Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Đỗ Thị Hương với đề tài "Hoàn thiện hoạt động xúc tiến nhằm thúc đẩy xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường EU" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, thuộc chuyên ngành Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế (Kinh tế đối ngoại), mã số chuyên ngành 62.01, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Thường và TS. Đinh Văn Thành (Hà Nội, năm 2009).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài | Hoàn thiện hoạt động xúc tiến nhằm thúc đẩy xuất khẩu của các doanh nghiệp |
| | Việt Nam vào thị trường EU |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả | NCS Đỗ Thị Hương |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Chuyên ngành | Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế (Kinh tế đối ngoại) |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Mã số | 62.01 |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Người hướng dẫn | 1. GS. Nguyễn Văn Thường |
| | 2. TS. Đinh Văn Thành |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Năm bảo vệ | 2009 |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết của đề tài
Trong chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, hoạt động xuất khẩu đóng vai trò trọng tâm trong các hoạt động kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Thực tiễn từ các nền kinh tế công nghiệp mới (NICs) và các quốc gia châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan, Trung Quốc cho thấy sự phát triển của xuất khẩu luôn gắn liền với hoạt động xúc tiến xuất khẩu hiệu quả của Nhà nước.
Tại Việt Nam, mặc dù tốc độ tăng trưởng xuất khẩu duy trì ở mức cao nhưng còn thiếu ổn định do biến động của thị trường toàn cầu, áp lực cạnh tranh gia tăng và hạn chế về thông tin cũng như kênh phân phối. Bên cạnh đó, hệ thống xúc tiến xuất khẩu quốc gia còn thiếu tính đồng bộ, nhận thức về xúc tiến xuất khẩu ở các cấp quản lý và doanh nghiệp chưa đầy đủ, cơ sở hạ tầng phục vụ xúc tiến thương mại còn hạn chế.
Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, chiếm tỷ trọng bình quân khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2008. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu các mặt hàng chủ lực sang EU (dệt may, giày dép, thủy sản, nông sản) có xu hướng chững lại hoặc biến động. Nguyên nhân xuất phát từ sự dịch chuyển thị trường sang Hoa Kỳ sau khi có Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ (BTA), cùng các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt, nguy cơ bị kiện chống bán phá giá và khó khăn trong việc tiếp cận hệ thống phân phối trực tiếp tại EU. Khi EU mở rộng thêm 10 thành viên vào năm 2004 và 2 thành viên vào năm 2007 (nâng tổng số lên 27 quốc gia, bao gồm 8 bạn hàng truyền thống khu vực Đông Âu), yêu cầu đặt ra là phải có các chính sách và hoạt động xúc tiến xuất khẩu đặc thù cấp Chính phủ để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận khối thị trường này.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu chính của luận án là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU của Chính phủ Việt Nam từ năm 2000 đến giai đoạn hoàn thành công trình; từ đó đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động này.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về hoạt động xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ (tập trung vào Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc), rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU của Chính phủ Việt Nam trong giai đoạn 2000–2008, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất quan điểm, định hướng và các giải pháp hoàn thiện hoạt động xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU của Chính phủ Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và thị trường EU (bao gồm nhóm EU 15 và 12 quốc gia thành viên mới gia nhập).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2008 (thời điểm thu thập dữ liệu phân tích thực trạng) và định hướng đến năm 2010.
- Góc độ tiếp cận: Xem xét dưới góc độ quản lý Nhà nước và cung ứng dịch vụ công hỗ trợ thương mại của Chính phủ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến xúc tiến thương mại và xúc tiến xuất khẩu:
- Nghiên cứu quốc tế: Luận án của Liesel Anna (2001) với đề tài "Ý nghĩa xã hội của tổ chức xúc tiến xuất khẩu trong ngành may mặc Thổ Nhĩ Kỳ" tiếp cận vai trò của tổ chức xúc tiến dưới khía cạnh xã hội, không tập trung vào các công cụ thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu kinh tế thuần túy.
- Nghiên cứu trong nước về doanh nghiệp vừa và nhỏ: Công trình "Xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ" của Nguyễn Thị Nhiễu (2003) đã hệ thống hóa lý luận về xúc tiến xuất khẩu cấp Chính phủ và phân tích thực trạng của nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, tuy nhiên chưa gắn với đặc thù của từng khu vực thị trường xuất khẩu trọng điểm.
- Nghiên cứu tổng quan về xúc tiến thương mại: Sách chuyên khảo "Xúc tiến thương mại" của Viện Nghiên cứu Thương mại (2003) làm rõ các vấn đề lý luận chung của xúc tiến thương mại bao gồm xúc tiến xuất khẩu, xúc tiến nhập khẩu và xúc tiến thị trường nội địa.
- Nghiên cứu về xúc tiến thương mại quốc tế: Luận án của Phạm Thu Hương với đề tài "Thực trạng và các giải pháp thúc đẩy hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế của Việt Nam" đã phân tích toàn diện xúc tiến thương mại quốc tế ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô dựa trên khảo sát điều tra bảng hỏi, nhưng hoạt động xúc tiến xuất khẩu chỉ được nghiên cứu như một phân hệ chung mà chưa đi sâu vào từng thị trường cụ thể.
- Các báo cáo chuyên ngành: Tài liệu xuất bản của Cục Xúc tiến Thương mại (VIETRADE), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và Ủy ban Phát triển Thương mại Liên hợp quốc (UNCTAD).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết:
Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích khái quát về xúc tiến thương mại nói chung hoặc phân tích xúc tiến xuất khẩu đa thị trường. Luận án của NCS Đỗ Thị Hương tập trung giải quyết khoảng trống về việc đánh giá chuyên sâu thực trạng hoạt động xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ gắn liền với địa bàn thị trường EU và các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án làm rõ các khái niệm nền tảng trên cơ sở tổng hợp luật pháp và các lý thuyết kinh tế:
- Xúc tiến (Promotion): Hoạt động trao truyền thông tin tới khách hàng tiềm năng về doanh nghiệp, sản phẩm, phương thức phục vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và thúc đẩy bán hàng.
- Xúc tiến thương mại (Trade Promotion): Được đối chiếu qua ba góc độ:
- Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 3): Hoạt động thúc đẩy, tìm kiếm cơ hội mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ (khuyến mại, quảng cáo thương mại, trưng bày, giới thiệu hàng hóa, hội chợ, triển lãm).
- Quan niệm của Phạm Quang Thao (2003): Các hoạt động nghiên cứu bàn giấy, khảo sát và dịch vụ hỗ trợ gián tiếp hoặc trực tiếp cho hành vi mua bán.
- Quan niệm của ITC: Hoạt động trợ giúp của Chính phủ và các tổ chức xúc tiến nhằm thúc đẩy đầu tư nước ngoài, xuất khẩu và nhập khẩu.
- Xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ (Government Export Promotion): Theo quan điểm của tác giả, đây là tổng thể các chính sách, biện pháp và công cụ được Nhà nước sử dụng để tìm kiếm, lôi kéo, hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ sang thị trường mục tiêu.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC THÀNH TỐ CƠ BẢN TRONG HOẠT ĐỘNG XÚC TIẾN XUẤT KHẨU CỦA CHÍNH PHỦ |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nhóm nội dung chính | Các hoạt động cụ thể |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| 1. Chiến lược và chương trình | Xây dựng chiến lược XTXK trung - dài hạn; Chương trình Xúc |
| | tiến thương mại quốc gia theo mặt hàng và thị trường mục tiêu |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| 2. Thể chế và chính sách | Ban hành hành lang pháp lý, chính sách tín dụng, cơ chế hỗ trợ|
| | tài chính, khoa học công nghệ, phát triển hạ tầng |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| 3. Phát triển mạng lưới | Liên kết 3 chủ thể: Chính phủ (điều phối) - Tổ chức hỗ trợ |
| | thương mại/Hiệp hội (cung cấp dịch vụ) - Doanh nghiệp XK |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| 4. Triển khai cấp quốc gia | Chương trình Thương hiệu quốc gia ("Chất lượng - Đổi mới, |
| | sáng tạo - Năng lực lãnh đạo"); cung cấp thông tin; hội chợ |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| 5. Cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực | Đầu tư trung tâm hội chợ triển lãm, sàn giao dịch, hệ thống |
| | thông tin thương mại điện tử; đào tạo kỹ năng xúc tiến |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| 6. Đàm phán và sự kiện quốc tế | Ký kết hiệp định song phương, đa phương; đăng cai hội nghị, |
| | diễn đàn kinh tế, đại hội thể thao, sự kiện văn hóa |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
Phân định các khái niệm liên quan
- Xúc tiến xuất khẩu và Xuất khẩu: Xuất khẩu là hành vi đưa hàng hóa ra khỏi biên giới quốc gia để thu ngoại tệ (Điều 28, Luật Thương mại 2005). Xúc tiến xuất khẩu là công cụ hỗ trợ, điều kiện thúc đẩy gia tăng kim ngạch xuất khẩu.
- Xúc tiến xuất khẩu và Marketing xuất khẩu: Luận án dẫn chiếu định nghĩa marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1990) và Philip Kotler. Marketing xuất khẩu là việc áp dụng marketing hỗn hợp (4P) ở cấp độ vi mô của doanh nghiệp, là một bộ phận nằm trong hoạt động xúc tiến xuất khẩu theo nghĩa rộng.
Các yếu tố ảnh hưởng và vai trò của xúc tiến xuất khẩu
- 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng: Xu thế tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế; môi trường cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu thế giới; quy mô và cơ cấu hàng hóa xuất khẩu; nhân tố con người và năng lực tổ chức của bộ máy xúc tiến; mức độ phát triển của khoa học công nghệ và truyền thông; khả năng tài chính/ngân sách Nhà nước cấp cho xúc tiến.
- 4 vai trò cơ bản: Tạo điều kiện thúc đẩy sản xuất trong nước và khai thác lợi thế so sánh; giảm thiểu rủi ro kinh doanh cho doanh nghiệp; xây dựng và quảng bá hình ảnh sản phẩm/quốc gia; mở rộng thị trường và tăng cường quan hệ hợp tác kinh tế quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích hoạt động xúc tiến xuất khẩu trong mối liên hệ nhiều chiều với tiến trình hội nhập.
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích thống kê: Phân tích chuỗi số liệu kim ngạch, thị phần, tỷ trọng xuất khẩu của Việt Nam sang EU giai đoạn 2000–2008.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Tổng kết thực trạng hoạt động xúc tiến, đánh giá năng lực cung cấp dịch vụ công.
- Phương pháp lôgic: Kết hợp giữa lý luận, bài học kinh nghiệm quốc tế và dữ liệu thực tế tại Việt Nam để xây dựng hệ thống kiến nghị.
- Nguồn dữ liệu: Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, số liệu lưu trữ của Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến Thương mại (VIETRADE), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), tài liệu của ITC, JETRO, KOTRA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm của một số nước về hoạt động xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ
Chương này tập trung hệ thống hóa khung lý thuyết về xúc tiến xuất khẩu công và tổng kết bài học thực tiễn từ bốn nền kinh tế châu Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Trung Quốc.
HỆ THỐNG XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI NHẬT BẢN
Hệ thống cơ quan Chính phủ Hệ thống cơ quan Phi Chính phủ
Cục Xúc tiến thương mại (phụ trách JETRO & MIPRO) & Tổ chức kinh tế lớn Hiệp hội ngành hàng
- Mô hình xúc tiến xuất khẩu của Nhật Bản:
- Giai đoạn hình thành thể chế từ thập niên 1950 thông qua các đạo luật: Luật Kiểm soát ngoại thương (1949), Luật Bảo hiểm tín dụng (1950), Luật Thuế đặc biệt (1953), Luật Mẫu mã hàng xuất khẩu (1958).
- Quá trình chuyển đổi tổ chức: Thành lập Tổ hợp tác kinh tế (1953) trực thuộc Cục Thương mại của MITI, nâng cấp thành Vụ Xúc tiến xuất khẩu (1962), và Cục Xúc tiến thương mại (1964).
- Vai trò của Tổ chức Ngoại thương Nhật Bản (JETRO, thành lập năm 1958): Mạng lưới văn phòng đại diện ở nước ngoài tập trung vào 3 nhiệm vụ (nghiên cứu thị trường sở tại, quảng bá tiềm năng xuất khẩu của Nhật Bản, mở rộng hợp tác thương mại). Cấu trúc chức năng gồm phòng nghiên cứu thông tin, phòng quản lý văn phòng đại diện, phòng hội chợ triển lãm và phòng phát triển thương mại.
- Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Thái Lan và Trung Quốc:
- Hàn Quốc: Mô hình Cục Xúc tiến thương mại và đầu tư Hàn Quốc (KOTRA) hỗ trợ phát triển các ngành xuất khẩu mũi nhọn.
- Thái Lan: Hoạt động của Cục Xúc tiến xuất khẩu (DEP) trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia và hỗ trợ hội đồng ngành hàng.
- Trung Quốc: Hoạt động của Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT) trong kết nối thị trường toàn cầu.
- Bài học rút ra cho Việt Nam: Cần hoàn thiện hệ thống luật pháp về xúc tiến thương mại; xây dựng cơ quan xúc tiến quốc gia có đủ thẩm quyền và mạng lưới đại diện nước ngoài chuyên nghiệp; kết hợp chặt chẽ giữa khu vực công và khu vực tư nhân; tập trung nguồn lực ngân sách thỏa đáng cho các chương trình dài hạn.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU của Chính phủ Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thị trường EU, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam và thực trạng tổ chức, thực thi các chương trình xúc tiến xuất khẩu trong giai đoạn 2000–2008.
1. Tình hình xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU
- Đặc điểm thị trường EU: Khối thị trường thống nhất, tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm (HACCP, tiêu chuẩn xã hội SA8000) khắt khe, áp dụng Chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC CÁC BẢNG DỮ LIỆU XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG EU TRONG CHƯƠNG 2 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Ký hiệu | Tên bảng thống kê | Vị trí trang |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 2.1 | Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU (2000 - 2008) | Trang 58, 59 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 2.2 | Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên của EU 15 | Trang 62 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 2.3 | Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên EU 15| Trang 63 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 2.4 | Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang 12 nước thành viên mới của EU | Trang 64, 65 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 2.5 | Tỷ trọng kim ngạch XK của Việt Nam sang 12 nước thành viên mới của EU | Trang 66 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 2.6 | Một số mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam sang EU | Trang 66, 67 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
- Kim ngạch và cơ cấu mặt hàng:
- Tỷ trọng thị trường EU chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước (Hình 2.1).
- Tỷ trọng xuất khẩu tập trung chủ yếu vào các nước thuộc khối EU 15 (như Đức, Anh, Pháp, Hà Lan, Ý), trong khi nhóm 12 quốc gia thành viên mới gia nhập còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
- Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm: giày dép, dệt may, thủy hải sản, cà phê, đồ gỗ và sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
2. Hệ thống tổ chức và cơ chế quản lý xúc tiến xuất khẩu
- Cơ cấu tổ chức bộ máy:
- Cơ cấu tổ chức Bộ Công Thương (Sơ đồ 2.1) và Cục Xúc tiến Thương mại - VIETRADE (Sơ đồ 2.2).
- Mạng lưới bao gồm VIETRADE, các Trung tâm Xúc tiến Thương mại địa phương, hệ thống Thương vụ Việt Nam tại các nước EU, VCCI và các Hiệp hội ngành hàng (Hiệp hội Dệt may, Hiệp hội Da giày, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản - VASEP).
- Các chính sách và chương trình xúc tiến:
- Ban hành Quy chế xây dựng và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại quốc gia giai đoạn 2006–2010 (Quyết định ngày 03/11/2005 của Thủ tướng Chính phủ).
- Xác định danh mục 18 mặt hàng được ưu tiên hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu (Hộp 2.2).
- Triển khai chiến lược xúc tiến thương mại 2006–2010 (Hộp 2.3) và các kế hoạch công tác xúc tiến năm 2008 (Hộp 2.4).
3. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân
- Kết quả đạt được: Giúp doanh nghiệp bước đầu thâm nhập mạng lưới phân phối tại EU, nâng cao hiểu biết về rào cản kỹ thuật và các quy định của thị trường thông qua hội chợ quốc tế và đoàn khảo sát.
- Những tồn tại, hạn chế:
- Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống xúc tiến thương mại: Thiếu sự gắn kết chặt chẽ giữa các Bộ ngành, giữa Trung ương và địa phương, giữa cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng (Hộp 2.1).
- Năng lực cung cấp dịch vụ hạn chế: Đánh giá năng lực cung cấp dịch vụ của các tổ chức xúc tiến xuất khẩu còn ở mức trung bình (Hình 2.2).
- Hiệu quả thông tin chưa cao: Mức độ tác động của thông tin thị trường do Bộ và Sở Thương mại cung cấp đến quyết định kinh doanh của doanh nghiệp còn thấp (Hình 2.3).
- Thiếu định hướng dài hạn: Hoạt động xúc tiến mang tính mùa vụ, theo từng năm, chưa có chiến lược phát triển thị trường EU dài hạn (Hộp 2.5).
- Ngân sách đầu tư quá thấp: Mức chi cho xúc tiến thương mại của Việt Nam thuộc nhóm thấp nhất thế giới so với quy mô kim ngạch xuất khẩu (Hộp 2.6).
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp hoàn thiện hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU của Chính phủ Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển xuất khẩu, quan điểm nâng cao hiệu quả xúc tiến và các nhóm giải pháp can thiệp cụ thể.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỊNH HƯỚNG VÀ CHỈ TIÊU XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM (THEO CHƯƠNG 3) |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Ký hiệu | Nội dung định hướng | Vị trí trang |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 3.1 | Kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2010 | Trang 128 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Bảng 3.2 | Tỷ trọng thị trường xuất khẩu của Việt Nam, thời kỳ 2001 - 2010 | Trang 129 |
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
| Hình 3.1 | Cơ cấu xuất khẩu năm 2010 của Việt Nam | Trang 128, 144|
+-----------+------------------------------------------------------------------------+---------------+
1. Bối cảnh tác động và quan điểm định hướng
- Tác động từ bối cảnh kinh tế quốc tế: Sự phục hồi và biến động của nền kinh tế toàn cầu, các quy định kỹ thuật môi trường và lao động khắt khe hơn từ phía EU.
- Quan điểm định hướng: Đổi mới phương thức xúc tiến xuất khẩu theo hướng chuyên nghiệp, lấy nhu cầu thị trường EU và năng lực cạnh tranh của nhóm sản phẩm chế biến sâu làm trung tâm; chuyển từ hỗ trợ đơn lẻ sang chương trình dài hạn mang tính đồng bộ.
2. Nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động xúc tiến xuất khẩu sang EU
- Hoàn thiện thể chế và cơ chế quản lý: Rà soát và hoàn thiện các quy chế quản lý Nhà nước về xúc tiến xuất khẩu; thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
- Tái cơ cấu và nâng cao năng lực mạng lưới xúc tiến:
- Nâng cao năng lực chuyên môn và tính chuyên nghiệp của Cục Xúc tiến Thương mại (VIETRADE).
- Củng cố hệ thống Thương vụ Việt Nam tại các nước thành viên EU, đặc biệt là mở rộng đại diện thương mại tại các thị trường mới kết nạp ở khu vực Trung và Đông Âu.
- Nâng cao vai trò cầu nối của VCCI và các hiệp hội ngành hàng chuyên ngành.
- Nâng cao chất lượng thông tin và nghiên cứu thị trường: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên sâu về thị trường EU, cung cấp các dự báo về biến động giá cả, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ và hỗ trợ cảnh báo sớm các vụ kiện phòng vệ thương mại.
- Đổi mới phương thức tổ chức hội chợ, triển lãm và xúc tiến hình ảnh: Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ chuyên ngành quy mô lớn tại các trung tâm thương mại châu Âu; triển khai đồng bộ Chương trình Thương hiệu quốc gia gắn với 3 tiêu chí: "Chất lượng - Đổi mới, sáng tạo - Năng lực lãnh đạo".
- Tăng cường đầu tư tài chính và phát triển hạ tầng: Tăng tỷ lệ ngân sách Nhà nước cấp cho Chương trình xúc tiến thương mại quốc gia; khuyến khích mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong huy động vốn; đầu tư xây dựng các trung tâm hội chợ triển lãm hiện đại và phát triển thương mại điện tử phục vụ xuất khẩu.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng đàm phán, kỹ năng marketing quốc tế và hiểu biết pháp lý EU cho cán bộ quản lý và đội ngũ phụ trách xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
-
Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
- Phân định rõ ràng ranh giới và mối quan hệ hữu cơ giữa các khái niệm: Xúc tiến (Promotion), Xúc tiến thương mại (Trade Promotion), Xúc tiến xuất khẩu (Export Promotion), Xuất khẩu và Marketing xuất khẩu.
- Xác lập khung phân tích toàn diện về các nội dung, công cụ và yếu tố chi phối hoạt động xúc tiến xuất khẩu cấp vĩ mô.
-
Về mặt thực tiễn:
- Tổng kết kinh nghiệm xúc tiến xuất khẩu của các nước trong khu vực (Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc), đặc biệt là mô hình tổ chức của JETRO, KOTRA và DEP, rút ra các bài học tham chiếu cho Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU giai đoạn 2000–2008 thông qua chuỗi số liệu thống kê cụ thể; làm rõ những chuyển biến về kim ngạch và cơ cấu nhóm hàng.
- Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: Ngân sách Nhà nước chi cho xúc tiến ở mức thấp, sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan, thông tin thị trường cung cấp cho doanh nghiệp còn thiếu chiều sâu và tính dự báo.
-
Về mặt giải pháp:
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, có cơ sở khoa học và phù hợp với đặc thù của thị trường EU sau các đợt mở rộng năm 2004 và 2007.
- Đưa ra các định hướng tái cấu trúc mạng lưới xúc tiến thương mại quốc gia và các giải pháp thực thi Chương trình Thương hiệu quốc gia nhằm gia tăng giá trị gia tăng cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu thời gian: Số liệu thực nghiệm và khảo sát phân tích thực trạng của luận án phản ánh giai đoạn 2000–2008, chịu ảnh hưởng của bối cảnh Việt Nam mới gia nhập WTO (2007) và trước khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA) được khởi động đàm phán.
- Hạn chế về đối tượng hàng hóa: Đề tài tập trung chủ yếu vào nhóm thương mại hàng hóa (dệt may, da giày, nông thủy sản, đồ gỗ), chưa bao quát sâu mảng xúc tiến xuất khẩu các loại hình dịch vụ sang thị trường EU.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do song phương giữa Việt Nam và EU đối với chiến lược xúc tiến xuất khẩu quốc gia.
- Phân tích sâu hơn về ứng dụng công nghệ thông tin và xúc tiến thương mại số trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội định lượng của từng chương trình xúc tiến xuất khẩu cụ thể đối với từng phân khúc thị trường ngách tại các nước EU thành viên mới.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến Thương mại - VIETRADE): Tài liệu cung cấp cơ sở luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế quản lý, đổi mới phương thức lập kế hoạch và phân bổ ngân sách cho Chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia.
- Đối với các Hiệp hội ngành hàng và Doanh nghiệp xuất khẩu: Cung cấp thông tin tổng hợp về đặc thù thị trường EU, các quy định kỹ thuật và phương thức tiếp cận hệ thống phân phối thông qua các hội chợ triển lãm chuyên ngành.
- Đối với công tác giảng dạy và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Marketing quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa hoạt động xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ như thế nào?
Theo tác giả, xuất phát từ chức năng quản lý Nhà nước, xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ được định nghĩa là tổng thể các chính sách, biện pháp và công cụ được Nhà nước sử dụng để tìm kiếm, lôi kéo, hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp và các tổ chức nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của quốc gia sang thị trường mục tiêu. Khái niệm này bao hàm việc kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, cung cấp dịch vụ công, nghiên cứu thị trường, xây dựng hình ảnh quốc gia và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hoạt động xúc tiến quy mô lớn.
2. Tại sao tác giả lựa chọn thị trường EU làm địa bàn nghiên cứu trọng tâm?
EU là khối thị trường chung lớn trên thế giới, luôn chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam từ năm 2000 đến 2008. Sau các đợt mở rộng năm 2004 và 2007 (kết nạp thêm 12 thành viên, nâng tổng số lên 27 nước, bao gồm nhiều thị trường truyền thống tại Đông Âu), tiềm năng thương mại rất lớn. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu các mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang EU giai đoạn này có xu hướng chững lại do các rào cản kỹ thuật, nguy cơ phòng vệ thương mại và việc doanh nghiệp chuyển hướng sang thị trường Hoa Kỳ sau BTA. Do đó, cần có giải pháp xúc tiến mang tính đặc thù từ phía Chính phủ để hỗ trợ doanh nghiệp khai thác thị trường này.
3. Kinh nghiệm của Tổ chức Ngoại thương Nhật Bản (JETRO) được tác giả phân tích gồm những nội dung gì?
JETRO được thành lập năm 1958 thuộc MITI trên cơ sở sáp nhập các cơ quan xúc tiến trước đó. Mô hình hoạt động của JETRO gồm các văn phòng đại diện ở nước ngoài thực hiện ba nhiệm vụ cốt lõi: thu thập và xử lý thông tin nghiên cứu thị trường sở tại; quảng bá tiềm năng xuất khẩu của Nhật Bản; và mở rộng hợp tác thương mại. Bộ máy nghiệp vụ trong nước gồm các phòng: Quản lý văn phòng đại diện nước ngoài, Hội chợ triển lãm, Phát triển thương mại (đào tạo nhân lực, chuyên gia) và Nghiên cứu thông tin thị trường thông qua các phiếu điều tra thăm dò ý kiến người tiêu dùng.
4. Những hạn chế căn bản nào của hoạt động xúc tiến xuất khẩu tại Việt Nam được luận án chỉ ra qua các tài liệu thực tế?
Qua hệ thống các hộp và hình vẽ trong Chương 2, luận án chỉ ra 5 hạn chế căn bản:
- Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý và các tổ chức xúc tiến thương mại (Hộp 2.1).
- Năng lực cung ứng dịch vụ của các tổ chức xúc tiến còn hạn chế (Hình 2.2).
- Mức độ tác động của các luồng thông tin thị trường từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp chưa cao (Hình 2.3).
- Hoạt động xúc tiến thiếu định hướng chiến lược dài hạn, mang tính mùa vụ (Hộp 2.5).
- Mức chi ngân sách Nhà nước dành cho xúc tiến thương mại của Việt Nam ở mức rất thấp so với thế giới (Hộp 2.6).
5. Mạng lưới xúc tiến xuất khẩu quốc gia gồm những thành phần cơ bản nào theo phân tích của tác giả?
Mạng lưới xúc tiến xuất khẩu quốc gia được cấu thành bởi ba nhóm chủ thể chính có mối quan hệ tương hỗ:
- Chính phủ (Bộ chuyên ngành và cơ quan trực thuộc): Giữ vai trò điều phối chung, hoạch định chiến lược xuất khẩu quốc gia/ngành và thực hiện chức năng quản lý Nhà nước.
- Các tổ chức hỗ trợ thương mại (Hiệp hội ngành nghề, doanh nghiệp dịch vụ xúc tiến): Cung cấp các dịch vụ xúc tiến chuyên môn hóa, tư vấn và phản biện chính sách độc lập.
- Các doanh nghiệp xuất khẩu: Là chủ thể trung tâm tiếp nhận các dịch vụ hỗ trợ, trực tiếp sản xuất hàng hóa và thực hiện các giao dịch thương mại quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Đỗ Thị Hương là công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động xúc tiến xuất khẩu cấp Chính phủ hướng tới thị trường Liên minh Châu Âu (EU) trong giai đoạn 2000–2008. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xúc tiến thương mại công, tổng kết bài học kinh nghiệm từ các mô hình thành công tại châu Á (tiêu biểu như JETRO của Nhật Bản) và đánh giá chi tiết thực trạng xuất khẩu các mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang khối EU 27. Dựa trên việc chỉ ra những nút thắt về thể chế, ngân sách và năng lực cung cấp dịch vụ thông tin, luận án đã xây dựng hệ thống các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động xúc tiến xuất khẩu của Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.