Mối quan hệ giữa cơ chế điều hành chi phí đại diện và hiệu quả kinh doanh nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp ngành xây dựng và bất động sản tại việt nam

Nghiên cứu về ảnh hưởng của cơ chế điều hành chi phí đại diện đến hiệu quả kinh doanh. Trường hợp doanh nghiệp xây dựng và bất động sản Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề án

2023

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối quan hệ giữa chi phí đại diện và hiệu quả kinh doanh

Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, hiệu quả kinh doanh là yếu tố sống còn, đặc biệt với các doanh nghiệp niêm yết. Cơ chế điều hành, bao gồm các quy trình kiểm soát và quản trị, đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu quả này. Theo Shleifer & Vishny (1997), quản trị doanh nghiệp là cách thức đảm bảo nhà đầu tư nhận được lợi ích tương xứng từ khoản đầu tư của mình. Tuy nhiên, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong các công ty cổ phần thường làm nảy sinh vấn đề người ủy thác - người đại diện, dẫn đến một khoản chi phí vô hình nhưng có tác động lớn, đó là chi phí đại diện. Chi phí này phát sinh từ mâu thuẫn lợi íchthông tin bất đối xứng, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận sau thuế cũng như giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu mối quan hệ giữa cơ chế điều hành, chi phí đại diệnhiệu quả kinh doanh, đặc biệt trong ngành xây dựng Việt Namthị trường bất động sản, là vô cùng cần thiết để đưa ra các giải pháp quản trị hiệu quả, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

1.1. Nền tảng Lý thuyết đại diện và vấn đề mâu thuẫn lợi ích

Nền tảng của vấn đề xuất phát từ Lý thuyết đại diện (Agency Theory) do Jensen & Meckling khởi xướng năm 1976. Lý thuyết này chỉ ra rằng khi có sự phân tách giữa người sở hữu (cổ đông - người ủy thác) và người quản lý (ban điều hành - người đại diện), một xung đột lợi ích tiềm tàng sẽ phát sinh. Nhà quản lý, với lợi thế về thông tin hoạt động, có thể đưa ra các quyết định nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Sự thông tin bất đối xứng này tạo ra rủi ro đạo đức và lựa chọn bất lợi, khiến các cổ đông phải gánh chịu những chi phí để giám sát và ràng buộc hành vi của ban điều hành, từ đó làm phát sinh chi phí đại diện.

1.2. Vai trò của cơ chế điều hành trong quản trị doanh nghiệp hiện đại

Để giải quyết vấn đề người ủy thác - người đại diện, một cơ chế giám sát và điều hành hiệu quả là yêu cầu bắt buộc. Cơ chế này bao gồm các yếu tố quản trị nội bộ và bên ngoài. Các yếu tố nội bộ, như cấu trúc sở hữu và đặc điểm của Hội đồng quản trị, được xem là công cụ trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Một cấu trúc sở hữu hợp lý giúp dung hòa lợi ích, trong khi một Hội đồng quản trị mạnh, độc lập và đa dạng sẽ thực hiện chức năng giám sát hiệu quả, đảm bảo ban điều hành hành động vì lợi ích cao nhất của công ty, qua đó giảm thiểu chi phí đại diện và cải thiện hiệu quả tài chính.

II. Thách thức từ chi phí đại diện trong ngành xây dựng và BĐS

Chi phí đại diện là một trong những thách thức quản trị lớn nhất, đặc biệt tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam, nơi các cơ chế giám sát chưa hoàn thiện. Trong ngành xây dựng Việt Namthị trường bất động sản, các dự án thường có quy mô vốn lớn và thời gian triển khai dài, làm gia tăng mức độ thông tin bất đối xứng giữa nhà quản lý và nhà đầu tư. Điều này tạo điều kiện cho các hành vi tư lợi phát sinh, chẳng hạn như đầu tư vào các dự án rủi ro cao để tăng thù lao ban điều hành, hoặc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức, đẩy rủi ro về phía cổ đông. Hậu quả là nguồn lực bị phân bổ không hiệu quả, làm suy giảm các chỉ số đo lường hiệu suất quan trọng như chỉ số ROAchỉ số ROE. Việc nhận diện và kiểm soát các chi phí này là bài toán cấp thiết đối với các nhà quản trị nhằm bảo vệ giá trị doanh nghiệp và lợi ích của các bên liên quan.

2.1. Phân loại và đo lường các chi phí đại diện phổ biến

Theo Jensen & Meckling (1976), chi phí đại diện bao gồm ba thành phần chính: chi phí giám sát (monitoring costs) mà cổ đông bỏ ra để theo dõi ban điều hành, chi phí ràng buộc (bonding costs) mà ban điều hành tự đặt ra để chứng minh sự trung thành, và tổn thất thặng dư (residual loss) là phần giá trị mất đi do các quyết định không tối ưu. Trong thực tế, việc đo lường trực tiếp các chi phí này rất khó khăn. Do đó, các nghiên cứu thường sử dụng các chỉ số đại diện gián tiếp như tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý trên doanh thu (SG&A), vòng quay tổng tài sản, hay tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng vốn để phản ánh mức độ của chi phí đại diện trong một doanh nghiệp niêm yết.

2.2. Tác động tiêu cực của chi phí đại diện đến hiệu quả tài chính

Chi phí đại diện cao tác động trực tiếp và tiêu cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Các khoản chi tiêu lãng phí, các quyết định đầu tư kém hiệu quả hay việc né tránh các dự án tiềm năng để bảo toàn vị trí đều làm giảm lợi nhuận sau thuế. Điều này thể hiện rõ qua sự sụt giảm của chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và chỉ số ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Một nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thị Vũ Khuyên (2021) đã chỉ ra mối quan hệ tác động âm giữa các thước đo chi phí đại diệnhiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam, khẳng định rằng việc kiểm soát tốt chi phí này là chìa khóa để cải thiện hiệu suất hoạt động.

III. Phương pháp tối ưu cấu trúc sở hữu để giảm chi phí đại diện

Cấu trúc sở hữu là một cơ chế điều hành nội bộ quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến việc dung hòa lợi ích và giảm thiểu chi phí đại diện. Về lý thuyết, có hai giả thuyết chính đối lập nhau. Giả thuyết hội tụ lợi ích (Jensen, 1986) cho rằng khi nhà quản lý sở hữu nhiều cổ phần, lợi ích của họ sẽ gắn liền với lợi ích của cổ đông, từ đó thúc đẩy các quyết định làm tăng giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, giả thuyết cố thủ (entrenchment hypothesis) cảnh báo rằng khi tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý quá cao, họ có thể có đủ quyền lực để chống lại sự giám sát từ bên ngoài và theo đuổi các mục tiêu cá nhân. Do đó, việc tìm ra một tỷ lệ sở hữu tối ưu, nơi lợi ích được hội tụ mà không tạo ra sự cố thủ, là một trong những bí quyết quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Mối quan hệ này thường không tuyến tính, đòi hỏi các phân tích định lượng chi tiết để xác định điểm cân bằng.

3.1. Phân tích mối quan hệ giữa sở hữu nội bộ và hiệu quả kinh doanh

Sở hữu nội bộ, tức tỷ lệ cổ phần do các thành viên Hội đồng quản trị và ban điều hành nắm giữ, là một công cụ hai lưỡi. Ở mức độ vừa phải, nó tạo ra động lực mạnh mẽ để nhà quản lý làm việc vì lợi ích chung, giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, khi tỷ lệ này vượt qua một ngưỡng nhất định, nó có thể dẫn đến hiện tượng cố thủ, nơi các nhà quản lý được bảo vệ khỏi áp lực thị trường và có thể đưa ra các quyết định kém hiệu quả mà không sợ bị sa thải. Các nghiên cứu như của Phùng & Hoàng (2013) cho thấy mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa sở hữu nội bộ và hiệu quả hoạt động, gợi ý rằng tồn tại một mức sở hữu tối ưu.

3.2. Vai trò giám sát của cổ đông lớn bên ngoài doanh nghiệp

Các cổ đông lớn bên ngoài, đặc biệt là các tổ chức đầu tư, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế giám sát. Do nắm giữ một lượng lớn cổ phần, họ có cả động lực và khả năng để theo dõi chặt chẽ hoạt động của ban điều hành. Sự hiện diện của họ giúp giảm thông tin bất đối xứng và hạn chế hành vi tư lợi của các nhà quản lý. Theo Hartzell & Starks (2003), tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn bên ngoài càng cao thì khả năng giám sát càng hiệu quả, từ đó có tác động tích cực đến hiệu quả tài chínhlợi nhuận sau thuế của công ty.

IV. Vai trò then chốt của hội đồng quản trị trong quản trị doanh nghiệp

Hội đồng quản trị (HĐQT) là cơ quan quản lý cao nhất, có toàn quyền đại diện công ty để ra quyết định và thực hiện các quyền và nghĩa vụ, theo định nghĩa của Luật Doanh nghiệp Việt Nam. Đây chính là cầu nối giữa cổ đông và ban điều hành, giữ vai trò trung tâm trong quản trị doanh nghiệp. Một HĐQT hoạt động hiệu quả không chỉ đưa ra các định hướng chiến lược đúng đắn mà còn thực hiện chức năng giám sát tối quan trọng, đảm bảo ban điều hành tuân thủ các nguyên tắc quản trị và hành động vì lợi ích của cổ đông. Các đặc tính của HĐQT như quy mô, tính độc lập của các thành viên, và sự đa dạng về giới tính đều có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giảm thiểu chi phí đại diện và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Theo Fama & Jensen (1983), một HĐQT mạnh là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn lợi ích và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

4.1. Ảnh hưởng của quy mô và tính độc lập của Hội đồng quản trị

Quy mô và thành phần của HĐQT là hai yếu tố được nghiên cứu rộng rãi. Một HĐQT có quy mô quá lớn có thể gặp khó khăn trong việc phối hợp và ra quyết định nhanh chóng. Ngược lại, một HĐQT quá nhỏ có thể thiếu sự đa dạng về chuyên môn và kinh nghiệm. Về tính độc lập, sự hiện diện của các thành viên độc lập (không tham gia điều hành) là cực kỳ quan trọng. Họ cung cấp những góc nhìn khách quan, không bị chi phối bởi ban giám đốc, giúp tăng cường cơ chế giám sát và giảm thiểu thông tin bất đối xứng. Các nghiên cứu như của Chen & Jaggi (2000) cho thấy các công ty có tỷ lệ thành viên độc lập cao thường có mức độ minh bạch thông tin tốt hơn.

4.2. Tầm quan trọng của sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị

Sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị ngày càng được công nhận là một yếu tố thúc đẩy hiệu quả kinh doanh. Theo Carter & cộng sự (2003), sự tham gia của phụ nữ trong HĐQT mang lại những góc nhìn đa chiều hơn, cải thiện quy trình ra quyết định và tăng cường sự giám sát. Lý thuyết đại diện cũng cho rằng HĐQT càng đa dạng thì tính độc lập càng cao. Việc có cả nam và nữ trong ban lãnh đạo giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn nhu cầu của thị trường đa dạng, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh và góp phần cải thiện các chỉ số tài chính như chỉ số ROAchỉ số ROE.

V. Phân tích thực trạng tại doanh nghiệp xây dựng và BĐS Việt Nam

Nghiên cứu điển hình tại các doanh nghiệp niêm yết thuộc ngành xây dựng Việt Namthị trường bất động sản giai đoạn 2015-2021 cho thấy một bức tranh phức tạp. Dữ liệu phân tích định lượng từ 95 công ty cho thấy hiệu quả kinh doanh, đo bằng chỉ số ROAchỉ số ROE, có sự biến động mạnh, đạt đỉnh vào năm 2017 và chạm đáy vào năm 2019, phần nào phản ánh những thăng trầm của thị trường và tác động của đại dịch. Về chi phí đại diện, các chỉ số như tỷ lệ chi phí quản lý trên doanh thu (AC2) có xu hướng biến động ngược chiều với ROA và ROE, cho thấy khi chi phí này tăng cao, hiệu quả hoạt động có xu hướng giảm. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí đại diện trong bối cảnh thực tiễn của các doanh nghiệp Việt Nam. Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm định các mối quan hệ này một cách khoa học, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của cơ chế điều hành.

5.1. Kết quả phân tích định lượng về chi phí đại diện và ROA ROE

Thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của chỉ số ROA là 3.96% và chỉ số ROE là 9.29%, với độ lệch chuẩn cao, cho thấy sự chênh lệch lớn về hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp. Đáng chú ý, chỉ số đại diện cho chi phí đại diện là AC2 (tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý trên doanh thu) có xu hướng tăng mạnh vào năm 2019, trùng với thời điểm ROA và ROE giảm sâu. Điều này củng cố giả thuyết rằng chi phí hoạt động thiếu hiệu quả là một trong những nguyên nhân làm suy giảm lợi nhuận. Ngược lại, AC1 (vòng quay tổng tài sản) có xu hướng biến động cùng chiều với ROA và ROE, cho thấy việc sử dụng tài sản hiệu quả sẽ giúp tăng khả năng sinh lời.

5.2. Thực trạng cấu trúc sở hữu và đặc điểm HĐQT tại Việt Nam

Về cấu trúc sở hữu, tỷ lệ sở hữu trung bình của cổ đông lớn bên ngoài (30.38%) cao hơn đáng kể so với sở hữu nội bộ (15.76%), cho thấy vai trò giám sát của các nhà đầu tư tổ chức là rất quan trọng trong ngành này. Về Hội đồng quản trị, quy mô trung bình là 5.7 thành viên, phù hợp với đặc điểm thị trường. Tuy nhiên, tỷ lệ thành viên nữ trung bình chỉ là 12.83% và tỷ lệ thành viên độc lập là 18.97%, cho thấy vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện tính đa dạng và độc lập của HĐQT, qua đó tăng cường hiệu quả quản trị doanh nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững

Kết quả phân tích mối quan hệ giữa cơ chế điều hành, chi phí đại diệnhiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần một chiến lược quản trị doanh nghiệp toàn diện, tập trung vào việc giảm thiểu mâu thuẫn lợi ích và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Điều này không chỉ đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của ban lãnh đạo mà còn cần những cơ chế, chính sách cụ thể nhằm tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các khuyến nghị đưa ra không chỉ hữu ích cho bản thân doanh nghiệp mà còn là thông tin tham khảo giá trị cho các nhà đầu tư khi ra quyết định, góp phần thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của toàn bộ thị trường bất động sản và xây dựng.

6.1. Khuyến nghị giải pháp tối ưu hóa cơ chế điều hành doanh nghiệp

Đối với các doanh nghiệp, cần cân đối việc sử dụng đòn bẩy tài chính để giảm thiểu rủi ro và chi phí đại diện liên quan đến nợ. Cần xây dựng chính sách thù lao ban điều hành hợp lý, gắn liền lợi ích của nhà quản lý với các chỉ số hiệu suất dài hạn như chỉ số ROEgiá trị doanh nghiệp. Quan trọng hơn, cần chủ động tăng cường sự đa dạng giới và tính độc lập trong Hội đồng quản trị, tạo điều kiện cho các quyết định được đưa ra một cách khách quan và toàn diện hơn, từ đó nâng cao hiệu quả của cơ chế giám sát.

6.2. Gợi ý cho nhà đầu tư khi phân tích doanh nghiệp xây dựng BĐS

Đối với các nhà đầu tư, việc phân tích báo cáo tài chính là chưa đủ. Cần đánh giá sâu hơn về chất lượng quản trị doanh nghiệp của công ty. Nhà đầu tư nên xem xét kỹ lưỡng cấu trúc sở hữu, đặc biệt là tỷ lệ sở hữu của ban điều hành và các cổ đông lớn. Bên cạnh đó, việc đánh giá thành phần Hội đồng quản trị, bao gồm kinh nghiệm, năng lực, tính độc lập và sự đa dạng của các thành viên, sẽ cung cấp những tín hiệu quan trọng về khả năng công ty có thể kiểm soát chi phí đại diện và tạo ra hiệu quả kinh doanh bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/09/2025
Mối quan hệ giữa cơ chế điều hành chi phí đại diện và hiệu quả kinh doanh nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp ngành xây dựng và bất động sản tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan nghiên cứu về mỗi quan hệ của cơ chế điều hành và chi phí đại diện đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Chương 2: Khung lý thuyết về mối quan hệ giữa cơ chế điều hành và chỉ phí đại diện đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Chương 3: Thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ngành xây dựng và bất động sản giai đoạn 2015 - 2021 Chương 4: Kết luận và khuyến nghị CHUONG 1: TONG QUAN NGHIEN CUU 1. Tổng quan về cơ chế điều hành Lý thuyết đại điện (Fama & Jensen, 1983) đã cho thấy rằng trong công ty cô phần luôn tổn tại vấn đề xung đột lợi ích và cơ chế điều hành chính là chìa khóa đề giảm thiểu các vấn để xung đột lợi ích trong công ty. Định nghĩa cơ chế điều hành hiện nay khá phong phú, các quan điểm được đưa ra dựa trên các góc nhìn khác nhau. Nếu theo cách tiếp cận hẹp, định nghĩa cơ chế điều hành của Parkinson (1994) cho răng: “Cơ chế đi ềi hành là quá trình giám sát và kiểm soát được thực hiện nhằm đảm bao các hoạt động quản lý công ty phù hợp với lợi ích của các cổ đông”.

Ngược lại, minh chứng cho quan điểm theo cách tiếp cận rộng phải kế đến định nghĩa của Shleifer & Vishny (1997): “Cơ chế điâi hành là cách thức đảm bảo cho các nhà cung cấp tài chính cho công ty sẽ nhận được lợi nhuận từ khoản đầu tư của mình”. Trong đề án này, sử dụng định nghĩa CCDH của G20/OECD, xuất hiện trong tài liệu bộ nguyên tắc quản trị công ty và đã được cập nhật lại vào năm 2015: “CCĐH là thủ tục và quy trình mà theo đó một tổ chức được đi i hành và kiểm soát. Cơ cấu CCĐH quy định rõ việc phân chia quy lợi và trách nhiệm giữa các đối tượng tham gia khác nhau trong tổ chức - như HĐỌT, ban đi âi hành, cổ đông và các bên có quy ân lợi liên quan khác - và đặt ra các nguyên tắc và thủ tục cho việc ra quyết định”. Cách tiếp cận đo lường mà đề án hướng đến đó là thê hiện CCĐH thông qua một số nhân tổ quản trị riêng lẻ, có tính đại diện.

Việc lựa chọn các nhân tố theo cách tiếp cận này sẽ đa dạng hơn và thể hiện được rõ tầm quan trọng của nhân tô đó đối với đặc điểm CCĐH của quốc gia hơn do đã khắc phục được sự khác biệt vùng miền. Các nhân tổ riêng lẻ đó được chia thành 2 nhóm chính: Các nhân tố quản trị bên ngoài: bảo vệ nhà đầu tư (John & cộng sự, 2008), quyền của chủ nợ (Acharya & cộng sự, 2011), văn hóa quôc gia (Li & cộng sự, 2013), thê chê chính trị (Boubakri & cộng sự, 2013). Các nhân tố quản trị nội bộ: cơ câu HĐQT như quy mô HĐQT, sự độc lập của HĐQT, sự kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch HDQT và tông giám đốc (Alam & Ali Shah, 2013; Huang & Wang, 2014), cầu trúc sở hữu như sở hữu của cỗ đông lớn, sở hữu nhà nước, sở hữu cô tập trung (Nguyen, 2011; Khaw & cộng sự, 2016; Chun & Lee, 2017) hay thù lao ban giám đốc (Coles & cộng sự, 2006; Low, 2009). Có thê thấy, các nhân tố quản trị nội bộ có vị trí không thể thiếu và có thê thay thê cho quản trị bên ngoài trong việc giải quyết vần đê đại diện va dam bảo giá trị bên vững cho công ty thậm chí với rât ít hoặc không có quản trị bên ngoài (Acharya & cộng sự, 2011).

Và từ những lý do trên, đê án sử dụng một sô nhân tô quản trị nội bộ đề tập trung nghiên cứu CCĐH, đó là: Thứ nhất, cấu trúc sở hữu với 2 hình thức: Sở hữu nội bộ; Sở hữu của cổ đông lớn bên ngoài. Thứ hai, đặc điểm của HĐQT, bao gồm: Quy mô của HĐQT; Tý lệ thành viên HĐQT độc lập; Tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT. Cấu trúc sở hữu Cấu trúc sở hữu được coi là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Shleifer và Vishny (1997) đã chỉ ra răng cấu trúc sở hữu có vai trò quan trọng đối với quản trị công ty: “Cấu trúc sở hữu quản lý quyân lực kiểm soát trong công ty và sự phân bố lợi ích giữa các cổ đông.

Vì vậy, nó ảnh hưởng đến các quyết định chiến lược, hoạt động và hiệu quả của công ty”. Thêm vào đó, cầu trúc sở hữu ảnh hưởng đến nhiều quyết định quan trọng của công ty, bao gồm chỉ tiêu cho R&D (Baysinger & cộng sự, 1991), cầu trúc vốn (Chaganti và Damanpour, 1991), đổi mới (Kochhar và David, 1996), tính thần kinh doanh (Zahra 1996), chính sách cỗ tức (Khan, 2006) và trách nhiệm đối với xã hội (Oh & cộng sự, 2011). Tóm lại, từ góc độ quản trị doanh nghiệp, đề án cho rằng: “cấu trúc sở hữu được coi là một cơ cấu phản ánh tổng thể quan hệ chiếm hữu giữa các cổ đông đối với các phần của vốn sở hữu. Cơ cấu này có ảnh hưởng đến các mối quan hệ khác trong quá trình sản xuất và quản lý, cũng như đóng góp vào lợi ích kinh tế mà hoạt động sản xuất kinh doanh từ ngu ôn vốn sở hữu mang lại”.

Chi tiêu đo lưỡng cấu trúc sở hữu Tổng quan về phân loại cấu trúc được thê hiện trong bảng dưới đây: Bảng 1.Tổng hợp một số chỉ tiêu đo lường cấu trúc sở hữu STT Thang đo Nguồn - Sở hữu tổ chức ze 2. Won Yong Oh & 1 - SỞ hữu quân lý cộng ˆ sự (2011) - Sở hữu nước ngoài ¬ RoR bee oe H. > | Tỷ lệ cỗ phần cô đông nội bộ Villalonga (2001); - Tỷ lệ sở hữu của 5 cổ đông lớn nhất bên ngoài Sanda & cOng sw (2010): - TỈ lệ sở hữu của cổ đông lớn S. 3 Danh tinh của chủ sở hữu lớn (là biến giả; bao Pedersen (2001); gồm: ngân hàng, nhà đầu tư tổ chức, công ty (phitài — Kiruri & Olkalou chính khác), cá nhân/gia đình và nhà nước) (2013); - Sở hữu phân tán, được đo bằng số lượng cổ đông năm giữ hơn 5% vỗn chủ sở hữu.

` 4 Ducassy & cộng sự - Sở hữu của cổ đông cấp 2 (là các cổ đông lớn (2016); đứng sau cô đông chính về các quyên đôi với dòng tiền) - Sở hữu của tổ chức - Sở hữu cá nhân bên ngoài lớn Frank R. & cộng sự - Sở hỮu thành viên HĐQT (1994); - Sở hữu của ban Giám đốc - TỈ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông lớn nhà nước jcÍ" Tỉ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông lớn nước ngoài Phạm Nam Việt - TỈ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông tư nhân lớn (2011) trong nước. - Tỷ lệ sở hữu cổ đông tới từ các tổ chức, công ty đầu tư (ví dụ: tô chức bảo hiểm, ngân hàng, quỹ Vũ Chiến & cộng sự 7 dau tu) (2018) - Tỷ lệ sở hữu của cổ đông nội bộ Ngu “i: Sinh viên tự tổng hợp 1. Các lý thuyết liên quan cấu trúc sở hữu - Lý thuyết Chỉ phí đại diện (Jensen & Meckling - 1976): Trinh bay tại chỉ phi dai diện - Gia thuyét héi tu loi ich (Convergence of interest hypothesis) - Jensen (1986) Giả thuyết hội tụ lợi ích cho rang khí nhà quản lý sở hữu nhiều cô phiếu công ty thì động cơ trục lợi cá nhân của nhà quản lý sẽ giảm.

Họ sẽ điều hành theo hướng tối đa hóa lợi ích của công ty, cũng là lợi ích của cỗ đông và của chính họ, từ đó giảm được những vấn đề về chỉ phí đại điện giữa nhà quản trị và cô đông Gia thuyét tham quyén cé vi (Entrenchment hypothesis) Giả thuyết tham quyền cô vị ám chỉ sự hiện điện của những nhà quản lý hoặc các bên liên quan khác trong một tổ chức có nhiều quyền lực và kiểm soát, và họ sử dụng quyền nảy để bảo vệ vị trí và lợi ich cha minh thay vi tao ra gia tri cho tô chức và cô đông. Các nhà quản lý có thể áp dụng các biện pháp như cố vị, hạn chế thông tin, hoặc tạo ra câu trúc quản lý phức tạp đề duy trì thế lực và tránh sự kiểm soát từ bên ngoài. Lúc này vấn đề đại diện trở nên nghiêm trọng hơn. Giả thuyết này thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tải chính và quản lý đoanh nghiệp để hiểu các hành vi và quyết định của các nhà quản lý.

Nó cung cấp cơ sở cho việc phân tích các tình huỗng mà quyền lực và tham quyền của nhà quản lý có thê dẫn đến việc lạm đụng và ảnh hưởng đên hiệu suất của tô chức. Hội đồng quản trị Khoản 1 Điều 153 của Luật Doanh nghiệp 2020 định nghĩa Hội đồng quản trỊ là cơ quan quản lí công ty, có toàn quyền thay mặt công ty để quyết định, thực hiện quyên và nghĩa vụ của công ty, ngoại trừ những quyền và nghĩa vụ thuộc thắm quyền của Đại hội đồng cô đông. Do công ty cô phần có cấu trúc và bộ máy tô chức tương đối phức tạp cho nên trong hội đồng quản trị của công ty cô phần có các thành viên độc lập. Các thành viên độc lập thực hiện nhiệm vụ quyết định và cùng thực hiện giám sát trong hoạt động quản lý điều hành công ty.

Điều 154 của bộ luật đã quy định về nhiệm kỳ và số lượng thành viên Hội đồng quản trị như sau: - Hội đồng quản trỊ có từ 03 đến 11 thành viên, bao gồm cả thành viên độc lập. - Nhiệm kì của thành viên Hội đồng quản trị không quá 05 năm và có thê được bầu cử bổ sung với số lượng nhiệm kì không giới hạn. Một cá nhân chỉ được bồ nhiệm làm thành viên độc lập của Hội đồng quản trị của một công ty không quá 02 nhiệm kỳ liên tục. Hội đồng quản trị có trách nhiệm bảo vệ lợi ích của cô đông, tăng hiệu quả của việc quản lí và vận hành doanh nghiệp.

Theo Fama & Jensen (1983), quản trị doanh nghiệp đóng vai trò then chốt đối với việc làm giảm thiêu chi phí đại diện, gia tăng định giá doanh nghiệp, nâng cao HQKD và tránh tôn thất. Trong trường hợp của các công ty cô phần thường có khả năng diễn ra mâu thuẫn xung đột lợi ích giữa cô đông - những người góp vốn và nhà đầu tư - vai trò chủ nguồn vốn. Hội đồng quản trị trở thành cầu nối giữa chủ sở hữu và nhà quản lý để bảo vệ lợi ích của cổ đông và có nhiệm vụ kiêm soát quyền lực của họ. Hội đồng cũng đưa những quyết sách đúng đắn và đào tạo ra nhiều chuyên gia quản lý cho doanh nghiệp (Jensen & Meckline, 1976; Veliyath, 1999).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ