Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2020 ghi nhận sự tăng trưởng và thu hút dòng tiền mạnh mẽ ở cả thị trường cơ sở lẫn thị trường phái sinh, bất chấp các tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 lên nền kinh tế chung (tăng trưởng GDP năm 2020 đạt 2,91%). Khối lượng giao dịch chứng khoán phái sinh bình quân trong 6 tháng đầu năm 2020 đạt 164.228 hợp đồng/phiên (tăng 85% so với cuối năm 2019), đồng thời khối lượng hợp đồng mở (OI) toàn thị trường đạt 27.068 hợp đồng tại thời điểm 30/6/2020. Trong bối cảnh đó, dịch vụ môi giới tiếp tục là hoạt động nghiệp vụ trọng tâm, đóng vai trò tạo lập nguồn thu và mở rộng tệp khách hàng cho các công ty chứng khoán.
Tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam (VietinBank Securities - CTS), mặc dù sở hữu bề dày lịch sử hoạt động và thương hiệu thuộc hệ sinh thái ngân hàng thương mại lớn, bộ phận môi giới vẫn chưa vận hành hết công suất thiết kế. Thị phần và biên lợi nhuận của mảng môi giới chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty chứng khoán trong nước và các công ty chứng khoán có vốn đầu tư nước ngoài. Việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả dịch vụ môi giới là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank giai đoạn 2021–2025.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động và hiệu quả dịch vụ môi giới chứng khoán của công ty chứng khoán.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank giai đoạn 2018–2020.
- Xác định các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong hoạt động môi giới của đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới tại VietinBank Securities giai đoạn 2021–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh tại Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng các nền tảng lý thuyết tài chính và kinh doanh chứng khoán kinh điển:
- Khái niệm và bản chất hoạt động của công ty môi giới chứng khoán theo lý thuyết của Bodie, Kane & Marcus (2014) và Ross, Westerfield & Jordan (2013), xác định vai trò của công ty chứng khoán là trung gian kết nối bên mua và bên bán để hưởng phí hoa hồng mà không đứng tên sở hữu giao dịch của khách hàng.
- Khung phân tích hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới dựa trên nghiên cứu của Hakan Aygoren và Ensar Yesilyurt (2011), kết hợp với các tiêu chí định lượng đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam gồm: số lượng tài khoản giao dịch, thị phần môi giới (tính bằng tỷ lệ giữa tổng giá trị giao dịch của công ty trên tổng giá trị giao dịch toàn sàn), doanh thu môi giới, chi phí môi giới, và mức độ hài lòng của khách hàng.
- Phân loại nghiệp vụ môi giới thành hai hình thức chính: Môi giới truyền thống (bao gồm môi giới dịch vụ đầy đủ - Full-service broker và môi giới chiết khấu - Discount-service broker) và Môi giới dựa trên thuật toán/Robot (Robo-Advisor ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu và phân tích định lượng:
- Phương pháp thu thập tài liệu: Quan sát và tổng hợp số liệu thực tế tại các phòng ban chuyên môn (Phòng Kinh doanh vốn, Phòng Phân tích sản phẩm đầu tư, Phòng Tự doanh và Bảo lãnh phát hành); thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2018–2020, Báo cáo thường niên của CTS, dữ liệu thị trường từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tỷ số tài chính (doanh thu, lợi nhuận gộp, ROA, ROE, EPS), so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2018–2020) và so sánh chéo với công ty đối thủ trực tiếp cùng khối ngân hàng mẹ (Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BSC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới chứng khoán
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận cơ bản về công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới:
- Phân tích 4 chức năng chính của công ty chứng khoán đối với: doanh nghiệp phát hành, nhà đầu tư, thị trường chứng khoán và cơ quan quản lý nhà nước; cùng 4 vai trò trọng yếu: trung gian thị trường, môi giới thị trường, đại lý thị trường và nhà tạo lập thị trường.
- Xác định 6 dịch vụ kinh doanh cốt lõi của công ty chứng khoán: Môi giới chứng khoán, Tư vấn tài chính, Tư vấn đầu tư chứng khoán, Tự doanh, Bảo lãnh phát hành và Lưu ký chứng khoán.
- Mô tả quy trình thực hiện dịch vụ môi giới gồm các bước: Mở tài khoản giao dịch (tiền mặt hoặc ký quỹ), nhận và kiểm tra tính hợp lệ của lệnh (lệnh thị trường, lệnh giới hạn, lệnh dừng), chuyển lệnh vào sở giao dịch, thực hiện thanh toán bù trừ theo chu kỳ T+3 và xác nhận giao dịch qua Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).
- Hệ thống hóa các nhân tố tác động đến hiệu quả môi giới gồm: nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế, biến động thị trường, chính sách tiền tệ/lãi suất, nhận thức công chúng, khung pháp lý) và nhân tố chủ quan (năng lực nguồn nhân lực, hạ tầng cơ sở vật chất - công nghệ thông tin, mô hình tổ chức, kiểm soát nội bộ và chính sách phí dịch vụ).
Chương 2. Thực trạng hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank
Chương 2 trình bày chi tiết về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh của CTS, tập trung mổ xẻ thực trạng nghiệp vụ môi giới giai đoạn 2018–2020:
Cơ cấu tổ chức và quy mô: Vốn điều lệ của CTS đạt 1.064,4 tỷ đồng (tính đến năm 2018), cơ cấu sở hữu gồm Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam nắm giữ 75,69%, nhà đầu tư nước ngoài nắm 11% và các cá nhân nắm 13,31%. Tổng số nhân sự là 168 người làm việc tại trụ sở chính và 2 chi nhánh.
Tình hình tài chính tổng thể của CTS giai đoạn 2018–2020:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: triệu đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tài sản ngắn hạn |
2.418.427 |
2.613.613 |
4.190.363 |
| Tài sản tài chính (FVTPL, AFS, HTM, cho vay) |
2.106.546 |
2.193.705 |
3.601.647 |
| Tổng tài sản |
2.576.739 |
2.799.853 |
4.273.706 |
| Nợ phải trả |
1.261.661 |
1.486.811 |
2.836.266 |
| Vốn chủ sở hữu |
1.315.078 |
1.313.042 |
1.437.439 |
| Doanh thu hoạt động |
652.786 |
504.978 |
608.986 |
| Thu nhập trước thuế |
182.098 |
139.642 |
150.513 |
| Thu nhập ròng (Lợi nhuận sau thuế) |
150.650 |
114.805 |
128.187 |
| Thu nhập trên mỗi cổ phiếu - EPS (đồng) |
1.416 |
1.079 |
1.205 |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) |
- |
- |
9,32% |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) |
- |
- |
3,62% |
Thực trạng hoạt động dịch vụ môi giới và dịch vụ phụ trợ:
| Chỉ tiêu hoạt động môi giới & Margin |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu dịch vụ môi giới (triệu đồng) |
56.969 |
39.120 |
49.182 |
| Lợi nhuận gộp dịch vụ môi giới (triệu đồng) |
20.044 |
3.447 |
3.296 |
| Biên lợi nhuận gộp mảng môi giới |
35,18% |
8,82% |
6,71% |
| Giá trị giao dịch môi giới thực hiện (tỷ đồng) |
35.819,2 |
29.415,0 |
30.652,0 |
| Thị phần môi giới của CTS |
- |
1,27% |
1,60% |
| Dư nợ cho vay ký quỹ - Margin (tỷ đồng) |
- |
657,9 |
923,0 |
| Lợi nhuận/Doanh thu từ các khoản cho vay margin (triệu đồng) |
81.850 |
75.367 |
77.385 |
- Biểu phí giao dịch: Mức phí qua quầy từ 0,15% đến 0,30% giá trị giao dịch; mức phí qua kênh internet/điện thoại tối đa 0,20% (áp dụng 0,15% cho giá trị giao dịch trên 1 tỷ đồng/ngày); phí giao dịch trái phiếu áp dụng 0,06%.
- Đánh giá hạ tầng công nghệ: CTS vận hành hệ thống phần mềm quản lý và giao dịch UNICORE cùng ứng dụng di động UniMobi từ năm 2018. Tuy nhiên, đánh giá trải nghiệm người dùng trên App Store và CH Play cho thấy UniMobi còn tồn tại lỗi kỹ thuật so với các ứng dụng cạnh tranh như BSC Price.
- Hạn chế phát hiện: Mặc dù doanh thu môi giới năm 2020 phục hồi lên 49,18 tỷ đồng (+25,71% so với 2019), lợi nhuận gộp mảng môi giới sụt giảm mạnh xuống chỉ còn 3,3 tỷ đồng do chi phí vận hành và gia công phần mềm tăng cao. Tỷ trọng tự doanh (FVTPL) đóng góp tới 399,7 tỷ đồng doanh thu năm 2020, cho thấy cơ cấu thu nhập phụ thuộc quá lớn vào danh mục đầu tư tự doanh thay vì các mảng dịch vụ thu phí bền vững.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank
Chương 3 phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô, các chỉ số FDI, CPI, xu hướng dòng tiền nhà đầu tư mới (F0) và nhu cầu vay ký quỹ tăng cao trên thị trường, từ đó đưa ra định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể cho CTS:
- Tăng cường và đào tạo nhân viên dịch vụ môi giới: Xây dựng lộ trình đào tạo chuyên môn định kỳ, khuyến khích đạt chứng chỉ quốc tế (CFA), nâng cao kỹ năng tư vấn danh mục và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp; đồng thời xây dựng chính sách hoa hồng - lương thưởng linh hoạt để giữ chân nhân sự giỏi.
- Cải thiện và vận hành các dịch vụ hỗ trợ mới cho khách hàng: Phát triển đa dạng hóa danh mục sản phẩm bao gồm chứng khoán phái sinh, chứng quyền có bảo đảm, trái phiếu doanh nghiệp; chuẩn hóa gói dịch vụ tư vấn tài khoản cá nhân và tối ưu hóa quy trình cấp hạn mức ký quỹ (margin).
- Giảm chi phí giao dịch và chi phí hoạt động liên quan: Tái cơ cấu các khoản chi phí trung gian, giảm bớt chi phí gia công phần mềm thuê ngoài thông qua việc tự chủ năng lực công nghệ nội bộ, tối ưu hóa chi phí vận hành hành chính.
- Tăng cường thông tin và nền tảng công nghệ cho khách hàng: Khắc phục lỗi và nâng cấp ứng dụng UniMobi, hoàn thiện hệ thống UNICORE, nghiên cứu ứng dụng công nghệ tư vấn tự động (Robo-Advisor) và thuật toán phân tích kỹ thuật hỗ trợ quyết định đầu tư 24/7 cho khách hàng.
- Đổi mới và hoạch định chiến lược marketing: Triển khai các chiến dịch truyền thông số tiếp cận nhóm nhà đầu tư cá nhân mới, tận dụng mạng lưới chi nhánh của ngân hàng mẹ VietinBank để khai thác tệp khách hàng tiềm năng sẵn có.
- Khuyến nghị: Đề xuất cơ quan quản lý (UBCKNN) hoàn thiện khung pháp lý giám sát giao dịch và đề xuất ngân hàng mẹ tạo cơ chế liên kết tài khoản thanh toán thuận tiện hơn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể các kết quả nghiên cứu thực chứng:
- Khái quát bức tranh tài chính của CTS giai đoạn 2018–2020: Quy mô tổng tài sản tăng 65,86% (từ 2.576,7 tỷ đồng lên 4.273,7 tỷ đồng); tổng nợ phải trả tăng lên 2.836,3 tỷ đồng do đẩy mạnh vay nợ ngắn hạn (2.793,1 tỷ đồng) để tài trợ vốn kinh doanh; lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 128,19 tỷ đồng, EPS đạt 1.205 đồng.
- Phân tích chi tiết sự suy giảm hiệu quả sinh lời của dịch vụ môi giới: Trong khi giá trị giao dịch phục hồi đạt 30.652 tỷ đồng và thị phần tăng từ 1,27% lên 1,60% vào năm 2020, biên lợi nhuận gộp của mảng môi giới lại giảm từ 35,18% (năm 2018) xuống 8,82% (năm 2019) và còn 6,71% (năm 2020). Lợi nhuận gộp môi giới năm 2020 chỉ đạt gần 3,3 tỷ đồng, thấp hơn 507,57% so với mức 20,04 tỷ đồng của năm 2018.
- Chỉ rõ thực trạng sử dụng đòn bẩy: ROE năm 2020 của CTS đạt 9,32% (cao hơn trung bình ngành 6,6%), nhưng ROA chỉ đạt 3,62% (thấp hơn trung bình ngành 4,24%) do tài sản mở rộng chủ yếu từ nguồn vốn vay ngắn hạn chịu chi phí lãi lớn (chi phí tài chính năm 2020 là 75,47 tỷ đồng).
- Đóng góp giải pháp: Đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ gắn với đặc thù vận hành của CTS, kết hợp giữa nâng cao chất lượng môi giới viên, kiểm soát chi phí gia công công nghệ, nâng cấp ứng dụng di động và tận dụng lợi thế thương hiệu ngân hàng mẹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận: Nguồn dữ liệu thực chứng chỉ giới hạn trong giai đoạn 2018–2020; các phân tích chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp trên báo cáo tài chính và quan sát thực tế trong 2 tháng thực tập tại các phòng ban nội bộ; chưa triển khai khảo sát sơ cấp trên quy mô mẫu lớn đối với mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ môi giới và ứng dụng UniMobi.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích định lượng tác động của công nghệ tài chính (Robo-Advisor, hệ thống giao dịch thuật toán) đối với chi phí hoạt động môi giới; nghiên cứu mô hình quản trị rủi ro thanh khoản và cân đối đòn bẩy tài chính trong các chu kỳ biến động mạnh của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán và Đầu tư tham khảo về phương pháp phân tích báo cáo tài chính đặc thù của công ty chứng khoán (các khoản mục FVTPL, AFS, HTM, nghiệp vụ cho vay margin và các tỷ số ROA, ROE).
- Các nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích ngành tài chính chứng khoán cần dữ liệu so sánh chi tiết giữa mô hình công ty chứng khoán trực thuộc ngân hàng (CTS, BSC) trong giai đoạn biến động 2018–2020.
- Các bộ phận phát triển kinh doanh tại các công ty chứng khoán tham khảo khung đánh giá hiệu quả dịch vụ môi giới đa chiều (kết hợp chỉ tiêu tài chính, thị phần, công nghệ và quản trị chi phí).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu cổ đông và vốn điều lệ của VietinBank Securities (CTS) được xác định như thế nào trong văn bản?
Đến năm 2018, vốn điều lệ của CTS đạt 1.064,4 tỷ đồng. Về cơ cấu sở hữu, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) nắm giữ 75,69% cổ phần, các tổ chức nước ngoài nắm giữ 11,00% và 13,31% còn lại thuộc sở hữu của các cá nhân khác.
2. Diễn biến doanh thu và lợi nhuận gộp của mảng dịch vụ môi giới tại CTS giai đoạn 2018–2020 ra sao?
Doanh thu dịch vụ môi giới đạt 56,97 tỷ đồng năm 2018, giảm xuống 39,12 tỷ đồng năm 2019 và phục hồi lên 49,18 tỷ đồng năm 2020. Tuy nhiên, lợi nhuận gộp của mảng này sụt giảm mạnh từ 20,04 tỷ đồng (2018) xuống 3,45 tỷ đồng (2019) và chỉ còn gần 3,30 tỷ đồng (2020), kéo biên lợi nhuận gộp từ 35,18% giảm còn 6,71%.
3. Tại sao chỉ số ROE năm 2020 của CTS đạt 9,32% (cao hơn ngành) nhưng ROA chỉ đạt 3,62% (thấp hơn ngành)?
Năm 2020, CTS gia tăng vay nợ ngắn hạn mạnh mẽ (tăng từ 790 tỷ đồng lên 2.166 tỷ đồng) để tài trợ cho tài sản tài chính và hoạt động kinh doanh, khiến tổng tài sản tăng 52,64%. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao giúp khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE đạt 9,32% so với mức trung bình ngành 6,6%), nhưng đồng thời làm giảm hiệu quả sinh lời trên tổng quy mô tài sản (ROA chỉ đạt 3,62% so với trung bình ngành 4,24%).
4. Chính sách biểu phí giao dịch chứng khoán của CTS được quy định như thế nào?
Đối với cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và chứng quyền: giao dịch tại quầy áp dụng mức phí từ 0,15% đến 0,30% tùy theo giá trị giao dịch mỗi ngày (mức 0,30% cho giao dịch dưới 250 triệu đồng; 0,15% cho giao dịch trên 1 tỷ đồng); giao dịch qua internet/điện thoại có mức phí tối đa 0,20% (áp dụng 0,15% cho giao dịch trên 1 tỷ đồng). Giao dịch trái phiếu áp dụng mức phí cố định 0,06%.
5. Hoạt động cho vay ký quỹ (margin) của CTS ghi nhận kết quả như thế nào trong năm 2020?
Kết thúc năm tài chính 2020, tổng dư nợ cho vay ký quỹ của CTS đạt khoảng 923 tỷ đồng, tăng 40,33% so với mức 657,9 tỷ đồng năm 2019. Doanh thu từ các khoản phải thu/lãi vay margin năm 2020 đạt 77,39 tỷ đồng, tăng 2,65% so với năm 2019 nhưng vẫn thấp hơn mức 81,85 tỷ đồng của năm 2018 do mặt bằng lãi suất cho vay được điều chỉnh giảm để kích thích giao dịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thủy đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động dịch vụ môi giới chứng khoán và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Chứng khoán VietinBank giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa sự phục hồi về thị phần, giá trị giao dịch nhưng suy giảm sâu về biên lợi nhuận gộp của mảng môi giới do gánh nặng chi phí vận hành và tính phụ thuộc vào hoạt động tự doanh. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ về nhân sự, công nghệ, quản trị chi phí, danh mục sản phẩm và marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động môi giới của CTS trong giai đoạn 2021–2025.