Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự quản lý của Nhà nước và hội nhập kinh tế quốc tế. Quá trình mở cửa tạo ra sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp dệt may thuộc nhiều thành phần kinh tế (quốc doanh, cổ phần, tư nhân), dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt về thị phần tiêu thụ trong nước cũng như thị trường xuất khẩu. Đồng thời, ngành may mặc trong nước còn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các mặt hàng nhập lậu có mẫu mã phong phú và giá thành thấp từ các quốc gia trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia. Trước đòi hỏi ngày càng khắt khe của người tiêu dùng về kiểu dáng, độ bền và giá thành hợp lý, nâng cao chất lượng sản phẩm được xác định là yếu tố mang tính sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.

Công ty Cổ phần May Lê Trực (tiền thân là một cơ sở sản xuất thuộc Công ty May Chiến Thắng, hoạt động độc lập theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2000) bước đầu đã xác lập được thị trường tiêu thụ nội địa và xuất khẩu. Tuy nhiên, việc duy trì tính ổn định và liên tục hoàn thiện chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của đối tác quốc tế vẫn là nhiệm vụ trọng tâm của đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về chất lượng sản phẩm và quản trị chất lượng trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng sản phẩm cùng công tác quản trị chất lượng tại Công ty Cổ phần May Lê Trực trong giai đoạn 2001–2004.
  3. Đề xuất các phương hướng và hệ thống biện pháp kinh tế - kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng sản phẩm may mặc và hệ thống hoạt động quản trị chất lượng sản phẩm trong doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Lê Trực (trụ sở tại phố Lê Trực, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị chất lượng giai đoạn 2001–2004.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các quan điểm lý thuyết về chất lượng và quản trị chất lượng sản phẩm từ nhiều trường phái học thuật và tổ chức tiêu chuẩn hóa:

  • Khái niệm và tiến trình phát triển quan niệm chất lượng: Phân tích quan điểm truyền thống của hệ thống xã hội chủ nghĩa cũ (Liên Xô) tập trung vào đặc tính kinh tế - kỹ thuật nội tại; quan điểm của các chuyên gia kỹ thuật và nhà sản xuất; quan điểm hướng theo khách hàng của Crosby ("chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu"), Juran ("sự phù hợp với sử dụng"), Feigenbaum; khái niệm chuẩn hóa của Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế ISO (ISO 8402:1994 và ISO 9000:2000) và Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS).
  • Phân loại chất lượng: Xác lập 5 cấp độ chất lượng gồm chất lượng thiết kế, chất lượng tiêu chuẩn, chất lượng thực tế, chất lượng cho phép và chất lượng tối ưu.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm công nghiệp: Gồm nhóm chỉ tiêu chức năng/công dụng, độ tin cậy, tuổi thọ, lao động học, thẩm mỹ, công nghệ, sinh thái, thống nhất hóa, an toàn và chi phí - giá cả.
  • Mô hình định lượng đo lường chất lượng:
    • Tỷ lệ sai hỏng theo thước đo hiện vật: $$\text{Tỷ lệ sai hỏng (%)} = \frac{\text{Số lượng sản phẩm sai hỏng}}{\text{Số lượng sản phẩm sai hỏng} + \text{Số lượng sản phẩm tốt}} \times 100$$
    • Tỷ lệ sai hỏng theo thước đo giá trị: $$\text{Tỷ lệ sai hỏng (%)} = \frac{\text{Chi phí về sản phẩm hỏng}}{\text{Giá thành công xưởng của sản phẩm hàng hóa}} \times 100$$
    • Đánh giá thứ hạng chất lượng qua giá đơn vị bình quân ($\bar{P}$): $$\bar{P} = \frac{\sum_{i=1}^n Q_i \cdot P_{ki}}{\sum_{i=1}^n Q_i}$$ (Trong đó: $Q_i$ là số lượng sản phẩm sản xuất của thứ hạng $i$; $P_{ki}$ là giá đơn vị kỳ gốc của thứ hạng $i$).
  • Mô hình nhân tố ảnh hưởng: Khung phân tích Quy tắc 4M nội bộ gồm Materials (Nguyên vật liệu), Machines (Máy móc, thiết bị, công nghệ), Methods (Phương pháp tổ chức quản lý), Men (Con người/lao động), kết hợp các nhân tố môi trường bên ngoài (nhu cầu nền kinh tế, tiến bộ khoa học công nghệ, cơ chế quản lý nhà nước, điều kiện tự nhiên, văn hóa và thói quen tiêu dùng).
  • Mô hình quản trị chất lượng: Vòng tròn Deming (Chu trình PDCA: Plan - Hoạch định, Do - Tổ chức thực hiện, Check - Kiểm tra, Act - Xử lý/Điều chỉnh).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối), phương pháp phân tích kinh tế và sơ đồ hóa cơ cấu tổ chức quản lý.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu, sổ kiểm kê tài sản cố định và tài liệu kỹ thuật từ Văn phòng, Phòng Kế toán tài vụ, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần May Lê Trực.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề cơ bản về chất lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các doanh nghiệp công nghiệp

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về chất lượng hàng hóa công nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Tác giả luận giải chất lượng không phải là yếu tố cố định hay tự nhiên sinh ra, mà là kết quả của sự tác động đồng bộ giữa các yếu tố công nghệ, quản trị và con người. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm đóng vai trò then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu, mở rộng thị phần, hạ giá thành đơn vị nhờ giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm theo nguyên tắc "làm đúng ngay từ đầu", từ đó gia tăng lợi nhuận và nâng cao đời sống người lao động.

Nội dung chương cũng phân định rõ các chức năng cơ bản của quản trị chất lượng theo chu trình PDCA, nhấn mạnh vai trò trung tâm của công tác hoạch định chất lượng và sự phối hợp giữa các cấp quản lý chiến lược và quản lý tác nghiệp tại phân xưởng.

Chương II: Thực trạng chất lượng sản phẩm và quản trị chất lượng sản phẩm tại công ty may Lê Trực

Chương II phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất, cơ cấu tổ chức và thực trạng quản trị chất lượng của Công ty Cổ phần May Lê Trực sau khi chuyển đổi mô hình sở hữu.

Đặc điểm tổ chức và quy mô: Công ty có trụ sở tại phố Lê Trực (Hà Nội) với tổng diện tích mặt bằng trên 15.000 $m^2$. Hệ thống sản xuất trực tiếp gồm 3 phân xưởng may (Phân xưởng 1, Phân xưởng 2 chuyên gia công may mặc; Phân xưởng Chuyên dùng CKT chuyên sản xuất mũ, quần áo bơi), 1 phân xưởng cắt và 1 phân xưởng thêu với diện tích nhà xưởng gần 12.000 $m^2$. Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình "Trực tuyến - chức năng" do Đại hội đồng cổ đông (5 thành viên) và Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) điều hành, cùng hệ thống các phòng ban tham mưu (Phục vụ sản xuất, Kế toán tài vụ gồm 4 nhân sự, Xuất nhập khẩu, Kinh doanh, Hành chính, Bảo vệ quân sự, KCS, Kỹ thuật, Cơ điện và Trung tâm thiết kế).

Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2001–2004:

STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2001 Năm 2002 Năm 2003 Năm 2004
1 Tổng doanh thu Triệu đồng 36.090 - - -
- Doanh thu xuất khẩu Triệu đồng 34.140 - - -
- Doanh thu nội địa Triệu đồng 1.950 - - -
2 Giá trị sản xuất công nghiệp Triệu đồng 18.885 - - -
3 Nộp ngân sách Nhà nước Triệu đồng 224 302 361 624
4 Kim ngạch xuất khẩu USD 1.008 - - -
5 Kim ngạch nhập khẩu USD 5.740 - - -
6 Lợi nhuận Triệu đồng 1.890 - - -
7 Thu nhập bình quân Nghìn đồng/tháng 850 965 - 1.438

(Ghi chú: Tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2002 đạt 107% so với 2001 và đạt 150% vào năm 2004 so với 2001; thu nhập bình quân năm 2004 tăng 169% so với năm 2001; quy mô lao động đạt trên 800 cán bộ công nhân viên; doanh thu bán FOB năm 2004 đạt 20,294 tỷ đồng, tăng 25,47% so với năm 2003).

Thị trường và cơ cấu mặt hàng: Sản phẩm của công ty phân phối tại thị trường nội địa và xuất khẩu sang nhiều quốc gia: Nhật Bản, Đức, Nga, Pháp, Đan Mạch, Hàn Quốc, Canada, Thụy Sĩ, Đài Loan, Singapore, Thái Lan, Triều Tiên, Hồng Kông, Na Uy, Tây Ban Nha, Cộng hòa Séc. Thị trường xuất khẩu gia công trọng điểm là Nhật Bản, Đức và Nga. Các chủng loại sản phẩm chính gồm: Áo Jacket, sơ mi, quần bò, quần soóc, quần Âu, áo mũ bơi, váy bầu, áo thể thao, quần thể thao, áo gió và đồng phục cơ quan.

Năng lực công nghệ và thiết bị: Hệ thống máy móc của công ty được đầu tư tương đối đồng bộ với 50 danh mục thiết bị nhập khẩu từ các nước có nền công nghiệp phát triển:

STT Loại thiết bị chính Nhãn hiệu / Xuất xứ Số lượng
1 Máy may 1 kim Brother (Đức), Juki (Nhật), Sunstar (Nhật) 555
2 Máy may 2 kim Brother (Đức), Sunstar (Nhật), Juki (Nhật) 256
3 Máy vắt sổ Juki, Pegasus, Siruba (Nhật Bản) 83
4 Máy thùa tròn Juki (Nhật), Mineva, Recce-104 (Đức) 41
5 Máy đính cúc, đính bọ Juki (Nhật Bản), Brother (Đức) 40
6 Máy bổ cơi Nhật Bản 30
7 Máy zic zắc, trần diễu, vắt gấu Singer, Juki, Liên Xô, Tiệp Khắc 57
8 Thiết bị phụ trợ, ủi, hoàn thiện Nồi hơi, cầu hút Naomoto, máy dò kim Sanko, máy thêu Tajima, bàn là Veit... Đa dạng

Quy trình công nghệ sản xuất: Dây chuyền công nghệ khép kín gồm các bước nối tiếp: Giao nhận nguyên phụ liệu $\rightarrow$ Giác mẫu sơ đồ $\rightarrow$ Cắt bán thành phẩm $\rightarrow$ Phối mẫu $\rightarrow$ May $\rightarrow$ Ghép thành phẩm $\rightarrow$ Sản xuất mẫu đối $\rightarrow$ Là, đóng gói $\rightarrow$ Nhập kho/Xuất xưởng.

Chương III: Một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm ở công ty cổ phần may Lê Trực

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương II và khung lý luận ở Chương I, chương này đề xuất hệ thống các phương hướng và giải pháp cụ thể:

  1. Ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và hiện đại hóa thiết bị: Tiếp tục huy động vốn tự có và vốn vay để đầu tư đổi mới công nghệ cắt may tự động, thay thế máy móc cũ tiêu hao nhiều điện năng, duy trì công tác bảo dưỡng định kỳ thiết bị.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng tiêu chuẩn tuyển chọn lao động chặt chẽ; định kỳ tổ chức các cuộc thi thợ giỏi để tạo phong trào thi đua; cử cán bộ quản lý và công nhân trực tiếp đi đào tạo nâng cao tay nghề tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành.
  3. Hoàn thiện công tác quản lý kỹ thuật và quản trị chất lượng: Tăng cường vai trò kiểm tra của Phòng KCS tại từng công đoạn (kiểm tra nguyên phụ liệu đầu vào, kiểm tra bán thành phẩm trên chuyền may và kiểm tra thành phẩm trước khi xuất kho); áp dụng triết lý cải tiến liên tục theo chu trình PDCA.
  4. Quản trị nguồn cung ứng nguyên phụ liệu: Bên cạnh nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản), gia tăng tỷ lệ sử dụng nguồn vải và phụ liệu có chất lượng cao sản xuất trong nước nhằm giảm chi phí vận chuyển, tiết kiệm ngoại tệ và rút ngắn thời gian sản xuất.
  5. Nghiên cứu thị trường và định hướng chất lượng theo khách hàng: Phát huy vai trò của Trung tâm thiết kế và Phòng Kinh doanh trong việc nghiên cứu xu hướng tiêu dùng, mở rộng phương thức sản xuất bán FOB thay vì chỉ thuần túy gia công.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về một doanh nghiệp dệt may trong giai đoạn chuyển đổi:

  • Kết quả kinh tế - kỹ thuật: Phản ánh sự tăng trưởng về doanh thu (tăng 150% năm 2004 so với 2001), mức đóng góp ngân sách (tăng từ 224 triệu đồng năm 2001 lên 624 triệu đồng năm 2004), giá trị doanh thu bán FOB năm 2004 đạt 20,294 tỷ đồng (tăng 25,47% so với 2003), và mức cải thiện thu nhập bình quân của người lao động từ 850.000 đồng/tháng lên 1.438.000 đồng/tháng.
  • Về mặt quản lý: Mô tả chi tiết cấu trúc bộ máy trực tuyến - chức năng, mối liên kết tác nghiệp giữa các phòng ban chuyên môn (KCS, Kỹ thuật, Xuất nhập khẩu) và hệ thống phân xưởng sản xuất; kiểm kê chi tiết 50 chủng loại thiết bị máy may và phụ trợ công nghiệp đang vận hành tại doanh nghiệp.
  • Đóng góp của tác giả: Hệ thống hóa các quan điểm lý luận về quản trị chất lượng phù hợp với điều kiện doanh nghiệp may mặc Việt Nam; chỉ rõ sự phụ thuộc của chất lượng may mặc vào quy tắc 4M và chu trình PDCA; đề xuất giải pháp đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu nội địa nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định do giới hạn về thời gian khảo sát thực tế và trình độ nghiên cứu, khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Các dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào các báo cáo tổng hợp tài chính và kỹ thuật trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần May Lê Trực) giai đoạn 2001–2004.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang việc lượng hóa chi phí chất lượng (Cost of Quality - chi phí sai hỏng, chi phí kiểm định, chi phí phòng ngừa), hoặc xây dựng lộ trình áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000 và mô hình Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) cho toàn bộ quy trình sản xuất của doanh nghiệp may mặc xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Công nghiệp, Kinh tế May mặc cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề tài nâng cao chất lượng sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Cán bộ quản lý và kỹ thuật ngành may: Tham khảo hệ thống bảng kiểm kê phân bổ thiết bị máy may công nghiệp (với hơn 50 danh mục máy may 1 kim, 2 kim, thùa, đính cúc, ủi ép), mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến - chức năng và quy trình công nghệ gia công hàng may mặc khép kín.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Phục vụ nghiên cứu thực tiễn về quá trình chuyển đổi mô hình và năng lực thích ứng thị trường của doanh nghiệp may mặc Việt Nam đầu những năm 2000.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Cổ phần May Lê Trực được tổ chức theo mô hình nào?
Công ty áp dụng cơ cấu tổ chức "Trực tuyến - chức năng". Cơ quan quyết định cao nhất là Đại hội đồng cổ đông (5 thành viên gồm 1 Chủ tịch, 1 Phó Chủ tịch, 3 Ủy viên). Điều hành trực tiếp là Ban Giám đốc (1 Giám đốc và 2 Phó Giám đốc), cùng sự tham mưu của 10 phòng ban chức năng và các phân xưởng sản xuất trực tiếp.

2. Tình hình thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên công ty thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2001–2004?
Thu nhập bình quân của người lao động tăng trưởng đều qua các năm: năm 2001 đạt 850.000 đồng/tháng, năm 2002 đạt 965.000 đồng/tháng (tăng 114% so với 2001), và đến năm 2004 đạt 1.438.000 đồng/tháng (tăng 169% so với năm 2001), đảm bảo đời sống ổn định cho quy mô hơn 800 lao động.

3. Thị trường xuất khẩu trọng điểm của Công ty Cổ phần May Lê Trực là những quốc gia nào?
Ba thị trường xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ lệ đặt hàng gia công cao nhất của công ty là Nhật Bản, Đức và Nga. Ngoài ra công ty còn xuất khẩu sang các thị trường Pháp, Hàn Quốc, Đài Loan, Canada, Đan Mạch, Thụy Sĩ, Singapore, Thái Lan và Na Uy.

4. Doanh thu từ phương thức sản xuất bán FOB của công ty năm 2004 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2004, doanh thu bán hàng theo phương thức FOB của công ty đạt 20,294 tỷ đồng, tăng 25,47% so với kết quả thực hiện của năm 2003.

5. Nhóm yếu tố 4M bên trong ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm được khóa luận phân tích gồm những yếu tố nào?
Khung 4M gồm: Materials (Nguyên vật liệu cấu thành sản phẩm), Machines (Máy móc, thiết bị, công nghệ sản xuất), Methods (Phương pháp tổ chức và trình độ quản lý), và Men (Nhân tố con người gồm lãnh đạo và công nhân trực tiếp sản xuất).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng và quản trị chất lượng sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp theo chu trình PDCA và quy tắc 4M. Dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2001–2004 của Công ty Cổ phần May Lê Trực, tác giả đã làm rõ thực trạng tổ chức sản xuất, năng lực công nghệ và sự tăng trưởng kinh tế của doanh nghiệp sau khi chuyển đổi sang mô hình cổ phần. Các biện pháp đề xuất về đổi mới kỹ thuật, đào tạo nhân lực, quản lý nguyên phụ liệu và định hướng theo khách hàng mang tính ứng dụng trực tiếp, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh trong ngành may mặc.