Hiệu Quả Kinh Doanh Tại Công Ty Bảo Việt Nhân Thọ Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tài chính ngân hàng hiệu quả kinh doanh tại công ty bảo việt nhân thọ bắc ninh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ kinh tế

2025

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH

1. CHƯƠNG 1: CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN

1.1. CĂN CỨ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM NHÂN THỌ

1.1.1. Tổng quan về bảo hiểm nhân thọ và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ

1.1.1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ

1.2. CĂN CỨ PHÁP LÝ VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM NHÂN THỌ

1.3. CĂN CỨ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM NHÂN THỌ

1.3.1. Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ hiện nay

1.3.2. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh doanh của một số doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ

1.3.2.1. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Bảo Việt nhân thọ Hà Nội
1.3.2.2. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Prudential Việt Nam
1.3.2.3. Bài học nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Bắc Ninh

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG ĐỀ ÁN

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ BẮC NINH

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ BẮC NINH GIAI ĐOẠN 2020 – 2023

2.2.1. Thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Công ty Bảo Việt nhân thọ Bắc Ninh giai đoạn 2020 – 2023 theo các chỉ tiêu định lượng

2.2.2. Thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Công ty Bảo Việt nhân thọ Bắc Ninh giai đoạn 2020 – 2023 theo các chỉ tiêu định tính

2.2.3. Đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Công ty Bảo Việt nhân thọ Bắc Ninh giai đoạn 2020 - 2023

2.2.3.1. Những kết quả đạt được
2.2.3.2. Những tồn tại, hạn chế
2.2.3.3. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế

2.3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ BẮC NINH

2.3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

2.3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Bảo Việt nhân thọ Bắc Ninh

2.3.2.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
2.3.2.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng
2.3.2.3. Đầu tư cơ sở vật chất, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin
2.3.2.4. Hoàn thiện và phát triển các kênh phân phối sản phẩm
2.3.2.5. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

2.3.3. Kế hoạch tổ chức và thực hiện đề án

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN ĐỀ ÁN

3.1. KIẾN NGHỊ VỚI TỔNG CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ

3.2. KIẾN NGHỊ VỚI TẬP ĐOÀN BẢO VIỆT

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả Kinh Doanh Bảo Việt Nhân Thọ Bắc Ninh

Từ xa xưa, con người đã nhận thức rõ tầm quan trọng của bảo hiểm nhân thọ (BHNT) đối với cuộc sống. Tại Việt Nam, BHNT xuất hiện muộn hơn. Năm 1987, BHNT được đề xuất, nhưng đến 22/06/1996, Công ty BHNT Bảo Việt, công ty BHNT đầu tiên, được thành lập. Sau 28 năm, Tổng Công ty Bảo Việt Nhân thọ (BVNT) là công ty BHNT duy nhất có hệ thống phủ khắp toàn quốc. Hệ thống này đóng góp lớn vào thị trường BHNT Việt Nam, xứng đáng danh hiệu “Công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín nhất Việt Nam”. Tuy nhiên, một số đơn vị thành viên có hiệu quả hoạt động chưa cao. Công ty BVNT Bắc Ninh là một trong số đó, hiệu quả kinh doanh có xu hướng giảm nhẹ. Thị trường BHNT cạnh tranh khốc liệt, việc nâng cao hiệu quả kinh doanh trở nên cấp thiết. Đề tài "Hiệu quả kinh doanh tại công ty Bảo Việt nhân thọ Bắc Ninh" sẽ đánh giá, phân tích số liệu, từ đó đưa ra giải pháp, kiến nghị.

1.1. Vai trò bảo hiểm nhân thọ trong phát triển kinh tế xã hội

Bảo hiểm nhân thọ không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn đóng góp vào sự ổn định và phát triển của nền kinh tế. Nó tạo ra nguồn vốn dài hạn cho đầu tư, giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước khi có rủi ro xảy ra với người dân. Hơn nữa, việc tham gia BHNT khuyến khích người dân tiết kiệm và có kế hoạch tài chính dài hạn, từ đó tăng cường sự ổn định tài chính cá nhân và gia đình. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều biến động và rủi ro khó lường. BHNT thực sự là một công cụ quan trọng để bảo vệ và phát triển kinh tế xã hội.

1.2. Các loại hình bảo hiểm nhân thọ phổ biến tại Việt Nam

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam cung cấp đa dạng các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Các loại hình phổ biến bao gồm bảo hiểm nhân thọ trọn đời, bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn, bảo hiểm hỗn hợp, bảo hiểm liên kết đầu tư và bảo hiểm hưu trí. Mỗi loại hình có những đặc điểm và quyền lợi riêng, phù hợp với từng đối tượng khách hàng và mục tiêu tài chính khác nhau. Ví dụ, bảo hiểm liên kết đầu tư vừa bảo vệ tài chính vừa mang lại cơ hội đầu tư sinh lời. Việc hiểu rõ các loại hình BHNT giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và khả năng tài chính của mình. Sản phẩm BHNT đa dạng giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận.

II. Phân Tích Thực Trạng Hiệu Quả Kinh Doanh Bảo Việt Bắc Ninh

Đề án tập trung vào phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty BVNT Bắc Ninh trong giai đoạn 2020-2023. Đối tượng nghiên cứu là hoạt động kinh doanh của công ty, bao gồm doanh thu, chi phí, lợi nhuận, số lượng hợp đồng khai thác mới, tỷ lệ duy trì hợp đồng, và các chỉ tiêu định tính khác. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian là Công ty BVNT Bắc Ninh và thời gian từ 2020 đến 2023. Dữ liệu sử dụng bao gồm báo cáo thường niên của Tổng Công ty BVNT, số liệu kinh doanh của Công ty BVNT Bắc Ninh, và ý kiến khảo sát từ 100 khách hàng ngẫu nhiên. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm điều tra khảo sát, thống kê, tổng hợp thông tin và tham vấn chuyên gia. Hiệu quả kinh doanh cần đánh giá toàn diện.

2.1. Đánh giá các chỉ tiêu định lượng về hiệu quả kinh doanh

Hiệu quả kinh doanh của BVNT Bắc Ninh được đánh giá thông qua các chỉ tiêu định lượng như doanh thu phí bảo hiểm, số lượng hợp đồng mới, tỷ lệ duy trì hợp đồng, và lợi nhuận sau thuế. Doanh thu phí bảo hiểm cho thấy khả năng thu hút khách hàng và duy trì thị phần của công ty. Số lượng hợp đồng mới phản ánh hiệu quả của hoạt động bán hàng và marketing. Tỷ lệ duy trì hợp đồng cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng và khả năng giữ chân khách hàng của công ty. Lợi nhuận sau thuế là thước đo cuối cùng về hiệu quả hoạt động kinh doanh. Phân tích các chỉ tiêu này giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của BVNT Bắc Ninh. Chỉ tiêu định lượng rất quan trọng để đánh giá.

2.2. Phân tích các chỉ tiêu định tính về chất lượng dịch vụ khách hàng

Ngoài các chỉ tiêu định lượng, chất lượng dịch vụ khách hàng cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh của BVNT Bắc Ninh. Các chỉ tiêu định tính bao gồm mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, thái độ phục vụ của nhân viên, và khả năng giải quyết khiếu nại. Thu thập ý kiến khách hàng thông qua khảo sát và phỏng vấn giúp đánh giá chính xác chất lượng dịch vụ. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ không chỉ tăng cường sự hài lòng của khách hàng mà còn tạo lợi thế cạnh tranh cho BVNT Bắc Ninh. Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt.

III. Xác Định Nguyên Nhân Tồn Tại Trong Kinh Doanh Bảo Việt Bắc Ninh

Việc xác định nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong hiệu quả kinh doanh của Công ty BVNT Bắc Ninh là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi phân tích sâu sắc các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Các yếu tố bên trong bao gồm chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả của các kênh phân phối, ứng dụng công nghệ thông tin, và văn hóa doanh nghiệp. Các yếu tố bên ngoài bao gồm cạnh tranh từ các công ty bảo hiểm khác, sự thay đổi của môi trường kinh tế, và các quy định pháp luật. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp đưa ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả. Nguyên nhân tồn tại cần được làm rõ.

3.1. Ảnh hưởng của yếu tố nguồn nhân lực đến hiệu quả kinh doanh

Nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của BVNT Bắc Ninh. Chất lượng đội ngũ tư vấn viên (TVV) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bán hàng và duy trì khách hàng. Kỹ năng, kiến thức, và thái độ phục vụ của TVV cần được nâng cao thông qua đào tạo và huấn luyện thường xuyên. Ngoài ra, việc xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý và tạo môi trường làm việc tốt giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Đầu tư vào nguồn nhân lực là đầu tư vào sự phát triển bền vững của công ty. Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt.

3.2. Tác động của kênh phân phối sản phẩm đến doanh thu

Kênh phân phối sản phẩm có ảnh hưởng lớn đến doanh thu của BVNT Bắc Ninh. Công ty cần đánh giá hiệu quả của các kênh phân phối hiện tại, bao gồm kênh đại lý, kênh ngân hàng, và kênh trực tuyến. Việc mở rộng và phát triển các kênh phân phối mới, đặc biệt là kênh trực tuyến, giúp tiếp cận được nhiều khách hàng hơn. Đồng thời, cần tối ưu hóa hoạt động của các kênh hiện tại để tăng cường hiệu quả bán hàng. Việc quản lý và kiểm soát chặt chẽ các kênh phân phối giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ và uy tín của công ty. Kênh phân phối cần được đa dạng hóa.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh Bảo Việt Bắc Ninh

Trên cơ sở phân tích thực trạng và nguyên nhân của những tồn tại, đề án đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty BVNT Bắc Ninh. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ thông tin, hoàn thiện và phát triển các kênh phân phối sản phẩm, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ và có kế hoạch để đạt được hiệu quả cao nhất. Giải pháp cần được thực thi đồng bộ.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để tăng doanh số

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, BVNT Bắc Ninh cần tập trung vào đào tạo và phát triển kỹ năng cho đội ngũ tư vấn viên (TVV). Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế của công việc, bao gồm kiến thức về sản phẩm, kỹ năng bán hàng, và kỹ năng chăm sóc khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc minh bạch và công bằng để tạo động lực cho TVV. Việc tạo môi trường làm việc tốt và chính sách đãi ngộ hấp dẫn giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Đào tạo nhân lực là chìa khóa thành công.

4.2. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kinh doanh

Ứng dụng công nghệ thông tin giúp BVNT Bắc Ninh nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và giảm chi phí. Công ty cần đầu tư vào hệ thống quản lý khách hàng (CRM) để thu thập và phân tích thông tin khách hàng. Sử dụng các công cụ marketing trực tuyến để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Phát triển ứng dụng di động cho khách hàng để dễ dàng tra cứu thông tin và thực hiện các giao dịch. Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Công nghệ thông tin giúp tối ưu hóa hoạt động.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Tại Bảo Việt Bắc Ninh

Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong đề án cần được ứng dụng vào thực tiễn hoạt động của Công ty BVNT Bắc Ninh. Để đảm bảo thành công, cần có kế hoạch tổ chức và thực hiện chi tiết, bao gồm phân công trách nhiệm, xác định nguồn lực, và thiết lập hệ thống theo dõi và đánh giá. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và sự ủng hộ từ Ban Giám đốc. Kết quả nghiên cứu cần được công bố và chia sẻ với toàn thể nhân viên để tạo sự đồng thuận và quyết tâm thực hiện. Ứng dụng thực tiễn rất quan trọng.

5.1. Xây dựng kế hoạch tổ chức và thực hiện các giải pháp hiệu quả

Để triển khai hiệu quả các giải pháp, BVNT Bắc Ninh cần xây dựng một kế hoạch chi tiết, bao gồm xác định mục tiêu cụ thể, phân công trách nhiệm cho từng bộ phận, thiết lập thời gian biểu, và dự trù kinh phí. Kế hoạch cần được phê duyệt bởi Ban Giám đốc và công bố cho toàn thể nhân viên. Cần có hệ thống theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện để kịp thời điều chỉnh khi cần thiết. Kế hoạch chi tiết đảm bảo thành công.

5.2. Theo dõi và đánh giá hiệu quả của việc triển khai giải pháp

Sau khi triển khai các giải pháp, BVNT Bắc Ninh cần theo dõi và đánh giá hiệu quả một cách thường xuyên. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm doanh thu, số lượng hợp đồng mới, tỷ lệ duy trì hợp đồng, mức độ hài lòng của khách hàng, và chi phí hoạt động. Kết quả đánh giá giúp xác định những giải pháp nào mang lại hiệu quả cao và những giải pháp nào cần điều chỉnh. Việc theo dõi và đánh giá liên tục giúp đảm bảo rằng các giải pháp đang đi đúng hướng và mang lại lợi ích cho công ty. Đánh giá hiệu quả là bước không thể thiếu.

VI. Kết Luận Tầm Nhìn Phát Triển Bảo Việt Nhân Thọ Bắc Ninh

Đề án đã trình bày một cách toàn diện về hiệu quả kinh doanh của Công ty BVNT Bắc Ninh, từ thực trạng, nguyên nhân đến các giải pháp và kiến nghị. Hy vọng rằng các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững trong tương lai. Để đạt được thành công, cần có sự nỗ lực không ngừng của toàn thể nhân viên và sự ủng hộ từ Tổng Công ty BVNT và Tập đoàn Bảo Việt. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng.

6.1. Các kiến nghị với Tổng Công ty Bảo Việt Nhân thọ

Tổng Công ty BVNT cần hỗ trợ BVNT Bắc Ninh trong việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, cung cấp các sản phẩm mới và hấp dẫn, và đầu tư vào công nghệ thông tin. Đồng thời, cần tạo điều kiện để BVNT Bắc Ninh tham gia vào các chương trình marketing và quảng bá thương hiệu của Tổng Công ty. Việc hỗ trợ từ Tổng Công ty giúp BVNT Bắc Ninh tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển mạnh mẽ hơn. Hỗ trợ từ Tổng Công ty rất quan trọng.

6.2. Đề xuất với Tập đoàn Bảo Việt để tăng cường tiềm lực tài chính

Tập đoàn Bảo Việt cần tăng cường đầu tư vào BVNT Bắc Ninh để nâng cao tiềm lực tài chính và mở rộng hoạt động kinh doanh. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ thông tin, và các dự án phát triển sản phẩm mới giúp BVNT Bắc Ninh tăng cường khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Đồng thời, cần tạo điều kiện để BVNT Bắc Ninh tham gia vào các dự án đầu tư của Tập đoàn để tăng cường lợi nhuận. Đầu tư từ Tập đoàn là động lực phát triển.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng hiệu quả kinh doanh tại công ty bảo việt nhân thọ bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Căn cứ xây dựng đề án - Chương 2: Nội dung đề án - Chương 3: Kiến nghị để thực hiện đề án 4 PHẦN NỘI DUNG CHƢƠNG 1: CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1. CĂN CỨ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM NHÂN THỌ 1. Tổng quan về bảo hiểm nhân thọ và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ 1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ a) Khái niệm và đặc trưng cơ bản của bảo hiểm nhân thọ: Về mặt pháp lý: Theo Khoản 13 Điều 4 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 thì bảo hiểm nhân thọ là “loại hình bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết”.

Tức là, với loại hình bảo hiểm này, sự kiện bảo hiểm sẽ chỉ liên quan đến trường hợp người được bảo hiểm sống đến một độ tuổi nhất định hoặc gặp rủi ro, ốm đau, tai nạn, thương tật, hoặc chết. Theo đó, cơ sở để phát sinh quyền và nghĩa vụ hợp pháp của mỗi bên chính là hợp đồng bảo hiểm – văn bản thể hiện cam kết đóng phí của bên mua bảo hiểm và cam kết chi trả của doanh nghiệp bảo hiểm với hình thức, điều kiện, thời gian, hạn mức đóng phí/ chi trả khác nhau tùy thuộc vào từng loại HĐBH và quyết định của các bên. Như vậy, bảo hiểm nhân thọ chính là bản hợp đồng giữa bên mua bảo hiểm và bên bảo hiểm trong đó bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm cho bên bảo hiểm để đổi lại sự cam kết chi trả một khoản tiền nhất định của bên bảo hiểm cho người thụ hưởng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo quy định trong HĐBH. Về mặt kỹ thuật: BHNT bao gồm những cam kết của bên mua bảo hiểm và bên bảo hiểm mà theo đó, việc thực hiện những cam kết này phụ thuộc vào tuổi thọ và/hoặc sức khỏe của người được bảo hiểm.

Bên mua bảo hiểm cam kết sẽ thanh toán đều đặn một khoản phí bảo hiểm nhất định, trong quãng thời gian nhất định. Ngược lại, bên bảo hiểm cam kết sẽ chi trả một số tiền bảo hiểm nhất định khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo HĐBH (người được bảo hiểm chết hoặc sống đến một thời điểm nhất định hoặc gặp tai nạn, thương tật). Theo Giáo trình bảo hiểm do Đặng ăn Dân (chủ biên) của NXB Tài chính, BHNT là quá trình bảo hiểm các rủi ro có liên quan đến sinh mạng, cuộc sống và tuổi 5 thọ của con người, là bảo hiểm cho hai sự kiện trái ngược nhau là sống và tử vong (Đặng ăn Dân, 2018). Như vậy, dựa trên các quy định hiện hành cũng như hoạt động kinh doanh BHNT thực tế, ta có thể rút ra khái niệm sau: BHNT là loại hình bảo hiểm giữa DNBH và người tham gia bảo hiểm với đối tượng bảo hiểm là tuổi thọ, tính mạng và sức khỏe của con người.

Theo đó, người tham gia bảo hiểm đóng phí bảo hiểm cho DNBH, đổi lại, DNBH cam kết sẽ trả cho một hoặc nhiều người thụ hưởng bảo hiểm một khoản tiền nhất định hoặc những khoản trợ cấp định kì trong trường hợp xảy ra sự kiện bảo hiểm được quy định trong HĐBH. Bảo hiểm nhân thọ gồm năm đặc trưng cơ bản sau đây: Một là, BHNT vừa mang tính bảo vệ, vừa mang tính tích lũy. Bảo vệ người được bảo hiểm trước những rủi ro là đặc trưng cơ bản và trọng yếu của sản phẩm BHNT. Các rủi ro được đề cập có thể là ốm đau, bệnh tật, mất khả năng lao động hay tử vong trong thời gian dài (5 năm, 10 năm,.

hoặc suốt đời). BHNT bảo vệ con người thông qua việc chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí điều trị, chi phí chăm sóc, giảm sút thu nhập trong và sau thời gian điều trị, chi phí nuôi dưỡng thân nhân khi người được bảo hiểm tử vong,… Bên cạnh đó, BHNT cũng mang tính tích luỹ. Bên mua bảo hiểm thực hiện việc đều đặn trích một phần thu nhập hàng tháng, hàng năm của mình để nộp phí bảo hiểm. Sau khi hết hạn hợp đồng hoặc khi xảy ra sự kiện bảo hiểm thì người thụ hưởng theo HĐBH sẽ nhận được một số tiền nhất định bằng hoặc lớn hơn số tiền mà bên mua bảo hiểm đã đóng.

Hiện nay, nhằm đáp ứng đa dạng các nhu cầu của khách hàng, hợp đồng BHNT thường được thiết kế theo dạng mang cả tính bảo vệ và tính tích lũy. Tính bảo vệ thể hiện ở việc nếu xảy ra sự kiện được bảo hiểm thì DNBH chi trả số tiền bảo hiểm như cam kết trong HĐBH. Tính tích lũy thể hiện ở việc nếu hết hạn HĐBH, sự kiện được bảo hiểm không xảy ra thì DNBH vẫn chi trả một khoản quyền lợi cho khách hàng theo đúng cam kết trong HĐBH. Hai là, BHNT không hạn chế khoản tiền được bảo hiểm.

Khác với bảo hiểm phi nhân thọ, loại hình bảo hiểm giới hạn số tiền được bảo hiểm hay hạn mức trách nhiệm bồi thường thiệt hại, BHNT không hề hạn chế mức tiền bảo hiểm. Tức là, người tham gia BHNT được quyền lựa chọn số tiền bảo hiểm trong BHNT và được DNBH chấp thuận nếu phù hợp với khả năng tài chính của người tham gia bảo hiểm 6 trên cơ sở người tham gia bảo hiểm cam kết hoàn thành nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn theo quy định của HĐBH. Điều này xuất phát từ tính chất của đối tượng của BHNT. BHNT bảo vệ sức khỏe, tính mạng của con người – những yếu tố vô giá, khó có thể định lượng được.

Do đó, hạn mức chi trả của bên bảo hiểm sẽ chỉ phụ thuộc vào mục đích và khả năng tài chính của bên mua bảo hiểm. Bên mua bảo hiểm nộp phí càng cao thì hạn mức bảo vệ sẽ càng cao và ngược lại. Ba là, BHNT có quá trình định phí rất phức tạp (Tô Thị Hồng, 2022). Để cung cấp sản phẩm bảo hiểm tới khách hàng, DNBHNT phải bỏ ra rất nhiều chi phí như chi phí khai thác, chi phí dịch vụ,… Tuy nhiên, phí bảo hiểm không chỉ dựa vào những số liệu này, bởi HĐBH thường có thời hạn dài, DNBH sẽ không phải chi trả ngay cho người được thụ hưởng mà phải qua một thời gian nhất định.

Do đó, nhằm đảm bảo lợi nhuận cho DNBH, phí bảo hiểm sẽ phải lường trước được sự biến động của các yếu tố khác như tuổi thọ trung bình, tỷ lệ thất nghiệp, thu nhập bình quân đầu người, chỉ số lạm phát, tình trạng sức khỏe, tuổi tác của người được bảo hiểm, thời gian bảo hiểm. Điều này hoàn toàn khác biệt với việc định giá một sản phẩm hữu hình được sản xuất bởi dây chuyền như xe máy, điện thoại, tivi,. Đối với những sản phẩm này, nhà sản xuất có thể hạch toán cụ thể, chính xác các chi phí đầu vào, chi phí thực tế phát sinh để tính toán, định giá sản phẩm đầu ra. Tuy nhiên, với BHNT thì việc định phí còn phải dựa trên các yế tố như tỷ lệ rủi ro tử vong, tỷ lệ hủy hợp đồng, tỷ lệ bệnh hiểm nghèo, tỷ lệ tai nạn, tỷ lệ chỉ số tăng trưởng, tỷ lệ lạm phát, lãi suất ngân hàng, giả định về chi phí triển khai sản phẩm và lợi nhuận của DNBH… Do đó, việc định phí BHNT là hết sức phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao.

Bốn là, sản phẩm được bán là sản phẩm vô hình – sự cam kết của DNBH về việc sẽ chi trả quyền lợi bảo hiểm cho người tham gia bảo hiểm hay người được bảo hiểm theo các điều khoản trong HĐBH. Có hai loại cam kết chính trong BHNT, một là cam kết đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn của người tham gia bảo hiểm và hai là cam kết chi trả quyền lợi bảo hiểm của DNBH. Bởi vậy, BHNT chính là việc DNBH bán cam kết về việc khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, DNBH sẽ thực hiện nghĩa vụ chi trả của mình theo các điều khoản, điều kiện, cách thức, phương thức quy định trong HĐBH. 7 Năm là, BHNT là một dịch vụ tài chính nhạy cảm (Diệu Hương, 2017).

ề bản chất, kinh doanh bảo hiểm dựa vào uy tín. DNBH nào càng uy tín thì càng giữ chân khách hàng và thu hút thêm khách hàng mới. Bên cạnh đó, với tư cách là một dịch vụ tài chính, BHNT có mối liên hệ chặt chẽ với thị trường vốn và tiền tệ. Những tác động nhỏ từ hai thị trường này cũng có thể ảnh hưởng nhiều đến thị trường BHNT và ngược lại, một cuộc khủng hoảng tại một DNBH có thể lan rộng, tác động đến các doanh nghiệp khác và thậm chí đến cả thị trường vốn và tiền tệ, bởi phần lớn phí bảo hiểm thu được hiện nay được đưa vào nền kinh tế quốc dân thông qua trái phiếu, chứng khoán, tiền gửi, bất động sản,… DNBHNT chỉ giữ lại một khoản tiền cần thiết theo quy định pháp luật.

b) Khái niệm và đặc trưng cơ bản của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ: Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ trước hết là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động hợp pháp theo pháp luật, có ngành nghề kinh doanh bảo hiểm, cung cấp sản phẩm BHNT, bảo hiểm sức khỏe cho khách hàng trên cơ sở HĐBH, theo đó, với điều kiện khách hàng đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn như cam kết trong HĐBH, DNBHNT sẽ thực hiện việc chi trả cho người thụ hưởng khi sự kiện bảo hiểm xảy ra theo đúng thỏa thuận trong HĐBH đã ký kết. Đặc trưng trước tiên của DNBHNT là doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tài chính chủ yếu, thường xuyên và đặc thù là kinh doanh bảo hiểm. Tính đặc thù này thể hiện ở việc hoạt động kinh này này dựa trên rủi ro, một yếu tố không thể xác định và dự đoán trước một cách chuẩn xác. Rủi ro có thể xảy ra hoặc không, nếu xảy ra thì với mức độ nhẹ hoặc nặng.

Bởi vậy, sản phẩm bảo hiểm là vô hình, là sự đảm bảo tài chính cho người được bảo hiểm khi họ gặp phải rủi ro, đồng thời kèm theo các dịch vụ tài chính liên quan. Không chỉ vậy, DNBHNT có chu kỳ kinh doanh đảo ngược, người tham gia bảo hiểm đóng phí bảo hiểm, DNBH được thanh toán cho sản phẩm của mình, rồi sau đó, khi xảy ra sự kiện bảo hiểm thì mới phát sinh chi phí cho DNBH (khoản chi trả theo HĐBH). Đặc trưng thứ hai là DNBHNT được thành lập và hoạt động theo các quy định của luật kinh doanh bảo hiểm và các quy định khác của pháp luật có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh Tại Công Ty Bảo Việt Nhân Thọ Bắc Ninh" cung cấp những phân tích sâu sắc về các chiến lược và phương pháp nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Tài liệu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất kinh doanh mà còn đưa ra những giải pháp cụ thể để tối ưu hóa quy trình làm việc và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến quản lý tài chính và hiệu quả kinh doanh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài chính các dự án tại công ty cổ phần đầu tư và xây lắp kĩ thuật hạ tầng pidi, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý tài chính trong các dự án. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty tnhh tam hiêp giai đoạn 2016 2018 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chỉ số hiệu quả kinh doanh trong một khoảng thời gian cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ một số giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại minh dũng sẽ cung cấp thêm những giải pháp thực tiễn để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực kinh doanh.