Khóa luận: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty Nam Hương

Khóa luận về thực trạng năng lực cạnh tranh của Nam Hương. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh hiệu quả, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh - Quản trị Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANG MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING-MIX

1.1. KHÁI NIỆM MARKETING-MIX

1.2. VAI TRÒ CỦA MARKETING-MIX TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DOANH NGHIỆP

1.3. CÁC CHỨC NĂNG CƠ BẢN CỦA HOẠT ĐỘNG MARKETING-MIX

1.4. MỤC TIÊU CỦA MARKETNG-MIX

1.5. CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA MARKETING-MIX

1.6. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MARKETING-MIX

1.6.1. Những Nhân Tố Vĩ Mô

1.6.2. Những Nhân Tố Vi Mô

1.6.3. Các Nhân Tố Bên Trong

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HOẠT ĐÔNG MARKETING MIX TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TT & ĐT NAM HƯƠNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY

2.1.1. Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển

2.1.2. Cơ Cấu Chức Năng Và Nhiệm Vụ Phòng Ban

2.1.3. Lĩnh Vực Hoạt Động

2.1.4. Năng Lực Và Chức Năng Hoạt Động

2.1.5. Kết Quả Kinh Doanh Trong 3 Năm Gần Nhất

2.2. PHÂN TÍCH HOẠT ĐÔNG MARKETING MIX TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TT & ĐT NAM HƯƠNG

2.2.1. Chính Sách Sản Phẩm

2.2.2. Chinh Sách Giá

2.2.3. Chính Sách Phân Phối

2.2.4. Chính Sách xúc tiến

2.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG MARKETING-MIX CỦA CÔNG TY

2.3.1. Môi Trường Vĩ Mô

2.3.2. Môi Trường Vi Mô

2.3.3. Môi Trường Nội Bộ Doanh Nghiệp

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING-MIX TẠI CÔNG TY

2.4.1. Đánh giá chính sách sản phẩm

2.4.2. Đánh giá chính sách giá

2.4.3. Đánh giá chính sách phân phối

2.4.4. Đánh giá chính sách xúc tiến

2.5. PHÂN TÍCH SWOT

2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX TẠI CÔNG TY

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY CP TT&ĐT NAM HƯƠNG

3.1.1. Thời Cơ Và Thách Thức

3.1.2. Định Hướng Hoạt Động Marketing-mix Của Công Ty

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING- MIX CỦA CÔNG TY

3.2.1. Giải Pháp Về Chính Sách Sản Phẩm

3.2.2. Giải Pháp Về Chính Sách Giá

3.2.3. Giải Pháp Về Chính Sách Phân Phối

3.2.4. Giải Pháp Về Chính Sách Xúc Tiến

3.2.5. Giải Pháp Bổ Trợ Khác Nhằm Đẩy Mạnh Hoạt Động Marketing – mix Của Công Cy

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANG MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nam Hương Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Trong bối cảnh thị trường truyền thông và đầu tư ngày càng cạnh tranh, Nam Hương đối diện với nhiều thách thức để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc phân tích hoạt động marketing-mix hiện tại và đề xuất các giải pháp hoàn thiện là vô cùng cần thiết. Khoá luận này tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing của Nam Hương, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể, khả thi, giúp công ty củng cố vị thế trên thị trường. Năng lực cạnh tranh không chỉ là vấn đề sống còn mà còn là chìa khóa để tăng trưởng bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích SWOT, mô hình 4P, và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Nam Hương, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược và thực tiễn. Theo tài liệu gốc, 'Marketing-mix luôn là chiến lược hàng đầu đúng đắn và có vai trò vô cùng quan trọng đối với hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam muốn thành công, phát triển trên thị trường'. Do đó, một chiến lược marketing-mix hiệu quả là yếu tố then chốt để Nam Hương đạt được mục tiêu của mình.

1.1. Giới thiệu về Công ty CP Truyền Thông và Đầu Tư Nam Hương

Thành lập từ năm 2002, Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Đầu Tư Nam Hương (Nam Hương Corp) đã khẳng định vị thế là một trong những công ty truyền thông và dịch vụ xuất bản báo chí hàng đầu Việt Nam. Với đội ngũ nhân viên năng động, sáng tạo và giàu kinh nghiệm, Nam Hương cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và đối tác. Các lĩnh vực hoạt động chính bao gồm xuất bản tạp chí (Phong Cách Doanh Nhân, Lady Luxury, Bridal, Cẩm Nang Mua Sắm), tổ chức sự kiện, truyền thông, và cung cấp các dịch vụ quảng cáo online. Nam Hương sở hữu 10 website về các brand khác nhau. Bằng việc tập trung vào phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu, và quản trị nhân sự hiệu quả, Nam Hương đã đạt được những thành công đáng kể trong suốt quá trình phát triển. Tuy nhiên, để tiếp tục tăng trưởng bền vững, công ty cần không ngừng cải tiến và đổi mới sáng tạo trong hoạt động kinh doanh. Việc phân tích cạnh tranh và xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp là vô cùng quan trọng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh là khả năng của một doanh nghiệp tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ khác trên thị trường. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế, việc nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là Nam Hương. Năng lực cạnh tranh giúp công ty thu hút và giữ chân khách hàng, tăng doanh thu và lợi nhuận, mở rộng thị phần, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, Nam Hương cần tập trung vào các yếu tố như đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả hoạt động, phát triển sản phẩm, và marketing hiệu quả. Ngoài ra, việc phân tích SWOT và áp dụng các mô hình quản trị chiến lược như mô hình 5 lực lượng Porterma trận BCG cũng rất quan trọng để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức của công ty.

II. Thách Thức Của Nam Hương Phân Tích Cạnh Tranh Chi Tiết

Nam Hương, dù đã có vị thế nhất định, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Các đối thủ không ngừng cải tiến sản phẩm, đưa ra các chiến lược marketing mới, và tận dụng giải pháp công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng là cần thiết để xác định điểm mạnh, điểm yếu của Nam Hương so với đối thủ, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp. Theo tài liệu gốc, 'Trong những năm gần đây việc mở cửa gia nhập WTO, hội nhập với nền kinh tế thế giới đã và đang mở ra cho các doanh nghiệp Việt Nam nhiều cơ hội thị trường mới. Tuy nhiên ngoài việc mở ra cho các doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam những cơ hội, đó cũng sẽ là những thách thức không nhỏ từ sự cạnh tranh, đối phó không chỉ những doanh nghiệp trong nước còn của các doanh nghiệp nước ngoài.'. Các yếu tố như thay đổi trong hành vi khách hàng, sự phát triển của thị trường online, và áp lực từ các đối thủ cạnh tranh quốc tế đòi hỏi Nam Hương phải liên tục đổi mới sáng tạo và thích ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong ngành truyền thông

Thị trường truyền thông Việt Nam ngày càng trở nên sôi động với sự tham gia của nhiều công ty, cả trong nước và quốc tế. Các đối thủ cạnh tranh của Nam Hương không ngừng cải tiến sản phẩm, đưa ra các chiến lược marketing mới, và tận dụng giải pháp công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với Nam Hương, đòi hỏi công ty phải liên tục đổi mới sáng tạo và thích ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Việc phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng là cần thiết để xác định điểm mạnh, điểm yếu của Nam Hương so với đối thủ, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp. Các yếu tố cần xem xét bao gồm thị phần, thương hiệu, chất lượng sản phẩm, giá cả, và dịch vụ khách hàng.

2.2. Sự thay đổi trong hành vi khách hàng và thị hiếu thị trường

Hành vi khách hàngthị hiếu thị trường đang thay đổi nhanh chóng do tác động của công nghệ và xu hướng toàn cầu hóa. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và đòi hỏi cao hơn về chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, và trải nghiệm cá nhân hóa. Sự phát triển của thị trường online cũng tạo ra những thách thức mới cho Nam Hương, đòi hỏi công ty phải chuyển đổi sốmarketing hiệu quả trên các kênh truyền thông trực tuyến. Việc nghiên cứu thị trườngkhách hàng là vô cùng quan trọng để hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ, từ đó xây dựng chiến lược sản phẩm, marketing, và bán hàng phù hợp.

2.3. Tác động của chuyển đổi số đến năng lực cạnh tranh

Chuyển đổi số đang thay đổi căn bản cách thức hoạt động của các doanh nghiệp, và Nam Hương không phải là ngoại lệ. Việc áp dụng giải pháp công nghệ mới có thể giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa quy trình, cải thiện dịch vụ khách hàng, và tăng cường khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng đòi hỏi Nam Hương phải đầu tư vào đào tạo nhân sự, xây dựng văn hóa đổi mới, và đối mặt với những rủi ro tiềm ẩn. Để chuyển đổi số thành công, Nam Hương cần có một chiến lược rõ ràng, sự cam kết từ lãnh đạo, và sự tham gia của toàn bộ nhân viên.

III. Chiến Lược Marketing Mix Giải Pháp Cho Nam Hương

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, Nam Hương cần xây dựng chiến lược marketing-mix toàn diện và hiệu quả. Điều này bao gồm việc cải tiến sản phẩm, định giá cạnh tranh, tối ưu hóa kênh phân phối, và triển khai các hoạt động marketing sáng tạo. Chiến lược này cần dựa trên việc hiểu rõ thị trường, khách hàng, và đối thủ cạnh tranh, đồng thời tận dụng các giải pháp công nghệ để tăng cường hiệu quả. Theo tài liệu gốc, 'Đa số các công ty đều sử dụng [marketing-mix] để thu hút khách hàng, cái quan trọng là đưa ra Marketing-mix như thế nào để chiếm ưu thế trên trị trường, và phải có sự khác biệt với đối thủ cạnh tranh.'. Do đó, Nam Hương cần tạo ra sự khác biệt thông qua đổi mới sáng tạo và cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng.

3.1. Phát triển sản phẩm và dịch vụ độc đáo khác biệt

Để tạo sự khác biệt trên thị trường, Nam Hương cần tập trung vào phát triển sản phẩmdịch vụ độc đáo, đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Điều này có thể bao gồm việc cải tiến nội dung tạp chí, cung cấp các dịch vụ quảng cáo sáng tạo, và tổ chức các sự kiện độc đáo. Việc nghiên cứu thị trườngkhách hàng là vô cùng quan trọng để xác định những cơ hội phát triển sản phẩm mới. Nam Hương cũng cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra những sản phẩmdịch vụ tiên tiến, đáp ứng xu hướng mới của thị trường.

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt

Việc định giá sản phẩmdịch vụ một cách cạnh tranh và linh hoạt là rất quan trọng để thu hút khách hàng và tăng doanh thu. Nam Hương cần xem xét các yếu tố như chi phí, giá của đối thủ cạnh tranh, và giá trị cảm nhận của khách hàng để xây dựng chính sách giá phù hợp. Việc áp dụng các chính sách khuyến mãi, chiết khấu, và giảm giá có thể giúp Nam Hương tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, công ty cần đảm bảo rằng chính sách giá không ảnh hưởng đến thương hiệulợi nhuận của công ty.

3.3. Tối ưu hóa kênh phân phối và tiếp cận khách hàng mục tiêu

Việc tối ưu hóa kênh phân phối là rất quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩmdịch vụ của Nam Hương tiếp cận được khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả. Điều này có thể bao gồm việc mở rộng mạng lưới phân phối tạp chí, tăng cường sự hiện diện trên các kênh truyền thông trực tuyến, và hợp tác với các đối tác chiến lược. Nam Hương cũng cần tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng thông qua các hoạt động marketing trực tiếp, chăm sóc khách hàng, và tạo ra những trải nghiệm tích cực cho khách hàng.

IV. Đổi Mới Sáng Tạo Chìa Khóa Tăng Cạnh Tranh Nam Hương

Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt để Nam Hương duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Điều này bao gồm việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên, và tạo ra văn hóa đổi mới trong công ty. Nam Hương cần liên tục tìm kiếm những ý tưởng mới và giải pháp sáng tạo để cải tiến sản phẩm, dịch vụ, quy trình, và chiến lược marketing. Theo tài liệu gốc, 'Các doanh nghiệp muốn nâng cao năng lực cạnh tranh thì phải phụ thuộc vào công nghệ mới và sự phát triển của nhiều công nghệ tiên tiến.'. Việc áp dụng giải pháp công nghệ mới và chuyển đổi số cũng là những yếu tố quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

4.1. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

Để tạo ra những sản phẩmdịch vụ độc đáo, Nam Hương cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu thị trường, khách hàng, và đối thủ cạnh tranh, thử nghiệm các ý tưởng mới, và phát triển các nguyên mẫu. Nam Hương cũng cần hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu, và các công ty công nghệ để tiếp cận những kiến thức và công nghệ mới. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho những sản phẩmdịch vụ sáng tạo cũng rất quan trọng.

4.2. Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới từ nhân viên

Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, Nam Hương cần tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới từ nhân viên. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các chương trình đào tạo, tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào các dự án sáng tạo, và khen thưởng những ý tưởng và giải pháp sáng tạo. Nam Hương cũng cần lắng nghe ý kiến của nhân viên và tạo điều kiện cho họ chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.

4.3. Xây dựng văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro

Để duy trì đổi mới sáng tạo trong dài hạn, Nam Hương cần xây dựng một văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro. Điều này có nghĩa là công ty cần khuyến khích nhân viên thử nghiệm những ý tưởng mới, chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi, và không ngừng cải tiến. Nam Hương cũng cần tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt, cởi mở, và hỗ trợ, nơi nhân viên cảm thấy thoải mái khi đưa ra những ý tưởng mới và thử nghiệm những giải pháp sáng tạo.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Học Nâng Cao Cạnh Tranh

Việc áp dụng các giải phápchiến lược đã đề xuất vào thực tiễn là rất quan trọng để Nam Hương đạt được mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo, sự tham gia của toàn bộ nhân viên, và quá trình theo dõi, đánh giá liên tục. Nam Hương cần học hỏi từ những bài học thành công và thất bại trong quá khứ để cải tiến hoạt động kinh doanh và chiến lược cạnh tranh. Theo tài liệu, 'Qua nội dung chương 1, với việc nêu lên các khái niệm về marketing – mix… Mỗi doanh nghiệp sẽ có một chiến lược marketing – mix khác nhau do mối quan hệ giữa môi trường thị trường và doanh nghiệp luôn luôn thay đổi nên đòi hỏi doanh nghiệp phải có các hoạt động marketing – mix năng động, chủ động ứng biến với thay đổi, luôn điều chỉnh để phù hợp thực tế'. Quan trọng là sự thích ứng.

5.1. Case study thành công về nâng cao năng lực cạnh tranh

Phân tích chi tiết một case study về một công ty truyền thông hoặc đầu tư đã thành công trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng các giải pháp tương tự. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu chiến lược marketing, phát triển sản phẩm, chuyển đổi số, và quản trị nhân sự của công ty đó. Bài học rút ra từ case study này có thể giúp Nam Hương định hướng chiến lượcgiải pháp của mình.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai

Sau khi triển khai các giải phápchiến lược đã đề xuất, Nam Hương cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của chúng. Điều này có thể bao gồm việc thu thập dữ liệu về doanh thu, lợi nhuận, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng, và hiệu quả hoạt động của nhân viên. Phân tích dữ liệu này có thể giúp Nam Hương xác định những gì đang hoạt động tốt và những gì cần cải thiện. Nam Hương cũng cần điều chỉnh chiến lượcgiải pháp của mình dựa trên kết quả đánh giá.

VI. Tương Lai Nam Hương Giải Pháp Cạnh Tranh Bền Vững

Để đảm bảo tăng trưởng bền vững trong tương lai, Nam Hương cần tiếp tục đầu tư vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và phát triển nhân lực. Công ty cần xây dựng một văn hóa học tập và thích ứng liên tục để đối phó với những thay đổi nhanh chóng của thị trườngcông nghệ. Đồng thời, Nam Hương cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và mối quan hệ bền vững với khách hàng. Năng lực cạnh tranh không phải là một đích đến mà là một hành trình liên tục. Để “xây dựng thương hiệu của công ty thành thương hiệu mạnh trên thị trường”, đòi hỏi sự kiên trì và sáng tạo.

6.1. Định hướng phát triển bền vững trong tương lai

Nam Hương cần xác định rõ định hướng phát triển bền vững trong tương lai, dựa trên những giá trị cốt lõi và mục tiêu dài hạn của công ty. Điều này có thể bao gồm việc tập trung vào phát triển sản phẩmdịch vụ chất lượng cao, xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, quản trị nhân sự hiệu quả, và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng. Nam Hương cũng cần xem xét các yếu tố môi trường, xã hội, và quản trị (ESG) trong quá trình kinh doanh.

6.2. Tiếp tục đổi mới và thích ứng với thị trường

Để đối phó với những thay đổi nhanh chóng của thị trườngcông nghệ, Nam Hương cần tiếp tục đổi mới sáng tạo và thích ứng liên tục. Điều này có thể bao gồm việc thử nghiệm những ý tưởng mới, áp dụng giải pháp công nghệ mới, và điều chỉnh chiến lược marketing dựa trên kết quả đánh giá. Nam Hương cũng cần học hỏi từ những bài học thành công và thất bại của các công ty khác.

28/09/2025
Khóa luận thực trạng năng lực cạnh tranh và một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh nam hương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING-MIX 1.1 KHÁI NIỆM MARKETING-MIX  Marketing - mix hay còn gọi là hỗn hợp, phối thức Marketing hiện đại. “Marketing mix là tập hợp những công cụ marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được các mục tiêu trong một thị trường đã chọn. Các công cụ Marketing được pha trộn và kết hợp với nhau thành một thể thống nhất để ứng phó với những khác biệt và thay đổi trên thị trường. Có thể nói marketing - mix là một giải pháp có tính tình thế của tổ chức”.S Nguyễn Công Dũng, 2005, tr.21)  Thuật ngữ Marketing – mix được sử dụng khi Neil Borden – chủ tịch Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ đặt ra vào năm 1953.

Jerome McCarthy – một nhà marketing nổi tiếng đề nghị phân theo 4P là công cụ được sử dụng rộng rãi ngày nay. Sản phẩm (P1) Giá cả (P2) Chất lƣợng Các mức giá Hình dáng Giảm giá Đặc điểm Chiết khấu Nhãn hiệu Thanh toán Bao bì Tín dụng Kích cỡ Marketing Mix Xúc tiến (P4) Phân phối (P3) Hình 1.1: 4P trong Marketing Mix- Quảng cáo - Loại kênh - Khuyến mãi - Trung gian - Quan hệ công - Phân loại chúng - Sắp xếp Bán hàng cá nhân - Dự trữ Marketing trực tiếp - Vận chuyển Dd Thị trƣờng mục tiêu 5 1.2 VAI TRÕ CỦA MARKETING-MIX TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DOANH NGHIỆP - Thứ nhất, Marketing – mix giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm trên thị trường giúp khách hàng nhận biết và sử dụng. Tiêu thụ sản phẩm tốt tạo động lực cạnh tranh. - Thứ hai, Marketing – mix giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong các phương pháp thâm nhập thị trường, giới thiệu sản phẩm.

- Thứ ba, Marketing – mix giúp doanh nghiệp phát hiện và tìm kiếm những xu hướng mới, nhanh chóng nắm bắt, trở thành đòn bẩy để biến thành cơ hội cạnh tranh của doanh nghiệp mình, giúp cho sự phát triển và tồn tại vững mạnh. - Thứ tư, Marketing – mix quyết định và điều phối sự kết nối giữa hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp với thị trường làm mục tiêu cho hoạt động kinh doanh, góp phần thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng của khách hàng.3 CÁC CHỨC NĂNG CƠ BẢN CỦA HOẠT ĐỘNG MARKETING-MIX - Chức năng thích ứng: Làm cho sản phẩm thích ứng với nhu cầu tiêu dùng của khách hàng và làm thỏa mãn nhu cầu của họ một cách tối đa thông qua việc: phát triển và duy trì sản phẩm, dòng, tập hợp sản phẩm, hình ảnh sản phẩm, nhãn hiệu, - Chức năng phân phối: Xây dựng mối liên hệ với trung gian phân phối, quản lý dự trữ, tồn kho, vận chuyển, phân phối hàng hóa, dịch vụ, bán sỉ, bán lẻ. Chức năng này có thể phát hiện sự trì trệ, ách tắc kênh phân phối có thể xảy ra trong quá trình phân phối. - Chức năng tiêu thụ hàng hóa: Chức năng này thâu tóm thành hai hoạt động lớn: Kiểm soát giá cả và các nghiệp vụ bán hàng, nghệ thuật bán hàng.

- Chức năng truyền thông cổ động: Thông đạt với khách hàng, công chúng qua các hình thức quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân và khuyến mãi.4 MỤC TIÊU CỦA MARKETNG-MIX - Một là, tối đa hóa tiêu dùng tức là Marketing - mix tạo điều kiện để kích thích tiêu thụ sản phẩm một cách tối đa mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. 6 - Hai là, tối đa hóa sự thỏa mãn của khách hàng là làm cho người tiêu dùng cảm thấy thỏa mãn tối đa về chất lượng, đáp ứng tốt nhất nhu cầu, ước muốn thật sự của họ. - Ba là, tối đa hóa sự lựa chọn tức là làm cho danh mục sản phẩm phong phú, nhằm tối đa chọn lựa của khách hàng làm thỏa mãn cao nhất về sở thích, vật chất, tinh thần. - Bốn là, tối đa hóa chất lượng cuộc sống tức là làm tăng chất lượng cuộc sống, góp phần phát triển cuộc sống tốt đẹp hơn.

- Năm là, tối đa hóa lợi nhuận lâu dài tức là phải tạo ra mức lợi nhuận cần thiết giúp công ty tích lũy và phát triển.5 CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA MARKETING-MIX 1.1 Sản Phẩm Khái niệm sản phẩm Theo giáo sư Phillip Kotler (1999): “Sản phẩm là mọi thứ có thể cung cấp cho thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn của thị trường”. Bao gồm hai loại sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình. Phân loại sản phẩm: Theo mục đích sử dụng (hàng tiêu dùng hay hàng tư liệu sản xuất, theo thời gian sử dụng (hàng bền hay không bền), theo đặc điểm cấu tạo (sản phẩm vô hình hay hữu hình), theo tính chất phức tạp (hàng đơn giản hay hàng phức tạp). Tầm quan trọng của sản phẩm - Một là, chính sách sản phẩm là công cụ có vai trò quan trọng nhất vì không có sản phẩm thì không thể triển khai hoạt động khác; nền tảng xương sống của hoạt động 4P.

- Hai là, chính sách này giúp doanh nghiệp xác định được phương hướng đầu tư, hạn chế và giảm thiểu tối đa những rủi ro có thể mang lại. - Ba là, Chính sách sản phẩm sẽ là vũ khí sắc bén giúp doanh nghiệp giải quyết tốt những khó khăn về sản phẩm. 7 - Bốn là, chính sách sản phẩm giúp doanh nghiệp thực hiện những mục tiêu chung đảm bảo cho các việc thực hiện hiệu quả các P còn lại góp phần nâng cao sự an toàn, uy tín, lợi nhuận và vị trí của doanh nghiệp trên thị trường. Nhãn hiệu và thương hiệu sản phẩm - Nhãn hiệu là tên gọi, dấu hiệu, biểu tượng hay sự phối hợp của chúng dùng để nhận biết và phân biệt sản phẩm này với sản phẩm khác.

Doanh nghiệp cần phải xem xét quyết định có nên hay không nên gắn nhãn hiệu hàng hóa của mình. Nó phụ thuộc vào các yếu tố như: Đặc điểm hàng hóa, kênh phân phối, vị thế của công ty trên thị trường. - Thương hiệu là hình thức thể hiện bên ngoài, tạo ra ấn tượng thể hiện cái bên trong cho sản phẩm hoặc doanh nghiệp. Thương hiệu tạo ra nhận thức và niềm tin đối với sản phẩm, doanh nghiệp, là nhân tố quyết định khách hàng có hài lòng hay không.

Vì vậy việc định vị thương hiệu cũng là một vấn đề quan trọng trong chính sách sản phẩm.2 Giá Khái niệm về giá - Giá cả là số tiền mà người muốn bán và người muốn mua thỏa thuận với nhau để trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong điều kiện giao dịch bình thường, hoặc giá cả là số tiền hay sản phẩm mà ta yêu cầu đưa ra để đổi lấy cái gì khác (quyền sở hữu, quyền sử dụng…). Trong quan hệ hợp tác và cạnh tranh, người sản xuất, người lưu thông và người tiêu dùng chủ động mua bán thỏa thuận với nhau về giá cả và hình thành nên giá thị trường. - Giá là một trong những 4P có tầm quan trọng của Marketing- mix. Giá đóng vai trò quyết định trong việc mua hàng này hay hàng khác đối với người tiêu dùng.

Đối với công ty giá có vị trí quyết định cạnh tranh trên thị trường. Việc định giá sản phẩm có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số và lợi nhuận. Tầm quan trọng của việc hoạch định chính sách giá - Với hoạt động trao đổi, giá là mối tương quan trao đổi trên thị trường. 8 - Với người mua, giá cả của một sản phẩm, là số tiền mà người mua phải trả cho người bán để sở hữu sản phẩm, là cơ sở để khách hàng ra quyết định mua sản phẩm.

- Với người bán, giá cả của một hàng hóa, dịch vụ là khoản thu nhập người bán nhận được nhờ việc tiêu thụ sản phẩm đó. Giá bán hợp lý và linh hoạt có tác động rất lớn đến việc tăng khối lượng hàng hóa tiêu thụ, gián tiếp thể hiện chất lượng sản phẩm từ đó giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, lợi nhuận, giữ thế ổn định, gián tiếp thể hiện chất lượng sản phẩm, ảnh hưởng đến các hoạt động marketing chung. Các quyết định cơ bản về chính sách giá Về mục tiêu của chính sách giá, doanh nghiệp có thể sử dụng chính sách giá để: tồn tại và phát triển, tối đa hóa lợi nhuận trước mắt, tăng thị phần, thu hồi vòng quay vốn nhanh, dẫn đầu về chất lượng hay cạnh tranh về giá trên thị trường. Cụ thể: - Một là, chính sách giá “hớt váng”: Là mức giá cao nhất có thể mà doanh nghiệp quyết định lựa chọn để định giá cho những đoạn thị trường người mua sẵn sàng mua.

- Hai là, chính sách giá “thâm nhập”: Là mức giá bán sản phẩm thấp hoặc ngang bằng với sản phẩm cạnh tranh với hy vọng hấp dẫn, thu hút nhiều khách hàng. - Ba là, chính sách giá “phân biệt”: Là việc doanh nghiệp sẽ bán những sản phẩm cùng loại với những mức giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau. - Bốn là, chính sách “thay đổi” giá : Là việc doanh nghiệp tiến hành điều chỉnh mức giá cơ bản của mình thông qua các hình thức: Chính sách giảm giá, chính sách tăng giá, thực hiện giá khuyến mại hay còn gọi là chiết khấu, hoa hồng. Các phương pháp định giá phổ biến Một là, định giá dựa vào chi phí: Đây là phương pháp đơn giản nhất.

Phương pháp này hướng vào mục tiêu chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp. 9 Hai là, định giá dựa theo người mua: Là phương pháp dựa trên sự cảm nhận của khách hàng về sản phẩm, đây là một yếu tố phi giá được xây dựng trên cảm nhận trong tâm trí khách hàng. Họ xem cảm nhận về giá trị của người mua. Ba là, định giá dựa trên cạnh tranh gồm hai dạng: Định giá theo thời giá: Chủ yếu dựa vào giá của đối thủ cạnh tranh mà ít chú ý vào chi phí, số cầu của mình.

Giá có thể thấp, bằng hoặc cao hơn đối thủ. Định giá đấu thầu kín: Công ty sẽ định giá dựa vào giá của đối thủ cạnh tranh hơn là chi phí và số cầu của mình. Muốn giành hợp đồng phải định giá thấp hơn.3 Phân Phối Khái niệm về phân phối và kênh phân phối  Phân phối là: Là hoạt động thiết lập dòng vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng để hỗ trợ và thúc đẩy tiêu thụ qua các kênh: Trực tiếp, gián tiếp.  Kênh phân phối - Một nhóm các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

- Kênh phân phối bao gồm: Nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ, nhà bán buôn, nhà bán lẻ, đại lý,… và người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ