Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Stress được y văn và các tổ chức chuyên môn ghi nhận vừa là triệu chứng, vừa là yếu tố nguy cơ dẫn đến các tổn thương sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu, cùng nhiều rối loạn thể chất như đau đầu, béo phì và bệnh tim mạch. Mặc dù stress ở mức độ vừa phải có thể tạo động lực thúc đẩy hoạt động cá nhân, song trạng thái căng thẳng kéo dài và vượt quá ngưỡng chịu đựng sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Tại Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu thực tiễn ghi nhận tỷ lệ học sinh trung học phổ thông (THPT) gặp phải tình trạng stress dao động từ 28,9% đến trên 50%, đặc biệt gia tăng ở nhóm học sinh lớp 12 trước áp lực thi cử và định hướng nghề nghiệp.
Trong khi đó, niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân (coping self-efficacy) — sự kết hợp giữa thuyết Niềm tin vào năng lực bản thân của Albert Bandura và thuyết Stress và sự ứng phó của Richard Lazarus và Susan Folkman — được xem là yếu tố bảo vệ quan trọng giúp cá nhân thích ứng hiệu quả trước nghịch cảnh. Mặc dù mối quan hệ giữa stress và niềm tin ứng phó đã được khảo sát rộng rãi trên thế giới, các nghiên cứu tại Việt Nam phần lớn chỉ tiếp cận niềm tin vào năng lực bản thân nói chung hoặc khảo sát đơn lẻ từng khía cạnh, thiếu vắng các công trình phân tích chuyên sâu về niềm tin vào năng lực ứng phó ở lứa tuổi học sinh THPT.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Tâm lý học của tác giả Vũ Thị Vi Diệu (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Hồng Quân) đã xác lập đề tài nhằm làm sáng tỏ mối liên hệ này.
Mục tiêu nghiên cứu:
Xác định mối liên hệ giữa stress và niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân ở học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận có liên quan đến đề tài: stress, niềm tin vào năng lực của bản thân, ứng phó, niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân, đặc điểm tâm lý học sinh THPT.
- Tìm hiểu mức độ stress và niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân ở học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Tìm hiểu mối liên hệ giữa stress và niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân ở học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ giữa stress và niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân ở học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Khách thể nghiên cứu: Học sinh đang theo học tại một số trường THPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Phạm vi và địa bàn nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận cảm nhận stress (perceived stress) theo thuyết Stress và sự ứng phó của Lazarus & Folkman (1984); tiếp cận niềm tin vào năng lực ứng phó theo mô hình tích hợp giữa Bandura (1997) và Lazarus & Folkman (1984), gồm ba thành tố: niềm tin vào năng lực ứng phó tập trung vào vấn đề, niềm tin vào năng lực ứng phó tập trung vào cảm xúc, và niềm tin vào sự hỗ trợ xã hội.
- Địa bàn khảo sát: Học sinh tại bốn trường THPT gồm THPT Lương Thế Vinh, THPT Trần Phú, TH TDTT Huyện Bình Chánh, và THPT Nguyễn An Ninh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết tâm lý học kinh điển kết hợp các công cụ đo lường chuẩn hóa quốc tế đã được kiểm định độ tin cậy tại Việt Nam.
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận:
- Thuyết Stress và sự ứng phó (Stress and Coping Theory - Lazarus & Folkman, 1984): Định nghĩa stress là mối quan hệ giữa cá nhân và môi trường được thẩm định là vượt quá nguồn lực và đe dọa đến trạng thái hạnh phúc. Tiến trình này bao gồm thẩm định sơ cấp (đánh giá tổn thất/mất mát, mối đe dọa hoặc thử thách), thẩm định thứ cấp (đánh giá khả năng và lựa chọn phương thức ứng phó), và tái thẩm định.
- Thuyết Nhận thức xã hội và Niềm tin vào năng lực bản thân (Self-Efficacy Theory - Bandura, 1977, 1997): Giải thích hành vi cá nhân qua tương tác ba chiều giữa yếu tố tâm lý cá nhân, môi trường và hành vi. Bốn nguồn hình thành niềm tin năng lực gồm: trải nghiệm trực tiếp trong quá khứ, trải nghiệm gián tiếp (so sánh xã hội), sự thuyết phục/động viên bằng ngôn ngữ, và các trạng thái sinh lý - cảm xúc.
- Mô hình Niềm tin vào năng lực ứng phó (Chesney et al., 2006): Tích hợp hai chức năng ứng phó cốt lõi (tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc) kết hợp nhân tố hỗ trợ xã hội (dựa trên phân loại của Cutrona & Suhr, 1992).
| Thang đo / Công cụ |
Tác giả gốc |
Chuẩn hóa tại Việt Nam |
Biến số đo lường |
| Thang Cảm nhận stress (Perceived Stress Scale - PSS) |
Cohen et al. (1983) |
Đào-Trần et al. (2017) |
Mức độ stress cảm nhận chung |
| Thang Niềm tin vào năng lực ứng phó (Coping Self-Efficacy Scale - CSES) |
Chesney et al. (2006) |
Trần et al. (2022) |
Ứng phó tập trung vào vấn đề, ứng phó tập trung vào cảm xúc, niềm tin vào sự hỗ trợ xã hội |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc gồm hai thang đo PSS và CSES kèm các biến nhân khẩu học (giới tính, khối lớp).
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS (phiên bản 25/26), áp dụng các kỹ thuật: thống kê mô tả (Mean, SD, Min, Max, tần số), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, kiểm định sai biệt Independent Samples t-test và One-way ANOVA (kèm kiểm định sâu Post-hoc), kiểm định tương quan tuyến tính Pearson, cùng phân tích hồi quy đơn biến và đa biến.
Nguồn dữ liệu:
Quy trình phát phiếu thực hiện trên 1.391 học sinh tại bốn trường THPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, thu về 1.247 phiếu khảo sát hợp lệ đáp ứng đầy đủ tiêu chí chọn mẫu sau quá trình làm sạch dữ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận mối liên hệ giữa stress và niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân ở học sinh trung học phổ thông
Chương này tập trung xây dựng nền tảng khái niệm và mô hình lý luận thông qua việc đối sánh các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Tổng quan nghiên cứu: Khái quát các phát hiện quốc tế về stress học đường (Gurung et al., 2020 tại Nepal; Nakie et al., 2022 tại Ethiopia; Karki et al., 2022; Zhou et al., 2023 tại Trung Quốc; Pieh et al., 2022 tại Áo) và các công trình trong nước (Trúc Thanh Thái et al. tại THPT chuyên Lê Hồng Phong; Nguyễn Thị Hằng Phương & Đinh Xuân Lâm tại Đà Nẵng; Thanh Hải et al. tại Đồng Nai; Danh Thành Tín et al. tại Hậu Giang). Về niềm tin ứng phó, tổng hợp các nghiên cứu của Hua & Howell (2022), Zhang et al. (2016), Lee et al., Benight et al. (2001), Giesler & Weis (2021) trên thế giới, cùng các khảo sát về niềm tin bản thân tại Việt Nam (Nguyễn Văn Tường & Phan Nguyễn Đông Trường; Giang Thiên Vũ & Huỳnh Văn Sơn, 2021; Nguyễn Thị Anh Thư & Nguyễn Thị Cẩm Tú, 2022; Lê Anh Đức et al., 2021).
- Lý luận về stress ở học sinh THPT: Phân tích bản chất stress theo định nghĩa của Hans Selye (1936), APA, WHO, Lazarus & Folkman (1984), Nguyễn Hữu Thụ (2009), Nguyễn Đạt Đam (2018), Đỗ Thị Lệ Hằng (2013). Hệ thống hóa bốn dạng biểu hiện stress: cảm xúc (lo lắng, buồn bã, dao động khí sắc), sinh lý (tim đập nhanh, thở gấp, tiết hormone cortisol, căng cơ), hành vi (thay đổi giấc ngủ, khẩu vị, thu rút), và nhận thức (giảm trí nhớ, kém tập trung). Đồng thời, phân loại bốn nhóm yếu tố gây stress: trường học (áp lực điểm số, thi cử, kỳ vọng giáo viên), gia đình (mâu thuẫn, kỳ vọng phụ huynh, kinh tế), xã hội (quan hệ bạn bè, áp lực đồng trang lứa), và bản thân (đặc điểm nhân cách, sức khỏe, sự tự tin thấp).
- Tiến trình thẩm định và ứng phó: Chi tiết hóa cơ chế thẩm định sơ cấp (không liên quan, lành tính - tích cực, căng thẳng gồm tổn thất/đe dọa/thử thách), thẩm định thứ cấp (đánh giá nguồn lực ứng phó, cảm nhận kiểm soát) và tái thẩm định; phân tích hai chức năng ứng phó cơ bản (tập trung vào cảm xúc và tập trung vào vấn đề) cùng vai trò của nguồn lực hỗ trợ xã hội (vật thể, kính trọng, mạng lưới xã hội, cảm xúc, thông tin theo Cutrona & Suhr, 1992).
- Lý luận về niềm tin vào năng lực ứng phó: Phân tích mô hình tương hỗ tam giác của Bandura (1997), phân biệt niềm tin năng lực (efficacy beliefs) và mong đợi kết quả (outcome expectancies); bốn nguồn hình thành niềm tin; phân tích ba thành tố: niềm tin ứng phó tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, và niềm tin vào sự hỗ trợ xã hội.
- Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 15–18: Làm rõ hoạt động học tập - hướng nghiệp là hoạt động chủ đạo (Vũ Thị Nho, 2008; Lý Minh Tiên et al., 2012; Dương Thị Diệu Hoa et al., 2008); các đặc trưng nhận thức (tư duy trừu tượng phát triển mạnh, tri giác có mục đích, trí nhớ có chủ định); đời sống cảm xúc phong phú, hình thành tình cảm bạn bè, tình yêu lứa đôi, tình cảm đạo đức - thẩm mỹ; sự phát triển nhân cách thể hiện qua ý thức tự đánh giá, nhu cầu khẳng định bản thân và định hình thế giới quan, lý tưởng sống.
- Cơ chế mối liên hệ giữa stress và niềm tin ứng phó: Tác giả lập luận rằng niềm tin vào năng lực ứng phó tác động trực tiếp đến quá trình thẩm định nhận thức sơ cấp (nhìn nhận sự kiện là thử thách thay vì mối đe dọa) và thẩm định thứ cấp (thúc đẩy lựa chọn hành động tích cực, tăng cường nỗ lực và tính kiên trì, nâng cao khả năng phục hồi tâm lý), từ đó làm suy giảm mức độ cảm nhận stress.
Chương 2. Tổ chức và thiết kế nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận và các bước triển khai thực nghiệm:
- Quy trình nghiên cứu 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Xác định vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, nhiệm vụ, khách thể, phạm vi, giả thuyết và phương pháp nghiên cứu.
- Giai đoạn 2: Xác định tổng quan nghiên cứu, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu.
- Giai đoạn 3: Tổ chức khảo sát thu thập số liệu trên học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Giai đoạn 4: Làm sạch, mã hóa, nhập liệu, xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 25/26 và viết báo cáo kết quả.
- Khách thể và mẫu nghiên cứu: Tổng số 1.247 học sinh thuộc bốn trường THPT (Lương Thế Vinh, Trần Phú, TH TDTT Huyện Bình Chánh, Nguyễn An Ninh).
- Thiết kế công cụ: Cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá và bảng ý nghĩa các mức thang đo của thang Cảm nhận stress PSS (Cohen et al., 1983; Dao-Tran et al., 2017) và thang Niềm tin vào năng lực ứng phó CSES (Chesney et al., 2006; Tran et al., 2022).
- Quy trình thống kê: Thiết lập các kiểm định thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, Independent Samples t-test, One-way ANOVA, hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy.
Chương 3. Thực trạng stress, niềm tin vào năng lực ứng phó và mối liên hệ giữa stress với niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân ở học sinh trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh
Nội dung chương 3 trình bày các kết quả định lượng chi tiết:
- Thực trạng cảm nhận stress ở học sinh THPT: Phân tích phân bố điểm số và tỷ lệ các mức độ stress; so sánh sự khác biệt về mức độ cảm nhận stress theo giới tính (nam và nữ) và theo các khối lớp (khối 10, 11, 12).
- Thực trạng niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân: Trình bày điểm trung bình tổng thể và điểm số của từng thành tố: niềm tin ứng phó tập trung vào vấn đề, niềm tin ứng phó tập trung vào cảm xúc, và niềm tin vào sự hỗ trợ xã hội. Báo cáo các chỉ số kiểm định ANOVA Post-hoc làm rõ sự khác biệt giữa các khối lớp và giới tính đối với từng tiểu thang đo (đặc biệt là tiểu thang đo tập trung vào cảm xúc).
- Mối liên hệ giữa stress và niềm tin vào năng lực ứng phó: Phân tích ma trận tương quan Pearson giữa điểm số cảm nhận stress với điểm tổng niềm tin ứng phó và ba tiểu thang đo; thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính, kiểm định tính phù hợp của mô hình và bảng kết quả phân tích phương sai ANOVA để xác định mức độ tác động của niềm tin ứng phó lên cảm nhận stress.
- Thảo luận kết quả: Đối chiếu số liệu thu được với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và trên thế giới, phân tích nguyên nhân tâm lý - xã hội dẫn đến thực trạng.
Phần Kết luận và Khuyến nghị
- Kết luận: Khái quát các kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, xác nhận mức độ phù hợp của các giả thuyết khoa học đã đặt ra ban đầu.
- Khuyến nghị:
- Đối với học sinh THPT: Tự nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần, chủ động xây dựng và rèn luyện các kỹ năng ứng phó tập trung vào vấn đề và điều hòa cảm xúc, tích cực tìm kiếm sự trợ giúp xã hội lành mạnh.
- Đối với nhà trường: Tổ chức các chuyên đề tâm lý giáo dục kỹ năng ứng phó với stress; tăng cường vai trò của phòng tham vấn học đường; giảm thiểu áp lực thành tích học tập.
- Đối với gia đình: Thấu hiểu đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi vị thành niên, đồng hành, chia sẻ và giảm bớt kỳ vọng áp đặt lên con em.
- Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát liên vùng, nghiên cứu dọc theo tiến trình năm học và thử nghiệm các mô hình can thiệp nâng cao năng lực ứng phó thực tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về trạng thái tâm lý và khả năng ứng phó của học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh:
| Nội dung khảo sát / Biến số |
Phát hiện và kết quả chính |
| Thực trạng cảm nhận stress |
Mức độ stress của học sinh THPT nằm ở mức trung bình; có sự phân hóa mang ý nghĩa thống kê giữa học sinh nam và học sinh nữ, cũng như giữa các khối lớp (áp lực thể hiện rõ nét ở khối lớp cuối cấp). |
| Thực trạng niềm tin ứng phó |
Điểm số niềm tin vào năng lực ứng phó tập trung vào cảm xúc đạt mức thấp nhất so với niềm tin ứng phó tập trung vào vấn đề và niềm tin vào sự hỗ trợ xã hội. |
| Mối quan hệ tương quan |
Ghi nhận tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa cảm nhận stress và niềm tin vào năng lực ứng phó (học sinh có niềm tin ứng phó cao ghi nhận mức độ stress thấp hơn). |
| Mô hình hồi quy & ANOVA |
Kiểm định phương sai ANOVA và mô hình hồi quy xác nhận niềm tin vào năng lực ứng phó và các tiểu thang đo có giá trị dự báo đối với mức độ stress của học sinh. |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận về niềm tin vào năng lực ứng phó (coping self-efficacy) tại Việt Nam — một phân diện chuyên biệt của thuyết nhận thức xã hội chưa được khai thác sâu ở lứa tuổi học sinh THPT.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng trên mẫu lớn ($N = 1.247$) tại bốn trường THPT ở Thành phố Hồ Chí Minh; đưa ra hệ thống kiến nghị phân tầng khả thi dành cho học sinh, nhà trường và gia đình nhằm hỗ trợ phòng ngừa và can thiệp stress học đường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang (cross-sectional) và phương pháp tự báo cáo qua bảng hỏi khảo sát, do đó kết quả phản ánh cảm nhận chủ quan của khách thể tại một thời điểm nhất định.
- Phạm vi địa bàn khảo sát tập trung tại bốn trường THPT thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các mô hình trường học chuyên biệt ngoại thành để so sánh tính đại diện trên diện rộng.
Hướng nghiên cứu tiếp được tác giả đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều địa phương với đặc điểm kinh tế - xã hội đa dạng hơn.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) nhằm theo dõi biến động cảm nhận stress và năng lực ứng phó của học sinh qua từng giai đoạn then chốt (như trước và sau các kỳ thi chuyển cấp, thi tốt nghiệp THPT).
- Xây dựng, triển khai và đánh giá hiệu quả thực nghiệm của các chương trình can thiệp tâm lý học đường nhằm nâng cao kỹ năng kiểm soát cảm xúc và niềm tin ứng phó cho học sinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Tâm lý học, Tâm lý học Giáo dục, Công tác xã hội: Tham khảo cách tiếp cận khung lý thuyết tích hợp giữa thuyết nhận thức xã hội (Bandura) và thuyết stress - ứng phó (Lazarus & Folkman); quy trình thiết kế công cụ đo lường định lượng và xử lý thống kê bằng SPSS.
- Chuyên viên tham vấn tâm lý học đường, cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên THPT: Sử dụng dữ liệu thực trạng và các gợi ý can thiệp để thiết kế các chuyên đề rèn luyện kỹ năng quản lý cảm xúc, phương pháp học tập thích ứng và xây dựng môi trường học đường an toàn, hỗ trợ học sinh giải tỏa áp lực thi cử.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những công cụ trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa nào để thu thập dữ liệu?
Tác giả sử dụng hai bảng hỏi chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy tại Việt Nam: Thang Cảm nhận stress (Perceived Stress Scale - PSS) của Cohen et al. (1983, chuẩn hóa bởi Đào-Trần et al., 2017) và Thang Niềm tin vào năng lực ứng phó (Coping Self-Efficacy Scale - CSES) của Chesney et al. (2006, chuẩn hóa bởi Trần et al., 2022).
2. Niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân trong nghiên cứu gồm những thành tố nào?
Cấu trúc niềm tin vào năng lực ứng phó gồm ba thành tố: (1) Niềm tin vào năng lực ứng phó tập trung vào vấn đề, (2) Niềm tin vào năng lực ứng phó tập trung vào cảm xúc, và (3) Niềm tin vào sự hỗ trợ xã hội.
3. Mẫu khảo sát thực tế của đề tài có quy mô bao nhiêu và được thực hiện tại những cơ sở nào?
Nghiên cứu tiến hành phát 1.391 phiếu và thu về 1.247 phiếu hợp lệ từ học sinh tại bốn trường THPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh gồm: THPT Lương Thế Vinh, THPT Trần Phú, TH TDTT Huyện Bình Chánh, và THPT Nguyễn An Ninh.
4. Bốn nguồn yếu tố hình thành niềm tin vào năng lực bản thân theo khung lý thuyết Bandura được trình bày trong khóa luận là gì?
Theo Bandura (1997), bốn nguồn tác động gồm: (i) Trải nghiệm trực tiếp trong quá khứ (kết quả thành công hay thất bại thực tế), (ii) Trải nghiệm gián tiếp (quan sát và so sánh xã hội), (iii) Thuyết phục/động viên bằng ngôn từ, và (iv) Các trạng thái sinh lý và tình cảm của cá nhân.
5. Giả thuyết nghiên cứu về mối tương quan giữa stress và niềm tin ứng phó được tác giả xác lập như thế nào?
Tác giả đặt giả thuyết có mối tương quan nghịch giữa stress và niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân ở học sinh THPT: học sinh có mức độ niềm tin vào năng lực ứng phó càng cao thì mức độ cảm nhận stress sẽ càng thấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Vi Diệu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa stress và niềm tin vào năng lực ứng phó của bản thân theo khung lý thuyết của Lazarus, Folkman và Bandura. Thông qua nghiên cứu khảo sát thực nghiệm trên 1.247 học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh, công trình đã làm sáng tỏ thực trạng stress, cấu trúc các thành tố niềm tin ứng phó và chứng minh mối tương quan nghịch mang ý nghĩa thống kê giữa hai đại lượng này. Kết quả nghiên cứu là nguồn cứ liệu thực chứng có giá trị tham khảo cao cho công tác nghiên cứu tâm lý học lứa tuổi và tổ chức hoạt động tham vấn học đường trong các trường THPT.