Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Báo cáo tài chính (BCTC) là kênh công bố thông tin chủ yếu của các công ty niêm yết, song chất lượng của chúng đã trở thành mối lo ngại ngày càng tăng. Theo số liệu thống kê của Audit Analysis cuối năm 2021, số lần điều chỉnh BCTC của các công ty niêm yết tăng 289% so với cùng kỳ năm trước, đạt 1.470 lần — mức kỷ lục kể từ năm 2006. Tại Việt Nam, các vụ bê bối nổi bật như Công ty CP Thiết bị Y tế Việt Nhật (JVC, 2015), Công ty Dược Cửu Long (DCL, 2014), Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành (2016) cho thấy CEO có vai trò trực tiếp trong việc làm sai lệch BCTC. Cụ thể, JVC ghi nhận lỗ 1.336 tỷ đồng năm 2015, lỗ tiếp 40 tỷ đồng năm 2016 và 77 tỷ đồng năm 2020, với lỗ lũy kế đến hết quý 3/2021 gần 1.000 tỷ đồng — hậu quả trực tiếp từ hành vi gian lận của CEO kiêm Chủ tịch HĐQT. Bối cảnh pháp lý trong nước cũng có sự chuyển động: từ năm 2000–2005, Việt Nam ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), và đến năm 2020, Cục trưởng Cục Quản lý, Giám sát Kế toán, Kiểm toán đề xuất áp dụng IFRS và cập nhật Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS) theo định hướng IFRS. Tuy nhiên, khoảng trống pháp lý vẫn tồn tại, tạo điều kiện cho CEO tác động đến BCTC vì lợi ích cá nhân.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo ba tầng:

  1. Xác định các đặc điểm của CEO có ảnh hưởng đến rủi ro điều chỉnh BCTC.
  2. Đánh giá chiều hướng và mức độ của mối quan hệ giữa các đặc điểm đó và rủi ro điều chỉnh BCTC.
  3. Đề xuất khuyến nghị giúp doanh nghiệp tăng cường năng lực quản lý và giám sát BCTC chính xác, minh bạch.

Câu hỏi nghiên cứu tương ứng gồm: (1) Những đặc điểm nào của CEO có thể ảnh hưởng đến rủi ro điều chỉnh BCTC? (2) Mối quan hệ đó tồn tại không, và nếu có thì chiều hướng ra sao? (3) Doanh nghiệp cần làm gì để quyết định chính xác khi tuyển dụng hay bổ nhiệm CEO?

Đối tượng nghiên cứu: CEO các công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán HNX và HOSE. Phạm vi không gian: 451 công ty niêm yết trong 5 ngành (khai khoáng, sản xuất, buôn bán, vận tải, công nghệ thông tin). Phạm vi thời gian: giai đoạn 2018–2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu vận dụng đồng thời bốn lý thuyết nền:

Lý thuyết Vai trò trong nghiên cứu
Lý thuyết Đại diện (Agency Theory – Ross, 1973; Jensen & Meckling, 1976) Giải thích xung đột lợi ích giữa cổ đông và CEO, động cơ CEO điều chỉnh BCTC vì lợi ích cá nhân
Lý thuyết Quản lý (Stewardship Theory – Donaldson & Davis, 1991) Giải thích trường hợp CEO đồng nhất lợi ích cá nhân với lợi ích công ty, giảm hành vi cơ hội
Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory – Freeman, 1984) Đặt trách nhiệm BCTC trong bối cảnh nghĩa vụ với nhiều nhóm lợi ích khác nhau
Lý thuyết Thông tin Bất cân xứng (Asymmetric Information Theory – Akerlof, 1970; Richardson, 2000) Giải thích vì sao tình trạng thông tin bất đối xứng giữa CEO và cổ đông tạo điều kiện cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận

Ngoài ra, Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) được viện dẫn để lý giải hành vi cung cấp thông tin có chọn lọc của CEO.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hồi quy Logistic trên dữ liệu bảng (panel data) với biến phụ thuộc nhị phân (Restatement = 1 nếu công ty có điều chỉnh BCTC, = 0 nếu không). Hai phương trình được thiết lập: (1) không có biến điều tiết và (2) có biến điều tiết là giới tính CEO (GEN). Bên cạnh đó, ma trận tương quan Pearson và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF) được thực hiện để kiểm định tính vững của mô hình.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu được thu thập thủ công từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 451 công ty, công bố công khai trên HOSE và HNX giai đoạn 2018–2021. Tổng cộng 1.804 quan sát được đưa vào phân tích.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 — Mở đầu

Chương mở đầu trình bày bối cảnh nghiên cứu qua các vụ điều chỉnh BCTC nổi bật trong và ngoài nước (Molson Coors 2019; JVC, DCL, Trường Thành tại Việt Nam), xác lập ba mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng và dự kiến đóng góp trên cả hai phương diện khoa học và thực tiễn.

Chương 2 — Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương này hệ thống hóa khái niệm CEO, khái niệm điều chỉnh BCTC theo Healy & Wahlen (1999) và Ronen & Yaari (2007), bốn lý thuyết nền, và tổng quan các nghiên cứu quốc tế lẫn trong nước. Các nghiên cứu nước ngoài đáng chú ý được lược khảo gồm:

  • Altarawneh và cộng sự (2019) — 442 công ty Bursa Malaysia (2012–2016): nhiệm kỳ và giới tính CEO có quan hệ tích cực có ý nghĩa với điều chỉnh BCTC; chức danh CEO có quan hệ tiêu cực; tuổi và chuyên môn không đáng kể.
  • Zabihollah và cộng sự (2020) — công ty niêm yết Iran (2008–2017): CEO nội bộ làm tăng rủi ro điều chỉnh; chuyên môn tài chính làm giảm rủi ro này.
  • Ishak và cộng sự (2014) — 78 công ty Malaysia có thay đổi CEO (2008–2010): CEO lớn tuổi có xác suất điều chỉnh cao hơn; quyền sở hữu CEO làm giảm rủi ro điều chỉnh.
  • Huang và cộng sự — 3.413 công ty (2005–2008): quan hệ ngược chiều giữa tuổi CEO và điều chỉnh BCTC.

Về nghiên cứu trong nước: Phan Bùi Gia Thủy (2016) với 120 công ty HOSE (2009–2015); Trần Thị Nguyệt Nga & Lê Thị Mến với 89 công ty (2018–2020); Phạm Đức Huy (2021) với 327 công ty (2012–2018); Phạm Tiến Lương (2022) về quản trị lợi nhuận và đặc điểm CEO. Chương xác định khoảng trống: chưa có nghiên cứu trong nước kết hợp đủ các đặc điểm CEO, xét biến điều tiết giới tính và khảo sát dữ liệu đa năm trên mẫu lớn.

Chương 3 — Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này trình bày quy trình 7 bước (xác định vấn đề → tổng quan → xây dựng giả thuyết → mô hình → thu thập dữ liệu → phân tích → khuyến nghị), đồng thời phát triển 8 giả thuyết chính:

Ký hiệu Nội dung giả thuyết Dấu kỳ vọng
H1 Tuổi CEO có quan hệ ngược chiều với điều chỉnh BCTC (−)
H2 CEO nữ làm tăng quan hệ ngược chiều giữa tuổi CEO và điều chỉnh BCTC (−)
H3 Quyền sở hữu CEO có quan hệ ngược chiều với điều chỉnh BCTC (−)
H4 CEO nữ làm tăng quan hệ ngược chiều giữa sở hữu CEO và điều chỉnh BCTC (−)
H5 Trình độ học vấn CEO có quan hệ ngược chiều với điều chỉnh BCTC (−)
H6 CEO nữ làm tăng quan hệ ngược chiều giữa học vấn CEO và điều chỉnh BCTC (−)
H7 CEO là nhà sáng lập có quan hệ ngược chiều với điều chỉnh BCTC (−)
H8 CEO nữ là nhà sáng lập làm tăng quan hệ ngược chiều đó (−)

Mô hình hồi quy Logistic được xây dựng với biến phụ thuộc Restatement; biến độc lập: AGE, OWN, EDU, FOUNDER; biến điều tiết: GEN; biến kiểm soát: ROA, LEVERAGE, SIZE. Mẫu gồm 451 công ty, 1.804 quan sát.

Chương 4 — Kết quả nghiên cứu

Thống kê mô tả (Bảng 4.1) cho thấy 76,36% quan sát có điều chỉnh BCTC, chỉ 23,64% không điều chỉnh. Một số chỉ số đáng chú ý:

  • AGE (tương tác với GEN): độ tuổi trung bình CEO chịu ảnh hưởng giới tính là 50 tuổi; CEO cao tuổi nhất 79, trẻ nhất 26; độ lệch chuẩn ~1,16.
  • OWN (tương tác với GEN): tỷ lệ sở hữu trung bình 45,87%; cao nhất 69,65%, thấp nhất 0%; độ lệch chuẩn 3,5.
  • FOUNDER (tương tác với GEN): chỉ 3,8% CEO đồng thời là nhà sáng lập và bị ảnh hưởng bởi giới tính; độ lệch chuẩn ~0,19.
  • ROA trung bình 0,05 — cao hơn ROA trung bình toàn sàn Việt Nam (0,0182).

Phân tích tương quan Pearson (Bảng 4.2) xác nhận EDU có tương quan tích cực với điều chỉnh BCTC ở mức ý nghĩa 1%; LEVERAGE và SIZE cũng có tương quan đáng kể. Mức tương quan cao nhất giữa các biến độc lập đạt 0,269 (quy mô công ty và công ty con), cho phép bác bỏ vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng (Bảng 4.3). Kết quả hồi quy Logistic không biến điều tiết (Bảng 4.4) và có biến điều tiết GEN (Bảng 4.5) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chiều hướng tác động của từng đặc điểm CEO đến rủi ro điều chỉnh BCTC.

Chương 5 — Kết luận và khuyến nghị

Chương tổng kết các phát hiện và đề xuất khuyến nghị hướng đến doanh nghiệp về chính sách bổ nhiệm CEO, thiết lập cơ chế giám sát BCTC và cải thiện quản trị công ty.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Trong mẫu 451 công ty niêm yết giai đoạn 2018–2021, tỷ lệ doanh nghiệp có điều chỉnh BCTC lên tới 76,36% — phản ánh mức độ phổ biến của rủi ro điều chỉnh trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Trình độ học vấn (EDU) của CEO được xác nhận có tương quan tích cực với điều chỉnh BCTC ở mức ý nghĩa 1%, ngược chiều so với kỳ vọng ban đầu của H5 và phù hợp với một số nghiên cứu nước ngoài (Besar và cộng sự tại Malaysia).
  • Đòn bẩy tài chính (LEVERAGE) và quy mô công ty (SIZE) có mối tương quan đáng kể với rủi ro điều chỉnh BCTC.
  • Biến điều tiết giới tính CEO (GEN) được đưa vào phương trình để kiểm định tương tác, đây là điểm mới so với phần lớn các nghiên cứu trong nước.

Giải pháp và khuyến nghị cho công ty:

  • Xem xét kỹ các đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, học vấn, quyền sở hữu, tình trạng nhà sáng lập) khi tuyển dụng hoặc bổ nhiệm CEO.
  • Tăng cường giám sát độc lập HĐQT đối với quy trình lập BCTC, đặc biệt khi CEO kiêm nhiệm nhiều chức danh.
  • Thúc đẩy áp dụng IFRS/VFRS để thu hẹp khoảng trống pháp lý tạo điều kiện cho điều chỉnh BCTC.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

  • Về mặt khoa học: bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ đặc điểm CEO — rủi ro điều chỉnh BCTC trong bối cảnh Việt Nam, lấp một phần khoảng trống về mẫu đa năm và đa ngành.
  • Về mặt thực tiễn: đây là một trong số ít nghiên cứu trong nước đồng thời kiểm định cả bốn đặc điểm CEO (tuổi, sở hữu, học vấn, nhà sáng lập) kết hợp với biến điều tiết giới tính trên dữ liệu bảng 4 năm với 1.804 quan sát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế xuất phát từ phạm vi và thiết kế nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất: các đơn vị trong tổng thể không có cơ hội ngang nhau để được chọn, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả.
  • Giai đoạn 2018–2021 chưa bao gồm dữ liệu sau đại dịch Covid-19, vốn có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể trong hành vi quản trị BCTC.
  • Biến kinh nghiệm CEO (EXP) được đưa vào phân tích mô tả nhưng không xuất hiện trong phương trình hồi quy chính thức, phản ánh giới hạn về khả năng thu thập dữ liệu.
  • Nghiên cứu chưa so sánh trực tiếp thực trạng điều chỉnh BCTC toàn bộ công ty niêm yết trong nhiều năm liên tiếp — hạn chế mà tác giả tự chỉ ra trong phần khoảng trống nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: mở rộng mẫu sang giai đoạn hậu Covid-19; bổ sung biến đặc điểm HĐQT (quy mô, tính độc lập) như một số nghiên cứu quốc tế; áp dụng các mô hình nhận dạng điều chỉnh tùy ý (discretionary accruals) song song với biến nhị phân Restatement.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham chiếu cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kế toán – Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng tại các trường đại học Việt Nam, đặc biệt những người nghiên cứu về quản trị công ty, chất lượng BCTC hoặc Upper Echelons Theory.
  • Người làm đề tài tương tự có thể tham khảo Chương 3 (khung giả thuyết 8 biến, phương trình hồi quy Logistic hai dạng có và không có biến điều tiết) và Chương 2 (tổng quan hệ thống các nghiên cứu nước ngoài và trong nước từ 2014–2022).
  • Nhà đầu tư và bộ phận quản trị rủi ro quan tâm đến các dấu hiệu nhận biết rủi ro điều chỉnh BCTC thông qua đặc điểm cá nhân của CEO.
  • Phần tổng hợp lý thuyết đại diện, lý thuyết quản lý và lý thuyết thông tin bất cân xứng ở Chương 2 đặc biệt hữu ích cho các đề tài liên quan đến hành vi quản trị lợi nhuận (earnings management).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ công ty có điều chỉnh BCTC trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu? Trong tổng số 1.802 quan sát hợp lệ của biến Restatement, 76,36% quan sát ghi nhận công ty có điều chỉnh BCTC, trong khi chỉ 23,64% không điều chỉnh. Con số này cho thấy điều chỉnh BCTC là hiện tượng phổ biến hơn mức thường được nhận thức trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2021.

2. Tại sao nghiên cứu sử dụng hồi quy Logistic thay vì hồi quy tuyến tính OLS? Biến phụ thuộc Restatement là biến nhị phân (0 hoặc 1), không phải biến liên tục. Hồi quy Logistic phù hợp để phân tích xác suất xuất hiện của sự kiện nhị phân và là phương pháp được dùng trong các nghiên cứu quốc tế cùng chủ đề (Altarawneh và cộng sự, 2019; Ishak và cộng sự, 2014). Hồi quy OLS trong trường hợp này có thể cho kết quả xác suất ngoài khoảng [0,1], vi phạm giả định cơ bản.

3. Giới tính CEO đóng vai trò gì trong mô hình — biến độc lập hay biến điều tiết? Giới tính CEO (GEN) được sử dụng làm biến điều tiết (moderating variable), không phải biến độc lập độc lập. Nó được đưa vào phương trình thứ hai dưới dạng tích tương tác với từng biến đặc điểm CEO (AGE×GEN, OWN×GEN, EDU×GEN, FOUNDER×GEN) nhằm kiểm định liệu CEO nữ có làm tăng hay giảm mức độ tác động của các đặc điểm đó lên rủi ro điều chỉnh BCTC hay không.

4. Tỷ lệ sở hữu cổ phần trung bình của CEO trong mẫu là bao nhiêu, và con số này có ý nghĩa gì? Tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO (OWN) bị ảnh hưởng bởi giới tính có giá trị trung bình 45,87%, với mức cao nhất là 69,65% và thấp nhất là 0%. Độ lệch chuẩn 3,5 cho thấy phân phối tương đối ổn định. Theo lý thuyết Đại diện, mức sở hữu cao có thể vừa làm tăng cảnh giác trong quản lý BCTC, vừa có thể tạo động cơ chiếm đoạt lợi ích ngắn hạn gây hại cho công ty trong dài hạn.

5. Kết quả tương quan Pearson cho thấy biến nào có liên hệ rõ nhất với điều chỉnh BCTC? Theo Bảng 4.2, trình độ học vấn CEO (EDU) được xác nhận có tương quan tích cực với điều chỉnh BCTC ở mức ý nghĩa 1% — tức là CEO có học vấn cao hơn thực tế lại liên quan đến xác suất điều chỉnh BCTC cao hơn trong mẫu. Ngoài ra, LEVERAGE và SIZE cũng có mối tương quan đáng kể. Mức tương quan cao nhất giữa các biến độc lập với nhau chỉ đạt 0,269 (quy mô công ty và công ty con), cho phép loại trừ vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng.


Kết luận

Khóa luận "Mối quan hệ giữa đặc điểm Tổng Giám Đốc và rủi ro điều chỉnh báo cáo tài chính" của sinh viên Phùng Thị Thuý Hồng (Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN, 2023) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa bốn đặc điểm CEO (tuổi, quyền sở hữu cổ phần, trình độ học vấn, vai trò nhà sáng lập) và rủi ro điều chỉnh BCTC trên mẫu 451 công ty niêm yết Việt Nam giai đoạn 2018–2021 với 1.804 quan sát. Nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy Logistic hai phương trình, trong đó giới tính CEO được xử lý như biến điều tiết — một thiết kế ít được khai thác trong các nghiên cứu trong nước về cùng chủ đề. Với tỷ lệ 76,36% công ty có điều chỉnh BCTC trong mẫu, nghiên cứu phản ánh mức độ phổ biến của rủi ro này và đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải thiện quản trị công ty và chính sách bổ nhiệm CEO tại Việt Nam.