Luận văn: Phân lập nấm men từ bánh men lá & ứng dụng trong chế biến rượu

Luận văn công nghệ thực phẩm về phân lập, tuyển chọn nấm men từ bánh men lá. Phân tích và ứng dụng các chủng nấm men vào quy trình sản xuất rượu.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

203
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bí mật nấm men trong bánh men lá truyền thống

Bánh men lá là một thành phần cốt lõi, không thể thiếu trong quy trình sản xuất rượu truyền thống Việt Nam, đặc biệt là các loại rượu của đồng bào dân tộc thiểu số. Đây không chỉ là một hỗn hợp từ bột gạo và các loại lá thảo dược, mà còn là một hệ sinh thái vi sinh vật phức tạp. Trong đó, nấm men trong bánh men lá đóng vai trò quyết định, thực hiện quá trình chuyển hóa đường thành cồn, tạo nên hương vị đặc trưng cho sản phẩm. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Nga (2019) tập trung vào việc phân lập nấm men từ bánh men lá tại huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị, một vùng nổi tiếng với nghề nấu rượu thủ công. Bánh men lá không phải là một sản phẩm đồng nhất; thành phần và chất lượng của nó phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của người làm men, điều kiện khí hậu và nguồn nguyên liệu làm men lá tại địa phương. Chính sự đa dạng này tạo nên sự phong phú cho các loại rượu nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức về sự ổn định chất lượng. Việc hiểu rõ cấu trúc hệ vi sinh vật trong bánh men là bước đi đầu tiên để có thể kiểm soát và tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao giá trị cho sản phẩm rượu cổ truyền. Các chủng nấm men hoang dã tồn tại trong men lá có khả năng thích nghi cao với điều kiện môi trường bản địa, mang những đặc tính sinh học quý giá cần được khai thác.

1.1. Hệ vi sinh vật trong bánh men Vai trò và thành phần chính

Bánh men lá là một cộng đồng vi sinh vật đa dạng, bao gồm nấm men, nấm mốc và vi khuẩn. Nấm mốc, điển hình là các chi Aspergillus, Rhizopus, và Mucor, có nhiệm vụ tiết ra hệ enzyme amylaseglucoamylase. Các enzyme này thực hiện cơ chế đường hóa tinh bột từ gạo, ngô, sắn thành các loại đường đơn giản hơn. Sau đó, các chủng nấm men, mà quan trọng nhất là Saccharomyces cerevisiae, sẽ sử dụng nguồn đường này để lên men tạo ra ethanol. Ngoài Saccharomyces cerevisiae, các nghiên cứu còn phát hiện sự có mặt của các loài nấm men khác như PichiaCandida, góp phần tạo nên sự phức hợp trong hương vị. Bên cạnh đó, vi khuẩn lactic và acetic cũng có thể xuất hiện, nếu không được kiểm soát tốt, chúng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng rượu cuối cùng.

1.2. Nguyên liệu làm men lá và sự khác biệt với men thuốc bắc

Điểm khác biệt cơ bản giữa men lá và men thuốc bắc nằm ở nguồn gốc thảo dược. Nguyên liệu làm men lá thường là các loại cây cỏ đặc trưng của vùng miền như riềng nếp, kinh giới núi, thiên niên kiện, trầu không rừng. Những loại lá này không chỉ cung cấp nguồn vi sinh vật tự nhiên mà còn chứa các hợp chất kháng khuẩn, giúp ức chế vi sinh vật tạp nhiễm và tạo ra hương vị rượu đặc trưng. Ngược lại, men thuốc bắc sử dụng các vị thuốc Bắc có tính ấm, nóng. Mỗi loại men mang lại một hệ vi sinh vật và hương vị khác nhau cho sản phẩm rượu gạo hay rượu nếp. Việc lựa chọn và kết hợp các loại lá thảo dược là một bí quyết gia truyền, quyết định chất lượng và sự độc đáo của từng mẻ rượu.

II. Thách thức trong sản xuất rượu từ bánh men lá tự phát

Mặc dù là một nét văn hóa đặc sắc, việc sản xuất rượu bằng bánh men lá thủ công, tự phát đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản xuất rượu và an toàn cho người tiêu dùng. Vấn đề lớn nhất đến từ sự không ổn định của hệ vi sinh vật trong bánh men. Do được thu hái tự nhiên và sản xuất thủ công, thành phần và mật độ các chủng vi sinh vật trong mỗi mẻ men là khác nhau. Điều này dẫn đến chất lượng các mẻ rượu không đồng đều, lúc thơm ngon, lúc lại có vị lạ hoặc độ rượu thấp. Một rủi ro khác là sự tạp nhiễm của các nấm mốc trong men lá có khả năng sinh độc tố, hoặc vi khuẩn gây chua, làm hỏng sản phẩm. Việc thiếu các phương pháp kiểm soát chất lượng khoa học khiến người sản xuất hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm cảm tính. Hơn nữa, quy trình lên men truyền thống thường kéo dài và khó kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ, pH, dẫn đến hiệu suất chuyển hóa không cao và lãng phí nguyên liệu. Để giải quyết những vấn đề này, việc nghiên cứu, phân lập nấm men có hoạt lực cao và ứng dụng chúng trở lại quy trình sản xuất là một hướng đi tất yếu, giúp chuẩn hóa và nâng cao chất lượng rượu truyền thống Việt Nam.

2.1. Sự thiếu ổn định của hệ vi sinh vật trong bánh men tự nhiên

Chất lượng của bánh men lá phụ thuộc vào mùa vụ, khu vực địa lý và kỹ thuật của người làm men. Sự thay đổi về thời tiết có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của các chủng vi sinh vật trên lá cây, dẫn đến thành phần vi sinh vật trong men không ổn định. Điều này trực tiếp tác động đến quy trình lên men rượu, khiến hiệu suất sản xuất ethanol và hương vị của rượu thay đổi khó lường. Một mẻ men tốt có thể chứa các chủng Saccharomyces cerevisiae mạnh mẽ, trong khi mẻ khác lại có thể bị chiếm ưu thế bởi các loại men dại hoặc vi khuẩn không mong muốn, làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.2. Nguy cơ tạp nhiễm từ nấm mốc và vi khuẩn không mong muốn

Trong môi trường tự nhiên của bánh men lá, bên cạnh các vi sinh vật có lợi, luôn tồn tại nguy cơ nhiễm các loài nấm mốc trong men lá có hại như Aspergillus flavus, loài có khả năng sinh ra độc tố aflatoxin. Ngoài ra, vi khuẩn Acetobacter có thể phát triển mạnh trong điều kiện hiếu khí, chuyển hóa ethanol thành axit axetic gây chua rượu. Vi khuẩn lactic cũng có thể cạnh tranh dinh dưỡng với nấm men và tạo ra axit lactic, làm thay đổi hương vị của rượu. Việc không có quy trình bảo quản bánh men lá đúng cách cũng làm tăng nguy cơ tạp nhiễm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.

III. Phương pháp phân lập nấm men từ bánh men lá hiệu quả

Để khắc phục những nhược điểm của việc sử dụng men lá tự phát, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu phân lập nấm men và tuyển chọn các chủng có hoạt lực cao. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập các mẫu bánh men lá từ các hộ sản xuất uy tín. Mẫu men được nghiền mịn, hòa vào dung dịch và pha loãng ở nhiều nồng độ khác nhau. Sau đó, chúng được cấy trải trên các môi trường dinh dưỡng đặc hiệu cho nấm men, chẳng hạn như môi trường Hansen hoặc PDA (Potato Dextrose Agar). Các đĩa petri được ủ ở nhiệt độ và thời gian thích hợp (ví dụ 30°C trong 48 giờ) để các khuẩn lạc nấm men phát triển. Từ đó, các khuẩn lạc có hình thái riêng biệt, đẹp, phát triển tốt sẽ được lựa chọn để cấy chuyền và làm thuần. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Nga (2019) đã áp dụng thành công phương pháp này, phân lập được 14 dòng tế bào nấm men từ bánh men lá Quảng Trị. Bước tiếp theo là khảo sát khả năng lên men và các đặc tính sinh hóa của từng dòng để chọn ra những chủng nấm men hoang dã ưu việt nhất cho việc sản xuất ethanol.

3.1. Kỹ thuật nuôi cấy và làm thuần các chủng nấm men hoang dã

Sau khi các khuẩn lạc nấm men mọc trên đĩa phân lập, bước quan trọng tiếp theo là làm thuần chủng. Kỹ thuật cấy ria được sử dụng để tách các tế bào riêng lẻ, đảm bảo mỗi khuẩn lạc mới phát triển từ một tế bào duy nhất. Quá trình nuôi cấy nấm men này được lặp lại nhiều lần cho đến khi thu được một dòng thuần khiết, đồng nhất về mặt hình thái. Độ thuần khiết được kiểm tra bằng phương pháp soi kính hiển vi để quan sát hình dạng tế bào (hình cầu, oval, elip) và phương thức sinh sản (nảy chồi). Các chủng nấm men hoang dã sau khi làm thuần sẽ được lưu giữ trong các điều kiện đặc biệt để phục vụ cho các bước nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo.

3.2. Định danh các chủng nấm men tiềm năng bằng sinh học phân tử

Để xác định chính xác tên khoa học của các chủng nấm men đã phân lập, các phương pháp sinh học phân tử hiện đại được áp dụng. Kỹ thuật phổ biến là giải trình tự vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) của DNA ribosome. Trình tự gen thu được sẽ được so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế (GenBank) để định danh. Trong nghiên cứu được đề cập, 7 dòng nấm men có hoạt lực cao đã được định danh, bao gồm các loài như Saccharomyces cerevisiae, Pichia guilliermondii, và Candida metapsilosis. Việc định danh chính xác không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn giúp lựa chọn đúng chủng nấm men phù hợp cho mục tiêu sản xuất, ví dụ chọn Saccharomyces cerevisiae cho khả năng chịu cồn và hiệu suất lên men cao.

IV. Hướng dẫn tối ưu quy trình lên men rượu truyền thống

Việc tối ưu hóa quy trình lên men rượu là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và hiệu suất sản xuất rượu. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: lên men ẩm (ủ cơm) và lên men lỏng. Trong giai đoạn lên men ẩm, cơm sau khi nấu chín và trộn men được ủ trong điều kiện nhiệt độ thích hợp (khoảng 30-32°C) trong vài ngày. Mục đích là để nấm mốc trong bánh men phát triển và thực hiện cơ chế đường hóa tinh bột. Giai đoạn này quyết định lượng đường tạo thành cho quá trình lên men rượu sau đó. Sau khi ủ, nước được thêm vào để chuyển sang giai đoạn lên men lỏng. Tại đây, nấm men sẽ chuyển hóa đường thành ethanol. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giai đoạn này bao gồm nhiệt độ, thời gian, pH và nồng độ đường. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này, ví dụ duy trì nhiệt độ lên men ở 25°C và thời gian lên men lỏng là 9 ngày, có thể tối đa hóa lượng rượu thu được và hạn chế sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Việc ứng dụng các chủng nấm men đã tuyển chọn vào quy trình này hứa hẹn mang lại sự đột phá về chất lượng.

4.1. Cơ chế đường hóa tinh bột nhờ enzyme amylase và glucoamylase

Tinh bột trong gạo là một polysaccharide phức tạp mà nấm men không thể sử dụng trực tiếp. Cơ chế đường hóa tinh bột là quá trình thủy phân tinh bột thành các loại đường đơn giản hơn như glucose và maltose. Quá trình này được xúc tác bởi một hệ enzyme do nấm mốc (ví dụ Aspergillus oryzae, Rhizopus) có trong bánh men lá tiết ra. Hệ enzyme này bao gồm hai loại chính: enzyme amylase (cụ thể là α-amylase) giúp phá vỡ các liên kết α-1,4-glycosidic một cách ngẫu nhiên trong phân tử tinh bột, và enzyme glucoamylase thủy phân cả liên kết α-1,4 và α-1,6-glycosidic để tạo ra sản phẩm cuối cùng là glucose. Hiệu quả của quá trình đường hóa ảnh hưởng trực tiếp đến lượng đường cung cấp cho nấm men, từ đó quyết định nồng độ cồn của sản phẩm.

4.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất rượu

Hiệu suất sản xuất rượu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nhiệt độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất; nhiệt độ quá cao có thể ức chế hoạt động của nấm men và tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển, trong khi nhiệt độ quá thấp sẽ làm chậm quá trình lên men. Nồng độ đường ban đầu cũng cần được kiểm soát, nếu quá cao sẽ gây ức chế thẩm thấu lên tế bào nấm men. Ngoài ra, tỷ lệ bánh men/nguyên liệu, thời gian lên men và độ pH của môi trường đều là những thông số cần được tối ưu hóa. Việc nghiên cứu và xác định các điều kiện tối ưu này cho từng loại nguyên liệu và chủng men cụ thể sẽ giúp tối đa hóa việc sản xuất ethanol và ổn định chất lượng sản phẩm.

V. Ứng dụng chủng nấm men tuyển chọn vào sản xuất rượu

Thành công lớn nhất của việc nghiên cứu nấm men trong bánh men lá là khả năng ứng dụng các chủng tuyển chọn vào thực tiễn sản xuất. Thay vì phụ thuộc vào hệ vi sinh vật tự phát, việc bổ sung một lượng xác định các chủng nấm men ưu việt như Saccharomyces cerevisiae vào quy trình lên men rượu mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Nga (2019) đã chứng minh rõ điều này. Khi bổ sung kết hợp hai chủng nấm men NML04 (Candida metapsilosis) và NML02 (Pichia guilliermondii) đã được phân lập, nồng độ cồn của rượu thành phẩm đạt mức rất cao, lên tới 46.4-46.8% v/v. Con số này cao hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống. Không chỉ tăng hiệu suất sản xuất rượu, việc sử dụng men thuần chủng còn giúp rút ngắn thời gian lên men, từ đó tiết kiệm chi phí và tăng năng suất. Quan trọng hơn, quy trình lên men được kiểm soát tốt hơn, sản phẩm đồng đều về chất lượng và giảm thiểu rủi ro hình thành các độc tố như methanol, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Đây là bước tiến quan trọng để thương mại hóa sản phẩm rượu nếp, rượu gạo truyền thống.

5.1. Tăng hiệu suất sản xuất ethanol và rút ngắn thời gian lên men

Các chủng nấm men được tuyển chọn thường có khả năng chuyển hóa đường thành ethanol mạnh mẽ và chịu được nồng độ cồn cao. Khi được bổ sung vào môi trường lên men, chúng nhanh chóng chiếm ưu thế, lấn át các vi sinh vật dại và thực hiện quá trình lên men một cách hiệu quả. Kết quả là sản xuất ethanol diễn ra nhanh hơn và triệt để hơn, tận dụng tối đa lượng đường có trong dịch lên men. Theo kết quả nghiên cứu, thời gian lên men có thể được rút ngắn nhưng vẫn đạt được độ rượu mong muốn, giúp tăng vòng quay sản xuất và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho các cơ sở nấu rượu.

5.2. Cải thiện hương vị rượu đặc trưng cho rượu gạo rượu nếp

Hương vị rượu đặc trưng không chỉ được tạo ra bởi ethanol mà còn bởi một loạt các hợp chất bay hơi khác được hình thành trong quá trình lên men như este, rượu bậc cao, aldehyde. Mỗi chủng nấm men có khả năng tạo ra một phổ hương vị riêng. Việc tuyển chọn và sử dụng các chủng nấm men bản địa từ chính bánh men lá giúp giữ lại và phát huy những hương vị truyền thống độc đáo của rượu gạo hay rượu nếp. Các sản phẩm rượu thu được từ việc bổ sung men tuyển chọn không chỉ có độ cồn cao mà còn được đánh giá cảm quan tốt hơn, với hương thơm đậm đà, vị êm dịu và hậu vị kéo dài, đáp ứng thị hiếu ngày càng cao của người tiêu dùng.

VI. Tương lai của nấm men bản địa và rượu truyền thống Việt Nam

Việc nghiên cứu và ứng dụng thành công các chủng nấm men trong bánh men lá mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành sản xuất rượu truyền thống Việt Nam. Hướng đi này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề về chất lượng không ổn định và an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn góp phần nâng tầm giá trị cho một sản phẩm văn hóa đặc sắc. Tương lai của ngành này nằm ở việc xây dựng một ngân hàng các chủng nấm men bản địa quý giá, đặc trưng cho từng vùng miền. Từ đó, có thể phát triển các sản phẩm men giống công nghiệp chất lượng cao, cung cấp cho các hộ gia đình và cơ sở sản xuất quy mô lớn. Việc chuẩn hóa quy trình từ khâu nguyên liệu làm men lá đến quy trình lên men rượu sẽ giúp tạo ra các sản phẩm có thương hiệu, đủ sức cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước. Đồng thời, các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đường hóa tinh bột và tương tác giữa các vi sinh vật trong men sẽ tiếp tục mở ra những phương pháp cải tiến mới, tạo ra những dòng rượu độc đáo, mang đậm bản sắc Việt Nam nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

6.1. Tiềm năng thương mại hóa các chủng nấm men ưu việt đã chọn

Các chủng nấm men ưu việt như Saccharomyces cerevisiae NML05, NML17 hay các chủng khác đã được phân lập và chứng minh hiệu quả có tiềm năng thương mại hóa rất lớn. Chúng có thể được sản xuất ở dạng sinh khối khô hoặc lỏng, tạo thành các sản phẩm men khởi động (starter culture) có chất lượng ổn định. Việc cung cấp các sản phẩm men này sẽ giúp người nấu rượu không còn phụ thuộc vào các loại men không rõ nguồn gốc, đảm bảo chất lượng đồng đều cho mỗi mẻ rượu. Đây là cơ sở để xây dựng thương hiệu cho các loại rượu đặc sản vùng miền, tăng giá trị kinh tế và tạo ra một ngành công nghiệp phụ trợ cho sản xuất rượu.

6.2. Hướng tới bảo quản bánh men lá và sản xuất quy mô lớn hơn

Một thách thức của men lá truyền thống là khó bảo quản trong thời gian dài. Nghiên cứu về các phương pháp bảo quản bánh men lá như sấy ở nhiệt độ thấp, đông khô hoặc bao gói chân không là rất cần thiết để duy trì hoạt tính của vi sinh vật và ngăn ngừa tạp nhiễm. Khi giải quyết được vấn đề bảo quản và chuẩn hóa được nguồn men giống, việc sản xuất rượu men lá ở quy mô công nghiệp là hoàn toàn khả thi. Quy trình sản xuất lớn sẽ cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường đối với các sản phẩm rượu truyền thống, an toàn và chất lượng cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Uống rượu gắn liền với nét văn hóa ẩm thực của không chỉ người dân Việt Nam. Nếu như xứ Scotland tự hào về dòng wishky, người Pháp có cognac, Nga có vodka, Trung Quốc có Mao Đài, Nhật Bản có rượu Sake, Hàn Quốc có rượu Sochou thì Việt Nam chúng ta cũng rất tự hào về loại rượu nấu theo cách cổ truyền như: rượu nếp, rượu cần, rượu ngô, rượu sắn. Ở Việt Nam, nghề nấu rượu đã có từ lâu đời trong nhân dân. Ở miền núi, đồng bào dân tộc dùng gạo, ngô, khoai, sắn, nấu chín rồi lên men.

Men giống được nuôi với một số lá rừng được gọi là men lá. Sau quá trình lên men và tiến hành cất rượu thì thu được sản phẩm là rượu trắng và nếu không qua chưng cất sản phẩm được gọi là rượu cần, một sản phẩm nổi tiếng ở vùng núi. Nghề nấu rượu ở nước ta từ trước đến nay vẫn dùng men giống ở dạng bánh men hoặc men lá. Trong các men này là một tập hợp các loại vi sinh vật có khả năng đường hóa tinh bột và lên men đường thành rượu.

Mãi đến cuối thế kỷ XIX, các nhà sinh vật học Pháp Calmette, Boidin đã phân lập được một loài nấm mốc trong bánh men thuốc bắc, đặt tên là Murcor rouxii. Loài nấm mốc này phát triển tốt trên môi trường có gluxit, nhất là gạo, tích lũy phức hệ enzyme tương đối hoàn chỉnh, nên không những có khả năng phân giải tinh bột đạt hiệu suất cao mà còn có khả năng lên men đường thành rượu. Ở nước ta rượu được sản xuất ra theo nhiều phương pháp khác nhau (lên men khô tạo sản phẩm là rượu cần, sản xuất rượu không qua chưng cất tạo ra sản phẩm rượu vang, rượu qua chưng cất), trong đó phương pháp lên men rượu truyền thống bằng bánh men hiện nay vẫn được dân gian sử dụng nhiều tuy nhiên hiệu suất lên men cũng như chất lượng rượu ở nhiều vùng, nhiều địa phương còn chưa ổn định [12]. Một trong những nguyên nhân quan trọng gây lên sự không ổn định đó chính là chủng vi sinh vật lên men trong sản xuất rượu.

Vì vậy cần thiết phải tuyển chọn những chủng vi sinh vật có hoạt lực đường hoá cao, hoạt lực lên men mạnh đồng thời bổ sung các loại lá với hàm lượng thích hợp để nâng cao hiệu suất lên men và chất lượng rượu thu được. Do vậy tôi thực hiện đề tài này để “Phân lập và tuyển chọn các chủng nấm men trong bánh men lá và bước đầu ứng dụng trong chế biến rượu”. Từ đó có cơ sở tạo ra loại rượu truyền thống mang đậm hương vị Việt Nam và sánh tầm với các loại rượu truyền thống của các nước trên thế giới. Mục tiêu của đề tài  Phân lập được các chủng nấm men từ bánh men lá ở bản Đá Bàn thuộc tỉnh Quảng Trị.

 Tuyển chọn được chủng nấm men có hoạt lực cao trong sản xuất rượu đặc sản từ các chủng đã phân lập được.  Định danh chủng nấm men có hoạt lực cao.  Khảo sát khả năng lên men của chủng nấm men đã tuyển chọn.  Bổ sung nấm men đã tuyển chọn vào chế biến rượu men lá.

 Đánh giá chất lượng rượu thành phẩm sau khi bổ sung nấm men đã được chọn vào quá trình lên men rượu truyền thống. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu 3.1 Ý nghĩa khoa học của đề tài Cung cấp thông tin về một số chủng nấm men có mặt trong bánh men lá địa phương và mô tả được hình thái, định danh một số chủng.2 Ý nghĩa thực tiễn Tạo cơ sở cho việc sản xuất bánh men lá và ứng dụng chủng nấm men vào sản xuất rượu men lá. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về bánh men Trong sản xuất rượu đặc sản dân tộc, bánh men cổ truyền đã được nhân dân ta sử dụng từ rất lâu ở các tỉnh đồng bằng để sản xuất “rượu ngang” (bằng bánh men thuốc bắc), ở các tỉnh miền núi để sản xuất rượu cần (bằng bánh men lá) từ nguyên liệu ngô, gạo, sắn. Men thuốc bắc được làm từ các vị thuốc bắc, còn men lá làm từ các cây thuốc nam 1.1 Khái quát về bánh men lá Bánh men lá được làm từ thành phần chính là lá rừng (trung bình sử dụng 10-12 loài cây trong men lá gồm: Riềng nếp, Kinh giới núi, Sài đất giả, Cà, Thiên niên kiện, Hoa sói, Nhân trần, Tu hú lá to, Lưỡi đắng bầu, Trầu không rừng, Dây dất, Bạch tu lá quế, Găng, Xuyên tiêu, Dây mật…) là những thành phần chính và cốt lõi để hình thành nên quả men.

Các loại lá rừng khác nhau sẽ mang đến hệ vi sinh vật trong bánh men khác nhau và đưa đến mùi vị của sản phẩm rượu khác nhau. Chính vì thế, dù được gọi chung là “Rượu men lá” nhưng rượu được sản xuất ở các vùng miền khác nhau lại mang nét đặc trưng rất riêng của chúng. Vi sinh vật trong bánh men là cộng đồng phong phú của hệ vi sinh vật chuyển hóa đường, lên men rượu và các vi sinh vật khác. Bánh men lá của vùng Ba Nang, Quảng Trị.

Vi sinh vật trong bánh men là cộng đồng phong phú của hệ vi sinh vật chuyển hóa đường, lên men rượu và các vi sinh vật khác, bao gồm: Nấm mốc gồm có Aspergillus oryzae, A. Circinilloides), Rhizopus, Penicillium và Amylomyces rouxii. Nấm mốc đóng vai trò sinh enzyme amylase đường hóa tinh bột. Khi đường hóa hệ enzyme trong nấm mốc thường ít α - amylase và nhiều β - amylase, vì vậy đường tạo thành chủ yếu là maltose và các dextrin cuối (cũng có thể lên men được).

Một số chủng Mucor có khả năng sinh tổng hợp hai hệ enzyme diastase đường hóa tinh bột và lên men rượu từ đường. Vì vậy,chúng ta có thể lên men trực tiếp từ tinh bột thành rượu. Mucor rouxii sinh ra nhiều rượu hơn một số loài khác và được dùng nhiều trong men rượu. Hơn nữa, khi có mặt Mucor và Rhizopus thì lên men rượu có mùi thơm rất dễ chịu.

Nấm men chủ yếu là Saccharomyces cerevisiae. Ngoài ra còn thấy có Hyphopichia burtonii, Pichia anomada, Candida.những men này coi như là men dại, men tạp có lẫn trong bánh men và chúng ta không mong muốn. Nấm men rượu chuyển hóa đường thành rượu. Trong bánh men ta còn thấy có loài men giả là Endomycopsis fibuliger.

Giống Endomycopsis tương tự như nấm men nhưng có thể mọc sợi, có khả năng sinh nhiều glucoamylase và thủy phân tinh bột thành đường glucose. Đặc biệt trong hệ enzyme do giống này sinh ra ưu việt hơn nấm mốc là có ít enzyme transglucosidase. Có mặt enzyme này một phần glucose chuyển thành acid gluconic. Hơn nữa, enzyme lấy từ chế phẩm nuôi Endomycopsis không có mùi mốc làm cho hương vị của rượu thành phẩm thơm ngon.

Vì vậy trong nghề làm rượu người ta rất muốn giống này để cùng Aspergillus, Mucor và Rhizopus đường hóa tinh bột theo Lương Đức Phẩm (2009) [19]. Vi khuẩn: thường thấy có mặt vi khuẩn lactic, vi khuẩn acetic. Nói chung, vi khuẩn có mặt ở đây đều là vi khuẩn tạp nhiễm, ta không mong muốn. 5  Quy trình sản xuất bánh men lá: Rễ , lá cây Gạo nếp Ngâm Vỏ Để ráo Giã nhuyễn Xay Trộn Bột nếp Vo viên Phơi Xâu dây Bánh men Hình 1.

Quy trình sản xuất bánh men lá ở Ba Nang, Quảng Trị  Thuyết minh quy trình Nguyên liệu để sản xuất bánh men lá bao gồm những loại lá cây như: Riềng nếp, Kinh giới núi, Sài đất giả, Cà, Thiên niên kiện, Hoa sói, Nhân trần, Tu hú lá to, Lưỡi đắng bầu, Trầu không rừng, Dây dất, Bạch tu lá quế, Găng, Xuyên tiêu, Dây mật, tán tiêu, mặt cờn, piêng prase. và rễ cây như: a moi, a sơn, pum loác. Bằng kinh nghiệm đúc rút qua nhiều thế hệ người dân đã đưa ra được cách lấy số lượng của các loài cây một cách phù hợp nhất để có thể làm được men lá có chất lượng tốt nhất. Theo những người có kinh nghiệm lâu năm trong việc sử dụng men lá cho biết thì tất cả các loài cây khác đều được lấy theo tỉ lệ 1:1 (tính theo khối lượng) Các loại lá, quả, thân, vỏ của cây rừng dùng làm men lá sau khi đào hái mang về rửa thật sạch hong khô sau đó phân loại thành từng nhóm khác nhau tùy theo bộ 6 phận sử dụng.

Sau đó đem phơi khô dưới ánh sáng mặt trời. Sau khi đã khô một phần, người dân chọn ngày để đem băm nhỏ rồi giã nhuyễn, sau khi băm nhỏ các thành phần này sẽ được trộn đều với nhau và đem trộn với nếp đỏ cũng được giã thành bột (nếp đỏ là loại nếp được đồng bào dân tộc Pa Cô trồng trên rẫy từ tháng 5 đến tháng 11) theo tỷ lệ 1kg lá, thân, rễ, quả tươi cây rừng trộn với 60 lon nếp đỏ. Khi đã trộn đều hỗn hợp lá, quả, thân, vỏ của cây rừng cùng bột nếp đỏ thì bắt đầu đến công đoạn vo tròn thành từng viên rồi rải lên bạt cho khô. Ba ngày sau, những viên men lá khô cứng lại thì dùng sợi lạt để xâu men lá thành từng chùm rồi treo lên giàn bếp 5 ngày mới dùng được.

Men lá được xem là đạt chất lượng khi dùng tay bẻ một miếng nhỏ cho vào bếp than hồng thì men sẽ bốc cháy và có ngọn lửa màu xanh lam. Nếu bảo quản tốt ở nơi khô ráo, men lá qua năm sau vẫn sử dụng được để chưng cất rượu. Hiện nay, nghề sản xuất men lá đang gặp nhiều khó khăn do: Môi trường sống của các loài thực vật giảm mạnh, người dân phải đi sâu vào rừng, ở những nơi nguy hiểm mới có nguyên liệu; Quy trình sản xuất rượu còn mang tính thủ công, trình độ công nghệ còn kém và thiết bị sản xuất thô sơ nên còn rất nhiều độc tố, tạp chất có tác động xấu tới hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của người tiêu dùng; Sản xuất rượu mang tính nhỏ lẻ, quy mô hộ gia đình, chưa đáp ứng nhu cầu thị trường. Cần phải trồng và phát triển nhiều hơn nữa các loài cây làm men rượu, đặc biệt là những loài cây quan trọng trong quả men như: Riềng nếp, Kinh giới núi, Sài đất giả, Cà, Thiên niên kiện, Hoa sói, Nhân trần, Tu hú lá to, Trầu không rừng, Bạch tu lá quế, Găng, Xuyên tiêu, Dây mật… nhằm giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, đồng thời tăng cường công tác bảo vệ tài nguyên rừng tại khu vực.2 Khái quát về bánh men thuốc Bắc Bản chất của bánh men thuốc bắc là nuôi cấy và bảo quản vi sinh vật trên môi trường tinh bột sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ