Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng với các dịch vụ Internet đã biến ngành truyền thông và mạng xã hội trở thành một lĩnh vực kinh tế sôi động tại Việt Nam. Xu hướng nghe nhìn, giải trí trực tuyến và thói quen tìm kiếm thông tin, mua sắm trên các nền tảng số của người tiêu dùng ngày càng gia tăng. Nắm bắt xu hướng này, các doanh nghiệp đẩy mạnh hoạt động quảng bá sản phẩm và dịch vụ, kéo theo sự ra đời của hàng loạt đơn vị cung cấp dịch vụ truyền thông, giải trí, tổ chức sự kiện và quảng cáo thương hiệu. Bối cảnh đó dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành. Doanh nghiệp không chỉ đối mặt với thách thức tạo dựng mà còn phải liên tục duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua việc tối ưu chất lượng, chính sách giá, chăm sóc khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể để tồn tại và phát triển.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thảo (lớp K54E - Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng La Phương Hiền, tập trung nghiên cứu trường hợp điển hình tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế — một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực truyền thông số với dịch vụ trọng tâm là booking KOLs (kết nối người có tầm ảnh hưởng).
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích thực trạng khả năng cạnh tranh trong hoạt động sản xuất sản phẩm truyền thông và năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế trong giai đoạn 2020 – 2022, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2024 – 2026.
Các mục tiêu cụ thể được xác định theo văn bản bao gồm:
- Hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của dịch vụ trong ngành Truyền thông xã hội và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế.
- Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của FLYAZ Huế.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế.
- Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của công ty và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị trong thời gian tới.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh, nhân sự và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; số liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng được tiến hành từ ngày 04/12/2023 đến ngày 24/12/2023; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2 năm tiếp theo (2024 – 2026).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận học thuật về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh thông qua nhiều góc độ tiếp cận:
- Khái niệm và lý thuyết cạnh tranh: Dẫn chiếu theo góc nhìn của Từ điển kinh doanh Anh (1992), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, Karl Marx (cạnh tranh nội bộ ngành, cạnh tranh giữa các ngành, quan hệ cung - cầu), và Michael Porter (bản chất cạnh tranh là giành thị phần và tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức trung bình).
- Khái niệm năng lực cạnh tranh: Khảo sát các định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, Wikipedia, Michael Porter, Humbert Lesca, và GS. Nguyễn Bách Khoa (2004) về sự tích hợp khả năng và nội lực doanh nghiệp để duy trì, phát triển thị phần và lợi nhuận.
- Phân loại cạnh tranh và công cụ cạnh tranh: Phân loại theo chủ thể (người bán - người mua, người bán - người bán, người mua - người mua), phạm vi kinh tế (nội bộ ngành, liên ngành), tính chất thị trường (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền), và thủ đoạn (lành mạnh, không lành mạnh). Các công cụ cạnh tranh được phân tích gồm: đặc tính và chất lượng sản phẩm; giá bán (định giá ngang thị trường, định giá cao, định giá phân biệt, bán phá giá); xúc tiến bán hàng; nghệ thuật phân phối và tiêu thụ (kênh trực tiếp, gián tiếp); dịch vụ bán hàng; phương thức thanh toán; yếu tố thời gian.
- Cấp độ năng lực cạnh tranh: Phân tích 3 cấp độ: quốc gia (theo WEF, Asia Development Outlook 2003), ngành (theo OECD), và doanh nghiệp (đo lường qua năng suất lao động, thị phần, thương hiệu, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận).
- Mô hình môi trường kinh doanh: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, xã hội, tự nhiên, công nghệ) và môi trường ngành qua mô hình 5 sức mạnh cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ cạnh tranh hiện tại, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế), kết hợp công cụ ma trận SWOT.
- Khái niệm chuyên ngành: Làm rõ định nghĩa về KOL (Key Opinion Leader) và bản chất của dịch vụ booking KOLs trong ngành truyền thông số.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng khảo sát:
| Tiêu chí |
Nội dung thực hiện trong khóa luận |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Thu thập từ báo cáo nội bộ của FLYAZ Huế (thông tin công ty, cơ cấu tổ chức, nhân sự, tài sản, kết quả kinh doanh 2020 – 2022); giáo trình; đề tài khoa học; tài liệu chuyên ngành Internet; luận văn lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế. |
| Nguồn dữ liệu sơ cấp |
Điều tra khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ booking KOLs của FLYAZ Huế bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), kết hợp khảo sát trực tiếp và trực tuyến. |
| Phương pháp chọn mẫu |
Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện do khách hàng phân tán ở nhiều địa bàn khác nhau. |
| Cơ sở tính toán cỡ mẫu |
- Theo phân tích nhân tố khám phá (EFA): Dựa trên Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n \ge 5 \times 30 = 150$). - Theo phân tích hồi quy bội: Dựa trên Tabachnick và Fidell (1996), $n \ge 50 + 8m$ với $m = 6$ biến độc lập ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$). - Cỡ mẫu chính thức được chọn: $N = 155$ quan sát. |
| Công cụ và phần mềm xử lý |
Phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel. |
Các kỹ thuật thống kê cụ thể được áp dụng gồm có:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của mẫu điều tra.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Dựa trên chuẩn của Nunnally và Bernstein (1994), thang đo được chấp nhận khi hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$ và loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0,3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Rút gọn các biến quan sát với điều kiện hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có giá trị $\text{Sig} < 0,05$ và mức trích $\text{Eigenvalue} \ge 1$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình tổng quát có dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_j X_j + e_i$. Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua ma trận hệ số tương quan giữa các biến, và kiểm tra giả định phân phối chuẩn thông qua biểu đồ phân tán (Scatter Plot).
- Kiểm định One-sample T-test: So sánh giá trị trung bình của các biến với giá trị kiểm định (test value) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ nhằm đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng về từng khía cạnh năng lực cạnh tranh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Chương 1 đóng vai trò xây dựng nền tảng lý luận và mô hình nghiên cứu lý thuyết. Tác giả tổng quan các quan điểm về cạnh tranh từ cổ điển đến hiện đại, xác định bản chất cạnh tranh là động lực thúc đẩy nền kinh tế, buộc doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa quản lý. Nội dung chương phân tích sâu 3 cấp độ cạnh tranh (quốc gia, ngành, doanh nghiệp) và chỉ ra 4 thước đo đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp gồm: năng suất lao động, thị phần, giá trị thương hiệu và tỷ suất lợi nhuận.
Bên cạnh việc làm rõ các công cụ cạnh tranh cơ bản (chất lượng sản phẩm, chính sách giá, hoạt động xúc tiến, mạng lưới phân phối, dịch vụ hậu mãi, phương thức thanh toán, yếu tố thời gian), chương 1 phân tích tác động của môi trường vĩ mô và môi trường ngành dựa trên mô hình 5 sức mạnh của Michael Porter. Đi vào chuyên ngành truyền thông số, tác giả định nghĩa vai trò của KOLs và dịch vụ booking KOLs trên thị trường. Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu năng lực cạnh tranh SME tại Vĩnh Long, nghiên cứu dịch vụ Fiber VNN của VNPT Thừa Thiên Huế) và nghiên cứu nước ngoài (nghiên cứu SME tại Ba Lan), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của FLYAZ Huế gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (30 biến quan sát) tác động đến biến phụ thuộc năng lực cạnh tranh.
Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế
Chương 2 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện hiện trạng hoạt động và kết quả khảo sát định lượng tại FLYAZ Huế:
- Thực trạng hoạt động của công ty (2020 – 2022): Phân tích quá trình hình thành, cơ cấu bộ máy tổ chức, quy trình làm việc và nguồn lực nội bộ. Tác giả sử dụng các bảng số liệu thứ cấp để đánh giá: tình hình nhân sự qua Bảng 2.1; cơ cấu tài sản – nguồn vốn qua Bảng 2.2; và kết quả kinh doanh 3 năm (2020 – 2022) qua Bảng 2.3.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh: Xác định hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế là Công ty TNHH Bravo Media và Hue Lens Agency.
- Thực trạng dịch vụ booking KOLs: Đánh giá phương thức cung ứng dịch vụ, kênh phân phối và quy trình triển khai hợp đồng booking của FLYAZ Huế.
- Kết quả phân tích định lượng từ 155 mẫu khảo sát:
- Đặc điểm mẫu: Bảng 2.4 thống kê cơ cấu mẫu điều tra về các đặc tính nhân khẩu học và loại hình khách hàng.
- Kiểm định thang đo: Bảng 2.5 trình bày kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho các biến quan sát. Bảng 2.6 và Bảng 2.7 thể hiện kiểm định KMO, Bartlett và ma trận xoay nhân tố của nhóm biến độc lập; Bảng 2.8 và Bảng 2.9 phản ánh kiểm định EFA và ma trận chưa xoay của nhóm biến phụ thuộc (năng lực cạnh tranh).
- Phân tích tương quan và hồi quy: Bảng 2.10 thể hiện ma trận tương quan giữa các biến; Bảng 2.11 tóm tắt mô hình hồi quy; Bảng 2.12 trình bày trọng số hồi quy đa biến; Bảng 2.13 và Hình 2.7 (Scatter Plot) kiểm tra giả định phân phối chuẩn và quan hệ tuyến tính.
- Kiểm định One-sample T-test: Đánh giá chi tiết sự hài lòng của khách hàng đối với 6 nhóm yếu tố cấu thành qua Bảng 2.14 (Yếu tố Giá), Bảng 2.15 (Yếu tố Đội ngũ nhân viên), Bảng 2.16 (Yếu tố Chất lượng dịch vụ), Bảng 2.17 (Yếu tố Uy tín thương hiệu), Bảng 2.18 (Yếu tố Hiệu quả dịch vụ), và Bảng 2.19 (Yếu tố Khả năng đáp ứng khách hàng).
- Đánh giá so sánh: Bảng 2.20 chỉ rõ yếu tố có khả năng cạnh tranh cao nhất; Bảng 2.21 xác định yếu tố có khả năng cạnh tranh thấp nhất; Bảng 2.22 tổng hợp nhận định của khách hàng về đối thủ cạnh tranh lớn nhất của FLYAZ Huế.
- Đánh giá tổng hợp: Khái quát những thành tựu đạt được của FLYAZ Huế trong việc xây dựng mạng lưới KOLs và duy trì tệp khách hàng, đồng thời chỉ ra các hạn chế tồn tại và nguyên nhân dẫn đến năng lực cạnh tranh chưa đồng đều giữa các nhóm yếu tố.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ
Trên cơ sở định hướng phát triển giai đoạn 2024 – 2026, chương 3 xây dựng các giải pháp can thiệp tương ứng với các nhóm yếu tố được phát hiện từ mô hình hồi quy và kiểm định T-test:
- Giải pháp về giá: Rà soát và hoàn thiện chính sách định giá dịch vụ, xây dựng các gói booking phân tầng linh hoạt theo quy mô ngân sách của khách hàng và duy trì mức giá cạnh tranh so với các đối thủ trên địa bàn.
- Giải pháp về chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình làm việc với KOLs, siết chặt chất lượng nội dung truyền thông trước khi bàn giao cho khách hàng, đảm bảo đúng cam kết hợp đồng.
- Giải pháp về đội ngũ nhân viên: Đào tạo nâng cao chuyên môn cho nhân sự tư vấn, rèn luyện kỹ năng đàm phán hợp đồng, cập nhật liên tục xu hướng mạng xã hội và thái độ phục vụ khách hàng.
- Giải pháp về hiệu quả dịch vụ: Nâng cao năng lực đo lường hiệu quả chiến dịch (lượt tiếp cận, tương tác, chuyển đổi đơn hàng), tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho nhãn hàng hợp tác.
- Giải pháp về khả năng đáp ứng khách hàng: Rút ngắn thời gian phản hồi yêu cầu booking, nâng cao tính linh hoạt trong xử lý các phát sinh và sự cố truyền thông.
- Giải pháp về uy tín thương hiệu: Tăng cường quảng bá thương hiệu FLYAZ Huế trên các kênh số, củng cố mối quan hệ hợp tác lâu dài với các KOLs có uy tín cao.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp số liệu thứ cấp và phân tích dữ liệu điều tra sơ cấp:
| Nhóm kết quả |
Nội dung chi tiết được ghi nhận từ văn bản |
| Khung mô hình nghiên cứu |
Xác lập thành công mô hình năng lực cạnh tranh dịch vụ booking KOLs với 6 nhóm biến độc lập: Giá, Đội ngũ nhân viên, Chất lượng dịch vụ, Uy tín thương hiệu, Hiệu quả dịch vụ, Khả năng đáp ứng khách hàng và 1 biến phụ thuộc (Năng lực cạnh tranh). |
| Quy mô mẫu thực nghiệm |
Thực hiện khảo sát thành công $N = 155$ khách hàng của FLYAZ Huế, đáp ứng vượt mức quy định kích thước mẫu tối thiểu của Hair et al. (1998) cho phân tích EFA ($n \ge 150$) và Tabachnick & Fidell (1996) cho phân tích hồi quy bội ($n \ge 98$). |
| Đánh giá nội bộ và đối thủ |
Thống kê hoàn chỉnh số liệu nhân sự (Bảng 2.1), cơ cấu tài sản - nguồn vốn (Bảng 2.2) và kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.3) của FLYAZ giai đoạn 2020 – 2022; xác định 2 đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất tại thị trường Huế là Hue Lens Agency và Công ty TNHH Bravo Media. |
| Đo lường kiểm định thống kê |
Hoàn thành hệ thống phân tích định lượng qua SPSS 20.0 gồm kiểm định Cronbach’s Alpha, kiểm định KMO và Bartlett, phân tích EFA nhóm biến độc lập và phụ thuộc, ma trận tương quan, hồi quy đa biến và kiểm định One-sample T-test cho từng nhóm biến. |
Về mặt đóng góp, khóa luận đã:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh áp dụng cho một loại hình dịch vụ đặc thù mới nổi là booking KOLs trong ngành truyền thông mạng xã hội tại thị trường địa phương (Thừa Thiên Huế).
- Cung cấp dẫn chứng thực nghiệm về phản hồi và đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ booking KOLs của FLYAZ Huế, làm rõ điểm mạnh và điểm yếu trong từng thuộc tính dịch vụ.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ gắn trực tiếp với các biến số nghiên cứu cho FLYAZ Huế trong giai đoạn 2024 – 2026, kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh dịch vụ truyền thông số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $N = 155$ khách hàng của riêng FLYAZ Huế trong khung thời gian ngắn (từ 04/12/2023 đến 24/12/2023). Do đó, khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường dịch vụ booking KOLs tại khu vực miền Trung hoặc cả nước còn hạn chế.
- Giới hạn số liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính, nhân sự và kinh doanh nội bộ của công ty mới được tổng hợp đến năm 2022, chưa phản ánh được biến động của giai đoạn 2023.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô khảo sát sang nhiều đại lý truyền thông (agencies) khác nhau, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện, cập nhật chuỗi dữ liệu kinh doanh mới hơn và bổ sung các biến kiểm soát hoặc trung gian liên quan đến sự thay đổi của thuật toán các nền tảng mạng xã hội.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Truyền thông đa phương tiện: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và các công cụ cạnh tranh vào lĩnh vực dịch vụ số; tham khảo quy trình khảo sát định lượng mẫu Likert 5 mức độ và xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20.0.
- Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Hữu ích ở phương pháp xác định cỡ mẫu theo chuẩn Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (1996), cùng quy trình kiểm định thang đo từ Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố EFA, tương quan, hồi quy bội đến kiểm định One-sample T-test.
- Ban quản lý Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế: Cung cấp dữ liệu đo lường mức độ cạnh tranh thực tế so với Bravo Media và Hue Lens Agency, làm căn cứ điều chỉnh chính sách giá và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định những đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của FLYAZ Huế trên địa bàn là các đơn vị nào?
Theo danh mục hình vẽ và danh mục bảng biểu tại Chương 2 (Hình 2.4, Hình 2.5 và Bảng 2.22), hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của FLYAZ Huế được tác giả xác định và phân tích là Công ty TNHH Bravo Media và Hue Lens Agency.
2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được tính toán dựa trên các công thức khoa học nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được tính dựa trên hai chuẩn mực: theo Hair et al. (1998) cho phân tích EFA với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($5 \times 30 = 150$ mẫu) và theo Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy bội ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu). Tác giả đã quyết định chọn kích thước mẫu điều tra thực tế là 155 mẫu để đảm bảo tính đại diện.
3. Khung mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận bao gồm những nhóm yếu tố độc lập nào?
Dựa trên Bảng 2.14 đến Bảng 2.19, mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhóm yếu tố độc lập: (1) Giá, (2) Đội ngũ nhân viên, (3) Chất lượng dịch vụ, (4) Uy tín thương hiệu, (5) Hiệu quả dịch vụ, và (6) Khả năng đáp ứng khách hàng.
4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình nhân sự, tài sản và kết quả kinh doanh của công ty được thu thập trong 3 năm từ 2020 đến 2022. Dữ liệu sơ cấp từ điều tra bảng hỏi khách hàng được thu thập từ ngày 04/12/2023 đến ngày 24/12/2023.
5. Tiêu chuẩn thống kê nào được tác giả áp dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA?
Đối với hệ số Cronbach’s Alpha, thang đo được chấp nhận khi Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ (theo Nunnally và Bernstein, 1994). Đối với phân tích EFA, điều kiện cần là hệ số KMO nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig $< 0,05$ và giá trị Eigenvalue $\ge 1$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông số, cụ thể là dịch vụ booking KOLs. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022 cùng kết quả khảo sát định lượng trên 155 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến FLYAZ Huế trước các đối thủ như Bravo Media và Hue Lens Agency. Các kết quả kiểm định thang đo, hồi quy và One-sample T-test là cơ sở thực nghiệm vững chắc để tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của FLYAZ Huế trong giai đoạn 2024 – 2026.