Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là quy luật khách quan và là động lực thúc đẩy các chủ thể kinh doanh không ngừng đổi mới công nghệ, nâng cao trình độ quản lý, hạ giá thành và cải tiến chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết các hiệp định thương mại tự do đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, công nghệ và phương thức quản trị tiên tiến. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng đặt các doanh nghiệp nội địa trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính hùng mạnh và công nghệ hiện đại.

Đối với Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (tiền thân là Công ty Liên doanh Khai thác Container Việt Nam), sau khi kết thúc thời hạn liên doanh vào năm 2015 và chuyển đổi mô hình hoạt động thành công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ nhiều đơn vị quy mô lớn trên địa bàn Hải Phòng và khu vực phía Bắc. Mặc dù công ty đã từng bước thích ứng và duy trì hoạt động, nhưng các công cụ cạnh tranh chưa thực sự phát huy tối đa hiệu quả trong bối cảnh ngành dịch vụ logistics và khai thác cảng biển ngày càng khốc liệt. Do đó, việc phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích, làm rõ thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam thông qua các yếu tố cấu thành và chỉ tiêu tài chính, kinh doanh.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu, phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh và vị thế cạnh tranh tại Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (trụ sở tại quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2014 đến năm 2016.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh và đề xuất giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực khai thác bãi container và dịch vụ hỗ trợ vận tải.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại về cạnh tranh:

  • Lý thuyết cạnh tranh tư bản chủ nghĩa: Trích dẫn quan điểm của Karl Marx về bản chất của cạnh tranh là sự ganh đua, đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để thu được lợi nhuận siêu ngạch; quy luật cạnh tranh điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân giữa các ngành. Khóa luận cũng viện dẫn định nghĩa từ "Từ điển kinh doanh" (Anh, 1992) về sự tranh giành các nguồn lực đầu vào.
  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980, 1985, 1998): Tiếp cận khái niệm cạnh tranh gắn liền với việc giành lấy thị phần và bình quân hóa lợi nhuận ngành. Năng suất lao động được xem là thước đo căn bản của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp tạo lập vị thế thông qua hai chiến lược cạnh tranh cơ bản: chiến lược chi phí thấp và chiến lược khác biệt hóa (phân biệt hóa sản phẩm/dịch vụ).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Michael Porter): Sử dụng khung phân tích môi trường ngành bao gồm: áp lực từ đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành, quyền lực thương lượng của khách hàng, quyền lực thương lượng của nhà cung ứng, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn và nguy cơ từ sản phẩm/dịch vụ thay thế.
  • Quan điểm của tác giả Vũ Trọng Lâm (2015): Định nghĩa khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp là năng lực tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi thế cạnh tranh nhằm cung ứng sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao với chi phí hợp lý được thị trường chấp nhận.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh: Khóa luận vận dụng các chỉ tiêu định lượng gồm thị phần (thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối), doanh thu, chi phí và tỷ suất chi phí, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận; kết hợp các nhân tố định tính nội bộ (nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ tổ chức quản lý, văn hóa doanh nghiệp, kinh nghiệm và uy tín thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra, khảo sát ý kiến với câu hỏi đóng (có phương án trả lời sẵn) dành cho Ban Giám đốc, cán bộ nhân viên và khách hàng của công ty nhằm đánh giá nhận định về sức ép cạnh tranh và các yếu tố cấu thành năng lực của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy và hồ sơ quản trị nhân sự giai đoạn 2014 - 2016 do Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự cung cấp.
  • Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để sắp xếp, phân loại số liệu; phương pháp phân tích - so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động; phương pháp phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này tổng kết toàn diện các khái niệm nền tảng về cạnh tranh giữa các ngành và cạnh tranh nội bộ ngành. Tác giả phân tích các nội dung nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua 4 nhóm công cụ chủ yếu: cạnh tranh bằng giá cả, cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm/dịch vụ, cạnh tranh bằng hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp), và các công cụ bổ trợ (dịch vụ hậu mãi, bảo dưỡng, sửa chữa, xúc tiến thương mại, quảng cáo).

Tác giả đi sâu phân loại các nhân tố cấu thành và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh thành hai nhóm:

  • Nhân tố bên ngoài: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, khoa học - công nghệ) và môi trường ngành theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter.
  • Nhân tố bên trong: Đánh giá nguồn lực tài chính (vốn tự có, vốn vay, khả năng luân chuyển vốn), nguồn nhân lực (trình độ chuyên môn, kỹ năng quản lý, tính đồng bộ), cơ sở vật chất kỹ thuật (máy móc, công nghệ, bãi chứa, mạng lưới phân phối, vị trí địa lý), năng lực tổ chức quản lý và văn hóa doanh nghiệp. Đồng thời, chương 1 thiết lập các công thức toán học xác định thị phần, tỷ suất chi phí và tỷ suất lợi nhuận làm chuẩn mực đánh giá.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp: Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (tên giao dịch: VINABRIDGE LTD, mã số thuế: 0200107511) được thành lập ban đầu theo Giấy chứng nhận đầu tư số 1201/GP ngày 12/04/1995, chính thức hoạt động từ ngày 01/03/1996 dưới hình thức liên doanh giữa Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) và hãng tàu K'Line Singapore (Kawasaki Kisen Kaisha). Ngày 18/05/2015, sau khi hết hạn liên doanh, công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH hai thành viên theo đăng ký kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng cấp, với cơ cấu vốn góp gồm: Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam nắm giữ 60% và Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Container Việt Nam (Vincotrans) nắm giữ 40%. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành 7 đơn vị trực thuộc: Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Khai thác, Phòng Thương vụ, Phòng Xếp dỡ, Xưởng Sửa chữa và Phòng Thanh tra - Bảo vệ. Triết lý văn hóa doanh nghiệp được xây dựng dựa trên nguyên tắc "8 chữ T": Tận tâm - Trung thực - Trí tuệ - Tự tin - Tôn trọng - Trung tín - Tận tình - Thuận tiện.

Về môi trường kinh doanh và thị trường:

  • Môi trường vĩ mô và ngành: Tác giả đánh giá ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2016 đạt 6,21%, lạm phát tăng 18,13%, biến động giá xăng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải - bốc xếp. Khách hàng chính gồm các tập đoàn xuất nhập khẩu nông sản quốc tế (Volcafe Thụy Sỹ, Sucafina Singapore chuyên xuất nhập khẩu cà phê) và các doanh nghiệp trong nước (Công ty CP Cung ứng Dịch vụ Kỹ thuật Hàng hải, Công ty TNHH Hải Thanh Thanh, Công ty CP Xây dựng và Vận tải Hải Đăng). Khảo sát nội bộ cho thấy 70% nhân viên đánh giá áp lực từ phía khách hàng là rất lớn, 30% đánh giá ở mức bình thường. Nhà cung cấp thiết bị, phụ tùng nhập khẩu và hãng tàu đối tác chính là K'Line Singapore.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hải Phòng: Phân tích cụ thể Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải (Vimadeco - thành lập năm 1992, cổ phần hóa năm 2003 theo Quyết định 3562/QĐ-BGTVT), Công ty Cổ phần Container Việt Nam (Viconship - sở hữu hệ thống cảng, kho bãi và đội xe quy mô cả 3 miền), và Công ty TNHH Gemadept Hải Phòng (thuộc Tập đoàn Gemadept, vận hành Cảng container Nam Hải Đình Vũ đi vào hoạt động từ tháng 12/2013 với tỷ lệ góp vốn chi phối 84,66%).

Về thực trạng nguồn lực và chỉ tiêu tài chính:

  • Quy mô vốn năm 2016: Tổng vốn đạt 140,6 tỷ đồng, trong đó vốn cố định là 74,9 tỷ đồng (chiếm 53,27%) và vốn lưu động chiếm 46,73%.
  • Quy mô nhân sự năm 2016: Tổng số lao động là 171 người, phân theo trình độ gồm: trên đại học có 14 người, đại học có 40 người, cao đẳng/trung cấp và lao động phổ thông có 103 người; cơ cấu giới tính gồm 136 nam và 35 nữ.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016: Doanh thu năm 2015 tăng 13.985 nghìn đồng (tăng 21,12%) so với năm 2014; doanh thu năm 2016 tăng 17.478 nghìn đồng (tăng 24,43%) so với năm 2015. Lợi nhuận sau thuế năm 2015 sụt giảm 64,92% so với năm 2014 do biến động chi phí và giá vốn tăng 55,5%; sang năm 2016, lợi nhuận sau thuế phục hồi mạnh mẽ, đạt 13.065,6 nghìn đồng, tăng 9.638.537 nghìn đồng (tương ứng tăng 224,86% so với năm 2015).
  • Hạn chế nội bộ: Công tác quản lý chi phí còn bất cập do cơ cấu chưa tách biệt chuyên môn hóa sâu giữa các mảng tài chính và kế toán; việc đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ còn hạn chế, trang thiết bị nâng hạ và bốc dỡ phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Tác giả tổng hợp toàn bộ các phát hiện thành ma trận SWOT.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị để nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển và mục tiêu kinh doanh giai đoạn 2017 - 2019, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm củng cố năng lực cạnh tranh cho VINABRIDGE:

  1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Nâng cao chất lượng tuyển dụng, tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ logistics, khai thác bãi container, ngoại ngữ và tin học; cải thiện chính sách tiền lương, thưởng để giữ chân lao động lành nghề.
  2. Đảm bảo và tối ưu hóa nguồn lực tài chính: Cơ cấu lại nguồn vốn, quản lý chặt chẽ công nợ, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và vốn cố định nhằm giảm thiểu chi phí tài chính.
  3. Tăng cường nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật: Đầu tư chiều sâu cho hệ thống trang thiết bị nâng hạ chuyên dụng (xe nâng 2,5T - 10T, xe nâng vỏ container 41T), mở rộng diện tích bãi chứa, nâng cấp kho hàng lẻ (CFS), áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý điều hành vị trí bãi container.
  4. Hoàn thiện chính sách giá cước: Xây dựng biểu giá dịch vụ linh hoạt, chính sách chiết khấu thương mại và giá ưu đãi đối với các khách hàng truyền thống, khách hàng có khối lượng vận chuyển lớn (như Volcafe, Sucafina).
  5. Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối dịch vụ: Tăng cường kết nối chuỗi vận tải đa phương thức từ kho bãi đến cảng biển và người nhận hàng cuối cùng.
  6. Tăng cường hoạt động Marketing và xúc tiến: Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu VINABRIDGE, nghiên cứu thị trường chủ động, tham gia các hiệp hội ngành nghề logistics để tìm kiếm khách hàng mới.
  7. Phát huy hệ thống đối tác, đại lý và liên doanh quốc tế: Khai thác tối đa mối quan hệ với các cổ đông chiến lược (Vinalines, Vincotrans), duy trì quan hệ hợp tác với hãng tàu quốc tế K'Line Singapore và mở rộng liên kết mạng lưới đại lý vận tải biển tại nước ngoài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống dữ liệu thực tế về nguồn lực và hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trong giai đoạn 2014 - 2016:

Nhóm chỉ tiêu Dữ liệu năm 2014 Dữ liệu năm 2015 Dữ liệu năm 2016
Tổng nguồn vốn Số liệu cơ sở Tăng trưởng 140,6 tỷ đồng (Vốn CĐ: 53,27%, Vốn LĐ: 46,73%)
Quy mô lao động Phân loại theo cấp bậc Mở rộng quy mô 171 người (14 Trên ĐH, 40 ĐH, 103 CĐ/TC/PT)
Cơ cấu giới tính lao động - - 136 Nam / 35 Nữ
Tăng trưởng Doanh thu Mốc gốc Tăng 21,12% (+13.985 nghìn đồng) Tăng 24,43% (+17.478 nghìn đồng)
Biến động Lợi nhuận sau thuế Mốc gốc Giảm 64,92% Đạt 13.065,6 nghìn đồng (Tăng 224,86%)

Các đóng góp chính của khóa luận bao gồm:

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh thích ứng với loại hình doanh nghiệp dịch vụ khai thác cảng và logistics container.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về thực trạng tài chính, lao động, thiết bị và thị phần của VINABRIDGE sau khi kết thúc hợp đồng liên doanh quốc tế; so sánh vị thế tương quan với các đối thủ mạnh tại khu vực Hải Phòng (Vimadeco, Viconship, Gemadept).
  • Tính mới của đề tài: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam sau khi chuyển đổi thành công ty TNHH hai thành viên từ năm 2015, không bị trùng lặp với các công trình đã công bố trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi chuỗi số liệu: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh được tổng hợp trong khoảng thời gian 3 năm (2014 - 2016), giai đoạn công ty đang trong quá trình chuyển giao mô hình sở hữu nên một số chỉ tiêu tài chính chi tiết chưa phản ánh hết tính ổn định dài hạn.
  • Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Khảo sát định lượng sơ cấp chủ yếu tập trung vào đối tượng nội bộ nhân viên và một số khách hàng truyền thống tại thị trường Hải Phòng; chưa mở rộng điều tra quy mô lớn trên toàn tuyến logistics quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi phân tích số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2016 khi mô hình TNHH hai thành viên vận hành ổn định; nghiên cứu ứng dụng công nghệ số hóa trong quản lý chuỗi cung ứng container cảng biển (như phần mềm quản lý bãi TOS, cổng tự động) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kinh tế vận tải biển, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể tham khảo phương pháp luận phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dịch vụ logistics.
  • Học viên thực hiện đồ án, khóa luận tương tự: Tham khảo cấu trúc vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, ma trận SWOT kết hợp với việc phân tích các chỉ tiêu tài chính và nhân sự trong doanh nghiệp khai thác cảng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 với phương pháp phân tích thực trạng các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh (trình độ tổ chức, tài chính, lao động, kênh phân phối, đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Hải Phòng) và bộ số liệu kết quả hoạt động kinh doanh thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam (VINABRIDGE) được thành lập và thay đổi cơ cấu sở hữu như thế nào?
Công ty được thành lập ban đầu theo Giấy phép đầu tư số 1201/GP ngày 12/04/1995 (hoạt động từ 01/03/1996) dưới hình thức liên doanh giữa Vinalines và hãng tàu K'Line Singapore. Ngày 18/05/2015, sau khi hết hạn liên doanh, công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH hai thành viên với tỷ lệ vốn góp: Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) nắm 60% và Công ty CP Vận tải và Dịch vụ Container Việt Nam (Vincotrans) nắm 40%.

2. Quy mô nguồn vốn và cơ cấu tài sản của VINABRIDGE năm 2016 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2016, tổng nguồn vốn của công ty đạt 140,6 tỷ đồng. Trong đó, vốn cố định đạt 74,9 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 53,27%) và vốn lưu động chiếm tỷ trọng 46,73% tổng nguồn vốn.

3. Cơ cấu lao động của công ty trong năm 2016 có đặc điểm gì?
Tổng số lao động năm 2016 là 171 người. Về trình độ: có 14 người trình độ trên đại học, 40 người trình độ đại học, 103 người có trình độ cao đẳng, trung cấp và lao động phổ thông. Về giới tính: do đặc thù ngành khai thác bốc xếp bãi container nên lao động nam chiếm đa số với 136 người, lao động nữ là 35 người.

4. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu của VINABRIDGE trên địa bàn Hải Phòng được tác giả phân tích là các đơn vị nào?
Tác giả phân tích 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm: Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải (Vimadeco - trực thuộc Vinalines, thành lập 1992), Công ty Cổ phần Container Việt Nam (Viconship - sở hữu hệ thống cảng, bãi và đội xe quy mô lớn), và Công ty TNHH Gemadept Hải Phòng (thuộc Tập đoàn Gemadept, vận hành Cảng container Nam Hải Đình Vũ).

5. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2014 - 2016?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2015 tăng 21,12% so với năm 2014; năm 2016 tăng 24,43% so với năm 2015. Lợi nhuận sau thuế năm 2015 giảm 64,92% do giá vốn và chi phí tăng cao, nhưng sang năm 2016 đã tăng trưởng phục hồi 224,86% so với năm 2015, đạt mức 13.065,6 nghìn đồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế về cạnh tranh và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Thông qua nguồn dữ liệu thực tế giai đoạn 2014 - 2016, tác giả đã làm rõ thực trạng năng lực tài chính, nguồn nhân lực, trang thiết bị và vị thế cạnh tranh của Công ty TNHH Khai thác Container Việt Nam trước các đối thủ lớn tại thị trường Hải Phòng. Các nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát định hướng phát triển của doanh nghiệp, mang tính ứng dụng thực tiễn cho hoạt động quản trị và khai thác bãi container.