Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế và cạnh tranh thị trường ngày càng gia tăng, nhân lực được xác định là tài sản cốt lõi quyết định sự sống còn và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với ngành kinh tế dịch vụ vận tải hành khách chất lượng cao – một lĩnh vực mang tính chất đặc thù "làm dâu trăm họ", nhân viên không chỉ là người vận hành phương tiện mà còn là đại diện hình ảnh trực tiếp tiếp xúc với khách hàng. Đội ngũ lao động trong ngành này thường xuyên phải đối mặt với áp lực tâm lý lớn từ điều kiện giao thông, tình trạng kẹt xe giờ cao điểm, nguy cơ tai nạn, cũng như sự đa dạng về tính cách và yêu cầu của hành khách. Việc nghiên cứu các chính sách quản trị, chế độ đãi ngộ và tâm lý người lao động nhằm tạo dựng môi trường làm việc an tâm, nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ là bài toán cấp thiết đặt ra cho các nhà quản trị.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Tìm hiểu bộ máy hoạt động của Công ty TNHH MTV Thương mại Vận tải Phát Lộc An.
- Tìm hiểu cơ cấu, phương thức tổ chức và bộ máy quản trị nhân sự của Công ty TNHH MTV Thương mại Vận tải Phát Lộc An.
- Khảo sát tâm lý của người lao động tại công ty nhằm đưa ra các kiến nghị cải thiện công tác quản trị nguồn nhân lực.
- Trao đổi với nhà quản lý về quy trình tuyển dụng, tiêu chuẩn nhân sự, phương thức đào tạo và cách thức xử lý vi phạm nội quy nhằm tạo tính tự giác sửa sai và hoàn thiện của nhân viên.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp tác động đến công tác quản trị nguồn nhân lực, tâm lý và thái độ làm việc của người lao động tại Công ty TNHH MTV Thương mại Vận tải Phát Lộc An.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH MTV Thương mại Vận tải Phát Lộc An, tập trung vào tuyến vận chuyển hành khách trọng điểm Vũng Tàu – Sân bay Tân Sơn Nhất (Thành phố Hồ Chí Minh).
- Thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2020 – tháng 01/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về quản trị học, tâm lý học lao động và kinh tế vận tải:
- Khái niệm và sự chuyển dịch quan điểm: Phân biệt rõ giữa "quản trị nhân sự" truyền thống (coi lao động là chi phí đầu vào, mục tiêu ngắn hạn, phụ thuộc vào máy móc) và "quản trị nguồn nhân lực" hiện đại (coi nhân viên là tài sản và nguồn vốn đầu tư phát triển, tạo lập lợi thế cạnh tranh dài hạn).
- Quy trình quản trị nhân lực: Khái quát các nội dung từ phân tích công việc, dự báo nhu cầu nhân sự dựa trên khối lượng công việc, công nghệ, tỷ lệ nghỉ việc và năng lực tài chính; tổ chức tuyển dụng (nội bộ và bên ngoài); đào tạo chuyên môn (tại nơi làm việc, theo chỉ dẫn, bài giảng) và đào tạo năng lực quản trị (luân phiên, kèm cặp, giám đốc trẻ); đãi ngộ (lương thời gian, lương sản phẩm, thưởng, phụ cấp, phúc lợi bắt buộc theo pháp luật Việt Nam như Bảo hiểm xã hội, Bảo hiểm y tế và phúc lợi tự nguyện); đánh giá nhân sự.
- Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích hành vi và động lực làm việc qua 5 bậc nhu cầu (nhu cầu vật chất/sinh lý, an ninh/an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự hoàn thiện).
- Khái niệm hợp đồng tâm lý: Làm rõ cam kết tương hỗ giữa người lao động và tổ chức, phân loại thành hợp đồng giao dịch (lợi ích tiền tệ, thăng tiến nhanh) và hợp đồng quan hệ (ổn định lâu dài, hỗ trợ phát triển cá nhân).
- Các nhóm biện pháp quản trị: Hệ thống ba phương pháp tác động gồm phương pháp hành chính (mệnh lệnh, kỷ cương bắt buộc), phương pháp kinh tế (đòn bẩy vật chất, thưởng phạt kinh tế) và phương pháp giáo dục (thuyết phục, tác động nhận thức, đạo đức).
- Đặc thù kinh tế vận tải: Sản phẩm vận tải mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời, phân chia thành dịch vụ chính (vận chuyển an toàn) và dịch vụ bổ sung (đặt vé máy bay, đưa đón tận nơi); lao động mang tính chu kỳ, phụ thuộc thời vụ và yêu cầu cao về sức khỏe, giới tính.
Về phương pháp thực hiện:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Quan sát trực tiếp, phỏng vấn chuyên sâu và trao đổi trực tiếp với người lao động về điều kiện làm việc, chế độ bảo hiểm, phúc lợi và phong cách lãnh đạo; thảo luận với ban điều hành về chính sách tuyển dụng và xử lý vi phạm.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix - CPM) để định vị doanh nghiệp với các đối thủ trong ngành và Ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) để định hình các phương án chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ quá trình thực tập, khảo sát nội bộ doanh nghiệp; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ, trang thông tin bán vé trực tuyến VeXeRe (dữ liệu ngày 03/01/2021) và các kênh khảo sát uy tín trong ngành du lịch vận tải.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về công ty
Chương này giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH MTV Thương mại Vận tải Phát Lộc An (Mã số thuế: 3502307537). Doanh nghiệp là đơn vị tiên phong tại Bà Rịa - Vũng Tàu đưa dòng xe Limousine cao cấp vào khai thác tuyến đưa đón hành khách trực tiếp Vũng Tàu – Sân bay Tân Sơn Nhất.
Tầm nhìn của công ty tập trung vào chất lượng phục vụ an toàn, đúng giờ, giải quyết triệt để các bất cập của vận tải truyền thống như bắt khách dọc đường hoặc xe chật chội. Sứ mệnh của doanh nghiệp gắn liền với sự thoải mái của khách hàng trên các hành trình công tác và kết nối cộng đồng thông qua các hoạt động xã hội (chuyến đi xanh, trải nghiệm thiên nhiên cho trẻ em). Định hướng quản lý của Phát Lộc An là quản lý theo kết quả công việc kết hợp làm việc trực tiếp với nhân viên, lấy đánh giá từ khách hàng làm thước đo điều chỉnh chính sách. Văn hóa công ty đề cao tính tập thể, triệt tiêu chủ nghĩa cá nhân và xây dựng tác phong phục vụ lịch thiệp, hòa nhã. Tên gọi "Phát Lộc An" và biểu trưng logo chữ PLA màu xanh trên đường băng màu vàng thể hiện khát vọng may mắn, bình an và phát triển vững chãi.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực tâm lí người lao động
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, nhiệm vụ và mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Chương này thiết lập bảng so sánh chi tiết giữa quản trị nhân sự truyền thống và quản trị nguồn nhân lực hiện đại:
| Tiêu chí so sánh |
Quản trị nhân sự |
Quản trị nguồn nhân lực |
| Quan điểm chung |
Coi lao động là chi phí đầu vào |
Coi nhân viên là tài sản, nguồn vốn cần phát triển |
| Mục tiêu đào tạo |
Giúp nhân viên thích nghi vị trí công tác |
Đào tạo là đầu tư phát triển nguồn lực tổ chức |
| Sử dụng con người |
Ngắn hạn và trung hạn |
Dài hạn |
| Lợi thế cạnh tranh |
Thị trường và công nghệ |
Chất lượng nguồn nhân lực |
| Cơ sở năng suất |
Máy móc, tổ chức |
Công nghệ, tổ chức, chất lượng nhân lực |
| Yếu tố thăng tiến |
Tiền bạc và cơ hội thăng tiến hạn chế |
Tiền bạc kết hợp cơ hội phát triển toàn diện |
Bên cạnh đó, chương 2 đi sâu vào thuyết nhu cầu của Abraham Maslow và hợp đồng tâm lý, làm rõ sự chuyển dịch từ nhu cầu cơ bản (thu nhập, an toàn thân thể) sang nhu cầu được tôn trọng và tự khẳng định của người lao động. Ba nhóm công cụ quản trị (hành chính, kinh tế, giáo dục) được phân tích như bộ giải pháp tác động đa chiều nhằm định hướng hành vi nhân sự theo mục tiêu chung của tổ chức. Đồng thời, chương này chỉ ra các đặc điểm lao động đặc thù trong vận tải: cơ cấu độ tuổi 20-50, tỷ lệ nam giới áp đảo, tính linh hoạt cao và áp lực công việc lớn do tính chất thời vụ.
Chương 3: Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Cty Vận tải Phát Lộc An Vũng Tàu
Chương này đi sâu phân tích môi trường cạnh tranh và hiện trạng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp. Về năng lực cạnh tranh trên tuyến Vũng Tàu – Sài Gòn, tác giả tổng hợp thông số hoạt động của các đơn vị qua bảng số liệu sau:
| Tên nhà xe |
Giá vé (VNĐ) |
Độ lệch giờ |
Số chuyến/ngày |
Tỷ lệ xe mới |
| Phát Lộc An |
160.000 |
Chênh lệch 5 phút |
25 chuyến |
80% |
| Hoa Mai |
160.000 |
Chênh lệch 5 - 10 phút |
32 chuyến |
60% |
| Toàn Thắng |
160.000 |
Chênh lệch 5 - 11 phút |
32 chuyến |
55% |
| Anh Quốc |
140.000 |
Chênh lệch 5 - 12 phút |
24 chuyến |
75% |
Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) cho thấy Phát Lộc An đạt tổng điểm 3,3 (xếp thứ hai sau Toàn Thắng với 3,8 điểm; xếp trên Hoa Mai 3,1 điểm và Anh Quốc 2,9 điểm). Điểm mạnh vượt trội của Phát Lộc An là chất lượng phục vụ (đạt điểm tối đa 4 với trọng số 0,4), tuy nhiên thương hiệu và thị phần còn khiêm tốn do tuổi đời doanh nghiệp còn non trẻ.
Ma trận SWOT chỉ rõ:
- Điểm mạnh (S): Dòng xe Limousine hiện đại, đưa đón tận nhà ban đêm an toàn, tích hợp dịch vụ bổ sung bán vé máy bay, ban lãnh đạo nhạy bén.
- Điểm yếu (W): Nguồn lực tài chính hạn chế, thị phần nhỏ, nguy cơ bị các doanh nghiệp lâu đời cạnh tranh thôn tính.
- Cơ hội (O): Ngành dịch vụ - du lịch được nhà nước ưu tiên, lượng khách tiềm năng lớn, nhu cầu xe chất lượng cao tăng.
- Thách thức (T): Đối thủ cạnh tranh mạnh, đại dịch Covid-19 trong năm 2020 kéo dài gây sụt giảm nghiêm trọng doanh thu và hoạt động vận tải.
Về cơ cấu nhân sự nội bộ, báo cáo ghi nhận các tỷ lệ thực tế:
- Giới tính: Nam giới chiếm 75% (đảm nhận vị trí tài xế, bốc dỡ hành lý, điều hành tuyến); Nữ giới chiếm 25% (đảm nhận tổng đài đặt vé, chăm sóc khách hàng, tư vấn vé máy bay, kế toán).
- Độ tuổi: Nhóm 30 - 40 tuổi chiếm 63% (nhân sự có gia đình, tính cẩn thận cao, nhu cầu công việc ổn định nhưng đôi khi phát sinh nghỉ phép việc nhà); Nhóm 25 - 30 tuổi chiếm 20% (thế hệ Gen Y, năng động, am hiểu công nghệ, chịu áp lực tốt nhưng dễ nản và tỷ lệ chuyển việc cao); Nhóm 40 - 50 tuổi chiếm 17% (kinh nghiệm dày dặn nhưng hạn chế về công nghệ).
- Trình độ học vấn: Trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 75% (tập trung ở bộ phận quản lý, hoạch định chiến lược và điều hành); Trình độ Trung cấp nghề và Trung học phổ thông chiếm 25% (chủ yếu là lao động trực tiếp).
Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả lao tại Cty Phát Lộc An Vũng Tàu
Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra ưu điểm về chất lượng đội ngũ và dịch vụ chu đáo, đồng thời vạch rõ nhược điểm về nguồn vốn, thị phần và biến động tâm lý nhân viên. Từ đó, chương 4 đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị:
- Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và tiêu chuẩn đầu vào cho từng vị trí (lái xe, tổng đài viên).
- Đẩy mạnh đào tạo kỹ năng mềm, văn hóa giao tiếp và khả năng xử lý tình huống phát sinh với khách hàng cho đội ngũ tài xế.
- Hoàn thiện chế độ lương thưởng, áp dụng linh hoạt hình thức trả lương theo thời gian có thưởng gắn với chỉ số an toàn và sự hài lòng của hành khách.
- Xây dựng môi trường làm việc dân chủ, quan tâm giải tỏa áp lực tâm lý giao thông cho nhân sự trực tiếp, duy trì các chính sách bảo hiểm và phúc lợi tự nguyện để tăng tính gắn kết.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực tế: Khóa luận đã lượng hóa được bức tranh cạnh tranh của dịch vụ xe Limousine tuyến Vũng Tàu – Sài Gòn, chứng minh Phát Lộc An duy trì chất lượng phương tiện cao (80% xe mới) và mức độ chuẩn xác giờ giấc tốt nhất (độ lệch chỉ 5 phút), đạt 3,3 điểm đánh giá cạnh tranh tổng hợp. Khóa luận cung cấp số liệu chi tiết về cơ cấu nhân sự: 75% lao động nam, 63% ở độ tuổi 30-40, 75% có trình độ đại học trở lên.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù vận tải, tập trung vào việc cân bằng giữa các biện pháp quản trị kinh tế (lương thưởng theo hiệu quả/chất lượng chuyến đi), biện pháp hành chính (kỷ luật vận hành) và biện pháp giáo dục (tâm lý, đạo đức nghề nghiệp).
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận vận dụng thành công lý thuyết tháp nhu cầu Maslow và hợp đồng tâm lý vào việc giải thích hành vi, tâm lý của lao động vận tải hành khách chất lượng cao – một đối tượng lao động chịu nhiều áp lực thể chất và tâm lý đặc thù. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tiễn cho các doanh nghiệp vận tải quy mô vừa và nhỏ trong việc giữ chân nhân sự và nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua quản trị con người.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phương pháp thu thập thông tin chủ yếu dựa trên quan sát, phỏng vấn định tính nội bộ quy mô nhỏ, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng với cỡ mẫu lớn và các phép kiểm định thống kê chuyên sâu (như SPSS/PLS-SEM).
- Dữ liệu tài chính và chỉ số hoạt động của các đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên thông tin thứ cấp công khai từ các nền tảng trung gian (VeXeRe, bài viết ngành).
- Chưa đánh giá được toàn diện tác động dài hạn của các đợt bùng phát dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về mối quan hệ giữa mức độ thỏa mãn tâm lý của người lao động và sự hài lòng của khách hàng trên toàn bộ các tuyến vận tải liên tỉnh; xây dựng mô hình quản trị rủi ro nhân sự trong các giai đoạn khủng hoảng y tế/kinh tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị Logistics và Vận tải; giảng viên hướng dẫn chuyên đề thực tập doanh nghiệp dịch vụ; các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vận tải hành khách quy mô vừa và nhỏ.
- Nội dung giá trị: Bảng phân tích so sánh ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và ma trận SWOT cho ngành vận tải hành khách tuyến Vũng Tàu – Sân bay Tân Sơn Nhất; mô hình kết hợp tháp nhu cầu Maslow với các công cụ quản lý hành chính - kinh tế - giáo dục trong việc xử lý xung đột và giải tỏa áp lực tâm lý cho tài xế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự theo giới tính và độ tuổi tại Công ty Phát Lộc An được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu khảo sát tại chương 3, công ty có 75% lao động là nam giới (chủ yếu là đội ngũ lái xe, phụ trách bốc dỡ hành lý và kiểm tra phương tiện) và 25% là nữ giới (đảm nhiệm trực tổng đài, kế toán, bán vé). Về độ tuổi, nhóm 30 - 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 63%, nhóm 25 - 30 tuổi chiếm 20%, và nhóm 40 - 50 tuổi chiếm 17%.
2. Vị thế cạnh tranh của Phát Lộc An so với các nhà xe Hoa Mai, Toàn Thắng, Anh Quốc trên tuyến Vũng Tàu – Tân Sơn Nhất ra sao?
Trong ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Phát Lộc An đạt tổng điểm 3,3; đứng thứ hai sau Toàn Thắng (3,8 điểm), xếp trên Hoa Mai (3,1 điểm) và Anh Quốc (2,9 điểm). Phát Lộc An đạt điểm tuyệt đối (4/4) ở tiêu chí chất lượng nhờ sở hữu 80% xe mới và độ chênh lệch giờ xuất bến thấp nhất (5 phút), dù yếu tố thương hiệu và thị phần còn thấp hơn các hãng lâu năm.
3. Thuyết nhu cầu Maslow được tác giả vận dụng như thế nào trong phân tích tâm lý người lao động ngành vận tải?
Tác giả phân tích nhu cầu của người lao động từ bậc thấp đến bậc cao: Bậc 1 và 2 (lương đủ sống, an toàn tính mạng khi lái xe, chế độ bảo hiểm xã hội để phòng ngừa rủi ro giao thông); Bậc 3 và 4 (nhu cầu tham gia công đoàn, được tôn trọng nghề nghiệp, công nhận nỗ lực khi phục vụ khách hàng khó tính); Bậc 5 (mong muốn phát triển năng lực, sáng tạo và thăng tiến trong tổ chức).
4. Những thách thức lớn nhất mà Phát Lộc An phải đối mặt trong giai đoạn nghiên cứu (2020-2021) là gì?
Ma trận SWOT chỉ rõ hai thách thức lớn nhất: Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp vận tải lâu đời có tiềm lực tài chính mạnh và thị phần lớn tại địa phương; Tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 kéo dài trong năm 2020 làm sụt giảm nghiêm trọng nhu cầu di chuyển, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và tính ổn định của công việc nhân sự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thủy đã khái quát hóa một cách có hệ thống lý luận quản trị nguồn nhân lực và tâm lý người lao động gắn với thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH MTV Thương mại Vận tải Phát Lộc An. Bằng các công cụ phân tích ma trận cạnh tranh CPM và ma trận SWOT, tác giả đã phản ánh chân thực vị thế dịch vụ cũng như các đặc thù nhân sự về giới tính, độ tuổi và áp lực nghề nghiệp của doanh nghiệp vận tải tuyến Vũng Tàu – Tân Sơn Nhất. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc kết hợp hài hòa giữa đòn bẩy kinh tế, kỷ cương hành chính và hỗ trợ tâm lý, đem lại giá trị thực tiễn thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả lao động tại đơn vị.