Giới thiệu dự án

Thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt từ 14% – 16%/năm. Tuy nhiên, theo Báo cáo Logistics Việt Nam, hơn 70% trong tổng số hơn 4.000 doanh nghiệp đang hoạt động là các đơn vị quy mô vừa và nhỏ (SMEs). Chi phí logistics quốc gia vẫn chiếm tỷ trọng cao (khoảng 18% – 20% GDP), trong đó chi phí vận tải chiếm hơn 64% tổng cơ cấu chi phí logistics. Hầu hết các doanh nghiệp forwarder nội địa đối mặt với các nút thắt lớn: biên lợi nhuận mỏng do phụ thuộc vào bên trung gian, rủi ro nợ xấu từ thị trường nội địa, thiếu hụt công nghệ giám sát thời gian thực và năng lực thương lượng hợp đồng cước trực tiếp với các hãng tàu quốc tế còn hạn chế.

Đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico trong hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu trong giai đoạn hiện nay" tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ chuyển dịch từ mô hình giao nhận truyền thống (Traditional Freight Forwarder - FWD) sang mô hình nhà vận tải công cộng không sở hữu tàu (Non-Vessel Operating Common Carrier - NVOCC) với mạng lưới đại lý toàn cầu và tối ưu hóa chuỗi giá trị vận tải quốc tế.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            BÀI TOÁN CỐT LÕI (CORE PROBLEMS)                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Biên lợi nhuận thấp do phụ thuộc trung gian (Sub-Forwarding)                  |
|  2. Rủi ro công nợ & nợ xấu cao trong phân khúc bán hàng nội địa                  |
|  3. Phân tán dữ liệu theo dõi hành trình (Manual Email Tracking / Status Lag)     |
|  4. Thiếu chuẩn hóa tích hợp hải quan điện tử & báo giá định tuyến (Dynamic Rate) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                             GIẢI PHÁP & MỤC TIÊU DỰ ÁN                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Định vị chuẩn NVOCC: Ký kết hợp đồng trực tiếp (Direct Carrier Contract)      |
|  2. Cấp phép FMC Bond: Khai thác trực tiếp tuyến Bắc Mỹ (Mỹ & Canada)             |
|  3. Gia nhập liên minh toàn cầu: WCA, FIATA, IATA, JCtrans Network                |
|  4. Tự động hóa tính toán cước CBM/Cont & chuẩn hóa quy trình thông quan số       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Định lượng hóa năng lực cạnh tranh: Phân tích thực trạng kinh doanh, doanh thu, cơ cấu sản lượng và biên lợi nhuận của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico giai đoạn 2018–2020.
  2. Xác lập mô hình chuyển dịch cơ cấu khách hàng: Chuyển hướng trọng tâm từ bán hàng nội địa sang Overseas Sales thông qua mạng lưới liên minh đại lý quốc tế (WCA, FIATA, IATA, JCtrans).
  3. Thiết lập mô hình kỹ thuật định tuyến và định giá cước: Chuẩn hóa thuật toán tính cước gom hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) và cước hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) tích hợp quản lý rủi ro hải quan.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thời gian xử lý chứng từ và mở rộng thị phần tại các thị trường trọng điểm (Trung Quốc, Đông Nam Á, Bắc Mỹ).

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính tại Hà Nội cùng 3 chi nhánh cửa ngõ cảng biển/sân bay: Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2018–2020 và định hướng phát triển đến 2025.
  • Phạm vi nghiệp vụ: Dịch vụ giao nhận vận tải đường biển (Ocean Freight), đường hàng không (Air Freight), dịch vụ kho bãi bãi container (SOC - Shipper Owned Container 23.000 m²), dịch vụ gom hàng lẻ và thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam phân hóa rõ rệt thành 3 phân khúc chính: các tập đoàn logistics toàn cầu (3PLs quốc tế), các tổng công ty nhà nước/doanh nghiệp cổ phần lớn và nhóm doanh nghiệp logistics SMEs.

Tiêu chí so sánh Tico International Corp Đối thủ trực tiếp (Bách Việt / Everich) Tập đoàn đa quốc gia (DHL, Maersk, DB Schenker)
Mô hình vận hành NVOCC / Overseas Forwarder Domestic & Regional Forwarder Global 3PLs / Integrated Logistics
Hạ tầng kho bãi Bãi 23.000 m² (sức chứa 4.000 TEU, cont lạnh/thường) Thuê ngoài bãi tập kết theo hợp đồng ngắn hạn Hub trung chuyển tự động, hệ thống CFS/Bonded Warehouse hiện đại
Chứng chỉ quốc tế FMC Bond, FIATA, IATA, WCA, JCtrans Thành viên hiệp hội vận tải trong nước, đại lý khu vực Sở hữu toàn bộ chứng chỉ hàng hải và hàng không toàn cầu
Mạng lưới đối tác Trực tiếp với MSK, COSCO, EMC, ONE, QR, TK Qua trung gian tổng đại lý (Master Co-loader) Sở hữu đội tàu, máy bay và hub trung chuyển riêng
Năng lực công nghệ Tracking qua MarineTime, SMS Live, quản lý thủ công Quản trị vận tải qua phần mềm nội bộ cơ bản Nền tảng EDI/API tích hợp toàn diện, AI Slot Forecasting

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiệp vụ (MoSCoW)

  • Must have: Tích hợp dữ liệu khai báo tờ khai thông quan điện tử (VNACCS/VCIS); quản lý hợp đồng cước trực tiếp với hãng tàu (Direct Liner Contracts); hệ thống tính cước LCL/FCL chuẩn xác theo thể tích (CBM) và khối lượng (Gross Weight).
  • Should have: API theo dõi hành trình định vị vệ tinh tự động (Container GPS/Marine Traffic); cơ chế quản lý hạn mức công nợ (Credit Term) cho đại lý nước ngoài.
  • Could have: Nền tảng tự động hóa cấp phát mã vận đơn điện tử (e-Bill of Lading).
  • Won't have: Tự đầu tư đội tàu biển và máy bay vận tải thương mại (sử dụng phương thức slot chartering).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp xử lý giao nhận logistics quốc tế của Tico được mô hình hóa theo cấu trúc phân tầng:

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                       USER INTERFACE & OVERSEAS AGENT PORTAL                   |
|          (Web Tracking Portal, Agent Booking Request, Customs Status Web)       |
+---------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                         LOGISTICS CORE ENGINE (BACKEND)                         |
|  +---------------------------+  +---------------------------------------------+ |
|  | Dynamic Rate Engine       |  | Customs Risk Classification (Luồng X/V/Đ)   | |
|  | - CBM vs Weight Analyzer  |  | - HS Code Validator                         | |
|  | - FMC Slot Cost Calc      |  | - EDIFACT / VNACCS Integration Engine       | |
|  +---------------------------+  +---------------------------------------------+ |
+---------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                            DATA STORAGE & MESSAGING                             |
+---------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                        EXTERNAL LOGISTICS INTEGRATIONS                          |
|  - Shipping Lines (MSK, ONE, COSCO API)   - Airlines Cargo (QR, TK EDI)        |
|  - VNACCS/VCIS Customs Clearance Gateway  - MarineTraffic Tracking Webhooks     |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Technology Stack & Versioning

  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v14.2 (lưu trữ Booking, Bill of Lading, Tờ khai Hải quan, Manifest); Redis v7.0.5 (In-memory caching cho bảng cước cước hàng hải & tỷ giá hối đoái).
  • Chuẩn trao đổi dữ liệu: EDIFACT D96A/D00B (trao đổi manifest với hãng tàu), ANSI X12 (tương thích hệ thống FMC Mỹ), JSON REST API (kết nối hệ thống nội bộ).
  • Hạ tầng mạng & Bảo mật: TLS 1.3, mã hóa AES-256 đối với tài liệu chứng từ (Bill of Lading, Invoice, Packing List), IAM Role-Based Access Control cho các phòng ban (Sales, Docs, Ops, Accounting).

Methodology

Quy trình quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh được triển khai theo mô hình chuyển đổi kép: Nghiên cứu định lượng kết hợp triển khai vận hành Agile (Scrum).

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                                 DỰ ÁN CHUYỂN ĐỔI (3 PHASES)                     |
+---------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1: Chuẩn hóa pháp lý & Mạng lưới (Legal & Network Accreditation)      |
|  - Ký kết FMC Bond (Bảo lãnh hải vận liên bang Mỹ)                              |
|  - Gia nhập liên đoàn FIATA, IATA và mạng lưới WCA                              |
+---------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 2: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng & Đàm phán Slot cước                    |
|  - Ký hợp đồng dịch vụ trực tiếp (Service Contract) với 6 hãng tàu lớn          |
|  - Trở thành Cargo Sales Agent (CSA) cho 5 hãng hàng không quốc tế              |
+---------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 3: Số hóa quy trình & Kiểm soát rủi ro vận hành                       |
|  - Tự động hóa đối soát cước và khai báo Manifest hải quan                      |
|  - Tối ưu hóa lead-time xử lý chứng từ (SOP Documentation)                      |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process & Core Algorithms

Trọng tâm kỹ thuật của mô hình là công thức xác định cước vận chuyển chuẩn hóa đa phương thức, tự động tính toán trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) và chi phí tổng thể trên mỗi lô hàng gom (LCL Consolidation):

import math
from typing import Dict, Any

class FreightRateCalculationEngine:
    """
    Hệ thống tính toán chi phí logistics giao nhận xuất nhập khẩu chuẩn hóa
    Áp dụng quy tắc tính Chargeable Weight của FIATA và IATA.
    """
    
    CBM_AIR_CONVERSION_FACTOR = 167.0  # 1 CBM = 167 kg theo chuẩn IATA
    CBM_SEA_CONVERSION_FACTOR = 1000.0 # 1 CBM = 1000 kg theo chuẩn Hàng hải LCL
    
    @staticmethod
    def calculate_ocean_lcl_cost(length_cm: float, width_cm: float, height_cm: float, 
                                 gross_weight_kg: float, base_rate_cbm: float) -> Dict[str, Any]:
        """
        Tính toán cước hàng lẻ đường biển (LCL) dựa trên thể tích quy đổi (CBM)
        """
        volume_cbm = (length_cm * width_cm * height_cm) / 1_000_000.0
        # Quy chuẩn tối thiểu làm tròn 1 CBM nếu thể tích < 1.0
        billable_cbm = max(1.0, math.ceil(volume_cbm * 100) / 100)
        weight_ton = gross_weight_kg / 1000.0
        
        # Đơn vị tính cước là Revenue Ton (RT) = Max(Volume CBM, Weight Ton)
        revenue_ton = max(billable_cbm, weight_ton)
        freight_cost = revenue_ton * base_rate_cbm
        
        return {
            "volume_cbm": volume_cbm,
            "billable_cbm": billable_cbm,
            "revenue_ton": revenue_ton,
            "total_freight_vnd": freight_cost,
            "calculation_basis": "CBM" if revenue_ton == billable_cbm else "WEIGHT_TON"
        }

    @staticmethod
    def calculate_air_chargeable_weight(volume_cbm: float, actual_weight_kg: float) -> float:
        """
        Tính Chargeable Weight cho hàng không (Air Freight)
        """
        volumetric_weight = volume_cbm * FreightRateCalculationEngine.CBM_AIR_CONVERSION_FACTOR
        return max(volumetric_weight, actual_weight_kg)

# Thực thi kiểm thử tính cước hàng lẻ LCL theo biểu phí Tico
engine = FreightRateCalculationEngine()
result = engine.calculate_ocean_lcl_cost(
    length_cm=120, width_cm=100, height_cm=160, 
    gross_weight_kg=850, base_rate_cbm=850000.0
)
# Output: billable_cbm: 1.92, revenue_ton: 1.92, total_freight_vnd: 1,632,000 VND

Testing và validation

Hiệu năng và chất lượng cung ứng dịch vụ giao nhận được kiểm chứng thực tế qua số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020:

    DOANH THU & LỢI NHUẬN LOGISTICS (2018 - 2020)
    (Đơn vị: Tỷ VNĐ)

    Năm 2018:

    Năm 2019:

    Năm 2020:

Phân tích chuyển dịch cơ cấu sản lượng theo phương thức vận tải

Năm Tổng sản lượng (TEU) Đường biển (TEU) Tỷ trọng biển (%) Hàng không (TEU) Tỷ trọng Air (%) Phương thức khác (TEU)
2018 28.400 24.912 87,7% 2.840 10,0% 648 (2,3%)
2019 34.320 29.415 85,7% 3.776 11,0% 1.129 (3,3%)
2020 40.320 34.272 85,0% 4.237 10,5% 1.811 (4,5%)
    CƠ CẤU DOANH THU THEO THỊ TRƯỜNG NĂM 2020 (Tổng: 101.96 Tỷ VNĐ)

Kết quả đạt được

  1. Tăng trưởng quy mô sản lượng: Sản lượng vận chuyển tăng từ 28.400 TEU (2018) lên 40.320 TEU (2020), đạt mức tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 19,15%.
  2. Cải thiện biên lợi nhuận ròng: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu logistics tăng từ 20,09% (2018) lên 23,70% (2020) nhờ giảm tầng nấc trung gian khi trực tiếp ký Service Contract với Maersk, Cosco, Evergreen, OOCL, ONE, Wan Hai.
  3. Mở rộng thị phần quốc tế: Doanh thu thị trường Trung Quốc đạt 50,12 tỷ VNĐ năm 2020 (tăng 35,0% so với 2018); doanh thu từ các thị trường xa (Bắc Mỹ, Châu Âu) tăng lên 16,38 tỷ VNĐ nhờ sở hữu FMC Bond.

Đổi mới và đóng góp

  • Chuyển dịch mô hình NVOCC hoàn chỉnh: Khác biệt với các forwarder truyền thống thuần túy gom hàng nội địa, việc đăng ký thành công FMC Bond cho phép công ty phát hành House Bill of Lading (HBL) trực tiếp đi tuyến Bắc Mỹ hợp pháp, tối ưu chi phí trung gian từ 50 - 120 USD/container.
  • Mạng lưới liên minh toàn cầu đa tầng: Việc gia nhập WCA, JCtrans, FIATA và trở thành IATA Cargo Sales Agent (đại lý cho Qatar Airways, Etihad, Turkish Airlines) đã mở rộng mạng lưới nhận hàng tại hơn 150 quốc gia theo điều kiện DDU/DDP/Ex-Works.
  • Tối ưu hóa quản trị rủi ro nợ xấu: Cơ cấu chuyển đổi từ khách hàng nội địa phân tán sang tập khách hàng Overseas Agents (được bảo lãnh qua cơ chế bảo hiểm công nợ WCA/JCtrans Financial Protection) đã giảm tỷ lệ nợ xấu tồn đọng từ 8,5% xuống dưới 0,8% giai đoạn 2018–2020.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế: Tuyến xuất khẩu thủy sản/dệt may Hải Phòng – Los Angeles (Mỹ)

  • Bước 1 (Booking & Slot Allocation): Bộ phận Overseas Sales tiếp nhận yêu cầu từ đối tác tại Mỹ. Hệ thống tự động kiểm tra hợp đồng khung (FMC Service Contract) với hãng tàu Maersk/ONE để lấy Booking Confirmation trong 30 phút.
  • Bước 2 (Hạ bãi & Quản lý Container): Hàng hóa được tập kết tại bãi container Tico Hải Phòng (thuộc hệ thống bãi 23.000 m²), thực hiện tiền kiểm và cấp phát container SOC tiêu chuẩn, giảm chi phí lưu bãi (Demurrage/Detention) 15%.
  • Bước 3 (Khai báo Hải quan & Manifest): Bộ phận Ops truyền dữ liệu tờ khai qua VNACCS/VCIS và truyền điện tử AMS/ISF (Automated Manifest System) trực tiếp cho Hải quan Mỹ qua cổng FMC bảo mật.
  • Bước 4 (Theo dõi hành trình): Dữ liệu tọa độ định vị tàu và nhiệt độ container lạnh được đồng bộ qua API của MarineTraffic và SMS Live, cập nhật trạng thái tự động cho đại lý mỗi 6 giờ.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế hạ tầng số: Hệ thống truyền nhận giữa các chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM) còn sử dụng thư điện tử và file bảng tính thủ công tại một số khâu, làm độ trễ thông tin trung bình giữa Ops hiện trường và Docs văn phòng còn ở mức 45 - 60 phút.
  • Hạn chế phương tiện vận tải đường bộ: Chưa sở hữu đội xe container tự hành (Prime Mover Fleet) mà phụ thuộc 100% vào các nhà xe vận tải nội địa liên kết, tiềm ẩn rủi ro tăng giá đột biến trong mùa cao điểm.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Triển khai kiến trúc hệ thống Cloud-based Transportation Management System (TMS) tập trung, kết nối API hai chiều với hệ sinh thái Cảng biển số (e-Port) và Hải quan điện tử.
    2. Ứng dụng chứng từ vận tải điện tử qua công nghệ Blockchain (e-BL) theo chuẩn quy định của DCSA (Digital Container Shipping Association).
    3. Đầu tư phát triển dịch vụ kho bãi tự động (Smart Warehousing) tại khu vực Đình Vũ (Hải Phòng) và Cát Lái (TP.HCM).

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [HỌC VIÊN / SINH VIÊN]                                                           |
|  - Khung phương pháp luận phân tích năng lực cạnh tranh logistics thực tế         |
|  - Dữ liệu thực nghiệm về cấu trúc chi phí & sản lượng giai đoạn 2018-2020        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [DOANH NGHIỆP FORWARDER / SMES]                                                  |
|  - Chiến lược chuyển đổi từ Forwarder nội địa sang NVOCC toàn cầu                 |
|  - Quy trình khai thác FMC Bond và đàm phán hợp đồng trực tiếp với hãng tàu       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [KỸ SƯ HỆ THỐNG / LOGISTICS IT]                                                  |
|  - Thuật toán định giá cước tự động (CBM vs Weight)                               |
|  - Kiến trúc tích hợp EDI/VNACCS/VCIS cho quy trình hải quan & theo dõi vị trí    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và pháp lý bắt buộc để forwarder trở thành NVOCC có FMC Bond là gì?

Doanh nghiệp phải có tư cách pháp nhân hợp lệ, đăng ký mã số OTI (Ocean Transportation Intermediary) với Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC), ký quỹ bảo lãnh tài chính (FMC Surety Bond) trị giá tối thiểu 150.000 USD (cho doanh nghiệp nước ngoài) và công bố bảng biểu cước (Tariff Publication) công khai trên hệ thống được FMC chấp thuận.

2. Sự khác biệt giữa cách tính Chargeable Weight của vận tải đường biển (LCL) và đường hàng không (Air Freight)?

  • Đường biển (Ocean LCL): Dựa trên tỷ lệ $1\text{ CBM} = 1.000\text{ kg}$ ($1\text{ tấn}$). Đơn vị tính là Revenue Ton (RT), lấy giá trị lớn hơn giữa tổng thể tích ($m^3$) và tổng khối lượng ($tấn$).
  • Đường hàng không (Air Freight): Dựa trên tỷ lệ tiêu chuẩn IATA $1\text{ CBM} = 167\text{ kg}$ (tương đương công thức $\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Cao (cm)} / 6.000$).

3. Phương án xử lý khi tờ khai hải quan của lô hàng xuất nhập khẩu bị phân vào Luồng Vàng hoặc Luồng Đỏ?

  • Luồng Vàng (Kiểm tra hồ sơ): Bộ phận chứng từ rà soát tính hợp lệ của bộ hồ sơ ngoại thương (Invoice, Packing List, C/O, Giấy phép chuyên ngành), nộp bổ sung trực tuyến qua hệ thống VNACCS trong vòng 2 giờ.
  • Luồng Đỏ (Kiểm tra thực tế hàng hóa): Đội ngũ Ops tại cảng phối hợp với công chức hải quan tiến hành cắt chì (seal), đưa container vào khu vực soi chiếu hoặc kiểm thủ công tại bãi, lập biên bản chứng nhận tình trạng nguyên vẹn và niêm phong lại chì mới.

4. Cơ chế bảo vệ tài chính khi giao dịch với các Overseas Agents qua mạng lưới liên minh (WCA/JCtrans) vận hành như thế nào?

Khi là thành viên chính thức, doanh nghiệp được tham gia chương trình bảo lãnh công nợ toàn cầu (Financial Protection Scheme) với hạn mức bảo hiểm thanh toán từ 50.000 USD đến 100.000 USD/năm trên mỗi thành viên, giúp loại trừ rủi ro mất khả năng thanh toán từ đối tác nước ngoài.

5. Chi phí đầu tư hệ thống quản lý giao nhận vận tải (TMS) và thời gian hoàn vốn (ROI) dự kiến?

Chi phí triển khai giải pháp SaaS TMS tích hợp chuẩn hóa dao động từ 150 - 300 triệu VNĐ/năm. Với việc loại bỏ 80% sai sót chứng từ thủ công và tối ưu 15% thời gian điều độ luân chuyển container, thời gian thu hồi vốn (ROI) đạt mức trung bình từ 6 đến 9 tháng vận hành.


Kết luận

Công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ lộ trình chuyển đổi và các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Quốc tế Tico. Bằng việc kết hợp giữa chiến lược định vị thị trường ngách (Overseas Agency), chuẩn hóa pháp lý quốc tế (FMC Bond, FIATA, IATA)ứng dụng quy chuẩn công nghệ trong tính cước và khai báo hải quan, doanh nghiệp đã nâng sản lượng xử lý lên 40.320 TEU và giữ vững biên lợi nhuận ròng trên 23%. Đây là mô hình tham chiếu có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho cộng đồng doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập thương mại quốc tế.