Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thùy Dương (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại, năm 2024) tiếp cận thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong bối cảnh thương mại quốc tế có nhiều chuyển biến. Năm 2023, Việt Nam xuất khẩu 8,13 triệu tấn gạo với giá trị đạt 4,67 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân đạt 575 USD/tấn, chiếm khoảng 13,1% thị phần xuất khẩu gạo thế giới (đứng sau Ấn Độ và Thái Lan). Mặt hàng gạo Việt Nam đã hiện diện tại 31 thị trường, trong đó Châu Á chiếm 60% tổng kim ngạch, khối ASEAN chiếm 19%, và khu vực Châu Âu chiếm 2%. Về mặt thể chế, hoạt động xuất khẩu gạo vận hành dưới khung khổ Quyết định số 583/QĐ-TTg ngày 26/05/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam đến năm 2030" và Nghị định số 107/2018/NĐ-CP ngày 15/08/2018 về kinh doanh xuất khẩu gạo.
Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) mở ra cơ hội tăng trưởng nhờ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Theo Báo cáo Triển vọng Nông nghiệp của EU giai đoạn 2020–2030, nhu cầu gạo nhập khẩu tại khu vực này dự kiến tăng thêm khoảng 250 nghìn tấn. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam gặp rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt, nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại, và khó khăn trong việc tiếp cận kênh phân phối trực tiếp. Đối với Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh – một doanh nghiệp thương mại có 15 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản – việc khai thác thị trường EU gặp thách thức lớn do doanh nghiệp không trực tiếp sản xuất, nguồn cung gạo sạch và gạo hữu cơ còn khan hiếm, cùng áp lực tối ưu hóa các nguồn lực vốn, tài sản và nhân lực.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các chỉ tiêu ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu, từ đó đề xuất một số giải pháp với Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu sản phẩm gạo sang thị trường EU.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về các khái niệm liên quan đến hiệu quả xuất khẩu, vai trò của hiệu quả kinh doanh xuất khẩu và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động kinh doanh xuất khẩu.
- Tìm hiểu thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng gạo sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động xuất khẩu của công ty tại thị trường EU; từ đó đánh giá các thành tựu đạt được và các vấn đề còn tồn tại của doanh nghiệp.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu của công ty tại thị trường EU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả của hoạt động xuất khẩu gạo sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh.
- Phạm vi nội dung: Hiệu quả của hoạt động xuất khẩu gạo sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng gạo từ Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh sang thị trường EU.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống lý luận thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh xuất khẩu:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu được định nghĩa theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005, cùng các góc nhìn học thuật của John J. Wild (2003), Rakesh M. Joshi (2005) và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2010). Hoạt động xuất khẩu được phân loại thành: xuất khẩu trực tiếp; xuất khẩu gián tiếp (bao gồm 5 dạng thức: đại lý thu mua xuất khẩu, môi giới xuất khẩu, công ty quản lý xuất khẩu, công ty thương mại, hợp tác xuất khẩu - piggyback); xuất khẩu tại chỗ (căn cứ Khoản 3 Điều 32 Nghị định số 187/2013/NĐ-CP); và tạm nhập tái xuất.
- Khái niệm hiệu quả kinh doanh: Vận dụng lý thuyết của Farrell (1957) về hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối; tiếp cận của Venkatraman và cộng sự (1986) về chỉ số tài chính và chỉ số hoạt động; định nghĩa theo Luật Doanh nghiệp năm 2020; các quan điểm học thuật của Nguyễn Văn Công (2009) và Nguyễn Thu Thủy (2011).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu: Tác giả xây dựng khung phân tích gồm 3 nhóm chỉ tiêu định lượng:
| Nhóm chỉ tiêu |
Các chỉ tiêu cụ thể |
Ý nghĩa kinh tế |
| 1. Đánh giá hiệu quả tổng hợp |
- Lợi nhuận xuất khẩu - Tỷ suất doanh thu trên chi phí xuất khẩu - Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí xuất khẩu - Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu xuất khẩu |
Phản ánh kết quả tài chính cuối cùng, khả năng thích ứng thị trường, trình độ kiểm soát chi phí và năng lực sinh lời từ hoạt động xuất khẩu. |
| 2. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn |
- Tỷ suất doanh thu trên vốn kinh doanh xuất khẩu - Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh xuất khẩu - Hiệu quả sử dụng vốn cố định (Sức sản xuất, Sức sinh lời) - Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (Sức sinh lợi, Số vòng quay, Số ngày luân chuyển bình quân 1 vòng, Hệ số đảm nhiệm) |
Đo lường năng lực tạo doanh thu và lợi nhuận trên từng đồng vốn đầu tư; tốc độ luân chuyển vốn ngắn hạn và mức độ khai thác tài sản cố định phục vụ xuất khẩu. |
| 3. Đánh giá hiệu quả sử dụng nhân lực |
- Năng suất lao động bình quân - Lợi nhuận bình quân tính cho một lao động |
Phản ánh mức độ đóng góp về mặt doanh thu và lợi nhuận sau thuế của mỗi nhân viên tham gia vào chuỗi tác nghiệp xuất khẩu. |
- Nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành hai nhóm: nhân tố vi mô (năng lực ban điều hành, trình độ người lao động, năng lực tài chính, chiến lược kinh doanh) và nhân tố vĩ mô (vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, tình hình kinh tế - văn hóa nước nhập khẩu, quan hệ chính trị - ngoại giao, mức độ cạnh tranh thương mại quốc tế, trình độ khoa học công nghệ của thị trường nhập khẩu).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo nhân lực giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh; tài liệu bên ngoài từ Statista, FAO, các công trình lưu trữ tại Thư viện Trường Đại học Thương mại; kết hợp phương pháp quan sát thực tiễn trong quá trình trực tiếp thực tập nghiệp vụ ngoại thương tại công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp định tính, thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu biến động theo thời gian, phân tích tỷ trọng và biến động kim ngạch giai đoạn 2021–2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất khẩu gạo Việt Nam sang EU. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước liên quan đến xuất khẩu gạo:
- Nghiên cứu của Nguyễn Văn Sơn (1998) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh về giải pháp chiến lược nâng cao hiệu quả xuất khẩu gạo.
- Khóa luận của Trần Thị Như Quỳnh (2019) tại Đại học Thăng Long về thực trạng xuất khẩu gạo sang EU.
- Nghiên cứu của Trịnh Thị Oanh (2019) tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN về hiệu quả xuất khẩu gạo tại Công ty Cổ phần Sunrise Ins.
- Đề tài của Nguyễn Văn Phúc (2014) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân phân tích chiến lược xuất khẩu gạo qua hiệu ứng giá và lượng (2000–2011).
- Nghiên cứu của Vũ Thị Thanh Huyền (2022) về xuất khẩu nông sản sang EU dưới tác động của rào cản thương mại xanh.
- Luận văn của Lê Thị Hạnh Dung (2023) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh nghiên cứu chiến lược xuất khẩu gạo của Công ty TNHH Tường Lân sang Đài Loan thông qua ma trận SWOT.
Từ việc điểm luận, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tiếp cận ở tầm vĩ mô hoặc phân tích định tính bằng ma trận SWOT, chưa xây dựng hệ thống chỉ tiêu định lượng chi tiết để đánh giá toàn diện hiệu quả kinh doanh xuất khẩu tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể sang thị trường EU. Từ đó, tác giả xác lập mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương 2 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý thuyết phục vụ cho việc phân tích thực chứng. Tác giả phân tích khái niệm, đặc điểm của hoạt động xuất khẩu (tính quốc tế, tính cạnh tranh cao, tính phức tạp và rủi ro, đóng góp lợi ích quốc gia) và phân định các hình thức xuất khẩu. Tiếp theo, chương luận giải vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tăng quy mô kinh tế, tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, tăng dự trữ ngoại tệ, giải quyết việc làm, mở rộng đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, đa dạng hóa thị trường đầu ra, tích lũy kinh nghiệm kinh doanh quốc tế).
Nội dung trọng tâm của chương là xác lập khái niệm hiệu quả kinh doanh xuất khẩu dưới cả hai góc độ định tính và định lượng, nhấn mạnh vai trò sống còn của việc nâng cao hiệu quả xuất khẩu đối với sự tồn tại của doanh nghiệp. Tác giả cụ thể hóa khung đánh giá thông qua 3 nhóm chỉ tiêu định lượng (hiệu quả tổng hợp, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động) và làm rõ các nhân tố môi trường vi mô, vĩ mô tác động trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu.
Chương 3: Thực trạng xuất khẩu gạo sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh
Chương 3 đi sâu khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh (Sunrise Foodstuff Joint Stock Company; MST: 0104438140; thành lập năm 2009, hoạt động từ ngày 10/02/2010; vốn điều lệ 20 tỷ đồng; trụ sở chính tại số 5 Hàng Quạt, Hoàn Kiếm, Hà Nội; người đại diện: bà Phạm Thị Hà Anh). Doanh nghiệp sở hữu 2 văn phòng đại diện tại Hà Nội (Tòa nhà Sunrise, 25 ngõ 57 Láng Hạ, diện tích sàn 300 m2 x 8 tầng) và TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà IDC, 163 Hai Bà Trưng, diện tích sàn 400 m2). Bộ máy tổ chức gồm Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban chức năng (Hành chính Nhân sự, Kế toán, Kế hoạch, Marketing, Kinh doanh Xuất nhập khẩu).
Khóa luận tổng hợp các số liệu thực trạng về nguồn lực và tài chính của công ty giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu khảo sát |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng số lao động |
42 người |
40 người |
50 người |
| - Tỷ lệ lao động nữ |
35 người (83,5%) |
- |
40 người (80,0%) |
| - Tỷ lệ lao động nam |
7 người (16,5%) |
- |
10 người (20,0%) |
| - Độ tuổi 20–29 tuổi |
20 người (47,6%) |
8 người (20,0%) |
9 người (18,0%) |
| - Nhân sự Phòng Kinh doanh XNK |
16 người (38,5%) |
- |
20 người (40,0%) |
| - Trình độ Đại học hoặc tương đương |
40 người (95,2%) |
38 người (95,0%) |
48 người (96,0%) |
| - Trình độ Trung học phổ thông |
2 người (4,8%) |
2 người (5,0%) |
2 người (4,0%) |
| - Trình độ Trên đại học |
0 người (0%) |
0 người (0%) |
0 người (0%) |
| Tổng tài sản / Nguồn vốn |
90 tỷ đồng |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng |
| - Nợ phải trả |
76 tỷ đồng |
Tăng nhanh |
Tăng nhanh |
| - Vốn chủ sở hữu |
- |
- |
13,74 tỷ đồng (tăng 4,86%) |
Về thị trường EU, khối 27 quốc gia có quy mô dân số 437,9 triệu người, GDP đạt 11,6 nghìn tỷ Euro (năm 2019). Quy mô tiêu thụ gạo của EU đạt giá trị khoảng 1,8 tỷ USD, tăng trưởng CAGR giai đoạn 2016–2018 đạt 2%/năm (từ 4.137 nghìn tấn lên 4.248 nghìn tấn), và giai đoạn 2019–2025 duy trì khoảng 1,5%/năm. Nguồn cung nội khối EU đáp ứng 70% nhu cầu (đạt 3,1 triệu tấn/năm trên 450 nghìn ha), trong đó Ý chiếm 50% sản lượng (1,4 triệu tấn trên 219.300 ha) và Tây Ban Nha chiếm phần còn lại của 80% tổng sản lượng khối (chủ yếu là giống Japonica hạt tròn/dài vừa). Lượng nhập khẩu hàng năm của EU đạt 2,3 triệu tấn (kim ngạch 1,4 tỷ Euro), với thị phần chính thuộc về Campuchia (24%), Ấn Độ (23%), Thái Lan (18%), Guyana (11%), Pakistan (10%). Người tiêu dùng EU ưa chuộng gạo hạt dài khô mịn, ít dính (Basmati, Jasmine), thói quen nấu cơm theo định lượng in trên bao bì, đóng gói nhỏ loại 0,5 kg và 1 kg, nhận diện nhãn hiệu chủ yếu qua hình biểu tượng con vật (con hổ, tê giác, phượng hoàng đỏ, sư tử vàng) và kiểm soát chặt các chỉ số dinh dưỡng, hạn sử dụng.
Trên cơ sở đó, tác giả phân tích hiệu quả xuất khẩu gạo sang EU của Công ty Bình Minh qua 3 bảng chỉ tiêu (hiệu quả tổng hợp, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng nhân lực), đánh giá các yếu tố chủ quan/khách quan, chỉ ra thành tựu và các hạn chế về nguồn hàng hữu cơ cũng như sự phụ thuộc vào nợ phải trả.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu gạo sang thị trường EU của Công ty CP Lương thực Bình Minh
Chương cuối trình bày các định hướng phát triển của công ty đến các năm tiếp theo dựa trên tiềm năng mở rộng sang các phân khúc gạo phẩm cấp cao. Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nhóm giải pháp nâng cao lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận: Kiểm soát giá vốn mua vào, tối ưu hóa các chi phí trung gian trong quá trình giao nhận vận chuyển, khai thác các hạn ngạch thuế quan ưu đãi theo Hiệp định EVFTA nhằm nâng cao biên lợi nhuận.
- Nhóm giải pháp về quản trị nguồn nhân lực: Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế cho đội ngũ nhân viên trẻ; hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và chính sách đãi ngộ nhằm duy trì sự gắn kết của nhân sự.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Khắc họa bức tranh thị trường tiêu thụ gạo EU với dung lượng 1,8 tỷ USD, tỷ lệ nhập khẩu 2,3 triệu tấn/năm từ các đối thủ cạnh tranh chính (Campuchia 24%, Ấn Độ 23%, Thái Lan 18%), chỉ ra sự khác biệt về thị hiếu tiêu dùng (ưa chuộng gạo hạt dài khô ráo thay vì gạo dẻo của Việt Nam).
- Phản ánh thực trạng nội tại doanh nghiệp: Làm rõ cơ cấu tổ chức và chỉ số tài chính của Công ty Bình Minh với tổng tài sản 90 tỷ đồng (năm 2021), vốn chủ sở hữu đạt 13,74 tỷ đồng vào năm 2023 (tăng 4,86%), chỉ ra rủi ro đòn bẩy tài chính khi nợ phải trả tăng nhanh hơn vốn chủ sở hữu. Về nhân sự, doanh nghiệp duy trì từ 40–50 nhân sự, tỷ lệ nhân viên có trình độ đại học đạt trên 95%, lực lượng lao động nữ chiếm 80–83,5%.
- Giải pháp xuất phát từ thực trạng: Đưa ra các biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tập trung vào việc quản trị chi phí xuất khẩu, cải thiện tỷ suất lợi nhuận trên chi phí và chuẩn hóa nguồn nhân lực phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu.
- Đóng góp của đề tài: Khắc phục hạn chế của các công trình nghiên cứu trước đây (vốn chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc góc độ vĩ mô toàn ngành) bằng việc thiết lập và áp dụng khung chỉ tiêu đánh giá định lượng chi tiết (hiệu quả tổng hợp, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động) vào trường hợp cụ thể của một doanh nghiệp thương mại lúa gạo xuất khẩu sang EU.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp tập trung trong giai đoạn 3 năm (2021–2023); đối tượng khảo sát là doanh nghiệp thương mại trung gian, không sở hữu vùng trồng hay nhà máy chế biến trực tiếp, do đó chưa phân tích sâu được chi phí sản xuất nông nghiệp tại vùng nguyên liệu. Ngoài ra, phân tích thị trường EU chủ yếu nhìn nhận ở cấp độ toàn khối, chưa đi sâu vào từng thị trường thành viên cụ thể trong số 27 quốc gia.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sau năm 2023; nghiên cứu sâu hành vi tiêu dùng và rào cản kỹ thuật tại từng thị trường đơn lẻ của EU (như Pháp, Ý, Hà Lan, Đức); đánh giá tác động chi tiết của các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế (như BRC) và tiêu chuẩn canh tác bền vững đối với biên lợi nhuận xuất khẩu của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế trong việc vận dụng lý thuyết hiệu quả kinh doanh vào thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích định lượng cho một doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể.
- Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Cung cấp thông tin thị trường hữu ích về quy chuẩn đóng gói (0,5 kg – 1 kg), đặc tính tiêu thụ lúa gạo (loại hạt dài Japonica, Basmati, Jasmine) và cơ cấu nhập khẩu tại thị trường EU.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Khung hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu tại Chương 2 và phương pháp phân tích cơ cấu nhân lực, tài chính gắn với đặc thù thương mại gạo tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì?
Quy mô nhân sự công ty duy trì từ 40 đến 50 người (42 người năm 2021, 40 người năm 2022, 50 người năm 2023). Lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (83,5% năm 2021 và 80% năm 2023). Đội ngũ nhân viên có trình độ học vấn cao với 95%–96% tốt nghiệp đại học hoặc tương đương, không có nhân sự trên đại học. Bộ phận Kinh doanh Xuất nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn nhất với 16–20 nhân sự (38,5%–40% tổng số lao động).
2. Tình hình tài chính của Công ty Bình Minh thể hiện đặc điểm đòn bẩy ra sao?
Năm 2021, tổng tài sản và tổng nguồn vốn đạt 90 tỷ đồng, trong đó nợ phải trả là 76 tỷ đồng (chiếm 84,4% nguồn vốn). Giai đoạn 2021–2023, tổng tài sản và nợ phải trả đều tăng trưởng liên tục với tốc độ tăng nợ cao hơn tốc độ tăng vốn chủ sở hữu. Đến năm 2023, vốn chủ sở hữu đạt 13,74 tỷ đồng, chỉ tăng 4,86%, cho thấy công ty chủ yếu dựa vào nguồn vốn vay nợ để tài trợ cho hoạt động kinh doanh.
3. Thị trường nội khối EU sản xuất được bao nhiêu lượng gạo tiêu thụ và nhập khẩu từ đâu?
Sản xuất nội khối EU đáp ứng khoảng 70% tổng lượng tiêu thụ, đạt sản lượng bình quân 3,1 triệu tấn/năm trên diện tích canh tác 450 nghìn ha, trong đó Ý (1,4 triệu tấn, chiếm 50%) và Tây Ban Nha chiếm 80% sản lượng toàn khối. Để đáp ứng nhu cầu, hàng năm EU nhập khẩu khoảng 2,3 triệu tấn gạo (trị giá 1,4 tỷ Euro), chủ yếu từ Campuchia (24%), Ấn Độ (23%), Thái Lan (18%), Guyana (11%) và Pakistan (10%).
4. Người tiêu dùng EU có thói quen và thị hiếu sử dụng gạo như thế nào?
Người dân EU ưa chuộng các loại gạo hạt dài, khô mịn, ít dính sau khi nấu (như Basmati và Jasmine), không chuộng các loại gạo mềm dẻo phổ biến của Việt Nam. Người tiêu dùng thường nấu gạo theo chỉ dẫn định lượng và thời gian in trên bao bì. Gạo bán lẻ tại siêu thị thường đóng gói quy cách nhỏ 0,5 kg hoặc 1 kg; người mua có xu hướng ghi nhớ biểu tượng con vật trên bao bì (con hổ, tê giác, phượng hoàng đỏ, sư tử vàng) thay vì tên thương hiệu.
5. Tác giả sử dụng những nhóm chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả xuất khẩu gạo sang EU?
Tác giả thiết lập 3 nhóm chỉ tiêu định lượng: nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tổng hợp (lợi nhuận xuất khẩu, tỷ suất doanh thu/chi phí, tỷ suất lợi nhuận/chi phí, tỷ suất lợi nhuận/doanh thu); nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn (tỷ suất doanh thu và lợi nhuận trên vốn kinh doanh, hiệu quả sử dụng vốn cố định, hiệu quả sử dụng vốn lưu động); và nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng nhân lực (năng suất lao động bình quân và lợi nhuận bình quân trên một lao động).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thùy Dương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh xuất khẩu và xây dựng bộ chỉ tiêu định lượng phục vụ công tác đánh giá thực tế. Dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023, nghiên cứu làm rõ bức tranh hoạt động thương mại, cơ cấu tài chính - nhân sự của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Minh cùng các đặc điểm tiêu thụ lúa gạo tại thị trường Liên minh Châu Âu. Những phân tích về rào cản kỹ thuật, thị hiếu tiêu dùng và hạn chế nội tại của doanh nghiệp là cơ sở để tác giả đề xuất các nhóm giải pháp về quản trị chi phí, cải thiện tỷ suất sinh lời và phát triển nhân sự ngoại thương.