Mô tả tài liệu Thư viện ĐH Thương Mại: Thực trạng & giải pháp nâng cao

Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác mô tả nội dung tài liệu tại thư viện trường Đại học Thương Mại Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Văn Hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Mô Tả Tài Liệu Thư Viện ĐH Thương Mại Tổng Quan

Hoạt động mô tả tài liệu là nền tảng cốt lõi, quyết định trực tiếp đến hiệu quả truy cập thông tinquản lý tài nguyên thư viện. Tại Thư viện Trường Đại học Thương Mại, công tác này không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là cơ sở để tổ chức thông tin, hỗ trợ hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Một hệ thống mô tả tài liệu hiệu quả giúp sinh viên và giảng viên dễ dàng tìm kiếm, lựa chọn và sử dụng nguồn tri thức phong phú, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Quế (2009) đã chỉ ra rằng, thư viện đã triển khai các hình thức mô tả nội dung tài liệu cơ bản, bao gồm phân loại, định từ khóa và tóm tắt, áp dụng các chuẩn nghiệp vụ tiên tiến như chuẩn MARC 21khung phân loại DDC. Quá trình này tạo ra các điểm truy cập đa dạng trong hệ thống tra cứu, từ mục lục truyền thống đến cơ sở dữ liệu điện tử, góp phần cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng thư viện. Việc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của các hoạt động này là bước đi đầu tiên để đề xuất các giải pháp cải tiến, hướng tới một hệ thống xử lý thông tin thư viện hiện đại và hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc tổ chức thông tin tại thư viện

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, việc tổ chức thông tin một cách khoa học trở thành nhiệm vụ sống còn của các thư viện đại học. Công tác này giúp biến một kho tài liệu đồ sộ thành một hệ thống tri thức có trật tự, dễ dàng khai thác. Mục đích chính của mô tả nội dung tài liệu là thông báo cho người dùng về nội dung chính, giúp tổ chức kho tài liệu, xây dựng công cụ tra cứu và tạo lập cơ sở dữ liệu. Tại Thư viện Đại học Thương Mại, việc tổ chức thông tin hiệu quả đảm bảo mỗi tài liệu, từ sách, luận văn đến đề tài nghiên cứu, đều có thể được tìm thấy nhanh chóng thông qua nhiều điểm truy cập khác nhau. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian cho người dùng mà còn tối đa hóa giá trị của nguồn tài nguyên, phục vụ đắc lực cho mục tiêu đào tạo các chuyên ngành kinh tế, thương mại của trường. Một hệ thống tổ chức thông tin tốt là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.

1.2. Các hình thức biên mục tài liệu đang được áp dụng

Thư viện Đại học Thương Mại đã áp dụng ba hình thức mô tả nội dung tài liệu chính. Thứ nhất là phân loại tài liệu, sử dụng khung phân loại DDC (ấn bản 14 rút gọn) để sắp xếp tài liệu theo các môn ngành tri thức. Thứ hai là định chỉ mục chủ đề thông qua việc định từ khóa, tạo ra các điểm truy cập linh hoạt theo từng vấn đề cụ thể. Thứ ba là tóm tắt tài liệu, giúp người dùng nắm bắt nhanh nội dung chính trước khi đọc toàn văn. Các hoạt động này được tích hợp trong quy trình biên mục tài liệu và được quản lý thông qua phần mềm quản lý thư viện (ILMS) ILib phiên bản 3.0. Dữ liệu được cấu trúc theo chuẩn MARC 21, đảm bảo tính nhất quán và khả năng trao đổi thông tin với các thư viện khác. Sự kết hợp của các hình thức này tạo nên một hệ thống siêu dữ liệu (metadata) phong phú, là nền tảng cho cả hệ thống tra cứu truyền thống và hiện đại.

II. Những Thách Thức Trong Công Tác Mô Tả Tài Liệu Hiện Nay

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác mô tả tài liệu tại Thư viện Đại học Thương Mại vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng siêu dữ liệu (metadata) và khả năng truy cập thông tin của người dùng. Một nghiên cứu thực trạng cho thấy, việc áp dụng các công cụ và quy trình hiện tại vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Chẳng hạn, việc sử dụng phiên bản DDC rút gọn đôi khi chưa đủ chi tiết để phân loại các tài liệu chuyên ngành sâu. Công tác định từ khóa, mặc dù đã có bộ từ khóa riêng, vẫn cần được chuẩn hóa và cập nhật thường xuyên để bắt kịp sự phát triển của các thuật ngữ kinh tế - thương mại. Bên cạnh đó, kỹ năng của cán bộ thư viện trong việc phân tích và xử lý nội dung tài liệu phức tạp cũng là một yếu tố cần được quan tâm. Việc nhận diện và khắc phục kịp thời những thách thức này là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa quy trình biên mục và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của người dùng trong môi trường học thuật.

2.1. Hạn chế khi áp dụng khung phân loại DDC rút gọn

Việc chuyển sang sử dụng khung phân loại DDC từ năm 2006 là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, khảo sát của Nguyễn Thị Quế (2009) chỉ ra rằng việc sử dụng ấn bản 14 rút gọn tồn tại một số bất cập. Cụ thể, đối với các tài liệu chuyên ngành sâu về kinh tế, thương mại quốc tế, hay quản trị doanh nghiệp, các đề mục trong bảng rút gọn đôi khi còn chung chung, chưa phản ánh được mức độ chi tiết cần thiết. Điều này dẫn đến việc một số tài liệu có nội dung khác biệt nhưng lại được gán cùng một ký hiệu phân loại. Ngoài ra, sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng các trợ ký hiệu cũng là một vấn đề. Ví dụ, một số tài liệu về Hà Nội có sử dụng trợ ký hiệu địa lý chi tiết, trong khi một số khác lại bỏ qua. Những hạn chế này làm giảm độ chính xác của hệ thống mục lục phân loại và ảnh hưởng đến việc tổ chức kho mở, gây khó khăn cho người dùng khi tìm kiếm tài liệu theo chủ đề trên giá sách.

2.2. Khó khăn trong công tác định chỉ mục chủ đề từ khóa

Công tác định từ khóa là yếu tố then chốt cho việc tìm kiếm trong thư viện số. Tuy nhiên, Thư viện Đại học Thương Mại gặp phải một số khó khăn. Trước hết, việc phụ thuộc vào bộ từ khóa tổng hợp của Thư viện Quốc gia không đáp ứng đầy đủ nhu cầu của một thư viện chuyên ngành. Mặc dù thư viện đã tự xây dựng bảng từ khóa chuyên ngành kinh tế thương mại, nhưng công cụ này vẫn cần được hoàn thiện và cập nhật liên tục. Khảo sát cho thấy một số biểu ghi còn thiếu từ khóa quan trọng hoặc sử dụng các thuật ngữ chưa thực sự chuẩn xác, làm giảm hiệu quả tìm tin. Bên cạnh đó, việc kết hợp giữa từ khóa kiểm soát và từ khóa tự do chưa có quy trình rõ ràng, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong các mẫu tìm. Để nâng cao chất lượng định chỉ mục chủ đề, cần có sự đầu tư vào việc xây dựng bộ từ khóa chuyên ngành mạnh mẽ và đào tạo chuyên sâu về kỹ năng của cán bộ thư viện.

III. Hướng Dẫn Tối Ưu Hóa Quy Trình Biên Mục Với Chuẩn Mới

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc tối ưu hóa quy trình biên mục bằng cách áp dụng các chuẩn nghiệp vụ quốc tế mới là giải pháp mang tính chiến lược. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng siêu dữ liệu (metadata) mà còn tăng cường khả năng liên thông, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác trong và ngoài nước. Trọng tâm của giải pháp này là việc chuyển đổi và tích hợp các chuẩn mô tả hiện đại, đồng thời cập nhật và khai thác hiệu quả hơn các công cụ sẵn có. Việc áp dụng chuẩn mô tả RDA (Resource Description and Access) sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho công tác mô tả, giúp biểu ghi thư mục trở nên tường minh và thân thiện hơn với người dùng trong môi trường web. Song song đó, việc khai thác sâu hơn các trường dữ liệu trong chuẩn MARC 21 và cập nhật lên các phiên bản mới của khung phân loại DDC sẽ giúp phản ánh nội dung tài liệu một cách chi tiết và chính xác hơn. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư về công nghệ và con người, nhưng sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho việc quản lý tài nguyên thư viện.

3.1. Chuyển đổi sang chuẩn mô tả RDA Hướng đi tất yếu

Trong bối cảnh liên kết dữ liệu và web ngữ nghĩa, chuẩn mô tả RDA được xem là tương lai của công tác biên mục tài liệu. Khác với các quy tắc cũ, RDA tập trung vào việc mô tả các thực thể (tác phẩm, biểu hiện, thể hiện, cá thể) và mối quan hệ giữa chúng, giúp người dùng dễ dàng điều hướng và khám phá thông tin. Việc áp dụng RDA sẽ giúp Thư viện Đại học Thương Mại tạo ra các biểu ghi siêu dữ liệu (metadata) giàu thông tin hơn, có khả năng liên kết với các nguồn dữ liệu khác trên Internet. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thư viện số, nơi người dùng mong đợi trải nghiệm tìm kiếm liền mạch và thông minh. Quá trình chuyển đổi sang RDA cần một lộ trình cụ thể, bao gồm việc đào tạo lại đội ngũ cán bộ, cập nhật phần mềm quản lý thư viện (ILMS) và điều chỉnh quy trình làm việc.

3.2. Tích hợp hiệu quả chuẩn MARC 21 và siêu dữ liệu

Chuẩn MARC 21 vẫn là định dạng nền tảng để mã hóa và trao đổi dữ liệu thư mục. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, thư viện cần khai thác triệt để các trường và trường con của MARC 21, đặc biệt là các trường dùng để liên kết các biểu ghi và mô tả các mối quan hệ theo mô hình của RDA. Việc tạo ra các siêu dữ liệu (metadata) chất lượng cao trong khuôn khổ MARC 21 sẽ đảm bảo tính tương thích ngược với các hệ thống cũ, đồng thời sẵn sàng cho việc chuyển đổi sang các định dạng mới như BIBFRAME. Cần xây dựng các chính sách biên mục chi tiết, quy định rõ ràng cách sử dụng từng trường dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ, từ đó nâng cao chất lượng của toàn bộ cơ sở dữ liệu thư viện.

3.3. Cập nhật và sử dụng hiệu quả khung phân loại DDC

Để khắc phục hạn chế của phiên bản DDC 14 rút gọn, thư viện cần xem xét nâng cấp lên các phiên bản đầy đủ và mới nhất. Các phiên bản DDC hiện đại đã được cập nhật với hàng ngàn đề mục mới, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, công nghệ và thương mại điện tử, phù hợp với chuyên ngành đào tạo của trường. Việc sử dụng phiên bản đầy đủ sẽ cho phép cán bộ thư viện định ký hiệu phân loại chi tiết và chính xác hơn, giúp việc tổ chức thông tin trong kho sách khoa học hơn. Đồng thời, cần xây dựng một sổ tay hướng dẫn phân loại nội bộ, đưa ra các quy tắc cụ thể cho các chủ đề thường gặp, đảm bảo tính thống nhất trong toàn bộ hệ thống.

IV. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Mô Tả Qua Công Nghệ Mới

Bên cạnh việc cập nhật các chuẩn nghiệp vụ, ứng dụng công nghệ hiện đại và phát triển nguồn nhân lực là hai trụ cột không thể thiếu để nâng cao hiệu quả mô tả tài liệu. Công nghệ, đặc biệt là các phần mềm quản lý thư viện (ILMS) thế hệ mới và các công cụ hỗ trợ biên mục, có thể tự động hóa nhiều tác vụ, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất lao động. Các hệ thống ILMS hiện đại không chỉ quản lý quy trình biên mục tài liệu mà còn tích hợp các tính năng hỗ trợ thư viện số, quản lý tài nguyên điện tử và phân tích dữ liệu người dùng. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy tối đa tác dụng khi được vận hành bởi đội ngũ cán bộ có năng lực. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao kỹ năng của cán bộ thư viện là yếu-tố-sống-còn. Họ cần được trang bị kiến thức về các chuẩn mới, kỹ năng sử dụng phần mềm hiệu quả, và tư duy hướng tới dịch vụ để cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện.

4.1. Khai thác tối đa phần mềm quản lý thư viện ILMS

Hệ thống phần mềm quản lý thư viện (ILMS) là trung tâm của mọi hoạt động nghiệp vụ. Thư viện cần đánh giá lại hệ thống ILib 3.0 đang sử dụng (tại thời điểm nghiên cứu) và xem xét nâng cấp hoặc chuyển đổi sang một hệ thống ILMS mới, mạnh mẽ hơn. Một ILMS hiện đại cần hỗ trợ đầy đủ chuẩn mô tả RDAchuẩn MARC 21, có các module biên mục thông minh (ví dụ: biên mục sao chép Z39.50), quản lý từ khóa và định chỉ mục hiệu quả. Hơn nữa, ILMS nên tích hợp liền mạch với cổng tra cứu (Discovery Service), cho phép người dùng tìm kiếm đồng thời trên cả tài nguyên in và tài nguyên số. Việc khai thác hiệu quả ILMS sẽ giúp tối ưu hóa quy trình biên mục, giảm thời gian xử lý và đảm bảo chất lượng dữ liệu đồng nhất.

4.2. Nâng cao kỹ năng của cán bộ thư viện trong kỷ nguyên số

Con người là yếu tố quyết định. Để triển khai thành công các giải pháp mới, việc nâng cao kỹ năng của cán bộ thư viện là bắt buộc. Chương trình đào tạo cần tập trung vào các nội dung cốt lõi: các quy tắc của chuẩn mô tả RDA, kỹ thuật phân loại theo các phiên bản DDC mới nhất, phương pháp xây dựng và quản lý bộ từ khóa chuyên ngành, và kỹ năng tạo lập siêu dữ liệu (metadata) cho tài nguyên số. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, cán bộ thư viện cũng cần được rèn luyện các kỹ năng mềm như tư duy phân tích, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Một đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu nghiệp vụ và công nghệ sẽ là động lực chính để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.

V. Kết Quả Thực Tiễn Cải Thiện Trải Nghiệm Người Dùng

Mục tiêu cuối cùng của việc nâng cao hiệu quả mô tả tài liệu là mang lại lợi ích thiết thực cho người dùng, bao gồm sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu. Một hệ thống siêu dữ liệu (metadata) chất lượng cao, chính xác và đầy đủ sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong việc truy cập thông tin. Người dùng có thể tìm thấy tài liệu mình cần một cách nhanh chóng, chính xác và toàn diện hơn, dù họ tìm kiếm theo chủ đề, tác giả hay từ khóa. Điều này trực tiếp cải thiện trải nghiệm người dùng thư viện, biến thư viện thành một công cụ học tập và nghiên cứu đắc lực. Khi quy trình tổ chức thông tin được tối ưu hóa, việc quản lý tài nguyên thư viện cũng trở nên hiệu quả hơn. Thư viện có thể dễ dàng thống kê, đánh giá và phát triển vốn tài liệu của mình, đảm bảo nguồn lực được đầu tư đúng hướng và đáp ứng chính xác nhu cầu của cộng đồng học thuật. Những kết quả này khẳng định vai trò trung tâm của công tác mô tả tài liệu trong sứ mệnh của thư viện đại học.

5.1. Tăng cường khả năng truy cập thông tin cho người dùng

Khi các biểu ghi thư mục được làm giàu bằng chuẩn mô tả RDA và các từ khóa chuyên ngành chính xác, khả năng tìm thấy (discoverability) của tài liệu sẽ tăng lên đáng kể. Người dùng không chỉ tìm được tài liệu dựa trên truy vấn chính xác mà còn có thể khám phá các tài liệu liên quan thông qua các mối liên kết ngữ nghĩa. Ví dụ, từ một cuốn sách, người dùng có thể dễ dàng tìm thấy các tác phẩm khác của cùng tác giả, các phiên bản khác của cùng một tác phẩm, hoặc các tài liệu có cùng chủ đề. Ký hiệu phân loại DDC chi tiết giúp người dùng duyệt tìm tài liệu trên giá một cách logic. Việc này làm tăng độ đầy đủ và độ chính xác trong kết quả tìm kiếm, giúp người dùng tiếp cận nguồn tri thức một cách hiệu quả nhất, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.

5.2. Tối ưu hóa quản lý tài nguyên thư viện hiệu quả

Dữ liệu mô tả chất lượng cao không chỉ phục vụ người dùng cuối mà còn là công cụ quản lý đắc lực cho chính thư viện. Dựa trên dữ liệu siêu dữ liệu (metadata) chính xác, thư viện có thể thực hiện các phân tích sâu về bộ sưu tập của mình: xác định các lĩnh vực chủ đề mạnh và yếu, theo dõi tần suất sử dụng tài liệu, và đưa ra quyết định sáng suốt trong công tác bổ sung tài liệu. Quy trình kiểm kê và bảo quản tài liệu cũng trở nên dễ dàng hơn. Hơn nữa, dữ liệu chuẩn hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc tham gia vào các mạng lưới liên hiệp thư viện, chia sẻ tài nguyên và hợp tác trong công tác số hóa tài liệu. Do đó, đầu tư vào công tác mô tả chính là đầu tư vào nền tảng quản lý tài nguyên thư viện một cách bền vững và thông minh.

VI. Hướng Tới Tương Lai Mô Tả Tài Liệu Trong Thư Viện Số

Thế giới đang bước vào kỷ nguyên số, và thư viện đại học cũng không nằm ngoài xu hướng này. Tương lai của công tác mô tả tài liệu gắn liền với sự phát triển của thư viện số và các công nghệ thông tin tiên tiến. Trong môi trường số, vai trò của siêu dữ liệu (metadata) càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó không chỉ là chìa khóa để quản lý và truy cập các bộ sưu tập số hóa mà còn là cầu nối giúp tài nguyên của thư viện hiện diện và có thể được khám phá trên không gian web toàn cầu. Công tác mô tả sẽ không chỉ dừng lại ở các tài liệu truyền thống mà còn mở rộng ra các loại hình tài nguyên mới như bài báo điện tử, bộ dữ liệu nghiên cứu, và các đối tượng học liệu đa phương tiện. Xu hướng tự động hóa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tạo lập và làm giàu siêu dữ liệu đang mở ra những cơ hội và thách thức mới. Để bắt kịp xu hướng, Thư viện Đại học Thương Mại cần có một tầm nhìn chiến lược về số hóa tài liệu và phát triển công tác tổ chức thông tin.

6.1. Vai trò của mô tả tài liệu trong xây dựng thư viện số

Trong một thư viện số, siêu dữ liệu (metadata) là yếu tố quyết định sự thành bại. Nếu không có siêu dữ liệu tốt, các tài liệu số hóa sẽ chỉ là những tập tin rời rạc, không thể tìm kiếm và sử dụng. Công tác mô tả tài liệu cung cấp bối cảnh, cấu trúc và các điểm truy cập cần thiết cho tài nguyên số. Nó đảm bảo rằng mỗi tài liệu sau khi số hóa tài liệu đều được định danh, mô tả nội dung, xác định quyền sở hữu trí tuệ và các thông tin kỹ thuật cần thiết cho việc bảo quản lâu dài. Việc áp dụng các chuẩn siêu dữ liệu như Dublin Core, MODS, cùng với chuẩn mô tả RDA, sẽ giúp xây dựng một kho tài nguyên số có khả năng tương tác và bền vững, phục vụ hiệu quả cho hoạt động đào tạo từ xa và nghiên cứu trực tuyến.

6.2. Xu hướng phát triển của công tác tổ chức thông tin

Tương lai của tổ chức thông tin sẽ chứng kiến sự chuyển dịch từ việc tạo các biểu ghi riêng lẻ sang xây dựng các hệ sinh thái dữ liệu liên kết (Linked Data). Công nghệ này cho phép kết nối dữ liệu của thư viện với các nguồn tri thức khác trên web, tạo ra một mạng lưới thông tin khổng lồ và thông minh. Các công cụ biên mục sẽ ngày càng tích hợp trí tuệ nhân tạo để tự động đề xuất từ khóa, phân loại chủ đề và trích xuất các thực thể từ văn bản. Vai trò của người cán bộ thư viện sẽ chuyển từ việc nhập liệu thủ công sang giám sát, kiểm định chất lượng và quản lý các quy trình tự động. Nắm bắt các xu hướng này sẽ giúp Thư viện Đại học Thương Mại không chỉ nâng cao hiệu quả mô tả tài liệu mà còn khẳng định vị thế của mình như một trung tâm tri thức hiện đại trong kỷ nguyên số.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TÁC MÔ TẢ NỘI DUNG TÀI LIỆU TẠI THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI HÀ NỘI 1.1 Vài nét về Thư viện Trường Đại học Thương Mại Hà Nội.1 Sự hình thành và phát triển Thư viện Trường Đại học Thương Mại Hà Nội được thành lập năm 1960, cũng là lúc Trường Đại học Thương mại được giao nhiệm vụ đào tạo đại học. Lúc đó, trong cơ cấu tổ chức của Trường, thư viện chỉ là một tổ gồm hai bộ phận: Thư viện và Tư liệu giáo trình do phòng Giáo vụ trực tiếp quản lý và chỉ đạo. Năm 1970, Thư viện được kết hợp với bộ phận đánh máy, in tài liệu thành một đơn vị mới gọi là phòng Thư ấn trực thuộc Ban giám hiệu. Đến năm 1974 Thư viện trở thành đơn vị độc lập trực thuộc Ban giám hiệu.

Năm 1990, Thư viện sử dụng phần mềm CDS/ ISIS của UNESSCO, đây được coi là thời điểm đánh dấu cho quá trình tin học hoá của thư viện. Năm 2002 thư viện được đầu tư nâng cấp nhờ dự án “ Giáo dục đại học” với tổng số tiền tài trợ của Ngân hàng Thế giới là 49. Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một trung tâm thông tin - thư viện tiên tiến và hiện đại trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, du lịch và các lĩnh vực liên quan, phục vụ cho việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học của trường. Trụ sở của trung tâm được cải tạo nâng cấp với diện tích 2.670m2, 15 phòng chức năng , 366 chỗ ngồi cho bạn đọc, trang thiết bị hiện đại, hệ thống điện, điện tử, thiết bị nghe nhìn, hệ thống mạng nội bộ được kết nối với mạng toàn trường, mạng Internet; có 02 máy chủ và 35 máy trạm, hệ thống tra cứu điện tử và truyền thống được duy trì và cập nhật thông 8 tin thường xuyên.

Toàn bộ kho sách được tin học hoá và lưu thông bằng hệ thống mã vạch. Cũng trong khuôn khổ dự án, thư viện đã trang bị 1.270 đầu sách ngoại văn, 1.170 đầu sách tiếng Việt. Hiện nay dự án đã được hoàn thành và đưa vào sử dụng, đáp ứng được nhu cầu của bạn đọc. Hàng năm, thư viện phục vụ cho hơn 10.000 bạn đọc là sinh viên, cán bộ giảng viên trong trường, với hơn 120.000 lượt bạn đọc, 182 lượt tài liệu.

Đến tháng 5 năm 2009 Thư viện đã xây dựng được 4 cơ sở dữ liệu (CSDL) gồm CSDL sách, CSDL ấn phẩm nhiều kỳ, CSDL luận án, CSDL luận văn với hơn 24.000 biểu ghi, các CSDL được cập nhật, thể hiện đầy đủ các thông tin về sách theo chuẩn MACR 21 trên phần mềm ILib phiên bản 3.0 của công ty máy tính truyền thông CMC. Thư viện hiện có 04 cơ sở dữ liệu điện tử ngoại văn chuyên ngành trên 1570 đĩa CD – ROM (CSDL Business periodicalson disk, CSDL Dissertation Abtracts, CSDL Ecolit, CSDL Busi- ness and Management Practice – BMAP) với hàng triệu biểu ghi luận án, luận văn, tạp chí các bài trích của các trường đại học trên thế giới.2 Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức 1.1 Chức năng - Tham mưu cho Hiệu trưởng về quản lý lưu trữ và phát triển nguồn tài nguyên, tư liệu thông tin của Trường; - Tổ chức thu thập, xử lý, lưu trữ, cung cấp và phục vụ các tài nguyên, tư liệu thông tin kinh tế - xã hội và các chuyên ngành phục vụ đào tạo nghiên cứu; hướng dẫn khai thác thư viện điện tử, phục vụ có hiệu quả công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học trong nhà trường.2 Nhiệm vụ - Xây dựng, trình duyệt và triển khai thực hiện các chiến lược, chương trình, kế hoạch phát triển công tác thư viện thông tin; Từng bước xây dựng trung tâm trở thành trung tâm thông tin thư viện điện tử hiện đại đáp ứng mục tiêu, chiến lược phát triển của nhà trường; - Tổ chức quản lý và khai thác có hiệu quả các loại tài nguyên thông tin thuộc trung tâm, quản lý nhằm phục vụ tốt yêu cầu giảng dạy, học tập và nghiên cứu của cán bộ, giáo viên và sinh viên; - Xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện việc nâng cao trình độ nghiệp vụ, ngoại ngữ, tin học cho đội ngũ cán bộ nhằm khai thác một cách tối ưu các trang thiết bị và tài nguyên hiện có để phục vụ bạn đọc; - Xây dựng kế hoạch khai thác các loại tài nguyên có nội dung sát với mục tiêu đào tạo, nội dung chương trình các ngành, chuyên ngành đào tạo (sách, giáo trình, tài liệu, báo, tạp chí. trong và ngoài nước); thu nhận các nguồn tài nguyên trong trường (giáo trình, tạp chí, tài liệu hội nghị, hội thảo, đề tài nghiên cứu các cấp đã nghiệm thu, luận án, luận văn, khoá luận) và tăng cường khả năng xử lý kĩ thuật, tổ chức, sắp xếp, cập nhật, lưu trữ, bảo quản, quản lý chặt chẽ các loại tài nguyên để phục vụ bạn đọc một cách có hiệu quả theo hai hình thức (thư viện truyền thống và thư viện điện tử); định kỳ kiểm kê vốn tài nguyên và đề xuất việc thanh lý, xử lý các loại tài nguyên lạc hậu, rách nát; - Xây dựng hệ thống tra cứu tìm tin truyền thống và hiện đại (tủ mục lục, thư mục, mục lục điện tử), hướng dẫn cách tra cứu, tìm tin giúp bạn đọc khai thác và sử dụng các nguồn tài nguyên của Thư vịên và các nguồn tài nguyên liên hiệp thư viện các trường đại học; 10 - Tổ chức quản lý, lưu trữ và bảo quản nguồn tài nguyên (các kho sách, báo, tư liệu thông tin và hệ thống dữ liệu điện tử, .) theo đúng quy định hiện hành; - Phối hợp với các đơn vị có liên quan để thực hiện tốt mọi nhiệm vụ được giao (phát hành giáo trình, tài liệu tham khảo, tập huấn người sử dụng thư viện điện tử, xử lý các trường hợp vi phạm nội quy, quy định) theo đúng quy định; - Mở rộng quan hệ đối ngoại với các thư viện trong và ngoài nước nhằm hỗ trợ trao đổi về nghiệp vụ, chia sẻ các nguồn tài nguyên và tìm kiếm các nguồn tài trợ 1.3 Cơ cấu tổ chức Hiện nay, cơ cấu tổ chức của Thư viện Trường Đại học Thương Mại gồm 3 bộ phận. - Bộ phận nghiệp vụ - Bộ phận phục vụ - Bộ phận dịch vụ.

11 Ban giám đốc Bộ phận nghiệpvụ Bộ phận phục vụ Bộ phận dịch vụ vụ -Phòng bổ sung -Phòng mượn tài -Phòng bán giáo trao đổi liệu trình và sách tham - Phòng biên mục - Phòng tra cứu khảo - Phòng mạng - Phòng đọc sinh - Phô tô tài liệu, máy tính viên cấp thẻ - Phòng đọc sau đại học - Phòng báo - tạp chí,luận văn - Phòng ngoại văn - Phòng đa chức năng Sơ đồ về cơ cấu tổ chức của Trung tâm Thông tin – Thư viện Trường Đại học Thương Mại Hà Nội 1.2 Khái quát về công tác mô tả nội dung tài liệu tại Thư viện Trường Đại học Thương mại Hà Nội 1.1 Khái niệm mô tả nội dung tài liệu Mô tả nội dung tài liệu là một công đoạn của quá trình xử lý tài liệu nhằm phản ánh những thông tin của tài liệu dưới các hình thức trình bày mà hệ thống thông tin - thư viện sử dụng như kí hiệu phân loại, chủ đề, từ khoá, bài tóm tắt, bài chú giải, bài tổng luận. Như vậy, mô tả nội dung tài liệu có thể tiến hành theo nhiều cách khác nhau tuỳ thuộc vào điều kiện của thư viện hay 12 yêu cầu của người dùng tin. Mô tả nội dung tài liệu bao gồm các hình thức cơ bản là: phân loại, định chủ đề, định từ khoá, tóm tắt, chú giải, tổng luận. Mục đích của mô tả nội dung tài liệu là nhằm thông báo cho người dùng tin nội dung tài liệu, giúp tổ chức vốn tài liệu trong kho, tổ chức ra công cụ lưu trữ và tra cứu tin, đồng thời là cơ sở để xây dựng các CSDL.

Mô tả nội dung tài liệu giúp tổ chức ra các công cụ lưu trữ và tra cứu tin như: hệ thống mục lục (mục lục phân loại, mục lục chủ đề), bộ phiếu chuyên đề, các ấn phẩm thông tin (ấn phẩm thông tin thư mục, ấn phẩm thông tin tóm tắt, ấn phẩm thông tin tổng luận); có thể xây dựng ra các cơ sở dữ liệu như CSDL dữ kiện và CSDL tư liệu. Mô tả nội dung tài liệu giúp người dùng tin tra tìm tài liệu theo nhiều góc độ khác nhau: theo lĩnh vực khoa học, theo môn ngành tri thức, chủ đề hay từng vấn đề cụ thể.2 Đặc trưng của mô tả nội dung tài liệu tại Thư viện Trường Đại học Thương mại Trường Đại học Thương Mại Hà Nội là một trung tâm đào tạo lớn, cung cấp cho đất nước đội ngũ cán bộ có trình độ đại học, Thạc sỹ, Tiến sỹ trong lĩnh vực thương mại và khách sạn du lịch. Đồng thời Trường cũng là Trung tâm nghiên cứu khoa học và đào tạo chuyên gia công nghệ trong các lĩnh vực trên.Trường là một trong những cái nôi đào tạo cán bộ có khả năng thích ứng nhanh với nền kinh tế thị trường sôi động hiện nay. Chính vì vậy, Thư viện Trường Đại học Thương mại cần phải đáp ứng nhu cầu đào tạo đó.

Vốn tài liệu của Thư viện bao quát các chuyên ngành đào tạo của nhà trường, chủ yếu là các tài liệu về quản trị doanh nghiệp, khách sạn du lịch, kinh tế thương mại, kế toán, kinh tế, thương mại quốc tế, thương mại điện tử.loại tài liệu này chiếm đến 80% vốn tài liệu trong thư viện, các tài liệu phục vụ cho việc giải trí và nâng cao kiến thức chỉ chiếm khoảng 20%. 13 Tài liệu ở thư viện rất đa dạng về loại hình bao gồm sách, báo, tạp chí, luận án tiến sỹ, luận văn thạc sỹ, luận văn tốt nghiệp đại học, kỷ yếu hội nghị, đề tài nghiên cứu khoa học các cấp, đĩa CD - ROM. Là một thư viện đại học nên giống như thư viện các trường Đại học khác đối tượng bạn đọc của Thư viện Đại học Thương mại cũng bao gồm các nhóm bạn đọc sau: - Cán bộ lãnh đạo, quản lý: Cán bộ lãnh đạo quản lý bao gồm hiệu trưởng, các phó hiệu trưởng, trưởng phó các phòng, ban. Đa số họ là người nhiều tuổi, tham gia nhiều hoạt động họ vừa là cán bộ quản lý lãnh đạo họ cũng là những cán bộ nghiên cứu, họ có trình độ học vấn cao và có nhiều kinh nghiệm thực tiễn về quản lý lãnh đạo.

Họ thường đọc những tài liệu về giáo dục và đào tạo, các tài liệu về chuyên ngành kinh tế thương mại. Họ có ít thời gian nên họ thường mượn tài liệu về nhà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ