Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới tại một công ty chứng khoán quy mô vừa và nhỏ trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013–2015 đang trên đà phục hồi sau khủng hoảng tài chính.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn hoạt động của thị trường chứng khoán trong nước. Sau giai đoạn biến động mạnh từ năm 2008, thị trường bước vào chu kỳ phục hồi với quy mô vốn hóa cổ phiếu năm 2015 đạt 1.360 nghìn tỷ đồng (tương đương 34,5% GDP) và dư nợ trái phiếu đạt 22% GDP, đưa tổng quy mô thị trường đạt mức 57% GDP. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức trung gian tài chính diễn ra gay gắt khi cả nước có 81 công ty chứng khoán và 43 công ty quản lý quỹ hoạt động. Tại thời điểm nghiên cứu, phần lớn công ty chứng khoán, trong đó có Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC, chủ yếu đóng vai trò tiếp nhận và nhập lệnh giao dịch thuần túy vào hệ thống của Sở Giao dịch, chưa cung cấp đầy đủ các dịch vụ tư vấn đầu tư chuyên sâu hay hỗ trợ khách hàng ra quyết định mua bán. Khi thị trường chuyển dịch sang trạng thái cung lớn hơn cầu, việc nâng cao chất lượng hoạt động môi giới trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì khách hàng, giữ vững thị phần và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về công ty chứng khoán, bản chất của nghiệp vụ môi giới chứng khoán và các tiêu chí đánh giá chất lượng hoạt động môi giới.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng nghiệp vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC trong giai đoạn từ năm 2013 đến hết năm 2015.
- Đánh giá những thành tựu đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại trong quy trình nghiệp vụ, công nghệ, nhân sự và xác định các nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC và đưa ra các kiến nghị đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động môi giới chứng khoán và chất lượng cung ứng dịch vụ môi giới chứng khoán của công ty chứng khoán.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC (trụ sở tại 233 Võ Thị Sáu, Phường 7, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích số liệu tài chính, giao dịch trong giai đoạn 3 năm từ năm 2013 đến hết năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên khung lý thuyết về định chế tài chính trung gian và nghiệp vụ môi giới chứng khoán:
- Khái niệm và đặc điểm: Công ty chứng khoán được định vị là tổ chức tài chính trung gian thực hiện các nghiệp vụ chính gồm môi giới chứng khoán hưởng hoa hồng, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư và các nghiệp vụ phụ trợ (lưu ký, thanh toán, quản lý tài khoản).
- Bản chất nghiệp vụ môi giới: Hoạt động đại diện cho khách hàng tiến hành giao dịch thông qua cơ chế khớp lệnh tại Sở Giao dịch hoặc thị trường phi tập trung (OTC), trong đó khách hàng chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả đầu tư. Quy trình môi giới chuẩn gồm 6 bước: (1) Mở tài khoản; (2) Nhận lệnh; (3) Thực hiện lệnh; (4) Xác nhận kết quả; (5) Thanh toán bù trừ giao dịch; (6) Thanh toán và bù trừ chứng khoán.
- Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng hoạt động môi giới: Tác giả phân chia thành hai nhóm chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu định tính: Quy mô và không gian sàn giao dịch; tính chuyên nghiệp của sản phẩm (môi giới dịch vụ đầy đủ so với môi giới chiết khấu); mức độ liên kết hỗ trợ giữa bộ phận phân tích thông tin và bộ phận môi giới; thái độ, đạo đức và kiến thức chuyên môn của đội ngũ môi giới.
- Chỉ tiêu định lượng: Tổng giá trị giao dịch khớp lệnh; doanh thu môi giới và tỷ trọng doanh thu môi giới trong tổng thu nhập; chi phí và lợi nhuận từ hoạt động môi giới; biểu phí giao dịch cạnh tranh; số lượng tài khoản mở mới và tài sản đảm bảo.
- Các nhân tố tác động: Nhóm nhân tố chủ quan (quy mô vốn điều lệ, chiến lược kinh doanh, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, năng lực nhân sự) và nhóm nhân tố khách quan (sự ổn định của kinh tế vĩ mô, khung khổ pháp lý, mức độ thanh khoản của thị trường, thói quen và tâm lý bầy đàn của công chúng đầu tư).
Phương pháp nghiên cứu: Tác giả không sử dụng mô hình kinh tế lượng hay bảng hỏi khảo sát diện rộng mà sử dụng các phương pháp nghiên cứu truyền thống của chuyên ngành quản trị doanh nghiệp:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp số liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, khối lượng giao dịch và số lượng tài khoản giao dịch.
- Phương pháp so sánh và phân tích kinh tế: So sánh biến động các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp qua 3 năm (2013–2015); so sánh biểu phí giao dịch của Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (SSI, ACBS).
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Đánh giá cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và tổng hợp nguyên nhân dẫn đến các hạn chế tồn đọng.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo hoạt động nội bộ giai đoạn 2013–2015 của Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC; văn bản pháp lý và số liệu thống kê thị trường từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về chất lượng hoạt động môi giới của công ty chứng khoán
Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về tổ chức kinh doanh chứng khoán và nghiệp vụ môi giới:
- Nêu rõ 4 hoạt động nghiệp vụ cơ bản (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư) và 4 hoạt động phụ trợ (nghiệp vụ lưu ký, kế toán tài chính, hành chính tổng hợp và các nghiệp vụ hỗ trợ khác).
- Phân tích vai trò của môi giới chứng khoán dưới 3 góc độ: giúp nhà đầu tư giảm thiểu chi phí và thời gian tìm kiếm thông tin; gia tăng tính thanh khoản cho thị trường chứng khoán; cung cấp dữ liệu thực tế và phản hồi từ công chúng đầu tư cho cơ quan quản lý nhà nước để hoạch định chính sách điều tiết.
- Phân loại môi giới trên Sở giao dịch (môi giới công ty thành viên, môi giới hai đô la, nhà tạo lập thị trường cạnh tranh) và trên thị trường OTC (nhà tạo lập thị trường duy trì thanh khoản qua việc nắm giữ chứng khoán và hưởng chênh lệch giá chào mua/chào bán).
- Khái quát các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ: Đối với công ty, chất lượng thể hiện ở uy tín thương hiệu và nguồn thu phí ổn định; đối với khách hàng, chất lượng thể hiện ở chi phí thấp, tốc độ nhập lệnh chính xác và dịch vụ tài chính đi kèm (cho vay ký quỹ, ứng trước tiền bán); đối với nhân viên môi giới, chất lượng gắn liền với thù lao xứng đáng, năng lực phân tích và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
Chương 2: Thực trạng chất lượng hoạt động môi giới chứng khoán tại công ty chứng khoán SJC
Chương 2 phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC (SJCS):
- Quá trình hình thành: Thành lập ngày 04/09/2008 theo Giấy phép số 97/UBCKNN với vốn điều lệ ban đầu 53 tỷ đồng; trụ sở ban đầu tại 18A Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1; sau đó chuyển về 233 Võ Thị Sáu, Phường 7, Quận 3, TP.HCM. Công ty trở thành thành viên VSD ngày 25/09/2008, thành viên HOSE ngày 05/12/2008, thành viên HNX ngày 06/02/2009, triển khai giao dịch trực tuyến HOSE ngày 28/07/2009 và được cấp phép dịch vụ giao dịch chứng khoán trực tiếp theo Quyết định số 223/QĐ-UBCK ngày 03/03/2011.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: HĐQT do bà Huỳnh Thị Bích Ngân làm Chủ tịch; Ban Tổng Giám đốc gồm Tổng Giám đốc Huỳnh Anh Tuấn và Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Hồng Trang. Các đơn vị gồm: Phòng Môi giới (Giám đốc Hồ Đức Toàn), Phòng Phân tích – Tư vấn (Giám đốc Lê Xuân Vinh), Phòng Kỹ thuật (Trưởng phòng Nguyễn Thanh Bình), Phòng Kế toán (Kế toán trưởng Trần Khánh Dư) và Ban Kiểm soát (Trưởng ban Lý Thanh Tùng). Tổng số nhân sự đến 31/12/2015 là 24 người. Hạ tầng sàn giao dịch có diện tích 60 m², sức chứa 40 khách hàng, trang bị 4 máy chiếu, tiếp đón bình quân 20–30 lượt khách/ngày.
- Quy trình mở tài khoản và biểu phí: Thủ tục mở tài khoản gồm hợp đồng, đơn đăng ký và giấy chứng minh nhân dân, không yêu cầu số dư duy trì tối thiểu. Biểu phí của SJCS được thiết kế ưu đãi hơn các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường.
| Giá trị giao dịch trong ngày |
Mức phí SJCS |
Mức phí SSI |
Mức phí ACBS |
| Dưới 200 triệu đồng |
0,30% |
0,35% - 0,50% |
0,50% |
| Từ 200 triệu đến dưới 300 triệu đồng |
0,25% |
0,35% |
0,35% - 0,40% |
| Từ 300 triệu đến dưới 400 triệu đồng |
0,25% |
0,35% |
0,20% - 0,30% |
| Từ 400 triệu đến dưới 700 triệu đồng |
0,20% |
0,25% - 0,35% |
0,20% - 0,30% |
| Từ 700 triệu đồng trở lên |
0,15% |
0,25% |
0,20% - 0,30% |
| Yêu cầu số tiền duy trì tài khoản |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500.000đ - 5.000.000đ |
- Thực trạng kết quả kinh doanh và hoạt động môi giới giai đoạn 2013–2015:
| Chỉ tiêu tài chính & nghiệp vụ |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
7.208 |
10.162 |
8.851 |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
2.113 |
2.851 |
1.923 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
5.095 |
7.310 |
6.928 |
| Lợi nhuận sau thuế năm 2015 (triệu đồng) |
- |
- |
241 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên vốn năm 2015 (%) |
- |
- |
2,71% |
| Tạm ứng cổ tức năm 2015 (%) |
- |
- |
2,3% |
| Doanh thu môi giới chứng khoán (triệu đồng) |
2.919 |
4.909 |
3.043 |
| Doanh thu giao dịch ký quỹ (triệu đồng) |
3.517 |
3.877 |
4.784 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán (triệu đồng) |
- |
- |
25 |
| Doanh thu khác (triệu đồng) |
772 |
1.376 |
999 |
| Tỷ trọng doanh thu môi giới/Tổng thu (%) |
40,50% |
48,31% |
34,38% |
| Tổng số tài khoản khách hàng (tài khoản) |
- |
1.326 |
1.372 |
| Số lượng tài khoản nhà đầu tư nước ngoài |
- |
- |
10 |
| Giá trị khớp lệnh tại SJCS (tỷ đồng) |
- |
10.162 |
10.851 |
| Thị phần giá trị giao dịch của SJCS so toàn TT |
- |
1,39% |
1,43% |
| Giá trị trung bình mỗi lệnh khớp (đồng/cổ phiếu) |
- |
58.963 |
42.733 |
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Khách hàng chủ yếu là cá nhân nhỏ lẻ, thiếu vắng khách hàng tổ chức và nước ngoài; thiếu quy trình liên kết tác nghiệp giữa phòng Môi giới và phòng Phân tích - Tư vấn; phương pháp quản trị nhân sự bất cập theo dạng "con người trước, vị trí công việc sau", gây bị động khi có biến động nhân sự; hệ thống giao dịch trực tuyến còn phát sinh lỗi kỹ thuật khi thực hiện lệnh hủy; công tác quảng cáo tiếp thị thiếu đồng bộ, website chưa đáp ứng nhu cầu tra cứu và chưa thành lập bộ phận chăm sóc khách hàng độc lập.
- Nguyên nhân: Vốn điều lệ thấp (53 tỷ đồng); nhân viên môi giới thiếu năng lực chuyên sâu về phân tích tài chính doanh nghiệp, hoạt động thuần về nhập lệnh kỹ thuật; TTCK giai đoạn này còn bất ổn định và tâm lý nhà đầu tư cá nhân chịu tác động nặng nề của tâm lý đám đông.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động môi giới chứng khoán tại công ty chứng khoán SJC
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và các giải pháp thực thi cho SJCS cùng các kiến nghị quản lý:
- Định hướng của SJCS: Phấn đấu trở thành một trong ba công ty chứng khoán dẫn đầu trong phân khúc khách hàng mục tiêu; đặt mục tiêu giành thị phần môi giới tối thiểu 15%, gia tăng tỷ trọng nguồn thu từ phí môi giới trên tổng doanh thu.
- Hệ thống giải pháp đề xuất cho SJCS:
- Xây dựng chính sách khách hàng: Áp dụng biểu phí linh hoạt theo giá trị giao dịch; mở rộng các dịch vụ hỗ trợ (ứng trước tiền bán, cầm cố chứng khoán, thông báo SMS, bản tin 24h); phân khúc thị trường thành nhóm khách hàng truyền thống, mục tiêu và tiềm năng; nhân viên chủ động tìm kiếm khách hàng qua mạng lưới quan hệ và hội thảo thay vì thụ động chờ khách đến quầy.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ: Xây dựng các gói dịch vụ phân hóa, gồm gói dịch vụ chiết khấu thấp cho khách hàng tự giao dịch và gói dịch vụ trọn gói kết hợp tư vấn phân tích chuyên sâu cho khách hàng có nhu cầu; phát triển dịch vụ thu xếp giao dịch lô lớn cho nhà đầu tư tổ chức.
- Kế hoạch hóa tài chính: Lập dự toán chi tiết về chỉ tiêu doanh thu, định mức chi phí và tỷ suất lợi nhuận cho từng mảng hoạt động; gắn định mức khoán cho đội ngũ môi giới.
- Đào tạo nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kiến thức định giá cổ phiếu, phân tích doanh nghiệp; đào tạo các kỹ năng mềm gồm kỹ năng tiếp nhận lệnh qua điện thoại đúng chuẩn mực, kỹ năng khai thác thông tin về khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của nhà đầu tư, kỹ năng xử lý khiếu nại.
- Nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ: Khắc phục triệt để lỗi kỹ thuật trong khâu hủy lệnh trực tuyến qua mạng Internet; tối ưu hóa đường truyền kết nối với các Sở Giao dịch.
- Mở rộng mạng lưới hoạt động: Thiết lập các đại lý nhận lệnh tại các địa phương tập trung nhiều doanh nghiệp niêm yết ngoài địa bàn TP.HCM.
- Kiến nghị đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý: Ban hành đầy đủ các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Chứng khoán; ban hành quy định cụ thể về chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và khung chế tài xử phạt nhân viên môi giới vi phạm.
- Thúc đẩy cổ phần hóa và niêm yết: Đẩy nhanh tiến độ niêm yết các doanh nghiệp sau cổ phần hóa (thời điểm đó có hơn 3.500 doanh nghiệp nhà nước đã cổ phần hóa nhưng mới có 255 doanh nghiệp niêm yết) thông qua các chính sách ưu đãi thuế và hỗ trợ hậu niêm yết.
- Nâng cao hiệu quả đào tạo, tuyên truyền: Trung tâm Đào tạo của UBCKNN cần chuyển đổi giáo trình từ lý thuyết sang kỹ năng thực tiễn; tăng cường hợp tác quốc tế để đào tạo chuyên gia tài chính; mở rộng phổ cập kiến thức đầu tư trên các phương tiện truyền thông đại chúng nhằm huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh hoạt động thực tế của Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC trong giai đoạn 2013–2015 thông qua các dữ liệu tài chính cụ thể:
- Phản ánh chi tiết biến động doanh thu toàn công ty từ 7.208 triệu đồng (2013) tăng lên 10.162 triệu đồng (2014) và đạt 8.851 triệu đồng (2015); lợi nhuận trước thuế tương ứng qua 3 năm lần lượt là 5.095 triệu đồng, 7.310 triệu đồng và 6.928 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 241 triệu đồng.
- Ghi nhận diễn biến nguồn thu từ nghiệp vụ môi giới: Năm 2014 đạt đỉnh với 4.909 triệu đồng (chiếm 48,31% tổng doanh thu), sau đó giảm xuống 3.043 triệu đồng năm 2015 (chiếm 34,38% tổng doanh thu), trong khi mảng thu từ giao dịch ký quỹ tăng trưởng đều từ 3.517 triệu đồng lên 4.784 triệu đồng.
- Phản ánh thực trạng phát triển mạng lưới tài khoản: Số lượng tài khoản giao dịch tăng từ 1.326 tài khoản (năm 2014) lên 1.372 tài khoản (năm 2015), tuy nhiên số lượng tài khoản của nhà đầu tư nước ngoài chỉ đạt 10 tài khoản. Khối lượng khớp lệnh năm 2015 tăng 35 triệu cổ phiếu nhưng giá trị trung bình mỗi lệnh khớp giảm mạnh từ 58.963 đồng/cổ phiếu xuống 42.733 đồng/cổ phiếu.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chỉ rõ những điểm nghẽn thực tế của một công ty chứng khoán thành lập ngay đỉnh điểm khủng hoảng 2008 với quy mô vốn điều lệ khiêm tốn (53 tỷ đồng). Thay vì chỉ nêu lý thuyết chung, tác giả đã bóc tách mô hình quản trị nhân sự "con người trước, vị trí công việc sau", sự thiếu hụt quy trình phối hợp giữa phân tích và môi giới, cùng sự thụ động trong tìm kiếm khách hàng. Các giải pháp đưa ra mang tính cụ thể hóa, gắn với việc điều chỉnh chính sách phí, cơ chế khoán doanh số và chuẩn hóa kỹ năng tư vấn cho đội ngũ nhân viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện của tác giả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài hoàn toàn dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và quan sát thực tế trong thời gian thực tập. Khóa luận chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (survey) đối với khách hàng để thu thập dữ liệu sơ cấp về mức độ hài lòng đối với dịch vụ môi giới.
- Phương pháp phân tích: Phân tích dừng lại ở mức độ thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ phần trăm và đối chiếu số học đơn giản; chưa ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến hay các thang đo lường chất lượng dịch vụ chuyên sâu (như SERVQUAL hay SERVPERF) để định lượng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mở tài khoản của nhà đầu tư.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể thiết kế bảng hỏi khảo sát cỡ mẫu lớn đối với cả nhà đầu tư cá nhân và tổ chức; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để xác định trọng số tác động của phí giao dịch, công nghệ và trình độ tư vấn đến lòng trung thành của khách hàng; đồng thời nghiên cứu bổ sung tác động của các sản phẩm tài chính mới và giao dịch thuật toán đối với hoạt động môi giới của nhóm công ty chứng khoán có quy mô vốn nhỏ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu cung cấp một cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp điển hình về mảng dịch vụ tài chính, minh họa cách thức liên kết giữa lý luận quản trị với việc phân tích các chỉ tiêu báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động nghiệp vụ của một định chế trung gian.
- Học viên, người nghiên cứu về thị trường chứng khoán: Phần so sánh chi tiết biểu phí giao dịch giữa SJCS, SSI và ACBS (Bảng 2.3, 2.7, 2.8) và sơ đồ quy trình mở tài khoản giao dịch (Hình 2.2) là nguồn tham khảo hữu ích về thực tế vận hành của các công ty chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013–2015.
- Cán bộ quản lý tại các công ty chứng khoán quy mô nhỏ: Chương 2 và Chương 3 chỉ ra những bài học thực tế về việc khắc phục tình trạng phân công lao động tự phát, rủi ro khi phụ thuộc hoàn toàn vào khách hàng cá nhân nhỏ lẻ và yêu cầu bắt buộc phải chuyển đổi từ môi giới nhập lệnh thuần túy sang môi giới tư vấn giá trị gia tăng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC được thành lập vào thời gian nào và có quy mô vốn điều lệ ban đầu là bao nhiêu?
Theo nội dung Chương 2 của khóa luận, Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC (SJCS) chính thức đi vào hoạt động theo Giấy phép số 97/UBCKNN do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 04/09/2008 với số vốn điều lệ ban đầu là 53 tỷ đồng. Trụ sở ban đầu đặt tại số 18A Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh; sau đó chuyển sang địa chỉ số 233 Võ Thị Sáu, Phường 7, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.
2. Cơ cấu tổ chức bộ máy và quy mô nhân sự của SJCS tính đến cuối năm 2015 như thế nào?
Tính đến ngày 31/12/2015, tổng số nhân viên làm việc tại SJCS là 24 người. Cơ cấu tổ chức gồm: Hội đồng quản trị (Chủ tịch là bà Huỳnh Thị Bích Ngân; hai ủy viên HĐQT độc lập là bà Nguyễn Hồng Trang và ông Phạm Quang Anh); Ban Kiểm soát (Trưởng ban là ông Lý Thanh Tùng); Ban Tổng Giám đốc (Tổng Giám đốc là ông Huỳnh Anh Tuấn, Phó Tổng Giám đốc là bà Nguyễn Hồng Trang); cùng 4 đơn vị chuyên môn là Phòng Môi giới (Giám đốc Hồ Đức Toàn), Phòng Phân tích – Tư vấn (Giám đốc Lê Xuân Vinh), Phòng Kỹ thuật (Trưởng phòng IT Nguyễn Thanh Bình) và Phòng Kế toán (Kế toán trưởng Trần Khánh Dư).
3. Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới trong tổng doanh thu của SJCS biến động ra sao trong giai đoạn 2013–2015?
Số liệu Bảng 2.12 trong khóa luận cho thấy:
- Năm 2013: Doanh thu môi giới đạt 2.919 triệu đồng trên tổng doanh thu 7.208 triệu đồng, chiếm tỷ trọng 40,50%.
- Năm 2014: Doanh thu môi giới tăng lên 4.909 triệu đồng trên tổng doanh thu 10.162 triệu đồng, chiếm tỷ trọng 48,31%.
- Năm 2015: Doanh thu môi giới giảm xuống còn 3.043 triệu đồng trên tổng doanh thu 8.851 triệu đồng, tỷ trọng đóng góp giảm về mức 34,38%.
4. Biểu phí giao dịch cổ phiếu và chứng chỉ quỹ của SJCS có những ưu đãi cạnh tranh nào so với SSI và ACBS?
SJCS áp dụng biểu phí linh hoạt giảm dần theo giá trị giao dịch: Dưới 200 triệu đồng là 0,30%; từ 200 đến dưới 400 triệu đồng là 0,25%; từ 400 đến dưới 700 triệu đồng là 0,20%; và từ 700 triệu đồng trở lên áp dụng mức 0,15%. So với SSI (mức phí dao động từ 0,25% đến 0,50%) và ACBS (dao động từ 0,20% đến 0,50%), mức phí của SJCS nhìn chung thấp hơn ở các khung giá trị nhỏ. Đặc biệt, ngưỡng giao dịch để đạt mức phí ưu đãi sàn 0,15% tại SJCS chỉ từ 700 triệu đồng trở lên, đồng thời công ty không áp dụng yêu cầu số dư tiền duy trì tài khoản (ACBS yêu cầu số dư duy trì từ 500.000 đồng đến 5.000.000 đồng).
5. Tác giả đã chỉ ra những tồn tại chính nào trong cơ cấu khách hàng và nhân sự của SJCS?
Về khách hàng, SJCS chủ yếu thu hút được các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ với giá trị giao dịch bình quân mỗi lệnh thấp (năm 2015 đạt 42.733 đồng/cổ phiếu); đối tượng khách hàng tổ chức và khách hàng nước ngoài rất ít (đến cuối năm 2015 chỉ có 10 tài khoản cá nhân nước ngoài trên tổng số 1.372 tài khoản). Về nhân sự, công ty bố trí theo mô hình "con người trước, vị trí công việc sau", thiếu quy trình chuẩn để đào tạo nghiệp vụ phức tạp (như tư vấn cổ phần hóa, bảo lãnh phát hành), gây khó khăn khi cần bố trí nhân sự thay thế; nhân viên môi giới chủ yếu thực hiện thao tác nhập lệnh kỹ thuật đơn thuần mà thiếu kỹ năng tư vấn chuyên sâu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Hồng Phát đã hệ thống hóa toàn diện các lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Chứng khoán SJC trong giai đoạn 2013–2015. Bằng phương pháp thống kê và đối chiếu số liệu thứ cấp, tác giả đã làm rõ đóng góp cốt lõi của mảng môi giới vào cơ cấu doanh thu của SJCS, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các giới hạn về quy mô vốn, hạ tầng công nghệ, cơ cấu khách hàng nhỏ lẻ và mô hình nhân sự tự phát. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng bám sát vào năng lực nội tại của doanh nghiệp và khung pháp lý thực tế của thị trường chứng khoán Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu.