Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Ngành xuất khẩu thủy sản được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, có lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đã có sự tăng trưởng từ 550,5 triệu USD năm 1995 lên 2,4 tỷ USD vào năm 2004, đạt mức tăng bình quân trên 130 triệu USD mỗi năm (tương đương 14,5%/năm), chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước và mở rộng thị trường sang hơn 80 quốc gia, vùng lãnh thổ như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản.

Tại tỉnh Quảng Ninh, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh là đơn vị có truyền thống trong hoạt động khai thác, chế biến và cung ứng thủy sản xuất khẩu. Doanh nghiệp đã có những bước chuyển dịch từ đánh bắt gần bờ sang khai thác xa bờ, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và cải tiến đội tàu thuyền. Tuy nhiên, trước bối cảnh suy thoái kinh tế thế giới, biến động tỷ giá, rào cản thương mại và sự cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp đã bộc lộ nhiều hạn chế về sự sụt giảm doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh, bản chất, tiêu chuẩn đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Mục tiêu thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh giai đoạn 2017–2020; chỉ ra các thành công, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh đến năm 2025.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả tổng hợp, hiệu quả bộ phận.
    2. Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty giai đoạn 2017–2020 để làm rõ thực trạng hiệu quả tài chính, hiệu quả sử dụng lao động và vốn.
    3. Xác định các nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến những tồn tại trong hoạt động kinh doanh.
    4. Đề xuất các giải pháp quản lý, phân bổ vốn, đổi mới kỹ thuật, phát triển thị trường và các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh doanh cùng các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh (địa chỉ: 35 Bến Tàu, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2017–2020; định hướng giải pháp đề xuất áp dụng đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành hiệu quả kinh doanh gồm năng lực tài chính, máy móc thiết bị, công nghệ, hiệu quả sử dụng vốn và năng suất lao động đối với các mặt hàng thủy sản chủ lực (cá, tôm, mực đông lạnh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp luật và quan điểm kinh tế học:

  • Căn cứ pháp lý: Khái niệm doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990.
  • Khung lý thuyết: Tổng hợp quan điểm của Adam Smith (đồng nhất hiệu quả với kết quả doanh thu), quan điểm so sánh tương đối giữa phần tăng thêm của kết quả và chi phí, quan điểm hiệu số giữa kết quả và chi phí, quan điểm triết học Mác - Lênin và lý thuyết hệ thống về bản chất hiệu quả kinh doanh là mối quan hệ giữa kết quả đầu ra và nguồn lực đầu vào:

$$\text{Hiệu quả kinh doanh (H)} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Nguồn lực đầu vào}}$$

  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu tổng hợp: Doanh thu, Lợi nhuận, Hệ số doanh lợi tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản), Hệ số doanh lợi nguồn vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu).
    • Chỉ tiêu bộ phận:
      • Năng suất lao động = Doanh thu / Tổng số lao động.
      • Lợi nhuận bình quân một lao động = Lợi nhuận / Tổng số lao động.
      • Hiệu quả sử dụng vốn cố định: Mức sinh lời của vốn cố định (Lợi nhuận trước thuế / Vốn cố định bình quân) và Sức sản xuất của vốn cố định (Doanh thu / Vốn cố định bình quân).
      • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Mức sinh lời của vốn lưu động (Lợi nhuận trước thuế / Vốn lưu động bình quân) và Sức sản xuất của vốn lưu động (Doanh thu / Vốn lưu động bình quân).
  • Các nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố chủ quan: Lực lượng lao động, trình độ khoa học kỹ thuật - công nghệ, công tác quản trị doanh nghiệp.
    • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế quốc tế và khu vực, môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng, lạm phát, lãi suất), môi trường chính trị - pháp luật, môi trường văn hóa - xã hội.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp bên trong doanh nghiệp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo marketing giai đoạn 2017–2020 của các bộ phận kinh doanh, kế toán; dữ liệu thứ cấp bên ngoài qua sách báo chuyên ngành, tạp chí khoa học, website và tài liệu học thuật của Trường Đại học Thương mại.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân để tổng hợp, phân loại và mô tả xu thế biến động của các chỉ tiêu kinh tế qua các năm.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu giữa các kỳ (2017 so với 2018, 2018 so với 2019, 2019 so với 2020) để xác định mức tăng giảm về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, năng suất và hiệu suất sử dụng vốn.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng, tư duy logic, phương pháp diễn dịch và quy nạp để làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố quản trị với kết quả tài chính của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất phát từ sự khan hiếm nguồn lực sản xuất và yêu cầu tối ưu hóa chi phí trong cơ chế thị trường cạnh tranh. Nội dung chương làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh là nâng cao năng suất lao động xã hội và tiết kiệm lao động xã hội, phản ánh trình độ kết hợp giữa nhân lực, tài lực và vật lực để đạt kết quả tối đa với chi phí thấp nhất.

Chương 1 cũng phân định rõ mối quan hệ giữa chỉ tiêu tổng hợp và chỉ tiêu bộ phận, trong đó chỉ tiêu tổng hợp phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực kinh doanh, còn chỉ tiêu bộ phận là công cụ kiểm tra chi tiết từng mặt hoạt động (lao động, vốn cố định, vốn lưu động). Đồng thời, chương này phân loại chi tiết các nhân tố chủ quan (lao động, công nghệ, bộ máy quản trị) và nhân tố khách quan (môi trường quốc tế, kinh tế vĩ mô, hành lang pháp lý, văn hóa xã hội) tác động đến hiệu quả kinh doanh.

Chương 2: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành của Công ty (tiền thân là Nhà máy chế biến thủy sản đông lạnh xây dựng năm 1978 do Na Uy viện trợ, chuyển thành Xí nghiệp Xuất khẩu Thủy sản Quảng Ninh năm 1983, thành lập Doanh nghiệp Nhà nước năm 1993 và hoàn tất cổ phần hóa năm 2000). Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên môn. Diện tích mặt bằng gần 8.000 m2 với 2 xưởng chế biến khoảng 1.500 m2 tại thành phố Hạ Long.

Phần phân tích thực trạng tập trung vào các chỉ tiêu tài chính và hoạt động giai đoạn 2017–2020:

  • Về chỉ tiêu tổng hợp:
    • Hệ số ROA đạt 0,444 (năm 2017), tăng lên 0,804 (năm 2018), sau đó giảm xuống 0,736 (năm 2019) và 0,431 (năm 2020).
    • Hệ số ROE đạt 0,452 (năm 2017), tăng lên 0,826 (năm 2018), sau đó giảm còn 0,759 (năm 2019) và 0,450 (năm 2020).
  • Về chỉ tiêu bộ phận:
    • Năng suất lao động giảm liên tục: từ 14,976 tỷ đồng/lao động (2017) giảm xuống 8,738 (2018), 5,703 (2019) và chỉ còn 2,657 tỷ đồng/lao động (2020) khi quy mô lao động giảm từ 300 người xuống 280 người.
    • Lợi nhuận bình quân một lao động đạt 6,655 tỷ đồng (2017), tăng lên 7,028 tỷ đồng (2018), sau đó giảm mạnh còn 4,196 tỷ đồng (2019) và 1,146 tỷ đồng (2020).
    • Hiệu quả vốn cố định: Mức sinh lời đạt đỉnh năm 2018 (0,849) rồi giảm về 0,452 năm 2020; sức sản xuất duy trì từ 1,021 đến 1,065 lần.
    • Hiệu quả vốn lưu động: Mức sinh lời vốn lưu động năm 2018 đạt 0,926, sau đó giảm về 0,535 năm 2020; sức sản xuất vốn lưu động tăng đều qua các năm từ 1,070 (2017) lên 1,240 (2020).

Đánh giá thực trạng chỉ ra các thành công: duy trì thị trường truyền thống (Nhật Bản, Trung Quốc, EU), khai thác hệ thống kho lạnh và xe vận chuyển chuyên dụng, duy trì tốc độ chu chuyển vốn lưu động. Tuy nhiên, hạn chế lớn là doanh thu và lợi nhuận sụt giảm, hiệu quả sử dụng lao động chưa tương xứng, bộ máy quản lý mang tính tập trung quyền lực cao, thiếu bộ phận Marketing độc lập, sự phối hợp giữa phòng Xuất nhập khẩu - KCS với phòng Kinh doanh và Kế toán còn rời rạc. Nguyên nhân khách quan xuất phát từ biến động tỷ giá USD/VNĐ, thủ tục hải quan phức tạp và chiến tranh thương mại quốc tế.

Chương 3: Các đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh

Chương 3 xác định quan điểm phát triển gắn với chủ trương chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, định hướng giai đoạn 2021–2025 chú trọng khai thác tối đa nguồn lực, ứng dụng công nghệ chế biến và mở rộng thị trường. Tác giả nêu các mục tiêu kế hoạch cụ thể cho năm 2021: doanh thu đạt 1.500 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 300 tỷ đồng, chi phí máy móc 205 tỷ đồng, doanh thu vận tải 25,08 tỷ đồng, nộp ngân sách 230 tỷ đồng, lao động bình quân 300 người với thu nhập bình quân 5 triệu đồng/người/tháng.

Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm:

  1. Kiện toàn bộ máy quản lý và phát triển nguồn nhân lực: Thành lập Phòng Marketing chuyên trách; phân định rõ thẩm quyền quản trị; tổ chức đào tạo chuyên môn về kinh tế thị trường cho cán bộ quản lý và kỹ thuật viên.
  2. Quản lý và phân bổ vốn: Cân đối cơ cấu vốn chủ sở hữu và nợ vay, tăng quy mô vốn kinh doanh, quản lý chặt chẽ các khoản chi phí phát sinh.
  3. Đầu tư thiết bị và kỹ thuật: Nâng cao năng lực đội tàu đánh bắt xa bờ, nâng cấp hệ thống kho lạnh bảo quản cá, tôm, mực đông lạnh theo chiều sâu.
  4. Chiến lược thị trường và khách hàng: Đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu, củng cố quan hệ với khách hàng truyền thống và tìm kiếm đối tác mới ngoài các thị trường quen thuộc.
  5. Kiến nghị quản lý: Đề nghị Nhà nước và các Bộ, ban ngành giảm thiểu chi phí giao dịch phi chính thức (mức 5–7%/năm), cải cách thủ tục thông quan hải quan và điều hành ổn định tỷ giá hối đoái.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích bức tranh tài chính, hoạt động của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh giai đoạn 2017–2020 thông qua hệ thống các chỉ số kinh tế cụ thể:

STT Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính 2017 2018 2019 2020
1 Hệ số doanh lợi tổng tài sản (ROA) Lần 0,444 0,804 0,736 0,431
2 Hệ số doanh lợi vốn chủ sở hữu (ROE) Lần 0,452 0,826 0,759 0,450
3 Năng suất lao động bình quân Tỷ đồng/lao động 14,976 8,738 5,703 2,657
4 Lợi nhuận bình quân một lao động Tỷ đồng/lao động 6,655 7,028 4,196 1,146
5 Mức sinh lời của vốn cố định Lần 0,453 0,849 0,783 0,452
6 Sức sản xuất của vốn cố định Lần 1,021 1,055 1,065 1,048
7 Mức sinh lời của vốn lưu động Lần 0,475 0,926 0,904 0,535
8 Sức sản xuất của vốn lưu động Lần 1,070 1,152 1,228 1,240
9 Quy mô lao động trong kỳ Người 300 290 280 280

Khóa luận đưa ra các đóng góp cụ thể:

  • Đóng góp về mặt học thuật: So với các công trình nghiên cứu trước đó tại Khoa Kinh tế - Luật (như nghiên cứu về thương mại bán lẻ của Nguyễn Thị Minh năm 2011, dịch vụ logistics của Nguyễn Thùy Trang năm 2019, ngành ngân hàng của Vũ Văn Huy năm 2019 và Bùi Việt Hà năm 2020, hoặc xuất khẩu lâm sản của Lê Thu Thảo năm 2020, tăm hương của Lê Quý Trọng năm 2020), đề tài này là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát toàn diện về hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy sản tại địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Đưa ra hệ thống giải pháp bám sát đặc thù ngành thủy sản ven biển như đề xuất thành lập phòng Marketing, hiện đại hóa công nghệ cấp đông, mở rộng đóng tàu đánh bắt xa bờ thông qua liên kết với Công ty đóng tàu Hạ Long và xác lập các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh chi tiết cho năm 2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính và báo cáo nội bộ trong khoảng thời gian từ năm 2017 đến năm 2020, chưa tiếp cận sâu các dữ liệu điều tra sơ cấp chi tiết đối với từng nhóm khách hàng quốc tế.
    • Phạm vi phân tích tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả sử dụng tài sản, máy móc và lao động đối với nhóm mặt hàng cá, tôm, mực đông lạnh mà chưa bao quát đầy đủ các mảng dịch vụ hậu cần nghề cá và dịch vụ cảng biển của Công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi và đánh giá chuỗi số liệu tài chính sau năm 2020 để kiểm chứng mức độ phục hồi của doanh nghiệp sau các biến động kinh tế toàn cầu.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu, phân tích chi tiết từng rào cản kỹ thuật tại các thị trường nhập khẩu cụ thể như Nhật Bản, EU và Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế thương mại và Kinh tế quốc tế khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về phân tích hiệu quả kinh doanh, quản trị tài chính doanh nghiệp thương mại và xuất nhập khẩu.
  • Phương pháp luận phân tích hệ thống chỉ tiêu bộ phận (sức sản xuất và mức sinh lời của vốn cố định, vốn lưu động) cùng cách tính toán các hệ số ROA, ROE là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các bài khóa luận tốt nghiệp ngành kinh tế.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp ngành chế biến, xuất khẩu thủy sản tại khu vực duyên hải phía Bắc trong việc hoạch định cơ cấu tổ chức bộ máy, cân đối nguồn vốn và xây dựng chiến lược phát triển thị trường tiêu thụ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Lịch sử hình thành và chuyển đổi mô hình sở hữu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh diễn ra như thế nào? Công ty có tiền thân là Nhà máy chế biến thủy sản đông lạnh được xây dựng năm 1978 nhờ viện trợ của Chính phủ Na Uy, trực thuộc Công ty Hải sản tỉnh Quảng Ninh. Đến ngày 01/04/1983, nhà máy tách ra thành Xí nghiệp Xuất khẩu Thủy sản Quảng Ninh. Tháng 02/1993, xí nghiệp chuyển thành Doanh nghiệp Nhà nước với tên gọi Công ty Xuất khẩu Thủy sản Quảng Ninh. Đến ngày 09/08/2000, doanh nghiệp chính thức hoàn tất cổ phần hóa và đổi tên thành Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh.

  2. Hiệu quả sử dụng vốn cố định của Công ty giai đoạn 2017–2020 biến động ra sao? Mức sinh lời của vốn cố định đạt 0,453 lần (2017), tăng mạnh lên 0,849 lần (2018), sau đó giảm xuống 0,783 lần (2019) và đạt 0,452 lần (2020). Trong khi đó, sức sản xuất của vốn cố định duy trì khá ổn định qua các năm: 1,021 lần (2017), 1,055 lần (2018), 1,065 lần (2019) và 1,048 lần (2020).

  3. Xu hướng biến động của năng suất lao động và lợi nhuận bình quân một lao động tại Công ty như thế nào? Năng suất lao động giảm liên tục qua 4 năm: từ 14,976 tỷ đồng/lao động (2017) giảm xuống 8,738 tỷ đồng (2018), 5,703 tỷ đồng (2019) và còn 2,657 tỷ đồng/lao động (2020). Lợi nhuận bình quân một lao động đạt 6,655 tỷ đồng (2017), tăng lên 7,028 tỷ đồng (2018), sau đó giảm mạnh còn 4,196 tỷ đồng (2019) và 1,146 tỷ đồng/lao động (2020).

  4. Các nguyên nhân chủ quan nào được xác định làm hạn chế hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp? Các nguyên nhân chủ quan gồm: cơ chế quản lý tập trung quyền lực cao vào giám đốc làm chậm tiến độ xử lý thông tin tại các chi nhánh; sự phối hợp giữa các phòng ban (Xuất nhập khẩu - KCS, Kinh doanh, Kế toán) thiếu chặt chẽ; chưa có phòng Marketing chuyên trách phục vụ nghiên cứu thị trường; chính sách tiền lương và khen thưởng chưa tạo đủ động lực cho người lao động.

  5. Mục tiêu và các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh của Công ty trong năm 2021 được xác định như thế nào? Kế hoạch năm 2021 đặt ra mục tiêu doanh thu 1.500 tỷ đồng, lợi nhuận 300 tỷ đồng, giá trị chi phí máy móc 205 tỷ đồng, doanh thu vận tải 25,08 tỷ đồng, nộp ngân sách nhà nước 230 tỷ đồng, duy trì quy mô 300 lao động với mức thu nhập bình quân 5 triệu đồng/người/tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và đánh giá thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Quảng Ninh giai đoạn 2017–2020 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính, lao động và sử dụng vốn. Nghiên cứu chỉ ra sự thiếu ổn định trong doanh thu, lợi nhuận và năng suất lao động, đồng thời làm rõ các nguyên nhân quản trị nội bộ cũng như tác động từ thị trường quốc tế. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị, tài chính, công nghệ, thị trường và các kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp đến năm 2025.