Luận văn thạc sĩ: Mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển theo pháp luật Việt Nam

Luận văn phân tích toàn diện pháp luật về mua bán doanh nghiệp vận chuyển tại Việt Nam. Bao gồm thực trạng, định giá và các thương vụ điển hình.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Mua bán doanh nghiệp vận chuyển theo Luật Việt Nam

Hoạt động mua bán doanh nghiệp vận chuyển tại Việt Nam đang ngày càng sôi động, phản ánh xu hướng tái cấu trúc và tập trung kinh tế trong ngành logistics. Đây không chỉ là một giao dịch thương mại thông thường mà là một quy trình pháp lý phức tạp, liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu công ty, tài sản, và nghĩa vụ. Bản chất của giao dịch này là sự chuyển giao quyền kiểm soát từ bên bán sang bên mua, không đơn thuần là hoạt động đầu tư tài chính. Theo các nghiên cứu, mục tiêu chính của bên mua là giành quyền chi phối, tham gia vào bộ máy quản trị và điều hành doanh nghiệp. Luật Doanh nghiệp Việt Nam cùng với Luật Cạnh tranh và Luật Đầu tư tạo thành khung pháp lý chính điều chỉnh hoạt động này. Cụ thể, khoản 4 Điều 29 Luật Cạnh tranh năm 2018 định nghĩa: “Mua lại doanh nghiệp là việc một doanh nghiệp trực tiếp hoặc gián tiếp mua toàn bộ hoặc một phần vốn góp, tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối doanh nghiệp hoặc một ngành, nghề của doanh nghiệp bị mua lại”. Giao dịch mua bán doanh nghiệp vận chuyển có những đặc thù riêng do đây là ngành kinh doanh có điều kiện, chịu sự quản lý chặt chẽ của Sở Giao thông Vận tải và các quy định chuyên ngành về vận tải hàng hóavận tải hành khách. Việc hiểu rõ các quy định này là nền tảng để một thương vụ M&A diễn ra thành công, tránh được các rủi ro pháp lý không đáng có và đảm bảo lợi ích cho các bên liên quan.

1.1. Khái niệm và đặc thù sáp nhập và mua lại M A ngành logistics

Sáp nhập và mua lại (M&A) ngành logistics là hoạt động một doanh nghiệp (bên mua) giành quyền kiểm soát một doanh nghiệp khác trong lĩnh vực vận tải (bên bán) thông qua việc mua một phần hoặc toàn bộ cổ phần, phần vốn góp. Đặc thù của ngành này là chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, từ Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh đến các văn bản chuyên ngành như Bộ luật Hàng hải, Luật Giao thông đường bộ. Doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt về giấy phép kinh doanh vận tải, an toàn phương tiện, và năng lực tài chính. Do đó, bên mua không chỉ mua lại tài sản hữu hình mà còn kế thừa toàn bộ hệ thống giấy phép và các nghĩa vụ pháp lý liên quan.

1.2. Vai trò của Luật Doanh nghiệp Việt Nam trong các giao dịch

Luật Doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò xương sống, quy định chi tiết về các hình thức và thủ tục mua bán doanh nghiệp. Luật này định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc chuyển nhượng vốn công ty vận tải (đối với công ty TNHH) và chuyển nhượng cổ phần (đối với công ty cổ phần). Các quy định về tỷ lệ biểu quyết để thông qua quyết định bán doanh nghiệp, trình tự họp Hội đồng thành viên hay Đại hội đồng cổ đông đều được nêu rõ. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các bên xây dựng hợp đồng chuyển nhượng cổ phần và thực hiện các thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh một cách hợp pháp.

II. Rủi ro pháp lý tiềm ẩn khi mua bán công ty vận tải

Quy trình mua bán doanh nghiệp vận chuyển luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý phức tạp mà các bên cần lường trước. Thách thức lớn nhất đến từ giai đoạn thẩm định pháp lý (due diligence). Đây là quá trình bên mua phải kiểm tra toàn diện tình trạng pháp lý, tài chính, và hoạt động của doanh nghiệp mục tiêu. Việc thẩm định thiếu sót có thể dẫn đến việc kế thừa những khoản công nợ và tài sản doanh nghiệp không mong muốn, các tranh chấp lao động tiềm tàng, hoặc các vi phạm về môi trường, thuế chưa được xử lý. Đặc biệt với ngành vận tải, tình trạng pháp lý của đội xe, giấy phép kinh doanh vận tải, và các hợp đồng vận chuyển dài hạn là những yếu tố cốt lõi cần được rà soát kỹ lưỡng. Một rủi ro khác là các quy định về tập trung kinh tế. Nếu thương vụ vượt ngưỡng thông báo theo Luật Cạnh tranh, việc không thực hiện thủ tục thông báo có thể khiến giao dịch bị vô hiệu. Luận văn của tác giả Trần Thị Thúy Nga (2019) đã chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp còn xem nhẹ các thủ tục pháp lý M&A, dẫn đến các tranh chấp hậu giao dịch kéo dài, gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Do đó, việc xây dựng một chiến lược M&A bài bản và có sự tư vấn mua bán doanh nghiệp chuyên nghiệp là cực kỳ cần thiết để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Thách thức trong quy trình thẩm định pháp lý due diligence

Quy trình thẩm định pháp lý (due diligence) trong ngành vận tải đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Các bên cần kiểm tra tính hợp lệ của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, và đặc biệt là các loại giấy phép kinh doanh vận tải chuyên ngành. Việc rà soát các hợp đồng lao động, các khoản nợ phải trả, các vụ kiện tụng (nếu có) và nghĩa vụ thuế là bắt buộc. Một thách thức lớn là xác định các khoản nợ tiềm ẩn hoặc các tài sản đang bị thế chấp, cầm cố mà không được thể hiện rõ ràng trên sổ sách kế toán, đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia pháp lý và tài chính.

2.2. Vấn đề công nợ và tài sản doanh nghiệp khi chuyển giao

Việc xử lý công nợ và tài sản doanh nghiệp là một trong những điều khoản quan trọng nhất trong hợp đồng mua bán. Theo quy định tại Điều 187 Luật Doanh nghiệp 2014 đối với DNTN, chủ doanh nghiệp cũ vẫn phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ phát sinh trước ngày chuyển giao, trừ khi có thỏa thuận khác. Đối với các loại hình công ty khác, việc chuyển giao nghĩa vụ nợ cần được quy định rõ trong hợp đồng. Bên mua cần yêu cầu bên bán cam kết và bồi thường cho bất kỳ khoản nợ nào không được kê khai, đảm bảo quá trình chuyển quyền sở hữu công ty diễn ra minh bạch và an toàn.

III. Các hình thức mua bán doanh nghiệp vận chuyển phổ biến nhất

Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức để thực hiện một giao dịch mua bán doanh nghiệp vận chuyển, tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và mục tiêu của các bên. Hai hình thức phổ biến nhất là mua lại tài sản và mua lại cổ phần/phần vốn góp. Mua lại tài sản là việc bên mua chỉ mua một phần hoặc toàn bộ tài sản của công ty vận tải (như đội xe, nhà xưởng, hợp đồng khách hàng) mà không kế thừa tư cách pháp nhân của công ty đó. Hình thức này giúp bên mua tránh được các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn. Ngược lại, hình thức mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp là hình thức phổ biến hơn, đặc biệt trong các thương vụ M&A lớn. Đối với công ty TNHH vận tải, giao dịch được thực hiện thông qua chuyển nhượng vốn công ty vận tải. Đối với công ty cổ phần vận tải, các bên sẽ thực hiện mua bán cổ phần. Khi bên mua nắm giữ một tỷ lệ cổ phần/vốn góp đủ để chi phối, thương vụ được coi là hoàn tất. Tỷ lệ này thường được hiểu là trên 50% vốn điều lệ, tuy nhiên, trên thực tế, quyền kiểm soát có thể được thiết lập ở tỷ lệ thấp hơn thông qua các thỏa thuận trong điều lệ công ty hoặc hợp đồng cổ đông. Việc lựa chọn hình thức phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục pháp lý M&A và các nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng.

3.1. Phương thức chuyển nhượng vốn công ty TNHH vận tải

Đối với công ty TNHH vận tải, việc mua bán diễn ra thông qua thủ tục chuyển nhượng phần vốn góp. Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, thành viên công ty có quyền ưu tiên chào bán phần vốn góp của mình cho các thành viên còn lại trước khi chào bán ra bên ngoài. Giao dịch phải được lập thành văn bản và các bên phải thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh tại Sở Kế hoạch và Đầu tư để cập nhật thông tin thành viên. Đây là hình thức phù hợp cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, cơ cấu chủ sở hữu không quá phức tạp.

3.2. Quy trình mua bán cổ phần công ty cổ phần vận tải

Với công ty cổ phần vận tải, hình thức mua bán phổ biến là chuyển nhượng cổ phần. Cổ đông được tự do chuyển nhượng cổ phần của mình, trừ trường hợp cổ phần của cổ đông sáng lập bị hạn chế chuyển nhượng trong 03 năm đầu. Giao dịch được thực hiện thông qua hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hoặc khớp lệnh trên sàn chứng khoán (nếu công ty đã niêm yết). Sau khi hoàn tất chuyển nhượng, công ty phải làm thủ tục đăng ký thay đổi thông tin cổ đông với cơ quan đăng ký kinh doanh. Hình thức này linh hoạt và phù hợp với các doanh nghiệp quy mô lớn, có nhiều chủ sở hữu.

IV. Quy trình 5 bước mua bán doanh nghiệp vận tải đúng luật

Một thương vụ mua bán doanh nghiệp vận chuyển thành công đòi hỏi phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ và đúng pháp luật. Quy trình này thường bao gồm các bước chính sau: (1) Lập kế hoạch và thẩm định sơ bộ, các bên ký kết thỏa thuận bảo mật (NDA) và thư bày tỏ ý định (LOI). (2) Tiến hành thẩm định pháp lý (due diligence) chi tiết để đánh giá mọi khía cạnh của doanh nghiệp mục tiêu. (3) Đàm phán và soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hoặc hợp đồng mua bán doanh nghiệp, đây là văn bản pháp lý quan trọng nhất ghi nhận mọi thỏa thuận của các bên. (4) Ký kết hợp đồng và hoàn tất các thủ tục thanh toán. (5) Thực hiện các thủ tục pháp lý sau giao dịch, bao gồm việc nộp hồ sơ thay đổi đăng ký kinh doanh lên Sở Kế hoạch và Đầu tư, thông báo thay đổi thông tin tới cơ quan thuế, và cập nhật giấy phép kinh doanh vận tải tại Sở Giao thông Vận tải. Việc tuân thủ đúng trình tự thủ tục mua bán doanh nghiệp không chỉ đảm bảo tính pháp lý của giao dịch mà còn giúp quá trình chuyển quyền sở hữu công ty diễn ra thuận lợi, giảm thiểu tranh chấp và tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động của doanh nghiệp sau M&A.

4.1. Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng vốn góp cổ phần

Hợp đồng là văn bản cốt lõi của giao dịch. Một hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hoặc vốn góp cần bao gồm các điều khoản chính: thông tin các bên, đối tượng chuyển nhượng (số lượng, giá trị), tổng giá trị hợp đồng, phương thức và thời hạn thanh toán. Đặc biệt, hợp đồng phải có các điều khoản về cam kết và bảo đảm của bên bán về tình trạng pháp lý và tài chính của doanh nghiệp, cũng như các điều khoản về giải quyết tranh chấp. Đây là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi của bên mua.

4.2. Thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh tại các Sở ban ngành

Sau khi hoàn tất giao dịch, bước bắt buộc là thực hiện thủ tục mua bán doanh nghiệp tại cơ quan nhà nước. Doanh nghiệp cần nộp bộ hồ sơ đầy đủ lên Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư. Hồ sơ thường bao gồm thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, quyết định và biên bản họp của chủ sở hữu, danh sách thành viên/cổ đông mới, và bản sao hợp đồng chuyển nhượng. Quá trình này chính thức ghi nhận sự chuyển quyền sở hữu công ty trên phương diện pháp lý.

V. Bí quyết xử lý các vấn đề hậu M A Thuế và Giấy phép

Hoạt động mua bán doanh nghiệp vận chuyển không kết thúc tại thời điểm ký hợp đồng. Các vấn đề hậu M&A, đặc biệt là định giá doanh nghiệp vận chuyển, kê khai thuế và điều chỉnh giấy phép, đóng vai trò quyết định đến sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp mới. Về định giá doanh nghiệp vận chuyển, các bên cần thống nhất một phương pháp hợp lý (dựa trên tài sản, dòng tiền chiết khấu, hoặc so sánh thị trường) để xác định giá trị giao dịch. Đây là cơ sở để tính toán các nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng. Bên bán (cá nhân) phải có nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân từ hoạt động chuyển nhượng vốn, cổ phần. Bên cạnh đó, việc cập nhật, điều chỉnh, hoặc xin cấp mới giấy phép kinh doanh vận tải là thủ tục bắt buộc tại Sở Giao thông Vận tải để doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động hợp pháp dưới sự quản lý của chủ sở hữu mới. Việc xử lý tốt các vấn đề này không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là bước đi chiến lược để đảm bảo quá trình hội nhập sau M&A diễn ra suôn sẻ, khai thác tối đa giá trị cộng hưởng từ thương vụ.

5.1. Phương pháp định giá doanh nghiệp vận chuyển chính xác

Việc định giá doanh nghiệp vận chuyển là một bước phức tạp nhưng quan trọng. Các phương pháp phổ biến bao gồm: (1) Phương pháp tài sản: định giá dựa trên giá trị sổ sách hoặc giá trị thị trường của các tài sản (đội xe, kho bãi). (2) Phương pháp thu nhập: dự phóng dòng tiền tương lai của doanh nghiệp và chiết khấu về hiện tại. (3) Phương pháp thị trường: so sánh với các doanh nghiệp vận tải tương tự đã được mua bán gần đây. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô và đặc điểm của doanh nghiệp.

5.2. Kê khai nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng vốn cổ phần

Nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng là một yếu tố tài chính quan trọng. Đối với cá nhân chuyển nhượng vốn góp trong công ty TNHH hoặc cổ phần trong công ty cổ phần, mức thuế thu nhập cá nhân phải nộp là 20% trên thu nhập tính thuế (giá chuyển nhượng trừ giá mua và các chi phí hợp lý) hoặc 0,1% trên giá chuyển nhượng chứng khoán từng lần. Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay cho cá nhân (nếu có thỏa thuận). Việc kê khai và nộp thuế đúng hạn giúp tránh các rủi ro bị xử phạt hành chính.

5.3. Điều chỉnh giấy phép kinh doanh vận tải sau giao dịch

Ngành vận tải là ngành kinh doanh có điều kiện. Sau khi hoàn tất thủ tục mua bán doanh nghiệp, chủ sở hữu mới phải tiến hành thủ tục điều chỉnh giấy phép kinh doanh vận tải tại Sở Giao thông Vận tải. Thủ tục này nhằm cập nhật thông tin về chủ sở hữu, người đại diện theo pháp luật, và các thông tin liên quan khác. Nếu không thực hiện, doanh nghiệp có thể bị coi là hoạt động không phép và phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc từ cơ quan quản lý nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo, Mục lục, Luận văn chia thành 3 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển và pháp luật về mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển. Chƣơng 2: Thực trạng pháp luật về mua bán doanh nghiệp và thực tiễn áp dụng pháp luật về mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển. Chƣơng 3: Định hƣớng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển. 9 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP KINH DOANH VẬN CHUYỂN VÀ PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP KINH DOANH VẬN CHUYỂN 1.

Tổng quan về mua bán doanh nghiệp và mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển 1. Khái niệm, đặc điểm mua bán doanh nghiệp 1. Khái niệm mua bán doanh nghiệp Xu hƣớng mở rộng, thống lĩnh thị trƣờng là xu hƣớng tất yếu của các doanh nghiệp trong nền kinh tế. Để mở rộng sức ảnh hƣởng của mình buộc các doanh nghiệp phải cạnh tranh lẫn nhau, một là tự thân doanh nghiệp phát triển, hai là giảm thị phần của doanh nghiệp đối thủ bằng cách mua lại, theo đó thị trƣờng tồn tại các hình thức mua bán doanh nghiệp nhƣ mua bán toàn bộ, mua bán một phần doanh nghiệp.

Có nhiều cách hiểu khác nhau về mua bán doanh nghiệp trên thế giới và tên gọi quốc tế của nó là M&A (Mergers and Acquisitions).Scott trong một tác phẩm xuất bản năm 2003, đề cập tới mua bán với cách dùng từ là mua lại, “Mua lại được hiểu là việc một công ty mua lại hoặc thôn tính một công ty khác và không hình thành nên một pháp nhân mới. Mua lại xảy ra khi công ty mua lại giành được quyền kiểm soát công ty mục tiêu. Đó có thể là quyền kiểm soát cổ phiếu của công ty mục tiêu, hoặc giành được quyền kinh doanh hoặc tài sản của công ty mục tiêu” [85]. Thuật ngữ tài chính Investopedia định nghĩa “Mua lại là hoạt động thông qua đó các công ty tìm kiếm lợi thế kinh tế nhờ quy mô, hiệu quả và khả năng chiếm lĩnh thị trường.

Khác với hình thức sáp nhập, các công ty thâu tóm sẽ mua công ty mục tiêu, không có sự thay đổi về cổ phiếu hay có sự hình thành một doanh nghiệp mới. Và dưới góc độ pháp lý, công ty mục tiêu sẽ chấm dứt sự tồn tại và công ty mua sẽ thâu tóm toàn bộ hoạt động kinh doanh của công ty mục tiêu”. 10 Theo một nghiên cứu trong nƣớc cũng đƣa ra khái niệm “Mua lại là hoạt động của một doanh nghiệp khi muốn nắm giữ hoặc tìm cách kiểm soát hoạt động của một doanh nghiệp khác thông qua hoạt động mua một phần tài sản hoặc cổ phần chi phối đủ để khống chế toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp mục tiêu” [59, tr. Thực tế cách hiểu về mua bán doanh nghiệp của công trình trong nƣớc chịu sự ảnh hƣởng nhiều từ thuật ngữ Acquisitions.

Trong khi, các văn bản pháp luật Việt Nam lại đƣợc hiểu theo nghĩa hẹp hơn. Luật Doanh nghiệp năm 2014, tại khoản 1 Điều 187 quy định về bán doanh nghiệp tƣ nhân “Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền bán doanh nghiệp của mình cho người khác”. Luật Cạnh tranh năm 2018, tại khoản 4 Điều 29 quy định “Mua lại doanh nghiệp là việc một doanh nghiệp trực tiếp hoặc gián tiếp mua toàn bộ hoặc một phần vốn góp, tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối doanh nghiệp hoặc một ngành, nghề của doanh nghiệp bị mua lại”. Nghị định 128/2014/NĐ-CP ngày 31/12/2014, tại khoản 1 Điều 3 quy định “Bán doanh nghiệp là việc chuyển đổi sở hữu toàn bộ một doanh nghiệp hoặc đơn vị hạch toán phụ thuộc cho tập thể, cá nhân hoặc pháp nhân khác có thu tiền”.

Từ các quan điểm khác nhau về mua bán doanh nghiệp, có thể khái quát về mua bán doanh nghiệp nhƣ sau: Mua bán doanh nghiệp, là việc một bên có thể là doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức mua lại một doanh nghiệp mục tiêu hoặc mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp của doanh nghiệp mục tiêu. Bản chất của mua bán doanh nghiệp là phản ánh việc bên bán chuyển quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp cho bên mua và bên mua có quyền kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp đã mua lại. Thực tế, khi đề cập đến mua bán doanh nghiệp, mục tiêu của bên mua là giành quyền kiểm soát doanh nghiệp, tham gia vào hoạt động điều hành, quản lý doanh nghiệp ở mức độ nhất định, hoặc quản lý toàn bộ doanh nghiệp, nó không còn đơn thuần là sở hữu một phần vốn góp hay năm giữ cổ phần nhƣ hoạt động đầu 11 tƣ thông thƣờng. Khi nhà đầu tƣ đạt đƣợc mức sở hữu doanh nghiệp đủ để tham gia và có quyền đƣa ra các quyết định liên quan đến các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp thì khi đó có thể coi đây là hoạt động mua bán doanh nghiệp.

Cơ sở tạo động lực cho hoạt động mua bán doanh nghiệp chính là nền tảng của kinh tế quy mô và khả năng tích tụ nhanh sức mạnh của doanh nghiệp ngay sau đó. Một thực tế điển hình là khi đặt chân vào Việt Nam, sự lựa chọn ƣu tiên của các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài trong những ngày đầu hay cho đến thời điểm hiện tại vẫn là tìm kiếm doanh nghiệp mục tiêu để liên doanh hay mua lại một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp. Đặc điểm của mua bán doanh nghiệp Thứ nhất, chủ thể của quan hệ mua bán doanh nghiệp. Chủ thể bán doanh nghiệp là chủ sở hữu doanh nghiệp trong nƣớc và chủ sở hữu doanh nghiệp có vốn đầu tƣ từ nƣớc ngoài hoạt động tại Việt Nam.

Chủ thể mua doanh nghiệp là các cá nhân, tổ chức trong nƣớc hoặc nƣớc ngoài có nhu cầu mua doanh nghiệp và có quyền mua doanh nghiệp đƣợc quy định theo pháp luật Việt Nam. Thứ hai, đối tƣợng của quan hệ mua bán doanh nghiệp chính là các công ty đang hoạt động. Các công ty này có thể là doanh nghiệp trong nƣớc hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài. Trong mối quan hệ mua bán doanh nghiệp thì “doanh nghiệp” chính là loại hàng hoá đặc biệt, do yếu tố cấu thành doanh nghiệp bao gồm: tên riêng, tài sản, trụ sở giao dịch, các quyền và nghĩa vụ kinh doanh đƣợc ghi nhận trong giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận đầu tƣ, có hệ thống bộ máy quản trị doanh nghiệp cùng hệ thống nhân sự, bên cạnh đó một số loại hình doanh nghiệp còn có tƣ cách pháp nhân.

Nhƣ vậy, chủ đầu tƣ sẽ mua toàn bộ hệ thống cấu thành nên doanh nghiệp hay mua một phần yếu tố cấu thành nên doanh nghiệp và bên mua sẽ trở thành chủ sở hữu của doanh nghiệp mục tiêu. Thứ ba, mua doanh nghiệp dẫn đến hệ quả bên mua doanh nghiệp đƣợc kiểm soát hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bị mua lại. Đây là đặc điểm quan trọng của mua bán doanh nghiệp. Một thƣơng vụ mua bán doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu 12 chí bên mua nắm quyền chi phối, kiểm soát hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông qua việc tham gia vào bộ máy quản trị doanh nghiệp.

Trong khi đó, hình thức sáp nhập doanh nghiệp tức là doanh nghiệp bị sáp nhập sẽ chấm dứt sự tồn tại và trở thành một phần của doanh nghiệp sáp nhập. Hợp nhất, lại đƣợc thực hiện trên tinh thần hợp tác thân thiện giữa các bên, các doanh nghiệp bị hợp nhất sẽ chấm dứt sự tồn tại, đồng thời một doanh nghiệp mới ra đời. Thứ tư, mua bán doanh nghiệp phải đƣợc thực hiện thông qua hình thức pháp lý bằng hợp đồng. Pháp luật dân sự tại khoản 1 Điều 119 ghi nhận các hình thức giao dịch hợp pháp là bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể [45], tuy nhiên đối với mua bán doanh nghiệp các bên tham gia thƣơng vụ ghi nhận hình thức hợp pháp bằng văn bản.

Bởi sự phức tạp của các thƣơng vụ mua bán doanh nghiệp, liên quan từ chủ thể, tài sản, quyền sở hữu trí tuệ và các vấn đề khác nên chỉ thỏa thuận thống nhất bằng miệng sẽ không giải quyết triệt để vấn đề nếu có phát sinh tranh chấp. Đặc thù mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển Mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển có đầy đủ các đặc điểm của mua bán doanh nghiệp nêu trên. Bên cạnh đó, mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển có những đặc thù riêng gồm: Thứ nhất, hoạt động mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản quy phạm pháp luật nhƣ Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh, Luật Chứng khoán, Luật Đầu tƣ,. Đồng thời, chịu sự điều chỉnh của các quy phạm pháp luật riêng trong lĩnh vực vận chuyển nhƣ Bộ luật Hàng hải, Luật Giao thông đƣờng bộ, các nghị định hƣớng dẫn cùng các Công ƣớc và Nghị định quốc tế trong lĩnh vực vận chuyển.

Đây là điểm đặc thù riêng của kinh doanh kinh doanh vận chuyển. Thứ hai, thị trƣờng mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển ở Việt Nam đang trong thời gian điều chỉnh của pháp luật. Một phần là do sự mới mẻ của hoạt động mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển, một phần do làn sóng mua bán doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển ở Việt Nam ngày càng trở nên sôi động bởi nền 13 kinh tế đa quốc gia và mua bán, vận chuyển qua lại giữa các nƣớc ngày càng nhiều, theo đó là sự đa dạng, phát triển về cách thức thực hiện giao dịch mua bán doanh nghiệp, từ việc giao dịch đơn thuần trực tiếp đã chuyển sang mua bán trên sàn chứng khoán, mua bán trên các sàn mua bán doanh nghiệp,. Do đó, pháp luật luôn cần phải điều chỉnh cho phù hợp với sự phát triển của thị trƣờng mua bán doanh nghiệp.

Thứ ba, vận chuyển đƣợc coi là ngành nghề then chốt của kinh tế Việt Nam từ khi nƣớc ta gia nhập WTO và ký kết các Hiệp định hợp tác song phƣơng, đa phƣơng. Các hoạt động giao thƣơng, vận chuyển ngày càng phát triển theo đó các doanh nghiệp chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh vận chuyển cũng ngày càng tăng về số lƣợng. Với số lƣợng lớn, các doanh nghiệp này sẽ cạnh tranh, mua lại để chiếm thị phần của nhau. Tuy vậy, để đƣợc hoạt động trong lĩnh vực vận chuyển đòi hỏi các doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện kinh doanh, độ an toàn đối với phƣơng tiện theo quy định pháp luật hiện hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ