Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đẩy mạnh xu thế toàn cầu hóa, tạo cơ hội cho các quốc gia đang phát triển mở rộng thị trường kinh tế nội địa. Tại Việt Nam, việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở cửa nền kinh tế, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước đưa hàng hóa ra thị trường quốc tế. Sự dịch chuyển này thúc đẩy nhu cầu về dịch vụ vận chuyển hàng hóa gia tăng nhanh chóng, mở ra tiềm năng lớn cho các doanh nghiệp giao nhận vận tải nhưng đồng thời đặt các đơn vị này trước sự cạnh tranh gay gắt. Tại địa bàn thành phố Hải Phòng, cảng Hải Phòng đóng vai trò là đầu mối giao thông chiến lược và trung tâm giao lưu vận chuyển hàng hóa lớn của cả nước. Đứng trước áp lực duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp vận tải buộc phải giải quyết bài toán cốt lõi: xác định khách hàng, nhận diện nhu cầu và đánh giá năng lực đáp ứng để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Từ thực tiễn khảo sát tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong – Chi nhánh Hải Phòng, tác giả Nguyễn Thị Hà đã thực hiện đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể được giao:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận chung về hiệu quả sản xuất kinh doanh và phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong – Chi nhánh Hải Phòng.
  3. Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong – Chi nhánh Hải Phòng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sản xuất kinh doanh và các biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong – Chi nhánh Hải Phòng (địa chỉ: Số 175 – 176 Bình Kiều 2, phường Đông Hải 2, quận Hải An, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 11 tháng 04 năm 2011 đến ngày 16 tháng 07 năm 2011. Các số liệu tài chính phục vụ tính toán được trích xuất từ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua các năm hoạt động thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Văn bản tiếp cận hiệu quả kinh doanh dưới góc độ là một chỉ tiêu chất lượng tổng hợp, phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực đầu vào (lao động, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, nguồn vốn) để đạt kết quả đầu ra cao nhất với chi phí thấp nhất:

$$\text{Hiệu quả} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Nguồn lực đầu vào}}$$

Tác giả phân định hiệu quả thành ba phạm trù: hiệu quả kinh tế, hiệu quả chính trị và hiệu quả xã hội. Trong đó, bản chất của hiệu quả kinh doanh là nâng cao năng suất lao động xã hội, gắn liền với việc xem xét chi phí cơ hội – chi phí của sự lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi sử dụng nguồn lực hữu hạn.

Đối với đặc thù ngành, dịch vụ logistics được định nghĩa là loại hình dịch vụ tổng hợp bao gồm giao nhận, kho vận; là khoa học quản lý và điều chỉnh luồng di chuyển của hàng hóa, năng lượng, thông tin và con người từ nguồn sản xuất đến thị trường tiêu thụ. Hiệu quả kinh doanh giao nhận vận tải là hiệu quả tính riêng cho các chuỗi hoạt động gom hàng, vận chuyển, lưu kho, bốc xếp, thông quan và chứng từ vận tải quốc tế.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả xây dựng chi tiết theo các nhóm công thức kinh tế:

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu cụ thể Công thức xác định
Doanh thu & Chi phí Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu trong kỳ}$
Sức sản xuất của chi phí $\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng chi phí trong kỳ}$
Sức sinh lời của chi phí $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng chi phí trong kỳ}$
Lao động Năng suất lao động bình quân $\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng số lao động bình quân}$
Mức sinh lời của lao động $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng số lao động trong kỳ}$
Tỷ suất tiền lương theo DTT $\text{Tổng quỹ lương} / \text{Tổng số lao động}$
Vốn kinh doanh Sức sinh lời của vốn kinh doanh $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng số vốn kinh doanh}$
Sức sản xuất của vốn kinh doanh $\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng số vốn kinh doanh}$
Vòng quay vốn lưu động $\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn lưu động bình quân}$
Số ngày luân chuyển vốn lưu động $360 / \text{Số vòng quay vốn lưu động}$
Tài chính tổng hợp Hệ số thanh toán tổng quát $\text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ}$
Hệ số thanh toán nhanh $(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$
Hệ số nợ phải trả $\text{Tổng số nợ} / \text{Tổng nguồn vốn}$
Tỷ suất sinh lợi trên tổng vốn (ROA) $(\text{Lợi nhuận sau thuế} \times 100) / \text{Tổng vốn}$
Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ (ROE) $(\text{Lợi nhuận sau thuế} \times 100) / \text{Vốn chủ sở hữu}$

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hệ thống các phương pháp phân tích kinh tế định lượng và định tính truyền thống trong quản trị doanh nghiệp:

  • Phương pháp chi tiết: Phân tách các chỉ tiêu kinh tế theo các bộ phận cấu thành (doanh thu bán hàng, doanh thu tài chính, chi phí quản lý, chi phí trực tiếp); theo thời gian (đánh giá nhịp điệu tăng trưởng qua các kỳ); và theo địa điểm (hạch toán nội bộ giữa các bộ phận).
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu trị số kỳ phân tích với trị số kỳ gốc (kỳ trước, cùng kỳ năm trước, hoặc số liệu kế hoạch) để xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu hiệu quả.
  • Phương pháp thay thế liên hoàn: Lần lượt thay thế các nhân tố ảnh hưởng từ giá trị gốc sang kỳ phân tích theo một trật tự sắp xếp nhất định để lượng hóa mức độ ảnh hưởng độc lập của từng nhân tố lên chỉ tiêu tổng hợp.
  • Phương pháp chênh lệch: Biến dạng rút gọn của phương pháp thay thế liên hoàn, sử dụng trực tiếp chênh lệch giữa giá trị thực tế và giá trị gốc của từng nhân tố nhân với các nhân tố khác đã cố định để tính mức độ tác động.
  • Phương pháp cân đối: Xác định ảnh hưởng của các nhân tố khi chúng có quan hệ tổng đại số với chỉ tiêu phân tích.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của đề tài được thu thập từ:

  • Báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong – Chi nhánh Hải Phòng (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh).
  • Hồ sơ pháp lý, hồ sơ đăng ký kinh doanh, quyết định thành lập của Sở Kế hoạch và Đầu tư.
  • Cơ sở dữ liệu vận hành từ các hệ thống phần mềm nghiệp vụ nội bộ của chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Tác giả trình bày hệ thống lý thuyết về quản trị kinh doanh, khẳng định hiệu quả kinh doanh vừa là thước đo chất lượng hoạt động, vừa là công cụ quản lý sống còn của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường. Nội dung phân tích tập trung vào các vấn đề:

  • Bản chất và yêu cầu của hiệu quả kinh doanh: Đạt được kết quả tối đa với chi phí tối thiểu, hoặc đạt kết quả xác định với mức chi phí thấp nhất. Tác giả nhấn mạnh việc tính toán lợi ích thực tế phải tính đến chi phí cơ hội.
  • Các nhân tố tác động: Phân loại thành hai nhóm chính:
    1. Môi trường bên ngoài: Môi trường cạnh tranh, văn hóa - xã hội (thói quen tiêu dùng, sức mua), môi trường tự nhiên (khí hậu, thời tiết, vị trí địa lý cảng biển), môi trường chính trị - pháp luật (chính sách bảo hộ, hải quan, thuế, hạn ngạch), cơ sở hạ tầng (giao thông, thông tin liên lạc, điện nước), và môi trường kinh tế - công nghệ.
    2. Môi trường bên trong: Tiềm lực vốn, nhân tố con người (trình độ chuyên môn, năng suất lao động), trình độ kỹ thuật công nghệ, trình độ tổ chức và quản trị của bộ máy lãnh đạo, cùng hệ thống trao đổi và xử lý thông tin.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Xây dựng đầy đủ các thước đo định lượng về doanh thu, chi phí, hiệu quả sử dụng lao động, hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định và vốn lưu động), các hệ số an toàn tài chính (khả năng thanh toán, hệ số nợ, kỳ thu tiền trung bình, ROA, ROE) và nhóm chỉ tiêu đóng góp kinh tế - xã hội (nộp ngân sách, tạo việc làm, nâng cao đời sống công nhân viên).
  • Định hướng nâng cao hiệu quả: Đưa ra ba con đường cơ bản gồm tăng doanh thu, giảm chi phí, và điều tiết tốc độ tăng doanh thu nhanh hơn tốc độ tăng chi phí.

Phần II: Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của công ty

Chương này tập trung phản ánh thực trạng tổ chức, vận hành và phân tích các dữ liệu kinh tế - kỹ thuật tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong – Chi nhánh Hải Phòng:

  • Lịch sử hình thành và tư cách pháp nhân: Công ty mẹ được thành lập ngày 12/08/2004 tại TP. Hồ Chí Minh với số vốn điều lệ ban đầu là 15 tỷ đồng (Giám đốc điều hành: Ông Hồ Quang Minh). Chi nhánh Hải Phòng được thành lập ngày 24/06/2008 theo Quyết định số 136/QĐ-SKĐT, vốn điều lệ 8,5 tỷ đồng; đăng ký thay đổi lần 3 ngày 01/04/2010. Chi nhánh hoạt động tại địa bàn gần cảng Hải Phòng, cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức, ủy thác giao nhận nội địa và quốc tế, thủ tục hải quan điện tử.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý: Doanh nghiệp áp dụng mô hình quản lý trực tuyến. Cơ cấu nhân sự bao gồm:
    • Ban Giám đốc (02 người): Gồm 01 Giám đốc điều hành toàn diện và 01 Phó Giám đốc phụ trách chuyên môn được ủy quyền.
    • Phòng Kế toán (03 người): 01 Trưởng phòng và 02 nhân viên kế toán, chịu trách nhiệm hạch toán, quản lý quỹ và lập kế hoạch tài chính.
    • Phòng Kinh doanh (10 người): 01 Trưởng phòng và 09 nhân viên, phụ trách tìm kiếm nguồn hàng, giao dịch hợp đồng và xử lý thủ tục hải quan.
    • Phòng Giao nhận, vận tải (11 người): 01 Trưởng phòng và nhân viên điều phối kế hoạch phương tiện, hệ thống container.
    • Bộ phận giao nhận và vận chuyển (20 người): Đội ngũ trực tiếp làm hàng tại bến bãi, kho hàng và áp tải vận chuyển.
  • Hạ tầng kỹ thuật và hệ thống thông tin quản lý: Văn bản khảo sát ba hệ thống công nghệ được doanh nghiệp đưa vào khai thác:
    1. Bee and Documentation execution system (BDS): Hệ thống quản lý đơn đặt hàng vận tải đường biển. BDS tích hợp tính năng tự động phát hiện sai sót số đơn hàng, ứng dụng phân hệ shipping window tự động gửi cảnh báo trễ hẹn giao hàng cho khách hàng, hỗ trợ tính năng PO Upload để quản lý dữ liệu chi tiết của nhà cung ứng. BDS quản lý các nghiệp vụ: tiếp nhận yêu cầu (Shipping Order), nhập kho (Cargo Receiving), xếp container (Container Stuffing), phát hành vận đơn (B/L, FCR), tính cước và phát hành thông báo vận chuyển (Shipping Advice).
    2. Online booking & documentation system of shipper: Cổng thương mại điện tử tiếp nhận đặt chỗ (booking note) và xác nhận ủy thác vận chuyển trực tuyến qua Internet, thay thế phương thức truyền thống bằng fax và điện thoại.
    3. Global airfreight system (Axs freight): Phần mềm chuyên biệt phục vụ vận tải hàng không, phát hành vận đơn hàng không (House airway bill, Master airway bill, Direct airway bill) và tự động tính cước hợp đồng.
  • Tình hình sản xuất kinh doanh: Đánh giá việc lập quỹ bắt buộc từ 5% đến 10% lợi nhuận ròng hàng năm theo điều lệ công ty; phân tích hệ thống chỉ tiêu doanh thu, chi phí, hiệu quả vốn và lao động từ các báo cáo kế toán.

Phần III: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh

Dựa trên thực trạng quản lý và bối cảnh ngành giao nhận vận tải, chương ba xác định các giải pháp trọng tâm nhằm tháo gỡ điểm nghẽn chi phí và tối ưu nguồn thu:

  • Khái quát thực trạng phát triển và môi trường cạnh tranh của ngành dịch vụ giao nhận vận tải biển và hàng không tại khu vực phía Bắc.
  • Nhóm giải pháp gia tăng doanh thu: Khai thác năng lực bến bãi gần cảng Hải Phòng, mở rộng hợp đồng dịch vụ logistics trọn gói, tăng cường công tác tiếp thị và tận dụng hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
  • Nhóm giải pháp tiết kiệm chi phí: Tập trung quản lý và định mức tiêu hao xăng dầu phương tiện vận tải đường bộ, giảm thiểu các chi phí phát sinh ngoài sản xuất và chi phí bảo quản lưu kho bãi.
  • Hoàn thiện công tác quản lý lao động và quỹ tiền lương: Rà soát cơ chế trả lương gắn với năng suất lao động và doanh thu thuần thực hiện.
  • Nhóm giải pháp dài hạn: Nâng cấp, đồng bộ hóa các hệ thống phần mềm quản lý thông tin để khắc phục xung đột dữ liệu, đầu tư phương tiện kỹ thuật và mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả khảo sát thực tế tại doanh nghiệp:

  • Dữ liệu thực tế về quy mô và năng lực tổ chức: Ghi nhận quy mô nguồn vốn điều lệ của công ty mẹ đạt 15 tỷ đồng và chi nhánh Hải Phòng đạt 8,5 tỷ đồng. Xác lập cụ thể cơ cấu phân bổ nhân sự với tổng số 46 cán bộ, nhân viên phân chia theo các phòng chức năng (Ban Giám đốc: 2, Kế toán: 3, Kinh doanh: 10, Giao nhận vận tải: 11, Đội giao nhận vận chuyển trực tiếp: 20).
  • Nhận diện cụ thể hạn chế kỹ thuật trong vận hành: Văn bản chỉ rõ sự thiếu đồng bộ giữa hệ thống quản lý vận tải đường biển (BDS) và hệ thống vận tải hàng không (Axs freight). Tình trạng không tương thích này khiến nhân viên nghiệp vụ phải thực hiện thao tác nhập liệu đơn hàng trùng lặp trên cả hai hệ thống, gây lãng phí thời gian lao động và làm suy giảm hiệu suất xử lý chứng từ.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận phân tích hiệu quả kinh doanh vào một doanh nghiệp logistics thực tế tại Hải Phòng. Việc chỉ ra điểm nghẽn trong quản lý chi phí xăng dầu, chi phí vận hành phần mềm và đề xuất các giải pháp quản lý quỹ lương, thương mại điện tử giúp doanh nghiệp có căn cứ thực tế để hoàn thiện hoạt động quản trị nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát số liệu của đề tài giới hạn tại quy mô một chi nhánh địa phương (Chi nhánh Hải Phòng) trong khoảng thời gian thực tập tốt nghiệp từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2011. Các đánh giá hiệu quả chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu tài chính kế toán nội bộ và hệ thống văn bản quy chế của công ty, chưa mở rộng thu thập dữ liệu định lượng về mức độ thỏa mãn của đối tác hoặc khách hàng bên ngoài bằng phương pháp điều tra bảng hỏi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình tích hợp toàn diện chuỗi cung ứng giữa các chi nhánh của Bee Logistics (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh); nghiên cứu giải pháp kỹ thuật kết nối liên thông dữ liệu tự động giữa phần mềm BDS và Axs freight; đánh giá hiệu quả tài chính sau khi đầu tư đồng bộ công nghệ thông quan điện tử và thương mại điện tử logistics.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Kinh tế vận tải, Kinh doanh quốc tế và Quản trị Logistics & Chuỗi cung ứng; học viên cần tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp giao nhận kho vận.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    1. Khung lý thuyết phân tích kinh tế tại Phần I: Cung cấp hệ thống công thức tính toán toàn diện, từ các chỉ tiêu sức sản xuất, sức sinh lời của chi phí, lao động, vốn cố định, vốn lưu động cho đến các hệ số tài chính doanh nghiệp.
    2. Quy trình nghiệp vụ thông tin logistics tại Phần II: Mô tả chi tiết chức năng thực tế của các phần mềm quản lý vận đơn và đơn hàng chuyên ngành (BDS, Axs freight, Online booking), phục vụ tốt cho việc tìm hiểu quy trình xử lý chứng từ xuất nhập khẩu và giao nhận vận tải biển - hàng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở pháp lý thành lập và quy mô vốn ban đầu của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong và Chi nhánh Hải Phòng được xác định như thế nào?
Công ty mẹ được thành lập ngày 12/08/2004 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103018889 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp, vốn điều lệ 15 tỷ đồng. Chi nhánh Hải Phòng được thành lập ngày 24/06/2008 theo Quyết định số 136/QĐ-SKĐT, hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động và đăng ký thuế số 0303482440-001 (đăng ký thay đổi lần thứ 3 ngày 01/04/2010), có vốn điều lệ đăng ký là 8,5 tỷ đồng.

2. Bộ máy quản trị của Chi nhánh Hải Phòng được tổ chức theo mô hình nào và phân bổ nhân sự ra sao?
Chi nhánh áp dụng mô hình quản lý trực tuyến. Cơ cấu nhân sự gồm 46 người: Ban Giám đốc gồm 02 người (01 Giám đốc, 01 Phó Giám đốc); Phòng Kế toán gồm 03 người (01 Trưởng phòng, 02 nhân viên); Phòng Kinh doanh gồm 10 người (01 Trưởng phòng, 09 nhân viên); Phòng Giao nhận vận tải gồm 11 người (01 Trưởng phòng và nhân viên điều phối); Bộ phận trực tiếp giao nhận và vận chuyển gồm 20 người.

3. Hệ thống phần mềm BDS (Bee and Documentation execution system) đóng vai trò gì trong hoạt động của công ty?
BDS là hệ thống thông tin phục vụ quản lý đơn đặt hàng vận tải đường biển. Hệ thống tích hợp tính năng kiểm tra số đơn hàng, ứng dụng shipping window tự động gửi cảnh báo giao hàng trễ cho khách hàng, hỗ trợ tính năng PO Upload quản lý thông tin nhà cung ứng, đồng thời xử lý các khâu tiếp nhận xếp hàng, nhận hàng vào kho, lập sơ đồ container, tính cước phí và phát hành các loại vận đơn (B/L, FCR).

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong hạ tầng công nghệ thông tin mà tác giả chỉ ra tại Bee Logistics Hải Phòng là gì?
Điểm hạn chế là sự thiếu tương thích kỹ thuật giữa hệ thống BDS (dùng cho vận tải đường biển) và hệ thống Axs freight (dùng cho vận tải hàng không). Do hai hệ thống không tự động chia sẻ cơ sở dữ liệu quản lý đơn hàng, nhân viên buộc phải nhập liệu thủ công lặp lại trên cả hai phần mềm, làm giảm hiệu quả và tốc độ xử lý chứng từ.

5. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích kinh tế nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh?
Khóa luận vận dụng năm phương pháp phân tích kinh tế cơ bản: phương pháp chi tiết (theo bộ phận cấu thành, theo thời gian, theo địa điểm), phương pháp so sánh, phương pháp thay thế liên hoàn, phương pháp chênh lệch và phương pháp cân đối.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hà là công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, phản ánh thực trạng tổ chức và hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Con Ong – Chi nhánh Hải Phòng. Công trình đã hệ thống hóa đầy đủ các phương pháp phân tích định lượng chỉ tiêu kinh tế, đồng thời làm rõ cơ cấu bộ máy quản lý và quy trình ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin trong vận tải đa phương thức. Các giải pháp được đề xuất tập trung đúng vào yêu cầu kiểm soát chi phí nhiên liệu, hoàn thiện quản lý tiền lương và khắc phục sự không tương thích phần mềm quản lý nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tại địa bàn cảng Hải Phòng.