Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương và đầu tư quốc tế của Việt Nam không ngừng mở rộng, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu thanh toán và luân chuyển dòng vốn xuyên biên giới. Đối với hệ thống ngân hàng thương mại, hoạt động thanh toán quốc tế đóng vai trò huyết mạch, vừa cung cấp dịch vụ trung gian tài chính, vừa tạo nguồn thu dịch vụ và ngoại tệ quan trọng. Tuy nhiên, phần lớn các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn vừa qua chủ yếu tập trung vào mục tiêu mở rộng quy mô giao dịch và kiểm soát rủi ro phát sinh, mà chưa chú trọng phân tích, lượng hóa và nâng cao hiệu quả tổng thể từ hoạt động này.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Đỗ Thị Yến Vy (Chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Thăng Long) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank" dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Đức Hiếu.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động thanh toán quốc tế và các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) trên cơ sở số liệu thực tế, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế tại Techcombank trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thanh toán quốc tế và hiệu quả của hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017 – 2022.
  • Phạm vi không gian: Hội sở chính (Phòng Thanh toán quốc tế - Khối Vận hành) và hệ thống mạng lưới của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
  • Giới hạn nghiên cứu: Tập trung vào các chỉ tiêu định lượng và định tính phản ánh hiệu quả kinh tế, chất lượng vận hành và mức độ đóng góp của hoạt động thanh toán quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý áp dụng

Khóa luận vận dụng lý luận ngân hàng thương mại và thanh toán quốc tế, dựa trên các tài liệu chuyên ngành (Nguyễn Văn Tiến, 2008, 2010; Đinh Xuân Trình, 2010), chia thanh toán quốc tế thành hai mảng:

  • Thanh toán trong ngoại thương (thanh toán mậu dịch): Chi trả dựa trên hợp đồng xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ thương mại quốc tế.
  • Thanh toán phi ngoại thương (thanh toán phi mậu dịch): Chi trả các khoản chi phí ngoại giao, du lịch, kiều hối, viện trợ, học tập không mang tính thương mại.

Về phương tiện và công cụ chuyển nhượng, đề tài viện dẫn:

  • Khoản 2, Điều 4 của Luật Các công cụ chuyển nhượng Việt Nam (2006) làm căn cứ phân loại và lưu thông hối phiếu (hối phiếu đích danh, vô danh, theo lệnh, hối phiếu thương mại, hối phiếu ngân hàng).
  • Các công cụ thanh toán quốc tế khác gồm séc (séc đích danh, séc theo lệnh, séc gạch chéo, séc bảo chi...), kỳ phiếu (lệnh phiếu) và thẻ thanh toán quốc tế.

Về phương thức thanh toán và tập quán quốc tế, công trình phân tích 5 phương thức chủ yếu:

  1. Phương thức ứng trước (Advanced payment)
  2. Phương thức ghi sổ (Open account)
  3. Phương thức chuyển tiền (Remittance): Hình thức chuyển tiền bằng thư (M/T) và chuyển tiền bằng điện (T/T) qua mạng SWIFT.
  4. Phương thức nhờ thu (Collection of payment): Điều chỉnh bởi Quy tắc thống nhất về Nhờ thu URC 522 của ICC, gồm nhờ thu phiếu trơn (Clean Collection) và nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection: D/A, D/P, D/P X days sight, D/OT - D/TC).
  5. Phương thức tín dụng chứng từ (Documentary Credit - L/C): Điều chỉnh bởi Quy tắc thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ UCP 600 của ICC (Điều 2), phân tích quy trình 8 bước và các loại thư tín dụng (L/C không thể hủy ngang, L/C xác nhận, L/C chuyển nhượng, L/C giáp lưng, L/C tuần hoàn, L/C dự phòng, L/C đối ứng, L/C có điều khoản đỏ).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế

Để đo lường hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế, tác giả xây dựng hệ thống chỉ tiêu gồm hai nhóm:

Phân nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu và ký hiệu Nội dung / Phương pháp xác định Ý nghĩa kinh tế
Trực tiếp - Tuyệt đối Doanh thu TTQT ($DTQT$) Tổng thu phí dịch vụ TTQT (phí mở L/C, thông báo, thanh toán...) Phản ánh quy mô thu nhập bằng tiền từ TTQT
Lợi nhuận TTQT ($LNQT$) $LNQT = DTQT - CFQT$ ($CFQT$: Chi phí TTQT) Đo lường mức thặng dư tài chính thuần túy
Số vụ khiếu nại ($SKN$) Tổng số giao dịch có sai sót, khiếu nại do lỗi ngân hàng Phản ánh chất lượng và mức độ chính xác vận hành
Trực tiếp - Tương đối Tỷ suất lợi nhuận ($LNQT / DTQT$) $LNQT \div DTQT$ Hiệu quả sinh lời trên một đồng doanh thu TTQT
Tỷ suất chi phí ($CFQT / DTQT$) $CFQT \div DTQT$ Chi phí bỏ ra để tạo một đồng doanh thu TTQT
Tỷ trọng lợi nhuận ($LNQT / LNNH$) $LNQT \div \text{Lãi kinh doanh toàn ngân hàng}$ Vị trí của TTQT trong tổng lợi nhuận ngân hàng
Tỷ trọng doanh thu ($DTQT / DTDV$) $DTQT \div \text{Tổng doanh thu dịch vụ toàn hàng}$ Mức độ đóng góp của TTQT vào hoạt động dịch vụ
Hiệu quả trên vốn tự có $LNQT / VTC$ và $DTQT / VTC$ Năng lực khai thác nguồn vốn tự có
Hiệu quả trên tổng tài sản $LNQT / TSC$ và $DTQT / TSC$ Năng lực khai thác quy mô tài sản
Năng suất lao động $LNQT / CBQT$ và $DTQT / CBQT$ ($CBQT$: số cán bộ) Năng suất bình quân của một cán bộ TTQT
Tỷ lệ lỗi giao dịch $SKN / SMTT$ ($SMTT$: tổng số món thanh toán) Tỷ lệ rủi ro sai sót trên quy mô giao dịch
Gián tiếp Tỷ lệ xử lý thẳng (STP) Tỷ lệ % điện thanh toán tự động hóa hoàn toàn Đo lường mức độ chuẩn hóa quy trình công nghệ
Hiệu ứng lan tỏa Doanh số TTQT so với doanh số kinh doanh ngoại tệ, tài trợ XNK, bảo lãnh, tiền gửi ngoại tệ Đánh giá vai trò liên kết các nghiệp vụ khác

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý: Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính kiểm toán của Techcombank từ năm 2017 đến năm 2022; dữ liệu nội bộ từ Khối Vận hành - Phòng Thanh toán quốc tế Hội sở chính.
  • Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, phân tích chỉ số tài chính, phương pháp so sánh chuỗi thời gian (giai đoạn 2017–2022) và so sánh chéo với các ngân hàng thương mại cổ phần cùng phân khúc tại thời điểm năm 2022 (ACB, TPBank, VPBank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả trong hoạt động thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ vai trò của thanh toán quốc tế trên ba bình diện:

  • Đối với nền kinh tế: Đóng vai trò cầu nối mậu dịch, thúc đẩy lưu thông hàng hóa quốc tế, mở rộng quan hệ đối ngoại và thu hút nguồn ngoại tệ vào hệ thống tài chính quốc gia.
  • Đối với doanh nghiệp: Đảm bảo quy trình thanh toán an toàn, tiết kiệm chi phí giao dịch, tiếp cận nguồn vốn tài trợ thương mại (chiết khấu bộ chứng từ, cấp tín dụng nhập khẩu) và nhận tư vấn chuyên môn từ ngân hàng.
  • Đối với ngân hàng thương mại: Mở rộng thị trường, gia tăng thu nhập ngoài lãi, hỗ trợ tăng trưởng số dư tiền gửi ngoại tệ và tạo tiền đề phát triển các dịch vụ tài chính liên kết (kinh doanh ngoại tệ, bảo lãnh, tài trợ xuất nhập khẩu).

Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ của các phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu, phân tích các điểm rủi ro đối với nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu và ngân hàng trung gian. Đồng thời, chương 1 thiết lập khung nhân tố tác động gồm nhóm khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường chính trị, khung khổ pháp lý trong nước và quốc tế) và nhóm chủ quan (quy mô hoạt động, chiến lược phát triển, chất lượng đội ngũ cán bộ TTQT, nền tảng công nghệ thông tin và chính sách khách hàng).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả trong hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Chương 2 phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả thanh toán quốc tế tại Techcombank:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Thành lập năm 1993 với số vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, Techcombank liên tục nâng cấp hệ thống công nghệ (triển khai phần mềm Globus năm 2003, nâng cấp T24 R5 năm 2005 và T24 R6 năm 2007; áp dụng chuẩn Basel II năm 2019), chính thức niêm yết cổ phiếu TCB trên sàn HOSE năm 2018 với vốn điều lệ 34.965,9 tỷ đồng. Đến ngày 31/12/2022, vốn điều lệ đạt mức 35.000 tỷ đồng.
  • Cơ cấu tổ chức: Hoạt động quản trị được phân định rõ ràng giữa Hội đồng quản trị (với các ủy ban chuyên trách: Quản lý rủi ro, Xử lý rủi ro, Nhân sự, Kiểm toán, Lương thưởng, Chiến lược), Ban Kiểm soát (trực thuộc có bộ phận Kiểm toán nội bộ) và Ban Điều hành (với các hội đồng trực thuộc như ALCO - Quản lý tài sản nợ và có, Hội đồng quản lý rủi ro, Hội đồng quản lý vốn).
  • Thực trạng nguồn vốn huy động (2017 – 2022): Tổng vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 217.754 triệu đồng (năm 2017) lên 525.xxx triệu đồng (năm 2022).
Cơ cấu huy động vốn theo tiêu chí Giai đoạn 2017 - 2022 Đặc điểm vận động tại Techcombank
Phân theo kỳ hạn
- Tiền gửi tiết kiệm và có kỳ hạn Chiếm 60,3% - 80,5% Đạt 175.138 triệu đồng (2017) và tăng lên 392.xxx triệu đồng (2022), là nguồn vốn chủ lực nhưng có xu hướng giảm nhẹ tỷ trọng do cạnh tranh lãi suất.
- Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) Chiếm 18,1% - 38,1% Đạt 39.102 triệu đồng (2017), tăng trưởng mạnh nhờ các gói giải pháp số và chính sách điều chỉnh lãi suất trần không kỳ hạn lên mức 1% vào năm 2022.
- Tiền gửi ký quỹ Chiếm 1,3% - 1,8% Đạt 3.514 triệu đồng (2017), tăng dần cùng quy mô mở L/C và bảo lãnh thương mại.
Phân theo loại tiền
- Nội tệ (VND) Chiếm ưu thế tuyệt đối Đạt 195.711 triệu đồng năm 2017.
- Ngoại tệ Nguồn hỗ trợ thanh toán Đạt 22.002 triệu đồng năm 2017, đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngoại tệ cho doanh nghiệp XNK.
Phân theo thành phần kinh tế
- Tiền gửi của khách hàng Chiếm tỷ trọng lớn nhất Đạt 170.785 triệu đồng năm 2017 (tương đương 68,1% cơ cấu huy động).
- Tiền gửi và vay các TCTD khác Đóng vai trò cân đối vốn Đạt 46.969 triệu đồng năm 2017 (tương đương 31,9% cơ cấu huy động).
  • Phân tích hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế: Khóa luận khảo sát hệ thống sản phẩm TTQT của Techcombank (L/C xuất nhập khẩu, chuyển tiền quốc tế qua SWIFT, nhờ thu D/P, D/A, dịch vụ tài trợ thương mại và bảo lãnh); theo dõi diễn biến số lượng món giao dịch, số lượng khách hàng doanh nghiệp XNK; đánh giá chuỗi tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận TTQT và các tỷ số tương đối ($LNQT/DTQT$, $CFQT/DTQT$, $LNQT/LNNH$, $DTQT/DTDV$, tỷ suất trên vốn tự có, tài sản và trên từng cán bộ TTQT). Đồng thời, so sánh các chỉ số năm 2022 của Techcombank với một số ngân hàng thương mại cổ phần (ACB, TPBank, VPBank).
  • Đánh giá tổng hợp:
    • Ưu điểm: Cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại, ứng dụng ngân hàng số tiên tiến, quy trình xử lý giao dịch tập trung tại Hội sở giúp chuẩn hóa chất lượng và giảm thiểu sai sót tác nghiệp; mạng lưới đại lý quốc tế rộng khắp.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ trọng đóng góp của doanh thu TTQT trong tổng doanh thu dịch vụ chưa tương xứng với tiềm năng quy mô tài sản; áp lực cạnh tranh phí dịch vụ từ các ngân hàng đối thủ; một số phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chưa được tiếp cận sâu; việc khai thác các sản phẩm thanh toán giá trị gia tăng kết hợp tài trợ thương mại còn dư địa cải thiện.

Chương 3: Giải pháp tăng cường hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Dựa trên chiến lược phát triển chung của Techcombank và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh trong mảng dịch vụ quốc tế, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đẩy mạnh hoạt động marketing, tập trung vào đối tượng khách hàng doanh nghiệp: Xây dựng các gói giải pháp tài chính trọn gói (như BusinessOne), áp dụng chính sách chăm sóc khách hàng xuất nhập khẩu mục tiêu, linh hoạt biểu phí dịch vụ theo quy mô giao dịch.
  2. Nâng cao trình độ công nghệ thanh toán của Ngân hàng: Tiếp tục tối ưu hóa hệ thống ngân hàng lõi, tăng tỷ lệ xử lý điện thẳng (STP) qua SWIFT, nâng cấp giao diện số hóa giao dịch tài trợ thương mại và quản lý chứng từ trực tuyến.
  3. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa dịch vụ TTQT: Phát triển các sản phẩm chuyên biệt kết hợp thanh toán với tài trợ chuỗi cung ứng, chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu có truy đòi và miễn truy đòi, tư vấn phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp.
  4. Phát triển nâng cao năng lực, trình độ cho cán bộ TTQT: Định kỳ đào tạo, cập nhật các tập quán thương mại quốc tế mới (UCP, URC, Incoterms), nâng cao kỹ năng kiểm tra chứng từ và xử lý các tranh chấp nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự tại Hội sở và chi nhánh.
  5. Tiếp tục mở rộng thị trường, quan hệ đại lý trong và ngoài nước: Mở rộng mạng lưới tài khoản Nostro/Vostro tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm, củng cố quan hệ hợp tác với các định chế tài chính toàn cầu.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các nhóm kiến nghị:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý ngoại hối, tạo cơ chế thông thoáng cho việc xác thực chứng từ điện tử trong thanh toán quốc tế, tăng cường hỗ trợ thông tin rủi ro thương mại quốc tế.
  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng thương mại, lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp với mức độ tín nhiệm của đối tác, tuân thủ kỷ luật lập bộ chứng từ chính xác nhằm giảm thiểu rủi ro bị từ chối thanh toán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát bức tranh huy động vốn: Phản ánh xu hướng mở rộng nguồn vốn của Techcombank giai đoạn 2017–2022 (từ 217.754 triệu đồng lên 525.xxx triệu đồng), làm rõ cơ cấu tiền gửi tiết kiệm/kỳ hạn chiếm ưu thế (60,3% - 80,5%), tiền gửi không kỳ hạn tăng trưởng lên 18,1% - 38,1% và tỷ lệ tiền gửi ký quỹ duy trì ổn định (1,3% - 1,8%).
  • Lượng hóa hiệu quả nghiệp vụ TTQT: Xây dựng bức tranh số liệu về hoạt động thanh toán quốc tế của Techcombank qua chuỗi chỉ số tài chính từ năm 2017 đến năm 2022, phân tích mối tương quan giữa doanh thu TTQT với doanh thu kinh doanh ngoại tệ và doanh thu bảo lãnh.
  • Phân tích so sánh thị trường: Đặt hiệu quả thanh toán quốc tế của Techcombank năm 2022 trong tương quan so sánh với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn (ACB, TPBank, VPBank) về các chỉ tiêu tỷ lệ lợi nhuận/doanh thu TTQT, chi phí/doanh thu TTQT, tỷ trọng trong lãi kinh doanh, năng suất trên vốn tự có và năng suất trên đầu cán bộ TTQT.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Tổng hợp và chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại, kết hợp giữa nhóm chỉ tiêu tài chính trực tiếp (tuyệt đối, tương đối) và nhóm chỉ tiêu vận hành gián tiếp (tỷ lệ STP, tác động liên kết nghiệp vụ).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh phân tích thực tế về quy trình vận hành và hiệu quả thanh toán quốc tế tại Techcombank giai đoạn 2017–2022; chỉ rõ các nguyên nhân vận hành nội tại và đề xuất hệ thống 5 giải pháp bám sát chiến lược chuyển đổi số và phát triển ngân hàng giao dịch của Techcombank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi dữ liệu công khai và số liệu thứ cấp có thể tiếp cận tại Khối Vận hành của Techcombank trong giai đoạn 2017–2022. Do yêu cầu bảo mật thông tin ngân hàng, một số chỉ số chi tiết về phân bổ chi phí hoạt động nội bộ cho từng chi nhánh cơ sở hoặc dữ liệu chi tiết về từng trường hợp tranh chấp chứng từ chưa thể bóc tách sâu hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát chuỗi số liệu sau năm 2022; nghiên cứu chuyên sâu tác động của các công nghệ tài chính mới (Fintech, số hóa chứng từ thương mại điện tử e-UCP, ứng dụng Blockchain trong L/C) đối với việc tối ưu hóa tỷ lệ xử lý tự động và phòng ngừa rủi ro gian lận trong thanh toán quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện nghiên cứu, khóa luận tốt nghiệp hoặc luận văn về thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ ngân hàng và nhà nghiên cứu: Tham khảo khung hệ thống 12 chỉ tiêu định lượng và 6 chỉ tiêu định tính đánh giá hiệu quả TTQT tại Chương 1, cùng phương pháp phân tích cơ cấu tài chính, huy động vốn và đối sánh liên ngân hàng tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động thanh toán quốc tế tại đơn vị nào và trong giai đoạn nào?

Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) trong giai đoạn 6 năm, từ năm 2017 đến năm 2022, với dữ liệu khảo sát thực tế tại Phòng Thanh toán quốc tế - Khối Vận hành Hội sở chính.

2. Tác giả sử dụng các văn bản pháp luật và tập quán quốc tế nào làm nền tảng phân tích?

Khóa luận sử dụng các cơ sở pháp lý và tập quán quốc tế gồm:

  • Luật Các công cụ chuyển nhượng Việt Nam (2006) – quy định về hối phiếu.
  • Quy tắc thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ (UCP 600) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.
  • Quy tắc thống nhất về Nhờ thu (URC 522) do ICC ban hành.

3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế gồm những nhóm nào?

Hệ thống chỉ tiêu được chia thành hai nhóm chính:

  • Nhóm chỉ tiêu trực tiếp: Gồm các chỉ tiêu tuyệt đối ($DTQT$, $LNQT$, $SKN$) và các chỉ tiêu tương đối ($LNQT/DTQT$, $CFQT/DTQT$, $LNQT/LNNH$, $DTQT/DTDV$, $LNQT/VTC$, $DTQT/VTC$, $LNQT/TSC$, $DTQT/TSC$, $LNTT/\text{ĐTCN}$, $LNQT/CBQT$, $DTQT/CBQT$, $SKN/SMTT$).
  • Nhóm chỉ tiêu gián tiếp: Quy trình thanh toán chuẩn (tỷ lệ STP - Straight Through Processing), mức độ hỗ trợ kinh doanh ngoại tệ, tài trợ XNK, bảo lãnh, dư nợ tín dụng, thu hút số dư tiền gửi ngoại tệ và thứ bậc xếp hạng uy tín.

4. Tình hình huy động nguồn vốn của Techcombank giai đoạn 2017 – 2022 có những đặc điểm gì nổi bật?

Tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng từ 217.754 triệu đồng (năm 2017) lên 525.xxx triệu đồng (năm 2022). Trong đó, tiền gửi tiết kiệm và có kỳ hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất (60,3% - 80,5%); tiền gửi không kỳ hạn chiếm từ 18,1% - 38,1% (tăng mạnh nhờ chính sách tăng lãi suất không kỳ hạn lên trần 1% vào năm 2022); và tiền gửi ký quỹ mở L/C duy trì tỷ trọng từ 1,3% - 1,8%.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế tại Techcombank?

Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đẩy mạnh công tác marketing, tập trung vào đối tượng khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  2. Nâng cao trình độ công nghệ thanh toán, tối ưu hóa tỷ lệ xử lý tự động.
  3. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa danh mục dịch vụ thanh toán quốc tế.
  4. Phát triển, đào tạo nâng cao năng lực và trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ TTQT.
  5. Tiếp tục mở rộng thị trường và quan hệ mạng lưới ngân hàng đại lý trong nước và quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Yến Vy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại, đồng thời xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng và định tính toàn diện. Thông qua việc phân tích thực trạng dữ liệu tài chính và nghiệp vụ tại Techcombank giai đoạn 2017–2022, đề tài đã làm rõ các thành tựu về tăng trưởng quy mô, chuyển đổi công nghệ cũng như chỉ ra những điểm hạn chế về chi phí và mức độ khai thác phân khúc khách hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và doanh nghiệp xuất nhập khẩu được xây dựng có cơ sở khoa học, đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững mảng thanh toán quốc tế của Techcombank.