Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, mức độ cạnh tranh trong các ngành sản xuất tiêu dùng ngày càng gia tăng. Theo số liệu ghi nhận trong văn bản, ngành sản xuất chăn ga gối đệm tại Việt Nam giai đoạn 2010–2015 duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 20%/năm. Đây là mức tăng trưởng ổn định nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị sản xuất trong nước và các thương hiệu lớn.

Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan (tiền thân thành lập từ năm 1990) đã có 26 năm hoạt động trong ngành sản xuất mút, đệm và các sản phẩm phòng ngủ. Mặc dù sở hữu năng lực sản xuất với quy mô nhà xưởng 60.000 m² và hơn 500 lao động, giá trị nhận diện thương hiệu của Elan trên thị trường tiêu dùng vẫn còn thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Everon hay Sông Hồng. Bên cạnh đó, các yếu tố biến động chi phí nguyên vật liệu đầu vào (phần lớn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu) và công tác quản lý tài chính đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn nhằm hạ giá thành và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và phương pháp đánh giá hiệu quả trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu lao động, quản lý vật tư và tình hình tài chính của Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan trong giai đoạn 2015–2016.
  3. Đề xuất một số biện pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan giai đoạn 2017–2018.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh cùng hệ thống chỉ tiêu kinh tế, tài chính phản ánh kết quả và chi phí của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan, địa chỉ tại Tổ 3, xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong 2 năm tài chính liên tiếp (2015 và 2016); các định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2017–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học và quản trị doanh nghiệp về hiệu quả sản xuất kinh doanh:

  • Khái niệm và mô hình hiệu quả: Hiệu quả kinh doanh ($H$) được định nghĩa tổng quát qua mối quan hệ tương đối giữa kết quả đầu ra ($K$) và hao phí nguồn lực đầu vào ($C$) theo công thức $H = K / C$. Tác giả phân biệt rõ hai phạm trù "kết quả" (phản ánh quy mô, số lượng tuyệt đối thu được bằng hiện vật hoặc giá trị) và "hiệu quả" (phản ánh chất lượng quá trình kinh doanh, trình độ khai thác và tiết kiệm nguồn lực). Khóa luận trích dẫn quan điểm của Manfred Kuhn về tính hiệu quả kinh doanh và quan điểm của Adam Smith về mối quan hệ giữa kết quả kinh tế và doanh thu tiêu thụ.

  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:

    • Chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh tổng hợp: Doanh thu trên một đồng chi phí, Doanh thu trên một đồng vốn kinh doanh, Doanh lợi theo chi phí, Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh (ROA), Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên vốn kinh doanh, Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (ROAE), Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân (Doanh thu / Tổng số lao động bình quân), Sức sản xuất của lao động (Lợi nhuận / Tổng số lao động bình quân).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Vòng quay vốn kinh doanh, Vòng quay vốn cố định, Vòng quay vốn lưu động.
    • Hệ thống chỉ số tài chính: Khả năng thanh toán (hiện thời, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời, thanh toán lãi vay); Cơ cấu tài chính (Hệ số nợ, Hệ số vốn chủ sở hữu, Tỷ suất đầu tư tài sản ngắn hạn/dài hạn); Hiệu suất hoạt động (Vòng quay hàng tồn kho, Kỳ thu tiền trung bình).
    • Tiêu chuẩn quản lý: Đề cập đến hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 (chứng nhận quản lý chất lượng quốc tế) và tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế: Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối theo tỷ lệ % giữa năm 2016 với năm 2015) và phương pháp phân tích tỷ số tài chính dựa trên số liệu kế toán.

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp nội bộ do Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Tổ chức – Hành chính của Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan cung cấp, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu lao động và danh mục tài sản cố định các năm 2015–2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp. Tác giả chỉ ra sự cần thiết khách quan của việc nâng cao hiệu quả do: (1) Tính khan hiếm của các nguồn lực đầu vào; (2) Cơ hội từ sự phát triển khoa học công nghệ; (3) Sức ép từ môi trường cạnh tranh khốc liệt; và (4) Vai trò quyết định trong việc cải thiện thu nhập, đời sống vật chất - tinh thần cho người lao động.

Chương này phân loại chi tiết các nhân tố tác động đến hiệu quả sản xuất kinh doanh thành hai nhóm:

  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường ngành (áp lực đối thủ, nhà cung cấp, khách hàng), môi trường thông tin và cơ sở hạ tầng giao thông - vận tải.
  • Nhân tố bên trong: Cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị, đặc tính chất lượng - mẫu mã sản phẩm, công tác tổ chức mạng lưới tiêu thụ, công tác bảo đảm và quản lý nguyên vật liệu, trình độ kỹ thuật công nghệ và cơ sở vật chất, khả năng tài chính, chính sách tiền lương và phân công lao động.

Tác giả nhấn mạnh phương hướng cốt lõi để nâng cao hiệu quả là quản trị và kiểm soát chặt chẽ các loại chi phí đầu vào, bao gồm chi phí sản xuất trực tiếp, chi phí lưu thông, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

Chương 2: Phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh ở Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan (mã số thuế: 0200727018, tiền thân là cơ sở sản xuất mút thành lập tháng 12/1990, đã qua các giai đoạn chuyển đổi thành Doanh nghiệp tư nhân mút xốp Việt Thắng năm 2000, Công ty TNHH SX & KD mút xốp Việt Thắng năm 2007, Công ty TNHH chăn ga gối đệm Vimatt năm 2010 và chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan vào tháng 7/2014). Doanh nghiệp sở hữu 3 thương hiệu chính: Vimatt (dòng sản phẩm truyền thống), See (dòng sản phẩm phân khúc thu nhập vừa phải) và Alias (nhãn hiệu cao cấp ra mắt năm 2014).

Cơ cấu tổ chức của Elan gồm Tổng Giám đốc và 4 bộ phận nghiệp vụ: Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức – Hành chính, Bộ phận Sản xuất, Phòng Tài chính – Kế toán.

Chỉ tiêu lao động và tài sản Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2016/2015
Tổng số lao động (người) 694 690 -4 người (-0,58%)
- Lao động nam 238 (34,29%) 200 (28,99%) -38 người
- Lao động nữ 456 (65,71%) 490 (71,01%) +34 người
Tài sản cố định hữu hình Cơ sở ban đầu Tăng thêm 48,4% +48,4% (mua sắm mới)
Cơ cấu nguồn vốn:
- Nợ phải trả 41,16% 40,56% Giảm nhẹ tỷ trọng
- Vốn chủ sở hữu 58,84% 59,44% Tăng 11,59% về quy mô
Tổng nguồn vốn 72,45 tỷ đồng* 79,04 tỷ đồng* +10,17%

(Ghi chú: Giá trị nguồn vốn và tài sản quy đổi theo số liệu bảng 2.3 và 2.5 trong văn bản).

Quy trình mua sắm vật tư tại Elan được chuẩn hóa qua 7 bước: (1) Thiết kế kỹ thuật, công nghệ $\rightarrow$ (2) Lập kế hoạch sản xuất và kế hoạch giao hàng $\rightarrow$ (3) Dự trù vật tư, thiết bị dựa trên lượng hàng tồn kho $\rightarrow$ (4) Đàm phán, lựa chọn nhà cung cấp $\rightarrow$ (5) Ký hợp đồng $\rightarrow$ (6) Nhận hàng, kiểm tra $\rightarrow$ (7) Nhập kho bảo quản. Khó khăn lớn nhất là nguyên liệu bông, mút, vải gấm/cotton đa phần phải nhập khẩu, dẫn đến thời gian chờ hàng kéo dài và lượng tồn kho dự trữ lớn làm tăng chi phí bảo quản.

Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2016 chỉ ra một số biến động tài chính quan trọng:

Chỉ tiêu kinh doanh (Bảng 2.4) Biến động năm 2016 so với 2015 (%) Chi tiết thực tế
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Giảm 14,60% Giảm quy mô tiêu thụ chung
Doanh thu thuần về bán hàng Giảm 13,60% Giảm 7.000... đơn vị tiền tệ
Giá vốn hàng bán Giảm 17,19% Giảm nhanh hơn tốc độ giảm doanh thu
Lợi nhuận gộp Giảm 5,60% Giảm 599.000 đơn vị tiền tệ
Chi phí quản lý doanh nghiệp Giảm 8,10% Tiết giảm 505.000 đơn vị tiền tệ
Lợi nhuận khác Giảm 97,46% Giảm 275.742 đơn vị tiền tệ
Lợi nhuận trước thuế Giảm 8,10% Giảm 4.021 đơn vị tiền tệ
Lợi nhuận sau thuế Giảm 8,29% Giảm do suy giảm lợi nhuận gộp và thu nhập khác

Phân tích cơ cấu tài sản cho thấy năm 2016, tỷ trọng Tài sản ngắn hạn giảm 8,88% (xuống mức 47,87%), trong khi Tài sản dài hạn tăng lên chiếm 52,13% tổng tài sản do công ty mở rộng đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại (máy may 2 kim điện tử, máy thùa khuy, máy định hình vải, máy ép bông).

Chương 3: Một số biện pháp và một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan

Dựa trên mục tiêu phát triển giai đoạn 2017–2018, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp quản trị cụ thể:

  1. Tăng cường các hoạt động marketing: Đẩy mạnh tiếp thị, phát triển thương hiệu phân tầng (đặc biệt là Alias cho phân khúc cao cấp và See cho phân khúc phổ thông), mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao năng lực tiếp cận khách hàng của đội ngũ nhân viên kinh doanh.
  2. Quản lý và sử dụng tốt nguồn vốn: Kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu ngắn hạn để rút ngắn kỳ thu tiền trung bình; giảm thiểu lượng vốn ứ đọng trong hàng tồn kho vật tư nhập khẩu; duy trì cơ cấu nợ an toàn nhằm đảm bảo khả năng thanh toán.
  3. Kiến nghị đối với các bên hữu quan: Đề xuất các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước về chính sách thuế, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn nguyên phụ liệu trong nước và hỗ trợ hạ tầng kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về thực trạng tài chính - vận hành của Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan trong 2 năm 2015–2016 với các kết quả cụ thể:

  • Xác lập bức tranh cơ cấu tài chính: Công ty duy trì tỷ lệ tự chủ tài chính tương đối tốt khi Vốn chủ sở hữu chiếm 59,44% tổng nguồn vốn năm 2016, hệ số nợ ở mức 40,56% (chủ yếu là nợ ngắn hạn 35,80%, nợ dài hạn chỉ chiếm 4,76%), giúp giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán.
  • Đánh giá đúng thực trạng sản xuất kinh doanh: Ghi nhận sự sụt giảm 13,6% về doanh thu thuần và 8,29% về lợi nhuận sau thuế trong năm 2016; làm rõ nguyên nhân do sự giảm sút của lợi nhuận gộp và lợi nhuận khác (giảm 97,46%), bất chấp nỗ lực tiết giảm 8,1% chi phí quản lý doanh nghiệp và 17,19% giá vốn hàng bán.
  • Đóng góp về mặt quản trị: Hệ thống hóa được quy trình cung ứng vật tư 7 bước tại một doanh nghiệp ngành chăn ga gối đệm; đề xuất các giải pháp bám sát vào 3 phân khúc thương hiệu hiện hữu (Alias, Vimatt, See) và quản trị nguồn vốn lưu động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu tài chính và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh mới chỉ được khảo sát và thu thập trong phạm vi hẹp gồm 2 năm (2015 và 2016); nghiên cứu chưa có điều kiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng và đại lý phân phối đối với từng thương hiệu cụ thể của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư dệt may quốc tế nhằm giảm chi phí lưu kho nguyên liệu; phân tích định lượng hiệu quả từng kênh phân phối và đo lường độ co giãn nhu cầu đối với các dòng sản phẩm Alias, Vimatt, See trên thị trường miền Bắc và toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Kế toán - Tài chính khi thực hiện các đề tài phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh hoặc đánh giá báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng và dệt may vừa và nhỏ trong việc tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức, quy trình mua sắm vật tư nhập khẩu và hệ thống chỉ số kiểm soát chi phí kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn và mức độ tự chủ tài chính của Công ty Elan trong hai năm 2015–2016 biến động như thế nào?
Năm 2015, nợ phải trả chiếm 41,16% (nợ ngắn hạn 34,40%, nợ dài hạn 6,76%) và vốn chủ sở hữu chiếm 58,84% tổng nguồn vốn. Sang năm 2016, nợ phải trả giảm nhẹ xuống 40,56% (nợ ngắn hạn 35,80%, nợ dài hạn 4,76%), trong khi vốn chủ sở hữu tăng lên mức 59,44% (tăng 11,59% về quy mô số tuyệt đối). Điều này cho thấy doanh nghiệp có mức độ tự chủ tài chính tốt, an ninh tài chính được bảo đảm và ít phụ thuộc vào nguồn vốn vay dài hạn.

2. Tại sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2016 lại sụt giảm 8,29% so với năm 2015?
Mặc dù công ty đã nỗ lực hạ giá vốn hàng bán (giảm 17,19%) và cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp (giảm 8,10%), nhưng doanh thu thuần giảm 13,60% làm lợi nhuận gộp giảm 5,60% (giảm 599.000 đơn vị tiền tệ). Đồng thời, khoản mục thu nhập khác giảm mạnh và chi phí khác phát sinh làm lợi nhuận khác giảm tới 97,46% (giảm 275.742 đơn vị tiền tệ), khiến tổng lợi nhuận sau thuế năm 2016 sụt giảm 8,29% so với năm 2015.

3. Đặc điểm cơ cấu lực lượng lao động tại Công ty Elan có điểm gì nổi bật?
Năm 2016, tổng số lao động là 690 người (giảm 4 người so với mức 694 người năm 2015). Do đặc thù sản xuất may mặc và chăn ga gối đệm, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo: 65,71% (456 người) năm 2015 và tăng lên 71,01% (490 người) năm 2016. Lao động nam giảm từ 238 người (34,29%) xuống 200 người (28,99%). Độ tuổi lao động chủ yếu tập trung từ 20 đến 30 tuổi.

4. Công ty TNHH Chăn ga gối đệm Elan hiện đang kinh doanh những dòng thương hiệu và sản phẩm chính nào?
Công ty sở hữu 3 thương hiệu nhắm vào các phân khúc khác nhau: Alias (dòng cao cấp ra mắt năm 2014), Vimatt (dòng sản phẩm khẳng định uy tín ban đầu) và See (dòng sản phẩm cho khách hàng có thu nhập vừa phải). Các sản phẩm chính gồm: ga bộ, mút trần, đệm bông ép, đệm lò xo, đệm mút, ruột và vỏ chăn - ga - gối với các chất liệu gấm, cotton, valize.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Giang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và các phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu phản ánh trung thực bức tranh hoạt động của Công ty TNHH chăn ga gối đệm Elan giai đoạn 2015–2016 với tính tự chủ tài chính cao song đang đối mặt với sự sụt giảm về doanh thu thuần (-13,6%) và lợi nhuận sau thuế (-8,29%). Các giải pháp về marketing phân tầng thương hiệu và quản trị vốn lưu động được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với các phát hiện từ thực trạng sản xuất kinh doanh của công ty.