Nâng cao năng lực cán bộ công chức tại UBND thị xã Tân Uyên, Bình Dương

Nâng cao năng lực cán bộ công chức tại UBND thị xã Tân Uyên, Bình Dương qua việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực, hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Các yếu tố cấu thành năng lực

1.6. Sự cần thiết phải nâng cao năng lực của cán bộ, công chức

1.7. Các lý thuyết về mô hình đánh giá

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Quy trình nghiên cứu

1.8.2. Công cụ nghiên cứu

1.9. Lược khảo tài liệu

1.9.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.9.2. Nghiên cứu trong nước

1.10. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VỀ NĂNG LỰC CỦA CÁN BỘ CÔNG CHỨC TẠI ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ XÃ TÂN UYÊN

2.1. Khái quát về Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ, bộ máy, nhân sự của Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

2.1.3. Thành tựu của Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

2.1.4. Nhận xét về Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên trong thời gian qua

2.2. Thực trạng về năng lực của Cán bộ, công chức tại Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

2.3. Kết quả phân tích thực trạng dựa trên dữ liệu thứ cấp

2.4. Kết quả phân tích thực trạng dựa trên dữ liệu sơ cấp

2.5. Nhận xét thực trạng năng lực của cán bộ, công chức tại Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

2.6. Nguyên nhân của các hạn chế

2.7. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CỦA CÁN BỘ CÔNG CHỨC TẠI ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ XÃ TÂN UYÊN VÀ KẾT LUẬN

3.1. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

3.2. Mục tiêu nâng cao năng lực của cán bộ, công chức tại Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên (2020 – 2025)

3.2.1. Mục tiêu tổng quát

3.2.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Các giải pháp nâng cao năng lực của cán bộ, công chức tại Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên

3.3.1. Giải pháp về phẩm chất đạo đức

3.3.2. Giải pháp về kiến thức

3.3.3. Giải pháp về thái độ

3.3.4. Giải pháp về kỹ năng

3.3.5. Các giải pháp hỗ trợ khác

3.4. Những hạn chế của luận văn và hướng nghiên cứu tiếp theo

3.5. Tóm tắt chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG KHẢO SÁT NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: PHIẾU THẢO LUẬN CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH CÁC VỊ LÃNH ĐẠO VÀ NHÂN VIÊN LÂU NĂM THAM GIA PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN CHUYÊN GIA VỀ ĐIỂM MẠNH, ĐIỂM YẾU, NGUYÊN NHÂN VÀ GỢI Ý MỘT SỐ GIẢI PHÁP

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ XỬ LÝ DỮ LIỆU TRÊN SPSS

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn nâng cao năng lực cán bộ công chức Tân Uyên

Luận văn "Nâng cao năng lực của cán bộ công chức tại Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương" của tác giả Trần Thị Ngọc Hoàng Anh (2019) là một công trình nghiên cứu khoa học, chuyên sâu. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn năng lực của đội ngũ nhân sự công. Bối cảnh thành phố Tân Uyên đang trên đà công nghiệp hóa, hiện đại hóa đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nền hành chính công chuyên nghiệp, hiệu quả. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ cán bộ, công chức (CBCC), trở thành yếu tố then chốt, quyết định sự thành bại của các mục tiêu kinh tế xã hội Tân Uyên. Luận văn xác định rõ, chất lượng đội ngũ cán bộ công chức không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tác động trực tiếp đến niềm tin của người dân và doanh nghiệp. Vì vậy, nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực là nhiệm vụ mang tính chiến lược, đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách hành chính công trong giai đoạn mới. Mục tiêu của luận văn là xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến năng lực CBCC, từ đó xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi, góp phần xây dựng bộ máy hành chính vững mạnh.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc phát triển nguồn nhân lực

Tân Uyên, từ khi trở thành thị xã (nay là thành phố), đã có những bước phát triển vượt bậc về kinh tế - xã hội. Quá trình này đòi hỏi bộ máy hành chính phải hoạt động hiệu quả, minh bạch và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, theo ghi nhận từ luận văn, vẫn còn tồn tại những bất cập trong năng lực thực thi công vụ của một bộ phận CBCC. Tỷ lệ nghỉ việc, chuyển công tác vẫn xảy ra, cho thấy sức hút và môi trường làm việc cần được cải thiện. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Cán bộ là gốc của mọi công việc”. Nhận thức sâu sắc điều này, việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực công không chỉ là giải pháp tình thế mà là một chiến lược dài hạn. Một đội ngũ CBCC có đủ phẩm chất, kiến thức và kỹ năng sẽ là động lực chính thúc đẩy sự phát triển bền vững, đáp ứng kỳ vọng của nhân dân và yêu cầu hội nhập.

1.2. Mô hình nghiên cứu và phương pháp luận chính trong luận văn

Để đánh giá năng lực một cách toàn diện, luận văn đã ứng dụng mô hình ASK (Attitude - Skill – Knowledge) được phát triển bởi Benjamin Bloom (1956). Mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với môi trường công vụ Việt Nam bằng cách bổ sung thêm yếu tố "Phẩm chất đạo đức". Bốn yếu tố cốt lõi được xem xét bao gồm: Thái độ, Kỹ năng, Kiến thức và Phẩm chất đạo đức. Phương pháp nghiên cứu được kết hợp giữa định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia, lãnh đạo tại UBND thành phố Tân Uyên. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng khảo sát với 200 mẫu hợp lệ, bao gồm CBCC và người dân. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính, đảm bảo kết quả khoa học và khách quan.

II. Phân tích thực trạng năng lực cán bộ công chức Tân Uyên

Phân tích thực trạng năng lực cán bộ công chức tại Tân Uyên là nội dung trọng tâm của luận văn. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra một bức tranh đa chiều với những ưu điểm và nhiều hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, đội ngũ CBCC của Tân Uyên có trình độ chuyên môn ngày càng được nâng cao. Số liệu đến năm 2018 cho thấy tỷ lệ CBCC có trình độ Đại học và Sau đại học chiếm đa số (lần lượt là 76,36% và 6,67%). Đội ngũ này có thâm niên công tác tương đối cao, với hơn 63% có kinh nghiệm trên 5 năm, tạo nên sự ổn định và dày dạn kinh nghiệm trong xử lý công việc. Tuy nhiên, kết quả khảo sát định lượng lại cho thấy một góc nhìn khác. Điểm trung bình đánh giá của cả bốn yếu tố năng lực (Thái độ, Kỹ năng, Kiến thức, Phẩm chất đạo đức) đều dưới mức 3.0 trên thang đo 5 điểm. Điều này cho thấy năng lực tổng thể của đội ngũ CBCC chỉ ở mức trung bình, chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của người dân và yêu cầu công việc trong tình hình mới. Các hạn chế này là rào cản lớn đối với tiến trình cải cách hành chính công.

2.1. Đánh giá chất lượng đội ngũ cán bộ công chức qua số liệu

Chất lượng đội ngũ cán bộ công chức được thể hiện rõ qua cơ cấu nhân sự. Về độ tuổi, lực lượng lao động nòng cốt tập trung ở nhóm 31-40 tuổi (chiếm 48,48% năm 2018), đây là độ tuổi có sự kết hợp giữa sức trẻ, sự năng động và kinh nghiệm tích lũy. Về trình độ, 100% CBCC đạt chuẩn về tin học và ngoại ngữ, cho thấy sự sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Mặc dù các chỉ số về bằng cấp và thâm niên khá tốt, nhưng kết quả khảo sát lại chỉ ra sự yếu kém ở các khía cạnh thực hành. Cụ thể, yếu tố "Kiến thức" được đánh giá trung bình 2.765/5, "Kỹ năng" đạt 2.8/5, và "Thái độ" chỉ đạt 2.768/5. Những con số này phản ánh một khoảng cách giữa trình độ đào tạo trên giấy tờ và năng lực thực thi công vụ thực tế.

2.2. Những hạn chế về năng lực thực thi công vụ và đạo đức công vụ

Nghiên cứu chỉ ra nhiều hạn chế cụ thể trong năng lực thực thi công vụ. Về kỹ năng, CBCC còn yếu trong các kỹ năng mềm cho công chức như giao tiếp, xử lý tình huống linh hoạt và sáng tạo trong công việc. Về thái độ, một bộ phận CBCC chưa thể hiện được tinh thần trách nhiệm cao, còn biểu hiện quan liêu, hách dịch, gây phiền hà cho người dân. Yếu tố đạo đức công vụ cũng là một điểm đáng lo ngại. Mặc dù đa số CBCC giữ gìn phẩm chất, nhưng vẫn còn những biểu hiện tiêu cực cần chấn chỉnh. Nguyên nhân của những hạn chế này được xác định là do công tác đào tạo bồi dưỡng cán bộ chưa thực sự đi vào chiều sâu, chính sách cán bộ về đãi ngộ và tạo động lực chưa đủ mạnh, và công tác đánh giá cán bộ công chức còn mang tính hình thức, chưa dựa trên hiệu quả công việc thực tế.

III. Bí quyết nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng mềm

Để giải quyết các vấn đề còn tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, trong đó tập trung vào việc nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ và các kỹ năng cần thiết. Đây là nền tảng để xây dựng một đội ngũ công chức hiện đại, chuyên nghiệp. Thay vì chỉ tập trung vào các bằng cấp học thuật, các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng thực chiến, gắn liền với vị trí việc làm và yêu cầu thực tế. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các lớp học, mà còn phải tạo ra một môi trường khuyến khích tự học, tự rèn luyện và chia sẻ kinh nghiệm. Việc đào tạo bồi dưỡng cán bộ cần được xem là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai của thành phố. Bên cạnh đó, việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mỗi CBCC trong quá trình phấn đấu và hoàn thiện bản thân, góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức một cách bền vững.

3.1. Đổi mới chương trình đào tạo bồi dưỡng cán bộ theo vị trí

Giải pháp trọng tâm là phải đổi mới căn bản nội dung và phương pháp đào tạo bồi dưỡng cán bộ. Các chương trình cần được xây dựng dựa trên khung năng lực cho từng vị trí công việc cụ thể, thay vì đào tạo đại trà. Nội dung cần cập nhật kiến thức mới về quản lý nhà nước, pháp luật chuyên ngành, và đặc biệt là kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong chuyển đổi số. Phương pháp đào tạo nên chuyển từ thuyết trình một chiều sang các hình thức tương tác như nghiên cứu tình huống, đóng vai, làm việc nhóm. Điều này giúp CBCC không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện được kỹ năng xử lý vấn đề thực tiễn, nâng cao trực tiếp năng lực thực thi công vụ.

3.2. Chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho công chức trong giao tiếp

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng mềm cho công chức. Trong môi trường hành chính hiện đại, kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, thuyết phục, và xử lý xung đột là cực kỳ cần thiết. CBCC là bộ mặt của chính quyền, trực tiếp tiếp xúc với người dân. Do đó, việc tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về kỹ năng mềm là yêu cầu bắt buộc. Các khóa học này giúp CBCC xây dựng thái độ thân thiện, chuyên nghiệp, tạo dựng niềm tin và sự hài lòng cho người dân. Đồng thời, kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian và khả năng sáng tạo cũng cần được bồi dưỡng để nâng cao hiệu suất làm việc chung của cả tập thể.

IV. Phương pháp cải cách chính sách và quy trình đánh giá cán bộ

Bên cạnh đào tạo, việc cải cách chính sách cán bộ và quy trình đánh giá cán bộ công chức là giải pháp mang tính đòn bẩy để nâng cao năng lực. Một chính sách đãi ngộ, khen thưởng và kỷ luật công bằng, minh bạch sẽ tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Khi CBCC thấy rằng sự nỗ lực và cống hiến của mình được ghi nhận xứng đáng, họ sẽ có ý thức tự giác nâng cao trình độ và trách nhiệm. Ngược lại, một hệ thống đánh giá còn hình thức, cào bằng sẽ làm thui chột ý chí phấn đấu. Do đó, luận văn đề xuất cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) khoa học, dựa trên kết quả đầu ra cụ thể. Quá trình này phải được thực hiện thường xuyên, công khai và gắn liền với công tác quy hoạch, bổ nhiệm và đãi ngộ. Đây là bước đi quan trọng để chuyển đổi từ nền hành chính quản lý sang nền hành chính phục vụ, lấy hiệu quả công việc làm thước đo cao nhất.

4.1. Xây dựng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và lộ trình thăng tiến

Một giải pháp nền tảng là xây dựng và ban hành bộ tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp chi tiết cho từng vị trí tại UBND thành phố Tân Uyên. Bộ tiêu chuẩn này phải mô tả rõ ràng các yêu cầu về phẩm chất, trình độ, kiến thức, kỹ năng và kết quả công việc cần đạt được. Dựa trên bộ tiêu chuẩn này, cần xây dựng một lộ trình công danh, thăng tiến minh bạch và công bằng. Khi mỗi CBCC biết rõ họ cần làm gì và phấn đấu như thế nào để phát triển sự nghiệp, động lực làm việc sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này giúp loại bỏ sự cảm tính trong công tác cán bộ, thu hút và giữ chân được những người thực sự có tài năng và tâm huyết.

4.2. Tăng cường giáo dục đạo đức công vụ và văn hóa liêm chính

Kết quả phân tích hồi quy trong luận văn cho thấy "Phẩm chất đạo đức" là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến năng lực tổng thể (β = 0,876). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc rèn luyện đạo đức công vụ. Cần thường xuyên tổ chức các buổi sinh hoạt chính trị, học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh. Đồng thời, phải xây dựng một môi trường làm việc liêm chính, nói không với tiêu cực, tham nhũng, lãng phí. Lãnh đạo các cấp phải là tấm gương về sự trong sạch, gương mẫu. Kết hợp giữa giáo dục và các biện pháp kiểm tra, giám sát chặt chẽ sẽ góp phần xây dựng một đội ngũ CBCC vừa "hồng" vừa "chuyên".

V. Hướng phát triển nguồn nhân lực công cho kinh tế xã hội Tân Uyên

Từ những phân tích và giải pháp được đề xuất, luận văn vạch ra định hướng chiến lược về phát triển nguồn nhân lực công cho Tân Uyên trong tương lai. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ CBCC có đủ năng lực và phẩm chất, đáp ứng yêu cầu của một thành phố công nghiệp, năng động và hiện đại. Hướng đi này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị của lãnh đạo, sự đầu tư nguồn lực thỏa đáng và sự tham gia tích cực của toàn thể CBCC. Quá trình nâng cao năng lực cán bộ công chức Tân Uyên không phải là một công việc có thể hoàn thành trong ngày một ngày hai, mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và đổi mới không ngừng. Thành công của chiến lược này sẽ là tiền đề vững chắc để Tân Uyên thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội, nâng cao đời sống nhân dân và khẳng định vị thế trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Đây là tầm nhìn dài hạn cho công tác cán bộ của địa phương.

5.1. Xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp đáp ứng thời kỳ hội nhập

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một đội ngũ công chức chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn khu vực và quốc tế. Điều này có nghĩa là CBCC không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải thành thạo ngoại ngữ, có kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa, và có tư duy đổi mới, sáng tạo. Để làm được điều đó, chính sách cán bộ cần khuyến khích và tạo điều kiện cho CBCC, đặc biệt là cán bộ trẻ, được đi học tập, nghiên cứu kinh nghiệm ở các địa phương phát triển và cả ở nước ngoài. Xây dựng một thế hệ công chức mới có tầm nhìn, năng động và liêm chính là yếu tố sống còn để Tân Uyên phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về quản lý nhà nước hiện đại

Luận văn cũng đã mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. Một trong những hướng đi tiềm năng là nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước đến hiệu suất làm việc của CBCC. Bên cạnh đó, các đề tài về xây dựng văn hóa công sở, cơ chế tạo động lực làm việc cho khu vực công, hay mô hình đánh giá năng lực 360 độ cũng là những vấn đề cần được tiếp tục làm rõ. Những nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm cơ sở khoa học và thực tiễn, giúp công tác quản lý nhà nước tại Tân Uyên nói riêng và cả nước nói chung ngày càng hoàn thiện, hiệu quả và hiện đại hơn, bắt kịp xu thế chung của thế giới.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lý do chọn đề tài Đất nước ta đang trong giai đoạn CNH-HĐH và hội nhập kinh tế thế hệ mới. Song song với quá trình đó là sự phát triển không ngừng về kinh tế - xã hội, sự tiến bộ của khoa học kĩ thuật, đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao. Quá trình đó tạo cho đất nước những cơ hội lớn.

Bên cạnh đó cũng có những thách thức không nhỏ cần phải cố gắng vượt qua. Tình hình mới đòi hỏi những người cán bộ, công chức trong cơ quan hành chính Nhà nước không chỉ ở cấp Trung ương mà cả cấp địa phương phải có đủ năng lực, giỏi về chuyên môn và tốt về phẩm chất chính trị mới. Qua đó, đưa nước ta vượt qua thách thức và khó khăn hướng đến phát triển bền vững trọng mọi bối cảnh. Cán bộ có vai trò quan trọng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Cán bộ là gốc của mọi công việc”, “Muôn việc thành công hay thất bại đều do cán bộ tốt hoặc kém”.

Đội ngũ CBCC nước ta là lực luợng nòng cốt của Bộ máy hành chính Nhà nước, đóng vai trò rất quan trọng. CBCC là công bộc của dân, là người thực thi chính sách của Nhà nước, là người đại diện cho quyền lợi của nhân dân. Trong thời kỳ hội nhập kinh tế thế hệ mới, CBCC là những người đóng góp sức mình vào công cuộc phát triển đất nước; Đặc biệt là phát triển kinh tế, xã hội. Muốn được như vậy, thì CBCC phải không ngừng học hỏi, trau dồi các kiến thức, phát huy nội lực của bản thân để tạo sức mạnh cho tập thể.

Trong Bộ máy hành chính Nhà nước, cấp huyện (thị xã, quận) là quan trọng. Đây là cấp trung gian giữa tỉnh, xã và thành phố, phường. Là cấp trực tiếp thực hiện các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng, của Nhà nước, cấp thực hiện các Quyết định, Chỉ thị của UBND cấp chỉ đạo, điều hành mọi hoạt động của cấp xã. Xác định được tầm quan trọng của đội ngũ CBCC là tiên phong trong việc đề ra các chủ trương chính sách phát triển kinh tế - xã hội của thị xã.

Vì vậy, UBND thị xã Tân Uyên luôn quan tâm đến việc nâng cao trình độ đội ngũ CBCC như: đào tạo, bồi dưỡng, quy hoạch, tuyển dụng cán bộ nhằm cường năng lực tổ chức và triển khai nhiệm vụ. Qua đó, góp phần xây dựng đội ngũ CBCC thị xã vững mạnh, đáp 1 ứng nhu cầu nhiệm vụ của thị xã và sự nghiệp CNH-HĐH đất nước. Hiện nay, đội ngũ CBCC đã và đang góp phần đáng kể vào tiến trình cải cách hành chính theo mục tiêu xây dựng nền hành chính hiện đại. Trên thực tế còn một số CBCC với năng lực làm việc có nhiều mặt yếu kém, chưa đáp ứng được yêu cầu trong công cuộc đổi mới dẫn đến nhiều bất cập trong công tác quản lý cũng như trách nhiệm phục vụ nhân dân, còn không ít CBCC trong các cơ quan quản lý nhà nước làm việc thiếu tích cực.

Cụ thể trong những năm gần đây, tỷ lệ nghỉ việc, chuyển công tác tại UBND thị xã Tân Uyên vẫn xảy ra. Năm 2016, số người nghỉ việc, chuyển công tác là 04 người, chiếm tỷ lệ 2,4%; năm 2017 là 5 người, chiếm tỷ lệ 2,9%. Tính tích cực trong lao động của CBCC thể hiện sự năng động, sự đam mê công việc, sự năng nổ, nhu cầu cống hiến, sự chủ động trong lao động, sự sáng tạo, có trách nhiệm trong giải quyết công việc và trong các mối quan hệ với đồng nghiệp và với người dân. Từ thực tế trên, nghiên cứu và củng cố năng lực của đội ngũ CBCC có ý nghĩa hơn bao giờ hết vì những lý do sau: - Đến thời điểm hiện tại chưa có một nghiên cứu cụ thể nào đánh giá được các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực của CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên.

- Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên chưa xây dựng một chiến lược nâng cao hiệu quả công việc và phát triển nguồn nhân lực đồng bộ với định hướng phát triển chung của toàn thị xã Tân Uyên. Vì các lý do trên, đồng thời dựa trên những nhu cầu thực tế của địa phương, học viên chọn đề tài “Nâng cao năng lực của cán bộ, công chức tại Ủy ban nhân dân thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương”. Hy vọng kết quả nghiên cứu sẽ giúp cho lãnh đạo địa phương có một cách nhìn chính xác và khách quan hơn về nguồn nhân lực. Từ đó có những chính sách tốt nhất tạo điều kiện cho CBCC phát huy tối đa tiềm lực để đóng góp vào sự phát triển chung của tổ chức.

Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Nghiên cứu và phân tích thực trạng năng lực của CBCC nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng năng lực của CBCC để hướng đến nâng cao năng lực của CBCC tại 2 UBND thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng lực của đội ngũ CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương. Phân tích thực trạng về năng lực của CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên.

Qua đó làm rõ kết quả đạt được và chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu cần khắc phục và nguyên nhân. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực của đội ngũ CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên và một số khuyến nghị để thực hiện được các giải pháp đã nêu. Câu hỏi nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu, luận văn cần làm rõ các câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau: (1). Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng lực và nâng cao năng lực của đội ngũ CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương? (2).

Thực trạng về năng lực của đội ngũ CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương hiện nay như thế nào? (3). Giải pháp nào nhằm nâng cao năng lực của đội ngũ CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương ? 1. Đối tượng và phạm vi nghiêm cứu 1. Đối tượng và khách thể nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Năng lực của đội ngũ CBCC tại UBND thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.

- Khách thể nghiên cứu: Người dân đến giao dịch tại một cửa UBND thị xã, lãnh đạo các phòng ban và CBCC đang làm việc tại UBND thị xã Tân Uyên. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi không gian: UBND thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương. - Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu về CBCC của UBND thị xã Tân Uyên qua các báo cáo từ năm 2016 đến năm 2018. Khái niệm về cán bộ, công chức Theo Luật cán bộ, công chức năm 2008 thông qua ngày 13/11/2008, có hiệu lực từ ngày 01/01/2010 quy định tại Điều 4 như sau: - Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước (Khoản 1, Điều 4).

- Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật (Khoản 2, Điều 4). Như vậy, công chức là thuật ngữ được sử dụng để chỉ những người được tuyển dụng, bổ nhiệm giữ một công việc thường xuyên, làm việc trong một cơ quan nhà nước (hoặc cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân hay Công an nhân mà không phải là sỹ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng), được phân loại theo trình độ đào tạo, ngành chuyên môn, được xếp vào ngạch hành chính, sự nghiệp, trong biên chế và được hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Khái niệm năng lực Theo Lê Thị Bừng (2008), “Năng lực là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân, phù hợp với những yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt có kết quả”. Tâm lý học chia năng lực thành 02 loại: năng lực chung và năng lực 4 chuyên môn (năng lực chuyên biệt).

- “Năng lực chung: Là năng lực cần thiết cho nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau, chẳng hạn những thuộc tính về thể lực, trí lực, trí tuệ (quan sát, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng, ngôn ngữ…). Đây là những điều kiện cần thiết giúp cho nhiều lĩnh vực hoạt động có kết quả. - Năng lực chuyên môn (năng lực riêng biệt): Là sự thể hiện độc đáo các phẩm chất riêng biệt, có tính chuyên môn. Qua đó, nhằm đáp ứng yêu cầu của một lĩnh vực hoạt động chuyên biệt với kết quả cao chẳng hạn như: năng lực tổ chức, năng lực âm nhạc, năng lực kinh doanh, hội họa, toán học.

Theo Hoàng Phê (2008), năng lực là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” như năng lực tư duy, năng lực tài chính hoặc là “phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động với chất lượng cao” như năng lực chuyên môn, năng lực lãnh đạo. Theo Đặng Thành Hưng (2010), kỹ năng phản ánh năng lực làm, tri thức phản ánh năng lực nghĩ và thái độ phản ánh năng lực cảm nhận. Năng lực là “tổ hợp những hành động vật chất và tinh thần tương ứng với dạng hoạt động nhất định dựa vào thuộc tính cá nhân (sinh học, tâm lý và giá trị xã hội) được thực hiện tự giác và dẫn đến kết quả phù hợp với trình độ thực tế của hoạt động”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ