Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa vận hành của các doanh nghiệp sản xuất chế biến nông nghiệp. Tại Việt Nam, theo số liệu từ Tổng cục Thống kê và nhận định của đại diện Economica Việt Nam, trong tổng số gần 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, chỉ có khoảng 5.000 doanh nghiệp thực sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, chiếm tỷ lệ khoảng 0,001%. Thực tế này phản ánh khoảng cách lớn giữa việc nắm bắt lý thuyết chuỗi cung ứng và năng lực ứng dụng thực tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai (tiền thân là Công ty Mía Đường Gia Lai) là một trong những nhà máy chế biến đường quy mô lớn tại khu vực Tây Nguyên, cung cấp sản phẩm đường chất lượng cao cho thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu. Báo cáo hoạt động niên vụ 2023–2024 của doanh nghiệp chỉ ra rằng công ty đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà máy đường lân cận do xu hướng mở rộng công suất sản xuất nhanh chóng, trong khi diện tích và nguồn cung mía nguyên liệu tại địa phương ngày càng suy giảm và khan hiếm. Đặc thù hoạt động của AgriS Gia Lai là sản xuất mang tính thời vụ rõ rệt (nhà máy chế biến vận hành khoảng 6 tháng trong năm nhưng phân phối và tiêu thụ sản phẩm diễn ra cả năm) theo chuỗi cung ứng khép kín. Do đó, việc xây dựng kế hoạch thu mua, kiểm soát tồn kho vật tư và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là bài toán cấp thiết nhằm đảm bảo nguyên liệu sản xuất liên tục và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai nhằm xác định các điểm mạnh, điểm yếu; từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa chi phí vận hành.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai giai đoạn 2021–2023, làm rõ những thành tựu đạt được, các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong các khâu lập kế hoạch, mua sắm, quản trị kho và giao hàng.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động chuỗi cung ứng của công ty trong những năm tiếp theo và định hướng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chuỗi cung ứng sản xuất đường tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai. Đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên trực thuộc Phòng Cung ứng và bộ phận quản lý sản xuất của công ty.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai (địa chỉ: 561 Trần Hưng Đạo, phường Cheo Reo, thị xã Ayun Pa, tỉnh Gia Lai).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023; thời gian thực hiện nghiên cứu khảo sát từ ngày 09/09/2024 đến ngày 09/12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nền tảng và mô hình quản trị chuỗi cung ứng đã được công bố trong các tài liệu chuyên ngành:

  • Khái niệm chuỗi cung ứng: Trích dẫn định nghĩa của Mentzer et al. (mô hình tập hợp từ 3 thực thể trở lên tham gia trực tiếp vào các dòng chảy ngược và xuôi của sản phẩm, dịch vụ, tài chính và thông tin đến khách hàng) và Ganesham, Ran & Harrison (mạng lưới các cơ sở sản xuất và phân phối thực hiện thu mua nguyên vật liệu, biến đổi thành bán thành phẩm, thành phẩm và phân phối tới người tiêu dùng).
  • Cấu trúc chuỗi cung ứng: Tác giả dẫn dụng mô hình phân cấp của John J. Wilson (2012) bao gồm: Chuỗi cung ứng trực tiếp (Direct supply chain: Nhà cung cấp – Doanh nghiệp sản xuất – Khách hàng); Chuỗi cung ứng mở rộng (Extended supply chain: bổ sung Nhà cung cấp của nhà cung cấp và Khách hàng của khách hàng); Chuỗi cung ứng cuối cùng (Ultimate supply chain: hệ thống tích hợp đa chiều gồm nhà cung cấp tận cùng, tổ chức sản xuất, đơn vị logistics bên thứ ba 3PL, đơn vị tài chính, công ty nghiên cứu thị trường và khách hàng cuối cùng). Ngoài ra, cấu trúc các thành phần cơ bản trong chuỗi cung ứng được tiếp cận theo khung nghiên cứu của Lambert và cộng sự (2005).
  • Khung chức năng chuỗi cung ứng: Dựa trên lý thuyết của Heizer J. (chức năng thu mua), Slack N. (chức năng sản xuất) và Christopher M. (chức năng phân phối sản phẩm).
  • Hệ thống tiêu chuẩn đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng gồm 4 tiêu chí cốt lõi:
    1. Tiêu chuẩn "Giao hàng": Đánh giá qua tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-time Delivery), độ chính xác đơn hàng (Order Accuracy), tình trạng nguyên vẹn của sản phẩm (Product Condition), tính minh bạch vận chuyển (Transparency), hiệu quả chi phí (Cost Efficiency) và khả năng thích ứng linh hoạt (Flexibility).
    2. Tiêu chuẩn "Chất lượng": Kiểm soát chất lượng sản phẩm, mức độ chuẩn hóa quy trình, tỷ lệ giải quyết khiếu nại của khách hàng, việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật (như ISO, HACCP cho ngành thực phẩm).
    3. Tiêu chuẩn "Thời gian": Đo lường thông qua số ngày tồn kho (tỷ số giữa mức tồn kho và doanh thu bán hàng bình quân mỗi ngày) và chu kỳ kinh doanh (tổng số ngày tồn kho và số ngày thu hồi công nợ).
    4. Tiêu chuẩn "Chi phí": Phân tích cấu trúc chi phí thu mua nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho và bảo quản, chi phí quản lý điều hành và chi phí xử lý rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Tài chính – Kế toán; hồ sơ cơ cấu tổ chức, nhân sự của Phòng Hành chính – Nhân sự; quy trình vận hành và báo cáo tổng kết của Phòng Cung ứng; thông tin lịch sử doanh nghiệp từ website chính thức; số liệu ngành mía đường từ Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA) và báo cáo phân tích ngành của Bộ phận Nghiên cứu Chứng khoán Vietcombank (VCBS Research) năm 2023.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi điều tra khảo sát thiết kế sẵn và phỏng vấn trực tiếp nhân sự công tác tại Phòng Cung ứng của công ty qua nền tảng trực tuyến Zalo. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu đích danh các nhân viên phụ trách trực tiếp hoạt động chuỗi cung ứng, thu về 5 bảng hỏi hợp lệ (n = 5).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tính điểm trung bình Mean và độ lệch chuẩn Standard Deviation) thông qua phần mềm SPSS 26 để đánh giá mức độ đồng thuận của nhân sự về hoạt động lập kế hoạch, mua sắm và giao nhận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, vai trò, cấu trúc mô hình chuỗi cung ứng từ trực tiếp đến chuỗi cung ứng cuối cùng, phân định rõ các mắt xích: nhà cung cấp, kho vật tư, nhà sản xuất, kho thành phẩm, nhà phân phối, nhà bán lẻ và người tiêu dùng. Chương này cũng chuẩn hóa bộ 4 tiêu chuẩn đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng (Giao hàng, Chất lượng, Thời gian, Chi phí).

Bên cạnh lý thuyết chung, chương 1 dành dung lượng phân tích bức tranh ngành mía đường:

  • Bối cảnh quốc tế: Các quốc gia dẫn đầu gồm Brazil, Ấn Độ và Thái Lan. Brazil chiếm khoảng 25% sản lượng đường toàn cầu và 45% sản lượng ethanol từ mía. Giá đường thế giới đạt đỉnh 0,26 USD/lbs vào ngày 29/09/2023 (+39,5% so với đầu năm) do thời tiết bất lợi; tổng sản lượng đường toàn cầu niên vụ 2022–2023 đạt 175 triệu tấn (-3,3%), mức thặng dư chỉ còn 850 nghìn tấn thay vì dự báo 6 triệu tấn.
  • Thực trạng ngành mía đường Việt Nam: Năng suất mía bình quân đạt 64–66 tấn/ha, thấp hơn Thái Lan (75–85 tấn/ha) và Brazil (85–100 tấn/ha). Diện tích mía suy giảm mạnh từ mức 300.000 ha do nông dân chuyển đổi cây trồng. Sản lượng đường sản xuất trong nước niên vụ 2022–2023 chỉ đạt 870.930 tấn, không đáp ứng đủ nhu cầu tiêu thụ 2 triệu tấn/năm, buộc phải nhập khẩu gần 1,5 triệu tấn. Đường nhập lậu từ Lào và Campuchia tràn vào thị trường ước tính khoảng 700.000 tấn/năm. Chi phí sản xuất mía trong nước cao (khoảng 700.000 VNĐ/tấn so với 400.000 VNĐ/tấn tại Thái Lan); hiệu suất thu hồi đường đạt 10–11% (khu vực đạt 12–13%). Mức tiêu thụ đường bình quân của người Việt Nam năm 2023 đạt 16–17 kg/người/năm (thấp hơn trung bình thế giới là 23 kg/người/năm). Sau khi áp thuế chống bán phá giá và trợ cấp đối với đường Thái Lan (tổng thuế 47,64%), giá đường trong nước tăng 23%, duy trì ở mức 22.000 VNĐ/kg.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Tác giả rút ra bài học quản trị chuỗi cung ứng từ 4 tập đoàn mía đường lớn: Cosan (Brazil – tích hợp khép kín từ vùng trồng đến ethanol không phát thải, ứng dụng GPS và biến bã mía thành điện năng); Wilmar International (Singapore – đa dạng hóa sản phẩm đường thô, đường hữu cơ, mật mía); Mitr Phol Group (Thái Lan – mô hình kinh tế tuần hoàn không chất thải, canh tác thông minh); Shree Renuka Sugars (Ấn Độ – linh hoạt chuyển đổi giữa đường và ethanol, tối ưu quy mô nhà máy).

Chương 2: Thực trạng về chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp Agris Gia Lai

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại AgriS Gia Lai:

  • Quá trình phát triển: Thành lập năm 1995 với công suất ban đầu 1.000 tấn mía/ngày; liên doanh với Groupe Des Societes De Bourbon (Pháp) năm 1997 nâng lên 1.500 tấn mía/ngày; năm 2007 chuyển thành Công ty Cổ phần Mía Đường Nhiệt Điện Gia Lai; năm 2014 nâng công suất lên 6.000 tấn mía/ngày; giai đoạn 2015–2022 đổi tên thành Công ty TNHH MTV Thành Thành Công Gia Lai; ngày 27/11/2023 chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai (Mã số thuế: 5900421955).
  • Cơ cấu nhân sự: Ban Giám đốc gồm 1 Giám đốc (Thạc sĩ QTKD) và 2 Phó Giám đốc (Cử nhân Kinh tế). Các phòng ban chức năng gồm: Phòng Phát triển Nguyên liệu (5 cử nhân), Phân xưởng Sản xuất (20 trung cấp nông nghiệp), Trung tâm Nhiệt điện (10 kỹ sư), Phòng Cung ứng (6 cử nhân QTKD), Phòng QHSE (4 cử nhân), Phòng Tài chính Kế toán (4 cử nhân), Phòng Nhân sự (3 cử nhân), Đội ngũ nhân viên sản xuất (50 người), Công nhân kỹ thuật (10 người) và Lao động phổ thông (300 người).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu (triệu đồng) 734.870 829.668 993.234
Chi phí hoạt động (triệu đồng) 562.909 Không nêu cụ thể 691.870
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 171.364 Không nêu cụ thể 301.364
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 170.068 Không nêu cụ thể 300.068
Tỷ suất LNST / Doanh thu (%) 23,14% (ghi chú 23,2%) Không nêu cụ thể 30,21% (ghi chú 30,2%)

Doanh thu tăng trưởng 12,9% (năm 2022 so với 2021) và tăng 19,8% (năm 2023 so với 2022). Lợi nhuận trước thuế năm 2023 tăng gần 76% so với năm 2021 nhờ việc kiểm soát tốc độ tăng chi phí thấp hơn tốc độ tăng doanh thu.

  • Hoạt động lập kế hoạch và mức độ hoàn thành: Do chu kỳ sản xuất 6 tháng và bán hàng cả năm, công ty lập kế hoạch dự báo dựa trên sản lượng mía quá khứ và tồn kho. Kế hoạch đường thành phẩm thực hiện đạt 56.349 tấn (năm 2021, đạt 94,75% kế hoạch), đạt 68.345 tấn (năm 2022, đạt 95,00% kế hoạch) và 95.700 tấn (năm 2023, đạt 95,78% kế hoạch). Mật mía hoàn thành kế hoạch đạt 95% (2021), 96,3% (2022) và 96,74% (2023). Khảo sát nhân sự (SPSS 26) cho thấy khả năng đáp ứng đơn hàng thường xuyên đạt điểm tuyệt đối 5,0/5 (độ lệch chuẩn 0,000), nhưng đáp ứng đơn hàng đột xuất chỉ đạt mức trung bình 4,0/5 (độ lệch chuẩn 0,707).

  • Hoạt động tìm kiếm nhà cung cấp và mua sắm: Thực hiện theo quy trình 10 bước chặt chẽ: (1) Đề xuất mua sắm; (2) Tiếp nhận, tổng hợp, xử lý; (3) Chọn hình thức mua (mua sắm tập trung chuyển TCT, phi tập trung xử lý tại đơn vị); (4) Tìm kiếm, so sánh 3–4 nhà cung cấp; (5) Phê duyệt trên hệ thống EO; (6) Ký hợp đồng/đơn đặt hàng (thời hạn ký tối đa 3 ngày đối với hàng nội địa, 7 ngày đối với hàng nhập khẩu, thực hiện theo quy trình P2P, tạo mã PA, PO); (7) Nhận hàng/triển khai dịch vụ; (8) Kiểm tra chất lượng, nghiệm thu (lập biên bản nghiệm thu chậm nhất 1 ngày làm việc, nhập kho qua hệ thống Oracle); (9) Thanh toán; (10) Lưu hồ sơ kế toán. Khảo sát đánh giá tiêu chí đơn hàng được xác nhận nhanh chóng đạt 4,6/5 (độ lệch chuẩn 0,548) và thiện chí của NCC đạt 4,2/5 (độ lệch chuẩn 0,837).

Tiêu chí Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Tổng số lượng đơn hàng đã đặt (đơn) 1.674 1.839 1.879 +165 (+9,86%) +40 (+2,18%)
Tổng số lượng nhà cung cấp (đơn vị) 1.002 1.076 1.100 +74 (+7,39%) +24 (+2,23%)
  • Quản trị kho nguyên vật liệu (NVL) và bao bì: Quy trình nhập kho gồm 4 bước (phát sinh đơn hàng -> kiểm tra xác nhận chủng loại, chất lượng -> lập phiếu nhập kho -> đối chiếu số lượng hàng ngày, kiểm kê 6 tháng/lần). Thời hạn hoàn thiện hồ sơ thanh toán: chậm nhất 2 ngày nếu hàng về kèm hóa đơn, tối đa 7 ngày nếu hàng về trước hóa đơn về sau. NVL được phân loại vào 12 nhóm chuyên biệt, trong đó bao bì được che phủ bằng bạt PE khổ lớn để chống bụi bẩn.
STT Nhóm vật tư tồn kho Giá trị năm 2023 (triệu đồng)
1 Nhóm Dịch Vụ 3.573
2 Nhóm bảo hộ lao động 0.390
3 Nhóm nhiên liệu và chất bôi trơn 2.804
4 Nhóm hóa chất phục vụ sản xuất 19.110
5 Nhóm phân bón - công cụ - dụng cụ nông nghiệp Không nêu số liệu
6 Nhóm máy - phụ tùng - dụng cụ sản xuất 3.797
7 Nhóm nhiên liệu và chất bôi trơn (vận hành khác) 2.356
8 Nhóm giống - cây trồng - thuốc bảo vệ thực vật Không nêu số liệu
9 Nhóm thiết bị - dụng cụ - hóa chất kiểm nghiệm 0.211
10 Nhóm thiết bị - linh kiện - phụ kiện điện điện tử 1.524
11 Nhóm vật liệu sử dụng gia công - sửa chữa 0.385
12 Nhóm vật tư - phụ kiện thông dụng 2.526
  • Hạn chế phát hiện qua ma trận SWOT: Quy trình mua sắm qua nhiều cấp phê duyệt cả bản giấy lẫn hệ thống điện tử EO gây kéo dài thời gian đối với đơn hàng gấp; số lượng nhà cung cấp biến động lớn theo vụ; dự báo vùng nguyên liệu gặp rủi ro do tính phụ thuộc cao vào thời tiết Tây Nguyên.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp Agris Gia Lai

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của công ty đến năm 2030 và 5 nhóm giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng gắn liền với thực tiễn:

  1. Giải pháp hoàn thiện hoạt động lập kế hoạch: Thiết lập mô hình dự báo linh hoạt dựa trên dữ liệu sản lượng mía thực tế và yếu tố thời tiết; xây dựng phương án dự phòng nguyên vật liệu và bao bì riêng cho các đơn hàng phát sinh đột xuất nhằm khắc phục điểm yếu đáp ứng đơn hàng đột ngột.
  2. Giải pháp hoàn thiện hoạt động tìm kiếm và đánh giá nhà cung cấp: Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ mua sắm bằng cách chuẩn hóa phiếu yêu cầu từ các phòng ban, giảm thiểu việc gửi yêu cầu phân tán, rải rác; phân quyền phê duyệt trên phần mềm EO; duy trì danh sách nhà cung cấp chiến lược thay vì thay đổi quá lớn qua từng niên vụ.
  3. Giải pháp hoàn thiện hoạt động kho bãi: Tối ưu hóa việc phân chia và sắp xếp 12 nhóm NVL; tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc nhập trước xuất trước (FIFO); thiết lập hệ thống cảnh báo tự động trên phần mềm khi tồn kho chạm ngưỡng tối thiểu hoặc vượt ngưỡng tối đa; duy trì tốt việc bảo quản bao bì bằng bạt PE.
  4. Giải pháp hoàn thiện hoạt động sản xuất: Nâng cấp, bảo dưỡng định kỳ dây chuyền máy móc để hạn chế sự cố gián đoạn; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ hao hụt và nâng cao hiệu suất thu hồi đường trong quá trình ép mía.
  5. Giải pháp hoàn thiện hoạt động phân phối: Tối ưu hóa lộ trình và chi phí vận tải thành phẩm từ kho trung tâm đến các kênh phân phối; phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận bán hàng và logistics để đáp ứng kịp thời tiến độ giao nhận.
  6. Kiến nghị: Đề xuất Hiệp hội Mía đường Gia Lai hỗ trợ chính sách phát triển vùng trồng mía tập trung, bảo vệ nguồn cung trước cạnh tranh không lành mạnh; kiến nghị Ban Giám đốc công ty đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số và nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự Phòng Cung ứng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được các kết quả thực nghiệm và số liệu vận hành chuỗi cung ứng tại doanh nghiệp:

  • Ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng rõ nét về quy mô tài chính: Doanh thu tăng từ 734.870 triệu đồng (2021) lên 993.234 triệu đồng (2023); lợi nhuận sau thuế tăng từ 170.068 triệu đồng lên 300.068 triệu đồng, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu cải thiện từ 23,2% lên 30,2%.
  • Năng lực thực hiện kế hoạch sản xuất gia tăng: Sản lượng đường thành phẩm sản xuất tăng từ 56.349 nghìn tấn (năm 2021, đạt 94,75% kế hoạch) lên 95.700 nghìn tấn (năm 2023, đạt 95,78% kế hoạch). Mật mía hoàn thành 96,74% kế hoạch năm 2023.
  • Mở rộng mạng lưới đối tác cung ứng: Số lượng đơn đặt hàng tăng từ 1.674 đơn (2021) lên 1.879 đơn (2023); số lượng nhà cung cấp hợp tác tăng từ 1.002 đơn vị lên 1.100 đơn vị.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn vận hành dựa trên số liệu thực chứng: Khả năng đáp ứng đơn hàng đột xuất bị đánh giá thấp hơn đơn hàng thường xuyên (4,0 so với 5,0 điểm); nhóm hóa chất phục vụ sản xuất có giá trị tồn kho lớn nhất (19,110 tỷ đồng); quy trình luân chuyển chứng từ mua sắm nội bộ qua nhiều khâu xét duyệt gây chậm trễ cho các nhu cầu sửa chữa cấp bách.

Về mặt đóng góp, công trình đã:

  • Hệ thống hóa chi tiết chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp mía đường tiêu biểu tại Tây Nguyên, mô tả rõ cơ chế luân chuyển chứng từ và hàng hóa qua 10 bước mua sắm và 4 bước nhập xuất kho.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu dự báo nguyên liệu, quan hệ với nhà cung ứng, kiểm soát 12 nhóm tồn kho vật tư đến khâu sản xuất và điều phối phân phối sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ văn bản:

  • Giới hạn về mẫu khảo sát sơ cấp: Kích thước mẫu điều tra định lượng còn nhỏ (chỉ dừng lại ở 5 bảng hỏi hợp lệ từ nhân sự Phòng Cung ứng do tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu đích danh theo điều kiện tiếp cận thực tế), do đó độ đại diện thống kê chủ yếu phản ánh góc nhìn nội bộ của bộ phận mua sắm, chưa mở rộng ra các phân xưởng sản xuất hay đối tác bên ngoài.
  • Dữ liệu thu thập hạn chế: Một số chỉ tiêu tài chính và chi tiết lỗi sản xuất trong các bảng tổng hợp chưa được tác giả trình bày đầy đủ dữ liệu cho toàn bộ các năm (ví dụ thiếu số liệu chi tiết chi phí hoạt động và lợi nhuận năm 2022 trong bảng kết quả kinh doanh; số liệu bảng tồn kho thiếu nhóm phân bón và giống).
  • Tính khách quan của dự báo: Nguồn nguyên liệu mía đầu vào phụ thuộc lớn vào biến động thời tiết tại Tây Nguyên nhưng mô hình dự báo của công ty chủ yếu dựa trên chuỗi số liệu quá khứ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các tác nhân bên ngoài trong chuỗi cung ứng, bao gồm người nông dân trồng mía tại vùng nguyên liệu, các đơn vị vận tải trung gian và hệ thống nhà phân phối, siêu thị bán lẻ.
  • Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán dự báo hiện đại kết hợp dữ liệu khí tượng thủy văn để nâng cao độ chính xác trong lập kế hoạch thu mua nguyên liệu mía theo mùa vụ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng và Kinh tế phát triển: Tài liệu cung cấp trường hợp nghiên cứu thực tế về chuỗi cung ứng ngành chế biến nông sản có tính mùa vụ cao (sản xuất 6 tháng, tiêu thụ 12 tháng).
  • Chuyên viên mua sắm và quản trị kho tại các doanh nghiệp sản xuất: Có thể tham khảo quy trình mua sắm 10 bước (từ khâu tạo đề xuất, xét duyệt qua hệ thống EO, xử lý P2P đến đối chiếu kiểm tra trên Oracle) và quy trình kiểm soát nhập kho 4 bước gắn với chứng từ nghiệm thu chất lượng.
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích ngành mía đường: Nắm bắt các số liệu thực tế về chi phí, năng suất mía, giá bán đường nội địa (22.000 VNĐ/kg), thuế phòng vệ thương mại (47,64%) và bài học kinh nghiệm từ các mô hình chuỗi cung ứng quốc tế (Cosan, Mitr Phol, Wilmar, Shree Renuka).

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc thù vận hành chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai là gì?
Doanh nghiệp vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng khép kín nhưng có tính chất mùa vụ sâu sắc: hoạt động ép mía chế biến tại nhà máy chỉ diễn ra trong 6 tháng của niên vụ thu hoạch, trong khi các hoạt động lưu kho, điều phối vận tải, phân phối và kinh doanh thương mại sản phẩm đường diễn ra liên tục suốt cả năm.

2. Quy trình mua sắm tại AgriS Gia Lai gồm bao nhiêu bước và thời gian ký kết hợp đồng được quy định như thế nào?
Quy trình mua sắm của công ty gồm 10 bước tuần tự (từ đề xuất mua sắm, chọn hình thức tập trung/phi tập trung, tìm kiếm 3–4 nhà cung cấp, duyệt trên hệ thống EO, ký hợp đồng theo P2P, nhận hàng, nghiệm thu kiểm tra chất lượng trên Oracle, thanh toán đến lưu trữ hồ sơ). Thời gian ký hợp đồng được quy định tối đa là 3 ngày làm việc đối với hàng hóa nội địa và tối đa 7 ngày làm việc đối với hàng hóa nhập khẩu.

3. Tình hình kinh doanh và sản lượng đường của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 734.870 triệu đồng (2021) lên 993.234 triệu đồng (2023), lợi nhuận sau thuế tăng từ 170.068 triệu đồng lên 300.068 triệu đồng. Sản lượng đường thành phẩm sản xuất thực tế tăng từ 56.349 nghìn tấn (2021) lên 95.700 nghìn tấn (2023), với tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tăng đều đặn từ 94,75% lên 95,78%.

4. Khảo sát nội bộ chỉ ra khâu nào trong chuỗi cung ứng của công ty có điểm đánh giá thấp nhất?
Theo kết quả xử lý bằng phần mềm SPSS 26, năng lực đáp ứng đơn hàng đột xuất trong khâu lập kế hoạch có điểm đánh giá thấp nhất, chỉ đạt mức trung bình 4,0/5 (độ lệch chuẩn 0,707), thấp hơn nhiều so với khả năng đáp ứng đơn hàng cho khách hàng thường xuyên (đạt điểm tối đa 5,0/5 với độ lệch chuẩn 0,000).

5. Nhóm nguyên vật liệu nào chiếm giá trị tồn kho cao nhất tại kho của công ty trong năm 2023?
Trong số 12 nhóm vật tư tồn kho được theo dõi, nhóm hóa chất phục vụ sản xuất chiếm giá trị tồn kho lớn nhất với 19.110 triệu đồng (năm 2023), xếp sau là nhóm máy - phụ tùng - dụng cụ sản xuất (3.797 triệu đồng) và nhóm dịch vụ (3.573 triệu đồng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Thanh Thảo đã phản ánh toàn diện bức tranh vận hành chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Nông nghiệp AgriS Gia Lai giai đoạn 2021–2023. Tác giả đã kết hợp lý luận chuỗi cung ứng với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp, chỉ rõ những kết quả đạt được về sản lượng, doanh thu và kiểm soát quy trình mua sắm, đồng thời làm rõ các điểm nghẽn trong khâu đáp ứng đơn hàng đột xuất và thủ tục phê duyệt chứng từ. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát định hướng phát triển của ngành mía đường và điều kiện thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị logistics và chuỗi cung ứng nông sản.