Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Chiến lược nhân lực" do sinh viên Phạm Huỳnh Quế Lam (ngành Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Xuân Hạnh vào tháng 01/2021.
Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi dỡ bỏ cấm vận từ năm 1995, thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thúc đẩy sự gia tăng nhu cầu tuyển dụng nhân sự cấp trung, cấp cao. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ tìm kiếm và tuyển dụng nhân sự (Headhunting) đòi hỏi các doanh nghiệp dịch vụ phải xây dựng chiến lược tiếp thị bài bản nhằm định vị thương hiệu và tạo dựng lòng tin với khách hàng tổ chức. Sau 9 năm hình thành và phát triển (2011–2020), Công ty TNHH Chiến lược nhân lực (HR Strategy) đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định nhưng vẫn chưa khai thác triệt để tiềm năng của các công cụ tiếp thị, dẫn đến mức độ nhận diện thương hiệu trên thị trường mục tiêu còn hạn chế.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Củng cố kiến thức về Marketing Mix cũng như nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh để có thể đạt được hiệu quả tối ưu khi áp dụng các chiến lược marketing.
- Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Chiến lược nhân lực.
- Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing thông qua thực trạng Marketing Mix của công ty trong những năm gần đây.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Mix của Công ty TNHH Chiến lược nhân lực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing của Công ty TNHH Chiến lược nhân lực trên thị trường Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Chiến lược nhân lực, địa chỉ số 3A Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và nghiên cứu thực tế diễn ra từ tháng 07/2020 đến tháng 10/2020; các dữ liệu thứ cấp về tài chính và vận hành được thu thập trong giai đoạn 2016–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các học giả và tài liệu chuyên ngành:
- Khái niệm và bản chất Marketing: Tiếp cận định nghĩa theo Philip Kotler (2008), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) và Viện Marketing Anh.
- Đặc trưng của dịch vụ: Phân tích 4 đặc tính cơ bản của sản phẩm dịch vụ theo Philip Kotler & Gary Armstrong (1991) và giáo trình của Nguyễn Thượng Thái (2014), bao gồm: tính vô hình (intangibility), tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), tính không nhất quán (heterogeneity), và tính không dự trữ được (perishability).
- Mô hình Marketing dịch vụ 7P: Mở rộng từ mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) sang mô hình 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất/Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).
- Ma trận phát triển thị trường - sản phẩm Ansoff: Gồm 4 chiến lược: Xâm nhập thị trường, Mở rộng thị trường, Phát triển dịch vụ và Đa dạng hóa (Nguyễn Thượng Thái, 2014).
- Môi trường Marketing: Phân tích cấu trúc môi trường theo PGS. Trần Minh Đạo (2009) và Philip Kotler et al. (2005), bao gồm môi trường vĩ mô (dân số, tự nhiên, kinh tế, công nghệ, luật pháp, văn hóa), môi trường vi mô (doanh nghiệp, nhà cung ứng, trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) và môi trường nội bộ (trình độ tổ chức quản lý, đội ngũ nhân viên, văn hóa doanh nghiệp, năng lực tài chính).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy kết hợp phân tích thực tế tại doanh nghiệp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa lý thuyết từ giáo trình, sách chuyên khảo và thu thập số liệu báo cáo nội bộ định kỳ của Công ty HR Strategy (báo cáo doanh thu, chi phí, cơ cấu nhân sự, dữ liệu đơn hàng tuyển dụng).
- Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thống kê: Phân loại, tổng hợp số liệu để mô tả cơ cấu nhân sự, tỷ trọng thị trường và kết quả kinh doanh.
- Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh chỉ số tài chính, tốc độ tăng trưởng doanh thu - chi phí qua các năm (2016–2019) và so sánh chính sách giá, quy trình dịch vụ với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (Navigos Search, Hr2B, Jellyfish HR).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Chiến lược nhân lực
Chương 1 cung cấp thông tin pháp lý, cơ cấu tổ chức và tình hình kinh doanh của công ty:
- Thông tin doanh nghiệp: Thành lập ngày 05/10/2011; Mã số thuế: 0311215858; Trụ sở tại số 3A Xa lộ Hà Nội, Hiệp Phú, Quận 9, TP.HCM; Vốn điều lệ: 500.000.000 đồng; Người đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Sen (Giám đốc). Slogan hoạt động: "People capability first, profit will follow".
- Lĩnh vực hoạt động: Bao gồm 6 nhóm dịch vụ: Dịch vụ tìm kiếm và tuyển dụng nhân sự cấp cao (ESS Service/Headhunting), Tư vấn giải pháp nhân sự (Human Capital Consultancy), Dịch vụ đào tạo doanh nghiệp và cộng đồng (In House and Public Training), Dịch vụ cung cấp MC sự kiện (MC Service), Dịch vụ thuê ngoài quản lý tiền lương và nhân sự (Staffing & Outsourcing), Dịch vụ tuyển dụng thực tập sinh (Internship Recruitment Service).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc điều hành trực tiếp chỉ đạo 4 bộ phận chức năng: Phòng Tuyển dụng (nòng cốt vận hành), Phòng Sales - Marketing, Phòng Kỹ thuật - IT, và Phòng Kế toán.
- Thị trường hoạt động: Khai thác khách hàng trên toàn quốc và quốc tế, tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế có lượng vốn FDI lớn.
| Khu vực địa lý |
Tỷ trọng thị trường (%) |
| TP. Hồ Chí Minh |
58% – 59% |
| Hà Nội |
14% – 15% |
| Đông Nam Bộ |
14% |
| Bà Rịa - Vũng Tàu |
9% |
| Nước ngoài |
2% |
| Khác |
1% |
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2016–2019): Doanh thu và lợi nhuận duy trì xu hướng tăng trưởng. Giai đoạn 2016–2018 tăng trưởng lợi nhuận chậm (5%–8%/năm) do tốc độ tăng chi phí cao hơn doanh thu (năm 2017 chi phí tăng 40% trong khi doanh thu tăng 18,5%; năm 2018 chi phí tăng 19% trong khi doanh thu tăng 13%). Năm 2019 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu đạt 41% và lợi nhuận tăng 34% nhờ mở rộng quy mô và đầu tư cơ sở vật chất.
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu |
3.800 |
4.500 |
5.100 |
7.200 |
| Chi phí |
2.500 |
3.500 |
3.700 |
5.000 |
| Lợi nhuận trước thuế |
1.300 |
1.000 |
1.400 |
2.200 |
| Lợi nhuận sau thuế (thuế suất 20%) |
1.040 |
800 |
1.120 |
1.760 |
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Marketing Mix
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Marketing dịch vụ:
- Làm rõ sự khác biệt giữa marketing hàng hóa hữu hình (4P) và marketing dịch vụ (7P), nhấn mạnh vai trò của 3 thành tố bổ sung (People, Process, Physical Evidence) trong việc cụ thể hóa dịch vụ vô hình.
- Phân tích chi tiết từng biến số trong 7P và các phương pháp định giá dịch vụ (theo chi phí, theo nhu cầu, theo đối thủ cạnh tranh, theo lợi nhuận mục tiêu).
- Thiết lập khung phân tích môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến hoạt động tiếp thị, bao gồm 6 nhân tố môi trường vĩ mô, 6 lực lượng môi trường vi mô và 4 yếu tố nguồn lực nội bộ doanh nghiệp.
Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Chiến lược nhân lực
Chương này đi sâu phân tích bối cảnh ngành, đối thủ cạnh tranh và thực trạng triển khai 7P tại HR Strategy:
- Bối cảnh ngành và đối thủ: Thị trường Việt Nam có hơn 500 đơn vị cung cấp dịch vụ headhunting. Ba đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu gồm Navigos Search (sở hữu nền tảng VietnamWorks, mạng lưới văn phòng quốc tế), Hr2B (kinh nghiệm lâu năm từ tư vấn nhân sự sang headhunt) và Jellyfish HR (thế mạnh phân khúc doanh nghiệp Nhật Bản thuộc các ngành IT, kỹ thuật, xây dựng).
- Phân tích chiến lược 7P tại HR Strategy:
- Chiến lược Sản phẩm (Product): Cung cấp các gói tuyển dụng chuyên sâu cho các ngành sản xuất, tiêu dùng, bất động sản, tài chính, xây dựng. Trong 9 năm hoạt động, công ty đã tiếp nhận 4.500 vị trí tuyển dụng, thực hiện thành công hơn 900 vị trí cho hơn 550 khách hàng doanh nghiệp. Các gói tư vấn đi kèm gồm tái cấu trúc doanh nghiệp, hệ thống lương Milkovich & Newman, khung năng lực ASK, KPIs theo Thẻ điểm cân bằng (BSC).
- Chiến lược Giá (Price): Mức phí dịch vụ cơ bản được tính bằng 2 tháng lương ròng (lương cơ bản + PIT + BHXH + BHYT sau thử việc) cộng 10% thuế GTGT, thanh toán trong vòng 10 ngày kể từ khi ứng viên nhận việc, bảo hành 2 tháng. Năm 2019, triển khai thêm gói "Interim CEO" cho phép chia nhỏ chi phí thanh toán theo từng tháng trong 12 tháng với điều kiện bảo hành suốt 1 năm (thông báo thay thế trước 30 ngày). Ngoài ra, gói Headhunter trả trước 1 năm áp dụng cho doanh nghiệp có ngân sách tuyển dụng trên 1 tỷ đồng/năm. So sánh với đối thủ Jellyfish HR (áp dụng mức phí 20% tổng thu nhập năm đầu tiên gồm 13 tháng lương trước thuế), chính sách giá của HR Strategy thấp hơn nhưng điều khoản hợp đồng chưa nêu rõ đồng tiền quy đổi khi thanh toán ngoại tệ.
- Chiến lược Phân phối (Place): Áp dụng kênh phân phối trực tiếp không qua trung gian. Chuyên viên kinh doanh trực tiếp tìm kiếm khách hàng có nhu cầu tuyển dụng vị trí lương trên 1.000 USD/tháng để tiếp cận qua email và điện thoại. Mạng lưới văn phòng gồm trụ sở tại TP.HCM và văn phòng đại diện tại Hà Nội.
- Chiến lược Xúc tiến (Promotion): Khuyến mãi giảm giá cho khách hàng tái ký; xúc tiến bán hàng cá nhân trực tiếp; hoạt động PR thông qua tổ chức khóa đào tạo định kỳ cuối tháng tại các resort, tổ chức lớp học trực tuyến miễn phí qua Zoom vào tối thứ 5 hàng tuần (kết nối nhóm Zalo "Cộng đồng học tập online" với hơn 1.500 thành viên), vận hành kênh YouTube "HR Strategy Vietnam" (với các chuyên mục Chào buổi sáng, Mỗi tuần 1 quyển sách, Câu chuyện cuối tuần, Radio Jobs đăng tuyển các vị trí lương trên 3.000 USD).
- Chiến lược Con người (People): Nhân sự tăng từ 38 người (2019) lên 45 người (2020), 100% nhân viên chính thức có trình độ đại học và trên đại học. Bộ phận BD - Marketing còn mỏng (tăng từ 2 lên 5 nhân sự), dẫn đến việc nhân viên phải kiêm nhiệm cả chức năng sales và marketing.
| Tiêu chí phân loại nhân sự |
Năm 2019 (Người) |
Năm 2020 (Người) |
| Giới tính: |
|
|
| - Nam |
12 |
17 |
| - Nữ |
26 |
28 |
| Trình độ học vấn: |
|
|
| - Đại học / Cao đẳng |
33 |
38 |
| - Trên Đại học |
5 |
7 |
| Cơ cấu phòng ban: |
|
|
| - Tuyển dụng - Đào tạo |
30 |
34 |
| - BD – Marketing |
2 |
5 |
| - Kỹ thuật – IT |
3 |
3 |
| - Tài chính – Kế toán |
3 |
3 |
| Tổng số nhân sự |
38 |
45 |
- Chiến lược Quy trình (Process): Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng gồm 13 bước liên hoàn: (1) Tìm kiếm thông tin tuyển dụng vị trí trên 1.000 USD đã hết hạn trên các trang mạng việc làm; (2) Liên hệ nhà tuyển dụng; (3) Tư vấn dịch vụ; (4) Xây dựng bảng mô tả công việc (JD); (5) Đăng tin tuyển dụng; (6) Sàng lọc hồ sơ bằng phần mềm và thang điểm đánh giá; (7) Liên hệ ứng viên; (8) Gửi 3–4 hồ sơ phù hợp cho khách hàng; (9) Xác minh thông tin ứng viên qua người tham khảo (reference check); (10) Sắp xếp lịch phỏng vấn; (11) Hỗ trợ đàm phán lương; (12) Ký hợp đồng và thanh toán; (13) Theo dõi ứng viên trong 2 tháng thử việc, áp dụng chính sách tuyển thay thế hoặc hoàn phí 50% nếu ứng viên nghỉ việc.
- Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Xây dựng văn phòng làm việc, thiết kế đồng bộ ấn phẩm nhận diện thương hiệu, danh thiếp, quà tặng in logo/slogan, website doanh nghiệp và các trang truyền thông số.
- Đánh giá chung: Công ty xây dựng được quy trình dịch vụ chặt chẽ, tối ưu bước thẩm định người tham khảo; tuy nhiên, hoạt động tiếp thị trực tuyến còn manh mún, ngân sách hạn hẹp và chưa có sự phân định chuyên môn hóa giữa bộ phận tiếp thị và bán hàng.
Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing của Công ty TNHH Chiến lược nhân lực
Tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện phối thức Marketing Mix:
- Tăng cường công tác quảng bá, tiếp thị cho dịch vụ của công ty: Tối ưu hóa nội dung tiếp thị trực tuyến, xây dựng kênh truyền thông chuyên nghiệp.
- Tăng cường đào tạo chuyên môn và nâng cao kinh nghiệm làm việc cho nhân viên: Nâng cao kỹ năng headhunting và đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ marketing cho đội ngũ phụ trách.
- Tăng cường giữ chân khách hàng cũ: Xây dựng chính sách chăm sóc định kỳ, gia tăng ưu đãi phí và thời gian bảo hành cho đối tác trung thành.
- Giữ mối quan hệ thân thiết với các ứng viên chất lượng: Duy trì mạng lưới ứng viên tài năng thông qua các buổi chia sẻ chuyên đề và cộng đồng trực tuyến.
- Xây dựng kế hoạch cụ thể, chiến lược dài hạn: Định hình chiến lược marketing dài hạn thay vì chỉ triển khai các hoạt động ngắn hạn, tách bạch chức năng Sales và Marketing.
- Phát triển, xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh: Tạo động lực nội bộ gắn với giá trị cốt lõi "Đam mê, đoàn kết, học hỏi, chia sẻ".
- Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường: Định kỳ khảo sát nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp FDI và biến động mức lương thị trường.
- Mở rộng mối quan hệ với các doanh nghiệp nhằm phát triển thị trường: Khai thác các hiệp hội doanh nghiệp, xúc tiến thương mại tại các khu công nghiệp, khu chế xuất.
- Hoàn thiện về môi trường làm việc: Nâng cấp trang thiết bị làm việc, tạo không gian làm việc chuyên nghiệp nhằm nâng cao hiệu suất của tư vấn viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh chân thực kết quả vận hành của Công ty HR Strategy qua hệ thống số liệu cụ thể:
- Xác lập bức tranh hoạt động headhunt với 4.500 vị trí tiếp nhận, hơn 900 vị trí tuyển dụng thành công cho hơn 550 doanh nghiệp trong 9 năm.
- Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô kinh doanh qua các năm: Doanh thu năm 2019 đạt 7,2 tỷ đồng (tăng hơn 41% so với mức 5,1 tỷ đồng năm 2018); lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 1,76 tỷ đồng (tăng 34%).
- Phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu nhân sự từ 38 người (2019) lên 45 người (2020), với 100% nhân sự chuyên môn đạt trình độ từ cử nhân trở lên.
- Mô tả chi tiết các sản phẩm sáng tạo như gói "Interim CEO" (bảo hành 12 tháng, trả phí theo tháng) và kênh kết nối cộng đồng Zalo với hơn 1.500 thành viên, kênh YouTube chuyên biệt cho các vị trí từ 3.000 USD trở lên.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận cụ thể hóa mô hình Marketing Mix 7P vào một phân ngành dịch vụ đặc thù B2B là Headhunting tại thị trường Việt Nam – lĩnh vực vốn ít có tài liệu học thuật phân tích chi tiết.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ rõ những nút thắt trong công tác định giá (thiếu quy định tỷ giá ngoại tệ), kênh phân phối (thuần túy trực tiếp), nhân sự marketing (bị kiêm nhiệm bởi sales), từ đó xây dựng hệ thống 9 giải pháp thực tế giúp ban giám đốc HR Strategy hoàn thiện chính sách tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và quan sát nội bộ trong phạm vi thực tập 4 tháng (từ tháng 07/2020 đến tháng 10/2020). Đề tài chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp và ứng viên đối với chất lượng dịch vụ của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần phát triển các nghiên cứu ứng dụng mô hình định lượng (như mô hình SERVQUAL hoặc NPS) để đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ headhunting; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về chiến lược tiếp thị số (Digital Marketing) và ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị cơ sở dữ liệu ứng viên.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý công nghiệp: Cung cấp tài liệu thực tế về cách thức áp dụng mô hình 7P và phân tích môi trường kinh doanh trong khối ngành dịch vụ chuyên nghiệp (B2B Professional Services).
- Các chuyên viên và nhà quản trị nhân sự/tuyển dụng: Tham khảo chi tiết quy trình 13 bước tuyển dụng nhân sự cấp cao, tiêu chí đánh giá ứng viên, phương pháp xác minh thông tin tham khảo (reference check), và các mô hình tính phí dịch vụ headhunting trên thị trường Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức phí dịch vụ tuyển dụng cơ bản tại HR Strategy được tính như thế nào?
Phí dịch vụ cơ bản được tính bằng 2 tháng lương ròng của ứng viên (gồm lương cơ bản cộng thuế thu nhập cá nhân PIT, bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội sau thời gian thử việc), cộng thêm 10% thuế GTGT. Khách hàng phải thanh toán trong vòng 10 ngày kể từ ngày ứng viên nhận việc và được bảo hành trong 2 tháng thử việc đầu tiên.
2. Gói dịch vụ "Interim CEO" của HR Strategy có đặc điểm gì khác biệt so với dịch vụ tuyển dụng thông thường?
Dịch vụ "Interim CEO" (ra mắt năm 2019) không yêu cầu thanh toán toàn bộ chi phí ngay khi ứng viên nhận việc, mà chia nhỏ phần trăm phí tuyển dụng để trả đều hàng tháng trong vòng 12 tháng. Doanh nghiệp được hỗ trợ bảo hành xuyên suốt 12 tháng với điều kiện báo trước 30 ngày khi có nhu cầu thay thế ứng viên.
3. Cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của HR Strategy trong giai đoạn 2016–2019 biến động ra sao?
Doanh thu tăng liên tục từ 3,8 tỷ đồng (2016) lên 4,5 tỷ đồng (2017), 5,1 tỷ đồng (2018) và đạt 7,2 tỷ đồng (2019). Lợi nhuận sau thuế lần lượt đạt 1,04 tỷ đồng (2016), 800 triệu đồng (2017), 1,12 tỷ đồng (2018) và 1,76 tỷ đồng (2019). Giai đoạn 2016–2018 lợi nhuận tăng chậm do tốc độ tăng chi phí cao hơn doanh thu, trước khi tăng trưởng mạnh 34% vào năm 2019.
4. Quy trình tuyển dụng nhân sự (Headhunting) tại HR Strategy gồm những bước nào?
Quy trình gồm 13 bước: Tìm kiếm thông tin vị trí >1.000 USD; Liên hệ nhà tuyển dụng; Tư vấn dịch vụ; Thiết kế bản mô tả công việc (JD); Đăng tin tuyển dụng; Sàng lọc hồ sơ ứng viên; Liên hệ ứng viên; Gửi 3–4 hồ sơ phù hợp; Xác minh thông tin qua người tham khảo; Sắp xếp lịch phỏng vấn; Đàm phán lương; Ký hợp đồng/thanh toán; và Theo dõi ứng viên trong 2 tháng thử việc kèm chính sách bảo hành.
5. Cơ cấu nhân sự của HR Strategy trong giai đoạn 2019–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng từ 38 người (2019) lên 45 người (2020). 100% nhân viên chính thức có trình độ đại học hoặc sau đại học (năm 2020 có 38 cử nhân và 7 thạc sĩ). Bộ phận Tuyển dụng - Đào tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất (34/45 người vào năm 2020), trong khi bộ phận BD - Marketing chỉ có 5 người và phải kiêm nhiệm cả hoạt động bán hàng lẫn tiếp thị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Huỳnh Quế Lam đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing Mix 7P và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị dịch vụ săn đầu người tại Công ty TNHH Chiến lược nhân lực. Dựa trên việc phân tích các dữ liệu kinh doanh, nhân sự và so sánh với các đối thủ đầu ngành giai đoạn 2016–2020, đề tài đã chỉ ra các hạn chế trong cơ chế định giá, kênh truyền thông và sự kiêm nhiệm của nhân sự marketing. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và khả thi, cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả marketing và mở rộng thị phần dịch vụ nhân sự tại Việt Nam.