Các yếu tố môi trường đầu tư tác động đến sự hài lòng của nhà đầu tư tại Phú Quốc

Luận văn phân tích các yếu tố của môi trường đầu tư tác động đến sự hài lòng của nhà đầu tư tại Phú Quốc, đề xuất giải pháp thu hút vốn đầu tư.

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Môi trường đầu tư Phú Quốc Tiềm năng và thực trạng

Phú Quốc, với định hướng trở thành trung tâm du lịch và dịch vụ cao cấp, đã nhận được sự quan tâm đặc biệt từ chính phủ thông qua các quyết sách quan trọng như Quyết định 178 (2004) và Quyết định 633 (2010). Điều này tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc và nhiều ưu đãi, hứa hẹn một môi trường kinh doanh Phú Quốc đầy sôi động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy bức tranh thu hút đầu tư vẫn còn nhiều mảng tối. Nghiên cứu của Tô Hoàng Phương (2013) chỉ ra rằng, dù số lượng dự án có tăng, vốn đăng ký lại biến động không ổn định, quy mô doanh nghiệp có xu hướng nhỏ dần và tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký còn rất thấp, chỉ đạt trung bình 10% trong giai đoạn 2008-2012. Tình trạng này cho thấy các chính sách thu hút đầu tư Phú Quốc hiện tại chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân và thúc đẩy các nhà đầu tư lớn. Sự hài lòng của doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi, quyết định liệu một địa phương có thể trở thành điểm đến đầu tư bền vững hay không. Khi nhà đầu tư cảm thấy hài lòng, họ không chỉ mở rộng quy mô mà còn trở thành "đại sứ" giới thiệu điểm đến cho các đối tác khác. Do đó, việc xác định chính xác các yếu tố tác động đến sự hài lòng này là nhiệm vụ cấp thiết để cải thiện môi trường đầu tư, đưa tiềm năng phát triển Phú Quốc trở thành hiện thực, thay vì chỉ nằm trên giấy tờ quy hoạch. Việc thiếu các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về vấn đề này đã tạo ra một khoảng trống, khiến các nhà hoạch định chính sách gặp khó khăn trong việc đưa ra các giải pháp ưu tiên và hiệu quả.

1.1. Tổng quan về tiềm năng phát triển Phú Quốc

Phú Quốc sở hữu những lợi thế cạnh tranh vượt trội để trở thành một trung tâm kinh tế biển đảo hàng đầu khu vực. Về vị trí, đảo Ngọc nằm ở trung tâm Đông Nam Á, thuận lợi kết nối giao thương hàng không và hàng hải. Về tự nhiên, nơi đây được thiên nhiên ưu đãi với hệ sinh thái đa dạng, nhiều bãi biển đẹp, là nền tảng để phát triển đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng và du lịch sinh thái cao cấp. Quan trọng hơn, Phú Quốc được hưởng cơ chế chính sách đặc thù với các ưu đãi đầu tư tại Phú Quốc ở mức cao nhất cả nước về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu và các loại phí sử dụng đất. Tầm nhìn trở thành đặc khu kinh tế Phú Quốc càng củng cố thêm sức hấp dẫn, mở ra cơ hội thu hút vốn FDI Phú Quốc từ các tập đoàn đa quốc gia. Những yếu tố này tạo nên một "sản phẩm địa phương" độc đáo, có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trên bản đồ đầu tư quốc tế.

1.2. Thực trạng thu hút đầu tư và sự hài lòng của doanh nghiệp

Mặc dù tiềm năng lớn, thực trạng thu hút đầu tư tại Phú Quốc lại chưa tương xứng. Dữ liệu từ Ban Quản lý đầu tư phát triển đảo Phú Quốc cho thấy, dù số dự án được cấp phép tăng, vốn đăng ký lại biến động thất thường và quy mô ngày càng nhỏ lại. Đáng báo động hơn, có đến 70% dự án được cấp phép vẫn đang trong giai đoạn chuẩn bị, chưa triển khai xây dựng (tính đến cuối năm 2012). Điều này cho thấy sự hài lòng của doanh nghiệp đang ở mức thấp. Các nhà đầu tư đối mặt với nhiều rào cản khiến họ ngần ngại rót vốn hoặc trì hoãn triển khai dự án. Tình trạng này không chỉ làm lãng phí nguồn lực đất đai mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kiên Giang. Việc xác định và giải quyết các nút thắt đang làm giảm sự hài lòng là bước đi tiên quyết để khai thông dòng vốn đầu tư vào hòn đảo này.

II. Top 3 rủi ro đầu tư tại Phú Quốc mà doanh nghiệp gặp phải

Việc biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự đòi hỏi một môi trường đầu tư thông thoáng và minh bạch. Tuy nhiên, các nhà đầu tư tại Phú Quốc đang phải đối mặt với không ít thách thức và rủi ro. Các rủi ro đầu tư tại Phú Quốc không chỉ đến từ các yếu tố thị trường mà phần lớn bắt nguồn từ những hạn chế nội tại của địa phương. Nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý doanh nghiệp đã chỉ ra ba nhóm vấn đề chính đang làm xói mòn niềm tin và sự hài lòng của doanh nghiệp. Thứ nhất, hệ thống thủ tục hành chính đầu tư còn phức tạp, chồng chéo và thiếu sự thông suốt giữa các ban ngành. Thứ hai, việc tiếp cận đất đai gặp nhiều khó khăn, từ chi phí đền bù, giải tỏa mặt bằng chậm trễ đến sự thiếu rõ ràng trong quy hoạch thành phố Phú Quốc. Cuối cùng, sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao tại chỗ đang trở thành rào cản lớn, đặc biệt đối với các ngành dịch vụ, du lịch đòi hỏi trình độ chuyên môn và ngoại ngữ. Những rủi ro này nếu không được giải quyết triệt để sẽ tiếp tục là lực cản cho quá trình thu hút vốn FDI Phú Quốc và làm chậm lại mục tiêu phát triển bền vững của toàn đảo. Đây là những vấn đề cần được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược cải thiện môi trường đầu tư của chính quyền địa phương.

2.1. Thách thức từ thủ tục hành chính đầu tư còn nhiều rào cản

Một trong những rào cản lớn nhất được các doanh nghiệp phản ánh là hệ thống thủ tục hành chính đầu tư còn rườm rà và tốn nhiều thời gian. Theo chia sẻ từ một số nhà đầu tư, dự án có chủ trương từ nhiều năm nhưng vẫn gặp khó khăn trong khâu hoàn tất thủ tục bồi thường, giải phóng mặt bằng do sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan chức năng. Sự thiếu minh bạch chính sách và việc các quy định thay đổi không được thông báo kịp thời cũng gây ra nhiều khó khăn, làm tăng chi phí không chính thức và kéo dài thời gian triển khai dự án. Đây là một điểm yếu lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kiên Giang và làm giảm sức hút của môi trường kinh doanh Phú Quốc.

2.2. Hạn chế trong tiếp cận đất đai và quy hoạch thành phố Phú Quốc

Tiếp cận đất đai là yếu tố sống còn đối với mọi dự án đầu tư. Tại Phú Quốc, vấn đề này vẫn còn nhiều bất cập. Các doanh nghiệp gặp khó trong việc tìm kiếm mặt bằng sạch do công tác giải tỏa, đền bù còn chậm. Bên cạnh đó, quy hoạch thành phố Phú Quốc, dù đã có định hướng tổng thể, nhưng quy hoạch chi tiết lại chưa được công khai một cách rộng rãi và rõ ràng. Điều này tạo ra tâm lý e ngại cho nhà đầu tư về sự ổn định và tính pháp lý lâu dài của dự án. Chi phí thuê đất và đền bù cũng là một vấn đề lớn, có thể đẩy tổng vốn đầu tư lên cao, làm giảm tính khả thi của nhiều dự án tiềm năng. Việc giải quyết dứt điểm các vướng mắc về đất đai là yêu cầu cấp bách để tạo đà cho sự phát triển.

2.3. Vấn đề thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao tại địa phương

Du lịch và dịch vụ cao cấp là ngành kinh tế mũi nhọn của Phú Quốc, nhưng địa phương lại đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chuyên gia và nhà đầu tư đều đồng tình rằng lao động địa phương còn hạn chế về trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm và đặc biệt là ngoại ngữ. Điều này buộc các doanh nghiệp phải tốn thêm chi phí để tuyển dụng và đưa nhân sự từ đất liền ra đảo làm việc, hoặc đầu tư đào tạo lại từ đầu. Sự thiếu hụt này không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, làm giảm năng lực cạnh tranh của điểm đến. Để phát triển bền vững, Phú Quốc cần có một chiến lược tổng thể về đào tạo và thu hút nhân tài.

III. Bí quyết tăng sự hài lòng Đặc thù ưu đãi đầu tư Phú Quốc

Nghiên cứu định lượng của Tô Hoàng Phương (2013) đã mang lại một kết quả quan trọng: "Đặc thù ưu đãi địa phương" là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của doanh nghiệp tại Phú Quốc, với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất (0,569). Yếu tố này bao gồm hai thành tố chính: các chính sách thu hút đầu tư Phú Quốc và lợi thế về tài nguyên thiên nhiên. Điều này cho thấy các nhà đầu tư, đặc biệt là trong giai đoạn đầu, rất quan tâm đến các lợi ích trực tiếp như ưu đãi thuế và tiềm năng khai thác du lịch. Việc được hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu và các chính sách về đất đai tốt nhất cả nước là một lợi thế cạnh tranh không thể phủ nhận của Phú Quốc. Bên cạnh đó, tiềm năng phát triển Phú Quốc với tài nguyên biển đảo phong phú chính là "thỏi nam châm" thu hút các dự án đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào ưu đãi có thể dẫn đến cạnh tranh xuống đáy và không bền vững. Do đó, chính quyền cần khai thác lợi thế này một cách khôn ngoan, coi đây là đòn bẩy ban đầu để thu hút các nhà đầu tư chiến lược, từ đó tạo tiền đề cho sự phát triển sâu rộng hơn, thay vì xem đây là công cụ duy nhất để cải thiện môi trường đầu tư.

3.1. Phân tích chính sách thu hút đầu tư Phú Quốc hiện hành

Hiện tại, các ưu đãi đầu tư tại Phú Quốc được quy định ở mức cao nhất theo pháp luật Việt Nam, áp dụng cho địa bàn kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Các doanh nghiệp đầu tư tại đây được hưởng các chính sách ưu đãi hấp dẫn về thuế và tiền thuê đất. Phân tích nhân tố cho thấy, trong nhóm yếu tố này, biến quan sát "ưu đãi về thuế" có trọng số cao nhất (0,860), khẳng định đây là mối quan tâm hàng đầu của nhà đầu tư. Các chính sách này đã góp phần đáng kể trong việc thu hút một lượng lớn dự án trong những năm qua. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách vẫn cần được cải thiện để đảm bảo các ưu đãi đến được đúng đối tượng và phát huy tối đa tác dụng, tránh tình trạng đầu cơ, giữ đất.

3.2. Tác động của ưu đãi và tài nguyên đến quyết định đầu tư

Sự kết hợp giữa chính sách ưu đãi vượt trội và tài nguyên thiên nhiên độc đáo tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho môi trường kinh doanh Phú Quốc. Với 93% vốn đăng ký đầu tư tập trung vào lĩnh vực du lịch dịch vụ, có thể thấy rõ các nhà đầu tư đang tập trung khai thác lợi thế sẵn có của hòn đảo. Lợi thế này giúp Phú Quốc cạnh tranh trực tiếp với các điểm đến du lịch khác trong khu vực. Kết quả khảo sát cũng cho thấy đa số doanh nghiệp đánh giá cao yếu tố này. Việc tận dụng tốt tài nguyên và chính sách ưu đãi trong ngắn hạn là cần thiết, nhưng về dài hạn, cần hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, hài hòa giữa khai thác kinh tế và bảo tồn môi trường, tránh khai thác cạn kiệt tài nguyên.

IV. Cách cải thiện môi trường đầu tư Nâng cao tính năng động

Bên cạnh các ưu đãi hữu hình, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "Tính năng động của địa phương" là yếu tố quan trọng thứ hai, có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của doanh nghiệp (hệ số hồi quy 0,193). Yếu tố này được cấu thành từ hai nhóm hành vi của chính quyền: sự sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp và chất lượng hoạt động của bộ máy công quyền. Điều này khẳng định một chân lý trong thu hút đầu tư: nhà đầu tư không chỉ cần chính sách tốt trên giấy, họ cần một chính quyền đồng hành. Hỗ trợ của chính quyền địa phương không chỉ dừng lại ở việc giải quyết các thủ tục hành chính đầu tư nhanh gọn, mà còn thể hiện ở thái độ cầu thị, coi trọng doanh nghiệp và sự chủ động, sáng tạo trong việc tháo gỡ khó khăn. Phân tích nhân tố cho thấy biến quan sát "lãnh đạo địa phương coi trọng doanh nghiệp" (0,804) và "chính quyền sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp" (0,774) có trọng số cao nhất. Đáng tiếc, kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp chưa hài lòng hoặc không có ý kiến về tính năng động của chính quyền còn khá cao. Đây chính là dư địa lớn nhất để Phú Quốc cải thiện môi trường đầu tư và tạo ra sự khác biệt bền vững so với các địa phương khác.

4.1. Vai trò hỗ trợ của chính quyền địa phương trong kinh doanh

Sự đồng hành của chính quyền là yếu tố tạo ra niềm tin cho nhà đầu tư. Hỗ trợ của chính quyền địa phương cần được thể hiện qua những hành động cụ thể: tổ chức các buổi đối thoại định kỳ để lắng nghe và giải quyết vướng mắc; thành lập các tổ công tác đặc biệt để hỗ trợ các dự án lớn; và quan trọng nhất là áp dụng các chính sách chưa rõ ràng theo hướng có lợi cho doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp cảm nhận được sự coi trọng và thiện chí từ lãnh đạo địa phương, họ sẽ yên tâm hơn để đầu tư dài hạn, góp phần vào sự phát triển bền vững chung. Đây là yếu tố "mềm" nhưng lại có sức mạnh to lớn trong việc định hình một môi trường kinh doanh Phú Quốc thực sự hấp dẫn.

4.2. Tầm quan trọng của minh bạch chính sách và đối thoại

Để nâng cao tính năng động, minh bạch chính sách là yêu cầu tiên quyết. Mọi thông tin về quy hoạch, các thay đổi về chính sách đầu tư, thuế cần được công khai và thông báo kịp thời đến cộng đồng doanh nghiệp. Việc xây dựng các kênh đối thoại hiệu quả, nơi các phản ánh và thắc mắc của doanh nghiệp luôn được giải đáp thỏa đáng, sẽ tạo ra một môi trường hợp tác thay vì đối đầu. Một chính quyền năng động là một chính quyền luôn lắng nghe, thấu hiểu và chủ động đưa ra các sáng kiến để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp phát triển, qua đó nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kiên Giang nói chung và Phú Quốc nói riêng.

V. Những yếu tố cần cải thiện để thu hút vốn FDI Phú Quốc

Mặc dù mô hình hồi quy không cho thấy ý nghĩa thống kê, nhưng kết quả khảo sát thực tế lại chỉ ra sự không hài lòng của nhà đầu tư đối với một số yếu tố quan trọng khác của môi trường đầu tư. Cụ thể, các yếu tố như nguồn nhân lực chất lượng cao, tiếp cận đất đai, và thủ tục hành chính đầu tư đều nhận được điểm số đánh giá thấp từ doanh nghiệp. Điều này cho thấy, dù chưa phải là yếu tố quyết định đến sự hài lòng ở thời điểm hiện tại, chúng lại là những rào cản tiềm ẩn có thể bùng phát khi quy mô đầu tư và mức độ phát triển của Phú Quốc tăng lên. Việc cải thiện môi trường đầu tư không bao giờ là thừa. Các nhà đầu tư, đặc biệt là các tập đoàn lớn khi cân nhắc thu hút vốn FDI Phú Quốc, sẽ xem xét rất kỹ lưỡng các yếu tố nền tảng này. Một hệ thống cơ sở hạ tầng Phú Quốc đồng bộ, thủ tục thông thoáng, đất đai rõ ràng và nguồn nhân lực dồi dào là những điều kiện cần để đảm bảo một dự án có thể vận hành hiệu quả và phát triển bền vững trong dài hạn. Do đó, việc chủ động cải thiện các yếu tố này ngay từ bây giờ là một bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn và quyết tâm của địa phương trong việc xây dựng một điểm đến đầu tư đẳng cấp quốc tế.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng cơ sở

Phú Quốc đang đối mặt với bài toán kép về nhân lực và hạ tầng. Khảo sát cho thấy mức độ không hài lòng cao của doanh nghiệp về chất lượng lao động. Để giải quyết, địa phương cần có chiến lược hợp tác với các trường dạy nghề, đại học để mở các cơ sở đào tạo tại chỗ, tập trung vào các ngành du lịch, nhà hàng-khách sạn. Về cơ sở hạ tầng Phú Quốc, dù đã có những cải thiện lớn về giao thông (sân bay, cảng biển), nhưng hệ thống điện, nước, xử lý rác thải vẫn cần được đầu tư nâng cấp để đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai, đặc biệt là khi tầm nhìn về đặc khu kinh tế Phú Quốc trở thành hiện thực.

5.2. Cải cách thủ tục hành chính và cơ chế tiếp cận đất đai

Kết quả khảo sát cho thấy hơn 45% doanh nghiệp không hài lòng về thủ tục hành chính và tiếp cận đất đai. Đây là những "điểm nghẽn" cần được tháo gỡ ngay lập tức. Cần đẩy mạnh cải cách theo mô hình "một cửa liên thông", ứng dụng công nghệ thông tin để đơn giản hóa và minh bạch hóa quy trình. Về đất đai, cần sớm hoàn thiện và công bố rộng rãi các quy hoạch chi tiết, đồng thời xây dựng một cơ chế giải phóng mặt bằng, đền bù hợp lý, kịp thời và công bằng để tạo quỹ đất sạch, sẵn sàng chào đón các nhà đầu tư chiến lược, góp phần cải thiện môi trường đầu tư một cách thực chất.

VI. Hướng đi tương lai Phát triển bền vững môi trường đầu tư

Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp tại Phú Quốc đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các nhà hoạch định chính sách. Kết quả cho thấy, để cải thiện môi trường đầu tư một cách hiệu quả, Phú Quốc cần thực hiện một chiến lược song song. Trong ngắn hạn, cần phát huy tối đa thế mạnh về "Đặc thù ưu đãi địa phương", sử dụng các chính sách ưu đãi và tài nguyên thiên nhiên như một lợi thế cạnh tranh để thu hút dòng vốn ban đầu. Song song đó, phải không ngừng nâng cao "Tính năng động của địa phương", xây dựng một chính quyền thực sự kiến tạo, đồng hành và phục vụ doanh nghiệp. Về dài hạn, tầm nhìn phát triển bền vững đòi hỏi phải giải quyết triệt để các vấn đề nền tảng như nguồn nhân lực chất lượng cao, cơ sở hạ tầng Phú Quốc, thủ tục hành chính và đất đai. Chỉ khi các yếu tố này được cải thiện đồng bộ, môi trường kinh doanh Phú Quốc mới thực sự trở nên hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư lớn và dòng thu hút vốn FDI Phú Quốc mới có thể chảy vào một cách mạnh mẽ và bền vững. Đây là con đường duy nhất để hiện thực hóa khát vọng về một đặc khu kinh tế Phú Quốc thịnh vượng.

6.1. Khuyến nghị chính sách để thu hút vốn FDI Phú Quốc hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách được đề xuất. Thứ nhất, tiếp tục duy trì và truyền thông mạnh mẽ về các ưu đãi đầu tư tại Phú Quốc, nhưng cần gắn với các điều kiện về tiến độ triển khai và đóng góp cho kinh tế - xã hội. Thứ hai, nâng cao năng lực và trao quyền nhiều hơn cho Ban Quản lý Đầu tư Phát triển đảo Phú Quốc để hoạt động hiệu quả hơn. Thứ ba, xây dựng chương trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua liên kết đào tạo và chính sách thu hút nhân tài. Cuối cùng, tăng cường đối thoại, công khai, minh bạch, lấy sự hài lòng của doanh nghiệp làm thước đo hiệu quả công việc của chính quyền.

6.2. Tầm nhìn đặc khu kinh tế Phú Quốc và cơ hội cho nhà đầu tư

Tầm nhìn trở thành đặc khu kinh tế Phú Quốc mở ra một chương mới với vô vàn cơ hội nhưng cũng đầy thách thức. Để đón đầu cơ hội này, việc xây dựng một môi trường kinh doanh Phú Quốc đạt chuẩn quốc tế ngay từ bây giờ là vô cùng quan trọng. Một khi các rào cản về thủ tục, đất đai, nhân lực được gỡ bỏ và chính quyền thể hiện được sự năng động, minh bạch, Phú Quốc sẽ không chỉ thu hút đầu tư trong lĩnh vực đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng mà còn có thể trở thành trung tâm tài chính, thương mại, dịch vụ logistics của khu vực. Đây chính là mục tiêu cuối cùng của quá trình cải thiện môi trường đầu tư một cách toàn diện và bền vững.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố của môi trường đầu tư tác động đến sự hài lòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nêu lên những vấn đề chung như bối cảnh chính sách, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và nguồn thông tin phục vụ cho nghiên cứu. Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết của đề tài và tổng quan các nghiên cứu trước gồm có các khái niệm, khung lý thuyết phân tích. Chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu. Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu định lượng và thảo luận.

Chương cuối cùng sẽ đưa ra kết luận và các khuyến nghị chính sách, cũng như đề cập đến những hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài nhằm gợi ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Các khái niệm về đầu tư Đầu tư là việc nhà đầu tư bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan23. Nhà đầu tư là tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật Việt Nam24. Có nhiều khái niệm về môi trường đầu tư, một trong những số đó được hiểu rằng môi trường đầu tư là tập hợp các yếu tố đặc thù địa phương đang định hình cho các cơ hội và động lực để doanh nghiệp đầu tư có hiệu quả, tạo việc làm và mở rộng sản xuất25.

Nhưng môi trường đầu tư còn được định nghĩa là chính sách, thể chế, và môi trường hành vi, cả trong hiện tại và dự kiến, ảnh hưởng đến lợi nhuận và rủi ro liên quan đến đầu tư26. Môi trường đầu tư là những yếu tố về kinh tế, tiền tệ và những điều kiện khác có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của đầu tư27. Một định nghĩa khác về môi trường đầu tư, đó là các điều kiện về kinh tế và tài chính trong một đất nước ảnh hưởng đến việc các cá nhân và doanh nghiệp sẵn sàng bỏ tiền đầu tư hoặc mua cổ phần trong các doanh nghiệp hoạt động ở đó. Môi trường đầu tư xét ở cấp độ quốc gia bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: nghèo đói, tội phạm, lực lượng lao động, cơ sở hạ tầng, an ninh quốc gia, bất ổn 23 Theo Điều 3 khoản 1 Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 được Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (Khoá 11) thông qua ngày 29/11/2005.

24 Theo Điều 3 khoản 4 Luật Đầu tư giải thích: Nhà đầu tư là tổ chức, cá nhân bao gồm: a) Doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế thành lập theo Luật doanh nghiệp; b) Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã thành lập theo Luật hợp tác xã; c) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập trước khi Luật này có hiệu lực; d) Hộ kinh doanh, cá nhân; đ) Tổ chức, cá nhân nước ngoài; người Việt Nam định cư ở nước ngoài; người nước ngoài thường trú ở Việt Nam; e) Các tổ chức khác theo quy định của pháp luật Việt Nam. 25 WorldBank (2004), Người dịch Vũ Cương và ctg, Báo cáo phát triển thế giới 2005 – Môi trường Đầu tư Tốt hơn cho Mọi người, NXB Văn hoá-Thông tin, Hà Nội, tr. 26 Stern, 2002, trích trong Asian Development Bank (2005), “The Road to Recovery - Improving the Investment Climate in Indonesia”, page 3. 27 FETP (2012), “FETP Economics Glossary”, Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright.

- 10 - chính trị, thuế, quy định của pháp luật, quyền sở hữu, quy định của chính phủ, sự minh bạch và trách nhiệm của chính phủ28. Trong nghiên cứu này, sự hài lòng của nhà đầu tư nói lên mức độ thoả mãn của doanh nghiệp khi xem xét, đánh giá tất cả hoạt động liên quan đến công việc kinh doanh tại một địa phương29. Về lý thuyết, khách hàng chỉ chọn những sản phẩm đem lại sự hài lòng cho họ, hay nói cách khác là lựa chọn những địa điểm đầu tư đem lại những lợi ích, hoặc bảo đảm những lợi thế cho họ trong hoạt động đầu tư.2 Tiếp cận marketing địa phương trong thu hút đầu tư Lý thuyết marketing địa phương cho thấy, chính quyền địa phương cần xem các nhà đầu tư như khách hàng30, đồng thời việc am hiểu nhu cầu các nhà đầu tư là hết sức cần thiết để thoả mãn các nhu cầu của họ. Ngoài ra, chính quyền địa phương cần nắm bắt những đòi hỏi của nhà đầu tư về địa phương mình31.

Để cạnh tranh với các địa phương, chính quyền địa phương cần làm cho địa phương mình có những đặc tính có thể thoả mãn, hài lòng đối với khách hàng là các nhà đầu tư hiện tại cũng như tương lai. Sự hài lòng của nhà đầu tư với một địa phương là lợi thế cạnh tranh của địa phương đó32. Nếu địa phương đáp ứng được yêu cầu của nhà đầu tư thì sẽ tác động tích cực đến sự hài lòng dẫn đến họ quyết định đầu tư tại địa phương. Với cách tiếp cận marketing địa phương trong thu hút vốn đầu tư, yếu tố quan trọng mà chính quyền địa phương cần quan tâm đó là “sản phẩm” cung cấp cho khách hàng (ở đây là nhà đầu tư).

Sản phẩm được hiểu là bất kể cái gì làm thoả mãn khách hàng, và lý thuyết marketing hiện đại chỉ ra rằng khách hàng mua một sản phẩm không phải vì những đặc điểm mà nhà sản xuất cho là tốt mà vì những lợi ích của sản phẩm. Sản phẩm không phải là bản thân chính sách thu hút đầu tư mà chính là môi trường đầu tư của một địa phương33. Do đó, chính quyền địa phương cần có quá trình phục vụ, làm hài lòng các nhà đầu tư và từng bước cải thiện môi trường đầu tư nhằm nắm giữ, phát triển các nguồn đầu tư hiện có, 28 Investopedia (2012), “Investment Climate”, Investopedia ULC. 29 Lam & đtg (2004, trích trong Nguyễn Đình Thọ, 2010, tr.

30 Mai Thế Cường (2005, tr. 31 Ulaga (2002, trích trong Nguyễn Đình Thọ, 2010, tr. 32 Nguyễn Đình Thọ (2010, tr. 33 Mai Thế Cường (2005, tr.

- 11 - thu hút các nguồn đầu tư tiềm năng, phục vụ cho chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Chiến lược cải thiện môi trường đầu tư thực hiện thông qua việc tìm hiểu nhu cầu của các nhà đầu tư nhằm có những giải pháp thích hợp thoả mãn ngày càng tốt hơn nhu cầu đầu tư tại địa phương34.3 Tổng quan các nghiên cứu trước về các yếu tố của môi trường đầu tư tác động đến sự hài lòng của nhà đầu tư Một doanh nghiệp tìm kiếm một địa điểm để kinh doanh hay đầu tư ở nước ngoài cần xem xét các điều kiện, tiêu chuẩn sau: thị trường lao động, cơ sở hạ tầng và các yếu tố sản xuất cần thiết, chính sách thuế và các quy định, luật lệ, dễ dàng khi tiếp cận khách hàng và các nhà cung cấp35. Bên cạnh đó, nguồn vốn con người, sự ổn định về kinh tế vĩ mô, chi phí sản xuất, mức độ tham nhũng, chất lượng thể chế, các ưu đãi tài chính, quy mô thị trường, các yếu tố nội sinh của địa điểm đầu tư. là những yếu tố tác động đến lựa chọn địa điểm đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài36.

Một số nghiên cứu sử dụng mô hình định lượng đã kết luận rằng vốn FDI tích lũy, quy mô thị trường, mức độ phát triển kinh tế, thương mại tự do, chi phí lao động, vị trí địa lý, và cơ sở hạ tầng giao thông là những yếu tố quan trọng của môi trường đầu tư có tác động tích cực đến việc lựa chọn sẽ đầu tư ở địa phương nào của nhà đầu tư nước ngoài. Chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng các nhu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài là cơ sở để thu hút nguồn vốn FDI nhiều hơn ở các địa phương37. Ngoài các đặc tính của một địa phương mà các nhà đầu tư nước ngoài cần xem xét để lựa chọn địa điểm đầu tư (tài nguyên thiên nhiên, các yếu tố nội sinh, các yếu tố về chi phí, thể chế, sự ổn định chính trị, bất ổn vĩ mô, chính sách thuế.) thì sự hình thành các cụm ngành38 cũng có ảnh hưởng đến lựa chọn địa 34 Hồ Đức Hùng và đ.g (1993, trích trong Lee, 2010, tr.6) trên cơ sở tổng hợp, đánh giá các nghiên cứu trước trên các tiếp cận khác nhau (mô hình OLI của Dunning, cách tiếp cận thể chế, lý thuyết thương mại mới) về các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn địa điểm đầu tư của các công ty đa quốc gia. 37 Li (2005, trích trong Võ Bửu Viết Cường, 2012, tr.

38 Cụm ngành được định nghĩa bao gồm các công ty tạo ra sản phẩm hay dịch vụ cuối, các nhà cung ứng những đầu vào, các tổ chức tài chính và doanh nghiệp trong các ngành liên quan, nhà sản xuất sản phẩm bổ trợ, nhà cung cấp hạ tầng chuyên dụng, chính quyền và các tổ chức cung cấp hoạt động đào tạo chuyên môn, giáo dục, thông tin, nghiên cứu và hỗ trợ kỹ thuật (như các đại học, cơ quan nghiên cứu chính sách, trường dạy nghề), những cơ quan thiết lập tiêu chuẩn, và chúng có sự tập trung về mặt địa lý (Porter, 2008, tr.2-3) - 12 - điểm đầu tư của dòng vốn FDI39. Năng lực cạnh tranh (mà cụm ngành là một trong những thành phần quan trọng) của một quốc gia, vùng, địa phương, là một nhân tố quan trọng để thu hút FDI40. Khi nghiên cứu mối quan hệ hai chiều giữa tăng trưởng kinh tế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam thông qua số liệu của 61 tỉnh thành đã kết luận rằng để thu hút vốn FDI đến địa phương ngày càng nhiều hơn, chính quyền địa phương nên chú trọng vào đầu tư cơ sở hạ tầng, kỹ năng đội ngũ lao động, vốn con người như cơ sở vật chất kỹ thuật cho giáo dục, kiến thức đầu tư cho các hoạt động nghiên cứu phát triển tại các địa phương, cải cách thị trường tài chính, nâng cấp công nghệ để có thể thu hút và hấp thụ vốn FDI vào Việt Nam nói chung, cũng như vào các địa phương nói riêng một cách có hiệu quả41. Ngoài ra, các nhân tố về thị trường như chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), các nhân tố về lao động và cơ sở hạ tầng có tác động đến sự thu hút FDI của các địa phương ở Việt Nam42.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ