Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) ngày càng được các doanh nghiệp Việt Nam chú trọng đầu tư như một giải pháp quản trị tổng thể. FPT Information System (FPT IS) — thành viên của Tập đoàn FPT — là một trong những đơn vị tư vấn và triển khai ERP hàng đầu Việt Nam với hơn 20 năm kinh nghiệm và đội ngũ hơn 600 chuyên gia. Tuy vậy, tác giả nhận thấy quy trình triển khai dự án hiện tại tại FPT IS chưa được chuẩn hóa và mô hình hóa đầy đủ theo phương pháp luận BPM, dẫn đến những bất cập trong quản lý nguồn lực, thời gian và hiệu suất công việc của các tác nhân tham gia.

Mục đích nghiên cứu được tác giả xác định theo ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về giải pháp quản lý quy trình nghiệp vụ BPM và lĩnh vực triển khai ERP.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng quản lý quy trình nghiệp vụ tư vấn triển khai giải pháp SAP ERP tại FPT IS.
  3. Đề xuất bộ quy trình nghiệp vụ cải tiến và thiết kế bộ quy trình đề xuất (bao gồm thiết kế chức năng và cơ sở dữ liệu).

Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tư vấn triển khai giải pháp SAP ERP và phương pháp quản lý quy trình nghiệp vụ BPM.

Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động tư vấn và triển khai SAP ERP tại Công ty TNHH Hệ thống Thông tin FPT (FPT IS), địa chỉ tại Tầng 20–22 tòa nhà Keangnam Landmark 72, Hà Nội. Dữ liệu được thu thập trong thời gian thực tập tại phòng Tư vấn triển khai ERP, hoàn thành tháng 5/2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Tác giả vận dụng hai khung lý thuyết chính:

  • BPM (Business Process Management): Được định nghĩa theo Marlon Dumas, Marcello La Rosa, Jan Mendling, Hajo A. Reijers trong Fundamentals of Business Process Management (Springer, 2013) — là tổ hợp các phương pháp, kỹ thuật và công cụ để khám phá, phân tích, thiết kế lại, thực hiện và giám sát quy trình nghiệp vụ. Vòng đời BPM gồm sáu giai đoạn: Xác định quy trình → Mô hình hóa quy trình → Phân tích quy trình → Thiết kế lại quy trình → Thực hiện quy trình → Theo dõi và kiểm soát quy trình.
  • BPMN 2.0 (Business Process Model and Notation): Chuẩn ký pháp đồ họa do OMG ban hành năm 2011, sử dụng để mô hình hóa quy trình nghiệp vụ thông qua bốn nhóm phần tử: Flow Objects (Event, Activity, Gateway), Connecting Objects (Sequence Flow, Message Flow, Association), Swim Lanes (Pool, Lane) và Artifacts (Data Object, Annotation, Group).
  • Phương pháp luận triển khai SAP ERP theo ASAP: Bao gồm năm giai đoạn: Project Preparation, Business Blueprint, Realization, Final Preparation, Go Live and Support. FPT IS kết hợp chuẩn này với tiêu chuẩn quản trị dự án PMP và CMMi, cùng các phương pháp luận ADM (Accenture) và OUM (Oracle).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Phân tích và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa lý thuyết về BPM, BPMN 2.0 và lịch sử phát triển ERP từ EOQ (1913) → MRP (1964) → MRP II (1983) → ERP (1990).
  • Quan sát và khảo sát thực địa: Thu thập thông tin tại phòng Tư vấn triển khai ERP của FPT IS trong thời gian thực tập.
  • Mô hình hóa quy trình bằng BPMN 2.0: Biểu diễn quy trình tư vấn triển khai SAP ERP hiện tại và quy trình đề xuất cải tiến dưới dạng sơ đồ BPMN.
  • Mô phỏng quy trình (Process Simulation): Cài đặt các thông số lịch biểu, nguồn lực, chi phí và thời gian thực hiện cho từng Activity để chạy mô phỏng, thu thập kết quả về hiệu suất làm việc của các tác nhân và thời gian thực hiện quy trình, so sánh trước và sau cải tiến.
  • Phân tích hệ thống: Xây dựng biểu đồ phân rã chức năng, biểu đồ ngữ cảnh, biểu đồ luồng dữ liệu mức đỉnh, mô hình thực thể liên kết (ERD) và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ.

Nguồn dữ liệu

Tài liệu nội bộ của FPT IS (bao gồm Phương pháp luận triển khai dự án ERP), dữ liệu quan sát thực tế tại phòng Tư vấn triển khai ERP, và tài liệu học thuật quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan chung về giải pháp quản lý quy trình nghiệp vụ và lĩnh vực tư vấn triển khai ERP

Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận qua hai mảng nội dung lớn.

Về BPM và BPMN: Tác giả trình bày định nghĩa, các loại quy trình điển hình trong doanh nghiệp (Order-to-Cash, Quote-to-order, Procure-to-pay, Issue-to-resolution, Application-to-approval), lịch sử phát triển BPM từ tư tưởng quản lý khoa học của Frederick W. Taylor (1856–1915) đến các cải cách của IBM, Ford, Bell Atlantic cuối thập niên 1980. Vòng đời sáu giai đoạn của BPM được phân tích chi tiết, kèm theo mô tả vai trò của các bên liên quan: Management Team (CEO, COO, CIO, CFO, HR, CPO), Người phụ trách quy trình, Người tham gia quy trình, Chuyên gia phân tích và Kỹ sư hệ thống. Ngôn ngữ BPMN 2.0 được giới thiệu đầy đủ với các ký pháp Event (bắt đầu, trung gian, kết thúc), Activity (Task, Sub-Process, Transaction), Gateway (Exclusive, Parallel, Inclusive, Event-based) và các Artifact, Pool, Lane. Ví dụ minh họa là quy trình thuê vật tư thiết bị tại công ty xây dựng BuildIT được mô hình hóa bằng ký pháp BPMN.

Về ERP: Tác giả hệ thống lịch sử từ EOQ (Ford Whitman Harris, 1913), MRP (Black and Decker, 1964), MRP II (1983) đến ERP (đặt tên chính thức năm 1990) và xu hướng điện toán đám mây hiện tại. Định nghĩa ERP được dẫn theo tài liệu của CIBRES (cơ quan cấp chứng chỉ CIERP) và đặc điểm theo Zeng et al. (2003): tính linh hoạt, tính toàn diện, tính liên kết. Các lợi ích được phân tích gồm: tiếp cận thông tin quản trị đáng tin cậy, giảm hàng tồn kho, chuẩn hóa nhân sự, tăng độ chính xác kế toán, tích hợp đơn hàng khách hàng, chuẩn hóa sản xuất và làm rõ quy trình kinh doanh. Theo số liệu được dẫn trong khóa luận, ứng dụng ERP có thể giảm thời gian tối đa cho một đơn hàng từ 15 ngày xuống tối thiểu 2 ngày; cải thiện tỉ lệ đáp ứng khách hàng từ 50% lên trên 90%.

Chương 2: Thực trạng quản lý quy trình nghiệp vụ tư vấn triển khai giải pháp SAP ERP tại FPT IS

Chương này kết hợp giới thiệu tổ chức, khảo sát quy trình thực tế và thực hiện mô hình hóa, đánh giá bằng mô phỏng.

Tổng quan FPT IS: Thành lập năm 1994, trên 3.200 nhân viên (hơn 2.500 kỹ sư trình độ cao), sở hữu hơn 2.000 chứng chỉ công nghệ quốc tế từ Cisco, IBM, Microsoft, Oracle. Hệ thống quản trị dự án xây dựng trên chuẩn PMP, CMMi, ASAP (SAP), ADM (Accenture) và OUM (Oracle). Thị trường ERP toàn cầu được thống trị bởi "Bộ Tứ": SAP, Oracle, Infor và Microsoft — chiếm gần một nửa tổng thị phần ERP thế giới.

Quy trình tư vấn triển khai SAP ERP hiện tại tại FPT IS được phân chia thành ba giai đoạn Pre-sale và năm giai đoạn triển khai chính thức:

Giai đoạn Nội dung cốt lõi
Pre-sale (3 bước) Tiếp nhận đề xuất → Khảo sát yêu cầu → Tư vấn/demo → Đấu thầu
Project Preparation Khởi động dự án, thành lập đội, khảo sát hiện trạng, truyền thông
Business Blueprint Phân tích quy trình hiện tại, mapping với SAP, đề xuất TO-BE process
Realization Cấu hình hệ thống, kiểm thử đơn phân hệ và liên phân hệ, chuyển đổi Master data, đào tạo người dùng cuối
Final Preparation Đánh giá sẵn sàng go-live về hạ tầng và nhân sự
Go Live and Support Vận hành chính thức, hỗ trợ end-user, quyết toán, bàn giao và đóng dự án

Đội triển khai dự án có cơ cấu bao gồm bốn vị trí bắt buộc: Giám đốc dự án (tham gia 20% thời gian), Quản trị dự án (100%), Trưởng nhóm nghiệp vụ (40%) và Thành viên nhóm nghiệp vụ/KeyUser (100%). Ví dụ thực tế được dẫn là dự án BigC SAP FI-CO do FPT IS thực hiện.

Mô hình hóa và đánh giá hiệu quả: Tác giả mô hình hóa toàn bộ quy trình tư vấn triển khai SAP ERP bằng ký pháp BPMN, sau đó cài đặt các thông số mô phỏng (lịch biểu, nguồn lực, chi phí, thời gian chi tiết cho từng Activity) và chạy mô phỏng để thu kết quả về hiệu suất làm việc của từng tác nhân và tổng thời gian thực hiện quy trình. Kết quả mô phỏng quy trình hiện tại là cơ sở định lượng để xác định các điểm bất hợp lý cần cải tiến.

Chương 3: Đề xuất cải tiến bộ quy trình nghiệp vụ tư vấn triển khai giải pháp SAP ERP và kết quả đạt được

Trên cơ sở phân tích từ Chương 2, tác giả tiến hành ba nhóm công việc.

Đề xuất cải tiến quy trình: Quy trình tư vấn triển khai SAP ERP được điều chỉnh và cải tiến, thể hiện qua sơ đồ BPMN phiên bản mới. Các điểm cải tiến tập trung vào tối ưu hóa luồng công việc, phân công tác nhân và rút ngắn thời gian thực hiện.

Thiết kế bộ quy trình nghiệp vụ: Tác giả xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý bộ quy trình đề xuất thông qua:

  • Thiết kế chức năng: Biểu đồ phân rã chức năng, biểu đồ ngữ cảnh hệ thống, biểu đồ luồng dữ liệu mức đỉnh.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Mô hình thực thể liên kết (ERD) và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ với 16 bảng dữ liệu chính:
Nhóm Các bảng
Nhân sự và tổ chức Nhân viên, Phòng ban, Chức vụ
Quan hệ khách hàng Khách hàng, Hợp đồng, Hồ sơ dự thầu
Quản lý dự án Kế hoạch, Loại kế hoạch, Danh sách đội dự án
Tài liệu dự án Biên bản khảo sát, Tài liệu quy trình nghiệp vụ, Tài liệu hệ thống, Loại tài liệu

Kết quả mô phỏng sau cải tiến: Sau khi áp dụng bộ quy trình đề xuất và chạy lại mô phỏng với cùng bộ thông số, kết quả thể hiện sự thay đổi về biểu đồ hiệu suất làm việc của các tác nhân và thời gian thực hiện quy trình so với trạng thái ban đầu.


Thiết kế và triển khai

Phần thiết kế hệ thống trong Chương 3 bao gồm hai tầng chính:

Thiết kế chức năng được thực hiện theo phương pháp phân tích hệ thống cấu trúc, gồm:

  • Biểu đồ phân rã chức năng (Function Decomposition Diagram)
  • Biểu đồ ngữ cảnh (Context Diagram)
  • Biểu đồ luồng dữ liệu mức đỉnh (Top-level DFD)

Thiết kế cơ sở dữ liệu gồm:

  • Mô hình thực thể liên kết (ERD) xác định các thực thể và mối quan hệ giữa chúng
  • Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ với 16 bảng, bao quát toàn bộ phạm vi quản lý từ nhân sự, hợp đồng, hồ sơ đấu thầu, kế hoạch triển khai đến tài liệu quy trình nghiệp vụ và tài liệu hệ thống

Công cụ mô phỏng quy trình được sử dụng để kiểm chứng tính hiệu quả của bộ quy trình đề xuất thông qua các thông số định lượng về thời gian và hiệu suất tác nhân, thay thế cho việc kiểm thử trực tiếp trên môi trường sản xuất.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Mô hình hóa đầy đủ quy trình tư vấn triển khai SAP ERP hiện tại tại FPT IS bằng ký pháp BPMN 2.0.
  • Chạy mô phỏng quy trình hiện tại, thu được biểu đồ hiệu suất làm việc của các tác nhân và thời gian thực hiện quy trình làm cơ sở so sánh.
  • Chạy mô phỏng quy trình đã cải tiến, kết quả cho thấy sự thay đổi về hiệu suất tác nhân (Hình 38, 39) và thời gian thực hiện quy trình (Hình 40, trang 76).
  • Thiết kế hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý quy trình với 16 bảng dữ liệu quan hệ.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Áp dụng bộ quy trình nghiệp vụ cải tiến vào hoạt động tư vấn triển khai SAP ERP tại FPT IS nhằm chuẩn hóa và tăng hiệu quả quản lý.
  • Triển khai hệ thống thông tin được thiết kế trong Chương 3 để số hóa và hỗ trợ quản lý các hoạt động trong dự án ERP.
  • Áp dụng phương pháp mô phỏng BPM định kỳ để đánh giá và tối ưu quy trình liên tục theo vòng đời BPM.

Đóng góp của khóa luận:

  • Là nghiên cứu cụ thể hóa việc ứng dụng BPM và BPMN 2.0 vào lĩnh vực tư vấn triển khai SAP ERP — một ngữ cảnh chưa được tài liệu hóa đầy đủ trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam.
  • Cung cấp bộ quy trình mô hình hóa kết hợp phân tích định lượng thông qua mô phỏng, thay vì chỉ mô tả định tính như phần lớn tài liệu nội bộ doanh nghiệp.
  • Tích hợp kết quả phân tích quy trình với thiết kế hệ thống thông tin hỗ trợ, tạo ra sản phẩm có tính ứng dụng thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung vào quy trình tư vấn triển khai SAP ERP, chưa mở rộng sang các sản phẩm ERP khác mà FPT IS triển khai (Oracle, Microsoft) hay các nhà cung cấp khác trong thị trường Việt Nam. Phạm vi khảo sát giới hạn trong một phòng ban của FPT IS, chưa thu thập dữ liệu từ phía doanh nghiệp khách hàng để có góc nhìn đối chiếu.

Hướng mở rộng tiềm năng bao gồm: xây dựng thực tế hệ thống thông tin đã thiết kế và đưa vào vận hành thử nghiệm; mở rộng mô hình hóa sang các quy trình con chi tiết hơn trong từng giai đoạn triển khai; tích hợp công cụ BPM chuyên dụng (BPMS) để tự động hóa và giám sát quy trình theo thời gian thực.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh muốn tìm hiểu về BPM, BPMN 2.0 và quy trình triển khai ERP trong thực tế doanh nghiệp Việt Nam.
  • Sinh viên thực hiện đề tài về phân tích và thiết kế hệ thống có thể tham khảo cách xây dựng biểu đồ phân rã chức năng, biểu đồ luồng dữ liệu và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Người nghiên cứu ứng dụng mô phỏng quy trình có thể tham khảo quy trình cài đặt thông số mô phỏng (lịch biểu, nguồn lực, chi phí, thời gian) và cách đọc kết quả biểu đồ hiệu suất tác nhân.
  • Cán bộ, chuyên gia tư vấn triển khai ERP tại các công ty CNTT có thể tham khảo bộ quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa theo BPMN và mô hình tổ chức đội dự án.

Phần đặc biệt đáng tham khảo là Chương 2 (mô hình hóa quy trình hiện tại và đánh giá bằng mô phỏng) và thiết kế cơ sở dữ liệu ở Chương 3 — hai phần có tính ứng dụng thực tiễn cao và được trình bày với mức độ chi tiết rõ ràng.


Câu hỏi thường gặp

1. FPT IS sử dụng phương pháp luận triển khai SAP ERP nào và gồm những giai đoạn nào? FPT IS áp dụng phương pháp luận ASAP (của SAP) kết hợp với chuẩn PMP và CMMi. Quy trình triển khai chính thức gồm năm giai đoạn: Project Preparation (Chuẩn bị dự án), Business Blueprint (Phân tích thiết kế), Realization (Xây dựng và Kiểm thử hệ thống), Final Preparation (Chuẩn bị vận hành chính thức), và Go Live and Support (Vận hành và hỗ trợ). Trước đó còn có giai đoạn Pre-sale gồm khảo sát yêu cầu, tư vấn/demo giải pháp và tham gia đấu thầu.

2. Đội triển khai dự án ERP tại FPT IS có cơ cấu như thế nào và tỉ lệ tham gia dự án của từng vị trí là bao nhiêu? Đội triển khai bao gồm bốn vị trí bắt buộc: Giám đốc dự án (tham gia 20% thời gian dự án), Quản trị dự án (100%), Trưởng nhóm nghiệp vụ (40%) và Thành viên nhóm nghiệp vụ/KeyUser (100%). Một dự án có thể có nhiều đội triển khai tùy theo quy mô — ví dụ cụ thể trong khóa luận là dự án BigC SAP FI-CO.

3. Trong giai đoạn Realization, FPT IS thực hiện kiểm thử hệ thống theo những phương pháp nào? Có hai phương pháp kiểm thử: (1) Kiểm thử riêng từng phân hệ — khách hàng cung cấp dữ liệu thực tế theo phân hệ, đội kiểm thử kiểm tra kịch bản rồi chuyển lại cho khách hàng nhập liệu và kiểm thử; (2) Kiểm thử tích hợp liên phân hệ — khách hàng cung cấp dữ liệu thực về sản xuất (PP) và bán hàng (SD), đội triển khai xây dựng dữ liệu liên phân hệ rồi chuyển lại cho khách hàng kiểm thử. Mục tiêu là phát hiện và xử lý tối đa sai sót trước khi go-live.

4. Tác giả sử dụng công cụ và thông số nào để mô phỏng và đánh giá hiệu quả quy trình SAP ERP tại FPT IS? Tác giả cài đặt các thông số mô phỏng gồm: lịch biểu thực hiện, nguồn lực tham gia, chi phí tổng thể, thời gian và chi phí chi tiết cho từng Activity, nguồn lực sử dụng chi tiết cho từng Activity. Kết quả mô phỏng được đánh giá qua hai chỉ số chính: biểu đồ hiệu suất làm việc của các tác nhân tham gia quy trình và thời gian thực hiện toàn bộ quy trình. Quy trình được chạy mô phỏng hai lần — trước và sau cải tiến — để so sánh kết quả.

5. Hệ thống thông tin được thiết kế trong Chương 3 bao gồm bao nhiêu bảng dữ liệu và các bảng này quản lý những thực thể nào? Hệ thống được thiết kế với 16 bảng dữ liệu quan hệ, bao gồm: Nhân viên, Phòng ban, Chức vụ, Khách hàng, Hợp đồng, Hồ sơ dự thầu, Kế hoạch, Loại kế hoạch, Danh sách đội dự án, Biên bản khảo sát, Tài liệu quy trình nghiệp vụ, Tài liệu hệ thống và Loại tài liệu (cùng các bảng liên quan). Các bảng này bao quát toàn bộ các thực thể chính trong một dự án tư vấn triển khai ERP từ giai đoạn tiếp nhận khách hàng đến bàn giao hệ thống.


Kết luận

Khóa luận của Phan Thị Thu Trang (Học viện Ngân hàng, Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý, 2018) đặt vấn đề ứng dụng phương pháp luận BPM và ký pháp BPMN 2.0 vào việc phân tích, đánh giá và cải tiến quy trình tư vấn triển khai SAP ERP tại FPT IS — một trong những đơn vị triển khai ERP hàng đầu Việt Nam. Bằng cách kết hợp mô hình hóa quy trình với mô phỏng định lượng, tác giả xây dựng được cơ sở thực nghiệm để so sánh hiệu quả trước và sau cải tiến, thay vì chỉ đề xuất giải pháp định tính. Sản phẩm cuối cùng của khóa luận là bộ quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa kèm thiết kế hệ thống thông tin hỗ trợ với 16 bảng dữ liệu, có tính ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn hoạt động của FPT IS.