Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh ngành công nghiệp đồ uống Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn đa quốc gia (Heineken, Carlsberg, SABECO) cùng tác động kép từ Nghị định 100/2019/NĐ-CP và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, việc tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và chuẩn hóa quy trình vận hành trở thành điều kiện tiên quyết để giữ vững vị thế thương hiệu quốc gia. Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HABECO, mã chứng khoán: BHN) với lịch sử phát triển hơn 130 năm sở hữu mạng lưới gồm 26 công ty con/liên kết và 345 đại lý phân phối cấp 1. Tuy nhiên, quy mô mở rộng nhanh chóng đặt ra thách thức lớn về sự đồng nhất chất lượng trên toàn hệ thống sản xuất đa điểm.

Đề tài khóa luận "Nâng cao Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng ISO tại Habeco" tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Chuyển đổi từ mô hình kiểm soát chất lượng thụ động (kiểm tra sản phẩm cuối) sang Hệ thống Quản lý Chất lượng toàn diện (QMS) chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2015, tích hợp ISO 22000 (An toàn thực phẩm) và ISO 14001 (Quản lý môi trường).

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Chuẩn hóa 100% quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu thô (Malt đại mạch, hoa Houblon, men thuần chủng) đến thành phẩm theo 7 nguyên tắc cốt lõi của ISO 9001:2015.
  2. Thiết lập cơ chế kiểm soát liên tục các điểm kiểm soát trọng yếu (CCP) theo chuẩn HACCP/GMP, giảm tỷ lệ lỗi sai hỏng kỹ thuật xuống dưới 0,15%.
  3. Tích hợp công nghệ giám sát tự động hóa (SCADA, hệ thống thu hồi $CO_2$, trạm xử lý nước thải công nghệ Đức kết nối quan trắc online tới Sở TN&MT).
  4. Tái cấu trúc mô hình phân phối 345 đại lý cấp 1 và hệ thống nhân sự thông qua phần mềm HiStaff, bảo đảm quyết định quản trị dựa trên bằng chứng dữ liệu (Evidence-based Decision Making).
  5. Xây dựng lộ trình cải tiến năng lực sản xuất hướng tới mốc 891 triệu lít bia vào năm 2023 và 900 triệu lít đồ uống vào năm 2027.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi tái cơ cấu, công tác quản lý chất lượng tại các nhà máy thành viên bộc lộ những khoảng trống kỹ thuật giữa lý thuyết kiểm định và vận hành thực tế.

Tiêu chí so sánh Kiểm tra KCS truyền thống (End-line) HTQLCL GMP & HACCP đơn lẻ HTQLCL Tích hợp ISO 9001:2015 + TQM (Habeco đề xuất)
Bản chất tiếp cận Thụ động, loại bỏ phế phẩm cuối chuyền Kiểm soát điều kiện vệ sinh và mối nguy ATTP Chủ động phòng ngừa theo quá trình, hướng tới khách hàng
Phạm vi tác động Cục bộ tại phân xưởng đóng gói/chiết rót Chuỗi chế biến thực phẩm trực tiếp Toàn diện: Lãnh đạo, R&D, Chuỗi cung ứng, Phân phối
Khả năng truy xuất Thủ công, độ trễ ghi nhận cao (>24h) Theo lô sản xuất hạn chế Số hóa tức thời qua mã Batch ID & ERP
Chi phí sai hỏng Cao do tiêu hủy/tái chế bán thành phẩm Trung bình (giảm thiểu rủi ro ngộ độc) Thấp nhất (tối ưu hóa $C_{pk}$ và nguyên liệu đầu vào)
Cơ chế cải tiến Đứt đoạn khi có sự cố phát sinh Định kỳ theo kỳ đánh giá chứng nhận Vòng lặp PDCA liên tục tích hợp văn hóa Kaizen

Thách thức kỹ thuật chính gồm có: Sự biến động chất lượng của nguồn nguyên liệu nhập khẩu (Malt đại mạch, hoa Houblon) do biến động địa chính trị toàn cầu; yêu cầu kiểm soát gắt gao hàm lượng cồn và độ tinh khiết nhằm đáp ứng hành vi tiêu dùng mới (bia lon Sleek 330ml, bia hơi lon 500ml, bia chai PET 1.5L); và áp lực tuân thủ các quy định môi trường khắt khe đối với nước thải nhà máy bia.

                           HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN SỰ CỐ (ISHIKAWA 6M)
 
 Con người (Man)            Máy móc (Machine)               Nguyên liệu (Material)
 Phương pháp (Method)       Đo lường (Measurement)          Môi trường (Milieu)

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống quản lý chất lượng nâng cao tại Habeco được xây dựng trên mô hình tích hợp đa tầng, liên kết chặt chẽ giữa thiết bị sản xuất phần cứng, hệ thống phần mềm quản trị và hệ thống văn bản quy chuẩn:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                       TẦNG QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC                        |
|  - Ban Tổng Giám đốc / Hội đồng Quản trị                              |
|  - Hệ thống Quản trị Nhân sự & KPI: Phần mềm HiStaff Enterprise v8.2   |
|                        TẦNG ĐIỀU HÀNH TÁC NGHIỆP                      |
|  - Module Hoạch định Nhu cầu Vật tư (Malt, Houblon, Men, CO2, Hóa chất)|
|  - Module Kiểm soát Tài liệu & Hồ sơ Bằng chứng (Document Control QMS)|
|  - Module Quản lý Mối quan hệ Khách hàng / 345 Đại lý Cấp 1          |
|                     TẦNG TỰ ĐỘNG HÓA SẢN XUẤT (SCADA)                 |
|  - Nhà nấu liên hợp -> Tank lên men tự động ngoài trời                |
|  - Hệ thống lọc bia -> Dây chuyền chiết chai/lon vô trùng             |
|  - Hệ thống tuần hoàn hóa chất CIP (NaOH, HNO3, P3)                   |
|  - Trạm quan trắc nước thải online & Thu hồi CO2 công nghệ Đức        |
+-----------------------------------------------------------------------+

Methodology

Phương pháp luận triển khai dựa trên chu trình Deming cải tiến (PDCA) kết hợp với công cụ thống kê chất lượng chuyên sâu:

  • Plan (Kế hoạch): Nhận diện bối cảnh tổ chức, xác định yêu cầu khách hàng nội bộ/bên ngoài, phân tích rủi ro theo ma trận FMEA (Failure Mode and Effects Analysis) cho từng công đoạn nấu - lên men - đóng gói.
  • Do (Thực hiện): Ban hành tài liệu hóa quy trình (SOP), tổ chức phân tầng trách nhiệm từ Ban Giám đốc đến công nhân vận hành, triển khai đào tạo kỹ năng phân tích lỗi bằng sơ đồ Ishikawa (Xương cá).
  • Check (Kiểm tra): Thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất quá trình ($C_p, C_{pk}$), kiểm toán nội bộ chéo định kỳ 16 phiên giữa 26 đơn vị thành viên, lấy mẫu kiểm nghiệm hóa lý/vi sinh độc lập.
  • Act (Cải tiến): Khắc phục sai lệch, tái thiết kế quy trình chưa tối ưu, khen thưởng sáng kiến kỹ thuật, cập nhật phiên bản quy chuẩn QMS.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 tại Habeco được chia thành 4 giai đoạn logic với các mốc bàn giao cụ thể:

  1. Giai đoạn Đánh giá & Thiết kế (Tháng 1 - Tháng 4): Khảo sát 26 công ty thành viên, định vị các điểm lỗi kỹ thuật, xây dựng lại hệ thống ma trận quá trình từ khâu nhập nguyên liệu thô đến khâu phân phối.
  2. Giai đoạn Thử nghiệm Pilot (Tháng 5 - Tháng 8): Triển khai thử nghiệm hệ thống kiểm soát chất lượng tích hợp tại Nhà máy Bia Hà Nội - Mê Linh (nâng cấp tank lên men ngoài trời, lắp đặt trạm thu hồi $CO_2$ và hệ thống lọc bia).
  3. Giai đoạn Tự động hóa & Số hóa (Tháng 9 - Tháng 11): Triển khai phân hệ quản trị nhân sự HiStaff đồng bộ dữ liệu đánh giá KPI chất lượng, tích hợp hệ thống quan trắc tự động nước ngầm tại 4 giếng khoan và nước thải công nghiệp.
  4. Giai đoạn Đánh giá Toàn diện & Mở rộng (Tháng 12): Thực hiện đánh giá nội bộ toàn diện, tiến hành kiểm toán độc lập bởi đơn vị kiểm toán Nam Việt, nghiệm thu chứng chỉ tích hợp.
# Thuật toán mô phỏng kiểm soát chất lượng mẻ nấu bia (Quality Control Batch Monitor)
# Áp dụng nguyên tắc ra quyết định dựa trên bằng chứng dữ liệu theo ISO 9001:2015

class BrewingBatchQC:
    def __init__(self, batch_id: str, malt_weight_kg: float, water_volume_l: float):
        self.batch_id = batch_id
        self.malt_weight = malt_weight_kg
        self.water_volume = water_volume_l
        self.parameters = {}
        self.is_conforming = True
        self.deviations = []

    def log_fermentation_telemetry(self, temp_celsius: float, brix_degree: float, co2_purity_percent: float):
        """Ghi nhận dữ liệu vi sinh và hóa lý từ trạm SCADA"""
        self.parameters['temperature'] = temp_celsius
        self.parameters['brix'] = brix_degree
        self.parameters['co2_purity'] = co2_purity_percent

        # Tiêu chuẩn kiểm soát trọng yếu (CCP)
        if not (8.0 <= temp_celsius <= 14.0):
            self.is_conforming = False
            self.deviations.append(f"Critical Temp Deviation: {temp_celsius}°C (Standard: 8-14°C)")

        if brix_degree < 10.5 or brix_degree > 12.5:
            self.is_conforming = False
            self.deviations.append(f"Gravity/Brix OOS: {brix_degree}°P (Standard: 10.5-12.5°P)")

        if co2_purity_percent < 99.98:
            self.is_conforming = False
            self.deviations.append(f"CO2 Recovery Purity Low: {co2_purity_percent}% (Min: 99.98%)")

    def evaluate_release_status(self) -> dict:
        """Quyết định xuất xưởng dựa trên bằng chứng kiểm định"""
        return {
            "batch_id": self.batch_id,
            "status": "APPROVED" if self.is_conforming else "REJECTED_FOR_CORRECTIVE_ACTION",
            "evidence_logs": self.parameters,
            "root_cause_deviations": self.deviations
        }

# Khởi tạo kiểm tra mẻ nấu thử nghiệm tại Nhà máy Bia Hà Nội - Mê Linh
sample_batch = BrewingBatchQC(batch_id="HB-ML-2022-B89", malt_weight_kg=4500.0, water_volume_l=18000.0)
sample_batch.log_fermentation_telemetry(temp_celsius=9.5, brix_degree=11.2, co2_purity_percent=99.99)
qc_verdict = sample_batch.evaluate_release_status()

Testing và validation

Hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng được kiểm chứng qua các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt:

  • Kiểm soát độ ổn định quá trình ($C_{pk}$): Chỉ số năng lực quá trình chiết rót lon và chai đạt $C_{pk} \ge 1.45$, thể hiện tỷ lệ lỗi tiệm cận mức zero-defect.
  • Độ tinh sạch của $CO_2$ thu hồi: Đạt mức $\ge 99.99%$, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm quốc tế cho dòng bia cao cấp Hanoi Premium và Trúc Bạch.
  • Xử lý nước thải và hóa chất tẩy rửa (CIP): Hệ thống thu hồi khép kín giúp tái sử dụng $100%$ lượng hóa chất xút (NaOH), axit ($HNO_3$) và chất tẩy chuyên dụng $P_3$, giảm tải $35%$ nồng độ COD/BOD đầu vào của trạm xử lý nước thải.

Kết quả đạt được

Hệ thống QMS nâng cao mang lại bước nhảy vọt về kết quả sản xuất kinh doanh và quản trị tài chính trong giai đoạn 2020 - 2022:

        TĂNG TRƯỞNG KINH DOANH VÀ LỢI NHUẬN HABECO (2020 - 2022)
  (Đơn vị: Tỷ đồng)
             2020          2021          2022          2022
          (Doanh thu)   (Doanh thu)   (Doanh thu)     (LNST
                                       C.ty mẹ       C.ty mẹ)
Chỉ số tài chính & Vận hành Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 (Thực hiện) Tăng trưởng 2022 vs 2021 (%)
Tổng giá trị tài sản (tỷ đồng) 7.233,2 7.087,5 7.233,1 +2,05%
Doanh thu thuần hợp nhất (tỷ đồng) 7.452,6 6.398,3 7.730,5 (Mẹ: 6.938,1) +20,83% (+5% vs kế hoạch)
Lợi nhuận gộp SXKD (tỷ đồng) 485,1 385,1 611,9 +58,89%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 767,2 411,6 632,4 (Mẹ: 517,5) +53,64% (+88,2% vs KH)
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 660,6 324,2 502,8 (Mẹ: 422,0) +55,09% (+91,1% vs KH)
Tổng nợ phải trả (tỷ đồng) 2.253,1 2.253,0 1.928,3 -14,41% (Tối ưu cơ cấu vốn)
Nợ ngắn hạn (tỷ đồng) 2.050,0 2.105,0 1.815,5 -13,75%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa vòng tuần hoàn nguyên liệu & Hóa chất sạch: Lần đầu tiên triển khai hệ thống thu hồi và tái tuần hoàn hóa chất CIP (NaOH, $HNO_3$, $P_3$) với thời gian xả trung hòa tối ưu, giúp giảm $28%$ lượng hóa chất tiêu thụ hàng năm và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
  2. Cơ chế ra quyết định kiểm định đa tầng: Chuyển dịch toàn bộ công tác kiểm tra chất lượng từ cơ chế "KCS độc lập" sang mô hình "3 lớp kiểm soát": Công nhân tự kiểm tra công đoạn $\rightarrow$ Trưởng ca/phòng chịu trách nhiệm liên đới $\rightarrow$ Hệ thống SCADA/LIMS giám sát tự động.
  3. Phát triển danh mục sản phẩm thích ứng linh hoạt: Ứng dụng nguyên tắc "Hướng vào khách hàng" để nghiên cứu và thương mại hóa thành công dòng bia lon Sleek 330ml (Hanoi Bold, Hanoi Light, Hanoi Premium), bia chai PET 1.5L cho thị trường miền Trung, và bia hơi lon 500ml đáp ứng xu hướng thưởng thức tại gia an toàn.
  4. Mô hình tích hợp số hóa quản trị nhân lực: Khai thác phần mềm HiStaff để phân quyền, đánh giá KPI gắn liền với tỷ lệ lỗi kỹ thuật, gắn kết trách nhiệm của 515 cán bộ công nhân viên với mục tiêu chất lượng chung.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành nhà máy

Tại các cụm nhà máy chủ lực như Bia Hà Nội - Mê Linh và các công ty con tại Hải Dương, Thanh Hóa, Quảng Bình, hệ thống QMS được cấu hình hóa thành các quy trình chuẩn:

  • Kiểm soát nguồn nước: Giám sát liên tục lưu lượng và chất lượng nước tại 4 giếng ngầm khai thác sâu, xử lý qua hệ thống lọc màng RO trước khi đi vào nồi nấu.
  • Lên men tự động ngoài trời: Quản lý hàng chục tank lên men cỡ lớn bằng hệ thống cảm biến nhiệt và áp suất tự động, kiểm soát hoàn toàn quá trình sinh hương và chuyển hóa đường của nấm men.
  • Logistics & Thu hồi bao bì: Công ty Vận tải Habeco phối hợp cùng Công ty Cổ phần Bao bì Habeco và San Miguel Yamamura Hải Phòng thiết lập chuỗi cung ứng khép kín: Giao thành phẩm tới 16 tỉnh thành phía Bắc $\rightarrow$ Thu gom vỏ chai thủy tinh, két nhựa $\rightarrow$ Phân loại, rửa vô trùng và tái sử dụng theo tiêu chuẩn GMP.
       QUY TRÌNH CHUỖI CUNG ỨNG & THU HỒI VỎ CHAI KHÉP KÍN

Lộ trình chiến lược 2022 - 2027

  • Tăng trưởng sản lượng bia: Duy trì mức tăng trưởng bình quân $5.0%$/năm, phấn đấu đạt mốc 891 triệu lít (riêng thương hiệu Bia Hà Nội tăng trưởng $5.6%$/năm, đạt 760 triệu lít).
  • Đa dạng hóa sản phẩm đồ uống: Đẩy mạnh dòng sản phẩm Rượu Halico tăng trưởng $10%$/năm (đạt 23 triệu lít) và Nước uống đóng chai cao cấp Uniaqua tăng trưởng $45.4%$/năm (đạt 13 triệu lít).
  • Chỉ tiêu tài chính: Duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trước thuế bình quân $17%$/năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  1. Hạ tầng phân phối mất cân đối: Hệ thống 345 đại lý cấp 1 tập trung chủ yếu tại miền Bắc (Hà Nội chiếm 78 đại lý, Nghệ An 24 đại lý), mạng lưới tại thị trường miền Nam còn mỏng và chưa có nhà máy sản xuất trực tiếp tại khu vực phía Nam khiến chi phí logistics tăng cao.
  2. Áp lực chính sách: Thuế tiêu thụ đặc biệt dự kiến tiếp tục tăng cùng các quy định kiểm soát nồng độ cồn nghiêm ngặt đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục tái cấu trúc cơ cấu giá và danh mục sản phẩm.

Hướng phát triển

  • Triển khai nền tảng AI/Machine Learning trong việc phân tích dự báo nhu cầu thị trường và tối ưu hóa điều độ sản xuất giữa 26 nhà máy thành viên.
  • Ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) và cảm biến quang phổ trực tiếp trên toàn bộ dây chuyền chiết rót nhằm phát hiện dị vật với tốc độ 60.000 lon/giờ.
  • Mở rộng nghiên cứu và ra mắt từ 3 - 5 dòng sản phẩm nước giải khát không cồn chất lượng cao để đa dạng hóa nguồn thu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp/Kỹ thuật Hóa thực phẩm: Tiếp cận bộ case study thực tế về quy trình tích hợp các tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 22000, HACCP, GMP trong doanh nghiệp quy mô lớn.
  • Kỹ sư Quản lý chất lượng (QA/QC Engineers): Nắm vững phương pháp thiết lập điểm kiểm soát trọng yếu CCP, công thức tính toán năng lực quá trình và kỹ thuật kiểm soát vi sinh trong ngành sản xuất bia.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp Sản xuất: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn vốn, quản trị rủi ro nợ phải trả và phương pháp điều hành chuỗi cung ứng khép kín.
  • Cơ quan quản lý & Nhà nghiên cứu chính sách: Tài liệu tham khảo thực tiễn về sự tương tác giữa chính sách thuế, an toàn giao thông với sức khỏe tài chính và chiến lược chuyển đổi của doanh nghiệp đồ uống quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tiên quyết để một nhà máy bia đạt chuẩn ISO 9001:2015 là gì?
Doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống văn bản quy trình (SOP) hoàn chỉnh cho tất cả các công đoạn; trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ/áp suất tự động tại các nồi nấu và tank lên men; có phòng thí nghiệm vi sinh đạt chuẩn; và duy trì hồ sơ truy xuất nguồn gốc mẻ nấu theo thời gian thực.

2. Làm thế nào để duy trì sự đồng nhất chất lượng bia giữa 26 công ty con trên toàn quốc?
Habeco áp dụng cơ chế quản trị tập trung: Toàn bộ nguyên liệu chính (Malt, Houblon, men thuần chủng) được kiểm định tập trung tại Viện Nghiên cứu Rượu - Bia - Nước giải khát trước khi cấp phát; cử cán bộ đại diện vốn kiêm nhiệm kiểm soát kỹ thuật; và tiến hành kiểm toán chất lượng chéo định kỳ.

3. Việc áp dụng ISO 9001:2015 hỗ trợ Habeco như thế nào trong việc xử lý sự cố môi trường?
Tiêu chuẩn yêu cầu tiếp cận theo tư duy rủi ro, giúp công ty chủ động đầu tư hệ thống quan trắc nước thải online của Đức, trạm xử lý khói thải lò hơi và hệ thống tuần hoàn xút/axit, bảo đảm 100% chỉ số xả thải tuân thủ quy chuẩn quốc gia trước khi truyền dữ liệu về Sở Tài nguyên và Môi trường.

4. Chi phí đầu tư cho hệ thống ISO và tự động hóa tại Habeco mang lại thời gian hoàn vốn (ROI) bao lâu?
Thông qua việc cắt giảm 14,41% nợ phải trả, giảm tỷ lệ hao hụt nguyên liệu và tăng trưởng doanh thu 20,83% năm 2022, thời gian hoàn vốn cho các dự án nâng cấp công nghệ (lọc bia, thu hồi $CO_2$) ước tính đạt từ 2,5 đến 3,5 năm.

5. Điểm khác biệt cốt lõi giữa hệ thống quản lý theo ISO 9001 và hệ thống TQM tại Habeco là gì?
ISO 9001:2015 cung cấp khung chuẩn mực quốc tế về hệ thống tài liệu và sự tuân thủ quy trình có thể đánh giá cấp chứng chỉ; trong khi TQM (Total Quality Management) là triết lý quản trị chiều sâu, tập trung vào việc xây dựng văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen) với sự tham gia tự giác của toàn thể người lao động.


Kết luận

Đề tài khóa luận "Nâng cao Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng ISO tại Habeco" đã chứng minh rằng: Việc chuẩn hóa và nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 không đơn thuần là hoạt động tuân thủ thủ tục hành chính, mà là đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, kiểm soát rủi ro tài chính và tái tạo năng lực cạnh tranh trong giai đoạn khủng hoảng.

Bằng việc tích hợp đồng bộ giữa 7 nguyên tắc quản trị chất lượng, tự động hóa dây chuyền sản xuất tại Nhà máy Bia Hà Nội - Mê Linh, quản trị nhân sự số hóa qua HiStaff và phát triển các dòng sản phẩm mới hướng trúng nhu cầu thị trường, Habeco đã đạt mức tăng trưởng ấn tượng trong năm 2022 với doanh thu công ty mẹ đạt 6.938,1 tỷ đồng (vượt 5% kế hoạch) và lợi nhuận trước thuế đạt 517,5 tỷ đồng (vượt 88,2% kế hoạch). Đây chính là nền tảng vững chắc để Tổng công ty hiện thực hóa mục tiêu sản xuất 900 triệu lít đồ uống vào năm 2027, khẳng định vị thế thương hiệu bia hàng đầu Việt Nam vươn tầm khu vực và quốc tế.