Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử tại thành phố đà nẵng

Tài liệu nghiên cứu Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế nghiên cứu trường hợp doanh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Kinh Tế

2021

279
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở nghiên cứu

1.1.1. Giới thiệu về logistics ngược

1.1.2. Bối cảnh logistics ngược trên thế giới và tại Việt Nam

1.1.2.1. Bối cảnh logistics ngược trên thế giới
1.1.2.2. Bối cảnh logistics ngược tại Việt Nam

1.1.3. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về logistics ngược

1.2.1. Tổng quan về tình hình tài liệu liên quan đến logistics ngược

1.2.1.1. Thu thập tài liệu sơ bộ
1.2.1.2. Chọn lọc tài liệu
1.2.1.3. Đánh giá tài liệu
1.2.1.4. Phân tích đặc điểm của các tài liệu đánh giá tổng quan về logistics ngược
1.2.1.5. Phân loại các tài liệu liên quan đến logistics ngược

1.2.2. Tổng quan nội dung chính liên quan đến logistics ngược

1.2.2.1. Logistics ngược nói chung
1.2.2.2. Logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ
1.2.2.3. Logistics ngược trong mối quan hệ với chuỗi cung ứng khép kín, cung ứng xanh và cung ứng bền vững

1.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.3. Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Câu hỏi nghiên cứu

1.3.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp mới của luận án

1.7. Kết cấu của luận án

1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LOGISTICS NGƯỢC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết về logistics ngược

2.1.1. Khái niệm và phạm vi của logistics ngược

2.1.1.1. Khái niệm logistics ngược
2.1.1.2. Phạm vi của logistics ngược

2.1.2. Nguyên nhân của logistics ngược

2.1.2.1. Logistics ngược mang lại lợi ích về kinh tế
2.1.2.2. Đảm bảo thực thi pháp luật về môi trường
2.1.2.3. Nhận thức trách nhiệm thực thi logistics ngược

2.1.3. Quy trình hoạt động của logistics ngược

2.1.4. Các chủ thể tham gia trong logistics ngược

2.1.5. Nội dung hoạt động logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ

2.1.5.1. Lập kế hoạch logistics ngược
2.1.5.2. Thực thi logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ
2.1.5.3. Hoạt động kiểm soát của logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ

2.2. Lý thuyết nền tảng của logistics ngược

2.2.1. Lý thuyết về sự phát triển xã hội (TSD: Theory of social development)

2.2.2. Lý thuyết thể chế (IT: Institutional theory)

2.2.3. Lý thuyết các bên liên quan (ST: Stakehoder theory)

2.2.4. Lý thuyết về quan điểm dựa vào nguồn lực (RBV: Resource-based view)

2.3. Phát triển mô hình đề xuất nghiên cứu

2.3.1. Thực thi logistics ngược ảnh hưởng đến Kết quả kinh tế

2.3.2. Áp lực thể chế ảnh hưởng đến Thực thi logistics ngược

2.3.3. Áp lực thể chế ảnh hưởng đến Kết quả kinh tế

2.3.4. Cam kết nguồn lực tác động vào Thực thi logistics ngược

2.3.5. Cam kết nguồn lực ảnh hưởng đến Khả năng công nghệ thông tin

2.3.6. Khả năng công nghệ thông tin ảnh hưởng đến Thực thi logistics ngược và Kết quả kinh tế

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.2. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Phác thảo dàn ý thảo luận nhóm

3.2.2. Lên kế hoạch thời gian và địa điểm cho buổi thảo luận nhóm

3.2.3. Kết quả thảo luận nhóm

3.2.4. Điều chỉnh mô hình khái niệm nghiên cứu

3.2.5. Phát triển thang đo lường các khái niệm nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.3.1. Đánh giá thang đo thông qua phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.3.1.1. Đánh giá thang đo Thực thi logistics ngược
3.3.1.2. Đánh giá thang đo Áp lực từ cơ quan chính phủ
3.3.1.3. Đánh giá thang đo Áp lực từ khách hàng
3.3.1.4. Đánh giá thang đo Áp lực từ đối thủ cạnh tranh
3.3.1.5. Đánh giá thang đo Áp lực từ nhà cung cấp
3.3.1.6. Đánh giá thang đo Cam kết nguồn lực
3.3.1.7. Đánh giá thang đo Khả năng công nghệ thông tin
3.3.1.8. Đánh giá thang đo Kết quả kinh tế
3.3.1.9. Đánh giá thang đo Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ

3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả phân tích tần số

4.1.1. Thông tin mẫu nghiên cứu đối với loại hình doanh nghiệp, giới tính, chức vụ và thâm niên công tác

4.1.2. Kết quả thống kê mô tả và tần số mẫu đối với các khái niệm nghiên cứu

4.2. Đánh giá thang đo thông qua phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.1. Đánh giá thang đo Áp lực từ khách hàng

4.2.2. Đánh giá thang đo Áp lực từ đối thủ cạnh tranh

4.2.3. Đánh giá thang đo Áp lực từ cơ quan chính phủ

4.2.4. Đánh giá thang đo Áp lực từ nhà cung cấp

4.2.5. Đánh giá thang đo Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ

4.2.6. Đánh giá thang đo Khả năng công nghệ thông tin

4.2.7. Đánh giá thang đo Kết quả kinh tế

4.2.8. Đánh giá thang đo Thực thi logistics ngược

4.2.9. Đánh giá thang đo Cam kết nguồn lực

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.4.1. Áp lực thể chế

4.4.2. Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ

4.4.3. Khả năng công nghệ thông tin

4.4.4. Kết quả kinh tế

4.4.5. Thực thi logistics ngược

4.4.6. Cam kết nguồn lực

4.4.7. Mô hình đo lường tới hạn

4.5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.5.1. Kiểm định độ phù hợp mô hình nghiên cứu

4.5.2. Mức độ tác động và kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.6. Điều chỉnh và kiểm định lại mô hình và giả thuyết nghiên cứu

4.6.1. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu

4.6.2. Kiểm định mô hình nghiên cứu điều chỉnh

4.6.3. Mức độ tác động và kiểm định giả thuyết trong mô hình điều chỉnh

4.6.4. Ước lượng mô hình bằng bootstrap

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Ý nghĩa của nghiên cứu

5.1.1. Đóng góp về phương diện lý thuyết nghiên cứu

5.1.1.1. Đóng góp về một số khái niệm liên quan đến logistics ngược
5.1.1.2. Đóng góp về mô hình lý thuyết nghiên cứu
5.1.1.3. Đóng góp về thang đo lường các khái niệm nghiên cứu

5.1.2. Đóng góp về phương diện thực tiễn

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Tiếp tục duy trì và tăng danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ trong logistics ngược

5.2.2. Chú trọng vào công tác đầu tư hệ thống công nghệ thông tin

5.2.3. Quan tâm trong việc đưa ra thông điệp về cam kết đầu tư nguồn lực thúc đẩy thực thi logistics ngược

5.2.4. Cập nhật kịp thời các quy định và chính sách liên quan đến hoạt động logistics ngược từ các bên liên quan

5.2.5. Thực thi logistics ngược một cách chủ động và có kế hoạch

5.2.6. Xem xét việc cải thiện kết quả kinh tế như là mục tiêu hướng đến từ việc triển khai các hoạt động liên quan đến logistics ngược

5.3. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

PHỤ LỤC 5

PHỤ LỤC 6

PHỤ LỤC 7

PHỤ LỤC 8

PHỤ LỤC 9

PHỤ LỤC 10

Tóm tắt

I. Tổng Quan Logistics Ngược Cơ Hội Cho Bán Lẻ Điện Tử

Logistics ngược (Reverse Logistics - RL) đang trở thành một yếu tố then chốt trong ngành bán lẻ, đặc biệt là lĩnh vực hàng điện tử. Sự gia tăng của mua sắm trực tuyến và mong muốn khách hàng trả lại hàng dễ dàng đã làm tăng đáng kể khối lượng hàng hóa cần được quản lý thông qua quy trình logistics ngược. Logistics ngược không chỉ là việc xử lý hàng trả lại; nó còn bao gồm các hoạt động như tái chế, sửa chữa, thu hồi sản phẩm, và tái sử dụng. Quản lý hiệu quả logistics ngược có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí logistics ngược, tăng lợi nhuận từ logistics ngược, và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá mối quan hệ giữa các tác nhân logistics ngượckết quả kinh tế tại các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử.

1.1. Định nghĩa và Phạm vi Logistics Ngược Trong Bán Lẻ

Logistics ngược là quá trình lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát hiệu quả dòng hàng hóa, thông tin từ điểm tiêu thụ về điểm xuất xứ để thu hồi giá trị hoặc xử lý thích hợp (Rogers & Tibben-Lembke, 1999). Trong lĩnh vực bán lẻ điện tử, phạm vi logistics ngược bao gồm việc xử lý hàng trả lại do lỗi, không phù hợp, hết bảo hành, hoặc đơn giản là do khách hàng thay đổi ý định. Các hoạt động chính bao gồm thu gom, kiểm tra, phân loại, sửa chữa, tái chế, và tái phân phối.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Logistics Ngược Với Hàng Điện Tử

Hàng điện tử thường có giá trị cao, dễ hư hỏng, và chứa các thành phần độc hại. Do đó, quản lý logistics ngược hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thất, đảm bảo an toàn, và tuân thủ các quy định về môi trường. Việc tái chế các thiết bị điện tử hỏng cũng góp phần vào kinh tế tuần hoàn và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

II. Thách Thức Quản Lý Logistics Ngược Cho Doanh Nghiệp Điện Tử

Mặc dù tiềm năng mang lại lợi ích lớn, việc quản lý logistics ngược hiệu quả vẫn là một thách thức đối với nhiều doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử. Các thách thức bao gồm chi phí cao, sự phức tạp trong quy trình logistics ngược, thiếu thông tin và kiểm soát, và khó khăn trong việc phối hợp giữa các tác nhân logistics ngược. Đặc biệt, việc xử lý hàng tồn kho logistics ngượcvận chuyển logistics ngược hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng và công nghệ. Ngoài ra, các chính sách hoàn trảbảo hành cần được thiết kế một cách cẩn thận để cân bằng giữa sự hài lòng của khách hàngchi phí logistics ngược.

2.1. Chi Phí Và Sự Phức Tạp Của Quy Trình Logistics Ngược

Chi phí thu gom, kiểm tra, sửa chữa, và tái chế hàng điện tử có thể rất cao. Sự phức tạp của quy trình logistics ngược cũng là một rào cản lớn. Việc quản lý dòng hàng hóa ngược đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận và tác nhân logistics ngược, bao gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà bán lẻ, và các công ty dịch vụ logistics thứ ba.

2.2. Thiếu Thông Tin và Kiểm Soát Dòng Hàng Ngược

Việc thiếu thông tin về tình trạng và vị trí của hàng hóa trong dòng logistics ngược gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định hiệu quả. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ trong logistics ngược, như hệ thống theo dõi và quản lý hàng tồn kho, để cải thiện khả năng kiểm soát và giảm thiểu rủi ro.

2.3. Rủi ro trong logistics ngược

Việc không kiểm soát và quản lý tốt các sản phẩm logistics ngược sẽ dẫn đến các rủi ro cho doanh nghiệp. Đặc biệt, việc xử lý các sản phẩm tồn kho cần đảm bảo an toàn cho người thực hiện và các quy định bảo vệ môi trường. Ngoài ra, việc kiểm soát tài chính trong việc thu hồi và tái chế sản phẩm cũng cần được quan tâm.

III. Tối Ưu Logistics Ngược Phương Pháp Cho Bán Lẻ Điện Tử

Để vượt qua những thách thức trên, các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử cần áp dụng các phương pháp quản lý logistics ngược hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng quy trình logistics ngược rõ ràng, đầu tư vào công nghệ trong logistics ngược, và thiết lập mối quan hệ tốt với các tác nhân logistics ngược. Việc tự động hóa logistics ngược và sử dụng AI trong logistics ngược cũng có thể giúp cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Ngoài ra, việc xây dựng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) thông qua tính bền vữngkinh tế tuần hoàn có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu và thu hút khách hàng.

3.1. Xây Dựng Quy Trình Logistics Ngược Hiệu Quả

Một quy trình logistics ngược rõ ràng cần bao gồm các bước: thu gom, kiểm tra, phân loại, sửa chữa/tái chế, và tái phân phối. Mỗi bước cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thời gian và chi phí. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cũng rất quan trọng.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Để Tự Động Hóa Logistics Ngược

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả logistics ngược. Các hệ thống theo dõi, quản lý hàng tồn kho, và phân tích dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định thông minh và giảm thiểu rủi ro. Ví dụ, việc sử dụng big data trong logistics ngược có thể giúp dự đoán nhu cầu tái chế và tối ưu hóa quy trình logistics ngược.

IV. Tác Động Của Logistics Ngược Đến Kết Quả Kinh Tế Của Doanh Nghiệp

Việc quản lý logistics ngược hiệu quả có thể mang lại những tác động tích cực đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử. Điều này bao gồm giảm chi phí logistics ngược, tăng doanh thu từ việc tái chếtái sử dụng, và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Ngoài ra, việc xây dựng hình ảnh thương hiệu xanhbền vững có thể thu hút khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc đánh giá hiệu quả logistics ngược cần xem xét cả các yếu tố định tính và định lượng.

4.1. Đo Lường Hiệu Quả Kinh Tế Của Logistics Ngược

Để đo lường hiệu quả logistics ngược, các doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số quan trọng như chi phí thu gom, chi phí sửa chữa, doanh thu từ tái chế, và tỷ lệ khách hàng hài lòng. Việc so sánh các chỉ số này với các đối thủ cạnh tranh và với các giai đoạn trước đó có thể giúp đánh giá hiệu quả và tìm ra các cơ hội cải thiện.

4.2. Ảnh Hưởng Của Logistics Ngược Đến Thương Hiệu Doanh Nghiệp

Việc thực hiện logistics ngược một cách có trách nhiệm có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu và thu hút khách hàng. Khách hàng ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và xã hội, và họ có xu hướng ủng hộ các doanh nghiệp có cam kết tính bền vữngkinh tế tuần hoàn. Vì vậy, việc truyền thông về các hoạt động logistics ngược có thể tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

V. Nghiên Cứu Trường Hợp Logistics Ngược Tại Đà Nẵng Điện Tử

Nghiên cứu này tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu từ các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử tại Thành phố Đà Nẵng để đánh giá mối quan hệ giữa các tác nhân logistics ngượckết quả kinh tế. Mục tiêu là xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả logistics ngược và đưa ra các khuyến nghị cho các doanh nghiệp địa phương. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng logistics ngược tại Đà Nẵng và những cơ hội cải thiện.

5.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn các chuyên gia và đại diện doanh nghiệp. Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử tại Đà Nẵng.

5.2. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy. Kết quả phân tích giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả logistics ngượckết quả kinh tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra các đề xuất giải pháp cụ thể cho các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử tại Đà Nẵng.

VI. Tương Lai Logistics Ngược Bán Lẻ Điện Tử Phát Triển Bền Vững

Logistics ngược không chỉ là một vấn đề quản lý hàng trả lại mà còn là một cơ hội để các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và tạo ra giá trị cho khách hàng và xã hội. Việc áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàntrách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) có thể giúp các doanh nghiệp phát triển bền vững và tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Sự phát triển của pháp luật về logistics ngược cũng sẽ tạo ra một sân chơi công bằng và khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào logistics ngược.

6.1. Chính Sách và Pháp Luật Hỗ Trợ Logistics Ngược

Sự phát triển của pháp luật về logistics ngược là rất quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp. Các chính sách khuyến khích tái chếtái sử dụng có thể giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu quả của logistics ngược.

6.2. Logistics Ngược Hướng Tới Phát Triển Bền Vững

Việc tích hợp logistics ngược vào chiến lược kinh doanh tổng thể có thể giúp các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử phát triển bền vững và tạo ra giá trị lâu dài cho các bên liên quan. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2025
Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở nghiên cứu 1. Giới thiệu về logistics ngược Cụm từ logistics ngược (RL: Reverse Logistics) hình thành vào khoảng thời gian từ 1970 và ngày càng có nhiều định nghĩa về logistics ngược, một trong những định nghĩa nhận được nhiều sự quan tâm xuất phát từ RevLog (1998) và nhóm nghiên cứu Rogers và Tibben-Lembke (1999) đã đưa ra. Tiếp theo đó, thêm một định nghĩa logistics ngược cũng được đưa ra đó là: “logistics ngược là quá trình lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát một cách có hiệu quả và mang lại lợi nhuận các dòng nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm và thông tin liên quan từ điểm tiêu thụ tới điểm xuất xứ nhằm mục đích thu lại giá trị hoặc xử lý một cách hợp lý” (Rogers và Tibben-Lembke, 1999) (định nghĩa thứ hai).

Hai định nghĩa này cho thấy được hàm ý tương đồng trong việc hoạch định, triển khai, và kiểm soát những dòng ngược. Tuy vậy, vẫn có những khác biệt đáng chú ý giữa hai định nghĩa đó là: (i) khác với định nghĩa thứ hai, định nghĩa thứ nhất chưa xem xét đến điểm xuất xứ mà chỉ thể hiện điểm phục hồi phù hợp; (ii) định nghĩa thứ nhất cũng thể hiện rõ dòng ngược trả lại là dòng của của nguyên vật liệu thô, bán thành phẩm, bao bì đóng gói và các sản phẩm hoàn chỉnh từ sản xuất, kênh phân phối hoặc sử dụng mà không phải là dòng xuất phát từ “điểm tiêu thụ” đã được đề cập trong định nghĩa thứ hai; (iii) về mặt lợi ích của logistics ngược, tác giả nhận thấy thuật ngữ “mang lại lợi nhuận” đã thể hiện trong định nghĩa thứ hai nhưng lại không xuất hiện trong định nghĩa thứ nhất. Hơn nữa, cả hai định nghĩa đều không trực tiếp đề cập đến một khía cạnh lợi ích mà tác giả nhận thấy rất quan trọng đó là lợi ích liên quan đến vấn đề môi trường. Xem xét quan điểm này trong sự kết hợp với hai định nghĩa trên, tác giả phát triển khái niệm 2 logistics ngược để sử dụng như là nền tảng cơ sở cho việc thực hiện luận án, cụ thể như sau: “Logistics ngược là quá trình lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát các dòng ngược của vật chất dưới các dạng nguyên liệu thô, sản phẩm dở dang, bao bì đóng gói, thành phẩm, và những thông tin liên quan từ sản xuất, phân phối hoặc tiêu thụ đến điểm xử lý hoặc điểm phục hồi thích hợp nhằm mang lại lợi ích về kinh tế và/hoặc lợi ích về môi trường” (RevLog, 1998; Rogers và Tibben-Lembke, 1999).

Một trong số các hoạt động của logistics ngược là thu gom và xử lý các sản phẩm trả lại, do đó đòi hỏi sự đầu tư vào các hệ thống logistics ngược và duy trì các hoạt động logistics ngược đang diễn ra. Stock và cộng sự (2006) cho rằng các chi phí đầu tư có thể gấp hai đến ba lần so với lô hàng xuất bán ra thị trường nước ngoài. Do đó, những năm trước đây logistics ngược chưa được nhận thức rõ ở nhiều doanh nghiệp (Daugherty và cộng sự, 2003; Stock và Mulki, 2009), một số tổ chức lại xem logistics ngược là một rủi ro tất yếu chứ không phải là cơ hội thực sự cho doanh nghiệp (Genchev và cộng sự, 2011). Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy rằng việc thực hiện các hệ thống logistics ngược hiệu quả có thể cải thiện khả năng cạnh tranh bằng cách giảm chi phí (Jack và cộng sự, 2010; Srivastava và Srivastava, 2006), cải thiện lợi nhuận (Alfonso-Lizarazo và cộng sự, 2013; Das và Dutta, 2013; Nidumolu và cộng sự, 2009); gia tăng sự hài lòng của khách hàng (Li và Olorunniwo, 2008; Richey và cộng sự, 2005a); và giảm tác động môi trường (Lai và cộng sự, 2013; Sundarakani và cộng sự, 2010).

Tibben-Lembke (1998) cho rằng logistics ngược có thể kết tinh một loạt các lợi thế nhận thức trong phạm vi môi trường, kinh tế, xã hội và cạnh tranh. Những yếu tố này thúc đẩy sự chấp nhận hoạt động logistics ngược bởi các tổ chức chuỗi cung ứng, đặc biệt là trong ngành bán lẻ vì đó là nơi giữ vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền các giá trị, trách nhiệm môi trường và nguyên tắc trong xã hội (Dias và Braga, 2016). Trách nhiệm của ngành bán lẻ được đưa ra bởi tính đại diện của họ trong trong chuỗi cung ứng, vì các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực bán lẻ thường trực tiếp tiếp cận với khách hàng tiêu dùng, và do đó họ nhận được nhiều thông tin về mong muốn và nhu cầu của các khách hàng. Bernon và cộng sự (2011) đã nhận định rằng, mặc dù có khá nhiều nghiên cứu đã có sự đóng góp cho 3 việc phát triển các lý thuyết logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ, tuy nhiên điều này vẫn còn tiếp tục phát triển và chưa thực sự lớn mạnh.

Đối mặt với một thị trường có mức độ cạnh tranh cao, các doanh nghiệp tìm cách thiết lập các mối quan hệ tích hợp hiệu quả để đạt được các mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận thông qua một chuỗi cung ứng cạnh tranh hơn. Sự thành công của chuỗi cung ứng là thông qua việc chia sẻ tài nguyên, công nghệ và thông tin để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng (Zimmermann và cộng sự, 2016). Các hoạt động logistics kinh doanh gồm logistics xuôi và logistics ngược đều có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng. Trong đó logistics xuôi bao hàm việc lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát lưu lượng hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ (Beh và cộng sự, 2016).

Logistics ngược gồm lập kế hoạch các dòng ngược của sản phẩm và bao bì đóng gói, bắt đầu từ điểm tiêu thụ được đưa trở lại vào chuỗi sản xuất, như là sản phẩm dở dang hoặc nguyên liệu cho các chuỗi sản xuất khác (Dias và Braga, 2016). Theo Marchesini và Alcântara (2016), các hoạt động logistics ngược có liên quan trực tiếp đến quản lý thu hồi, bao gồm một trong tám quá trình kinh doanh, các quá trình này được xác định bởi diễn đàn chuỗi cung ứng toàn cầu, bao gồm cả dòng xuôi và dòng ngược, cụ thể là: (i) Quản lý quan hệ khách hàng; (ii) Quản lý dịch vụ khách hàng; (iii) Quản lý nhu cầu; (iv) Thực hiện đơn đặt hàng; (v) Quản lý luồng sản xuất; (vi) Quản lý quan hệ nhà cung ứng; (vii) Phát triển sản phẩm và tiếp thị; và (viii) Quản lý thu hồi. Có thể hiểu rằng logistics ngược chính là một phần của quản lý chuỗi cung ứng, nói cách khác logistics ngược được xem như một quá trình con nằm trong quản lý thu hồi của một chuỗi quá trình cung ứng. Bối cảnh logistics ngược trên thế giới và tại Việt Nam 1.

Bối cảnh logistics ngược trên thế giới Logistics ngược ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm trong lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và marketing vì nó cho thấy khả năng của doanh nghiệp trong quá trình phân phối để có sự chi phối tích cực trong những mối quan hệ gắn liền với khách hàng (Horvath và cộng sự, 2005). Mặc dù doanh nghiệp luôn có sự chú trọng trong hoạt động logistics xuôi (từ nhà cung cấp đến khách hàng tiêu dùng) nhưng thực tế cho thấy các dòng ngược ngày càng tăng lên do xuất hiện nhiều nhu cầu trả lại sản 4 phẩm của khách hàng tiêu dùng, điều này dễ dàng nhìn thấy trong lĩnh vực ngành công nghiệp bao gồm cả lĩnh vực kinh doanh sản phẩm hàng điện tử. Theo chỉ thị 2002/96/EC về việc hướng dẫn trong xử lý chất thải đối với các thiết bị điện điện tử (WEEE: Waste Electrical and Electronic Equipment), các hoạt động thu gom, phục hồi và tái chế các sản phẩm điện điện tử được yêu cầu mang tính bắt buộc, tỷ lệ cho phép tối thiểu bình quân mỗi người mỗi năm là 04 ki lô gam (Georgiadis và Besiou, 2010). Tương tự với WEEE, các pháp chế cũng được ban hành tại quốc gia Hoa Kỳ, Canada, Trung Quốc, và Nhật Bản (Neto và cộng sự, 2010), tổng giá trị sản phẩm trả lại từ khách hàng chiếm ở mức khoảng 15% doanh thu đối với các nhà bán hàng đại chúng và đạt mức 35% đối với các nhà bán lẻ sản phẩm điện tử tại nhiều quốc gia đang phát triển (Jayaraman và Luo, 2007; Kang và Johnson, 2009).

So với việc giải quyết logistics xuôi thì logistics ngược gặp nhiều rủi ro và tốn kém hơn do tính phức tạp và không chắc chắn (Ha, 2012). Chi phí logistics ngược của sản phẩm hết hạn sử dụng và quản lý hàng trả lại của khách hàng đã trở thành một hạng mục quan trọng trong cơ cấu chi phí của các doanh nghiệp, chiếm khoảng 5.0% tổng chi phí trong lĩnh vực bán lẻ và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận với khoảng 1.0% tổng chi phí của các doanh nghiệp bán lẻ (UK Department of Transport, 2004). Vào đầu những năm 1990, logistics ngược trên thực tế không phải là một phần chính trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp vì nó không phải là động lực chính của chuỗi cung ứng để tạo ra sự khác biệt và giảm chi phí, gần như hầu hết các doanh nghiệp xem logistics ngược như một trung tâm chi phí thay vì trung tâm lợi nhuận, điều này cho thấy rằng logistics ngược như là một lĩnh vực bị bỏ quên và chưa được quản lý một cách hợp lý mang tính chiến lược. Tuy nhiên, do áp lực pháp lý, các ưu đãi kinh tế và các yêu cầu thay đổi nhanh chóng của môi trường, 60.0% các nhà sản xuất và bán lẻ trong một cuộc khảo sát năm 2008 ở Châu Âu cho biết rằng logistics ngược hiệu quả là rất quan trọng đối với hoạt động tổng thể của doanh nghiệp (Greve và Davis, 2015).

Việc quản lý hiệu quả các dòng ngược có thể tiết kiệm tới 10% tổng chi phí logistics ngược của các doanh nghiệp và cải thiện khả năng logistics ngược có thể tăng kết quả kinh tế lên tới 5. Gắn liền với quá trình phát triển, nhiều nhà sản xuất và doanh nghiệp bán lẻ đã dần nhận ra tác động 5 của các sản phẩm trả lại, đồng thời xem việc quản lý hoạt động logistics ngược như là một chiến lược thu hồi vốn đầu tư và là một cách để giúp doanh nghiệp giảm được chi phí hoạt động. Do đó, logistics ngược đã thu hút sự quan tâm chú ý của nhiều học viên và học giả trên thế giới (Jack và cộng sự, 2010; Rahman và Subramanian, 2012; Silva và cộng sự, 2013). Bán Nguyên vật Sản Người Phân phối liệu thô xuất bán lại Trả lại Thiết bị Đánh giá sản phẩm phục hồi trả lại Logistics xuôi Logistics ngược Xử lý phế thải Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Mối Quan Hệ Giữa Các Tác Nhân Trong Logistics Ngược và Kết Quả Kinh Tế Tại Doanh Nghiệp Bán Lẻ Hàng Điện Tử khám phá mối liên hệ giữa các yếu tố trong logistics ngược và ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả kinh tế của các doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình logistics ngược để nâng cao hiệu suất kinh doanh, từ đó giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và cải thiện dịch vụ khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý và cải tiến logistics, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án giải pháp phát triển kinh doanh chuỗi cửa hàng bán lẻ điện thoại di động trên địa bàn hà nội, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển chuỗi cửa hàng trong ngành bán lẻ. Ngoài ra, tài liệu Tìm hiểu và xây dựng hệ thống logistics quản lý của shop quần áo colo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống logistics trong quản lý cửa hàng, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào lĩnh vực bán lẻ hàng điện tử. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực logistics và bán lẻ.