Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm và đồ uống đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đồng thời chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các thương hiệu đồ uống đa quốc gia, việc thiết lập, duy trì và cải tiến Hệ thống Quản lý Chất lượng (HTQLCL) theo tiêu chuẩn quốc tế là yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp sản xuất. Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HABECO) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành tại Việt Nam, sở hữu bề dày lịch sử và mạng lưới sản xuất rộng lớn. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 - 2022 đặt ra nhiều thách thức chưa từng có đối với doanh nghiệp khi phải chịu tác động kép từ Nghị định 100/2019/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt) cùng sự bùng phát của đại dịch COVID-19, làm thay đổi sâu sắc hành vi tiêu dùng và suy giảm sức mua thị trường.
Trước bối cảnh đó, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu việc áp dụng các nguyên tắc quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại HABECO nhằm chuẩn hóa hoạt động vận hành, kiểm soát rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về chất lượng, quản lý chất lượng và các mô hình HTQLCL áp dụng trong doanh nghiệp chế biến thực phẩm, trọng tâm là bộ nguyên tắc ISO 9001:2015.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng áp dụng 7 nguyên tắc quản trị chất lượng ISO 9001:2015 tại Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội gắn liền với kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022.
- Nhận diện các ưu điểm, hạn chế còn tồn tại trong hệ thống quản lý chất lượng của đơn vị, từ đó xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO tại HABECO giai đoạn 2022 - 2027.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các lý luận về quản lý chất lượng và thực tiễn vận hành hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HABECO), tập trung vào bộ máy công ty mẹ và mối liên hệ với 26 công ty con, công ty liên kết trong hệ thống.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị chất lượng được thu thập, đánh giá chủ yếu trong giai đoạn 2018 - 2022; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2022 - 2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc tổng hợp các trường phái quản lý chất lượng kinh điển và các tiêu chuẩn quản trị quốc tế hiện hành:
- Khái niệm về chất lượng: Phân tích 6 nhóm quan niệm tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau:
- Tiếp cận từ thuộc tính sản phẩm: Định nghĩa theo tiêu chuẩn GOST 15467-70 của Liên Xô, coi chất lượng là tập hợp các thuộc tính có giá trị sử dụng nhằm thỏa mãn nhu cầu xác định.
- Quan điểm của nhà sản xuất: Sản phẩm đạt chất lượng khi tuân thủ toàn bộ các yêu cầu thiết kế đã đề ra.
- Quan điểm của người tiêu dùng: Chất lượng được đo lường bằng mức độ phù hợp với mục đích và yêu cầu sử dụng của khách hàng.
- Chất lượng dựa trên giá trị: Mối tương quan so sánh giữa chi phí khách hàng bỏ ra và mức độ thỏa mãn nhận được.
- Quan điểm của các nhà quản trị: Quan điểm của Kaoru Ishikawa ("sự thỏa mãn nhu cầu với chi phí thấp nhất"), Joseph Juran ("chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu" và khái niệm "độ lệch chất lượng"), W. Edwards Deming (vòng tròn cải tiến liên tục PDCA: Plan - Do - Check - Act), Philip Crosby, Armand V. Feigenbaum (nền móng kiểm soát chất lượng toàn diện TQM), và Robertson.
- Quan điểm theo ISO 9001:2015: Chất lượng là tổng thể các tính năng và đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.
- Hệ thống các mô hình HTQLCL ngành thực phẩm: Đặt ISO 9001 trong mối tương quan so sánh với hệ thống thực hành sản xuất tốt (GMP), hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), và hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM theo ISO 8402/TCVN 5814).
- 7 nguyên tắc cốt lõi của ISO 9001:2015: Khung phân tích trọng tâm bao gồm: (1) Hướng vào khách hàng, (2) Sự lãnh đạo, (3) Sự tham gia của mọi người, (4) Tiếp cận theo quá trình, (5) Cải tiến, (6) Quyết định dựa trên bằng chứng, (7) Quản lý mối quan hệ.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu hệ thống tài liệu lý luận, văn bản quy chuẩn kỹ thuật và các quy chế quản lý nội bộ.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh số liệu: Xử lý dữ liệu sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, chi phí, chỉ tiêu nhân sự và tài sản của doanh nghiệp qua các năm (2018 - 2022).
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích chi tiết quy trình quản trị, hoạt động kiểm soát tại công ty mẹ HABECO và các nhà máy thành viên.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất và riêng lẻ đã được kiểm toán bởi Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Nam Việt; Báo cáo hoạt động của Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban Kiểm soát (BKS) HABECO; Thống kê của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) về số lượng chứng chỉ toàn cầu và tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về hệ thống quản lý chất lượng và khái quát về hệ thống quản lý chất lượng trong các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chất lượng, làm rõ vai trò của HTQLCL đối với hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nội dung chương trình bày chi tiết bản chất của 4 mô hình quản trị chất lượng thường dùng trong công nghiệp thực phẩm (GMP, HACCP, ISO 9001, TQM), đồng thời phân tích nội hàm 7 nguyên tắc cốt lõi của tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
Chương này cũng tổng hợp bức tranh thực tiễn áp dụng ISO 9001:2015 trên thế giới và tại Việt Nam:
- Trên thế giới: Tính đến tháng 12/2021, đã có 883.884 chứng chỉ ISO 9001 được cấp tại 160 quốc gia (tăng 22% so với mốc năm 2019). Nhóm các quốc gia dẫn đầu về số lượng chứng chỉ bao gồm Ý (với 108.200 chứng chỉ), Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc.
- Tại Việt Nam: Từ 2 doanh nghiệp đầu tiên đạt chứng chỉ ISO 9000 vào năm 1996, số lượng chứng chỉ ISO 9001 tại Việt Nam đã đạt 3.441 chứng chỉ vào năm 2019. Giai đoạn 2019 - 2021 ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc 181,8%, thể hiện xu thế hội nhập sâu rộng của các doanh nghiệp trong nước.
Chương 2: Thực trạng áp dụng nguyên tắc quản trị chất lượng tại Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HABECO)
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết tình hình triển khai 7 nguyên tắc quản trị chất lượng tại HABECO:
- Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Nhà máy bia Hommel do người Pháp xây dựng năm 1890 với công suất ban đầu 150 lít/ngày và 30 công nhân. Sau năm 1954, nhà máy đổi tên thành Nhà máy Bia Hà Nội; năm 1958 cho ra đời sản phẩm bia chai Trúc Bạch; năm 1978 và 1983 được hỗ trợ nâng công suất lên 30 triệu lít/năm; năm 1989 mở rộng lên 50 triệu lít/năm. Ngày 01/07/2008, doanh nghiệp chính thức chuyển đổi thành Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (Mã chứng khoán: BHN; Trụ sở: 183 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình, Hà Nội). Doanh nghiệp quản lý hệ thống 26 công ty thành viên, gồm 16 công ty sở hữu trên 50% vốn điều lệ, 6 công ty sở hữu từ 20% đến dưới 50%, và 4 công ty sở hữu dưới 20%.
| Chỉ tiêu tài chính hợp nhất |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng giá trị tài sản (tỷ đồng) |
7.233,2 |
7.087,4 |
7.233,1 |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
7.452,6 |
6.398,3 |
7.731,1 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
767,2 |
411,6 |
632,4 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
660,6 |
324,2 |
502,8 |
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính kiểm toán của HABECO qua các năm
- Thực trạng triển khai 7 nguyên tắc ISO 9001:2015:
- Hướng vào khách hàng: HABECO tích hợp các hệ thống quản lý ISO 9001:2015, ISO 22000:2005, ISO 14001:2015 và đạt Giải Bạc chất lượng toàn diện. Đẩy mạnh cải tiến cơ cấu sản phẩm nhằm thích ứng với Nghị định 100 và thị hiếu tiêu dùng mới: ra mắt dòng sản phẩm Bia hơi chai PET 1,5L (tiếp cận thị trường miền Trung) và Bia hơi lon 500ml.
- Sự lãnh đạo: Hoạt động điều hành của HĐQT và BKS diễn ra minh bạch, tuân thủ Luật Doanh nghiệp. Năm 2021, HĐQT tổ chức 16 phiên họp trực tiếp, ban hành 16 Nghị quyết và 05 Nghị quyết lấy ý kiến văn bản. BKS họp 03 phiên thẩm định báo cáo tài chính. Thù lao bình quân năm 2021: thành viên HĐQT và BKS chuyên trách đạt 707,725 triệu đồng/người/năm; thành viên kiêm nhiệm đạt 83,6 triệu đồng/người/năm; Ban Tổng Giám đốc và Kế toán trưởng đạt 626,525 triệu đồng/người/năm.
- Sự tham gia của mọi người: Tính đến 31/12/2022, tổng số lao động là 515 người (bình quân năm đạt 537 người). HABECO áp dụng phần mềm quản trị nhân sự HiStaff tích hợp các phân hệ: quản lý tổ chức, chấm công, tiền lương, BHXH, thuế TNCN, đào tạo, tuyển dụng. Đảm bảo 100% chế độ phúc lợi, tiêm chủng đủ 3 mũi vắc-xin COVID-19 cho cán bộ công nhân viên.
- Cải tiến liên tục: Đổi mới bao bì sản phẩm dạng lon Sleek 330ml (Trúc Bạch, Hanoi Bold, Hanoi Light, Hanoi Premium) và mẫu chai 355ml. Riêng năm 2022, Công ty mẹ ghi nhận doanh thu tiêu thụ sản phẩm chính đạt 6.938,1 tỷ đồng (vượt 5% kế hoạch), lợi nhuận trước thuế đạt 517,5 tỷ đồng (vượt 88,2% kế hoạch), và lợi nhuận sau thuế đạt 422 tỷ đồng (vượt 91,1% kế hoạch).
- Quyết định dựa trên bằng chứng: Quản trị sản lượng dựa trên dữ liệu lịch sử: năm 2018 đạt 426,1 triệu lít bia các loại; năm 2019 đạt 398,5 triệu lít. Hoạch định định mức nguyên vật liệu chặt chẽ từ nguyên liệu chính (Malt, hoa Houblon, gạo tẻ, men giống, CO2) đến vật liệu phụ, nhiên liệu chạy lò hơi.
- Quản lý mối quan hệ: Quản lý chuỗi cung ứng khép kín thông qua 345 đại lý phân phối cấp 1 (Hà Nội: 78 đại lý, Nghệ An: 24 đại lý). Liên kết với các nhà cung cấp chuyên trách: Công ty TNHH Thủy tinh San Miguel Yamamura Hải Phòng (cung cấp chai thủy tinh), CTCP Bao bì Habeco (bao bì, tái sử dụng vỏ chai), CTCP Vận tải Habeco (vận tải hai chiều).
Chương 3: Đánh giá một số giải pháp nâng cao hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO của Công ty Bia Rượu NGK HABECO
Chương 3 tổng kết các thành tựu đạt được trong công tác quản lý chất lượng (chuẩn hóa tài liệu theo ISO 9001:2015, kiểm soát đa tầng từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, giảm thiểu tỷ lệ sai hỏng) và chỉ ra các hạn chế (sức ép cạnh tranh lớn tại miền Trung và miền Nam, biến động chi phí nguyên vật liệu do khủng hoảng năng lượng toàn cầu, áp lực thuế tiêu thụ đặc biệt).
Trên cơ sở mục tiêu phát triển kinh tế vĩ mô và định hướng ngành, HABECO đặt ra kế hoạch 5 năm giai đoạn 2022 - 2027:
- Tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp bình quân 7,0%/năm.
- Tăng trưởng sản lượng bia bình quân 5,0%/năm (đến năm 2023 đạt 891 triệu lít, trong đó bia mang thương hiệu Hà Nội đạt 760 triệu lít).
- Tăng trưởng sản lượng rượu bình quân 10%/năm (đạt 23 triệu lít); nước tinh lọc tăng trưởng bình quân 45,4%/năm (đạt 13 triệu lít).
- Tăng trưởng lợi nhuận trước thuế bình quân 17%/năm.
Các giải pháp hoàn thiện HTQLCL được tác giả cụ thể hóa gồm:
- Chính sách chất lượng, an toàn thực phẩm và môi trường: Thực hiện phương châm "Năng suất - Chất lượng - Tiết kiệm - Hiệu quả", duy trì môi trường nhà xưởng "Xanh - Sạch - Đẹp".
- Đầu tư công nghệ và sản xuất sạch hơn: Tự động hóa hoàn toàn các dây chuyền từ nhập liệu, nấu, lên men bằng tank ngoài trời, lọc, đến chiết rót. Đầu tư hệ thống quan trắc và phân tích tự động kiểm soát chỉ tiêu vi sinh, hóa học.
- Giải pháp bảo vệ môi trường và tối ưu tài nguyên:
- Vận hành trạm thu gom và xử lý nước thải công nghệ Đức, lắp đặt trạm quan trắc tự động tại 4 giếng khai thác ngầm truyền dữ liệu trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường.
- Lắp đặt hệ thống lọc bụi nguyên liệu và hệ thống xử lý khói thải lò hơi.
- Thiết lập chu trình thu hồi và tái sử dụng tối đa hóa chất tẩy rửa công nghiệp (xút NaOH, axit nitric $HNO_3$, P3), bố trí thời gian xả trung hòa hợp lý nhằm giảm chi phí hóa chất và tránh ô nhiễm nguồn nước.
- Ký kết hợp đồng xử lý chất thải công nghiệp (bột lọc thải, bã men, bùn thải, nilon nhãn mác) với các đơn vị chức năng chuyên trách.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ hiệu quả vận hành của mô hình quản lý chất lượng tại HABECO:
- Dữ liệu thực chứng về cơ cấu sản xuất và tài chính: Văn bản đã trích xuất chi tiết dữ liệu vận hành năm 2020 - 2022. Năm 2022 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19: Doanh thu thuần hợp nhất đạt 7.731,1 tỷ đồng (tăng 20,83% so với 2021) và Lợi nhuận sau thuế đạt 502,8 tỷ đồng (tăng 55,09% so với 2021).
| Cơ cấu tài sản và nguồn vốn HABECO (31/12/2022) |
Giá trị (tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Biến động so với 2021 (%) |
| Tài sản ngắn hạn |
4.843,3 |
66,96% |
+11,55% |
| Tài sản dài hạn |
2.389,8 |
33,04% |
-12,96% |
| Tổng tài sản |
7.233,1 |
100,0% |
+2,05% |
| Nợ ngắn hạn |
1.815,5 |
94,15% |
-13,75% |
| Nợ dài hạn |
112,8 |
5,85% |
-23,70% |
| Tổng nợ phải trả |
1.928,3 |
100,0% |
-14,41% |
Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2022 của HABECO
- Đóng góp về mặt giải pháp: Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa 7 nguyên tắc quản trị chất lượng ISO 9001:2015 với bài toán kiểm soát môi trường công nghiệp thực phẩm. Đề xuất quy trình khép kín trong tái thu hồi hóa chất súc rửa ($NaOH$, $HNO_3$, $P3$) và lắp đặt trạm quan trắc tự động tại 4 giếng ngầm, cung cấp mô hình thực tiễn cho các doanh nghiệp sản xuất đồ uống quy mô lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số lượng tài liệu tham khảo và công trình nghiên cứu chuyên sâu về HTQLCL ISO 9001:2015 trong ngành đồ uống tại thời điểm tác giả thực hiện đề tài còn tương đối hạn chế. Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào công ty mẹ HABECO và thông tin báo cáo công khai, chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết cho toàn bộ 26 công ty con và đơn vị liên kết.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu mô hình tích hợp đồng bộ ba hệ thống ISO 9001:2015 (Chất lượng), ISO 22000:2018 (An toàn thực phẩm) và ISO 14001:2015 (Môi trường) cho toàn bộ các nhà máy thành viên tại các địa bàn Mê Linh, Hải Dương, Thanh Hóa, Quảng Bình; nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và tự động hóa toàn diện đến hiệu quả chuỗi cung ứng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Chất lượng, Quản lý Công nghiệp và Công nghệ Thực phẩm.
Nội dung nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao ở phần phân tích thực tiễn áp dụng 7 nguyên tắc ISO 9001:2015 tại một doanh nghiệp bia quy mô lớn, cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu sản phẩm (bia chai, bia lon, bia hơi, nước đóng chai), các chỉ tiêu tài chính, mô hình vận hành phần mềm quản trị nhân sự HiStaff và các biện pháp kỹ thuật xử lý môi trường trong nhà máy bia.
Câu hỏi thường gặp
1. HABECO đã áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế nào vào hệ thống sản xuất?
Doanh nghiệp đã triển khai và áp dụng tích hợp các tiêu chuẩn: ISO 9001:2015 (Hệ thống quản lý chất lượng), ISO 22000:2005 (Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm) và ISO 14001:2015 (Hệ thống quản lý môi trường), đồng thời đạt Giải Bạc chất lượng toàn diện trong hệ thống.
2. Tác động của dịch COVID-19 và Nghị định 100 đến kết quả kinh doanh của HABECO trong giai đoạn 2020 - 2021 được thể hiện qua các số liệu nào?
Do ảnh hưởng giãn cách xã hội và quy định nồng độ cồn, sản lượng tiêu thụ bia của HABECO và các công ty thành viên trong các tháng cao điểm năm 2021 giảm trung bình khoảng 50% so với cùng kỳ. Doanh thu thuần giảm từ 7.452,6 tỷ đồng (năm 2020) xuống 6.398,3 tỷ đồng (năm 2021); lợi nhuận sau thuế giảm từ 660,6 tỷ đồng xuống 324,2 tỷ đồng.
3. Quy mô hệ thống công ty thành viên và mạng lưới phân phối của HABECO được tổ chức như thế nào?
HABECO sở hữu hệ thống gồm 26 công ty thành viên (16 công ty sở hữu trên 50% vốn điều lệ, 06 công ty sở hữu từ 20% đến dưới 50%, và 04 công ty sở hữu dưới 20%). Mạng lưới phân phối có 345 đại lý cấp 1 tập trung chủ yếu ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ; trong đó 3 tỉnh/thành có số đại lý lớn nhất gồm Hà Nội (78 đại lý), Nghệ An (24 đại lý) và Hải Phòng.
4. HABECO đã áp dụng những giải pháp kỹ thuật nào để quản lý môi trường và tiết kiệm chi phí sản xuất?
Doanh nghiệp xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước thải theo công nghệ của Đức; lắp đặt trạm quan trắc tự động tại 4 giếng khai thác ngầm và truyền dữ liệu liên tục về Sở Tài nguyên và Môi trường; lắp đặt hệ thống xử lý khói lò hơi và bụi nguyên liệu; thiết lập chu trình thu hồi và tái sử dụng các hóa chất tẩy rửa $NaOH$, $HNO_3$ và $P3$.
5. Mục tiêu sản lượng và tài chính chủ yếu của HABECO trong kế hoạch 5 năm (2022 - 2027) là gì?
Theo kế hoạch 2022 - 2027, HABECO đặt mục tiêu: Doanh thu sản xuất công nghiệp tăng trưởng bình quân 7,0%/năm; sản lượng bia các loại tăng 5,0%/năm (đến năm 2023 đạt 891 triệu lít, riêng thương hiệu Bia Hà Nội đạt 760 triệu lít); rượu các loại tăng 10%/năm (đạt 23 triệu lít); nước tinh lọc tăng 45,4%/năm (đạt 13 triệu lít); và lợi nhuận trước thuế tăng trưởng bình quân 17%/năm.
Kết luận
Khóa luận đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chất lượng và phân tích thực trạng vận hành 7 nguyên tắc ISO 9001:2015 tại Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HABECO). Kết quả nghiên cứu phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực phục hồi sản xuất kinh doanh, cơ cấu tài chính và quy trình kiểm soát chất lượng khép kín của doanh nghiệp trước các biến động thị trường giai đoạn 2020 - 2022. Các giải pháp đề xuất về đổi mới công nghệ, tự động hóa dây chuyền, xử lý môi trường và hoàn thiện chuỗi cung ứng là định hướng thiết thực nhằm hỗ trợ HABECO thực hiện các mục tiêu tăng trưởng giai đoạn 2022 - 2027.