Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, ngành vận tải hàng không thế giới ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân 7,1%/năm trong giai đoạn 1996 - 2000, riêng khu vực Đông Nam Á đạt mức tăng trưởng cao nhất với 9,1%/năm. Theo Hiệp hội Vận chuyển Hàng không Quốc tế (IATA), sản lượng hành khách toàn cầu năm 2002 đã đạt khoảng 1,8 tỷ lượt khách, tăng 39,5% so với mức 1,29 tỷ lượt của năm 1995. Tuy nhiên, trước tác động của suy thoái kinh tế và sự kiện ngày 11/9/2001, ngành hàng không thế giới rơi vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng với mức lỗ 18 tỷ USD năm 2001 và tiếp tục lỗ khoảng 12 tỷ USD năm 2002, khiến hơn 200.000 lao động mất việc làm.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ tính tất yếu khách quan của xu thế liên kết, liên minh giữa các hãng hàng không trước sức ép cạnh tranh khốc liệt và làn sóng "tự do hóa bầu trời". Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở cửa bầu trời và liên minh hàng không; đánh giá các hình thức hợp tác thương mại quốc tế; phân tích thực trạng vận tải hàng không thế giới; và đề xuất định hướng chiến lược liên kết cho Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines) trong giai đoạn đến năm 2010.

Phạm vi nghiên cứu bao quát các chính sách bảo hộ và tự do hóa tại Mỹ, Liên minh Châu Âu (EU), khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cùng thực tiễn khai thác của Vietnam Airlines từ năm 1978 đến năm 2006. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn giúp Vietnam Airlines nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hệ số sử dụng ghế trên 72% và mở rộng mạng bay quốc tế an toàn, bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết kinh tế tự do cạnh tranh (Laissez-Faire Economics) và lý thuyết liên minh chiến lược quốc tế (Strategic Alliances). Tiến trình tự do hóa hàng không bắt nguồn từ Đạo luật Phi tập trung hóa hàng không của Mỹ năm 1978 (US Airline Deregulation Act of 1978) và 3 gói chính sách tự do hóa (Packages) của EU hoàn tất vào ngày 1/4/1997. Khung lý thuyết khẳng định liên minh hàng không là hình thức liên kết bậc cao, khác biệt với mua lại và sáp nhập (M&A) ở việc các bên duy trì tính độc lập về sở hữu và pháp nhân nhưng cam kết chia sẻ nguồn lực chiến lược.

Mô hình nghiên cứu phân tích hệ thống hợp tác hàng không qua 5 khái niệm nền tảng:

  1. Thỏa thuận công nhận chứng từ vận chuyển đa phương (MITA theo Nghị quyết 780 của IATA) và song phương (BITA) với cơ chế thanh toán bù trừ qua ICH (IATA Clearing House).
  2. Thỏa thuận phân chia chặng vận chuyển thông thường (MPA) và chia chặng đặc biệt (SPA) nhằm khai thác nguồn khách thương quyền 6.
  3. Hợp tác liên danh (Codeshare) gồm mua bán chỗ cứng (hard block), mua bán chỗ mềm (soft block) và liên danh linh hoạt (free flow).
  4. Hợp tác liên doanh (Joint Venture) với cơ chế phân chia chi phí và doanh thu.
  5. Liên minh hàng không toàn cầu (Global Airline Alliances) tích hợp mạng bay, đồng bộ chương trình khách hàng thường xuyên (FFP) và chia sẻ dịch vụ mặt đất.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn từ Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), IATA, Hiệp hội Vận tải Quốc tế (ITF) và Vietnam Airlines trong giai đoạn 26 năm (1978 - 2004). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm chuỗi số liệu hoạt động của hơn 800 thỏa thuận hợp tác thương mại quốc tế và 58 hiệp định bầu trời mở song phương, đa phương trên thế giới. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích kết hợp chọn mẫu tiêu biểu, tập trung vào các thị trường hàng không trọng điểm (Mỹ, EU, Đông Á, Đông Nam Á) và các hãng hàng không hàng đầu thế giới.

Phương pháp phân tích chủ đạo gồm: phương pháp biện chứng lịch sử, phân tích tổng hợp tài liệu, thống kê so sánh định lượng và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này xuất phát từ tính chất phức tạp của thể chế quản lý hàng không quốc tế; việc kết hợp chuỗi dữ liệu chu kỳ kinh tế với phân tích tình huống thực tế cho phép lượng hóa chính xác tác động của chính sách mở cửa bầu trời đến biên lợi nhuận ròng toàn ngành (dao động từ âm 3,9% đến dương 1,1%) và tính khả thi của các mô hình liên kết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, chính sách phi điều tiết bầu trời thúc đẩy tăng trưởng quy mô vượt bậc nhưng tạo ra quá trình đào thải thị trường vô cùng khắc nghiệt. Tại Mỹ, giai đoạn 1979 - 1981 đã có 33 hãng hàng không phá sản; từ năm 1979 đến 1991 có tới 180 hãng hàng không sụp đổ do chỉ số thu nhập trên mỗi khách-km (Yield) sụt giảm mạnh. Tuy nhiên, việc giá vé giảm 30% đã kích thích nhu cầu đi lại, đưa lưu lượng hành khách tăng 100% trong 10 năm (1981 - 1991). Ba tập đoàn lớn gồm American Airlines, United Airlines và Delta Airlines đã tận dụng cơ hội để tăng thị phần từ 37% năm 1984 lên 60% năm 1991.

Thứ hai, xu thế tư nhân hóa và chuyển dịch cơ cấu sở hữu diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Theo số liệu của ITF giai đoạn 1980 - 1992, tỷ lệ sở hữu tư nhân tại các hãng hàng không tăng từ 42% lên 54%, trong khi sở hữu nhà nước giảm từ 44% xuống 28%. Tuy nhiên, các quốc gia đều thiết lập hàng rào pháp lý khống chế vốn ngoại dưới 49%, trong đó luật pháp Mỹ quy định nhà đầu tư nước ngoài chỉ được nắm tối đa 25% tổng số cổ phần và 19% quyền biểu quyết.

Thứ ba, liên minh chiến lược đem lại hiệu quả tối ưu hóa luồng hành khách và tiết kiệm chi phí vượt trội. Điển hình là liên minh giữa KLM (Hà Lan) và Northwest Airlines (Mỹ) trên đường bay Detroit - Amsterdam đạt mức tăng trưởng vận chuyển 55%/năm trong 5 năm liên tục, với 60% lượng khách kết nối từ các điểm ngoài hai sân bay căn cứ.

Thứ tư, biên lợi nhuận của ngành hàng không luôn duy trì ở mức rất thấp bất chấp tốc độ gia tăng tài sản cao. Năm 1993, tổng tài sản của các hãng hàng không thành viên ICAO đạt 270,14 tỷ USD (tăng 10,9% so với năm 1992), song tỷ suất lợi nhuận ròng chỉ đạt 1,1% doanh thu sau 3 năm liên tiếp chịu lỗ (năm 1990 lỗ 0,8%, năm 1991 lỗ 0,2% và năm 1992 lỗ 0,7%).

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu khẳng định liên minh hàng không là công cụ chiến lược tất yếu giúp các hãng ứng phó với bài toán chi phí cố định lớn và sự thay đổi trong cơ cấu vận hành. Dữ liệu thực tế cho thấy tỷ trọng chi phí nhiên liệu trong tổng kinh phí khai thác của các hãng ICAO đã giảm từ 27,2% xuống còn 12,0% trong giai đoạn 1982 - 1992 nhờ đổi mới công nghệ máy bay, nhưng chi phí cho các dịch vụ mặt đất, khai thác và công nghệ tin học đã tăng lên hơn 2 lần.

Để làm rõ bức tranh tài chính và khai thác, các dữ liệu có thể được mô hình hóa qua bảng tổng hợp các chỉ số vận chuyển hành khách thường lệ (RPKs, ASKs) và biểu đồ tương quan giữa hệ số sử dụng ghế (PLF trung bình 64,9% năm 1978) với biên lợi nhuận ròng qua các chu kỳ kinh tế. So sánh với các nghiên cứu quản trị chiến lược quốc tế, luận văn chứng minh rằng tham gia liên minh toàn cầu là con đường ngắn nhất giúp một hãng hàng không quy mô trung bình như Vietnam Airlines kết nối vào mạng bay toàn cầu tới hơn 100 điểm đến quốc tế mà không phải gánh chịu rủi ro đầu tư đội bay quá mức. Mặc dù vậy, liên minh cũng đặt ra thách thức lớn về chi phí hòa mạng công nghệ và nguy cơ suy giảm nhận diện thương hiệu độc lập.

Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở phân tích xu thế quốc tế, luận văn đề xuất hệ thống giải pháp hành động cụ thể cho ngành hàng không Việt Nam:

  • Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ: Vietnam Airlines cần chủ động đầu tư nâng cấp hệ thống kiểm soát thủ tục hành khách (DCS), hệ thống phân phối toàn cầu (GDS) và kết nối cơ sở dữ liệu khách hàng thường xuyên (FFP). Mục tiêu đặt ra là xử lý tự động 100% dữ liệu hành khách và hành lý nối chuyến, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn dịch vụ thông suốt trước năm 2008.
  • Xây dựng lộ trình gia nhập một liên minh hàng không toàn cầu: Ban lãnh đạo Vietnam Airlines giữ vai trò chủ trì triển khai đàm phán gia nhập một trong các liên minh lớn (như SkyTeam, Star Alliance hoặc Oneworld) trong giai đoạn 2008 - 2010. Chỉ tiêu kỳ vọng là mở rộng mạng bán vé liên lục địa, thúc đẩy tăng trưởng sản lượng hành khách quốc tế từ 15% đến 20%/năm và nâng cao chỉ số thu nhập trên mỗi ghế-km.
  • Tối ưu hóa mạng đường bay theo mô hình trục - nan quạt (Hub and Spoke): Vietnam Airlines phối hợp cùng Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam quy hoạch mạng bay nội địa và tiểu vùng Mekong, tập trung xây dựng hai trung tâm trung chuyển tại sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất, phấn đấu nâng hệ số sử dụng ghế (PLF) toàn mạng lên mức 72% - 75% vào năm 2010.
  • Tăng cường hợp tác song phương thông qua thỏa thuận chia chặng đặc biệt (SPA) và liên danh linh hoạt (Codeshare): Doanh nghiệp cần đẩy mạnh đàm phán hợp đồng SPA với các hãng hàng không lớn tại Đông Bắc Á, Châu Âu và Bắc Mỹ nhằm khai thác tối đa thương quyền 5 và thương quyền 6, hướng tới mục tiêu gia tăng 25% doanh thu gián tiếp từ mạng bán của đối tác trong giai đoạn 2006 - 2010.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam có thể khai thác các dữ liệu về 58 hiệp định mở cửa bầu trời và bài học quản lý cạnh tranh quốc tế để hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng chiến lược đàm phán hiệp định hàng không song phương và đa phương trong ASEAN.
  2. Lãnh đạo và chuyên viên chiến lược tại các hãng hàng không: Ban điều hành Vietnam Airlines và các doanh nghiệp vận tải hàng không có thể áp dụng bộ tiêu chí đánh giá liên minh, mô hình phân chia doanh thu chia chặng (SPA/MPA) và liên danh linh hoạt nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành từ 10% đến 15%.
  3. Giảng viên và học viên nghiên cứu học thuật: Các nhà nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh và Kinh tế vận tải có thể sử dụng luận văn như tài liệu tham khảo hệ thống về lý thuyết liên minh chiến lược, phân tích so sánh giữa liên minh thương mại và M&A.
  4. Doanh nghiệp dịch vụ logistics và lữ hành quốc tế: Các đơn vị cung ứng chuỗi dịch vụ có thể nắm bắt xu hướng tăng trưởng của vận tải hàng hóa hàng không (dự báo đạt 24,6 triệu tấn vào cuối thập kỷ) để thiết kế sản phẩm liên kết đa phương thức hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao các hãng hàng không lựa chọn liên minh thay vì thực hiện mua lại và sáp nhập (M&A)?

Liên minh chiến lược giúp các hãng mở rộng mạng đường bay toàn cầu nhanh chóng mà không gặp phải rào cản pháp lý về kiểm soát sở hữu nước ngoài (luật pháp nhiều nước khống chế tỷ lệ góp vốn ngoại dưới 49%, điển hình như Mỹ giới hạn ở mức 25%). Ngoài ra, liên minh cho phép chia sẻ rủi ro thị trường và tiết kiệm hàng trăm triệu USD vốn đầu tư ban đầu mà vẫn giữ vững quyền tự chủ thương hiệu.

Chính sách mở cửa bầu trời của Mỹ đã tác động như thế nào đến thị trường hàng không nội địa?

Đạo luật năm 1978 của Mỹ đã tạo ra cuộc cách mạng giá vé giúp giá giảm 30% và lượng khách tăng 100% sau 10 năm (1981 - 1991). Tuy nhiên, môi trường cạnh tranh thả nổi cũng khiến 180 hãng hàng không phá sản, dẫn tới sự tập trung hóa cao độ khi 3 tập đoàn lớn kiểm soát tới 60% thị phần vào năm 1991.

Hành khách nhận được lợi ích cụ thể gì khi bay trên các hãng thuộc liên minh hàng không?

Hành khách được trải nghiệm dịch vụ thông suốt, chỉ cần làm thủ tục check-in và gửi hành lý 1 lần cho toàn bộ hành trình có nối chuyến. Hơn nữa, hành khách được cộng điểm và trả thưởng tích hợp trên toàn bộ mạng lưới chương trình khách hàng thường xuyên (FFP), đồng thời được sử dụng hệ thống phòng chờ cao cấp của các hãng thành viên tại hơn 500 sân bay trên thế giới.

Điều kiện tiên quyết để một hãng hàng không được kết nạp vào liên minh toàn cầu là gì?

Hãng phải có mạng đường bay khu vực đủ mạnh để đóng vai trò mạng bổ trợ (feeder), đạt chuẩn an toàn khai thác nghiêm ngặt của IATA, cam kết chất lượng dịch vụ đồng nhất và sở hữu hạ tầng công nghệ tương thích. Hãng cũng cần chứng minh năng lực tài chính ổn định và kinh doanh có lãi để duy trì đóng góp lâu dài cho liên minh.

Lộ trình hợp tác nào phù hợp nhất cho Vietnam Airlines trong giai đoạn đến năm 2010?

Vietnam Airlines nên phát triển từng bước từ các thỏa thuận thương mại truyền thống (hợp đồng chia chặng đặc biệt SPA, liên danh mua bán chỗ) đến nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin để chính thức gia nhập một liên minh toàn cầu. Hướng đi này giúp hãng mở rộng mạng bay quốc tế và nâng cao hệ số sử dụng ghế lên trên 72%.

Kết luận

  • Toàn cầu hóa và tự do hóa bầu trời là xu thế khách quan, thúc đẩy sản lượng vận tải hàng không thế giới tăng trưởng 7,1%/năm và định hình lại cấu trúc cạnh tranh toàn cầu.
  • Liên minh hàng không toàn cầu là giải pháp chiến lược tối ưu giúp các hãng mở rộng mạng bay, giảm thiểu rủi ro tài chính và thích ứng với yêu cầu phát triển dịch vụ thông suốt.
  • Bài học thực tiễn quốc tế chỉ ra sự khốc liệt của cạnh tranh giá cước khiến 180 hãng hàng không Mỹ phá sản giai đoạn 1979 - 1991, khẳng định tầm quan trọng của việc chủ động liên kết hợp tác.
  • Đề xuất giải pháp trọng tâm cho Vietnam Airlines gồm: hiện đại hóa công nghệ thông tin, tối ưu hóa mô hình trục - nan quạt và chuẩn bị đàm phán gia nhập liên minh toàn cầu giai đoạn 2008 - 2010.
  • Đóng góp cốt lõi của luận văn là xây dựng hệ thống luận cứ khoa học và định hướng thực tiễn vững chắc cho chiến lược hội nhập quốc tế của ngành hàng không dân dụng Việt Nam.

Các nhà quản lý và doanh nghiệp hàng không cần nhanh chóng hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ, đầu tư hạ tầng công nghệ và xúc tiến đàm phán liên kết đa phương để nâng cao vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.