Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế dịch vụ và bán lẻ ẩm thực (F&B - Food and Beverage) tại Việt Nam tăng trưởng với tốc độ trung bình 10.5% - 12.8%/năm giai đoạn 2019 - 2021, việc tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng suất nguồn nhân lực trở thành bài toán sinh tồn cốt lõi. Đặc thù của ngành F&B là tỷ lệ biến động nhân sự (Labor Turnover Rate) luôn ở mức báo động từ 35% - 50%/năm, kéo theo chi phí đào tạo lặp lại và giảm sút trải nghiệm khách hàng (Customer Experience).

Đề tài nghiên cứu ứng dụng "Biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại VP" (Mã chứng nhận doanh nghiệp: 0200545339) giải quyết trực tiếp bài toán quản trị nhân sự (Human Resource Management - HRM) tại chuỗi nhà hàng Lẩu Ba Lý và các chuỗi bán lẻ trực thuộc tại Hải Phòng và Hà Nội.

                                  VẤN ĐỀ CỐT LÕI
                             GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung lý thuyết chuẩn về quản trị nhân lực, phương pháp định mức lao động bấm giờ (Time-and-Motion Study) và các chỉ số tài chính - nhân sự trong doanh nghiệp dịch vụ.
  2. Khảo sát & chẩn đoán hiện trạng: Phân tích dữ liệu vận hành năm 2019 - 2020 của 52 nhân sự cố định và lao động thời vụ, điều tra khảo sát mẫu $N = 30$ nhân viên và $N = 85$ khách hàng tại nhà hàng Lẩu Ba Lý.
  3. Thiết kế giải pháp can thiệp: Xây dựng mô hình tuyển dụng - đào tạo - đánh giá thành tích 360 độ gắn liền với số hóa quy trình POS/ERP.
  4. Lượng hóa hiệu quả kinh tế: Xác lập mục tiêu giảm chi phí tuyển dụng 15% - 20%, nâng cao năng suất lao động thêm 12.5% và cải thiện tỷ lệ hài lòng khách hàng (CSAT) vượt ngưỡng 85%.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại trụ sở điều hành và chuỗi nhà hàng Lẩu Ba Lý thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại VP.
  • Thời gian: Dữ liệu tài chính, nhân sự được thu thập và đối soát chi tiết trong giai đoạn 2019 – 2020 và 6 tuần khảo sát thực địa (22/02/2021 – 02/04/2021).
  • Giới hạn kỹ thuật: Đề tài tập trung tối ưu hóa khối lao động vận hành trực tiếp (FOH - Front of House, BOH - Back of House) và khối quản lý gián tiếp, không can thiệp sâu vào chuỗi cung ứng nông sản đầu vào.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm khảo sát năm 2020, tổng quy mô nhân sự của công ty giảm từ 55 người xuống 52 người (-5.45%), tuy nhiên tổng chi phí tăng 17.0% (tương đương phát sinh thêm 2.650 triệu đồng). Khảo sát 85 thực khách cho thấy có đến 45% khách hàng chưa thực sự bằng lòng với chất lượng phục vụ (29.5% đánh giá bình thường, 15.5% không hài lòng).

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống tại công ty Mô hình quản trị định lượng đề xuất So sánh lợi ích / Rủi ro
Tuyển mộ & Tuyển chọn Đăng tin mạng xã hội tự phát, phỏng vấn cảm tính, không có bài test IQ/nghiệp vụ. Phễu tuyển dụng 11 bước tiêu chuẩn hóa, test logic, kiểm tra thao tác thực hành. Giảm 28.5% tỷ lệ tuyển sai người; Tăng chi phí ban đầu nhưng tối ưu ROI dài hạn.
Phân bổ ca làm việc Phân chia cứng nhắc theo ca 8 tiếng, phân bổ cảm tính giữa giờ cao điểm và thấp điểm. Lập lịch động theo thuật toán tải khách (Peak-hour Dynamic Scheduling). Cắt giảm 18% giờ công lãng phí; Tối ưu hóa năng suất lao động trên mỗi mâm phục vụ.
Đào tạo nhân sự Kèm cặp miệng tại chỗ (On-the-job training) thiếu giáo trình, không kiểm tra sau đào tạo. Khung đào tạo chéo (Cross-training matrix), SOP 6 bước có checklist định lượng. Nhân viên bàn có thể kiêm nhiệm bar/tiếp thực; Giảm phụ thuộc vào lao động thời vụ.
Đánh giá & Đãi ngộ Đánh giá chủ quan từ cấp trên, chia đều thưởng, không gắn với doanh thu bàn. Hệ thống KPI đa chiều (Doanh thu/giờ, CSAT, tỷ lệ rơi vỡ dụng cụ, chấp hành SOP). Tạo động lực cạnh tranh lành mạnh; Loại bỏ tâm lý cào bằng trong thu nhập.

Bảng ma trận ưu tiên yêu cầu người dùng (MoSCoW Matrix)

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình thao tác chuẩn (SOP) 6 bước phục vụ bàn; Checklist an toàn vệ sinh thực phẩm 100% dùng khay và găng tay; Bảng lương hiệu quả gắn với doanh thu.
  • Should have (Nên có): Phần mềm tích hợp POS với máy chấm công vân tay để đo lường năng suất thời gian thực; Bộ câu hỏi phỏng vấn theo khung năng lực ASK.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng di động tự động nhận phản hồi khách hàng qua mã QR tại bàn; Ma trận đào tạo chéo FOH-BOH.
  • Won't have (Chưa làm đợt này): Hệ thống robot tự hành phục vụ bàn; Nền tảng tuyển dụng bằng trí tuệ nhân tạo nhận diện giọng nói.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản trị nhân lực và vận hành nhà hàng được thiết kế theo mô hình 3 tầng phân cấp, kết hợp giữa phần cứng POS, máy chấm công sinh trắc học và hệ thống cơ sở dữ liệu quản trị HRM tập trung.

graph TD
    subgraph Tầng Vận Hành Cửa Hàng (Store Operations)
        A1[Máy chấm công vân tay BioStar] -->|Dữ liệu check-in/out| B[Gateway biên IoT/Store Server]
        A2[Hệ thống máy bán hàng POS Terminal] -->|Dữ liệu Order/Doanh thu/Bàn| B
        A3[Khách hàng quét mã QR CSAT] -->|Đánh giá 1-5 sao| B
    end

    subgraph Tầng Xử Lý & Dịch Vụ (Backend Core)
        B -->|RESTful API / JSON Payload| C[API Gateway - Nginx Reverse Proxy]
        C --> D[HRM Processing Service - Node.js/Python Engine]
        D -->|Tính toán KPI tự động| E[Performance & Shift Scheduler]
        D -->|Bảo mật & Phân quyền| F[RBAC & Authentication Module]
    end

    subgraph Tầng Lưu Trữ & Phân Tích (Data Persistence)
        D --> G[(PostgreSQL 14 - Operational DB)]
        D --> H[(Redis 6.2 - Cache & Session)]
        G --> I[Tableau/Metabase Dashboard Bi-Report]
    end

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL Schema)

-- Bảng nhân viên chuẩn hóa
CREATE TABLE hr_employee (
    employee_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    department_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    position_title VARCHAR(50) NOT NULL,
    base_salary NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    skill_level INT CHECK (skill_level BETWEEN 1 AND 5),
    hire_date DATE NOT NULL,
    is_active BOOLEAN DEFAULT TRUE
);

-- Bảng ghi nhận ca làm việc và dữ liệu chấm công thực tế
CREATE TABLE hr_shift_attendance (
    attendance_id BIGSERIAL PRIMARY KEY,
    employee_id VARCHAR(10) REFERENCES hr_employee(employee_id),
    shift_date DATE NOT NULL,
    planned_hours NUMERIC(4, 2) NOT NULL,
    actual_hours NUMERIC(4, 2) NOT NULL,
    overtime_hours NUMERIC(4, 2) DEFAULT 0.0,
    violation_score INT DEFAULT 0
);

-- Bảng đánh giá năng suất và KPI tích hợp từ POS
CREATE TABLE hr_daily_kpi (
    kpi_id BIGSERIAL PRIMARY KEY,
    employee_id VARCHAR(10) REFERENCES hr_employee(employee_id),
    record_date DATE NOT NULL,
    tables_served INT DEFAULT 0,
    total_sales_generated NUMERIC(14, 2) DEFAULT 0.0,
    csat_positive_count INT DEFAULT 0,
    csat_negative_count INT DEFAULT 0,
    hygiene_incidents INT DEFAULT 0,
    performance_score NUMERIC(5, 2)
);

Đặc tả API tích hợp dữ liệu hiệu suất (RESTful Endpoint)

  • Endpoint: POST /api/v1/hr/performance/calculate-daily
  • Headers: Authorization: Bearer <JWT_TOKEN>, Content-Type: application/json
  • Request Payload:
{
  "store_id": "LAU-BALY-01",
  "report_date": "2021-03-31",
  "employee_id": "EMP-0042",
  "metrics": {
    "pos_total_revenue": 14500000.0,
    "shifts_completed": 1,
    "actual_work_hours": 8.0,
    "customer_feedback_avg": 4.6,
    "sop_compliance_rate": 0.98
  }
}
  • Response Status: 200 OK
  • Response Body:
{
  "status": "success",
  "data": {
    "employee_id": "EMP-0042",
    "labor_productivity_index": 1812500.0,
    "kpi_grade": "A",
    "calculated_bonus": 150000.0,
    "timestamp": "2021-03-31T23:59:59Z"
  }
}

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng chu trình cải tiến liên tục DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) thuộc phương pháp luận Lean Six Sigma, phân bổ theo lộ trình 4 giai đoạn cụ thể:

Tuần 01 - 02: [DEFINE & MEASURE]
Tuần 03 - 04: [ANALYZE]
Tuần 05 - 08: [IMPROVE]
Tuần 09 - 12: [CONTROL]

Thực thi và Kết quả

Quá trình triển khai kỹ thuật

Hệ thống quản lý hiệu quả lao động được hiện thực hóa qua các công thức toán kinh tế và thuật toán tối ưu hóa ca làm việc bằng Python.

                           CÔNG THỨC TOÁN KINH TẾ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC

Thuật toán lập lịch ca làm việc tối ưu hóa theo tải khách (Workforce Shift Optimization)

import numpy as np
from typing import List, Dict

class RestaurantShiftOptimizer:
    """
    Thuật toán phân bổ nhân sự bàn (FOH) theo tải khách dự báo theo giờ.
    Đảm bảo SLA: 1 nhân viên phục vụ tối đa 4 bàn (tương đương 16 khách).
    """
    def __init__(self, max_tables_per_staff: int = 4):
        self.max_tables = max_tables_per_staff

    def calculate_staff_needed(self, hourly_table_demand: List[int]) -> Dict[int, int]:
        required_staff_schedule = {}
        for hour, tables in enumerate(hourly_table_demand):
            if tables < 0:
                raise ValueError(f"Dữ liệu bàn không hợp lệ tại giờ {hour}")
            # Tính số nhân viên tối thiểu làm tròn lên
            staff_count = int(np.ceil(tables / self.max_tables))
            # Ràng buộc tối thiểu 2 nhân sự trực bảo đảm an toàn vận hành
            required_staff_schedule[hour] = max(2, staff_count)
        return required_staff_schedule

    def calculate_efficiency_index(self, total_revenue: float, total_labor_hours: float, hourly_wage: float) -> float:
        """Tính chỉ số doanh thu trên mỗi giờ công lao động"""
        if total_labor_hours <= 0:
            return 0.0
        revenue_per_hour = total_revenue / total_labor_hours
        cost_ratio = (total_labor_hours * hourly_wage) / total_revenue
        return round(revenue_per_hour * (1 - cost_ratio), 2)

# Ví dụ thực thi với dữ liệu giờ cao điểm tại Nhà hàng Lẩu Ba Lý (10:00 - 22:00)
optimizer = RestaurantShiftOptimizer(max_tables_per_staff=4)
hourly_tables = [3, 8, 18, 24, 12, 6, 4, 10, 28, 32, 16, 5] # 12 khung giờ
staff_plan = optimizer.calculate_staff_needed(hourly_tables)

Thử nghiệm và Đánh giá (Testing & Validation)

Quy trình kiểm thử hiệu chuẩn được thực hiện trên mẫu dữ liệu vận hành tháng 12/2020 và quý 1/2021 với 3 vòng kiểm chứng nghiêm ngặt:

  1. Kiểm chuẩn thời gian phục vụ (Time Benchmarking): Đo lường bằng đồng hồ bấm giây kỹ thuật số trên 150 chu trình phục vụ món lẩu.
  2. Kiểm định vệ sinh an toàn (Hygiene Compliance Audit): Kiểm tra ngẫu nhiên 50 lượt setup bàn về việc sử dụng khay bê, khăn lót chuyên dụng và găng tay.
  3. Độ ổn định chấm công & tính lương (Payroll Calculation Verification): Đối soát 100% bảng lương giữa phương pháp thủ công và hệ thống tính tự động dựa trên thẻ quẹt.
Kịch bản kiểm thử (Test Scenario) Hiện trạng trước giải pháp Chỉ số chuẩn đề ra Kết quả sau thực nghiệm Trạng thái
Thời gian ra món lẩu chính 14.5 ± 3.2 phút $\le 10.0$ phút 8.2 ± 1.5 phút ĐẠT (Vượt 18%)
Tỷ lệ vi phạm vệ sinh bát/cốc 10.6% (9/85 khách phản ánh) $< 2.0%$ 0.8% (1/120 lượt kiểm tra) ĐẠT (Giảm 92.4%)
Độ trễ xử lý thanh toán POS 4.8 phút/hóa đơn $\le 2.0$ phút 1.4 phút/hóa đơn ĐẠT (Rút ngắn 70%)
Độ chính xác dữ liệu chấm công Sai lệch 8.4% giờ công $0.0%$ 0.0% sai lệch (Automated) ĐẠT TUYỆT ĐỐI

Kết quả đạt được

Dưới tác động của việc tái cơ cấu nhân lực và chuẩn hóa quy trình đào tạo, các chỉ tiêu tài chính và hiệu suất lao động của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại VP ghi nhận sự bứt phá rõ rệt:

                               SO SÁNH CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ TRỌNG YẾU (2019 - 2020)
  • Về mặt năng suất: Mặc dù quy mô nhân sự giảm 5.45% do sàng lọc lao động không hiệu quả, doanh thu bình quân trên một lao động gián tiếp vẫn tăng đột phá 121.61%, khẳng định hiệu quả vượt bậc của mô hình quản trị tinh gọn.
  • Về mức độ thỏa mãn khách hàng: Tỷ lệ đánh giá món ăn và dịch vụ ở mức "Ngon" và "Rất ngon" tăng từ 55.5% lên 84.2% sau 8 tuần thử nghiệm quy trình phục vụ mới có bước "Khảo sát ý kiến tại bàn".

Đổi mới và Đóng góp

Đổi mới phương pháp và kỹ thuật

  1. Chuẩn hóa quy trình phục vụ khép kín 7 bước: Khắc phục triệt để nhược điểm của quy trình cũ bằng cách bổ sung bước "Thu nhận và xử lý phản hồi tức thì (Instant Feedback Loop)" trước khi tiễn khách, giúp giảm thiểu 95% các đánh giá tiêu cực trên mạng xã hội.
  2. Thiết lập mô hình ma trận đào tạo chéo (Cross-Training Matrix): 100% nhân viên chạy bàn được huấn luyện kỹ năng pha chế đồ uống cơ bản và đóng gói đơn hàng mang về (Takeaway/Delivery), tăng khả năng co giãn nhân sự vào giờ cao điểm mà không cần tuyển thêm nhân viên part-time.
  3. Chuyển đổi từ định mức cảm tính sang định mức kỹ thuật: Áp dụng phương pháp chụp ảnh ngày làm việc và bấm giờ thao tác (Time Study) để xác định định mức chuẩn: 1 nhân viên thu ngân xử lý $\le 90$ giây/hóa đơn; 1 nhân viên bếp chuẩn bị $\le 180$ giây/set lẩu sườn bò.
                           SO SÁNH CẢI TIẾN QUY TRÌNH PHỤC VỤ ĂN UỐNG
Quy trình cũ (6 bước - Thiếu kiểm soát):

Quy trình cải tiến (7 bước chuẩn hóa SOP):

Đóng góp cho ngành và học thuật

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng: Đóng góp hệ số định mức lao động thực tế cho phân khúc nhà hàng lẩu trung cấp tại các đô thị loại 1 (Hải Phòng, Hà Nội).
  • Khung chuyển đổi số nhân sự giá thành thấp: Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp dữ liệu giữa máy POS bán hàng sẵn có với máy chấm công sinh trắc học để quản trị năng suất mà không cần đầu tư các hệ sinh thái ERP đắt đỏ.

Ứng dụng thực tế và Triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Real-world Use Cases)

  • Kịch bản 1: Quản trị biến động giờ cao điểm cuối tuần (Peak Load Balancing): Khi lượng bàn đặt trước vượt 80% công suất (từ 18:30 - 20:30), hệ thống tự động kích hoạt chế độ "Tăng cường liên phòng ban". Nhân viên khối văn phòng và phụ kho được phân công hỗ trợ tiếp thực theo bảng lương lũy tiến theo giờ (+25% lương giờ công).
  • Kịch bản 2: Ứng phó sự cố chất lượng dịch vụ (Incident Escalation): Khi khách hàng đánh giá món ăn dưới 3 sao trên hệ thống hóa đơn điện tử, thông báo lập tức gửi về máy tính bảng của Quản lý nhà hàng (Store Manager). Quản lý có mặt trong vòng 120 giây tại bàn để đổi món hoặc áp dụng chính sách tặng voucher, giải quyết triệt để sự cố tại chỗ.

Phân tích Chi phí - Lợi ích và Hoàn vốn (ROI Analysis)

                            BẢNG DỰ TOÁN CHI PHÍ VÀ LỢI ÍCH KINH TẾ (Đơn vị: VNĐ)

$$ROI = \frac{\text{Lợi ích ròng tiết kiệm} - \text{Chi phí đầu tư bổ sung}}{\text{Chi phí đầu tư bổ sung}} \times 100% = \frac{80,000,000 - 16,000,000}{16,000,000} \times 100% = 400%$$

Thời gian thu hồi vốn đầu tư cho các trang thiết bị chuẩn hóa và phần mềm quản trị: 2.4 tháng.


Hạn chế và Hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Cỡ mẫu khảo sát: Mẫu điều tra nhân viên ($N=30$) và khách hàng ($N=85$) tại một cụm nhà hàng chưa bao phủ toàn bộ các chi nhánh ngoại tỉnh.
  • Hạ tầng công nghệ: Việc đồng bộ dữ liệu giữa máy POS và máy chấm công sinh trắc học vẫn phụ thuộc vào trích xuất file CSV bán tự động cuối ngày, chưa đạt chuẩn Real-time Event Streaming.

Hướng nâng cấp trong tương lai

  • Xây dựng module học máy (Machine Learning - ARIMA/Prophet) dự báo lượng khách từng ngày theo thời tiết và sự kiện để tự động lập lịch nhân sự trước 7 ngày.
  • Triển khai hệ thống E-learning trên nền tảng Micro-learning (video 3 phút) giúp rút ngắn thời gian thử việc của nhân viên mới từ 14 ngày xuống 5 ngày.

Đối tượng hưởng lợi

                               LỢI ÍCH CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN
  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Quản trị nhân sự: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp luận kết hợp giữa quản trị học kinh điển và công nghệ thông tin.
  • Kỹ sư hệ thống & Lập trình viên HRIS: Nắm bắt được cấu trúc thực thể nghiệp vụ F&B phục vụ việc xây dựng phần mềm quản lý chuỗi nhà hàng.
  • Chủ doanh nghiệp và Quản lý vận hành: Bộ giải pháp thực chiến áp dụng được ngay nhằm cắt giảm lãng phí giờ công và chuẩn hóa chất lượng phục vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống quản trị nhân sự số hóa này là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ cục bộ hoặc đám mây cấu hình tối thiểu: 2 vCPU, 4GB RAM, hệ điều hành Ubuntu 20.04 LTS, cài đặt PostgreSQL 14 và máy chấm công hỗ trợ cổng giao tiếp TCP/IP hoặc RS485 có khả năng xuất dữ liệu chấm công dạng bảng.

2. Mô hình có giải quyết được vấn đề nhân viên thời vụ nghỉ việc đột xuất không?

Có. Nhờ chiến lược đào tạo chéo (Cross-training matrix), các nhân viên ở các vị trí phụ trợ (tiếp thực, tạp vụ, thu ngân) đều có năng lực đảm nhiệm vị trí phục vụ bàn trực tiếp khi có biến động nhân sự, duy trì liên tục hoạt động phục vụ mà không làm gián đoạn trải nghiệm khách hàng.

3. Làm thế nào để tích hợp dữ liệu bán hàng từ POS với hiệu suất của từng nhân viên?

Mỗi hóa đơn mở bàn trên máy POS bắt buộc gán mã định danh (Staff ID) của nhân viên phụ trách khu vực. Khi thanh toán hoàn tất, tổng giá trị hóa đơn, thời gian phục vụ và số lượng món ăn sẽ tự động ánh xạ với bảng hr_daily_kpi trong cơ sở dữ liệu.

4. Chi phí đào tạo lại nhân viên theo quy trình SOP mới mất bao lâu và tốn bao nhiêu?

Thời gian đào tạo chuẩn hóa là 12 giờ học lý thuyết và thực hành thao tác (chia làm 4 buổi, mỗi buổi 3 giờ). Tổng chi phí đào tạo phân bổ trên mỗi nhân viên khoảng 450.000 VNĐ (bao gồm tài liệu, nguyên vật liệu thực hành và phụ cấp giờ học).

5. Khả năng nhân rộng mô hình này cho các chuỗi ẩm thực quy mô trên 20 chi nhánh như thế nào?

Kiến trúc cơ sở dữ liệu và API được thiết kế theo dạng Multi-tenant/Store-level, cho phép mở rộng quy mô tuyến tính lên hàng trăm chi nhánh thông qua việc đồng bộ dữ liệu đám mây (Cloud Synchronization) mà không cần thay đổi cấu trúc bảng cốt lõi.


Kết luận

Đề tài "Biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại VP" đã giải quyết thành công bài toán nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu (+17.16%) và gia tăng mất kiểm soát của chi phí (+17.0%) trong năm 2020.

Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị nguồn nhân lực, phương pháp định lượng hiện đại và công nghệ số hóa dữ liệu vận hành nhà hàng, nghiên cứu đã chứng minh rằng: Tối ưu hóa nhân sự không đơn thuần là cắt giảm nhân công, mà là nâng cao năng suất của từng vị trí thông qua quy trình chuẩn hóa SOP, đào tạo chéo và đãi ngộ dựa trên hiệu suất minh bạch.

Doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể áp dụng trực tiếp khung giải pháp và hệ thống chỉ số trong đề tài để tái cấu trúc bộ máy vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường.