Mua bán quyền phát thải khí nhà kính kinh nghiệm pháp lý quốc tế và thực tiễn xây dựng pháp luật của việt nam

Tìm hiểu về mua bán quyền phát thải khí nhà kính: kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn xây dựng pháp luật tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này.

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

146
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mua Bán Quyền Phát Thải Giải Pháp Tiên Phong 55 ký tự

Thế giới đang đối mặt với kỷ nguyên biến đổi khí hậu, hệ quả của phát thải công nghiệp và sinh hoạt không kiểm soát. Các giải pháp như năng lượng tái tạo, xe điện, và trồng rừng gặp khó khăn về tài chính và tính khả thi, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Điều 17 Nghị định thư Kyoto 1997 mở ra giải pháp thị trường carbon, nơi doanh nghiệp giao dịch chứng chỉ giảm phát thải. Thị trường carbon tạo động lực cải tiến công nghệ, giảm phát thải, thúc đẩy cạnh tranh. Các thị trường hình thành ở các quốc gia tiên phong, tạo liên kết quốc tế. Năm 2022, Điều 6 Thỏa thuận Paris được thông qua, mở ra cơ hội hợp tác tự nguyện giữa các quốc gia để đạt mục tiêu cắt giảm NDC. Điều này thể hiện qua giá trị thị trường carbon tự nguyện năm 2021 đạt hơn 2 tỷ USD. Việt Nam tích cực cắt giảm phát thải khí nhà kính, cập nhật hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, mục tiêu thành lập 'sàn giao dịch tín chỉ carbon' giai đoạn 2026-2030 còn gian nan.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò của Thị Trường Carbon Toàn Cầu

Thị trường carbon toàn cầu đóng vai trò then chốt trong việc giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Nó tạo ra một cơ chế kinh tế khuyến khích các quốc gia và doanh nghiệp giảm lượng khí thải carbon, đồng thời cho phép những bên có chi phí giảm phát thải thấp hơn bán tín chỉ cho những bên có chi phí cao hơn. Điều này dẫn đến việc giảm phát thải carbon hiệu quả hơn về mặt chi phí trên toàn cầu. Thị trường carbon không chỉ thúc đẩy sự đổi mới công nghệ và đầu tư vào các giải pháp xanh, mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững bằng cách tạo ra nguồn thu nhập mới cho các dự án giảm phát thải.

1.2. Cam Kết Quốc Tế và Nỗ Lực Giảm Phát Thải Khí Nhà Kính

Các cam kết quốc tế, như Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý và mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Những cam kết này yêu cầu các quốc gia thành viên phải đặt ra các mục tiêu giảm phát thải cụ thể và thực hiện các biện pháp để đạt được chúng. Các cơ chế như CDMJCM tạo điều kiện cho các nước phát triển hợp tác với các nước đang phát triển trong các dự án giảm phát thải, đồng thời cung cấp nguồn tài chính và công nghệ cần thiết. Tuy nhiên, việc thực hiện các cam kết quốc tế đòi hỏi sự hợp tác và nỗ lực của tất cả các bên liên quan, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng.

II. Thách Thức Pháp Lý Mua Bán Quyền Phát Thải Cần Giải Quyết 59 ký tự

Các vấn đề pháp lý liên quan tới thị trường mua bán phát thải KNK bao gồm: địa vị pháp lý của chủ thể giao dịch, xung đột pháp luật trong quản lý, trao đổi tín chỉ carbon, cơ sở lý luận và nguyên tắc cơ bản trong xây dựng và vận hành thị trường, quan hệ pháp luật trong giao dịch mua bán quyền phát thải, luật áp dụng cho các giao dịch chuyển nhượng. Kinh nghiệm các quốc gia cho thấy cần giải quyết triệt để những vướng mắc về pháp lý như: nguồn luật, nguyên tắc cơ bản, giải quyết xung đột, tranh chấp, thực thi cam kết quốc tế theo các cơ chế thương mại phát thải. Năm 2022, Thỏa thuận Paris được thúc đẩy thực hiện, kế thừa các quy định cho phép chuyển nhượng tín chỉ carbon, mở ra cơ hội hợp tác giữa các quốc gia.

2.1. Xung Đột Pháp Luật trong Quản Lý và Trao Đổi Tín Chỉ Carbon

Xung đột pháp luật có thể nảy sinh trong quá trình quản lý và trao đổi tín chỉ carbon do sự khác biệt giữa các quy định pháp luật của các quốc gia và khu vực khác nhau. Ví dụ, các quốc gia có thể có các tiêu chuẩn khác nhau về việc xác định và chứng nhận các dự án giảm phát thải, dẫn đến việc các tín chỉ carbon được tạo ra ở một quốc gia có thể không được công nhận ở quốc gia khác. Ngoài ra, các quy định về thuế và phí liên quan đến giao dịch tín chỉ carbon cũng có thể khác nhau giữa các quốc gia, gây khó khăn cho việc giao dịch và đầu tư xuyên biên giới. Để giải quyết xung đột pháp luật, cần có sự hài hòa hóa các quy định pháp luật quốc tế và quốc gia, cũng như các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.

2.2. Cơ Sở Lý Luận và Nguyên Tắc Cơ Bản Vận Hành Thị Trường

Việc xây dựng và vận hành thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính cần dựa trên các cơ sở lý luận và nguyên tắc cơ bản vững chắc. Về mặt lý luận, cần làm rõ các khái niệm như quyền phát thải khí nhà kính, giá trị của tín chỉ carbon, và hiệu quả kinh tế của việc giảm phát thải. Về mặt nguyên tắc, cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và hiệu quả của thị trường. Các nguyên tắc này bao gồm việc thiết lập các quy tắc rõ ràng về việc xác định, chứng nhận, và giao dịch tín chỉ carbon, cũng như việc đảm bảo sự tham gia rộng rãi của các bên liên quan. Ngoài ra, cần có các cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả để đảm bảo tính tuân thủ và ngăn chặn các hành vi gian lận.

III. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Thị Trường Carbon Bài Học Giá Trị 57 ký tự

Các quốc gia đi đầu trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính đã xây dựng các thị trường carbon, tạo cơ sở hệ thống liên kết quốc tế giữa các thị trường ở các cấp độ khác nhau. Để hình thành một thị trường hoàn bị, cần giải quyết triệt để các vấn đề pháp lý như: nguồn luật, các nguyên tắc cơ bản, giải quyết xung đột, tranh chấp, thực thi cam kết quốc tế theo các cơ chế thương mại phát thải. Năm 2022, Thỏa thuận Paris được thúc đẩy thực hiện, kế thừa các quy định cho phép chuyển nhượng tín chỉ carbon, mở ra cơ hội hợp tác giữa các quốc gia.

3.1. EU ETS Mô Hình Hệ Thống Giao Dịch Phát Thải Tiên Phong

Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh Châu Âu (EU ETS) là một trong những hệ thống lớn nhất và lâu đời nhất trên thế giới. EU ETS áp dụng cơ chế "cap-and-trade", trong đó một giới hạn (cap) được đặt ra cho tổng lượng khí thải của các ngành công nghiệp tham gia, và các doanh nghiệp được cấp hoặc mua các giấy phép phát thải (allowances). Các doanh nghiệp có thể giao dịch các giấy phép này với nhau, tạo ra một thị trường carbon nơi giá carbon được xác định bởi cung và cầu. EU ETS đã đóng góp đáng kể vào việc giảm phát thải khí nhà kính ở Châu Âu, đồng thời thúc đẩy sự đổi mới công nghệ và đầu tư vào các giải pháp xanh.

3.2. Kinh Nghiệm từ California Thị Trường Carbon Cấp Bang Thành Công

California là một trong những bang đầu tiên ở Hoa Kỳ thiết lập một thị trường carbon cấp bang. Chương trình "Cap-and-Trade" của California áp dụng cơ chế tương tự như EU ETS, nhưng có một số điểm khác biệt. Ví dụ, chương trình của California bao gồm cả các ngành công nghiệp và các nhà phân phối nhiên liệu, và sử dụng một hệ thống đấu giá để phân phối các giấy phép phát thải. California cũng hợp tác với các bang khác ở Bắc Mỹ thông qua Sáng kiến Khí hậu Phương Tây (Western Climate Initiative), tạo ra một thị trường carbon khu vực rộng lớn hơn. Kinh nghiệm của California cho thấy rằng các thị trường carbon cấp bang có thể hiệu quả trong việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

3.3. Bài Học Thành Công và Thất Bại khi Triển Khai Thị Trường Carbon

Qua kinh nghiệm quốc tế, có nhiều bài học thành công và thất bại khi triển khai thị trường carbon. Thành công bao gồm giảm phát thải hiệu quả, thúc đẩy đổi mới công nghệ, và tạo nguồn thu nhập mới cho các dự án xanh. Tuy nhiên, cũng có những thách thức như giá carbon biến động, rò rỉ carbon (carbon leakage), và khó khăn trong việc giám sát và thực thi. Các yếu tố quan trọng để thị trường carbon thành công bao gồm thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương, sự tham gia rộng rãi của các bên liên quan, và các cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả. Học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng thị trường carbon phù hợp và hiệu quả.

IV. Pháp Luật Việt Nam Xây Dựng Thị Trường Mua Bán Phát Thải 55 ký tự

Việt Nam là thành viên tích cực trong cắt giảm phát thải khí nhà kính, hiện thực hóa cam kết gia nhập Nghị định thư Kyoto, Thỏa thuận Paris và Hiệp ước Glasgow. Từ năm 1998 tới nay, Việt Nam chủ động cập nhật hệ thống quy định pháp luật liên quan tới giảm phát thải, kiểm kê khí nhà kính, cơ chế thương mại phát thải thông qua cơ chế thương mại của Nghị định thư Kyoto và thương mại tự nguyện. Tuy nhiên, với các thành quả quá trình hoàn thiện pháp luật thời gian qua, mục tiêu đặt ra tới giai đoạn 2026-2030, một 'sàn giao dịch tín chỉ carbon' sẽ được thành lập và phục vụ nhu cầu thương mại phát thải giữa doanh nghiệp trong và ngoài nước còn rất gian nan.

4.1. Cập Nhật Quy Định Pháp Luật về Giảm Phát Thải Khí Nhà Kính

Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc cập nhật hệ thống quy định pháp luật liên quan tới giảm phát thải khí nhà kính. Các quy định này bao gồm các biện pháp kiểm soát phát thải từ các ngành công nghiệp, khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, và thúc đẩy các dự án giảm phát thải trong các lĩnh vực như lâm nghiệp và nông nghiệp. Việt Nam cũng đã ban hành các quy định về kiểm kê khí nhà kính và báo cáo phát thải, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc tiếp tục cập nhật và hoàn thiện hệ thống pháp luật là rất quan trọng để Việt Nam có thể đạt được các mục tiêu giảm phát thải đã cam kết.

4.2. Cơ Chế Thương Mại Phát Thải theo Nghị Định Thư Kyoto và Tự Nguyện

Việt Nam đã tham gia vào các cơ chế thương mại phát thải theo Nghị định thư Kyoto, như CDM, để nhận được tín chỉ carbon từ các dự án giảm phát thải. Ngoài ra, Việt Nam cũng đang phát triển các cơ chế thương mại phát thải tự nguyện, cho phép các doanh nghiệp và tổ chức tham gia vào các dự án giảm phát thải và giao dịch tín chỉ carbon. Các cơ chế này tạo ra một nguồn tài chính bổ sung cho các dự án giảm phát thải, đồng thời khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Việc phát triển và mở rộng các cơ chế thương mại phát thải là một phần quan trọng trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam.

V. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Phát Triển Thị Trường Carbon 58 ký tự

Luận án đề xuất xu hướng thực thi cam kết quốc tế về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính, thách thức và kiến nghị hoàn thiện pháp luật quốc tế và quốc gia về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Cần kết nối các vấn đề lý luận về quyền phát thải khí nhà kính, tổng hợp các cam kết quốc tế về quyền phát thải và công cụ thị trường trong mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và chống BĐKH. Tổng hợp cơ sở kinh tế học và luật học, phạm vi, hoạt động và kiểm soát thị trường mua bán phát thải khí nhà kính; phân tích toàn diện các vấn đề pháp lý đặt ra trong giao dịch mua bán quyền phát thải.

5.1. Đề Xuất Giải Pháp Pháp Lý cho Thị Trường Mua Bán Quyền Phát Thải

Để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính, cần có các giải pháp pháp lý toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm việc làm rõ các khái niệm và định nghĩa liên quan, thiết lập các quy tắc rõ ràng về việc xác định, chứng nhận, và giao dịch tín chỉ carbon, và tạo ra các cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của các quy định pháp luật. Việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc là yếu tố then chốt để thị trường carbon của Việt Nam phát triển bền vững và hiệu quả.

5.2. Hoàn Thiện Chính Sách để Phát Triển Thị Trường Carbon Hiệu Quả

Ngoài việc hoàn thiện pháp luật, cần có các chính sách hỗ trợ để thúc đẩy sự phát triển của thị trường carbon. Các chính sách này bao gồm việc cung cấp các ưu đãi tài chính cho các dự án giảm phát thải, khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân, và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc giảm phát thải khí nhà kính. Việt Nam cũng cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận các nguồn tài chính và công nghệ cần thiết. Việc kết hợp các giải pháp pháp lý và chính sách sẽ giúp Việt Nam xây dựng một thị trường carbon hiệu quả và góp phần vào việc thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.

VI. Tương Lai Thị Trường Carbon Hướng Đến Phát Triển Bền Vững 56 ký tự

Việt Nam hướng đến mục tiêu hình thành thị trường carbon vào năm 2035. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc hoàn thiện pháp luật, chính sách và cơ sở hạ tầng. Cần thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp, tổ chức và cộng đồng vào các hoạt động giảm phát thải khí nhà kínhmua bán quyền phát thải. Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ tài chính, công nghệ. Với quyết tâm cao và hành động cụ thể, Việt Nam có thể xây dựng một thị trường carbon hiệu quả, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.

6.1. Phát Triển Sàn Giao Dịch Tín Chỉ Carbon Hiện Đại và Minh Bạch

Để thị trường carbon Việt Nam phát triển, cần xây dựng một sàn giao dịch tín chỉ carbon hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Sàn giao dịch này cần đảm bảo tính thanh khoản cao, giảm thiểu rủi ro giao dịch và cung cấp thông tin đầy đủ cho các bên tham gia. Ngoài ra, cần có các quy định rõ ràng về việc niêm yết, giao dịch và thanh toán tín chỉ carbon, cũng như các cơ chế giám sát và kiểm tra độc lập. Một sàn giao dịch tín chỉ carbon hiện đại sẽ thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư trong và ngoài nước, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

6.2. Tăng Cường Năng Lực cho Các Bên Tham Gia Thị Trường Carbon

Sự thành công của thị trường carbon phụ thuộc vào năng lực của các bên tham gia, bao gồm doanh nghiệp, tổ chức và cơ quan quản lý. Cần tăng cường đào tạo và tập huấn về các kiến thức và kỹ năng liên quan đến mua bán quyền phát thải khí nhà kính, quản lý tín chỉ carbon và thực hiện các dự án giảm phát thải. Các cơ quan quản lý cần được trang bị các công cụ và phương pháp hiện đại để giám sát và đánh giá hiệu quả của thị trường carbon. Ngoài ra, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc giảm phát thải khí nhà kính và lợi ích của việc tham gia vào thị trường carbon.

13/05/2025
Mua bán quyền phát thải khí nhà kính kinh nghiệm pháp lý quốc tế và thực tiễn xây dựng pháp luật của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Nội dung nghiên cứu của chương này tập trung giới thiệu các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế được phân thành các nội dung lý luận và thực tiễn, đồng thời xây dựng hệ giả thuyết nghiên cứu xuyên suốt trong toàn bộ luận án. Qua tổng hợp tình hình nghiên cứu cho thấy tính cấp thiết và ý nghĩa của kết quả nghiên cứu trong công tác giảng dạy, khoa học và tham vấn chính sách liên quan. Tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề liên quan tới đề tài luận án 1. Tình hình nghiên cứu nước ngoài 1.

Công trình khoa học về lý luận Thị trường các-bon là đề tài nghiên cứu có liên quan tới nhiều lĩnh vực pháp luật với nhiều quan điểm pháp luật khác nhau giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Có thể nhìn nhận hệ thống các công trình nghiên cứu về đề tài này trải rộng về cả số lượng và phạm vi nghiên cứu nhưng gắn liền trước hết tới những vấn đề về môi trường, bảo đảm sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia, khu vực và quốc tế. Vấn đề thị trường mua bán quyền phát thải còn liên quan tới những xu hướng chung tiến bộ của thế giới về việc thiết lập những chuẩn mực phát triển như: tăng trưởng xanh; nền kinh tế xanh; cơ chế phát triển sạch… Ở góc độ công pháp quốc tế, đề tài nghiên cứu liên quan trực tiếp tới pháp luật điều ước quốc tế, pháp luật môi trường quốc tế và nghĩa vụ quốc gia trong thực thi các cam kết quốc tế về môi trường. Ở góc độ tư pháp quốc tế, nghiên cứu pháp luật liên quan tới thị trường các-bon còn đề cập tới những vấn đề trong quan hệ hợp đồng trong luật quốc tế; giao dịch chuyển nhượng chứng chỉ giảm phát thải quốc tế cũng như sự công nhận của cộng đồng đối với giao dịch xuyên biên giới.

Với những vấn đề cơ bản kể trên, nghiên cứu sinh đã tìm kiếm, tập hợp và tổng hợp được một số tài liệu, nghiên cứu liên quan tới từng khía cạnh luật quốc tế của thị trường các-bon để phục vụ quá trình triển khai luận án. Cụ thể như sau: Về những khái niệm, lý luận về quyền phát thải KNK: - Ger Klaassen, Andries Nentjes, Marke Smith (2005), Kiểm chứng lý thuyết về thương mại phát thải: kinh nghiệm thực tiễn về các cơ chế thay thế cho thương mại phát thải toàn cầu (“Testing the theory of emissions trading: Experimental evidence on alternative mechanisms for global carbon trading”), Ecological 15 Economics Vol.53, Issue 1, 1/4/2005, Pages 47-58, Elsevier: nghiên cứu đề cập tới mô hình “đấu giá” và “giao dịch liên tục” như hai mô hình thúc đẩy thị trường mua bán quyền phát thải. Những mô hình và lý thuyết trong nghiên cứu cho thấy sự hình thành một thị trường các-bon cân bằng dưới góc độ nghiên cứu thực tiễn áp dụng ở 06 khu vực phát thải KNK lớn nhất thế giới. Nghiên cứu cũng cho thấy nếu dựa trên lý thuyết chuẩn thì việc đấu giá hay mua bán luân phiên (tương tự như thị trường chứng khoán) đều đem lại cho hoạt động mua bán quyền phát thải KNK sự hấp dẫn và tiết kiệm chi phí.

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng ngược lại với lý thuyết, kết quả kiểm chứng cũng cho thấy không phải quốc gia nào cũng có thể thu được lợi nhuận từ hoạt động thương mại quyền phát thải KNK. Một số nghiên cứu khác được đăng tải trên các tạp chí chuyên ngành phải kể tới như: - George Milunovich, Alison Stegman, Deborah Cotton (2007), Thương mại phát thải: lý thuyết và áp dụng (“Carbon Trading: Theory and Practice”), The Finsia Journal of Applied Finance, ISSUE 3/2007: Nghiên cứu này đã phân tích các sáng kiến quản lý biến đổi khí hậu bao gồm việc xem xét các chương trình kinh doanh các- bon và các luận cứ kinh tế để hỗ trợ các chương trình đó, đồng thời cũng phác thảo các thành tố cấu trúc thị trường các-bon để đạt tối ưu và các điều kiện để thực hiện cải tiến đối với các chương trình kinh doanh các-bon hiện tại. - Environmental Law Institute (2002), Hệ thống thương mại tín dụng phát thải: tổng quan về những kết quả mới nhất và tiếp cận những thực tiễn tốt (“Emission reduction credit trading systems: an overview of recent results and an assessment of best practices”): Nghiên cứu đánh giá kinh nghiệm thực tế triển khai 02 hình thức chính của các chương trình giao dịch tín dụng phát thải giữa các doanh nghiệp được áp dụng trong giai đoạn 1995-2000 gồm: (i) Tín dụng giảm phát thải (Emission Reduction Credit - ERC) được xây dựng theo Đạo luật không khí sạch (Clean Air Act - CAA) và (ii) Tín dụng giảm phát thải rời rạc (Discrete Emission Reduction - DER) được hình thành ở 06 tiểu bang của Hoa Kỳ kể từ năm 1995. Báo cáo đánh giá định tính các chương trình ERC và đánh giá toàn diện các chương trình DER của tiểu bang, đồng thời trình bày dữ liệu về việc tạo ra và sử dụng thực tế các khoản tín dụng DER từ năm 1995-2000, xem xét luật pháp và thông lệ của mỗi bang trong việc thực hiện các chương trình này, và xác định những gì các tác giả tin rằng là các thực hành tốt nhất cho giao dịch tín dụng DER, có tính đến cả môi trường và các yếu tố kinh tế.

- Frances Beinecke, Jeffrey D.Sachs, Fred Krupp, Roger A.Stavins, Charles Komanoff, Eileen Claussen, Baruch Fischhoff (2009), Định giá 16 các-bon: Thương mại hóa hay đánh thuế (“Putting a Price on Carbon: An Emissions Cap or a Tax”), Yale Environment 360, Yale University: Nghiên cứu trình bày quan điểm của các nhà môi trường, nhà khoa học về việc ưu và nhược điểm trong lựa chọn ứng dụng giải pháp thương mại phát thải hay thuế phát thải. Qua phân tích cho thấy, cả hai phương thức kể trên trong thương mại phát thải đều hướng tới kết quả mong muốn là mức giảm CO2 cân đối hợp lý giữa chi phí giảm thiểu và tối đa hóa lợi ích. Tuy nhiên, cả hai phương thức đều phản ánh thực tế cơ chế giá thị trường của CO2 hay mức thuế các-bon vẫn đều tạo ra rủi ro, và không chắc chắn về lợi ích. Tuy nhiên, thương mại phát thải thông qua “cap-and-trade” có lợi thế do khả năng tính toán được mức độ cắt giảm cụ thể.

Ngoài ra, lợi thế của thương mại phát thải còn xuất phát từ giá thị trường của CO2 điều chỉnh tự động và liên tục trong khi thay đổi thường xuyên về thuế carbon gặp khó khăn về mặt hành chính và gây chia rẽ về chính trị. Ott, Wolfgang Sachs (2000), Những khía cạnh đạo đức của thương mại phát thải (“Ethical aspects of Emissions trading”), Wuppertal Papers Nr.2000 (ISSN 0949-5266): Nghiên cứu tập trung phân tích một số vấn đề đạo đức vốn có trong khái niệm “Giao dịch phát thải” (Emission Trading) mặc dù còn khá mới về ứng dụng thực tế, nhưng được ghi nhận kể từ thời điểm bắt đầu của Nghị định thư Kyoto 1997. Vấn đề đạo đức được xem xét dưới góc độ đánh giá “sự tham gia có ý nghĩa” của các nước đang phát triển, việc đưa giao dịch mua bán quyền phát thải KNK vào Nghị định thư là ưu tiên hàng đầu ưu tiên của các nước lớn trong đó có Hoa Kỳ và Liên bang Nga. Quan điểm đạo đức còn được nghiên cứu mở rộng trong thời kỳ hậu Kyoto.

Về những khái niệm, lý luận về thị trường các-bon: Khía cạnh pháp lý của thị trường các-bon là vấn đề không mới nhưng những nghiên cứu liên quan tới vấn đề này chưa nhiều. Ở khía cạnh lí luận chung, những khái niệm, lí thuyết căn bản và nguyên lí trong pháp luật về thị trường các-bon được đề cập khá chi tiết trong các nghiên cứu như: - OECD International Energy Agency (2005), Hành động khu vực, thương mại toàn cầu (“Act locally, trade globally”): Tài liệu cung cấp những quan điểm khái quát và những phân tích về sự tồn tại của các hệ thống mua bán quyền phát thải KNK, những thế mạnh và cả những hạn chế của từng hệ thống cũng như hệ thống cơ sở pháp lý để hình thành. Tài liệu cũng cho thấy những nhu cầu tất yếu của sự hình thành thị trường mua bán quyền phát thải trong lĩnh vực công nghiệp và ở các quốc gia phát triển trên toàn thế giới. Nó cũng chỉ ra được sự phức hợp giữa việc sử dụng năng lượng, phát thải CO2 và phát triển theo hướng tồn tại thị trường phát thải và không 17 tồn tại thị trường phát thải.

Tài liệu cũng gợi mở về dung lượng mua bán quyền phát thải phù hợp với chính sách môi trường cũng như những vấn đề phát sinh về chi phí không chính thức; tính cạnh tranh… - OECD Economics Department (Alain de Serres, Fabrice Murtin, Giuseppe Nicoletti) (2010), Tài liệu làm việc số 774: lộ trình xây dựng chính sách tăng trưởng xanh (“Working Papers No.774: A framework for Assessing green growth policies”): Nghiên cứu khởi xướng một khung phân tích nhằm đánh giá những chính sách góp phần đạt mục tiêu cải thiện vai trò của yếu tố môi trường trong xu hướng phát triển kinh tế. Nghiên cứu gồm hai phần, trong đó phần 1 đưa ra một số tiêu chuẩn và nguyên tắc khi xác định lựa chọn chính sách để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và lợi ích môi trường; phần 2 giải đáp những câu hỏi về sự điều chỉnh về cơ cấu tổ chức quản lý nhằm hướng tới một nền quản trị xanh hơn. Hệ thống giải pháp pháp lý cũng được đề cập khá sâu trong nội dung của nghiên cứu. Công trình khoa học về thực tiễn pháp luật Kinh nghiệm pháp luật đối với các thị trường các-bon được phản ánh khá rõ ràng và đầy đủ thông qua các số liệu được ghi nhận trong báo cáo của các tổ chức hoạt động về môi trường và thúc đẩy phát triển sạch như World Bank, OECD, ICAP, ADB, cụ thể: Về tổng hợp đánh giá hiện trạng thị trường các-bon: - International Carbon Action Partnership (ICAP), Báo cáo hiện trạng 2021 (“Emission Trading Worldwide - Status report 2021”): Báo cáo cho thấy sự đa dạng trong bối cảnh kinh tế - chính trị của các quốc gia đã xây dựng thành công mô hình thị trường mua bán quyền phát thải (ETS).

Theo đó, mỗi hệ thống đang triển khai các cơ quan tài phán nhỏ hơn như tại Quebec và Vermont; hoặc ở cấp độ của các bang/tiểu bang như tại Tokyo và California hoặc ở một cấp độ khu vực rộng lơn hơn cả như tại Liên minh Châu Âu. ETS đã được xây dựng phù hợp với những nền kinh tế có nền công nghiệp, dịch vụ, nông nghiệp và lâm nghiệp lớn mạnh. Nó cũng xuất hiện ở những quốc gia đã áp dụng những nguồn năng lượng mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ