Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm trong sản xuất: Áp dụng TQM

Nâng cao chất lượng sản phẩm với giải pháp hiệu quả. Tìm hiểu về TQM (Quản lý chất lượng toàn diện) và áp dụng để tối ưu quy trình, tăng lợi thế cạnh tranh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG TOÀN DIỆN (TQM)

1.1. CÁC VẤN ĐỀ VỀ CHẤT LƢỢNG

1.1.1. Chất lƣợng sản phẩm và quản lý chất lƣợng

1.1.1.1. Khái niệm chất lượng sản phẩn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chất Lượng Sản Phẩm Yếu Tố Cốt Lõi Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường toàn cầu, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng trở nên gay gắt. Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần cung cấp các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường, đồng thời xây dựng hình ảnh tốt đẹp trong mắt người tiêu dùng. Chất lượng sản phẩm, giá cả và thời gian giao hàng là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam còn yếu, do trình độ công nghệ lạc hậu, năng suất lao động thấp, chất lượng không ổn định và thông tin thị trường hạn chế. Doanh nghiệp Việt Nam cần giải quyết tốt các vấn đề về chất lượng, chi phí và giao hàng để tăng cường khả năng cạnh tranh. Theo tài liệu gốc, "Để tăng đƣợc sức cạnh tranh cho doanh nghiệp trong quá trình hội nhập phải có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Một trong những giải pháp quan trọng đƣợc áp dụng là 'Quản lý để nâng cao chất lượng và năng suất' để tăng khả năng cạch tranh cho doanh nghiệp." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chất lượng và năng suất trong quá trình hội nhập kinh tế. Để đạt được chất lượng cao và ổn định, cùng với năng suất cao và giá thành hạ, doanh nghiệp cần tập trung vào hiệu quả quản lý. Hiện trạng quản lý ở các doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều vướng mắc, như cơ cấu tổ chức chưa rõ ràng, quản lý chưa theo nguyên tắc nhất quán, thiếu quản lý theo kế hoạch và ủy quyền, giao việc chưa gắn liền với kiểm soát. Để xây dựng nền tảng quản lý vững chắc, các doanh nghiệp nên áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000, tiến tới áp dụng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Việc áp dụng hiệu quả hệ thống quản lý chất lượng sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.1. Chất Lượng Sản Phẩm Trong Bối Cảnh Cạnh Tranh

Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh, chất lượng trở thành vũ khí cạnh tranh quan trọng của doanh nghiệp. Chất lượng được hiểu theo nhiều cách khác nhau, từ sự phù hợp với yêu cầu và mục đích của người tiêu dùng đến việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng (bao gồm cả khách hàng bên trong và bên ngoài). Theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), chất lượng là tập hợp các tính chất và đặc trưng của sản phẩm và dịch vụ có khả năng thỏa mãn nhu cầu đã rõ hoặc nhu cầu tiềm ẩn. Chất lượng sản phẩm theo TQM là thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, tạo thành một chuỗi liên tục. Các đối tượng của TQM bao gồm cán bộ lãnh đạo, quản lý chính sách, tiêu chuẩn hóa, nhà thầu phụ, nhóm chất lượng, kiểm soát sản xuất, kiểm soát quá trình, giải quyết vấn đề, kiểm soát đo lường, quản lý phương tiện và thiết bị, giáo dục và đào tạo, vệ sinh môi trường, quản lý hàng ngày, phương pháp thống kê, kiểm soát an toàn và quản lý sức khỏe. Bí quyết thành công trong việc áp dụng TQM bao gồm sự lãnh đạo từ cấp cao nhất, lòng kiên trì, mạnh dạn thay đổi tổ chức, trao thực quyền cho người lao động và xây dựng hệ thống thông tin nội bộ.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Tổng Hợp QCD A

Để tăng khả năng cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng và năng suất. Chất lượng cao, ổn định và năng suất cao với giá thành hạ sẽ tạo khả năng cạnh tranh lớn, đồng thời đảm bảo lợi nhuận để tái đầu tư và phát triển. Chất lượng tổng hợp (QCD+A) bao gồm Quality (Chất lượng), Cost (Giá), Delivery (Giao hàng) và Assurance (Đảm bảo chất lượng). Theo tài liệu gốc, cái mang lại chất lượng và năng suất chính là hiệu quả quản lý. Muốn vậy, ta phải hiểu chất lượng đó là “Chất lượng tổng hợp” gồm 4 yếu tố QCD + A: Q - Quality: Chất lượng; C - Cost: Giá; D - Delivery: Giao hàng; A - Assurance: Đảm bảo chất lượng. Để xây dựng nền tảng quản lý vững chắc, các doanh nghiệp nên áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000, tiến tới áp dụng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Áp dụng quản lý chất lượng tốt, chắc chắn sẽ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Chất Lượng Sản Phẩm Hiện Nay

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý chất lượng sản phẩm. Khách hàng ngày càng khắt khe hơn, yêu cầu sản phẩm không chỉ có chất lượng cao mà còn phải đảm bảo lợi nhuận và giá cả cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần xây dựng một môi trường sản xuất mà ở đó, từng cá nhân ở mọi cấp độ đều có ý thức về chất lượng, ngăn chặn sản phẩm lỗi lọt ra thị trường. Nhận thức được tầm quan trọng của quản lý chất lượng, nhiều doanh nghiệp đã nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và ngoài nước. Tuy nhiên, hiện trạng quản lý ở các doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều vướng mắc, như cơ cấu tổ chức chưa rõ ràng, quản lý chưa theo nguyên tắc nhất quán, thiếu quản lý theo kế hoạch và ủy quyền, giao việc chưa gắn liền với kiểm soát. Do đó, để nâng cao chất lượng sản phẩm, các doanh nghiệp cần giải quyết những thách thức này và xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả.

2.1. Chi Phí Chất Lượng Phân Tích và Quản Lý

Chi phí chất lượng là tất cả các chi phí liên quan đến việc đảm bảo chất lượng (chi phí phù hợp) và các chi phí liên quan đến việc không đảm bảo chất lượng (chi phí không phù hợp). Chi phí phù hợp bao gồm chi phí phòng ngừa (ngăn chặn sai sót) và chi phí thẩm định (đánh giá hiệu quả của quá trình quản trị). Chi phí không phù hợp bao gồm chi phí sai hỏng bên trong (phát hiện và xử lý sai hỏng trong doanh nghiệp) và chi phí sai hỏng bên ngoài (sai hỏng lọt ra thị trường). Mối quan hệ giữa chi phí và chất lượng có thể được thể hiện qua mô hình chi phí truyền thống và mô hình chi phí theo quan điểm mới của TQM. Theo mô hình truyền thống, có sự đánh đổi giữa chi phí phù hợp và chi phí sai hỏng, và mức chất lượng tối ưu là điểm mà tại đó tổng chi phí là nhỏ nhất. Tuy nhiên, theo mô hình TQM, không quan tâm đến sự đánh đổi mà chỉ quan tâm đến từng loại chi phí riêng biệt, và chi phí chất lượng thấp nhất chỉ đạt được tại điểm 100% sản phẩm tốt nhất và phù hợp hoàn toàn với nhu cầu.

2.2. Vai Trò Của Quản Lý Chất Lượng Trong Vòng Tròn PDCA

Quản lý chất lượng là quá trình tác động của chủ thể quản lý bằng các công cụ chất lượng, biện pháp chất lượng, phương thức chất lượng để tác động đối tượng và khách thể là sản phẩm và dịch vụ nhằm đạt được các mục tiêu chất lượng theo yêu cầu của doanh nghiệp. Quản trị chất lượng là tập hợp tất cả hoạt động của chức năng quản trị như hoạch định, tổ chức, kiểm soát và điều chỉnh. Quản trị chất lượng hiện đại cho rằng vấn đề chất lượng sản phẩm được đặt ra và giải quyết trong phạm vi toàn bộ hệ thống, từ nghiên cứu thiết kế đến chế tạo, phân phối và tiêu dùng sản phẩm. Quản trị chất lượng được thực hiện thông qua vòng tròn quản lý (PDCA), bao gồm Plan (Hoạch định), Do (Thực hiện), Check (Kiểm tra) và Act (Điều chỉnh). Hoạch định chất lượng xác định mục tiêu và phương hướng phát triển chất lượng. Tổ chức thực hiện biến kế hoạch thành hiện thực. Kiểm tra đánh giá tình hình thực hiện chất lượng. Điều chỉnh và cải tiến đưa chất lượng sản phẩm thích ứng với tình hình mới, đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn.

2.3. Khó khăn từ bên trong yếu tố con người và tổ chức

Các doanh nghiệp cần phải có một đội ngũ nhân viên có đủ năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm để có thể thực hiện tốt công tác quản lý chất lượng. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần có một chính sách đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phù hợp. Cần có một cơ cấu tổ chức rõ ràng và hiệu quả để có thể đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong công ty. Cơ chế quản lý phải đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình để có thể tạo động lực cho nhân viên tham gia vào công tác quản lý chất lượng.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm Áp Dụng TQM

Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm là áp dụng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM). TQM là một cách quản lý mà tổ chức tập trung vào chất lượng, dựa trên sự tham gia của tất cả các thành viên nhằm đạt được thành công lâu dài thông qua việc thỏa mãn khách hàng và đem lại lợi ích cho các thành viên và xã hội. Mục tiêu của TQM là cải tiến chất lượng liên tục để thỏa mãn khách hàng tốt nhất. TQM có đặc điểm là liên quan đến nhiều cấp, nhiều bộ phận khác nhau, nhưng đòi hỏi sự hợp tác đồng bộ. Các hoạt động TQM dựa trên cơ sở con người trong doanh nghiệp, và nguyên tắc cơ bản là phát triển toàn diện và thống nhất năng lực của các thành viên thông qua đào tạo, huấn luyện và giao quyền hạn.

3.1. Các Nguyên Tắc Cơ Bản Của TQM Trong Doanh Nghiệp

Các nguyên tắc cơ bản của TQM bao gồm: tập trung vào khách hàng, sự tham gia của tất cả các thành viên, cải tiến liên tục, quản lý dựa trên dữ liệu, quản lý mối quan hệ và trách nhiệm xã hội. TQM đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng một môi trường làm việc mà ở đó có các tổ, nhóm công nhân đa kỹ năng, tự quản lý công việc. Trọng tâm chú ý của họ là cải tiến liên tục các quá trình công nghệ và các thao tác để thực hiện những mục tiêu chiến lược của công ty bằng con đường kinh tế nhất. Để thực hiện TQM, doanh nghiệp cần phải xây dựng một môi trường làm việc, trong đó có các tổ, nhóm công nhân đa kỹ năng, tự quản lý công việc của họ. Trong các nhóm đó, trọng tâm chú ý của họ là cải tiến liên tục các quá trình công nghệ và các thao tác để thực hiện những mục tiêu chiến lược của công ty bằng con đường kinh tế nhất.

3.2. Tổ Chức Thực Hiện TQM Vai Trò Của Lãnh Đạo

Hệ thống quản lý trong TQM có cơ cấu, chức năng chéo nhằm kiểm soát, phối hợp đồng bộ các hoạt động khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tổ, nhóm. Áp dụng TQM cần sự tham gia của lãnh đạo cấp cao và cấp trung gian, phân công trách nhiệm rành mạch. TQM đòi hỏi một mô hình quản lý mới, với những đặc điểm khác hẳn với các mô hình quản lý trước đây. Việc quản lý chất lượng và chịu trách nhiệm về chất lượng là trách nhiệm của các nhà quản lý chủ yếu trong doanh nghiệp, lập thành phòng đảm bảo chất lượng (QA) dưới sự chỉ đạo của Giám đốc điều hành cấp cao nhất (CEO). Công việc tổ chức xây dựng hệ thống TQM còn bao hàm việc phân công trách nhiệm để tiêu chuẩn hóa công việc cụ thể, chất lượng của từng bộ phận sản phẩm và sản phẩm ở mỗi công đoạn. Để thành công, cần có các biện pháp khuyến khích sự tham gia của các nhân viên.

IV. Bí Quyết Thành Công Áp Dụng ISO 9000 Nâng Cao Chất Lượng

Để xây dựng nền tảng quản lý chất lượng vững chắc, doanh nghiệp nên áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000. ISO 9000 là bộ tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng do Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa ban hành. ISO 9000 không phải là bộ tiêu chuẩn về sản phẩm mà là bộ tiêu chuẩn về hệ thống quản trị chất lượng, chứng nhận cho hệ thống. Điều kiện áp dụng ISO 9000 bao gồm sự quyết tâm và chỉ đạo từ lãnh đạo, sự hiểu biết và ý thức trách nhiệm của thành viên, và trình độ công nghệ, thiết bị đáp ứng yêu cầu sản xuất sản phẩm đạt chất lượng. Các bước thực hiện để áp dụng ISO 9000 bao gồm soạn thảo hệ thống tài liệu, áp dụng hiệu quả theo tài liệu, kiểm tra điều chỉnh, lưu trữ bằng chứng, thu thập và xử lý thông tin, và cải tiến hệ thống.

4.1. Các Bước Triển Khai Hệ Thống Quản Lý Theo Tiêu Chuẩn ISO 9000

Để áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau: Xác định nhu cầu và mục tiêu của doanh nghiệp, giới thiệu về quản lý chất lượng cho các bộ phận liên quan. Chuẩn đoán thực tế để đánh giá hiện trạng của doanh nghiệp so với yêu cầu của ISO 9000. Xây dựng kế hoạch và ký hợp đồng tư vấn. Huấn luyện về hệ thống tài liệu theo tiêu chuẩn ISO cho nhân viên tham gia chương trình. Chuẩn bị về tổ chức, cử đại diện lãnh đạo và nhóm soạn thảo tài liệu. Soạn thảo chính sách chất lượng và tài liệu vận hành hệ thống. Triển khai vận hành hệ thống và đào tạo chuyên gia đánh giá chất lượng nội bộ. Điều chỉnh hệ thống và đăng ký với cơ quan chứng nhận. Mời cơ quan chứng nhận thử và hoàn chỉnh hệ thống. Đánh giá chính thức và nhận chứng nhận. Duy trì và cải tiến hệ thống liên tục.

4.2. Lợi Ích Của Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng ISO 9000

Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000 mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm: Giúp lãnh đạo quản lý hoạt động khoa học và hiệu quả. Cải thiện hiệu quả kinh doanh, tăng lợi nhuận nhờ sử dụng hợp lý nguồn lực, tiết kiệm chi phí. Kiểm soát chặt chẽ các công đoạn sản xuất, kinh doanh, dịch vụ. Nâng cao năng suất, giảm phế phẩm và chi phí không cần thiết. Củng cố uy tín của lãnh đạo. Tạo được các mối quan hệ chặt chẽ giữa lãnh đạo và nhân viên. Giải quyết các mâu thuẫn, bất đồng trong nội bộ. Thúc đẩy nề nếp làm việc tốt, nâng cao tinh thần thái độ của nhân viên. Tạo lòng tin cho khách hàng, chiếm lĩnh thị trường. Đáp ứng yêu cầu đảm bảo chất lượng của khách hàng. Phù hợp quản lý chất lượng toàn diện. Thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Củng cố và phát triển thị phần. Giành ưu thế trong cạnh tranh. Thuận lợi trong việc thâm nhập thị trường quốc tế và khu vực. Khẳng định uy tín về chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp.

V. Đảm Bảo Chất Lượng Sản Phẩm Quản lý quy trình sản xuất

Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng, quy trình sản xuất phải luôn được xem xét quản lý một cách cẩn thận. Toàn bộ quy trình sản xuất được chia nhỏ thành từng công đoạn nhỏ hơn. Mỗi công đoạn đều được kiểm tra, theo dõi thường xuyên để kịp thời phát hiện ra các sai sót có thể xảy ra

5.1. Quy trình làm việc và trách nhiệm từng bộ phận

Mọi người trong công ty đều có nhiệm vụ đảm bảo chất lượng sản phẩm. Công nhân đảm bảo công đoạn của mình luôn tốt, quản lý, lãnh đạo đảm bảo công nhân làm đúng quy trình, máy móc thiết bị luôn hoạt động trong điều kiện tốt

5.2. Kế hoạch sản xuất và triển khai các công việc

Để đảm bảo tiến độ cũng như chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp cần phải có một kế hoạch sản xuất chi tiết để mọi người đều biết mình cần làm gì, phải làm như thế nào. Các công việc phải được triển khai một cách cụ thể để trách nhiệm của mỗi người rõ ràng

VI. Tối Ưu Hóa Kiểm Tra Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm Cuối Cùng

Kiểm tra sản phẩm là công đoạn cuối cùng trong quá trình sản xuất sản phẩm. Tuy nhiên đây là một công đoạn quan trọng, quyết định xem sản phẩm đã đủ tiêu chuẩn để đến tay khách hàng hay chưa

6.1. Tiêu chuẩn và thiết bị kiểm tra hiện đại

Doanh nghiệp cần có một hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng sản phẩm rõ ràng, cụ thể để đảm bảo sản phẩm được kiểm tra một cách khách quan và chính xác. Các thiết bị kiểm tra phải luôn được bảo trì, bảo dưỡng để đảm bảo hoạt động tốt, cho ra kết quả đáng tin cậy

6.2. Đào tạo kỹ năng cho đội ngũ KCS

Đội ngũ KCS là những người trực tiếp kiểm tra sản phẩm nên cần được đào tạo bài bản về chuyên môn để đảm bảo có đủ kiến thức và kỹ năng để đánh giá sản phẩm một cách chính xác nhất

VII. Xu Hướng Tương Lai Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm Bền Vững

Trong tương lai, chất lượng sản phẩm không chỉ là yếu tố cạnh tranh mà còn là yếu tố bền vững. Doanh nghiệp cần hướng tới việc sản xuất các sản phẩm có chất lượng cao, thân thiện với môi trường và đáp ứng nhu cầu của xã hội.

7.1. Ứng Dụng Công Nghệ 4.0 Trong Quản Lý Chất Lượng

Công nghệ 4.0 mang đến nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng, từ việc thu thập và phân tích dữ liệu đến tự động hóa quy trình kiểm tra và giám sát. Ứng dụng các công nghệ mới như IoT, AI, Big Data giúp doanh nghiệp theo dõi chất lượng sản phẩm một cách toàn diện và kịp thời.

7.2. Chất Lượng và Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp CSR

Khách hàng ngày càng quan tâm đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần tích hợp các yếu tố bền vững vào chất lượng sản phẩm, từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất và đóng gói. Điều này giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt đẹp và tạo lợi thế cạnh tranh.

22/09/2025
Đồ án tốt nghiệpcác giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm trong sản xuất phương pháp áp dụng các biện pháp quản lý chất lượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên Hiện nay nhiều nƣớc trên thế giới đang phát triển trong nền kinh tế thị trƣờng. Xu thế toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế diễn ra vô cùng mạnh mẽ kéo theo sự cạnh tranh ngày càng trở nên gay gắt. Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp phải sản xuất và cung cấp đƣợc những sản phẩm, dịch vụ đáp ứng đƣợc nhu cầu của thị trƣờng, đồng thời tạo đƣợc hình ảnh tốt trong con mắt của ngƣời tiêu dùng. Đứng trên quan điểm của khách hàng, các yếu tố tác động đến quyết định của họ trong việc mua một sản phẩm hay dịch vụ chính là chất lƣợng sản phẩm, giá cả và thời gian giao hàng.

Trong điều kiện nhƣ vậy cơ hội chỉ đến đối với những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh và đƣợc chuẩn bị tốt. Nhƣng tình hình chung hiện nay, khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam còn rất yếu, vì còn tồn tại một số vấn đề quan trọng nhƣ: Trình độ công nghệ đa số đều lạc hậu so với thế giới; năng suất lao động thấp; chất lƣợng không ổn định; thông tin nói chung và thông tin thị trƣờng nói riêng rất ít và cập nhật rất chậm; công tác quản lý chƣa đƣợc coi trọng nên hiệu quả còn thấp. Nhìn chung cả 3 yếu tố cơ bản để cạnh tranh là: chất lƣợng, chi phí và giao hàng doanh nghiệp Việt Nam còn rất yếu so với ngay cả các nƣớc trong khu vực. Nếu chúng ta không giải quyết tốt 3 vấn đề này thì khả năng tồn tại ngay chính thị trƣờng Việt nam cũng rất khó khăn.

Tuy nhiên Doanh nghiệp Việt nam cũng có những thế mạnh riêng nhƣng để tăng khả năng cạnh tranh, doanh nghiệp cần phải khắc phục những điểm yếu phát huy thế mạnh và chuẩn bị tốt cho việc hội nhập. Để tăng đƣợc sức cạnh tranh cho doanh nghiệp trong quá trình hội nhập phải có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Một trong những giải pháp quan trọng đƣợc áp dụng là “Quản lý để nâng cao chất lượng và năng suất” để tăng khả năng cạch tranh cho doanh nghiệp. Đúng vậy để tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp thì có 2 vấn đề mấu chốt đó là: chất lƣợng và năng suất.

Chất lƣợng cao, ổn định và năng suất cao với giá thành hạ sẽ tạo khả năng cạnh tranh lớn đồng thời giá thành hạ sẽ đảm bảo lợi nhuận để doanh Khóa luận tốt nghiệp 1 SVTH: Vũ Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên nghiệp tái đầu tƣ, phát triển. Ta có thể hiểu chất lƣợng đó là: “Chất lượng tổng hợp” gồm 4 yếu tố QCD + A Q - Quality : Chất lƣợng C - Cost : Giá D - Delivery : Giao hàng A - Assurance : Đảm bảo chất lƣợng. Vậy cái gì mang lại chất lƣợng và năng suất đó chính là hiệu quả quản lý. Nhƣng hiện trạng quản lý ở các doanh nghiệp Việt Nam có 2 vấn đề vƣớng mắc cơ bản đó là: cơ cấu tổ chức chƣa rõ ràng; việc quản lý chƣa theo một nguyên tắc nhất quán; chƣa quản lý theo kế hoạch; việc uỷ quyền, giao việc chƣa gắn liền với kiểm soát.

Để xây dựng nền tảng quản lý cho doanh nghiệp, các doanh nghiệp nên áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng theo bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000 tiến tới áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng toàn diện. Thực hiện tốt việc áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng sẽ nâng cao năng suất và chất lƣợng sản phẩm. Trƣớc đòi hỏi ngày càng cao của của khách hàng khi mà thị trƣờng ngƣời tiêu dùng thay thế cho ngƣời sản xuất trƣớc kia, các doanh nghiệp đang gặp phải một bài toán khó, vừa làm sao sản xuất ra sản phẩm có chất lƣợng cao, vừa đảm bảo lợi nhuận đồng thời luôn sẵn có với giá cả cạnh tranh, bên cạnh đó thỏa mãn đƣợc các yêu cầu của pháp luật. Tóm lại trong tình hình cạnh tranh hiện nay, mỗi công ty muốn tồn tại và phát triển thì bắt buộc phải thoả mãn nhu cầu của khách hàng ngày một tốt hơn, đảm bảo đƣợc niềm tin cho khách hàng về chất lƣợng sản phẩm và dịch vụ của mình thông qua môi trƣờng sản xuất mà trong đó, từng cá nhân ở mọi cấp độ đều có ý thức về chất lƣợng ngăn trặn không cho sản phẩm lỗi lọt ra thị trƣờng.

Do vậy, nhận thức đƣợc tầm quan trọng của quản lý chất lƣợng đối với sự tồn tại và phát triển, khả năng cạnh tranh của công ty trong thời gian qua Ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên trong công ty Trách nhiệm hữu hạn NatSteelVina đã có nhiều nỗ lực để Khóa luận tốt nghiệp 2 SVTH: Vũ Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên cải tiến và nâng cao chất lƣợng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trƣờng trong nƣớc và ngoài nƣớc. Với mục đích nâng cao hiểu biết của bản thân về vấn đề chất lƣợng và quản trị chất lƣợng trong doanh nghiệp em đã tiến hành nghiên cứu đề tài khóa luận tốt nghiệp là: “Các giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm trong sản xuất, phương pháp áp dụng các biện pháp quản lý chất lượng toàn diện TQM” tại công ty TNHH NatSteelVina. Nội dung đồ án tốt nghiệp gồm các phần sau: Phần 1. Các vấn đề lý luận cơ bản về chất lƣợng sản phẩm, hệ thống quản lý chất lƣợng và các biện pháp nâng cao chất lƣợng sản phẩm trong sản xuất và các biện pháp quản lý chất lƣợng toàn diện.

Thực trạng về chất lƣợng sản phẩm trong công ty TNHH NatSteelVna khi áp dụng các biện pháp nâng cao chất lƣợng sản phẩm trong sản xuất. Một số giải pháp nhằn nâng cao chất lƣợng trong sản xuất của công ty TNHH NatSteelVna, áp dụng biện pháp quản lý chất lƣợng toàn diện. Khóa luận tốt nghiệp 3 SVTH: Vũ Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên PHẨN 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG TOÀN DIỆN (TQM) 1. CÁC VẤN ĐỀ VỀ CHẤT LƢỢNG.

Chất lƣợng sản phẩm và quản lý chất lƣợng. Khái niệm chất lượng sản phẩn. Nền kinh tế thị trƣờng vận động dƣới sự chi phối của các quy luật trong đó có quy luật cạnh tranh. Chất lƣợng trở thành một trong nhữmg vũ khí cạnh tranh của các doanh nghiệp.

Chất lƣợng đƣợc hiểu theo nhiều cách khác nhau. * Khái niệm chất lượng do tổ chức chất lượng quốc tế về tiêu chuẩn hoá (ISO- Iternational Standard Organization): Chất lượng là tập hợp các tính chất và đặc trưng của sản phẩm và dịch vụ mà có khả năng thoả mãn nhu cầu đã rõ hoặc nhu cầu tiềm ẩn. + Nhu cầu đã rõ là nhu cầu mà nhà kinh doanh có thể thống kê đƣợc bằng cách lƣợng hoá. + Nhu cầu tiềm ẩn mang 3 loại: - Khách hàng mua một lần (Client).

- Khách hàng quay lại (Customer). - Khách hàng không những mua hàng mà còn giới thiệu sản phẩm cho Doanh nghiệp (addvorater). * Chất lượng xuất phát từ người tiêu dùng: Chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu và mục đích của người tiêu dùng. Ta thấy, yêu cầu theo quan điểm của Marketing thì nó là mong muốn (wants) mà đƣợc kèm thêm điều kiện có khả năng thanh toán.

* Khái niệm chất lượng sản phẩm theo TQM. Khóa luận tốt nghiệp 4 SVTH: Vũ Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên Chất lƣợng sản phẩm theo TQM là “ Chất lượng là thỏa mãn nhu cầu của khách hàng (khách hàng ở đây được hiểu cả bên trong và bên ngoài tạo thành 1 chuỗi C/S Customer-Supplier ), chất lượng là một chuỗi liên tục” - Các đối tƣợng của TQM. Cán bộ lãnh đạo 2. Quản lý chính sách 5.

Tiêu chuẩn hoá 6. Nhà thầu phụ - mua hàng 7. Nhóm chất lƣợng 8. Kiểm soát sản xuất 9.

Kiểm soát quá trình 10. Giải quyết vấn đề 11. Kiểm soát đo lƣờng 12. Quản lý phƣơng tiện và thiết bị 13.

Giáo dục và đào tạo 14. Vệ sinh môi trƣờng 15. Quản lý hàng ngày 16. Phƣơng pháp thống kê 17.

Kiểm soát an toàn 18. Quản lý sức khỏe. Huy động nguồn nhân lực Khóa luận tốt nghiệp 5 SVTH: Vũ Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tr-êng §¹i häc Kinh tÕ vµ Qu¶n trÞ kinh doanh Th¸i Nguyªn - Bí quyết thành công trong việc áp dụng TQM + TQM phải bắt đầu từ lãnh đạo. + Phải có lòng kiên trì: để xây dựng đƣợc TQM cần có thời gian thay đổi tác phong làm việc của toàn thể cán bộ công nhân viên trong công ty.

+ Mạnh dạn thay đổi tổ chức ngay sau khi cam kết với TQM để cho mọi ngƣời thấy rằng TQM đã bắt đầu có tác dụng. + Biết trao thực quyền cho ngƣời lao động. + Có một hệ thống thông tin nội bộ nhằm phá bỏ hàng dào giữa các phòng ban và hình thành các nhóm chất lƣợng. Tóm lại: có thể khái niệm về chất lƣợng sản phẩm tổng quát nhƣ sau: “Chất lượng sản phẩm là tổng thể các đặc điểm và đặc tính của một sản phẩm (Độ tin cậy, tính thẩm mỹ, chuẩn mực, quyền sở hữu,…) liên quan đến đáp ứng các nhu cầu, mục đích của người tiêu dùng.

Chất lượng bộc lộ ở các giao diện. Chất lượng sản phẩm là sự đáp ứng yêu cầu tiêu dùng của cá nhân và xã hội, tiêu dùng ở các mức độ khác nhau. Sản phẩm chứa nhiều giá trị sử dụng cho nhiều yêu cầu tiêu dùng ở những mức độ khác nhau. Chính giá trị sử dụng và những mức độ khác nhau của giá trị sử dụng của sản phẩm là chất lượng sản phẩm”.

Khái niệm chi phí chất lượng. Chi phí chất lƣợng là tất cả các chi phí có liện quan đến việc đảm bảo chất lƣợng (còn gọi là chi phí phù hợp) và các chi phí liên quan đến việc không đảm bảo chất lƣợng (còn gọi là chi phí không phù hợp). * Chi phí phù hợp: (chi phí đầu tư- Investment Costs): Là các chi phí phát sinh để đảm bảo rằng các sản phẩm, dịch vụ đƣợc cung ứng phù hợp với các tiêu chuẩn, quy cách đƣợc xác định trƣớc trên cơ sở các yêu cầu của khách hàng nó bao gồm chi phí phòng ngừa và chi phí thẩm định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ