Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam, sự gia tăng áp lực công việc và nhịp sống bận rộn khiến quỹ thời gian chăm lo gia đình của người dân đô thị ngày càng bị thu hẹp. Nhu cầu tìm kiếm dịch vụ dọn dẹp vệ sinh nhà ở và văn phòng theo giờ hoặc theo gói định kỳ trở thành nhu cầu thiết yếu nhằm nâng cao chất lượng môi trường sống và làm việc. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các đô thị lớn cũng có xu hướng tối ưu hóa chi phí vận hành bằng cách thuê ngoài các dịch vụ vệ sinh và bảo dưỡng cơ sở vật chất thay vì duy trì đội ngũ lao công toàn thời gian.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá tính khả thi về mặt thị trường dựa trên phân tích tương quan cung – cầu, phân tích môi trường vĩ mô và đối thủ cạnh tranh trong ngành dịch vụ vệ sinh công nghiệp và dân dụng tại TP. Hồ Chí Minh.
  2. Xây dựng phương án kỹ thuật, quy trình công nghệ cung cấp dịch vụ, kế hoạch lựa chọn trang thiết bị máy móc, nguyên vật liệu và địa điểm đầu tư.
  3. Thiết lập cơ cấu tổ chức quản lý, định biên nhân sự, quy trình tuyển dụng – đào tạo và chính sách tiền lương, phúc lợi cho người lao động.
  4. Thẩm định hiệu quả tài chính của dự án thông qua việc lập dự toán tổng mức đầu tư, xác định cơ cấu vốn và chi phí sử dụng vốn (WACC), lập báo cáo tài chính dự phóng và tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tài chính (NPV, IRR, MIRR, PP, DPP) cùng phân tích độ nhạy.
  5. Đánh giá tác động kinh tế - xã hội và mức độ an toàn môi trường của dự án.
  • Đối tượng nghiên cứu: Dự án thành lập và vận hành Công ty TNHH Vệ sinh A-Z chuyên cung cấp dịch vụ dọn dẹp nhà ở, vệ sinh văn phòng và chăm sóc cây cảnh, thảm cỏ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian thị trường tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh (văn phòng điều hành đặt tại TP. Thủ Đức); thời gian nghiên cứu và vòng đời dự án được hoạch định trong 5 năm (giai đoạn 2023–2028).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng khung lý thuyết và phương pháp thẩm định dự án đầu tư theo chuẩn mực học thuật của khối ngành Tài chính - Ngân hàng:

  • Khung lý thuyết và mô hình thẩm định: Đồ án sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) để thẩm định dự án theo hai quan điểm: quan điểm tổng mức đầu tư (TIPV - Total Investment Point of View) và quan điểm vốn chủ sở hữu (EPV - Equity Point of View). Mô hình xác định chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$) được áp dụng để làm tỷ suất chiết khấu cho dòng tiền dự án.
  • Căn cứ pháp lý: Dự án được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật hiện hành gồm Luật Doanh nghiệp 2020 (Số 59/2020/QH14), Bộ luật Dân sự 2015, các quy chuẩn về phòng cháy chữa cháy, an toàn vệ sinh lao động và tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 kết hợp phương pháp 5S.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu dân số từ Tổng cục Thống kê qua 5 kỳ Tổng điều tra dân số (1979–2019); số liệu thu nhập và chi tiêu từ Khảo sát mức sống dân cư (VHLSS) giai đoạn 2012–2022; báo cáo tình hình sử dụng Internet và kinh tế số tại Việt Nam năm 2023 từ VNETWORK và Kios; dữ liệu giá cả và mô hình vận hành của các đối thủ cạnh tranh (GFC Clean, Aplite Việt Nam, bTaskee).
    • Phương pháp phân tích tài chính định lượng: Lập bảng tính khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng; lập lịch trả nợ vay theo phương pháp nợ gốc trả đều định kỳ; dự toán nhu cầu vốn lưu động ròng; lập bảng lưu chuyển tiền tệ hoạt động (OCF), dòng tiền tự do (FCF) và thực hiện phân tích độ nhạy một chiều, hai chiều đối với các biến số doanh thu và chi phí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dự án

Chương này giới thiệu tổng thể về dự án “Dịch vụ dọn dẹp VỆ SINH A - Z” với khẩu hiệu định vị: “Với A - Z, bạn sẽ thấy sự sáng bóng từng centimet”. Doanh nghiệp được thành lập dưới hình thức Công ty TNHH hai thành viên trở lên, có tư cách pháp nhân theo Giấy phép kinh doanh số 0347730993 do Chi cục Thuế TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 05/11/2023, đại diện pháp luật là bà Huỳnh Thị Trúc Đào. Dự án đã hoàn thiện hồ sơ thẩm duyệt PCCC (01/12/2023) và chứng nhận an toàn thực phẩm (17/12/2023).

Hệ thống dịch vụ cốt lõi gồm ba nhóm chính:

  • Vệ sinh nhà ở (làm sạch trần, tường, sàn, cửa kính, cầu thang, nhà bếp, nhà tắm, điều hòa, quạt và đánh bóng sàn).
  • Vệ sinh văn phòng (vệ sinh mặt trần, vách kính, thảm trải sàn, giặt ghế salon, nệm văn phòng, làm sạch thiết bị máy văn phòng).
  • Chăm sóc cây cảnh, thảm cỏ (cắt tỉa, bón phân, tưới nước, trừ sâu bệnh, thiết kế cảnh quan).

Địa điểm thuê mặt bằng kinh doanh đặt tại Quốc lộ 1K, phường Linh Xuân, TP. Thủ Đức với giá thuê 16 triệu đồng/tháng.

Chương 2: Phân tích thị trường

Tác giả phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp đến ngành dịch vụ vệ sinh:

  • Dân số và quy mô hộ gia đình: Dân số Việt Nam đạt trên 96 triệu người; nhân khẩu bình quân một hộ năm 2022 là 3,6 người; số người trong độ tuổi lao động bình quân là 2,1 người/hộ; tỷ lệ phụ thuộc tăng từ 0,69 (năm 2020) lên 0,72 (năm 2022).
  • Thu nhập bình quân: Thu nhập bình quân đầu người năm 2022 đạt 4,67 triệu đồng/tháng (tăng 11,1% so với 2021); khu vực thành thị đạt 5,95 triệu đồng/tháng; vùng Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước với mức 6,33 triệu đồng/tháng.
  • Công nghệ và Internet: Tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam đạt 79,1% dân số (77,93 triệu người vào tháng 1/2023), tạo nền tảng cho việc phân phối dịch vụ qua ứng dụng số.
  • Cung – cầu và đối thủ: Nguồn cung lao động dịch vụ vệ sinh chỉ mới đáp ứng được khoảng 30% - 40% nhu cầu thị trường đô thị. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Công ty GFC Clean (thành lập 1996) và Trung tâm vệ sinh Aplite (thành lập 2011).
  • Chiến lược Marketing (4P):
    • Giá (Price): Gói 2–3 giờ giá 75.000 đồng/giờ; gói >4 giờ giá 70.000 đồng/giờ; phụ thu 15% vào khung giờ cao điểm (trước 8 giờ và sau 17 giờ), cuối tuần hoặc ngày lễ, Tết. Khách hàng sử dụng gói dài hạn được giảm từ 7% đến 10%.
    • Kênh phân phối (Place): Phân phối trực tiếp qua ứng dụng di động, website và hotline.
    • Xúc tiến (Promotion): Tặng voucher giảm 10% - 20% cho khách hàng thân thiết; chương trình tích điểm (hóa đơn trên 400.000 đồng tích 1 điểm, đủ 10 điểm tặng voucher trị giá 500.000 đồng).
Loại hình dịch vụ Mức giá niêm yết (VND/giờ) Chính sách phụ thu / Chiết khấu
Gói dọn dẹp ngắn (2 - 3 giờ) 75.000 Phụ thu 15% ngoài giờ, cuối tuần, lễ Tết
Gói dọn dẹp dài (> 4 giờ) 70.000 Chiết khấu 7% - 10% khi đăng ký định kỳ

Chương 3: Phân tích kỹ thuật, công nghệ và các yếu tố đầu vào

  • Mặt bằng và thiết kế văn phòng: Diện tích thuê 100 m² (kết cấu gồm 1 tầng hầm, 1 tầng trệt và 1 tầng lầu). Tầng hầm dùng làm bãi đỗ xe và chứa máy móc kích thước lớn; tầng trệt bố trí quầy lễ tân và văn phòng mở kết hợp cây xanh (đạt tiêu chuẩn diện tích 3–4 m²/người); tầng 1 là khu vực kho lưu trữ công cụ, trang thiết bị bảo hộ và kho hóa chất tẩy rửa.
  • Quy trình cung cấp dịch vụ: Quy trình dành cho khách hàng doanh nghiệp gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu; (2) Khảo sát thực tế và báo giá; (3) Triển khai dịch vụ; (4) Đánh giá và lập báo cáo công việc theo tháng; (5) Chăm sóc khách hàng và xử lý phản hồi. Khách hàng cá nhân có thể đặt lịch hỏa tốc qua website trong vòng 30 phút.
  • Máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu: Trang bị máy hút bụi công nghiệp, máy chà sàn - giặt thảm, máy phun rửa áp lực, máy giặt sofa hơi nước nóng, máy cắt cỏ (cung cấp bởi Điện máy Nguyễn Kim); hóa chất chuyên dụng (nước lau sàn, lau kính, tẩy sơn rỉ sét từ Công ty CP XNK Hóa chất Toàn Thắng); phương tiện vận chuyển gồm xe bán tải trọng tải 0,5 tấn.

Chương 4: Phân tích nguồn nhân lực và quản lý dự án

  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản trị gồm Giám đốc điều hành và 4 bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Nhân sự, cùng đội ngũ Lễ tân và Nhân viên dọn dẹp vệ sinh.
  • Chính sách nhân sự: Nhân viên được đào tạo định kỳ hàng tháng về kỹ thuật vệ sinh công nghiệp, quy chuẩn an toàn hóa chất và văn hóa ứng xử; được hưởng lương tháng 13, 14 ngày phép năm và các chế độ bảo hiểm theo quy định.
STT Vị trí công tác Định biên (người) Mức lương bình quân (VND/người/tháng) Tổng chi phí lương tháng (VND)
1 Phòng Kinh doanh 2 8.000.000 16.000.000
2 Phòng Kỹ thuật 2 4.000.000 8.000.000
3 Phòng Tài chính - Kế toán 2 7.000.000 14.000.000
4 Phòng Nhân sự 2 4.000.000 8.000.000
5 Lễ tân 1 4.000.000 4.000.000
6 Nhân viên dọn vệ sinh (Full-time) 10 7.000.000 70.000.000

Chương 5: Phân tích hiệu quả tài chính

  • Tổng mức đầu tư ban đầu: 1.627.965.383 VND tại Năm 0, bao gồm:
    • Chi phí thành lập: 245.500.000 VND
    • Chi phí máy móc trang thiết bị HĐKD: 824.400.000 VND
    • Chi phí công cụ dụng cụ (CCDC): 62.760.000 VND
    • Chi phí khác: 495.305.383 VND
  • Cơ cấu nguồn vốn và WACC:
    • Vốn vay ngân hàng: 40% (tương đương 651.186.153 VND), lãi suất 8%/năm, kỳ hạn vay 5 năm, phương thức trả nợ gốc đều hàng năm (130.237.231 VND/năm), lãi vay giảm dần theo dư nợ đầu kỳ.
    • Vốn chủ sở hữu: 60% (tương đương 976.779.230 VND), chi phí sử dụng vốn CSH là 14%.
    • Chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$): 11,60%.
  • Dự toán hoạt động kinh doanh (giai đoạn 5 năm): Doanh thu năm 1 đạt 2.340.600.000 VND và tăng trưởng bình quân 30%/năm, đạt 6.739.824.780 VND vào năm 5. Tổng chi phí khấu hao tài sản cố định cố định ở mức 175.580.000 VND/năm (trong đó khấu hao công trình 10.700.000 VND/năm, khấu hao thiết bị 164.880.000 VND/năm).
  • Lợi nhuận sau thuế (EAT): Năm 1 đạt 91.887.780 VND; Năm 2 đạt 451.640.132 VND; Năm 3 đạt 1.114.413.321 VND; Năm 4 đạt 1.992.505.402 VND; Năm 5 đạt 3.151.705.065 VND.
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VND) Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5
Doanh thu thuần 2.340.600.000 3.067.740.000 3.988.062.000 5.184.480.600 6.739.824.780
Chi phí hoạt động 1.998.065.383 2.285.933.922 2.388.208.414 2.497.430.890 2.614.194.470
Khấu hao 175.580.000 175.580.000 175.580.000 175.580.000 175.580.000
Lợi nhuận trước thuế (EBT) 114.859.725 564.550.165 1.393.016.651 2.490.631.753 3.939.631.331
Thuế TNDN (20%) 22.971.945 112.910.033 278.603.330 498.126.351 787.926.266
Lợi nhuận sau thuế (EAT) 91.887.780 451.640.132 1.114.413.321 1.992.505.402 3.151.705.065
Dòng tiền ròng OCF 438.303.749 639.212.953 1.231.266.515 2.067.197.623 3.174.415.458
  • Kết quả thẩm định các chỉ tiêu hiệu quả:
    • Hiện giá thu nhập thuần ($NPV$ theo TIPV): Đạt giá trị dương lớn (trên 3,77 tỷ đồng) tại mức lãi suất chiết khấu 11,60%.
    • Tỷ suất sinh lời nội bộ ($IRR$): 53,92% (vượt trội so với $WACC = 11,60%$).
    • Tỷ suất sinh lời nội bộ điều chỉnh ($MIRR$): 38,95% (tính tại tỷ suất tái đầu tư 10%).
    • Thời gian hoàn vốn không chiết khấu ($PP$): 29,36 tháng (khoảng 2,5 năm).
    • Thời gian hoàn vốn có chiết khấu ($DPP$): 33,78 tháng (khoảng 2,8 năm).
  • Phân tích độ nhạy: Dự án được kiểm định độ nhạy khi doanh thu và chi phí hoạt động biến động trong khoảng $\pm 5%$, $\pm 10%$, $\pm 15%$, $\pm 20%$. Kết quả cho thấy $NPV$ vẫn duy trì mức sinh lời dương ngay cả khi doanh thu giảm 20% kết hợp chi phí hoạt động tăng 20%.

Chương 6: Phân tích kinh tế - xã hội

  • Hiệu quả xã hội: Tạo việc làm ổn định cho 19 lao động trực tiếp và gián tiếp (đặc biệt là lao động phổ thông, phụ nữ và người lớn tuổi); nâng cao điều kiện vệ sinh môi trường sống và làm việc; tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
  • Hiệu quả kinh tế: Mang lại lợi nhuận cho chủ đầu tư, đóng góp vào ngân sách nhà nước thông qua thuế TNDN (từ 22,97 triệu đồng ở năm 1 lên đến 787,93 triệu đồng ở năm 5).
  • Hiệu quả môi trường: Dự án ưu tiên sử dụng hóa chất tẩy rửa có nguồn gốc an toàn, kiểm soát lượng nước thải và chất thải rắn phát sinh theo đúng quy chuẩn môi trường.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả thẩm định định lượng:
    • Dự án chứng minh được tính khả thi vượt trội về mặt tài chính: Tổng mức đầu tư 1,628 tỷ đồng mang lại $NPV > 3,77$ tỷ đồng, $IRR = 53,92%$, $MIRR = 38,95%$.
    • Dự án có khả năng thu hồi vốn an toàn trong vòng dưới 3 năm ($PP = 29,36$ tháng; $DPP = 33,78$ tháng) so với vòng đời hoạt động 5 năm.
    • Cơ cấu nợ vay an toàn với tỷ lệ nợ 40%, nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi giảm dần từ 182,33 triệu đồng (năm 1) xuống còn 140,66 triệu đồng (năm 5).
  2. Đóng góp thực tiễn và mô hình vận hành:
    • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh kết hợp giữa kênh truyền thống và ứng dụng trực tuyến, rút ngắn thời gian đáp ứng dịch vụ xuống còn 30 phút.
    • Thiết lập bảng định mức lao động, cơ cấu lương thưởng và quy chuẩn kỹ thuật thiết bị phù hợp với đặc thù dịch vụ vệ sinh tại khu vực TP. Thủ Đức và TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dự án giả định tốc độ tăng trưởng doanh thu đồng đều 30%/năm trong 5 năm liên tiếp, đây là mức tăng trưởng khá cao trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp lâu năm. Phương pháp phân tích rủi ro chỉ dừng lại ở phân tích độ nhạy biến đổi đơn lẻ hoặc kết hợp hai yếu tố (doanh thu và chi phí hoạt động), chưa áp dụng mô phỏng xác suất Monte Carlo hay phân tích kịch bản kinh tế suy thoái.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát định lượng mẫu lớn về mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng theo từng phân khúc quận/huyện; đánh giá chi tiết hơn về chi phí đầu tư phát triển và bảo trì hạ tầng công nghệ (ứng dụng di động); mở rộng quy mô dự án sang các đô thị vệ tinh như Bình Dương, Đồng Nai.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp lập và thẩm định dự án đầu tư hoàn chỉnh; các cá nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ tiện ích gia đình và vệ sinh công nghiệp.
  • Phần giá trị nhất để tham khảo: Chương 5 (Phân tích hiệu quả tài chính) với hệ thống bảng tính chi tiết từ lịch khấu hao, lịch trả nợ, bảng dự toán dòng tiền OCF/FCF đến phân tích độ nhạy tài chính đa chiều.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng mức đầu tư ban đầu của dự án Công ty Vệ sinh A-Z là bao nhiêu và được phân bổ vào các hạng mục nào?
Tổng mức đầu tư ban đầu tại Năm 0 là 1.627.965.383 VND, bao gồm: chi phí thành lập doanh nghiệp (245.500.000 VND), chi phí mua sắm máy móc trang thiết bị phục vụ HĐKD (824.400.000 VND), chi phí công cụ dụng cụ (62.760.000 VND) và chi phí khác (495.305.383 VND).

2. Cơ cấu nguồn vốn tài trợ cho dự án và chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) được xác định như thế nào?
Dự án được tài trợ bởi 60% vốn chủ sở hữu (976.779.230 VND với chi phí vốn CSH là 14%) và 40% vốn vay ngân hàng (651.186.153 VND với lãi suất vay 8%/năm trong 5 năm). Chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$) của dự án là 11,60%.

3. Các chỉ tiêu tài chính cốt lõi (NPV, IRR, MIRR, thời gian hoàn vốn) của dự án đạt kết quả ra sao?
Dự án đạt tỷ suất sinh lời nội bộ $IRR = 53,92%$, tỷ suất sinh lời nội bộ điều chỉnh $MIRR = 38,95%$ (lãi suất tái đầu tư 10%), hiện giá thu nhập thuần $NPV$ dương trên 3,77 tỷ đồng. Thời gian hoàn vốn không chiết khấu ($PP$) là 29,36 tháng (~30 tháng) và có chiết khấu ($DPP$) là 33,78 tháng (~34 tháng).

4. Khung giá dịch vụ dọn dẹp theo giờ của Công ty Vệ sinh A-Z được xây dựng như thế nào?
Giá dịch vụ dọn dẹp ngắn (2–3 giờ/người) là 75.000 đồng/giờ; dịch vụ dài (>4 giờ/người) là 70.000 đồng/giờ. Công ty áp dụng chính sách giảm 7% - 10% cho khách hàng đăng ký định kỳ và phụ thu 15% vào các khung giờ cao điểm (trước 8h, sau 17h), dịp cuối tuần hoặc lễ, Tết.


Kết luận

Bản đề án môn học Thẩm định dự án đầu tư của nhóm sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã xây dựng một kế hoạch kinh doanh và nghiên cứu khả thi toàn diện cho dự án thành lập Công ty TNHH Vệ sinh A-Z. Bằng việc kết hợp giữa phân tích thị trường thực tế tại TP. Hồ Chí Minh và mô hình thẩm định tài chính chặt chẽ qua các chỉ số $NPV$, $IRR$, $DPP$ và phân tích độ nhạy, đề tài chứng minh dự án có tính khả thi cao, khả năng sinh lời vượt trội và an toàn về mặt tài chính. Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành tài chính doanh nghiệp cũng như các nhà đầu tư trong ngành dịch vụ vệ sinh.