khẳng định vị thế và làm chủ sân nhà. Việc đánh giá đúng thực trạng, xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố tác động là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược cạnh tranh May 10 hiệu quả. Giai đoạn 2012-2014 cho thấy, mặc dù doanh thu nội địa của May 10 có sự tăng trưởng, nhưng tỷ trọng so với tổng doanh thu vẫn còn khiêm tốn, dao động từ 12% đến 15,9%. Điều này cho thấy tiềm năng khai thác thị phần dệt may nội địa còn rất lớn, đòi hỏi những giải pháp đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện, từ sản phẩm, thương hiệu đến hệ thống phân phối và vận hành.

1.1. Tiềm năng và vai trò của thị phần dệt may nội địa

Thị trường dệt may nội địa Việt Nam được đánh giá là một thị trường đầy tiềm năng với tốc độ tăng trưởng tiêu dùng ổn định. Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), quy mô thị trường liên tục mở rộng, phản ánh mức sống và nhu cầu chi tiêu cho thời trang của người dân ngày càng tăng. Đối với May 10, thị trường này không chỉ đóng vai trò tiêu thụ sản phẩm mà còn là nơi để doanh nghiệp trực tiếp nắm bắt xu hướng thời trang Việt Nam, thử nghiệm sản phẩm mới và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Việc làm chủ thị trường nội địa giúp May 10 tạo ra một nền tảng tài chính ổn định, giảm sự phụ thuộc vào các đơn hàng gia công xuất khẩu vốn có biên lợi nhuận thấp và nhiều rủi ro. Hơn nữa, một vị thế vững chắc tại quê nhà sẽ là bệ phóng uy tín, hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động xuất khẩu và nâng tầm thương hiệu May 10 trên trường quốc tế. Do đó, việc chiếm lĩnh thị phần dệt may nội địa không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là một nhiệm vụ chiến lược.

1.2. Vị thế và lịch sử phát triển của thương hiệu May 10

Tổng công ty May 10, với tiền thân là các xưởng may quân trang thành lập từ năm 1946, mang trong mình một lịch sử phát triển lâu đời và đầy tự hào. Trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi, từ phục vụ quốc phòng đến sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu, thương hiệu May 10 đã trở thành biểu tượng của chất lượng và uy tín trong tâm trí người tiêu dùng Việt Nam. Các sản phẩm chủ lực như sơ mi, veston đã định hình nên một phong cách lịch lãm, chuẩn mực. Tuy nhiên, trong môi trường cạnh tranh hiện đại, di sản thương hiệu cần được làm mới để tiếp cận các nhóm khách hàng trẻ tuổi và năng động hơn. Vị thế của May 10 được xây dựng dựa trên nền tảng về kỹ thuật may đo, quy trình sản xuất chuyên nghiệp và một đội ngũ lao động lành nghề. Đây là những lợi thế cạnh tranh cốt lõi cần được phát huy mạnh mẽ trong chiến lược chinh phục thị trường nội địa, đối đầu với cả các thương hiệu trong nước và quốc tế.

II. Phân tích thách thức cạnh tranh của May 10 hiện nay

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, May 10 vẫn phải đối mặt với không ít thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường nội địa. Môi trường kinh doanh luôn biến động với sự xuất hiện của nhiều đối thủ mới và áp lực từ hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là từ Trung Quốc, Thái Lan. Theo nghiên cứu của Phạm Linh Chi (2015), ma trận hình ảnh cạnh tranh cho thấy May 10 phải cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp lớn trong nước. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như chính sách thuế, tỷ giá hối đoái và sự biến động của nền kinh tế cũng tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào và sức mua của thị trường. Một trong những vấn đề cố hữu của ngành dệt may Việt Nam nói chung và May 10 nói riêng là sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu, làm giảm tính chủ động và tăng giá thành sản phẩm. Những hạn chế trong hệ thống phân phối và các hoạt động marketing chưa thực sự đột phá cũng là rào cản khiến thương hiệu May 10 khó tiếp cận rộng rãi đến mọi phân khúc khách hàng. Việc nhận diện rõ ràng những thách thức này là cơ sở để đưa ra các giải pháp cho May 10 một cách phù hợp và kịp thời, nhằm củng cố và mở rộng thị phần.

2.1. Áp lực từ các đối thủ của May 10 Việt Tiến Nhà Bè

Trên thị trường thời trang nam công sở, đối thủ của May 10 chủ yếu là Tổng công ty May Việt Tiến và Tổng công ty May Nhà Bè. Đây đều là những doanh nghiệp có quy mô lớn, thương hiệu mạnh và hệ thống phân phối rộng khắp. Bảng 3.8 trong luận văn của Phạm Linh Chi (2015) cho thấy, hệ thống cửa hàng của Việt Tiến và Nhà Bè có số lượng vượt trội so với May 10, mang lại lợi thế lớn về độ phủ thị trường và khả năng tiếp cận khách hàng. Về chiến lược sản phẩm, Việt Tiến mạnh về các dòng sản phẩm đa dạng, trong khi Nhà Bè có thế mạnh ở phân khúc cao cấp. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở giá cả, chất lượng mà còn ở tốc độ ra mắt bộ sưu tập mới và các chiến dịch truyền thông. Điều này đòi hỏi May 10 phải tạo ra sự khác biệt rõ rệt, không chỉ về sản phẩm mà còn về trải nghiệm khách hàngđịnh vị thương hiệu để có thể giành lợi thế trong cuộc đua này.

2.2. Hạn chế trong chuỗi cung ứng dệt may và nguyên liệu

Một trong những điểm yếu lớn nhất ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam là chuỗi cung ứng dệt may chưa hoàn chỉnh. Phần lớn nguyên phụ liệu chính như vải, sợi, hóa chất nhuộm... vẫn phải nhập khẩu. Sự phụ thuộc này khiến doanh nghiệp như May 10 gặp nhiều rủi ro về biến động giá, tỷ giá và thời gian giao hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và kế hoạch sản xuất. Việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ trong nước diễn ra chậm chạp, chưa đáp ứng được cả về số lượng và chất lượng. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc chủ động được nguồn cung, tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may thông qua việc liên kết với các nhà sản xuất trong nước hoặc đầu tư vào sản xuất nguyên liệu là một trong những giải pháp cho May 10 mang tính chiến lược và dài hạn, giúp giảm chi phí và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng sản phẩm dệt may May 10

Sản phẩm là cốt lõi của năng lực cạnh tranh. Để khẳng định vị thế trước các đối thủ, việc không ngừng cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm dệt may là yêu cầu bắt buộc. Đối với May 10, thương hiệu đã gắn liền với những sản phẩm chuẩn mực, nhưng thị trường luôn đòi hỏi sự đổi mới. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc duy trì chất lượng đường may, chất liệu vải, mà còn phải mở rộng sang việc đa dạng hóa mẫu mã, bắt kịp các xu hướng thời trang Việt Nam và quốc tế. Một chiến lược cạnh tranh May 10 hiệu quả cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra những dòng sản phẩm mới, phục vụ nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ công sở truyền thống đến thời trang dạo phố năng động. Bên cạnh đó, việc xây dựng lại hình ảnh thương hiệu, làm mới thông điệp truyền thông sẽ giúp May 10 trở nên hấp dẫn hơn trong mắt người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đây là một quá trình đầu tư dài hạn, đòi hỏi sự quyết tâm và tầm nhìn chiến lược từ ban lãnh đạo, nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên giá trị cốt lõi là sản phẩm và thương hiệu.

3.1. Cải tiến chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm

Nâng cao chất lượng sản phẩm dệt may bắt đầu từ việc kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu đầu vào và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế như ISO 9001. May 10 cần tiếp tục phát huy thế mạnh về kỹ thuật cắt may chính xác, form dáng chuẩn. Tuy nhiên, để cạnh tranh hiệu quả, việc đa dạng hóa sản phẩm là vô cùng cần thiết. Doanh nghiệp cần thoát khỏi hình ảnh chỉ gắn liền với áo sơ mi và veston bằng cách phát triển thêm các dòng sản phẩm cho nữ giới, trẻ em và thời trang ứng dụng (casual wear). Việc nghiên cứu thị hiếu, cập nhật liên tục các xu hướng về màu sắc, kiểu dáng và chất liệu sẽ giúp các bộ sưu tập của May 10 luôn mới mẻ và thu hút. Đa dạng hóa không chỉ giúp mở rộng tệp khách hàng mà còn là biện pháp phân tán rủi ro, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước những biến động của thị trường.

3.2. Tái định vị thương hiệu và xây dựng hình ảnh mới

Thương hiệu là tài sản vô hình quý giá. May 10 cần một chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng và nhất quán hơn tại thị trường nội địa. Thay vì chỉ là một thương hiệu thời trang công sở truyền thống, May 10 có thể hướng đến hình ảnh một thương hiệu Việt Nam đẳng cấp, mang đến giải pháp ăn mặc toàn diện cho cả gia đình. Việc làm mới bộ nhận diện thương hiệu, thiết kế lại không gian cửa hàng hiện đại và thân thiện hơn, cùng với các chiến dịch truyền thông sáng tạo sẽ góp phần thay đổi nhận thức của khách hàng. Quá trình tái định vị thương hiệu cần nhấn mạnh vào các giá trị cốt lõi như chất lượng bền bỉ, sự am hiểu về vóc dáng người Việt, đồng thời thể hiện sự năng động, hội nhập với các xu hướng thời trang hiện đại. Một thương hiệu May 10 mạnh và có cá tính sẽ tạo ra sức hút lớn, giúp doanh nghiệp nổi bật giữa vô vàn lựa chọn trên thị trường.

IV. Phương pháp tối ưu kênh phân phối và marketing hiệu quả

Sản phẩm tốt cần một hệ thống phân phối và chiến lược marketing hiệu quả để đến được tay người tiêu dùng. Đây là lĩnh vực mà May 10 cần có những bước đi đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo dữ liệu so sánh, hệ thống kênh phân phối thời trang của May 10 còn hạn chế về số lượng điểm bán so với các đối thủ chính. Việc mở rộng mạng lưới một cách có chiến lược, kết hợp giữa các cửa hàng tự doanh, đại lý và kênh bán hàng trực tuyến (thương mại điện tử) là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, các hoạt động marketing cho ngành may mặc cần được đẩy mạnh và chuyên nghiệp hóa. Thay vì các phương thức truyền thống, May 10 nên tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số, mạng xã hội để quảng bá sản phẩm và tương tác với khách hàng. Đặc biệt, việc chú trọng vào trải nghiệm khách hàng tại mỗi điểm chạm, từ online đến offline, sẽ là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành và biến khách hàng thành những người ủng hộ thương hiệu. Một chiến lược phân phối và marketing đồng bộ sẽ tạo ra lực đẩy mạnh mẽ, giúp gia tăng doanh số và củng cố thị phần dệt may nội địa.

4.1. Mở rộng và hiện đại hóa kênh phân phối thời trang

Để tăng độ phủ thị trường, May 10 cần quy hoạch lại hệ thống kênh phân phối thời trang. Cần ưu tiên mở rộng các cửa hàng tại các vị trí đắc địa ở những thành phố lớn và các trung tâm kinh tế mới nổi. Mô hình cửa hàng cần được chuẩn hóa về thiết kế, trưng bày để mang lại trải nghiệm mua sắm đồng nhất và chuyên nghiệp. Bên cạnh kênh bán lẻ vật lý, việc đầu tư mạnh mẽ vào website thương mại điện tử và các sàn giao dịch trực tuyến như Shopee, Lazada, Tiki là xu hướng tất yếu. Kênh online không chỉ giúp bán hàng mà còn là công cụ thu thập dữ liệu khách hàng quý giá. Việc tích hợp liền mạch giữa kênh online và offline (omnichannel) sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa cho người mua, cho phép họ xem hàng trực tuyến và thử đồ tại cửa hàng hoặc ngược lại.

4.2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng tại điểm bán và online

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, trải nghiệm khách hàng trở thành yếu tố khác biệt hóa quan trọng. Tại các cửa hàng vật lý, May 10 cần đào tạo đội ngũ nhân viên bán hàng chuyên nghiệp, không chỉ am hiểu về sản phẩm mà còn có kỹ năng tư vấn thời trang, giúp khách hàng lựa chọn được trang phục phù hợp nhất. Không gian mua sắm cần sạch sẽ, thoáng đãng, và tiện nghi. Đối với kênh online, trải nghiệm người dùng trên website phải mượt mà, hình ảnh sản phẩm chân thực, thông tin chi tiết, quy trình thanh toán đơn giản và an toàn. Chính sách đổi trả linh hoạt, dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng chu đáo cũng là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên một trải nghiệm khách hàng tích cực, giữ chân họ quay trở lại và giới thiệu thương hiệu cho người khác.

V. Hướng dẫn phát triển nội lực Công nghệ và nhân sự

Nền tảng cho mọi chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh chính là sức mạnh nội tại của doanh nghiệp, bao gồm công nghệ và con người. Trong ngành dệt may, việc áp dụng công nghệ hiện đại không chỉ giúp tăng năng suất, giảm chi phí mà còn cải thiện độ chính xác và chất lượng sản phẩm. Chuyển đổi số trong sản xuất và quản trị là một xu thế không thể đảo ngược, giúp May 10 tối ưu hóa quy trình từ thiết kế, sản xuất đến quản lý kho và phân phối. Song song với công nghệ, yếu tố con người luôn giữ vai trò quyết định. Đầu tư vào việc đào tạo và phát triển một nguồn nhân lực chất lượng cao là sự đầu tư cho tương lai. Một đội ngũ từ công nhân lành nghề đến các nhà quản lý, nhà thiết kế tài năng và sáng tạo sẽ là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. Luận văn của Phạm Linh Chi (2015) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của năng suất lao động và trình độ quản lý trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh. Do đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích đổi mới, học hỏi liên tục sẽ là chìa khóa để May 10 phát triển bền vững.

5.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong sản xuất và quản trị

Quá trình chuyển đổi số trong sản xuất dệt may bao gồm việc tự động hóa các công đoạn cắt, may, hoàn thiện sản phẩm bằng máy móc hiện đại. Việc áp dụng phần mềm quản lý sản xuất (MES), hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp liên kết các phòng ban, tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu, quản lý tiến độ sản xuất và kiểm soát chất lượng một cách hiệu quả. Công nghệ cũng giúp trong khâu thiết kế với các phần mềm 2D, 3D, rút ngắn thời gian phát triển mẫu mới. Trong quản trị, chuyển đổi số giúp ban lãnh đạo có được dữ liệu kinh doanh theo thời gian thực, từ đó đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Việc đầu tư vào công nghệ sẽ giúp May 10 nâng cao hiệu quả vận hành, giảm giá thành và tăng khả năng cạnh tranh về giá.

5.2. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao

Để vận hành hiệu quả công nghệ mới và triển khai các chiến lược kinh doanh phức tạp, doanh nghiệp cần một nguồn nhân lực chất lượng cao. May 10 cần xây dựng các chương trình đào tạo và tái đào tạo bài bản cho mọi cấp bậc nhân viên, từ kỹ năng vận hành máy móc cho công nhân đến kỹ năng quản lý, marketing, và phân tích dữ liệu cho cấp quản lý. Việc có chính sách lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh và một lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển đội ngũ thiết kế và R&D, tạo môi trường làm việc sáng tạo để họ có thể tạo ra những sản phẩm đột phá. Con người chính là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Top chiến lược phát triển bền vững cho May 10 tương lai

Để đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài và nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững, May 10 cần định hướng chiến lược theo các xu hướng tất yếu của thị trường và xã hội. Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp dệt may toàn cầu. Điều này bao gồm việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và nước, đồng thời đảm bảo trách nhiệm xã hội đối với người lao động. Việc tiên phong trong xu hướng thời trang xanh sẽ giúp thương hiệu May 10 xây dựng một hình ảnh đẹp, văn minh và thu hút được sự quan tâm của nhóm khách hàng có ý thức cao. Hơn nữa, việc chủ động nắm bắt cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới sẽ mở ra những cánh cửa mới cho cả thị trường xuất khẩu và nội địa. Một tầm nhìn xa, kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường sẽ là kim chỉ nam cho sự phát triển vững chắc của May 10 trong tương lai.

6.1. Hướng tới phát triển bền vững và xu hướng thời trang xanh

Chiến lược phát triển bền vững cần được tích hợp vào mọi hoạt động của May 10. Điều này có thể bắt đầu bằng việc nghiên cứu và sử dụng các loại vải tái chế, vải hữu cơ (organic cotton), hoặc các vật liệu có nguồn gốc tự nhiên. Quy trình sản xuất cần được cải tiến để tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Việc truyền thông về những nỗ lực này sẽ giúp May 10 tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo. Xu hướng thời trang Việt Nam cũng đang dần dịch chuyển theo hướng bền vững, và việc đón đầu xu hướng này sẽ giúp May 10 không chỉ đáp ứng quy định của các thị trường xuất khẩu khó tính mà còn chinh phục được trái tim của người tiêu dùng trong nước, những người ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tác động của sản phẩm họ sử dụng.

6.2. Dự báo tương lai và cơ hội từ các hiệp định thương mại

Việt Nam đã và đang tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng như EVFTA, CPTPP. Các hiệp định này mang lại cơ hội lớn về cắt giảm thuế quan, mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, chúng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh ngay trên thị trường nội địa khi hàng hóa từ các nước thành viên tràn vào. Giải pháp cho May 10 là phải chủ động nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm, đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt để tận dụng được ưu đãi thuế quan. Đồng thời, phải củng cố vị thế ở thị trường trong nước để đứng vững trước sự cạnh tranh. Việc hiểu rõ các cam kết và tận dụng tốt các cơ hội từ hội nhập sẽ là một phần quan trọng trong chiến lược cạnh tranh May 10 trong thập kỷ tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của tổng công ty may 10 tại thị trường nội địa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trƣờng, cạnh tranh đóng vai trò vô cùng quan trọng và đƣợc coi là động lực của sự phát triển của các doanh nghiệp nói riêng và của nền kinh tế nói chung. Trong cùng một thị trƣờng càng có nhiều doanh nghiệp hoạt động thì cạnh tranh càng trở nên gay gắt và phức tạp. Trong khi đó môi trƣờng kinh doanh lại luôn biến động không ngừng, diễn biến phức tạp và đầy rủi ro, từ đó áp lực cạnh tranh càng gay gắt hơn. Do vậy muốn tồn tại và phát triển thì các doanh nghiệp phải tự khẳng định đƣợc năng lực của mình trên thị trƣờng.

Ngành dệt may với tốc độ tăng trƣởng trung bình 14,5%/năm giai đoạn 2008- 2013, Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trƣởng ngành dệt may lớn nhất thế giới. Năm 2013, dệt may là ngành xuất khẩu lớn thứ 2 cả nƣớc với giá trị đạt 17,95 tỷ USD. Tuy nhiên ngành dệt may nƣớc ta vẫn chƣa mang lại giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu do chủ yếu sản xuất xuất khẩu gia công theo phƣơng thức CMT. Bên cạnh đó, ngành công nghiệp phụ trợ vẫn chƣa phát triển là một trong những thách thức lớn trong việc khai thác những lợi ích từ các Hiệp định thƣơng mại tự do nhƣ : Hiệp định đối tác kinh tế chiến lƣợc xuyên Thái Bình Dƣơng (TPP), FTA-EU Việt Nam….

Thị trƣờng trong nƣớc lại đang cạnh tranh với một loạt các ông lớn về may mặc ở nƣớc ngoài : Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan…Trƣớc tình hình đó, việc tập trung vào phát triển thị trƣờng trong nƣớc là một chiến lƣợc dài hạn của nhiều doanh nghiệp may mặc cũng nhƣ chiến lƣợc của toàn ngành. Với hơn 90 triệu dân, thị trƣờng nội địa mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp may mặc nhƣng hầu nhƣ các doanh nghiệp trong nƣớc lại chỉ chú trọng nhiều cho hoạt động xuất khẩu chƣa quan tâm phát triển thị trƣờng nội địa. Tổng công ty May 10 cũng vậy, là một doanh nghiệp trong ngành may mặc, Công ty đang phải đối mặt với nhiều thách thức, phải cạnh tranh với các doanh nghiệp trong nƣớc nhƣ Tổng công ty May nhà Bè, Tổng công ty Cổ phẩn may Việt Tiến, Công ty cổ phần dệt may đầu tƣ- thƣơng mại Thành Công….và cả các đối thủ 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cạnh tranh nƣớc ngoài nhƣ Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc… Thêm vào đó để tận dụng đƣợc các cơ hội từ các Hiệp định thƣơng mại tự do, các chính sách của nhà nƣớc…. Tổng công ty May 10 nhất thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh của mình.

Nhận thức đƣợc vấn đề trên, tác giả nhận thấy việc nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trƣờng nội địa là việc rất cần thiết đối với Tổng công ty May 10. Do vậy, qua quá trình nghiên cứu hoạt động kinh doanh của Tổng công ty May 10 tác giả đã chọn đề tài : « Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 tại thị trường nội địa » làm đề tài luận văn thạc sỹ cho mình với câu hỏi nghiên cứu : - Đánh giá các nhân tố bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 ? - Xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp ? - Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 ? 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu - Mục đích nghiên cứu : Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty may 10 tại thị trƣờng nội địa. - Nhiệm vụ nghiên cứu : + Đánh giá các nhân tố ảnh hƣởng đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 tại thị trƣờng nội địa.

+ Thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 + Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 tại thị trƣờng nội địa. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu : Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 gắn với sản phẩm may mặc. - Phạm vi nghiên cứu : + Không gian : Tại Tổng công ty May 10 với sản phẩm may mặc ở thị trƣờng nội địa và một số doanh nghiệp khác trong ngành may mặc. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Thời gian : Trong giai đoạn từ năm 2012- 2014 4.

Những dự kiến đóng góp của luận văn nghiên cứu Với mong muốn góp một phần nhỏ bé vào việc giúp sản phẩm may mặc của Tổng công ty May 10 nói riêng và các doanh nghiệp may mặc Việt Nam nói chung khẳng định và làm chủ thị trƣờng trong nƣớc trƣớc sự cạnh tranh ngày càng gay gắt của hàng hóa nhập ngoại, luận văn đã thực hiện đƣợc một số nội dung sau: Thứ nhất: Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ở các doanh nghiệp nói chung và ở doanh nghiệp may mặc nói riêng. Thứ hai: Hệ thống hóa lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh; trong đó phân tích các nhân tố ảnh hƣởng và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra đƣợc sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp. Thứ ba: Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 tại thị trƣờng nội địa, xác định những thành tựu, khó khăn hạn chế và nguyên nhân trong quá trình kinh doanh tại thị trƣờng nội địa. Thứ tư: Luận văn đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tại Tổng công ty May 10 tại thị trƣờng nội địa.

Đồng thời luận văn cũng đƣa ra một số kiến nghị với nhà nƣớc, tập đoàn dệt may và hiệp hội dệt may. Bố cục và kết cấu của luận văn Ngoài phần mục lục, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn đƣợc chia làm 4 chƣơng cụ thể nhƣ sau : - Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh. - Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. - Chƣơng 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 tại thị trƣờng nội địa.

- Chƣơng 4 : Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty May 10 tại thị trƣờng nội địa. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ CẠNH TRANH, NĂNG LỰC CẠNH TRANH 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Luận án tiến sỹ - Phương hướng và các biện pháp chủ yếu nhằm phát triển ngành công nghiệp dệt may trong quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa ở Việt Nam của Dƣơng Đình Giám (tại trƣờng Đại học kinh tế quốc dân), năm 2001. Luận án đã làm rõ đi sâu vào vai trò, vị trí của công nghiệp dệt may, các nhân tố ảnh hƣởng, các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển ngành công nghiệp dệt may và kinh nghiệm của một số nƣớc về phát triển ngành công nghiệp dệt may. Luận văn cũng đã khái quát quá trình hình thành và phát triển ngành công nghiệp dệt may, đánh giá tổng quát những thách thức, cơ hội cho sự phát triển công nghiệp dệt may.

Trong đó chú trọng phân tích khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong xu thế hộ nhập kinh tế khu vực và thế giới hiện nay. Trên cơ sở đó tác giả đã chỉ ra phƣơng hƣớng và đƣa ra các phƣơng pháp chủ yếu nhằm phát triển ngành công nghiệp đệt may trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa ở Việt Nam. Tuy nhiên do luận văn này tác giả viết từ năm 2001, cho đến nay đã hơn 10 năm, tình hình kinh tế chính trị đã có nhiều thay đổi, nƣớc ta đã gia nhập WTO, tham gia nhiều hiệp định thƣơng mại tự do mới nên những giải pháp mà tác giả đƣa ra không còn phù hợp. Đồng thời luận văn cũng chƣa đề cập và phân tích nhiều đến năng lực cạnh tranh của ngành may mặc cũng nhƣ năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may.

- Giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh hàng may mặc của Việt Nam trên thị trường EU của Nguyễn Anh Tuấn (trường đại học kinh tế quốc dân), năm 2006. Luận án từ những lý luận về khả năng cạnh tranh của hàng may mặc tác giả đã vận dụng để đƣa ra nhƣng tiêu chí cơ bản cho việc đánh giá khả năng cạnh tranh của hàng may mặc trên thị trƣờng EU ở cấp sản phẩm. Những tiêu chí mà tác giả lựa chọn là phù hợp với điều kiện thực tiễn ở Việt Nam là cơ sở để đánh giá, phân tích khả năng cạnh tranh hàng may mặc của Việt Nam trên thị trƣờng EU. Bên cạnh đó với hệ thống số liệu, tƣ liệu khá phong phú, có nguồn gốc rõ ràng, có độ tin cậy cao, 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luận án đã phân tích đánh giá một cách khách quan, khoa học về thị trƣờng may mặc EU và khả năng cạnh tranh của may mặc Việt Nam trên thị trƣờng EU.

Nhƣng luận án lại chƣa đƣa ra đƣợc những dự báo thay đổi về lợi thế cạnh tranh của Việt Nam khi trở thành thành viên của WT, đồng thời luận án chỉ phân tích khả năng cạnh tranh của sản phẩm may mặc chứ chƣa đi vào phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp may mặc. - Giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế (nghiên cứu điển hình ngành dệt may) của Hồ Tuấn (trường đại học kinh tế quốc dân) năm 2009. Luận án đã nghiên cứu một cánh toàn diện, sâu sắc cả về lý luận với thực trạng tăng trƣởng công nghiệp Việt Nam đặc biệt là tăng trƣởng của ngành dệt may. + Trong chƣơng 1 tác giả đề cập đến các vấn đề về tăng trƣởng và chất lƣợng tăng trƣởng.

Trong chƣơng này tác giả đã đƣa ra những đánh giá về tăng trƣởng và chất lƣợng tăng trƣởng, các nhân tố tác động đến tăng trƣởng, chất lƣợng tăng trƣởng, vai trò của nhà nƣớc đối với tăng trƣởng và bài học kinh nghiệm của một số nƣớc về thúc đẩy tăng trƣởng trong mối tƣơng quan với yêu cầu nâng cao chất lƣợng tăng trƣởng. + Trong chƣơng 2, tác giả đã nêu bật nội dung quan trọng đó là chất lƣợng tăng trƣởng công nghiệp Việt Nam với điển hình ngành dệt may.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ