Tổng quan nghiên cứu

Thị trường mía đường Việt Nam trong giai đoạn 2011–2014 chứng kiến những biến động sâu sắc về cung cầu và giá cả. Năm 2013, tổng sản lượng đường cả nước đạt 1,5 triệu tấn và tiếp tục tăng lên mức 1,651 triệu tấn trong niên vụ 2013–2014, trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa chỉ dừng lại ở mức 1,4 triệu tấn. Tình trạng dư thừa cục bộ khoảng 200.000 đến 477.000 tấn đường, kết hợp với lượng đường nhập lậu từ 200.000 đến 500.000 tấn mỗi năm từ Thái Lan và Campuchia, đã kéo giá đường trong nước lao dốc từ mức đỉnh 19.500 đồng/kg năm 2011 xuống 16.000 đồng/kg năm 2012 và chỉ còn 13.600 đồng/kg vào năm 2013. Bên cạnh đó, lộ trình cắt giảm thuế quan về 0% theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (AFTA) đặt các doanh nghiệp nội địa trước sức ép cạnh tranh sinh tử.

Trước bối cảnh đó, vấn đề nghiên cứu cấp thiết đặt ra là làm thế nào để nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi (QNS) – một trong những đơn vị sản xuất mía đường quy mô lớn tại khu vực Miền Trung và Tây Nguyên. Mục tiêu cụ thể của luận văn là phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của công ty giai đoạn 2009–2013, nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó hoạch định hệ thống giải pháp chiến lược và kiến nghị khả thi đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mảng sản xuất và kinh doanh đường của công ty với hai đơn vị sản xuất cốt lõi: Nhà máy đường Phổ Phong (Quảng Ngãi) sở hữu diện tích 4.800 ha với công suất ép 2.200 tấn mía/ngày, và Nhà máy đường An Khê (Gia Lai) có diện tích 15.000 ha với công suất ép 10.000 tấn mía/ngày. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu định lượng và mô hình chiến lược giúp doanh nghiệp hướng đến mục tiêu mở rộng vùng nguyên liệu lên 30.000 ha, nâng công suất ép tại An Khê lên 18.000 tấn mía/ngày, giảm thiểu 15% đến 20% chi phí sản xuất và giữ vững thị phần trước làn sóng hội nhập kinh tế quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại, kết hợp đồng bộ các mô hình phân tích kinh điển:

Thứ nhất, mô hình ba chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter (1985) bao gồm chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung. Mô hình này định hướng doanh nghiệp xác lập phạm vi mục tiêu rộng hay hẹp để tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận trên mức trung bình ngành.

Thứ hai, khung phân tích VRIO của Barney và Hesterly (2007) kiểm định bốn tiêu chí cốt lõi của nguồn lực nội bộ: Giá trị (Value), Độ hiếm (Rarity), Khó bắt chước (Inimitability) và Mức độ tổ chức khai thác (Organization). Kết quả đánh giá VRIO giúp nhận diện chính xác năng lực cốt lõi mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Thứ ba, mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980) phân tích cấu trúc ngành thông qua: quyền lực thương lượng của nhà cung ứng, quyền lực thương lượng của khách hàng, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế và cường độ ganh đua giữa các đối thủ hiện hữu.

Thứ tư, mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) phân rã hoạt động doanh nghiệp thành năm hoạt động chủ yếu (hậu cần đầu vào, vận hành sản xuất, hậu cần đầu ra, marketing bán hàng, dịch vụ) và bốn hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nguồn nhân lực, phát triển công nghệ, thu mua) nhằm xác định các mắt xích tạo giá trị gia tăng cao nhất.

Các khái niệm chính được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: Cạnh tranh (sự ganh đua giành giật thị phần và tài nguyên), Lợi thế cạnh tranh (đặc tính vượt trội giúp đạt hiệu suất kinh tế cao hơn trung bình ngành), Năng lực cạnh tranh (khả năng kết hợp nguồn lực nội ngoại sinh để duy trì vị thế vững chắc) và Năng lực cốt lõi (tập hợp kỹ năng, công nghệ độc đáo khó sao chép).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn vận dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp định lượng, sử dụng các công cụ lượng hóa chiến lược gồm ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) và ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM).

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2009–2013 của Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi, số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, và tổ chức quốc tế LMC International.

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn chuyên sâu và khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 25 chuyên gia và cán bộ quản lý then chốt, bao gồm ban giám đốc, trưởng các bộ phận chức năng của hai nhà máy đường Phổ Phong, An Khê, cùng đại diện các nhà cung ứng và đối tác phân phối lớn. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo người tham gia có chuyên môn sâu, nắm bắt rõ nét chuỗi cung ứng mía đường và môi trường cạnh tranh ngành.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ma trận EFE, IFE và CPM là nhằm chuyển đổi các nhận định định tính từ chuyên gia thành các chỉ số điểm trọng số cụ thể từ 1,00 đến 4,00 điểm trên phần mềm Excel. Phương pháp này loại bỏ tính cảm tính, lượng hóa chính xác mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước các nguy cơ vĩ mô và xác định rõ khoảng cách năng lực so với sáu đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trên thị trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả nghiên cứu thực trạng tại Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi giai đoạn 2009–2013 ghi nhận những phát hiện nổi bật sau:

Một là, sự phân hóa rõ rệt về năng lực sản xuất giữa hai nhà máy trực thuộc. Trong niên vụ 2013–2014, tổng sản lượng đường của công ty đạt trên 130.000 tấn, trong đó Nhà máy đường An Khê đóng góp 113.000 tấn (chiếm khoảng 86,9% tổng sản lượng) với vùng nguyên liệu 15.000 ha và công suất 10.000 tấn mía/ngày. Ngược lại, Nhà máy đường Phổ Phong chỉ đạt sản lượng khiêm tốn gần 20.000 tấn trên diện tích 4.800 ha, năng suất mía bình quân đạt thấp ở mức 50 tấn/ha do diện tích canh tác manh mún và tỷ lệ cơ giới hóa gần như bằng không.

Hai là, nền tảng tài chính tự chủ vững chắc tạo đòn bẩy tái đầu tư. Sau quá trình cổ phần hóa từ năm 2005 với vốn điều lệ ban đầu 49,968 tỷ đồng, công ty đã liên tục tăng vốn lên 96 tỷ đồng (năm 2009), 296 tỷ đồng (năm 2011), 622 tỷ đồng (năm 2012) và chạm mốc 979,284 tỷ đồng vào năm 2013. Tỷ lệ sở hữu của người lao động trong nội bộ công ty chiếm đến 75,5%, tạo sự gắn kết bền chặt. Tỷ lệ chi trả cổ tức giai đoạn 2010–2012 luôn duy trì ở mức rất cao, từ 80% đến 130%, cơ cấu nợ vay thấp giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn tự có để mở rộng dự án nâng công suất An Khê lên 12.000 tấn mía/ngày mà không chịu áp lực lãi vay ngân hàng.

Ba là, rủi ro lớn từ nguồn cung giống và sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu. Trên 95% diện tích mía nguyên liệu của công ty sử dụng các giống nhập khẩu (Đài Loan chiếm 32,52%, bên cạnh Thái Lan và Trung Quốc), trong khi giống thuần lai tạo trong nước chỉ chiếm 1,24%. Thêm vào đó, khoảng 40% sản lượng đường sản xuất trước đây được xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc. Khi tình hình chính trị khu vực phát sinh căng thẳng từ giữa năm 2014 và chính sách nhập khẩu của nước bạn thay đổi, công ty phải đối mặt với áp lực tiêu thụ và lượng hàng tồn kho tăng cao.

Bốn là, dữ liệu đánh giá tổng hợp phản ánh qua các công cụ chiến lược. Kết quả ma trận IFE đạt mức điểm trên 2,80 phản ánh nội lực mạnh về tài chính và đa dạng hóa sản phẩm (sữa đậu nành Vinasoy cung cấp trên 90 triệu lít/năm, bánh kẹo Biscafun, nước khoáng Thạch Bích). Ma trận EFE ghi nhận điểm số xấp xỉ 2,65 cho thấy công ty phản ứng ở mức trung bình khá trước các nguy cơ bên ngoài. Trên biểu đồ ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), công ty xếp vị trí top đầu trong phân khúc đường RS nhưng chịu sức ép lớn từ các đơn vị dẫn đầu về đường RE như Công ty Cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh (sở hữu 90% đến 95% khách hàng công nghiệp).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TỔNG HỢP NĂNG LỰC SẢN XUẤT ĐƯỜNG QNS (2013 - 2014)             |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Nhà máy              | Diện tích mía (ha) | Công suất (TMN)    | Sản lượng (tấn)  |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| NMĐ An Khê           | 15.000             | 10.000             | 113.000          |
| NMĐ Phổ Phong        | 4.800              | 2.200              | 17.000 - 20.000  |
| Tổng cộng toàn QNS   | 19.800             | 12.200             | > 130.000        |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến giá thành sản xuất đường của Việt Nam nói chung và Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi nói riêng cao hơn các nước trong khu vực xuất phát từ khâu tổ chức nguyên liệu. Tại vùng mía An Khê, dù đã cơ giới hóa được 7.000 ha đất bằng phẳng từ khâu làm đất, rạch hàng đến bón phân, nhưng diện tích còn lại có độ dốc trên 15% vẫn phải canh tác thủ công và phụ thuộc hoàn toàn vào nước trời.

Khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, các doanh nghiệp như Thành Thành Công Tây Ninh hay Đường Biên Hòa có lợi thế lớn về vị trí địa lý sát vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, tập trung sản xuất đường tinh luyện cao cấp RE cung cấp cho các nhà máy chế biến thực phẩm lớn. Trong khi đó, QNS chủ yếu sản xuất đường RS và phải chịu chi phí vận chuyển lớn ra thị trường hai đầu đất nước.

Mặc dù vậy, sự đe dọa từ các sản phẩm chất tạo ngọt thay thế như Aspartame (tiêu thụ 11 tấn năm 2013), Đường hóa học (29 tấn) hay Saccharin (49 tấn) tại Việt Nam vẫn ở mức rất thấp, chiếm dưới 10% thị phần chất ngọt. Do đó, nếu doanh nghiệp giải quyết triệt để bài toán giá thành thông qua mở rộng quy mô kinh tế tại An Khê và khép kín chuỗi giá trị sau đường, tiềm năng gia tăng thị phần nội địa là hoàn toàn khả thi.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BIẾN ĐỘNG GIÁ ĐƯỜNG VÀ CUNG CẦU THỊ TRƯỜNG (2011 - 2013)            |
+------+--------------------+--------------------+-----------------+----------------+
| Năm  | Tổng cung (nghìn t)| Tiêu thụ (nghìn t) | Thừa (nghìn t)  | Giá (đồng/kg)  |
+------+--------------------+--------------------+-----------------+----------------+
| 2011 | 1.300              | 1.250              | 50              | 19.500         |
| 2012 | 1.550              | 1.320              | 230             | 16.000         |
| 2013 | 1.877              | 1.400              | 477             | 13.600         |
+------+--------------------+--------------------+-----------------+----------------+

Đề xuất và khuyến nghị

Để nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững đến năm 2020, Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi cần triển khai đồng bộ bốn nhóm giải pháp hành động sau:

Thứ nhất, quy hoạch mở rộng và làm chủ vùng nguyên liệu tập trung tại An Khê. Ban Quản lý Vùng nguyên liệu phối hợp cùng chính quyền địa phương Gia Lai mở rộng diện tích trồng mía từ 15.000 ha lên 30.000 ha vào năm 2020. Mục tiêu nâng năng suất mía bình quân từ 60 tấn/ha lên 75–80 tấn/ha, nâng chữ đường đạt từ 10,5 lên 11,5 CCS. Giữ nguyên quy mô Nhà máy đường Phổ Phong ở mức 4.800 ha để tối ưu hóa chi phí quản lý vùng đô thị hóa. Lộ trình thực hiện từ năm 2015 đến 2020, do Giám đốc Nhà máy đường An Khê trực tiếp chỉ đạo.

Thứ hai, đẩy mạnh cơ giới hóa đồng bộ và đầu tư công nghệ chế biến. Khối Kỹ thuật và Cơ giới Nông nghiệp tiến hành trang bị thêm 5 đến 10 máy thu hoạch mía công suất lớn nhập khẩu từ châu Âu (đơn giá khoảng 10 tỷ đồng/máy), nâng diện tích cơ giới hóa toàn diện lên 100% diện tích đất bằng phẳng (khoảng 15.000 ha). Nâng cấp công suất ép của Nhà máy đường An Khê từ 10.000 tấn mía/ngày lên 18.000 tấn mía/ngày trước năm 2020. Mục tiêu giảm tổn thất sau thu hoạch dưới 2% và hạ giá thành sản xuất đường thô ít nhất 15%. Thời gian triển khai từ quý 1 năm 2015 đến hết năm 2018.

Thứ ba, củng cố hoạt động nghiên cứu giống mía và tối ưu hóa phân bón. Trung tâm Giống Mía QNS đẩy mạnh hợp tác với các viện công nghệ sinh học nông nghiệp nhằm lai tạo và chọn lọc từ 3 đến 5 bộ giống mía thuần Việt có khả năng chịu hạn, kháng sâu bệnh tốt. Mục tiêu giảm tỷ lệ phụ thuộc giống nhập ngoại từ mức 95% xuống dưới 60% vào năm 2020. Cung ứng phân bón chuyên dùng trả chậm cho nông dân với sản lượng 30.000 tấn/năm nhằm gắn kết lâu dài giữa nhà máy và hộ canh tác. Lộ trình thực hiện liên tục giai đoạn 2015–2019 do Giám đốc Trung tâm Giống Mía chủ trì.

Thứ tư, khai thác hiệu quả chuỗi sản phẩm sau đường và năng lượng sinh khối. Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc phê duyệt dự án xây dựng nhà máy điện sinh khối tận dụng nguồn phụ phẩm bã mía với công suất thiết kế 95 MW, hòa lưới điện quốc gia để tạo nguồn thu phụ trợ ổn định. Đồng thời, tái chế 100% lượng mật rỉ phục vụ sản xuất cồn thực phẩm và phân bón vi sinh. Mục tiêu đưa nguồn thu từ phụ phẩm sau đường đóng góp từ 12% đến 15% vào tổng cơ cấu lợi nhuận mảng mía đường của công ty trước năm 2020.

Bên cạnh các giải pháp nội bộ, kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng Bộ Công Thương thiết lập cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt tình trạng 200.000 đến 500.000 tấn đường nhập lậu qua biên giới Tây Nam, rà soát chính sách tạm nhập tái xuất để chống gian lận thương mại. Đồng thời, kiến nghị Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA) tăng cường liên kết chia sẻ thông tin thị trường, điều phối sản lượng nhằm ngăn chặn tình trạng cạnh tranh phá giá giữa các nhà máy trong nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho bốn nhóm đối tượng chính:

Nhóm một: Ban lãnh đạo, giám đốc nhà máy và nhà quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp mía đường và chế biến nông sản. Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tế về phương thức quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung, bài toán cơ giới hóa nông nghiệp quy mô lớn và chiến lược đa dạng hóa sản phẩm phụ để bù đắp chi phí vận hành khi thị trường biến động tiêu cực.

Nhóm hai: Chuyên viên phân tích ngành hàng nông nghiệp, chuyên gia tư vấn chiến lược và các tổ chức tài chính đầu tư. Dữ liệu lượng hóa chi tiết từ các ma trận EFE, IFE, CPM và hệ thống chỉ số tài chính, thị phần giúp các chuyên gia có cái nhìn khách quan, đa chiều phục vụ công tác định giá doanh nghiệp ngành thực phẩm đồ uống và dự báo rủi ro chuỗi cung ứng nông sản.

Nhóm ba: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Nông nghiệp và Quản trị Chiến lược. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về việc ứng dụng tích hợp chuỗi lý thuyết Michael Porter và mô hình VRIO trong việc phân tích tình huống thực tế của một doanh nghiệp chuyển đổi từ sở hữu nhà nước sang công ty đại chúng đại diện bởi người lao động.

Nhóm bốn: Các cơ quan quản lý nhà nước, ban ngành nông nghiệp và hiệp hội ngành hàng. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tiễn về những nút thắt trong chính sách quy hoạch đất đai, giống mía, chế tài chống buôn lậu và tác động trực tiếp của các cam kết tự do hóa thương mại khu vực đến sinh kế của hàng chục nghìn hộ nông dân trồng mía.

Câu hỏi thường gặp

Những yếu tố cốt lõi nào tạo nên năng lực cạnh tranh bền vững của Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi?

Năng lực cạnh tranh của công ty được nâng đỡ vững chắc bởi quỹ đất nguyên liệu màu mỡ 15.000 ha tại An Khê, công suất ép lớn 10.000 tấn mía/ngày và cơ cấu tài chính lành mạnh với vốn điều lệ gần 980 tỷ đồng năm 2013. Bên cạnh đó, nguồn dòng tiền ổn định từ hệ sinh thái phụ trợ như sữa đậu nành Vinasoy (trên 90 triệu lít/năm) tạo nguồn lực dồi dào để đầu tư cơ giới hóa.

Cam kết giảm thuế nhập khẩu về 0% theo Hiệp định AFTA tác động thế nào đến công ty?

Lộ trình giảm thuế đường về 0% mở cửa cho đường Thái Lan tràn vào thị trường với lợi thế giá thành thấp hơn từ 20% đến 30%. Điều này buộc công ty phải khẩn trương cơ giới hóa, nâng công suất ép lên 18.000 tấn mía/ngày và tái cơ cấu quy trình canh tác để hạ giá thành sản xuất đường thô về mức dưới 12.000 đồng/kg nhằm duy trì khả năng cạnh tranh.

Tại sao công ty lựa chọn tập trung nguồn lực mở rộng vùng mía An Khê thay vì Nhà máy Phổ Phong?

Vùng mía Phổ Phong (4.800 ha) chịu sức ép đô thị hóa lớn, đất đai manh mún, địa hình dốc khó đưa máy móc vào vận hành khiến năng suất chỉ đạt 50 tấn/ha. Trong khi đó, vùng An Khê sở hữu quỹ đất bằng phẳng trên 15.000 ha, có khả năng mở rộng lên 30.000 ha, thuận lợi đưa máy thu hoạch 10 tỷ đồng vào hoạt động nhằm tối ưu hóa chi phí.

Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng hơn 95% diện tích mía phải sử dụng giống nhập ngoại?

Năng lực nghiên cứu và lai tạo giống mía trong nước còn hạn chế, các giống thuần Việt chỉ chiếm 1,24% cơ cấu và thường có năng suất chữ đường thấp, dễ thoái hóa. Do đó, các doanh nghiệp buộc phải nhập khẩu giống từ Đài Loan (chiếm 32,52%), Thái Lan và Trung Quốc để bảo đảm năng suất từ 60 đến 70 tấn/ha cho người nông dân.

Giải pháp nào giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi thị trường xuất khẩu sang Trung Quốc bị gián đoạn?

Khi thị trường xuất khẩu 40% sản lượng sang Trung Quốc gặp bất ổn, công ty chủ động tái định vị, gia tăng thị phần tiêu dùng dân sinh trong nước, đẩy mạnh hợp tác với các khách hàng công nghiệp chế biến bánh kẹo, sữa. Đồng thời, đầu tư chế biến sâu các sản phẩm phụ như mật rỉ, cồn thực phẩm và nhà máy điện sinh khối 95 MW để tối đa hóa doanh thu nội địa.

Kết luận

  • Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi sở hữu vị thế hàng đầu trong ngành mía đường Việt Nam với công suất ép 12.200 tấn mía/ngày và vốn điều lệ đạt 979,284 tỷ đồng năm 2013, nhưng đang đối mặt với thử thách gay gắt từ dư thừa nguồn cung 477.000 tấn và đường nhập lậu.
  • Luận văn đã ứng dụng thành công hệ thống khung lý thuyết Michael Porter và mô hình VRIO, kết hợp phương pháp ma trận EFE, IFE, CPM để lượng hóa toàn diện các điểm mạnh, điểm yếu và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Chiến lược then chốt đến năm 2020 là tập trung phát triển vùng mía An Khê lên quy mô 30.000 ha, nâng công suất nhà máy lên 18.000 tấn mía/ngày, đưa tỷ lệ cơ giới hóa thu hoạch đạt 100% trên đất bằng phẳng và nâng chữ đường lên trên 11,5 CCS.
  • Hoàn thiện chuỗi giá trị sau đường thông qua dự án điện sinh khối bã mía 95 MW và tự chủ 40% nguồn giống mới giúp cắt giảm 15% đến 20% chi phí sản xuất tổng thể.
  • Quý độc giả, các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác các mô hình phân tích ma trận và cơ sở dữ liệu thực chứng trong luận văn để ứng dụng hiệu quả vào công tác hoạch định chiến lược kinh doanh nông sản trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.