Nâng Cao Hiệu Quả Quản Trị Hàng Tồn Kho Tại Công Ty TNHH MTV Huyền Lĩnh

Tài liệu nghiên cứu Cđtt ver2 n8kn8kb8chuyên đề tốt nghiệp cải thiện kết quả quản trị hàng tồn kho tại công ty tnhh mtv, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị hàng tồn kho hiệu quả tại công ty Huyền Lĩnh

Trong bối cảnh ngành bao bì cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất như Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh. Hàng tồn kho, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, là con dao hai lưỡi. Nếu quản lý tốt, nó là "miếng đệm an toàn" đảm bảo sản xuất liên tục và đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường. Ngược lại, nếu quản lý kém hiệu quả, nó sẽ trở thành gánh nặng chi phí, chôn vốn và làm giảm khả năng cạnh tranh. Một hệ thống quản trị hàng tồn kho tối ưu giúp doanh nghiệp cân bằng giữa chi phí lưu trữ và rủi ro thiếu hụt nguyên vật liệu. Điều này đặc biệt quan trọng với một công ty chuyên sản xuất các sản phẩm bao bì PP, PE như Huyền Lĩnh, nơi giá nguyên liệu đầu vào có nhiều biến động. Việc kiểm soát chặt chẽ lượng tồn kho cho phép công ty giảm thiểu chi phí bảo quản, chi phí vốn bị chiếm dụng và các rủi ro liên quan đến hàng hóa lỗi thời hoặc hư hỏng. Đồng thời, một chiến lược dự trữ hợp lý đảm bảo nguồn cung ứng ổn định cho dây chuyền sản xuất, tránh gián đoạn hoạt động kinh doanh và mất đi các đơn hàng quan trọng. Do đó, việc xây dựng và áp dụng các phương pháp quản lý khoa học, hiện đại là nền tảng để Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả kinh doanh và khẳng định vị thế trên thị trường trong và ngoài nước.

1.1. Vai trò chiến lược của dự trữ hàng hóa trong sản xuất

Hàng tồn kho đóng vai trò trung tâm trong hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất. Nó bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và thành phẩm. Chức năng chính của hàng tồn kho là đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, không bị gián đoạn bởi sự biến động của nguồn cung hoặc nhu cầu thị trường. Một lượng dự trữ nguyên vật liệu hợp lý giúp doanh nghiệp chủ động trước những thay đổi về giá cả hoặc sự chậm trễ trong giao hàng từ nhà cung cấp. Đối với thành phẩm, việc duy trì một mức tồn kho nhất định giúp đáp ứng ngay lập tức các đơn hàng của khách hàng, nâng cao uy tín và giữ vững thị phần. Tuy nhiên, việc duy trì tồn kho luôn đi kèm với chi phí lưu kho, bao gồm chi phí kho bãi, bảo hiểm, và chi phí vốn. Do đó, mục tiêu của quản trị hàng tồn kho là tìm ra điểm cân bằng tối ưu, giảm thiểu tổng chi phí liên quan mà vẫn đảm bảo hiệu quả hoạt động.

1.2. Bối cảnh ngành bao bì và thực tiễn tại Công ty Huyền Lĩnh

Ngành sản xuất bao bì tại Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng ấn tượng nhưng cũng đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Để đứng vững, các doanh nghiệp như Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh phải liên tục cải tiến để hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm. Trong bối cảnh đó, quản trị hàng tồn kho trở thành một công cụ cạnh tranh sắc bén. Theo phân tích từ tài liệu gốc, công ty Huyền Lĩnh có xu hướng gia tăng lượng hàng tồn kho qua các năm, tuy nhiên tỷ lệ tăng này chưa tương xứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu. Điều này cho thấy công tác quản lý kho hàng tại công ty vẫn còn những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể. Việc phân tích sâu thực trạng và tìm ra giải pháp phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty.

II. Thách thức quản trị tồn kho Phân tích thực trạng Huyền Lĩnh

Việc phân tích thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh trong giai đoạn 2020-2022 đã chỉ ra nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù doanh thu thuần của công ty có xu hướng tăng trưởng tích cực, từ hơn 57 tỷ đồng năm 2020 lên hơn 101 tỷ đồng năm 2022, nhưng giá trị hàng tồn kho cũng tăng vọt với tốc độ nhanh hơn, từ khoảng 5 tỷ đồng lên đến hơn 27 tỷ đồng. Sự mất cân đối này được phản ánh rõ nét qua các chỉ số tài chính. Cụ thể, tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng hệ số vòng quay hàng tồn kho đã giảm mạnh, từ 15.49 lần (năm 2020) xuống chỉ còn 4.10 lần (năm 2022). Đồng thời, số ngày của một vòng quay hàng tồn kho tăng lên đáng kể, từ 23.24 ngày (năm 2020) lên 87.85 ngày (năm 2022). Những con số này cho thấy tốc độ luân chuyển hàng hóa ngày càng chậm, lượng vốn bị "đóng băng" trong kho ngày càng lớn và kéo dài. Điều này không chỉ làm tăng chi phí lưu kho mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về suy giảm chất lượng sản phẩm và lỗi thời. Việc chưa áp dụng các mô hình quản trị tồn kho khoa học và quy trình kiểm soát chưa được tối ưu là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này, đòi hỏi công ty phải có những giải pháp cải thiện kịp thời.

2.1. Phân tích chỉ số hàng tồn kho giai đoạn 2020 2022

Dữ liệu tài chính của Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về hiệu quả quản lý kho. Hệ số vòng quay hàng tồn kho, một chỉ số đo lường tốc độ bán hàng, đã giảm hơn 70% trong vòng 3 năm. Năm 2020, hệ số này ở mức 15.49, nhưng đến năm 2022 chỉ còn 4.10. Sự sụt giảm này chứng tỏ hàng hóa đang nằm trong kho lâu hơn trước khi được bán ra. Tương ứng, số ngày của một vòng quay hàng tồn kho đã tăng gần gấp 4 lần, từ 23 ngày lên gần 88 ngày. Tình trạng ứ đọng vốn trong hàng tồn kho ngày càng nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp. Tỷ lệ giữa doanh thu và hàng tồn kho cũng giảm từ 17.49 xuống 5.26, cho thấy mỗi đồng vốn đầu tư vào hàng tồn kho đang tạo ra ít doanh thu hơn.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến hiệu quả quản lý kho chưa tối ưu

Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản trị hàng tồn kho tại Huyền Lĩnh đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, công ty chưa áp dụng một cách có hệ thống các mô hình quản trị hàng tồn kho hiện đại như EOQ (Mô hình đặt hàng kinh tế) hay ROP (Điểm đặt hàng lại). Việc đặt hàng và dự trữ vẫn còn dựa nhiều vào kinh nghiệm chủ quan, dẫn đến lượng tồn kho không tối ưu. Thứ hai, quy trình quản lý hàng tồn kho từ khâu nhập liệu, sắp xếp, kiểm kê đến xuất kho còn tồn tại nhiều bước thủ công, thiếu sự liên kết và tự động hóa. Điều này làm tăng nguy cơ sai sót dữ liệu, khó khăn trong việc truy xuất thông tin và đưa ra quyết định kịp thời. Cuối cùng, việc bố trí và sắp xếp kho bãi chưa thực sự khoa học cũng góp phần làm tăng thời gian xử lý đơn hàng và gây khó khăn cho công tác kiểm kê, bảo quản.

III. Phương pháp tối ưu quy trình và bố trí hệ thống kho chuyên nghiệp

Để giải quyết những hạn chế hiện hữu, việc cải thiện quy trình quản lý hàng tồn kho và tái cấu trúc hệ thống kho bãi là giải pháp nền tảng cho Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh. Một quy trình quản lý hiệu quả cần được chuẩn hóa từ khâu nhập hàng, lưu trữ, kiểm kê cho đến khi xuất hàng. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy định rõ ràng về trách nhiệm của từng bộ phận, áp dụng mã vạch hoặc mã QR để theo dõi từng mặt hàng, và số hóa dữ liệu tồn kho trên một hệ thống phần mềm tập trung. Việc số hóa giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, cung cấp số liệu tồn kho theo thời gian thực, từ đó hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định đặt hàng chính xác hơn. Bên cạnh đó, việc sắp xếp và nâng cấp hệ thống kho bãi một cách khoa học cũng đóng vai trò then chốt. Thay vì bố trí tự phát, công ty cần phân loại hàng hóa theo tần suất xuất nhập (phương pháp ABC), tính chất vật lý hoặc theo từng đơn hàng cụ thể. Các mặt hàng thường xuyên xuất nhập nên được đặt ở vị trí dễ tiếp cận nhất để giảm thời gian và công sức bốc xếp. Việc đầu tư vào các trang thiết bị như xe nâng, giá kệ phù hợp không chỉ giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ mà còn đảm bảo an toàn lao động và bảo quản hàng hóa tốt hơn, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho một cách toàn diện.

3.1. Cải tiến quy trình nhập xuất và kiểm kê hàng hóa

Giải pháp cốt lõi là xây dựng một quy trình quản lý hàng tồn kho mới, được chuẩn hóa và áp dụng đồng bộ. Quy trình này cần định nghĩa rõ các bước thực hiện, từ việc tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào, lập phiếu nhập kho, đến việc xuất kho theo lệnh sản xuất. Đặc biệt, cần thiết lập một quy trình xử lý hàng thừa trả lại kho một cách chặt chẽ để tránh thất thoát và sai lệch số liệu. Công tác kiểm kê cần được thực hiện định kỳ và đột xuất, kết hợp giữa phương pháp kiểm kê thủ công và đối chiếu với dữ liệu trên hệ thống phần mềm để đảm bảo tính chính xác. Việc áp dụng công nghệ mã vạch sẽ tự động hóa quá trình ghi nhận nhập-xuất, giảm thời gian và tăng độ tin cậy của dữ liệu.

3.2. Sắp xếp và nâng cấp cơ sở vật chất hệ thống kho bãi

Việc bố trí và sắp xếp lại kho hàng là một giải pháp mang lại hiệu quả tức thì. Dựa trên phân tích thực tế, tài liệu nghiên cứu đề xuất một sơ đồ bố trí kho mới, phân chia rõ ràng các khu vực dành cho nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Hàng hóa nên được sắp xếp trên các hệ thống giá kệ tiêu chuẩn, có dán nhãn và phân loại logic theo nguyên tắc FIFO (Nhập trước - Xuất trước) hoặc LIFO (Nhập sau - Xuất trước) tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ, tăng sức chứa của kho mà còn rút ngắn đáng kể thời gian tìm kiếm và vận chuyển hàng hóa trong nội bộ, từ đó nâng cao năng suất lao động và giảm chi phí vận hành kho.

IV. Hướng dẫn áp dụng các mô hình quản trị tồn kho khoa học hiện đại

Bên cạnh việc cải tiến quy trình, việc áp dụng các mô hình quản trị hàng tồn kho khoa học là bước đi đột phá giúp Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh chuyển từ quản lý theo kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu. Mô hình phổ biến và hiệu quả nhất là Mô hình Lượng đặt hàng Kinh tế (EOQ). Mô hình này giúp xác định số lượng nguyên vật liệu tối ưu cho mỗi lần đặt hàng bằng cách cân bằng giữa hai loại chi phí đối nghịch: chi phí đặt hàng (càng đặt nhiều lần, chi phí càng cao) và chi phí lưu kho (càng lưu trữ nhiều, chi phí càng cao). Bằng cách tính toán điểm mà tại đó tổng hai loại chi phí này là thấp nhất, công ty có thể giảm thiểu đáng kể chi phí tồn kho tổng thể. Để áp dụng thành công mô hình EOQ, doanh nghiệp cần thu thập và phân tích chính xác các dữ liệu đầu vào như nhu cầu sử dụng nguyên vật liệu hàng năm, chi phí cho một lần đặt hàng và chi phí lưu trữ cho một đơn vị sản phẩm. Ngoài EOQ, công ty cũng nên xem xét kết hợp các mô hình bổ trợ khác như Mô hình Điểm đặt hàng lại (ROP) để xác định thời điểm cần đặt hàng mới, tránh nguy cơ hết hàng đột ngột, đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn. Việc áp dụng các công cụ này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho một cách bền vững.

4.1. Ứng dụng mô hình EOQ để xác định lượng đặt hàng tối ưu

Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) là công cụ toán học giúp tìm ra lượng hàng hóa tối ưu cho mỗi đơn hàng để tổng chi phí tồn kho là nhỏ nhất. Công thức tính EOQ dựa trên ba yếu tố chính: nhu cầu hàng năm (D), chi phí cho một lần đặt hàng (S), và chi phí lưu kho trên một đơn vị sản phẩm mỗi năm (H). Bằng cách áp dụng mô hình này, Công ty Huyền Lĩnh có thể đưa ra quyết định đặt hàng một cách khoa học, thay vì ước tính cảm tính. Ví dụ, thay vì đặt hàng số lượng lớn để được chiết khấu nhưng phải chịu chi phí lưu kho cao, công ty có thể tính toán chính xác lượng đặt hàng giúp cân bằng hai loại chi phí này. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí trực tiếp mà còn giải phóng một lượng vốn đáng kể đang bị tồn đọng trong kho.

4.2. Kết hợp mô hình ROP và POQ để giảm thiểu rủi ro thiếu hụt

Để tăng cường hiệu quả, mô hình EOQ cần được sử dụng kết hợp với các mô hình khác. Mô hình Điểm đặt hàng lại (ROP - Reorder Point) giúp xác định mức tồn kho tối thiểu mà khi hàng trong kho chạm đến ngưỡng này, công ty cần phải tiến hành đặt đơn hàng mới. ROP được tính toán dựa trên thời gian chờ hàng về và mức độ sử dụng hàng hóa trong thời gian đó, cộng thêm một lượng tồn kho an toàn để phòng ngừa biến động. Bên cạnh đó, Mô hình Lượng đặt hàng theo sản xuất (POQ) cũng là một lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất như Huyền Lĩnh, cho phép hàng hóa được bổ sung dần dần trong quá trình sản xuất thay vì nhận toàn bộ một lúc. Sự kết hợp linh hoạt các mô hình này sẽ tạo ra một hệ thống quản trị hàng tồn kho toàn diện, vừa tiết kiệm chi phí, vừa giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung ứng.

V. Lợi ích vượt trội từ việc tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho

Việc triển khai thành công các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho sẽ mang lại những lợi ích kinh tế to lớn và bền vững cho Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh. Lợi ích rõ ràng nhất là việc giảm thiểu đáng kể các chi phí liên quan. Khi áp dụng mô hình EOQ và sắp xếp kho bãi khoa học, chi phí lưu kho (bao gồm chi phí thuê mặt bằng, bảo quản, bảo hiểm) và chi phí đặt hàng sẽ được cắt giảm đến mức tối ưu. Lượng vốn bị "chôn" trong kho sẽ giảm xuống, giúp cải thiện dòng tiền và tăng cường tính thanh khoản cho doanh nghiệp. Nguồn vốn được giải phóng có thể được tái đầu tư vào các hoạt động khác như nghiên cứu phát triển sản phẩm mới hoặc mở rộng thị trường. Về mặt hoạt động, một quy trình quản lý hàng tồn kho chặt chẽ và khoa học giúp đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu ổn định, loại bỏ tình trạng sản xuất bị gián đoạn do thiếu hụt, từ đó nâng cao năng suất và khả năng đáp ứng đơn hàng đúng hẹn. Các chỉ số tài chính quan trọng như hệ số vòng quay hàng tồn kho sẽ được cải thiện, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn lưu động cao hơn. Nhìn chung, tối ưu hóa quản trị tồn kho không chỉ là một hoạt động tiết kiệm chi phí mà còn là một đòn bẩy chiến lược giúp nâng cao toàn diện hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường.

5.1. Giảm thiểu chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng đáng kể

Khi lượng hàng tồn kho được duy trì ở mức tối ưu, công ty sẽ tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể từ việc thuê kho bãi, chi phí điện nước, bảo hiểm và tiền lương cho nhân viên kho. Đồng thời, việc tính toán lượng đặt hàng tối ưu theo mô hình EOQ giúp giảm số lần đặt hàng không cần thiết, qua đó cắt giảm các chi phí đặt hàng như chi phí vận chuyển, chi phí giao dịch, và chi phí tiếp nhận hàng hóa. Tổng hợp lại, việc kiểm soát chặt chẽ hai loại chi phí này sẽ tác động trực tiếp và tích cực đến lợi nhuận ròng của doanh nghiệp, giúp cải thiện biên lợi nhuận trên mỗi sản phẩm bán ra.

5.2. Cải thiện vòng quay vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh

Một trong những thành quả quan trọng nhất của việc quản trị hàng tồn kho hiệu quả là tăng tốc độ vòng quay vốn lưu động. Khi hàng tồn kho được luân chuyển nhanh hơn, tức là hệ số vòng quay hàng tồn kho tăng lên và số ngày tồn kho giảm xuống, lượng vốn bị chiếm dụng sẽ ít đi. Điều này có nghĩa là công ty có thể sử dụng cùng một lượng vốn để tạo ra nhiều doanh thu hơn trong một kỳ kinh doanh. Hiệu quả kinh doanh tổng thể được nâng cao không chỉ qua việc giảm chi phí mà còn qua việc tối ưu hóa việc sử dụng tài sản, tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc hơn cho sự phát triển trong tương lai.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VẾỀ CÔNG TY TNHH MTV HUYẾỀN LĨNH. Gi i ớ thi uệvềề công ty TNHH MTV Huyềền Lĩnh. Lịch sử hình thành và phát triển. Quy mô hoạt động.

C sơ vở t ậchấất, trang thiếất bị. C ơcấấu tổ chức. Quy trình s nả xuấất. Kềết qu ảho tạ đ ng ộ c ủ a công ty trong 3 năm gầền nhầết.15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẾỀ HÀNG TÔỀN KHO VÀ HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ HÀNG TÔỀN KHO.

Lý lu nậvềề hàng tôền kho. Khái niệm vếề hàng tồền kho. Vai trò của hàng tồền kho. Xác định nhu cấều hàng tồền kho.

Mồ hình quản trị hàng tồền kho. Rủi ro trong quản trị hàng tồền kho. Lý lu nậvềề hi u ệ qu ảqu nả tr hàng ị tôền kho. Khái niệm vếề quản trị.

Khái niệm vếề hiệu quả qu ản tr ị hàng tồền. Chức năng của việc quản trị hàng tồền kho. Các nhần tôế ảnh hưởng đềến hiệu quả qu n ả tr hàng ị tôền kho. Nhấn tồấ chủ quan.

Nhấn tồấ khách quan. Các ch ỉtều đánh giá hi u ệ qu ảqu nả tr hàng ị tôền kho. Chỉ tếu đị nh tnh. Chỉ tếu định lượng.39 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ HÀNG TÔỀN KHO TẠI CÔNG TY TNHH MTV HUYẾỀN LĨNH.

Phần tch th ự ạ qu nả lý hàng tôền kho tại doanh nghiệp. Th ự ạ chi phí nh c tr ng ả h ưở ng đếấn hàng tồền kho. Loại hình tồền kho mà cồng ty đang ứng dụng. Quy trình hàng tồền kho tại doanh nghiệp .46 ệ qu ảkinh tếấ trong quản trị hàng tồền kho.

Hi u ả tr hàng 3. Đánh giá chung vềề công tác qu n ị tôền kho tại doanh nghi ệp. Nh ững kếất quả đạt được. Nh ngữ h nạchếấ và nguyến nhấn c ủa nh ững h n ạ chếấ.52 CH ƯƠNG 4: GI Ả I PHÁP – KHUYẾẾN NGHỊ.1 Nhóm giải pháp.

Gi i pháp ở ộnấng cấấp, bồấ trí và săấp xếấp lại kho hàng hoá của cồng ty. Giải pháp 2: Cải thiện quy trình quản lý hàng tồền kho của cồng ty. Giải pháp 3: Áp dụng các mồ hình tồền kho vào quản trị tồền kho của cồng ty. M ộ t sôế gi iảpháp khác góp phầền nầng cao hiệu qu ả kinh doanh tại công ty.67 TÀI LIỆU THAM KHẢO.68 3 LỜI CẢM ƠN Trước hết, em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới Tiến sĩ Trần Lan Phương, giảng viên hướng dẫn của em, đã tận tình hướng dẫn em trong thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu và đưa ra những nhận xét, góp ý sâu sắc để em hoàn thành đề tài này tốt nhất.

Ngoài ra, trong quá trình tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh” em đã nhận được nhiều sự hỗ trợ từ phía công ty cũng như nhà trường. Em xin chân thành cảm ơn tới Ban giám hiệu trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các giảng viên trong bộ môn Tài chính doanh nghiệp – viện Ngân hàng Tài chính đã tạo điều kiện để em có cơ hội tìm hiểu và tiếp nhận kiến thức về hàng tồn kho, giúp em hoàn thiện chuyên đề tốt nghiệp của mình tốt nhất. Em xin chân thành cảm ơn tới ban lãnh đạo của công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh, đặc biệt là Ông Nguyễn Công Lĩnh - Tổng giám đốc công ty và Bà Trịnh Thị Ánh - Trưởng phòng kế toán, mặc dù công việc bận rộn nhưng đã dành thời gian hỗ trợ em, giúp em nắm bắt được tình hình hoạt động thực tế của công ty, cũng như hỗ trợ em có những thông tin cần thiết cho bài khóa luận của mình. Đề tài: “Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh” là một đề tài khá mới đối với em.

Do vậy, trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài, khó có thể tránh khỏi những sai phạm và thiếu sót. Kính mong thầy cô có những ý kiến đóng góp để bài làm của em được hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! 4 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Danh sách cơ sở vật chất của Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh.1: Sơ đồ tổ chức của công ty.2: Sơ đồ quy trình sản xuất sản phẩm của công ty.2: Bảng cân đối kế toán qua các năm 2020-2022.3: Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh qua các năm 2020- 2022.1: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giai đoạn 2020-2022 20 Biểu đồ 1.2: Chỉ số hàng tồn kho trên tài sản ngắn hạn giai đoạn 2020–2022 .3: Lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2020-2022.1: Mô hình EOQ.2: Các loại chi phí của mô hình EOQ.3: Mô hình ROP.4: Mô hình POQ.4: Đơn giá trung bình của các loại nguyên vật liệu chủ yếu.5: Bảng thống kê chi phí cho một lần đặt hàng.1: Sơ đồ bố trí công ty và hệ thống kho chứa của công ty.6: Bảng dùng để tính các chỉ số hiệu quả kinh tế trong quản trị tồn kho.1: Các chỉ tiêu cơ bản về hàng tồn kho.1: Sơ đồ bố trí kho mới sau kho sắp xếp lại.1: Giải pháp quy trình quản lý hàng tồn kho mới.2: Xây dựng các bước thực hiện nhập hàng thừa trở lại kho.52 5 CÁC TỪ VIẾT TẮT HTK Hàng tồn kho TNHH Trách nhiệm hữu hạn MTV Một thành viên VND Việt Nam đồng KTTC Kế toán tài chính KDSX Kinh doanh sản xuất TSNH Tài sản ngắn hạn TNDN Thu nhập doanh nghiệp DT Doanh thu GVHB Giá vốn hàng bán 6 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Do tác động tiêu cực của đợt bùng phát Covid-19 vào năm 2020 và diễn biến phức tạp trong năm 2021. Tất cả các sản phẩm ngoại trừ thực phẩm và hàng tạp hóa đều được giảm giá. Bao bì tuy là ngành phụ trợ cho nhiều ngành sản xuất nhưng lại có vai trò quan trọng và góp phần không nhỏ vào sự phát triển kinh tế. Theo báo cáo nghiên cứu thị trường – ngành bao bì toàn cầu trị giá khoảng 424 tỷ USD.

Trong đó, ngành bao bì Châu Á chiếm 27%, Châu Âu 30% và Bắc Mỹ 28%. Ngành bao bì luôn duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 15 – 20%, có năm tăng trưởng 25%, chiếm tỷ trọng cao nhất. Tuy nhiên đi kèm với những con số tăng trưởng ấn tượng thì luôn có những khó khăn và thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt giữa những doanh nghiệp sản xuất bao bì trong nước và ngoài nước là một thách thức không nhỏ đối với những doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và.

Để tồn tại vững chắc trong môi trường hội nhập quốc tế đang diễn ra sôi nổi thì các doanh nghiệp trong nước buộc phải thay đổi phương thức quản lý để nâng cao chất lượng sản phẩm, hạ giá thành sản phẩm và đặc biệt là giảm thiểu tối đa chi phí sản xuất để đảm bảo tính cạnh tranh cho sản phẩm của mình. Đối với doanh nghiệp sản xuất cũng như doanh nghiệp thương mại, công tác quản lý hàng tồn kho là một công việc quan trọng và phức tạp, đòi hỏi nhà quản trị phải biết vận dụng sáng tạo những phương pháp quản lí vào thực tiễn hoạt động của công ty mình. Bất kì doanh nghiệp sản xuất kinh doanh nào cũng đều mong muốn hoạt động sản xuất được diễn ra liên tục không bị gián đoạn, mong muốn này đỏi hỏi doanh nghiệp luôn phải dự trữ một lượng hàng tồn kho nhất định. Vì hàng tồn kho luôn được xem như một “miếng đệm an toàn” giữa nguồn cung ứng và sản xuất.

Thông thường, hàng tồn kho chiếm khoảng 40% tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp. Do vậy nhà quản lý cần kiểm soát lượng tồn kho phù hợp thông qua việc xem xét mức tồn kho có hợp lý so với doanh thu không, doanh thu có bị giảm sút nếu không có đủ lượng hàng tồn kho không? Nếu số lượng hàng tồn kho quá lớn hay quá nhỏ thì đều không đạt được hiệu quả tối ưu trong việc quản trị hàng tồn 7 kho. Dự trữ lượng hàng tồn kho lớn sẽ làm tăng chi phí đầu tư, chiếm dụng nhiều vốn doanh nghiệp, tuy nhiên doanh nghiệp sẽ luôn trong trạng thái sẵn sàng cho sản xuất để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Ngược lại, dự trữ lượng tồn kho thấp thì chi phí đầu tư sẽ giảm nhưng sẽ có khả năng phải đối mặt với rủi ro gián đoạn nguồn cung ứng do thiếu hụt nguyên liệu, dẫn đến mất thị phần khách hàng và giảm doanh thu.

Cụ thể trong qúa trình thực tập tại công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh, thông qua báo cáo KQHDKD của doanh nghiệp em nhận thấy trong 3 năm từ 2020 đến 2022 lượng hàng tồn kho tại công ty khá cao và có xu hướng tăng lên qua các năm. Tuy nhiên khi so sánh với doanh thu, mặc dù doanh thu cũng có xu hướng tăng nhưng tỉ lệ tăng hàng tồn kho so với doanh thu lại chưa hợp lý. Vậy quản trị hàng tồn kho như thế nào là hiệu quả? Nhận thấy được tầm quan trọng của công tác quản trị tồn kho trong doanh nghiệp, em quyết định chọn đề tài: “Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh”. Mục tiêu nghiên cứu * Mục tiêu nghiên cứu chính Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị hàng tồn kho của Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh.

*Mục tiêu cụ thể: - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về “hàng tồn kho” và “ hiệu quả quản trị hàng tồn kho” - Phân tích thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh, nhằm xác định những thành tựu cũng như các mặt còn hạn chế và nguyên nhân của chúng. - Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị kho hàng của Công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh. Đối tượng và phạm vi * Đối tượng nghiên cứu Công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh. * Thời gian nghiên cứu - Nội dung: Nghiên cứu công tác quản trị hàng tồn kho của công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh.

8 - Về không gian: Đề tài được thực hiện tại công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh. - Về thời gian: Nghiên cứu trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022. Cấu trúc của đề tài Chương 1: Giới thiệu chung về công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh Chương 2: Cơ sở lý luận về hàng tồn kho và hiệu quả quản trị hàng tồn kho Chương 3: Thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH MTV Huyền Lĩnh Chương 4: Giải pháp – kiến nghị 9 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH MTV HUYỀN LĨNH 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ