Luận văn: Mối quan hệ giữa mức độ đầu cơ và độ biến động giá Bitcoin

Luận văn phân tích định lượng mối quan hệ giữa hoạt động đầu cơ và sự biến động giá Bitcoin. Tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu kinh tế.

Tác giả

Phạm Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã mối quan hệ giữa đầu cơ và biến động giá Bitcoin

Thị trường tiền kỹ thuật số, đặc biệt là Bitcoin, luôn được biết đến với mức độ biến động giá dữ dội. Một trong những câu hỏi cốt lõi mà các nhà đầu tư, nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý luôn đặt ra là: Liệu hoạt động đầu cơ bitcoin có phải là động lực chính đằng sau những con sóng giá khổng lồ này hay không? Mối quan hệ giữa mức độ đầu cơ và độ biến động của bitcoin là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc dựa trên dữ liệu thực nghiệm thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Hoạt động đầu cơ, về bản chất, là việc mua bán tài sản nhằm thu lợi từ sự thay đổi giá trong ngắn hạn, thay vì nắm giữ vì giá trị nội tại. Trong một thị trường non trẻ và thiếu các quy định như crypto, hành vi này được cho là có thể khuếch đại các dao động giá, tạo ra các chu kỳ hưng phấn và hoảng loạn. Nghiên cứu của Phạm Tuấn Anh (2019) về "Mối quan hệ giữa mức độ đầu cơ và độ biến động giá Bitcoin giai đoạn 2010-2018" cung cấp một góc nhìn học thuật quan trọng, sử dụng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định giả thuyết này. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các yếu tố định hình mối quan hệ này, làm rõ vai trò thực sự của đầu cơ và các động lực khác ảnh hưởng đến sự ổn định của giá Bitcoin.

1.1. Hiểu đúng về hoạt động đầu cơ trong thị trường Bitcoin

Đầu cơ trong thị trường Bitcoin là các hoạt động giao dịch nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ sự biến động giá ngắn hạn. Khác với đầu tư dài hạn dựa trên niềm tin vào công nghệ blockchain, các nhà đầu cơ thường dựa vào phân tích kỹ thuật BTC, tin tức và tâm lý thị trường crypto để ra quyết định. Các hoạt động này có thể bao gồm từ giao dịch của các nhà đầu tư nhỏ lẻ cho đến các lệnh mua bán khối lượng lớn từ các tác động của cá voi bitcoin. Luận văn của Phạm Tuấn Anh (2019) nhấn mạnh rằng, để đo lường mức độ đầu cơ một cách khoa học, cần sử dụng các chỉ số định lượng như mối tương quan động giữa khối lượng giao dịch và tỷ suất sinh lợi, theo phương pháp của Llorente (2002). Cụ thể, khi giá Bitcoin tăng kèm theo khối lượng giao dịch tăng đột biến, và giá ngày hôm sau tiếp tục tăng, đây là dấu hiệu của hoạt động đầu cơ bitcoin mạnh mẽ. Việc này giúp phân biệt các giao dịch mang tính đầu cơ với các giao dịch thông thường, từ đó làm cơ sở để phân tích tác động của chúng lên thị trường.

1.2. Phân tích các cấp độ biến động giá Bitcoin Volatility

Độ biến động của bitcoin (volatility) là thước đo thống kê về mức độ phân tán của tỷ suất sinh lợi của nó. Một độ biến động cao có nghĩa là giá có thể thay đổi đột ngột và mạnh mẽ trong một khoảng thời gian ngắn, tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro lớn. Nguyên nhân của sự biến động này rất đa dạng, bao gồm: tin tức thị trường tiền điện tử, những thay đổi về quy định pháp lý crypto, các sự kiện halving bitcoin làm giảm nguồn cung, và sự thay đổi trong tâm lý nhà đầu tư. Để đo lường chính xác, các mô hình kinh tế lượng như GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) thường được sử dụng. Mô hình này, như được áp dụng trong nghiên cứu gốc, cho phép ước tính phương sai có điều kiện của giá, phản ánh sự biến động thay đổi theo thời gian. Hiểu rõ về độ biến động là bước đầu tiên để đánh giá rủi ro và xác định xem liệu nó có phải là hệ quả trực tiếp từ các hành vi đầu cơ hay không.

II. Thách thức cốt lõi Tâm lý thị trường crypto và đầu cơ

Phân tích mối quan hệ giữa đầu cơ và biến động giá Bitcoin gặp phải một thách thức lớn: vai trò của tâm lý thị trường crypto. Không giống như các thị trường tài chính truyền thống, thị trường tiền điện tử bị chi phối mạnh mẽ bởi cảm xúc đám đông, được khuếch đại bởi mạng xã hội và các kênh truyền thông. Các hiệu ứng tâm lý như FOMO (Sợ bỏ lỡ cơ hội) và FUD (Sợ hãi, không chắc chắn và nghi ngờ) có thể nhanh chóng tạo ra các làn sóng mua hoặc bán tháo, bất kể các yếu tố cơ bản. Điều này làm cho việc xác định liệu một đợt biến động giá là do hoạt động đầu cơ có tính toán hay chỉ là phản ứng cảm tính của đám đông trở nên vô cùng khó khăn. Các nhà đầu cơ chuyên nghiệp có thể tận dụng chính những cảm xúc này để thao túng giá, trong khi các nhà đầu tư nhỏ lẻ lại thường là nạn nhân của chúng. Sự thiếu vắng các cơ chế định giá nội tại rõ ràng cho Bitcoin càng làm trầm trọng thêm vấn đề, khiến giá trị của nó phụ thuộc gần như hoàn toàn vào niềm tin và kỳ vọng của thị trường. Do đó, bất kỳ phân tích nào cũng phải tính đến các yếu tố tâm lý này như một biến số quan trọng.

2.1. Tác động của cá voi bitcoin và hiệu ứng FOMO FUD

Tác động của cá voi bitcoin – những cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ lượng lớn BTC – là một yếu tố không thể bỏ qua. Một lệnh mua hoặc bán duy nhất từ một "cá voi" có thể làm thay đổi đáng kể thanh khoản thị trường và kích hoạt một chuỗi các phản ứng. Hành động của họ thường được diễn giải là tín hiệu về xu hướng sắp tới, gây ra hiệu ứng FOMO và FUD trong crypto. Ví dụ, một lệnh bán lớn có thể gieo rắc sự hoảng loạn (FUD), khiến các nhà đầu tư nhỏ hơn bán tháo theo, làm giá giảm sâu hơn. Ngược lại, một lệnh mua lớn có thể tạo ra cảm giác FOMO, thu hút dòng tiền mới đổ vào thị trường. Những hành động này, dù có chủ đích đầu cơ hay không, đều góp phần trực tiếp vào độ biến động của bitcoin và tạo ra một môi trường không ổn định.

2.2. Vai trò của chỉ số sợ hãi và tham lam trong đầu cơ

Chỉ số sợ hãi và tham lam (Fear & Greed Index) là một công cụ phổ biến để đo lường tâm lý thị trường crypto. Chỉ số này tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm biến động giá, khối lượng giao dịch, khảo sát và xu hướng truyền thông xã hội. Khi chỉ số ở mức "Tham lam cực độ", điều đó cho thấy thị trường đang quá hưng phấn và có thể sắp có một đợt điều chỉnh. Ngược lại, mức "Sợ hãi cực độ" có thể là một tín hiệu mua vào cho các nhà đầu tư đi ngược xu hướng. Các nhà đầu cơ thường xuyên theo dõi chỉ số này để canh thời điểm vào và thoát lệnh. Mặc dù hữu ích, chỉ số này chỉ phản ánh cảm xúc hiện tại và không thể dự báo chắc chắn tương lai. Tuy nhiên, nó cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa cảm xúc đám đông và các quyết định giao dịch, làm phức tạp thêm việc phân tách rạch ròi giữa đầu cơ và các yếu tố khác.

III. Cách đo lường tác động của hoạt động đầu cơ bitcoin

Để vượt qua các nhận định cảm tính, nghiên cứu học thuật cần áp dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt để đo lường tác động của hoạt động đầu cơ bitcoin. Luận văn của Phạm Tuấn Anh (2019) đã sử dụng một khung phương pháp luận vững chắc, kết hợp nhiều mô hình kinh tế lượng để kiểm định mối quan hệ này. Trọng tâm của phương pháp là xây dựng một biến số đại diện cho "mức độ đầu cơ" và sau đó kiểm tra mối tương quan của nó với các thước đo khác nhau về độ biến động của bitcoin. Cách tiếp cận này không chỉ xác định xem có mối quan hệ tồn tại hay không, mà còn đánh giá được chiều hướng (tích cực hay tiêu cực) và mức độ ý nghĩa thống kê của mối quan hệ đó. Bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian từ tháng 7/2010 đến tháng 6/2018, nghiên cứu đã bao quát được nhiều giai đoạn phát triển khác nhau của thị trường Bitcoin, từ những ngày đầu sơ khai cho đến giai đoạn bùng nổ cuối năm 2017. Các mô hình như GARCH và GMM (Generalized Method of Moments) được lựa chọn vì khả năng xử lý các đặc tính phức tạp của dữ liệu tài chính, chẳng hạn như phương sai thay đổi và tính tự tương quan.

3.1. Mô hình GARCH Công cụ đo lường độ biến động giá Bitcoin

Mô hình GARCH(1,1) là một công cụ tiêu chuẩn trong tài chính để mô hình hóa độ biến động của bitcoin. Đặc điểm nổi bật của mô hình này là nó cho rằng sự biến động của ngày hôm nay phụ thuộc vào sự biến động của ngày hôm qua. Điều này rất phù hợp với thị trường crypto, nơi các cú sốc giá thường có xu hướng kéo theo một chuỗi các ngày giao dịch biến động mạnh sau đó (hiệu ứng cụm biến động). Trong nghiên cứu, phương sai có điều kiện được ước tính từ mô hình GARCH được dùng làm biến phụ thuộc chính, đại diện cho độ biến động giá. Việc sử dụng GARCH giúp loại bỏ các nhiễu loạn ngẫu nhiên và tập trung vào cấu trúc biến động nội tại của giá Bitcoin, tạo ra một thước đo đáng tin cậy để đối chiếu với các yếu tố đầu cơ.

3.2. Phương pháp Llorente 2002 để xác định giao dịch đầu cơ

Để định lượng hoạt động đầu cơ bitcoin, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp của Llorente và cộng sự (2002). Phương pháp này dựa trên mối tương quan giữa tỷ suất sinh lợi và khối lượng giao dịch. Giả định cốt lõi là: nếu một tài sản có khối lượng giao dịch cao đi kèm với tỷ suất sinh lợi dương (giá tăng) và dẫn đến tỷ suất sinh lợi dương vào ngày hôm sau, thì đó là dấu hiệu của giao dịch dựa trên thông tin cá nhân hoặc đầu cơ. Ngược lại, nếu khối lượng giao dịch cao đi kèm với tỷ suất sinh lợi dương nhưng dẫn đến tỷ suất sinh lợi âm vào ngày hôm sau, thì đó là giao dịch vì lý do thanh khoản. Bằng cách xây dựng một chỉ số (biến Speculation) dựa trên mô hình hồi quy chuỗi thời gian này, nghiên cứu đã tạo ra một thước đo định lượng cho mức độ đầu cơ trong mỗi ngày giao dịch.

IV. Kết quả nghiên cứu Đầu cơ không phải nguyên nhân chính

Một trong những phát hiện quan trọng và gây ngạc nhiên nhất từ nghiên cứu thực nghiệm của Phạm Tuấn Anh (2019) là hoạt động đầu cơ bitcoin không phải là yếu tố giải thích chính cho độ biến động giá cao trong giai đoạn 2010-2018. Kết quả hồi quy từ mô hình GMM cho thấy một mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê giữa biến đo lường mức độ đầu cơ (Speculation) và biến động giá (đo bằng GARCH). Cụ thể, khi mức độ đầu cơ tăng, độ biến động giá lại có xu hướng giảm. Kết quả này trái ngược với quan điểm phổ biến rằng chính các nhà đầu cơ đã tạo ra sự bất ổn cho thị trường. Thay vào đó, nó ủng hộ giả thuyết rằng các nhà đầu cơ có thể đóng vai trò cung cấp thanh khoản thị trường, giúp hấp thụ các cú sốc và làm thị trường trở nên ổn định hơn, tương tự như các thị trường tài chính truyền thống. Phát hiện này cho thấy sự biến động dữ dội của Bitcoin có thể bắt nguồn từ các yếu tố khác sâu xa hơn, chẳng hạn như sự không chắc chắn về giá trị nội tại, các cú sốc thông tin từ tin tức thị trường tiền điện tử, và sự non trẻ của một loại tài sản hoàn toàn mới.

4.1. Bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ ngược chiều

Kết quả chính của luận văn được thể hiện qua hệ số hồi quy của biến Speculation trong các mô hình. Cả khi đo lường biến động giá bằng GARCH(1,1) và trung bình trượt 10 ngày, hệ số này đều mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này hàm ý rằng hoạt động đầu cơ, được đo lường bằng phương pháp Llorente (2002), không làm gia tăng mà ngược lại còn có xu hướng làm giảm bớt sự hỗn loạn của giá. Kết luận này nhất quán với nghiên cứu của Blau (2017) trên thị trường quốc tế. Nó cho thấy rằng, thay vì bị xem là nguyên nhân của bong bóng tài sản kỹ thuật số, các nhà đầu cơ có thể đã đóng một vai trò ổn định hóa bằng cách tăng cường thanh khoản và hiệu quả thông tin cho thị trường trong giai đoạn nghiên cứu.

4.2. Các yếu tố khác tác động đến sự biến động giá Bitcoin

Nếu không phải đầu cơ, vậy điều gì gây ra biến động? Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố khác có tác động đáng kể. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trước đó có mối quan hệ cùng chiều với độ biến động, phù hợp với hiệu ứng "cụm biến động" trong tài chính. Khối lượng Bitcoin đang lưu hành trên thị trường cũng cho thấy mối tương quan với biến động giá. Điều này cho thấy các yếu tố liên quan đến cấu trúc thị trường, cung-cầu và dòng chảy thông tin có vai trò quan trọng hơn. Các sự kiện vĩ mô, các thay đổi trong quy định pháp lý crypto, và các tin tức quan trọng vẫn là những động lực chính tạo ra các cú sốc lớn cho giá Bitcoin.

4.3. Ý nghĩa đối với nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách

Kết quả này mang lại ý nghĩa quan trọng. Đối với nhà đầu tư nhỏ lẻ, nó giảm bớt lo ngại rằng thị trường hoàn toàn bị thao túng bởi các nhà đầu cơ lớn. Thay vào đó, cần tập trung hơn vào các yếu tố cơ bản và tin tức vĩ mô. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nó gợi ý rằng việc cấm đoán hoàn toàn các giao dịch phái sinh bitcoin hoặc các hình thức đầu cơ khác có thể không phải là giải pháp hiệu quả để giảm biến động, thậm chí có thể gây tác dụng ngược bằng cách làm giảm thanh khoản thị trường. Thay vào đó, cần tập trung xây dựng một khung pháp lý minh bạch để bảo vệ nhà đầu tư và tăng cường sự ổn định lâu dài.

V. Triển vọng tương lai và sự ổn định của thị trường Bitcoin

Kết luận rằng đầu cơ không phải là nguyên nhân chính gây ra biến động giá Bitcoin mở ra một cuộc thảo luận mới về tương lai của loại tài sản này. Thay vì chỉ nhìn nhận Bitcoin như một công cụ cho hoạt động đầu cơ bitcoin, kết quả nghiên cứu củng cố vai trò tiềm năng của nó như một phương tiện thanh toán và lưu trữ giá trị. Sự biến động trong quá khứ có thể được xem là "cơn đau tăng trưởng" của một công nghệ đột phá. Khi thị trường trưởng thành hơn, với sự tham gia của các tổ chức lớn, các sản phẩm tài chính phức tạp hơn như ETF, và một khung quy định pháp lý crypto rõ ràng hơn, độ biến động của bitcoin được kỳ vọng sẽ giảm dần. Các yếu tố như sự kiện halving bitcoin sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến nguồn cung và có tác động dài hạn đến giá. Tương lai của Bitcoin sẽ phụ thuộc vào khả năng nó cân bằng giữa vai trò là một tài sản đầu cơ và một phần hữu ích của hệ thống tài chính toàn cầu. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phân tích sang các yếu tố tâm lý và tác động của truyền thông xã hội để có một bức tranh toàn cảnh hơn.

5.1. Vai trò của quy định pháp lý crypto trong việc ổn định thị trường

Một khung quy định pháp lý crypto rõ ràng và hợp lý là yếu tố then chốt để giảm bớt sự biến động cực đoan và xây dựng lòng tin cho thị trường. Các quy định về chống rửa tiền (AML), xác minh danh tính khách hàng (KYC), và bảo vệ nhà đầu tư sẽ giúp loại bỏ các hoạt động bất hợp pháp và giảm thiểu rủi ro thao túng. Khi các quy định được thiết lập, nó sẽ mở đường cho các nhà đầu tư tổ chức tham gia sâu rộng hơn, mang lại nguồn vốn lớn và ổn định, từ đó tăng cường thanh khoản thị trường và giảm bớt các cú sốc giá. Kinh nghiệm từ các thị trường tài chính truyền thống cho thấy sự can thiệp hợp lý của nhà nước có thể tạo ra một môi trường giao dịch công bằng và hiệu quả hơn.

5.2. Tác động dài hạn của sự kiện halving bitcoin đến giá

Sự kiện halving bitcoin là một cơ chế giảm phát được lập trình sẵn, xảy ra khoảng 4 năm một lần, làm giảm một nửa phần thưởng cho các thợ đào. Về mặt lý thuyết, việc giảm tốc độ tạo ra nguồn cung mới, trong khi nhu cầu không đổi hoặc tăng, sẽ đẩy giá lên trong dài hạn. Lịch sử đã cho thấy các chu kỳ tăng giá lớn của Bitcoin thường diễn ra sau các kỳ halving. Mặc dù không phải là yếu tố quyết định duy nhất, halving tạo ra một cú sốc cung có thể dự đoán trước, ảnh hưởng đến cả tâm lý thị trường crypto và các mô hình định giá dài hạn. Hiểu rõ tác động của halving là điều cần thiết để đánh giá triển vọng giá trị của Bitcoin trong tương lai, vượt ra ngoài các biến động ngắn hạn do đầu cơ.

5.3. Mối tương quan giữa bitcoin và altcoin trong bối cảnh mới

Trong các chu kỳ trước, mối tương quan giữa bitcoin và altcoin thường rất cao; khi Bitcoin tăng hoặc giảm, hầu hết các altcoin đều di chuyển theo. Tuy nhiên, khi thị trường trưởng thành, các dự án altcoin với nền tảng công nghệ và ứng dụng thực tiễn vững chắc có thể bắt đầu tách khỏi xu hướng chung của Bitcoin. Sự đa dạng hóa này sẽ làm giảm rủi ro hệ thống và tạo ra nhiều cơ hội đầu tư hơn. Việc theo dõi sự thay đổi trong mối tương quan này sẽ là một chỉ báo quan trọng về sự trưởng thành của toàn bộ hệ sinh thái tiền điện tử. Một thị trường ít tương quan hơn cũng sẽ ít bị ảnh hưởng bởi các cú sốc tâm lý tập trung vào một tài sản duy nhất, góp phần vào sự ổn định chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn mối quan hệ giữa mức độ đầu cơ và độ biến động giá bitcoin

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu 4 Trong chương này, tác giả sẽ làm rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, các vấn đề cần nghiên cứu đồng thời giới thiệu tổng quan về phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khi thực hiện đề tài. Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết Trong chương này, tác giả sẽ tổng hợp cơ sở lý luận khoa học, những nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về các yếu tố tác động đến giá Bitcoin. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Nội dung chính của chương này tác giả sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu, giải thích các biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình, mô tả các đặc điểm của mô hình thực nghiệm, các giả định đặt ra để kiểm định và nguồn dữ liệu để thực hiện nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu Trong chương này, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về việc hoạt động đầu cơ có tác động đến độ biến động giá Bitcoin hay không, và xem xét các yếu tố tác động đến độ biến động giá Bitcoin. Chương 5: Kết luận Ở chương này, tác giả tổng kết lại các vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu, nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. CÁC LÝ THUYẾT VỀ BLOCKCHAIN 2.

Khái niệm Theo Don Tapscott và Alex Tapscott (2016): “Có thể coi blockchain như một cuốn sổ kỹ thuật số siêu bền ghi lại các giao dịch kinh tế, nó được lập trình để ghi lại không chỉ các các giao dịch tài chính mà là hầu như tất cả mọi thứ có giá trị”. Một cách đơn giản, Blockchain là một Sổ cái điện tử công cộng (Puplic digital ledger) (Michal Polasik và cộng sự, 2015) – nơi ghi nhận tất cả các giao dịch. Các giao dịch này được thể hiện thành từng khối (block) mà trong đó, tất cả các khối đều được dán với thời gian sinh ra nó và liên kết với nhau một cách tuần tự. Việc dán 5 nhãn thời gian (Time stamp) (European Central Bank, 2012) cho từng khối khiến nó trở nên bất biến trong chuỗi.

Cuốn sổ cái ghi nhận chuỗi tất cả các khối này được phân phối ngang hàng, quyền truy cập thông tin là như nhau trên mọi máy tính trên thế giới và không chịu quản lý của bất kỳ tổ chức hay chính phủ nào. Khi Nakamoto Satoshi (bí danh của một người hoặc cũng có thể là một tổ chức mà cho đến hiện tại chưa ai trên thế giới xác định được chính xác danh tính) phát hành bản cáo bạch giới thiệu về Bitcoin, một hình thức tiền điện tử thanh toán hoàn toàn ngang hàng, thì công nghệ Blockchain mới chính thức được phổ biến rộng rãi với tất cả mọi người. Blockchain đã được phát triển mạnh mẽ trong gần hai thập kỷ qua, trở thành một trong những công nghệ đột phá nhất hiện nay có khả năng ảnh hưởng tới tất cả các lĩnh vực bao gồm cả tài chính, sản xuất, y tế, giáo dục,… 2. Cơ chế hoạt động Một giao dịch giả định minh họa cách thức hoạt động của Blockchain như sau: Trong một giao dịch mua bán, người bán đồng ý cung cấp một sản phẩm/tiện ích cho người mua để đổi lấy một "đồng tiền”.

Trong hệ thống mạng, nốt mạng (node) của người mua sẽ phát tán một mã lệnh với nội dung tự động trừ từ tài khoản của người mua một "đồng tiền” và thêm nó vào tài khoản của người bán ngay sau khi người bán thực hiện cung cấp sản phẩm/tiện ích. Khi này một hợp đồng thông minh (Smart contract) được sinh ra. Nghĩa là, vai trò của một số công đoạn trung gian, được thực hiện bởi các bên trung gian thường tham gia vào giao dịch đã được triển khai bởi một máy tính ngẫu nhiên trong mạng, và được xác minh bởi cả cộng đồng các nốt mạng tham gia vào mạng trước khi nó được thêm vào cơ sở dữ liệu chung một cách nối tiếp. Ngay khi sản phẩm hoặc tiện ích được cung cấp, hợp đồng thông minh được thực hiện.

Các nốt trong mạng ghi nhận giao dịch và thực hiện xác minh nó bằng cách đảm bảo rằng người mua có đủ đồng tiền để thanh toán cho người bán, bao gồm cả việc kiểm tra giao dịch gần nhất của tài khoản người mua sử dụng. 6 Chuỗi các khối ghi nhận giao dịch được ghi lại trong một bản ghi bất biến (có dán nhãn thời gian) bằng cách buộc các nốt trong mạng cạnh tranh nhau để giành giải một bài toán phức tạp. Kết quả của bài toán chính là một phần của chuỗi ký tự 256 bit (64 ký tự) đã được mã hóa (Bằng thuật toán SHA-256 - Secure Hash Algorithm) (Alex de Vries, 2016) và dùng để ghi nhận phần cuối của giao dịch. Phần cuối này sẽ không dừng lại mà tiếp tục được mã hóa để trở thành một phần trong giao dịch tiếp theo trên hệ thống, đảm bảo các giao dịch được gắn với nhau thành chuỗi liên tục.

Quá trình tìm kiếm một nốt mạng ngẫu nhiên xử lý đầu tiền được kết quả của bài toán phức tạp này được gọi là Proof of work - các Bằng chứng công việc. Việc xử lý và mã hóa thông tin nói trên đòi hỏi phải sử dụng rất nhiều điện năng để duy trì khả năng ghi nhận và tính toán của hệ thống máy tính, đồng nghĩa với lượng điện năng tiêu thụ là rất lớn, và là yếu tố khiến cho đồng tiền được sử dụng trong giao dịch được xem như là có giá trị. Toàn bộ quá trình những người tham gia mạng lưới cùng tham gia xử lý để xử lý một cách nhanh nhất thông tin được yêu cầu, được gọi là Mining. Như vậy, việc xử lý các giao dịch đơn giản chỉ là việc giải các phép toán ngẫu nhiên phức tạp, được nhiều người xem như vô ý nghĩa.

Tại thời điểm tháng 06 năm 2018, nghiên cứu của Alex de Vries (2016) cho kết luận rằng mạng Bitcoin tiêu thụ ít nhất 2,55 GW điện và có thể đạt tới mức tiêu thụ 7,67 GW trong tương lai. Điều này dẫn đến việc có ý kiến chỉ trích hoạt động Mining làm tiêu tốn nguồn lực của quốc gia. Một số người khác cho rằng, đặc tính tiêu tốn nguồn lực này khiến cho Bitcoin thực sự là một tài sản có giá trị, bởi việc tạo ra đồng tiền mật mã này yêu cầu tốn kém chi phí. Ngoài ra, việc ghi nhận giao dịch và đảm bảo giao dịch không thể bị thực hiện trùng lặp của Blockchain đảm bảo an toàn cho các bên giao dịch, có thể được tính phí (thường rẻ hơn chi phí giao dịch của các hình thức truyền thống).

Ứng dụng Malanie Swan (2015) đã mô tả Blockchain dưới 3 loại chính trong cuốn sách “Blockchain: Blueprint for a New Economy”: 7  Blockchain 1. Đây là tính năng thông dụng, cơ bản nhất của các đồng tiền Cryptocurrency hiện tại. Đây là hướng ứng dụng Blockchain trong các hợp đồng, giao dịch tài chính, chứng khoán, các công cụ tài chính, phái sinh,…. Blockchain ứng dụng vào các lĩnh vực khác ngoài tài chính như giáo dục, chính phủ, y tế, nghệ thuật,… Cũng theo phân loại cơ bản đó, Quỹ đầu tư Ledra Capital cũng đưa ra phân loại một số ứng dụng tiềm năng cụ thể cơ bản được trình bày tại bảng 2.

Một số ứng dụng cơ bản của công nghệ Blockchain (Nguồn: Quỹ đầu tư Ledra Capital) Công cụ tài Hồ sơ thông tin dữ liệu Hồ sơ thông tin STT Các loại hình khác chính chung cá nhân Quyền sử dụng/Quyền sở 1 Tiền tệ Các hợp đồng Bằng cấp hữu đất Cổ phần tư Đăng ký phương tiện cá 2 Chữ ký Chứng chỉ nhân nhân 3 Trái phiếu Giấy phép kinh doanh Di chúc Kết quả học tập Các hợp đồng Chứng chỉ sở hữu doanh 4 Ủy thác Hồ sơ nhân sự phái sinh nghiệp 5 Hồ sơ chi tiêu Hồ sơ pháp lý Ký quỹ Hồ sơ thuốc men Hồ sơ giao Hồ sơ vận chuyển, 6 Bản ghi về tội phạm dịch giao nhận 7 Hồ sơ dịch vụ Hộ chiếu Chìa khóa số 8 Ngày sinh, ngày tử Coupons 9 Bình chọn, bỏ phiếu bầu Vouchers Nội dung kiểm tra sức 10 khỏe Từ những đặc tính mà công nghệ Blockchain mang lại, nhiều nhà phát triển ứng đụng đã triển khai thành công các dự án công nghệ sử dụng Blockchain làm nền tảng, cụ thể như:  Boardroom: Dự án cung cấp một nền tảng quản trị cơ bản, cho phép thiết kế và phát triển các hệ thống quản trị hoàn toàn khác nhau, trong khi vẫn đảm bảo minh bạch trong quản lý thông tin, tài sản,… 8  Provenance: Dự án lưu trữ thông tin các thành phần chuỗi cung ứng của nhiều hàng hóa. Tại mọi thời điểm, có thể kiểm soát được chi tiết các yếu tố của sản phẩm bao gồm nguồn gốc, số lượng, chất lượng, sở hữu,…  Mycelia: Dự án phát triển một hệ sinh thái âm nhạc mới, đảm bảo lợi ích của ca sĩ, nhạc sĩ, người nghe nhạc và phát triển các công nghệ mới cho hệ sinh thái này.  Internet of things (IoT): Dự án cho phép kiểm soát từ xa hoặc kiểm soát tự động mạng lưới các thiết bị điện tử thông qua cảm biến, góp phần giảm chi phí quản lý, giám sát.  Transactive Grid: Tự động theo dõi, mua và bán năng lượng tái tạo, phân phối phần năng lượng dư thừa.

Hoạt động ICO ICO (Initial Coin Offering) là hình thức kêu gọi đầu tư vốn cho các dự án ứng dụng công nghệ Blockchain. Để thực hiện ICO, các doanh nghiệp thường đăng một bài báo (white paper) trực tuyến để phác thảo ý tưởng của họ trên các diễn đàn khác nhau (thường là Bitcointalk hoặc Reddit). Các bài báo thường nêu chi tiết về những thông tin của dự án ví dụ như mục tiêu, phương thức hoạt động, nguồn nhân lực, các đặc điểm nổi bật khác,… Bên cạnh đó các bài viết cũng mời gọi sự ủng hộ từ các nhà đầu tư bằng cách phát hành và khuyến khích mua token – một mật mã 3 chữ cái đại diện cho tên của Cryptocurrency đó (tương tự mã chứng khoán). Các nhà đầu tư có thể thanh toán bằng Bitcoin hoặc Ethereum từ ví của mình đến địa chỉ của đội ngũ phát triển dự án, hoặc có thể thanh toán bằng Đô la Mỹ.

Những đợt mở bán token này còn được gọi là Crowdsale. Một khi ICO thành công và dự án được khởi động, Token sẽ được liệt kê lên các sàn giao dịch Tiền kỹ thuật số. Hai sàn giao dịch lớn nhất về khối lượng và số lượng người tham gia là Poloniex và Bittrex. Những biến động giá tiền kỹ thuật số ở 2 sàn giao dịch này thể hiện được phần nào biến động của thị trường giao dịch tiền kỹ thuật số thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ