Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quan trọng trong công việc, học tập và đời sống. Tại Việt Nam, tiếng Anh được giảng dạy như một môn học bắt buộc ở các cấp học. Tuy nhiên, do môi trường học tập phi bản ngữ (non-native environment), các chương trình đào tạo thường chú trọng vào ngữ pháp, đọc hiểu hoặc viết, trong khi kỹ năng phát âm (pronunciation) chưa được quan tâm đúng mức. Tình trạng này dẫn đến việc nhiều sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp rào cản lớn khi giao tiếp thực tế.

Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật được tiếp cận chuyên sâu với kỹ năng Nói (Speaking). Tuy nhiên, tác giả quan sát thấy phần lớn sinh viên năm nhất vẫn gặp nhiều lỗi phát âm cơ bản và phức tạp liên quan đến nguyên âm, phụ âm, tổ hợp âm, trọng âm từ, nhịp điệu và ngữ điệu. Nhằm giải quyết thực trạng này, đề tài "A Study on Adopting Shadowing Technique to Enhance Pronunciation of The First-Year English Majors at Hai Phong Management and Technology University" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xác định tác động của kỹ thuật Shadowing (nói đuổi/nhại âm) đối với khả năng phát âm tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật.
  2. Khảo sát thực trạng nhận thức, tần suất thực hành và mức độ cải thiện phát âm của sinh viên sau khi áp dụng kỹ thuật Shadowing.
  3. Nhận diện các khó khăn cụ thể mà sinh viên gặp phải trong quá trình thực hành kỹ thuật Shadowing.
  4. Đề xuất các giải pháp thực tiễn và giới thiệu nguồn học liệu phù hợp nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao hiệu quả luyện phát âm qua kỹ thuật này.

Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm của khóa luận là: "How has the Shadowing technique helped first-year English majors at Hai Phong Management and Technology University improve their pronunciation?" (Kỹ thuật Shadowing đã giúp sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng cải thiện phát âm như thế nào?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc ứng dụng kỹ thuật Shadowing và sự cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh.
  • Phạm vi khách thể: 45 sinh viên năm thứ nhất thuộc lớp NA26 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (gồm 15 sinh viên nam và 30 sinh viên nữ; độ tuổi từ 20 đến 23, trong đó độ tuổi 20 chiếm 40 sinh viên, 21 tuổi chiếm 3 sinh viên, 23 tuổi chiếm 2 sinh viên; trình độ đầu vào ở mức trung cấp).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 07/11/2022 và hoàn thành vào tháng 02/2023. Quá trình can thiệp thực hành Shadowing kéo dài trong thời gian 01 tháng trước khi tiến hành khảo sát thu thập dữ liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm ngữ âm học và các mô hình xử lý thông tin trong tiếp nhận ngôn ngữ:

1. Khung lý thuyết về phát âm tiếng Anh:

  • Định nghĩa phát âm: Tác giả tổng hợp quan điểm từ nhiều nhà nghiên cứu như Fraser (2001), Yates (2002), Richard & Schmidt (2002), Cook (2016), Sewell (2016), Szyszka (2016), Xue & Dunham (2021), McLeod et al. (2021) và Từ điển Oxford Learner's Dictionaries, xác định phát âm là quá trình tạo âm thanh ngôn ngữ bao gồm cả yếu tố phân đoạn (segmental) và siêu phân đoạn (suprasegmental) nhằm tạo ra lời nói dễ hiểu (intelligible speech).
  • Các thành phần phát âm:
    • Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA): Gồm 44 âm (20 nguyên âm và 24 phụ âm).
    • Yếu tố phân đoạn (Segmental features): Bao gồm nguyên âm đơn (monophthongs), nguyên âm đôi (diphthongs), nguyên âm ba (triphthongs); 6 nhóm phụ âm phân theo phương thức cấu âm (nasals, plosives, fricatives, affricates, lateral, approximants); các đặc trưng âm vô thanh (voiceless consonants), âm cuối (ending sounds - chia làm 3 nhóm), hiện tượng nối âm (connecting sound) và cụm phụ âm (consonant clusters - trích dẫn Michael Pearce về 46 cụm 2 phụ âm đầu và 9 cụm 3 phụ âm đầu; Walt Wolfram về hiện tượng giản lược cụm phụ âm).
    • Yếu tố siêu phân đoạn (Suprasegmental features): Trọng âm (stress), dạng mạnh và dạng yếu (strong form & weak form với âm schwa /ə/), nhịp điệu (rhythm - định nghĩa theo Merriam Webster 1828).
  • Các nguyên nhân gây lỗi phát âm: Dựa trên phân tích của Quang Nguyễn (VNExpress), Dulay, Burt & Krashen (1982), Harmer (2001), tác giả chỉ ra 3 nguyên nhân cốt lõi: (1) Không nắm vững cách phát âm chuẩn (do thói quen đánh vần tiếng Anh như tiếng Việt, ít nghe); (2) Khó khăn với trọng âm và ngữ điệu; (3) Khó khăn với các âm không tồn tại trong tiếng mẹ đẻ dẫn đến hiện tượng thay thế âm (sound substitution - Carter & Nunan 2001; O'Connor 2003).

2. Khung lý thuyết về kỹ thuật Shadowing:

  • Định nghĩa: Kỹ thuật Shadowing có nguồn gốc từ việc đào tạo phiên dịch viên đồng thời tại châu Âu và được ứng dụng rộng rãi tại Nhật Bản từ thập niên 1970 (Jaramillo & Isaza, 2016; Seo & Takeuchi; Nakanishi & Ueda, 2011). Đây là hành động người học vừa chú ý lắng nghe một đoạn âm thanh mẫu vừa lặp lại chính xác những gì nghe được gần như cùng lúc (Casillas, 2020; Tamai, 2005; Manseur, 2015).
  • Cơ chế nhận thức: Kỹ thuật kích hoạt đồng thời quá trình xử lý từ dưới lên (bottom-up) và từ trên xuống (top-down) (Tamai, 1992), vận dụng bộ nhớ phản xạ âm thanh (echoic memory) và mô hình trí nhớ làm việc (working memory model / subvocalization) (Kadota, 2007; Thi Huyen et al., 2020).
  • Phân loại:
    • Theo Tamai (2005): Chia thành 3 dạng chính (Shadowing, Delayed shadowing, Phrase shadowing) và 2 hoạt động bổ trợ (Parallel reading, Speed reading).
    • Theo Murphey (2001): Gồm Complete shadowing (nói đuổi toàn bộ), Selective shadowing (chọn lọc từ/cụm từ), Interactive shadowing (tương tác thêm câu hỏi/bình luận).
    • Theo Hamada (2014): Phân theo xử lý nhận thức (Bottom-up shadowing và Top-down shadowing).
  • Quy trình thực hiện: Tác giả tham chiếu quy trình 10 bước của Hayakawa (trích bởi Sugiarto et al., 2020) từ nghe hiểu, đọc script âm lượng nhỏ, nhại âm, tra từ điển, luyện tập không phụ thuộc văn bản đến ghi âm và tự kiểm tra lỗi (recording & error checking).

3. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative method).
  • Công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi tự quản lý (self-administered questionnaire) gồm 8 câu hỏi được thiết kế song ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt), kết hợp thu thập ý kiến đóng góp cá nhân.
  • Quy trình thu thập: Tác giả cung cấp tài liệu mẫu và hướng dẫn sinh viên thực hành Shadowing liên tục trong 01 tháng, sau đó phát phiếu khảo sát tới 45 sinh viên lớp NA26 để tổng hợp dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính:

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Nội dung chương trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu định lượng và bố cục tổng thể của khóa luận 5 phần.

Phần II: Nội dung phát triển (Part II: Development)

Chương này bao gồm 2 phần chính:

  • Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review): Trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về phát âm tiếng Anh (định nghĩa, bảng phiên âm IPA, nguyên âm, phụ âm, âm cuối, nối âm, cụm phụ âm, trọng âm, dạng yếu, nhịp điệu) và kỹ thuật Shadowing (định nghĩa, nguồn gốc, phân loại của Tamai và Murphey, quy trình 10 bước của Hayakawa, lợi ích nâng cao độ chính xác, độ lưu loát và ngữ điệu qua các nghiên cứu của Lin 2009, Salim et al. 2020, Bovee & Stewart 2009, Foote 2017).
  • Chương 2: Phương pháp luận (Chapter 2: Methodology): Mô tả bối cảnh nghiên cứu, thông tin nhà nghiên cứu, chân dung 45 khách thể nghiên cứu (15 nam, 30 nữ thuộc lớp NA26), cấu trúc công cụ khảo sát 8 câu hỏi và quy trình triển khai can thiệp thực hành trong 1 tháng.

Phần III: Phân tích dữ liệu (Part III: Data Analysis)

Phần này trình bày kết quả chi tiết từ 8 câu hỏi khảo sát thực nghiệm đối với 45 sinh viên năm thứ nhất:

Câu hỏi khảo sát Chỉ số / Phân loại Tỷ lệ (%) Số lượng (SV)
Q1. Thời gian học tiếng Anh Trên 5 năm 100% 45
Q2. Mức độ quan trọng của phát âm Rất quan trọng (Very important)
Quan trọng (Important)
Không quan trọng lắm (Not very important)
Không quan trọng (Not important)
45%
40%
9%
6%
20
18
4
3
Q3. Mức độ biết đến kỹ thuật Shadowing Đã từng nghe/biết (Yes)
Chưa từng nghe/biết (No)
78%
22%
35
10
Q4. Tần suất thực hành Shadowing Thường xuyên (Regularly)
Thỉnh thoảng (Sometimes)
Hiếm khi (Rarely)
Không bao giờ (Never)
40%
26%
18%
16%
18
12
8
7
Q5. Mức độ cải thiện phát âm Rất tốt (Very good)
Tốt (Good)
Khá tốt (Pretty good)
Không tốt (Not good)
32%
36%
17%
15%
14
16
8
7
Q6. Khó khăn khi thực hành Shadowing Tốc độ người bản xứ nhanh
Âm khó
Sự khác biệt về ngữ điệu/accent
Thiếu động lực duy trì
Từ vựng khó hiểu
Không tìm được học liệu phù hợp
Các lựa chọn khác
31%
18%
18%
13%
11%
9%
33%
-
Q7. Yếu tố cải thiện nhiều nhất Độ chính xác (Accuracy)
Độ trôi chảy (Fluency)
Ngữ điệu (Intonation)
Tốc độ nói (Speed)
Nối âm (Connecting sound)
Âm cuối (Ending sound)
Các yếu tố khác
35%
20%
15%
10%
10%
10%
35%
-
Q8. Mong muốn tiếp tục thực hành Tiếp tục duy trì (Yes)
Không tiếp tục (No)
85%
15%
38
7

Phần IV: Kết quả và thảo luận (Part IV: Finding and Discussion)

Chương này thảo luận các phát hiện từ khảo sát và đề xuất giải pháp:

  • Thảo luận kết quả: Xác nhận 83% - 85% sinh viên đánh giá tích cực về hiệu quả của kỹ thuật Shadowing. Phương pháp giúp cải thiện khả năng phát âm chuẩn các âm đơn, phân biệt dạng mạnh/yếu, điều chỉnh nhịp điệu và ngữ điệu câu.
  • Đề xuất giải pháp lựa chọn học liệu:
    • Tiêu chí chung: Độ dài video/audio vừa phải (5 đến 10 phút cho người mới bắt đầu); lặp lại đoạn nói từ 2-4 lần; bắt buộc có phụ đề/transcript; nguồn phát âm từ người bản ngữ; chủ đề quen thuộc hoặc theo sở thích cá nhân.
    • Nguồn học tập qua YouTube: Các kênh chuyên về Shadowing (English Shadowing Training, Shadowing English Speaking and Listening, English Subtitle: Learn Engvid) hoặc các chương trình phim ảnh, talk show.
    • Nguồn học tập qua Website: TED Talks, Splendid Speaking, The Comedian's Comedian, Listen A Minute, Elllo English Learning, Randall’s ESL Cyber Listening Lab, Voice of America (VOA) Learning English.
    • Biện pháp bổ trợ: Kiểm soát tốc độ phát của người nói, làm quen với đa dạng chất giọng, củng cố kiến thức ngữ âm IPA qua sách và video hướng dẫn, kết hợp ghi âm đối chiếu.

Phần V: Kết luận (Part V: Conclusion)

Tóm tắt kết quả nghiên cứu, nêu các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Dữ liệu khảo sát từ 45 sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật chỉ ra các kết quả cụ thể:

  • Về nhận thức và thái độ: 100% sinh viên đã học tiếng Anh trên 5 năm; 85% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của phát âm (45% đánh giá rất quan trọng, 40% đánh giá quan trọng).
  • Về hiệu quả thực hành: 68% sinh viên khẳng định kỹ thuật Shadowing mang lại hiệu quả tốt và rất tốt (32% rất tốt, 36% tốt); 17% đánh giá mức độ khá tốt; chỉ 15% cho rằng phương pháp chưa hiệu quả.
  • Về các khía cạnh ngữ âm được cải thiện: Tỷ lệ sinh viên ghi nhận tiến bộ cao nhất ở Độ chính xác (35%) và Độ trôi chảy (20%), tiếp theo là Ngữ điệu (15%), Tốc độ (10%), Nối âm (10%) và Âm cuối (10%).
  • Về các rào cản thực tế: Khó khăn lớn nhất là tốc độ nói nhanh của người bản xứ (31%), tiếp đến là phát âm các âm khó (18%), khác biệt chất giọng/accent (18%), thiếu động lực luyện tập lâu dài (13%), gặp từ vựng khó (11%) và khó tìm học liệu phù hợp (9%).
  • Về tính bền vững: 85% sinh viên bày tỏ nguyện vọng tiếp tục áp dụng kỹ thuật Shadowing trong quá trình tự học.

2. Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả xây dựng bộ giải pháp can thiệp có tính ứng dụng cao:

  • Quy chuẩn hóa tài liệu luyện tập: Giới hạn thời lượng từ 5-10 phút đối với người mới bắt đầu, yêu cầu có transcript đối chiếu, kiểm soát độ khó từ vựng và tốc độ nói.
  • Đa dạng hóa nguồn học liệu mở: Định hướng sinh viên khai thác các nền tảng trực tuyến uy tín (TED Talks, VOA Learning English, Listen A Minute, Elllo, Splendid Speaking, Randall’s ESL Cyber Listening Lab).
  • Quy trình kết hợp: Kết hợp nghe - nhại âm - ghi âm tự kiểm tra - tra cứu từ điển ngữ âm để sửa lỗi sai triệt để.

3. Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngữ âm tiếng Anh và kỹ thuật Shadowing trong bối cảnh giảng dạy ngoại ngữ tại Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và số liệu định lượng cụ thể về tác động của kỹ thuật Shadowing đối với sinh viên năm thứ nhất Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Đưa ra danh mục học liệu và chỉ dẫn phương pháp tự học phát âm có thể áp dụng trực tiếp cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu hạn chế gồm 45 sinh viên thuộc một lớp duy nhất (NA26) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa mở rộng ra các khóa khác hoặc các cơ sở đào tạo khác.
  • Thời gian can thiệp: Thời gian hướng dẫn thực hành kéo dài trong 01 tháng, chưa đủ dài để theo dõi sự biến đổi ngữ âm mang tính dài hạn.
  • Phương pháp đo lường: Đánh giá mức độ tiến bộ chủ yếu dựa trên phiếu tự đánh giá (self-administered questionnaire) của sinh viên, chưa kết hợp bài kiểm tra phát âm chuẩn hóa định lượng (pre-test và post-test) với thang đo âm học chuyên sâu.

2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên số lượng sinh viên lớn hơn thuộc nhiều trình độ và chuyên ngành khác nhau.
  • Kéo dài thời gian thực nghiệm sư phạm và áp dụng thiết kế nghiên cứu đối chứng (có nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng) kết hợp bài kiểm tra đánh giá trước và sau can thiệp.
  • Nghiên cứu tích hợp kỹ thuật Shadowing với các công nghệ hỗ trợ nhận diện giọng nói hoặc ứng dụng di động để nâng cao khả năng tự kiểm tra lỗi phát âm.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh: Cung cấp tài liệu hướng dẫn tự luyện phát âm chi tiết, giúp sinh viên năm thứ nhất khắc phục các lỗi phát âm phổ biến như nuốt âm cuối, thiếu nối âm, sai trọng âm và thiếu ngữ điệu thông qua quy trình Shadowing từng bước.
  • Đối với giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói/Ngữ âm: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc lồng ghép kỹ thuật Shadowing vào bài giảng trên lớp và bài tập về nhà, đồng thời gợi ý nguồn học liệu nghe - nói đa dạng cho sinh viên.
  • Đối với người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích về cấu trúc nghiên cứu thực nghiệm định lượng, bảng câu hỏi khảo sát phát âm và các cơ sở lý thuyết tổng quan về kỹ thuật Shadowing.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên nhóm đối tượng nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Nghiên cứu được tiến hành trên 45 sinh viên năm thứ nhất lớp NA26 ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (15 nam, 30 nữ, độ tuổi 20-23, trình độ trung cấp). Thời gian giao đề tài từ ngày 07/11/2022 đến khi hoàn thành vào tháng 02/2023, trong đó thời gian sinh viên thực hành can thiệp kỹ thuật Shadowing là 01 tháng.

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi luyện tập kỹ thuật Shadowing là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Câu hỏi 6, khó khăn lớn nhất là "Tốc độ nói của người bản xứ thường nhanh" (Native speakers' speed is usually fast), chiếm 31% phản hồi của sinh viên. Các rào cản tiếp theo gồm âm khó (18%), khác biệt chất giọng/accent (18%), thiếu động lực (13%), từ vựng khó (11%) và không tìm được tài liệu phù hợp (9%).

3. Khía cạnh phát âm nào của sinh viên có sự tiến bộ rõ rệt nhất sau khi áp dụng Shadowing?
Kết quả khảo sát Câu hỏi 7 cho thấy "Độ chính xác" (Accuracy) là khía cạnh có tỷ lệ sinh viên ghi nhận tiến bộ cao nhất với 35%. Các khía cạnh khác gồm Độ trôi chảy (Fluency - 20%), Ngữ điệu (Intonation - 15%), Tốc độ (Speed - 10%), Nối âm (Connecting sound - 10%) và Âm cuối (Ending sound - 10%).

4. Tác giả đã đề xuất những tiêu chuẩn cụ thể nào khi chọn học liệu luyện Shadowing cho người mới bắt đầu?
Học liệu cần đảm bảo các tiêu chí: độ dài ngắn (từ 5 đến 10 phút), có bản ghi phụ đề/transcript đầy đủ, được nói bởi người bản ngữ, phát âm chuẩn, chủ đề quen thuộc hoặc tạo được sự hứng thú cho người học, và cần lặp lại từ 2 đến 4 lần để đạt độ trôi chảy.

5. Những website và kênh thông tin nào được tác giả giới thiệu để luyện tập Shadowing?
Tác giả giới thiệu các website chuyên dụng gồm: TED Talks, Splendid Speaking, The Comedian's Comedian, Listen A Minute, Elllo English Learning, Randall’s ESL Cyber Listening Lab, Voice of America (VOA) Learning English; cùng các kênh YouTube như English Shadowing Training và English Subtitle: Learn Engvid.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Minh Phương đã nghiên cứu thực trạng và đánh giá tác động của việc áp dụng kỹ thuật Shadowing nhằm nâng cao khả năng phát âm cho 45 sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu định lượng sau 01 tháng thực hành cho thấy 68% sinh viên đánh giá kỹ thuật đạt hiệu quả tốt và rất tốt, trong đó độ chính xác và độ trôi chảy ngữ âm ghi nhận mức độ tiến bộ rõ rệt nhất. Trên cơ sở nhận diện các khó khăn về tốc độ nói, chất giọng và âm khó, tác giả đã đề xuất hệ thống tiêu chí lựa chọn học liệu cùng danh mục tài nguyên trực tuyến phù hợp, đóng góp một giải pháp tự học phát âm khả thi cho sinh viên ngoại ngữ.