Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, nơi cạnh tranh là quy luật khách quan thúc đẩy sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Tác giả chỉ ra rằng khi số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường gia tăng, áp lực cạnh tranh đào thải các đơn vị hoạt động kém hiệu quả và tạo điều kiện phát triển cho các doanh nghiệp có chiến lược kinh doanh phù hợp. Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các tổ chức và hiệp định thương mại như Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) mở ra thị trường quy mô hơn 800 triệu dân từ 12 quốc gia thành viên, đồng thời đặt các doanh nghiệp trước cơ chế cạnh tranh bình đẳng. Bên cạnh đó, tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0) đòi hỏi các doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, phải tối ưu hóa mô hình quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và tầm nhìn chiến lược để tồn tại và phát triển. Xuất phát từ thực tế đó tại Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh – đơn vị tác giả thực tập, đề tài được triển khai nhằm phân tích năng lực cạnh tranh thực tế của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế hiện nay.
  2. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh, chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024. Thời gian thực hiện khóa luận diễn ra từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh từ các quan điểm kinh tế học cổ điển đến hiện đại, bao gồm quan điểm của C. Mác (1978) về sự ganh đua giành giật lợi nhuận siêu ngạch, định nghĩa của Nordhaus (1997), Báo cáo Aldington (1985), Michael Porter (1985, 1990), cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Hữu Thắng (2008), Vũ Trọng Lâm (2006), Trần Sửu (2006), Nguyễn Minh Tuấn (2010) và Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2005). Các công cụ cạnh tranh chuyên biệt trong lĩnh vực xây lắp được tác giả phân định gồm: sản phẩm xây dựng (đa dạng hóa và khác biệt hóa), chất lượng công trình, chi phí/giá dự thầu, tiến độ và biện pháp thi công, uy tín và kinh nghiệm của nhà thầu. Về khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật, nghiên cứu vận dụng các quy định tại Luật Đấu thầu năm 2005 (Khoản 17 Điều 4 về giá dự thầu, quy định về hình thức chỉ định thầu), Công ước Paris về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, cùng các hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9000 và tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14000. Hai mô hình phân tích chiến lược nòng cốt được sử dụng là Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và Ma trận SWOT (kế thừa lịch sử phát triển từ Viện Nghiên cứu Stanford giai đoạn 1960–2004 của Marion Dosher, Otis Benepe, Albert Humphrey, Robert Stewart và Birger Lie).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh do Phòng Kế toán của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh cung cấp trong giai đoạn 2022–2024, cùng các tài liệu sách, báo chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc đối với khách hàng đã sử dụng dịch vụ của công ty (chủ đầu tư và người có thẩm quyền quản lý dự án). Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) được áp dụng. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức của Cochran (1977):

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Thông số công thức Giá trị quy định Ý nghĩa học thuật
$Z$ 1,96 Giá trị ngưỡng tin cậy tương ứng mức 95%
$p$ 0,5 Tỷ lệ ước lượng mẫu được chọn để tối đa hóa phương sai
$e$ 0,1 Sai số biên cho phép (10%)
Cỡ mẫu lý thuyết ($n$) 96,04 ~ 97 Kích thước mẫu tối thiểu cần đạt
Phiếu phát ra thực tế 150 Số lượng phiếu khảo sát phát trực tiếp
Phiếu hợp lệ thu về 143 Dữ liệu chính thức được đưa vào xử lý

Nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia (giám đốc, trưởng phòng, nhân viên kỹ thuật lâu năm của công ty) kết hợp quan sát hiện trường để hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng thang đo khoảng 5 mức độ Likert (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) gồm 5 nhóm tiêu chí với 19 biến quan sát:

Nhóm tiêu chí Mã hóa biến Nội dung quan sát chi tiết theo văn bản
Chất lượng công trình CLCT1
CLCT2
CLCT3
CLCT4
Đảm bảo các yếu tố về mặt thẩm mỹ
Đảm bảo an toàn cho người sử dụng
Đảm bảo yếu tố kỹ thuật
Công trình không bị hư hỏng trong quá trình sử dụng
Tiến độ thi công TDTC1
TDTC2
TDTC3
TDTC4
Nguyên vật liệu thi công được sử dụng tối ưu
Quá trình thi công luôn đảm bảo đúng tiến độ
Quá trình thi công luôn được giám sát kỹ càng
Sử dụng máy móc trang thiết bị hiện đại trong thi công
Giá cả sản phẩm, dịch vụ GCSP1
GCSP2
GCSP3
Giá cả phù hợp với chất lượng sản phẩm
Giá cả có tính cạnh tranh cao với các doanh nghiệp khác
Giá cả được tính toán rõ ràng
Chất lượng nhân viên CLNV1
CLNV2
CLNV3
CLNV4
Nhân viên có trách nhiệm trong công việc
Nhân viên có trình độ chuyên môn cao
Nhân viên hiểu rõ về nhu cầu của khách hàng
Nhân viên thân thiện, lịch sự với khách hàng
Hoạt động quảng cáo HDQC1
HDQC2
HDQC3
HDQC4
Hình thức thể hiện chương trình quảng bá hấp dẫn
Thương hiệu dễ nhận biết
Hoạt động quảng cáo, truyền thông hiệu quả cao
Sản phẩm dịch vụ được nhiều người biết đến

Phương pháp phân tích số liệu: Tác giả áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh ngang - dọc nhằm đánh giá biến động chỉ tiêu tài chính, và kỹ thuật lập mô hình giá dự thầu theo công thức tổng quát:

$$G_{dt} = \sum (Q_i \times ĐG_i)$$

(Trong đó $Q_i$ là khối lượng công việc xây dựng thứ $i$; $ĐG_i$ là đơn giá dự thầu tương ứng).

Công thức tính tỷ lệ trúng thầu:

$$TA = \frac{DA_{tt}}{DA_{dt}} \times 100$$

(Trong đó $DA_{tt}$ là số lượng dự án trúng thầu trong năm; $DA_{dt}$ là số lượng dự án tham gia dự thầu).

Hệ thống chỉ số tài chính được xây dựng đồng bộ để phục vụ đánh giá năng lực cạnh tranh:

Nhóm tỷ số tài chính Chỉ số thành phần Công thức xác định trong văn bản
Nhóm thanh khoản Khả năng thanh toán hiện hành
Khả năng thanh toán nhanh
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
Nhóm hiệu quả hoạt động Kỳ thu tiền bình quân
Vòng quay hàng tồn kho
$\frac{\text{Số ngày trong năm} \times \text{Khoản phải thu}}{\text{Doanh thu}}$
$\frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Giá trị hàng tồn kho bình quân}}$
Nhóm sinh lời Hệ số tổng lợi nhuận
Hệ số lợi nhuận hoạt động
Tỷ suất sinh lời doanh thu (ROS)
Tỷ suất sinh lời tài sản (ROA)
Tỷ suất sinh lời vốn chủ (ROE)
$\frac{\text{Doanh thu} - \text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Doanh thu}}$
$\frac{\text{Lợi nhuận hoạt động}}{\text{Doanh thu thuần}}$
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$
$\frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$
Nhóm đòn bẩy tài chính Hệ số nợ $\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng nguồn vốn}} \times 100%$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này tập trung trình bày bản chất kinh tế của cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Tác giả phân loại cạnh tranh theo các tiêu chí: chủ thể tham gia (người bán - người mua, người mua - người mua, người bán - người bán), phạm vi ngành (nội bộ ngành, giữa các ngành), mức độ cạnh tranh (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền), và tính chất cạnh tranh (lành mạnh, không lành mạnh). Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh được chia thành hai nhóm: định lượng (doanh thu, thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối, tỷ suất lợi nhuận) và định tính (trình độ công nghệ, năng lực quản trị, uy tín thương hiệu). Đối với ngành xây dựng, các nhân tố đặc thù quyết định vị thế cạnh tranh bao gồm tỷ lệ trúng thầu, cơ chế chỉ định thầu theo luật định, chất lượng kỹ mỹ thuật công trình, năng lực huy động vốn, kiểm soát chi phí, biện pháp thi công và mức giá dự thầu. Chương 1 cũng trình bày nguồn gốc, nguyên lý xây dựng Ma trận SWOT và Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, đối thủ hiện tại trong ngành).

Chương 2. Thực trạng năng lực cạnh tranh tại Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh

Chương 2 mô tả cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ các phòng ban và phân tích số liệu hoạt động của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh giai đoạn 2022–2024. Nội dung khảo sát thực trạng bao gồm:

  • Tình hình biến động nhân sự, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024.
  • Đánh giá thực trạng đấu thầu: phân tích số lần tham gia, tỷ lệ trúng thầu và thực tế áp dụng cơ chế chỉ định thầu tại các công trình công ty đã thực hiện.
  • Phân tích 4 nhóm chỉ số tài chính (thanh khoản, hiệu quả hoạt động, sinh lời, đòn bẩy tài chính) và năng lực máy móc thiết bị thi công.
  • Tổng hợp kết quả khảo sát 143 khách hàng về 5 khía cạnh dịch vụ (chất lượng công trình, tiến độ thi công, giá cả sản phẩm/dịch vụ, chất lượng nhân viên, hoạt động quảng cáo).
  • Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong hoạt động kinh doanh xây lắp của đơn vị theo Ma trận SWOT.

Chương 3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh

Chương này đề ra định hướng phát triển tổng thể và xác lập các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện vị thế của doanh nghiệp trên địa bàn, bao gồm 5 nhóm giải pháp chuyên biệt:

  1. Giải pháp nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý và nguồn nhân lực.
  3. Giải pháp cắt giảm chi phí (tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, kiểm soát chi phí thi công).
  4. Giải pháp nâng cao trình độ khoa học – công nghệ (đổi mới máy móc, thiết bị, ứng dụng kỹ thuật thi công hiện đại).
  5. Giải pháp về chiến lược marketing (quảng bá hình ảnh, nhận diện thương hiệu, phát triển quan hệ đối tác). Phần cuối chương đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan chức năng nhà nước và ban lãnh đạo Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên dữ liệu khảo sát và hồ sơ tài chính:

  • Hệ thống hóa bộ công cụ phân tích năng lực cạnh tranh thích ứng với đặc điểm của doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam, kết hợp chỉ tiêu tài chính và chỉ tiêu vận hành dự thầu.
  • Xác lập tập dữ liệu khảo sát sơ cấp từ 143 khách hàng (đạt chuẩn cỡ mẫu lý thuyết Cochran với $n \ge 97$), phản ánh sự đánh giá trực tiếp của chủ đầu tư đối với 5 khía cạnh: kỹ mỹ thuật, tiến độ bàn giao, tính minh bạch giá thầu, kỹ năng nhân sự và mức độ nhận diện thương hiệu.
  • Đánh giá vai trò của hình thức chỉ định thầu đối với hoạt động của doanh nghiệp xây dựng cấp địa phương, chỉ ra sự phụ thuộc vào mối quan hệ với chủ đầu tư và nhu cầu chuẩn hóa năng lực dự thầu công khai.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp toàn diện bao gồm: thương hiệu, nhân sự, chi phí, công nghệ máy móc và marketing, kèm theo các kiến nghị quản lý vĩ mô đối với cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng và đấu thầu.

So với các nghiên cứu lý thuyết chung, đóng góp của khóa luận nằm ở việc liên kết các công thức tài chính chuyên sâu (ROA, ROE, ROS, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền) với các ràng buộc kỹ thuật thi công và quy chế đấu thầu theo pháp luật xây dựng hiện hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh) và chuỗi dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 3 năm (2022–2024), chưa thể so sánh đối chuẩn trực tiếp với số liệu nội bộ chi tiết của các đối thủ cạnh tranh chính trên cùng địa bàn tỉnh/thành phố do tính bảo mật thông tin.
  • Phương pháp chọn mẫu khảo sát khách hàng là phương pháp phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), dù đáp ứng kích thước mẫu tối thiểu của Cochran ($n = 143 > 97$) nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn ngành xây dựng chưa cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi điều tra sang các nhà thầu liên kết, áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao (hồi quy đa biến, phân tích nhân tố khám phá EFA) để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến kết quả trúng thầu và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án khi thực hiện các đồ án, khóa luận tốt nghiệp về phân tích năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực xây lắp. Nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình áp dụng công thức chọn mẫu Cochran (1977) trong khảo sát ý kiến khách hàng công nghiệp/chủ đầu tư.
  • Bảng câu hỏi khảo sát 19 biến quan sát (thang đo Likert) được thiết kế riêng cho đánh giá chất lượng thi công và dịch vụ xây dựng.
  • Khung hệ thống các công thức tính tỷ số tài chính (thanh khoản, đòn bẩy, hiệu quả hoạt động, sinh lời) kết hợp với công thức giá dự thầu theo Luật Đấu thầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng công thức nào để tính kích thước mẫu khảo sát khách hàng và số lượng mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$ với mức ý nghĩa $Z = 1{,}96$, tỷ lệ dự kiến $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 0{,}1$. Kích thước mẫu lý thuyết tính toán là 96,04 (làm tròn thành 97). Trên thực tế, tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 143 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.

2. Thang đo khảo sát đánh giá của khách hàng trong khóa luận gồm những nhóm tiêu chí nào?
Thang đo sử dụng thang Likert 5 mức độ, phân thành 5 nhóm tiêu chí với 19 biến quan sát: Chất lượng công trình (CLCT1–CLCT4), Tiến độ thi công (TDTC1–TDTC4), Giá cả sản phẩm và dịch vụ (GCSP1–GCSP3), Chất lượng đội ngũ nhân viên (CLNV1–CLNV4) và Hoạt động quảng cáo (HDQC1–HDQC4).

3. Khóa luận sử dụng các công thức cụ thể nào để đo lường tỷ lệ trúng thầu và giá dự thầu?
Tỷ lệ trúng thầu được xác định theo công thức: $TA = \frac{DA_{tt}}{DA_{dt}} \times 100$ (trong đó $DA_{tt}$ là số dự án trúng thầu, $DA_{dt}$ là số dự án tham gia dự thầu trong năm). Giá dự thầu được xây dựng theo công thức tổng quát: $G_{dt} = \sum (Q_i \times ĐG_i)$, căn cứ theo khối lượng mời thầu ($Q_i$) và đơn giá do nhà thầu lập ($ĐG_i$) chiếu theo Khoản 17 Điều 4 Luật Đấu thầu năm 2005.

4. Dữ liệu thứ cấp và thời gian thực hiện nghiên cứu của khóa luận được xác định trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và kinh doanh được thu thập trong phạm vi 3 năm từ năm 2022 đến năm 2024 tại Phòng Kế toán của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh. Thời gian triển khai thực hiện khóa luận kéo dài từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất trong Chương 3 để nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu; nâng cao chất lượng quản lý và phát triển nguồn nhân lực; cắt giảm chi phí sản xuất thi công; hiện đại hóa máy móc, trang thiết bị và công nghệ thi công; hoàn thiện chiến lược marketing và xúc tiến thương mại.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Như Thị Thuỳ Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xây lắp và làm rõ các đặc trưng đấu thầu, chỉ định thầu theo quy định pháp luật. Nghiên cứu kết hợp phân tích các nhóm chỉ số tài chính giai đoạn 2022–2024 với dữ liệu khảo sát thực tế từ 143 khách hàng để nhận diện các điểm hạn chế và thế mạnh của Công ty TNHH Xây dựng Tân Minh. Trên cơ sở đó, hệ thống 5 nhóm giải pháp về thương hiệu, nhân sự, chi phí, công nghệ và tiếp thị được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.