Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối, lưu thông và phân phối hàng hóa, đóng góp trực tiếp vào năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. Cùng với sự mở rộng của thương mại và bưu chính viễn thông, thị trường chuyển phát nhanh trong nước ghi nhận mức tăng trưởng nhanh chóng. Theo báo cáo từ Allied Market Research, quy mô thị trường dịch vụ chuyển phát nhanh Việt Nam đạt giá trị 0,71 tỷ USD vào năm 2021 và được dự báo sẽ tăng lên mức 4,88 tỷ USD vào năm 2030, tương ứng với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 24,1% trong giai đoạn 2022 – 2030.
Trong bối cảnh thị trường vận tải cạnh tranh gay gắt, Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung (thành lập từ năm 2013 và hoạt động chính thức từ năm 2017) đã tham gia cung ứng các giải pháp vận tải tích hợp dựa trên nền tảng công nghệ, bao gồm xe đưa đón sân bay, thuê xe và chuyển phát hàng hóa liên tỉnh, liên sân bay. Tuy nhiên, sau gần 10 năm hoạt động, mảng chuyển phát nhanh đường hàng không của công ty bộc lộ một số điểm nghẽn về chi phí trung gian, thời gian kết nối và tỷ lệ hoàn thành đơn hàng tại các tuyến nhánh. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện phân hệ dịch vụ này.
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không tại Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung qua các chỉ số tài chính, sản lượng vận hành và khảo sát khách hàng; từ đó chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Để đạt được mục tiêu chung, khóa luận triển khai 3 mục tiêu cụ thể:
- Đưa ra hệ thống cơ sở lý luận về dịch vụ chuyển phát nhanh, làm rõ các khái niệm, đặc điểm và tiêu chí đánh giá liên quan đến chất lượng dịch vụ.
- Phân tích, đánh giá thực trạng cung ứng dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không của Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung giai đoạn 2022 – 2023.
- Đề xuất các giải pháp khả thi giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả khai thác dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không tại công ty trong thời gian tới.
Tác giả thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố nào tác động đến quá trình thực hiện dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không của Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung?
- Câu hỏi 2: Hiện nay, dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không của Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung có đáp ứng được nhu cầu thị trường hay không?
- Câu hỏi 3: Các giải pháp và khuyến nghị nào được đưa ra nhằm cải thiện và nâng cao dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không của Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung?
Đối tượng nghiên cứu là dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không của Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại công ty và tệp khách hàng sử dụng dịch vụ trên các tuyến vận chuyển chính. Phạm vi thời gian sử dụng số liệu thứ cấp và sơ cấp trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2023. Phạm vi nội dung giới hạn ở việc thẩm định hiệu quả vận hành dịch vụ đường hàng không, chính sách giá cước, thời gian toàn trình và năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình quản trị kinh doanh chuẩn tắc:
- Căn cứ pháp lý và định nghĩa: Tác giả trích dẫn Điều 3 Nghị định 163/2017/NĐ-CP về phân loại dịch vụ logistics, xác định chuyển phát nhanh là dịch vụ cấu thành quan trọng trong logistics. Khái niệm nghiệp vụ được dẫn chiếu theo Nghị định 128/2007/NĐ-CP: chuyển phát nhanh là việc thực hiện một, một số hoặc toàn bộ các công đoạn thu gom, chia chọn, vận chuyển và phát hàng hóa, bưu phẩm, thông tin bằng phương tiện vật lý với yêu cầu cao về tốc độ và tính chuẩn xác.
- Phân tích môi trường kinh doanh: Tác giả hệ thống hóa các yếu tố vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học công nghệ, chính trị - pháp luật, tự nhiên) tác động gián tiếp đến logistics hàng không. Đối với môi trường ngành, đề tài sử dụng Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (1980) bao gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, quyền lực nhà cung ứng, quyền lực khách hàng và nguy cơ từ sản phẩm/dịch vụ thay thế.
- Lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Đề tài ứng dụng định nghĩa của Philip Kotler (2003) và Wang cùng cộng sự (2005) về sự hài lòng khách hàng dựa trên sự so sánh giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế theo thang đo 3 cấp độ (không hài lòng: 1–2 điểm; hài lòng: 3–4 điểm; cực kỳ hài lòng: 5 điểm). Khung đánh giá dịch vụ logistics dựa trên nghiên cứu của Paul R. Michael Knemeyer trong Logistics đương đại (2018) và Kerin cùng cộng sự (Marketing, tái bản lần 10), bao gồm 4 tiêu chí cốt lõi: Thời gian giao hàng (Time), Độ tin cậy (Dependability), Giao tiếp (Communication) và Sự thuận tiện (Convenience).
- Công cụ phân tích chiến lược: Ứng dụng ma trận SWOT để thiết lập các nhóm chiến lược kết hợp: Điểm mạnh - Cơ hội (S-O), Điểm mạnh - Thách thức (S-T), Điểm yếu - Cơ hội (W-O), Điểm yếu - Thách thức (W-T).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán, báo cáo vận hành và doanh thu mảng Express từ Phòng Kinh doanh của Công ty Đi Chung các năm 2022 và 2023; số liệu thống kê từ các tổ chức nghiên cứu thị trường và giáo trình logistics chuyên ngành.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả xây dựng bảng khảo sát cấu trúc trực tiếp đối với các khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ của Đi Chung để đo lường mức độ tiếp nhận thông tin, thời gian xử lý đơn, tỷ lệ hài lòng về tài xế, cước phí và tỷ lệ sẵn sàng quay lại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối, phân tích tỷ số tài chính và biểu diễn trực quan qua hệ thống bảng biểu, biểu đồ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những cơ sở lý luận về dịch vụ chuyển phát nhanh
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng thể về dịch vụ chuyển phát nhanh trong ngành logistics. Tác giả phân loại dịch vụ chuyển phát nhanh dựa trên bốn tiêu chí chính: thời gian vận chuyển (chuyển phát tiết kiệm, hẹn giờ, hỏa tốc, tiêu chuẩn); phương thức vận tải (đường hàng không, đường bộ, đường biển, đường sắt, vận tải đa phương thức kết hợp); đặc điểm hàng hóa (chứng từ hồ sơ phi mậu dịch, hàng hóa bưu kiện chịu thuế); và phạm vi địa lý (nội địa, quốc tế).
Chương này phân tích sâu sắc các yếu tố môi trường tác động đến dịch vụ:
- Yếu tố kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, chính sách thuế) chi phối trực tiếp đến khối lượng giao thương và chi phí nhiên liệu.
- Yếu tố công nghệ như hệ thống định vị GPS, IoT, phần mềm quản lý đơn hàng (OMS), ứng dụng di động và chatbot hỗ trợ minh bạch hóa hành trình đơn hàng.
- Môi trường vi mô theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter làm rõ áp lực từ các doanh nghiệp chuyển phát lớn, sự phụ thuộc vào hạ tầng bay và sự nhạy cảm về giá của người tiêu dùng.
- Khung 4 tiêu chí đánh giá dịch vụ khách hàng logistics (thời gian, độ tin cậy, giao tiếp, sự thuận tiện) và cấu trúc 5 bước thiết lập ma trận SWOT được hoàn thiện làm cơ sở lý luận cho việc đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.
Chương 2: Thực trạng về dịch vụ chuyển phát nhanh đường hàng không tại Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung
Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả khảo sát, phân tích số liệu vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung (DI CHUNG TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY), mã số thuế 0107787453, đặt trụ sở chính tại Tầng 5, số 166 Phố Huế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Thành Nam. Doanh nghiệp hoạt động theo cơ cấu gồm Giám đốc điều hành và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Vận hành, Phòng Quan hệ đại lý, Phòng Hành chính.
- Vị trí trong chuỗi cung ứng: Đi Chung vận hành theo mô hình trung gian giao nhận (Freight Forwarder). Công ty tiếp nhận nhu cầu từ khách hàng, điều phối vận tải chặng cuối và liên kết với các đối tác vận chuyển hàng không (như Công ty Cổ phần giao nhận hàng không AAL, Swift247) và hệ thống nhà xe tiện chuyến liên tỉnh.
- Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp (2022 – 2023):
| Chỉ tiêu | Năm 2022 | Năm 2023 | Chênh lệch tuyệt đối | Chênh lệch tương đối (%) |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (VND) | Số liệu cơ sở | Tăng thêm | +4.029 | +4,2% |
| Chi phí (VND) | Số liệu cơ sở | Tăng thêm | +4.474 | +3,9% |
| Lợi nhuận sau thuế (VND) | Số liệu cơ sở | 358.555 | +22.555 | +6,7% (106,7% KH) |
- Sản lượng và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng:
- Năm 2022, tổng số lượng đơn hàng của Đi Chung đạt 15.262 đơn. Đến năm 2023, sản lượng giảm xuống còn 9.971 đơn (giảm 5.291 đơn, do suy thoái kinh tế sau đại dịch, biến động chi phí nhiên liệu và sự cạnh tranh khốc liệt từ các đơn vị giao hàng sàn thương mại điện tử).
- Ngược lại, tỷ lệ chốt đơn thành công toàn công ty năm 2023 đạt 95,29%, tăng 11,18% so với năm 2022 (84,11%).
- Tỷ lệ chốt đơn (CVR1) và tỷ lệ hoàn thành đơn (CVR2) năm 2023 trên các tuyến hàng không chính: Tuyến Hà Nội – TP.HCM đạt CVR1 120,75%, CVR2 105,15%; Tuyến TP.HCM – Hà Nội đạt CVR1 130,60%, CVR2 107,8%; Tuyến Hà Nội – Đà Nẵng đạt CVR1 180,39%, nhưng CVR2 chỉ đạt 100,32%. Một số tuyến nhánh như TP.HCM – Hải Phòng và TP.HCM – Đà Nẵng có CVR2 thấp, dừng ở mức xấp xỉ 72%.
- Chính sách giá cước dịch vụ chuyển phát đường hàng không liên sân bay:
| Phân loại hàng hóa / Trọng lượng | Gói Siêu tốc HCM - HN (8h - 12h) (VND) | Gói Nhanh HCM - HN (12h - 24h) (VND) |
|---|---|---|
| Tài liệu, giấy tờ | 550.000 | 250.000 |
| Bưu kiện (2 - 5kg) | 550.000 | 400.000 |
| Kiện vừa (5 - 7kg) | 600.000 | 500.000 |
| Kiện vừa (7 - 10kg) | 700.000 | 550.000 |
| Bưu kiện 10 - 20kg | 55.000 / kg | 55.000 / kg |
| Kiện hàng nhỏ (20kg - 45kg) | 50.000 / kg | 50.000 / kg |
| Kiện hàng vừa (45kg - 100kg) | 45.000 / kg | 45.000 / kg |
| Kiện hàng lớn (100kg - 200kg) | 40.000 / kg | 40.000 / kg |
| Kiện hàng trên 200kg | 40.000 / kg | 30.000 / kg |
- Quy định an ninh hàng không và phụ thu: Hàng hóa bị cấm bay tuyệt đối bao gồm khí dễ cháy/độc hại (bình gas, bật lửa), chất lỏng dễ cháy (xăng, dầu, sơn, cồn nồng độ cao), chất rắn dễ cháy, chất ăn mòn (axit, ắc quy, pin) và chất phản ứng với nước. Hàng hóa chịu điều kiện an ninh đặc biệt (nước hoa, tinh dầu, hàng có từ tính/nam châm) bị tính phụ thu an ninh tối thiểu 200.000 VND/đơn hàng.
- Biểu phí phụ thu theo địa bàn ngoại thành:
- Hà Nội: Long Biên, Hà Đông, Thanh Trì (50.000 VND); Hoài Đức, Gia Lâm, Mê Linh, Đông Anh (100.000 VND); Thường Tín (150.000 VND).
- Hải Phòng: Kiến An, Hải An, Dương Kinh (50.000 VND); Đình Vũ, An Dương (100.000 VND); An Lão (150.000 VND); Đồ Sơn, Cát Hải (200.000 VND); Vĩnh Bảo (300.000 VND).
- TP. Hồ Chí Minh: Quận 2, Quận 7, Quận 8, Quận 9, Quận 12, Bình Tân (50.000 VND); Bình Chánh, Hóc Môn, Nhà Bè, Củ Chi (100.000 VND).
- Thời gian toàn trình: Dịch vụ hàng không duy trì khung 8–12 giờ (siêu tốc) và 12–24 giờ (chuyển phát nhanh). Đối với các tuyến bay phụ (Hà Nội đi Đà Lạt, Kiên Giang, Huế), thời gian bắt buộc kéo dài từ 12 đến 24 giờ do hạn chế chuyến bay và thủ tục khai thác kho bãi.
- Đánh giá theo 4 tiêu chí: Đi Chung có ưu thế về công nghệ đặt đơn (web dichung.vn, ứng dụng di động, ưu đãi giảm 10% khi thanh toán trực tuyến) và chính sách bồi thường lên tới 100% giá trị đơn hàng khi xảy ra sự cố mất mát. Tuy nhiên, giá cước hàng không của Đi Chung còn cao so với các đối thủ như Nhất Tín Logistics; chi phí phụ thu vùng ven lớn; khâu kiểm tra an ninh sân bay và phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị bay trung gian khiến thời gian giao hàng các tuyến xa chưa tối ưu.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao dịch vụ chuyển phát nhanh của Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung
Dựa trên kết quả phân tích SWOT và đánh giá thực trạng vận hành, Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp hoàn thiện dịch vụ:
- Định hướng phát triển: Mở rộng mạng lưới đối tác nhà xe và kết nối hàng không, nâng cấp hạ tầng số nhằm giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ xử lý thông tin đơn hàng và hạn chế rủi ro thất lạc.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và phân loại hàng hóa trước khi đưa ra sân bay: Tiêu chuẩn hóa khâu kiểm tra đóng gói, hướng dẫn khách hàng phân tách trước các mặt hàng nhạy cảm (từ tính, chất lỏng) để giảm thời gian chờ đợi soi chiếu an ninh và tránh phát sinh phụ phí 200.000 VND ngoài dự kiến.
- Tăng cường đàm phán hợp đồng dịch vụ dài hạn với các đại lý hàng không cấp một (như AAL, Swift247) và các hãng hàng không nội địa nhằm thương lượng mức giá cước cố định theo sản lượng cam kết, từ đó hạ giá thành đơn bưu kiện nhẹ (dưới 5kg).
- Nâng cấp hệ thống điều phối chặng cuối (Last-mile delivery): Thiết lập mạng lưới gom đơn linh hoạt tại các quận ngoại thành (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM) nhằm kéo giảm mức phí phụ thu hiện đang ở mức cao (50.000 – 300.000 VND).
- Nâng cao năng lực giám sát và phản hồi: Hoàn thiện tính năng theo dõi lộ trình thời gian thực qua giao diện người dùng trên website và ứng dụng, giảm thiểu thời gian trao đổi thủ công qua tin nhắn Zalo, cải thiện tỷ lệ hoàn thành đơn (CVR2) trên các tuyến bay thứ cấp như TP.HCM – Hải Phòng và TP.HCM – Đà Nẵng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa được toàn bộ bức tranh hoạt động của mảng chuyển phát nhanh tại Công ty Đi Chung thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:
- Dữ liệu tài chính và sản lượng: Doanh thu công ty năm 2023 tăng 4,2% và lợi nhuận sau thuế đạt 358.555 VND (tăng 6,7% so với năm 2022). Số lượng đơn hàng ghi nhận sự suy giảm từ 15.262 đơn (2022) xuống còn 9.971 đơn (2023), phản ánh rõ rào cản về áp lực cạnh tranh ngành và chi phí vận tải gia tăng.
- Hiệu quả điều hành chuyển đổi: Mặc dù tổng cầu suy giảm, tỷ lệ chốt đơn thành công toàn hệ thống được cải thiện từ 84,11% (2022) lên 95,29% (2023). Các tuyến bay trục (Hà Nội – TP.HCM, TP.HCM – Hà Nội) có tỷ lệ chốt đơn và hoàn thành đơn vượt trên 100% kế hoạch vận hành, chứng minh năng lực kết nối tốt tại hai đầu cầu kinh tế trọng điểm.
- Xác định chính xác các điểm nghẽn: Nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch lớn về tỷ lệ hoàn thành đơn trên các tuyến bay phụ (tuyến TP.HCM – Đà Nẵng và TP.HCM – Hải Phòng chỉ đạt CVR2 khoảng 72%). Đồng thời, hệ thống bảng giá cước chỉ ra gánh nặng phụ thu từ 50.000 đến 300.000 VND cho khu vực ngoại ô và 200.000 VND tiền phí an ninh hàng bay, gây cản trở khả năng cạnh tranh của Đi Chung trước các đối thủ giao hàng truyền thống.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn chặt với mô hình Freight Forwarder: tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục mặt đất, đàm phán hợp đồng bao cước theo sản lượng với đối tác hàng không (AAL, Swift247), điều chỉnh bảng phí phụ thu vùng ven và ứng dụng nền tảng số hóa trong việc tự động cập nhật tình trạng giao nhận.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và dữ liệu văn bản:
- Giới hạn chuỗi số liệu: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và sản lượng chỉ bao gồm 2 năm (2022 và 2023). Đây là giai đoạn thị trường chịu ảnh hưởng dị biệt từ quá trình phục hồi sau dịch bệnh Covid-19 và biến động giá nhiên liệu, do đó chưa phản ánh được xu hướng tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp.
- Phạm vi dữ liệu chi phí vận hành hàng không: Do tính chất bảo mật nội bộ của doanh nghiệp logistics trung gian, tác giả chưa bóc tách được chi tiết tỷ trọng chi phí mua tải hàng không (cước trả cho hãng bay/AAL/Swift247) so với chi phí vận chuyển đường bộ chặng đầu và chặng cuối.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu trong các năm tiếp theo khi thị trường logistics ổn định; triển khai mô hình hồi quy định lượng nhằm đo lường mức độ tác động của từng nhân tố dịch vụ (thời gian toàn trình, phụ phí ngoại thành, thái độ tài xế) đến lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ bưu chính đường hàng không.
Giá trị tham khảo
Đề tài có giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực logistics và quản trị chuỗi cung ứng:
- Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về phương thức vận hành của một doanh nghiệp Freight Forwarder trong phân khúc chuyển phát nhanh đường hàng không; hỗ trợ sinh viên nắm vững cách vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và khung 4 tiêu chí đánh giá dịch vụ khách hàng logistics (Paul R. Michael Knemeyer) vào phân tích một doanh nghiệp thực tế.
- Người làm đề tài tốt nghiệp liên quan: Khóa luận là mẫu tham khảo tiêu biểu về cách thức trình bày số liệu sản lượng đơn hàng, bảng tính cước hàng không theo từng nấc trọng lượng, bảng biểu phụ thu theo đơn vị hành chính cấp huyện và phương pháp so sánh chỉ số CVR1, CVR2.
- Bộ phận vận hành của các doanh nghiệp logistics trung gian: Cung cấp bài học thực tế về việc kiểm soát rủi ro chi phí phụ thu chặng cuối, quản lý hàng hóa nhạy cảm chịu phí an ninh bay và kinh nghiệm xây dựng chính sách bồi thường 100% nhằm tạo dựng niềm tin với khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Đi Chung áp dụng mức cước chuyển phát nhanh hàng không tuyến TP.HCM – Hà Nội đối với các bưu kiện nhỏ như thế nào?
Đối với tài liệu và bưu kiện từ 2–5kg trên tuyến bay TP.HCM – Hà Nội, Đi Chung áp dụng hai mức cước: gói Siêu tốc (Super Fast, thời gian toàn trình 8–12 giờ) có mức giá 550.000 VND; gói Nhanh (Fast, thời gian toàn trình 12–24 giờ) có mức giá 250.000 VND cho tài liệu và 400.000 VND cho bưu kiện 2–5kg.
2. Tại sao sản lượng đơn hàng của Đi Chung năm 2023 lại sụt giảm mạnh so với năm 2022?
Tổng sản lượng đơn hàng của công ty giảm từ 15.262 đơn (năm 2022) xuống 9.971 đơn (năm 2023), tức giảm 5.291 đơn. Nguyên nhân do tác động suy thoái kinh tế sau đại dịch, giá nhiên liệu và chi phí nguyên liệu vận hành tăng cao, cùng với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp chuyển phát nhanh và nền tảng thương mại điện tử lớn trên thị trường.
3. Các mặt hàng nào phát sinh thêm phụ phí an ninh khi gửi bằng đường hàng không tại Đi Chung?
Các mặt hàng thuộc diện nhạy cảm như nước hoa, tinh dầu, sản phẩm có nam châm hoặc chứa từ tính vẫn được chấp nhận vận chuyển qua đường hàng không nhưng bắt buộc phải chịu thêm chi phí an ninh bổ sung với mức tối thiểu là 200.000 VND/đơn hàng.
4. Hiệu quả chuyển đổi đơn hàng (CVR1 và CVR2) giữa các tuyến trục chính và tuyến nhánh năm 2023 có sự chênh lệch ra sao?
Các tuyến bay trục chính có tỷ lệ hoàn thành đơn (CVR2) rất cao, như Hà Nội – TP.HCM đạt 105,15% và TP.HCM – Hà Nội đạt 107,8%. Trong khi đó, các tuyến nhánh phụ có tỷ lệ hoàn thành thấp hơn rõ rệt, cụ thể tuyến TP.HCM – Hải Phòng và TP.HCM – Đà Nẵng chỉ đạt mức hoàn thành đơn xấp xỉ 72%.
5. Đi Chung giữ vai trò gì trong chuỗi cung ứng chuyển phát nhanh đường hàng không?
Đi Chung đóng vai trò là bên giao nhận hàng hóa nội địa trung gian (Freight Forwarder). Công ty không trực tiếp sở hữu đội tàu bay mà kết nối khách hàng với các đơn vị vận chuyển hàng không chuyên trách như Công ty Cổ phần giao nhận hàng không AAL, Swift247 và mạng lưới tài xế xe tiện chuyến chặng đầu - chặng cuối.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ chuyển phát nhanh và phân tích chi tiết thực trạng vận hành dịch vụ đường hàng không tại Công ty Cổ phần dịch vụ vận tải Đi Chung giai đoạn 2022 – 2023. Bằng việc kết hợp dữ liệu kinh doanh nội bộ, biểu cước thực tế và khảo sát trải nghiệm dịch vụ khách hàng, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về tỷ lệ chốt đơn cũng như các hạn chế về chi phí phụ thu và tỷ lệ hoàn thành ở các tuyến bay thứ cấp. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với mô hình Freight Forwarder, đóng góp căn cứ thực tiễn giá trị cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hàng không của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.