Chăm sóc trẻ rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp tâm vận động Bernard Aucouturier

Tìm hiểu rối loạn phổ tự kỷ cùng các dấu hiệu nhận biết sớm, nguyên nhân và phương pháp can thiệp hiệu quả nhằm hỗ trợ trẻ hòa nhập cuộc sống.

Trường đại học

Bệnh viện Nhi đồng 1

Chuyên ngành

Tâm lý học

Tác giả

Phạm Ngọc Thanh, Hoàng Văn Hiếu

Thể loại

Tài liệu tập huấn
66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về rối loạn phổ tự kỷ và sự phát triển của trẻ

Rối loạn phổ tự kỷ là một khiếm khuyết phát triển hệ thần kinh xuất hiện từ giai đoạn bào thai. Bác sĩ Leo Kanner lần đầu tiên mô tả hội chứng này vào năm 1943. Theo số liệu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ năm 2022, tỷ lệ mắc tự kỷ ở trẻ em là một trên ba mươi sáu. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể ở trẻ em trai so với trẻ em gái. Khoảng bốn mươi phần trăm trường hợp có kèm theo thiểu năng trí tuệ. Sáu mươi phần trăm trẻ còn lại có mức trí thông minh bình thường hoặc vượt trội. Đây là tình trạng tồn tại suốt đời và không thể chữa khỏi hoàn toàn bằng thuốc. Nguyên nhân gây bệnh bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp giữa gen di truyền và môi trường. Tuổi của người cha trên bốn mươi làm tăng đáng kể nguy cơ sinh con tự kỷ. Người mẹ sử dụng thuốc chống trầm cảm trong thai kỳ cũng làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Việc tầm soát sớm trước ba tuổi mang ý nghĩa quyết định. Can thiệp kịp thời giúp giảm tới sáu mươi bảy phần trăm các dấu hiệu suy giảm chức năng. Trẻ em cần được hỗ trợ đa diện để hòa nhập xã hội.

1.1. Bản chất sinh học và các yếu tố nguy cơ của tự kỷ

Tự kỷ xuất phát từ các biến đổi cấu trúc trong hệ thần kinh. Tình trạng này hình thành ngay từ khi thai nhi ở trong bụng mẹ. Tiêm chủng hay chế độ dinh dưỡng không gây ra hội chứng này. Gen di truyền đóng vai trò nền tảng. Khi một trẻ sinh đôi mắc chứng tự kỷ, trẻ còn lại có nguy cơ mắc bệnh lên tới mười chín phần trăm. Yếu tố môi trường độc hại như chì, hóa chất hoặc tia bức xạ cũng gây tác động tiêu cực. Bên cạnh đó, tuổi của người cha trên bốn mươi làm tăng nguy cơ sinh con tự kỷ gấp sáu lần so với độ tuổi dưới ba mươi. Người mẹ dùng thuốc chống trầm cảm trong thai kỳ cũng gia tăng đáng kể tỷ lệ rủi ro.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát hiện và can thiệp sớm

Phát hiện sớm các bất thường đóng vai trò then chốt đối với sự tiến bộ của trẻ tự kỷ. Trẻ cần được tầm soát ở mốc mười tám và hai mươi bốn tháng tuổi. Hiện nay chưa có xét nghiệm sinh học nào giúp chẩn đoán tự kỷ. Việc đánh giá hoàn toàn dựa trên quan sát hành vi lâm sàng. Các biểu hiện báo động đỏ xuất hiện rõ ràng trước mười hai tháng tuổi. Can thiệp đúng đắn trước ba tuổi mang lại hiệu quả rất lớn. Quá trình này giúp giảm đến sáu mươi bảy phần trăm các dấu hiệu suy thoái. Can thiệp kịp thời cũng tiết kiệm chi phí trị liệu lâu dài cho gia đình. Não bộ trẻ nhỏ có tính mềm dẻo cao. Kích thích sớm tạo điều kiện tái tạo liên kết thần kinh.

II. Phân tích khó khăn giao tiếp của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ

Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ đối mặt với ba nhóm khiếm khuyết cốt lõi gồm tương tác xã hội, giao tiếp và hành vi rập khuôn. Khó khăn trong kết nối xã hội bộc lộ từ rất sớm. Trẻ thiếu phản ứng cười đáp lại người chăm sóc. Ánh mắt trẻ thường lảng tránh hoặc vô hồn khi có người gọi tên. Khả năng chia sẻ cảm xúc và bắt chước hành vi người lớn gần như không xuất hiện. Vấn đề giao tiếp thể hiện qua việc chậm phát triển ngôn ngữ nghiêm trọng. Nhiều trẻ không thể phát âm từ đơn hay cụm từ biểu đạt nhu cầu. Bên cạnh đó, các hành vi định hình mang tính lặp đi lặp lại diễn ra liên tục. Trẻ thường say mê xoay bánh xe, xếp đồ chơi thành hàng thẳng hoặc bật tắt công tắc điện. Trẻ dễ nổi giận khi thói quen hàng ngày bị xáo trộn. Những hành vi tự kích thích như đập tay, lắc lư thân thể hay gõ đầu là cách trẻ tự giải tỏa căng thẳng nội tâm. Cơ thể trẻ đang phải chịu đựng áp lực quá tải từ các kích thích giác quan bên ngoài. Sự thu mình phản ánh nỗi sợ hãi to lớn trước thế giới xung quanh.

2.1. Dấu hiệu báo động đỏ trước và sau mười hai tháng tuổi

Các dấu hiệu báo động đỏ phản ánh rõ tình trạng gián đoạn phát triển thần kinh. Trước mười hai tháng tuổi, trẻ không phát ra âm thanh bập bẹ hoặc cười đáp lại người khác. Trẻ không dùng cử chỉ như vẫy tay chào hay chỉ ngón trỏ vào đồ vật. Ánh mắt trẻ không hướng theo sự chỉ dẫn của cha mẹ. Sau mười hai tháng tuổi, những khiếm khuyết ngày càng biểu hiện sâu sắc hơn. Trẻ không nói được từ đơn khi tròn mười sáu tháng tuổi. Đến mốc hai mươi bốn tháng tuổi, trẻ vẫn không thể ghép cụm hai từ có nghĩa. Kỹ năng giao tiếp không lời hoàn toàn suy giảm. Trẻ dường như sống trong một thế giới tách biệt, phớt lờ tiếng gọi xung quanh.

2.2. Bản chất tâm lý của hành vi tự kích thích và định hình

Hành vi tự kích thích là phản ứng phòng vệ tâm lý tự nhiên của trẻ tự kỷ. Trẻ thường xuyên vẫy tay, đu đưa thân mình, đi nhón gót hoặc cười lớn không rõ lý do. Nhiều quan điểm xem đây là hành vi tiêu cực cần dập tắt ngay. Tuy nhiên, hành động này mang ý nghĩa giải tỏa áp lực sâu sắc. Chuyển động cơ thể lặp đi lặp lại giúp trẻ tạo cảm giác an toàn bản thể. Trẻ sử dụng vận động để đối phó với nỗi lo âu, sợ hãi và căng thẳng nội tâm bủa vây. Khi hệ thống xử lý giác quan bị quá tải, vận động cơ thể trở thành cứu cánh duy nhất. Trẻ nỗ lực tái lập thăng bằng tâm lý thông qua các chuyển động này.

III. Phương pháp tâm vận động Bernard Aucouturier trong can thiệp

Phương pháp tâm vận động Bernard Aucouturier xem vận động cảm giác là nền tảng cốt lõi của sự phát triển tâm thần. Giáo sư Aucouturier khẳng định cơ thể và tâm trí luôn gắn bó chặt chẽ thành một khối thống nhất. Liệu pháp khai thác chuyển động tự do để kích thích khả năng biểu tượng hóa ở trẻ tự kỷ. Khi tham gia hoạt động, trẻ học cách cảm nhận giới hạn cơ thể và nhận diện ranh giới bản thân. Liệu pháp triển khai qua ba mức độ ứng dụng rõ ràng. Mức độ thứ nhất là giáo dục dự phòng nhằm thúc đẩy giác quan cho trẻ bình thường. Mức độ thứ hai là hỗ trợ nhóm nhỏ từ hai đến bốn trẻ có khó khăn tâm lý. Sĩ số nhóm can thiệp không bao giờ được vượt quá năm trẻ để duy trì tương tác hiệu quả. Mức độ thứ ba là trị liệu cá nhân chuyên sâu dành cho trẻ có tổn thương nặng nề như tự kỷ hay rối loạn tăng động giảm chú ý. Nhà trị liệu đóng vai trò đồng hành an toàn và chấp nhận cảm xúc của trẻ. Mối dây liên kết giữa thể xác và tinh thần được phục hồi dần qua các bài tập vận động cảm giác. Trẻ tự kỷ dần học cách chuyển hóa hành động bản năng thành tư duy nhận thức logic.

3.1. Ba cấp độ can thiệp theo phương pháp Bernard Aucouturier

Phương pháp Aucouturier được thiết kế khoa học với ba cấp độ can thiệp riêng biệt. Cấp độ giáo dục dự phòng hướng đến tất cả trẻ em lứa tuổi mầm non. Hoạt động này tạo môi trường vận động an toàn để kích thích toàn diện các giác quan. Cấp độ hỗ trợ nhóm dành cho những trẻ gặp khó khăn tâm lý nhẹ. Quy mô nhóm từ hai đến bốn em tạo không gian tương tác xã hội lý tưởng. Sĩ số vượt quá năm em sẽ làm giảm khả năng theo dõi của chuyên gia. Cấp độ trị liệu cá nhân tập trung cao độ vào từng trẻ tự kỷ. Hình thức này tái thiết mối dây liên kết rạn nứt giữa thể xác và tâm thần. Trẻ được trị liệu từng bước để hình thành tư duy thông qua hành động thực tế.

3.2. Tiến trình chuyển hóa từ vận động cảm giác đến biểu tượng

Tiến trình tâm vận động Aucouturier dẫn dắt trẻ đi từ trải nghiệm thể xác đến năng lực nhận thức trừu tượng. Ban đầu, trẻ tham gia các trò chơi vận động cảm giác mãnh liệt. Trẻ nhảy nhót, rơi tự do trên nệm êm hoặc đập phá các khối xốp mềm. Những hoạt động này giúp giải phóng năng lượng ức chế và nỗi bất an dồn nén. Sau giai đoạn vận động thô, nhà trị liệu dẫn dắt trẻ bước vào giai đoạn biểu tượng. Trẻ tiếp cận các đồ chơi đóng vai, tham gia diễn kịch và nghe kể chuyện. Cuối cùng, trẻ chuyển sang hoạt động tạo hình như vẽ tranh hoặc nặn đất sét. Quá trình biến đổi từ hành động thể chất sang sản phẩm biểu trưng giúp trẻ xây dựng trọn vẹn hình ảnh bản thân.

IV. Ứng dụng tâm vận động Bernard Aucouturier trong phục hồi trẻ

Ứng dụng phương pháp tâm vận động Bernard Aucouturier đòi hỏi một cấu trúc buổi can thiệp chặt chẽ và nhất quán. Mỗi buổi thực hành diễn ra theo trình tự tâm lý khép kín. Phần mở đầu đón tiếp tạo sự tin tưởng tuyệt đối giữa nhà trị liệu và trẻ. Trẻ sau đó tự do tham gia các trò chơi vận động giải phóng ức chế. Tiếp theo là không gian kể chuyện với các chủ đề gần gũi như chia ly, đoàn tụ hoặc đời sống xã hội. Hoạt động này kích hoạt khả năng lắng nghe và đồng cảm. Giai đoạn sinh hoạt tạo hình cho phép trẻ vẽ tranh, nặn đất sét hoặc xếp khối gỗ. Trẻ diễn đạt thế giới nội tâm phong phú một cách sáng tạo mà không bị phán xét. Nghi thức tạm biệt khép lại buổi sinh hoạt bằng vòng tay chia sẻ và lời hát thân quen. Quy trình này mang lại chuyển biến tích cực cho cả trẻ mầm non và tiểu học. Trẻ tự kỷ dần cải thiện khả năng tương tác, giảm bớt xung đột cảm xúc và nâng cao tính tự lập. Phương pháp mở ra con đường trị liệu nhân văn, giúp trẻ hòa nhập cộng đồng bền vững.

4.1. Quy trình tổ chức một buổi hỗ trợ tâm vận động chuẩn mực

Một buổi thực hành tâm vận động chuẩn mực diễn ra theo các chặng thời gian khoa học. Bước thứ nhất là thời gian vận động cảm giác nhằm giúp trẻ giải tỏa căng thẳng thể chất. Trẻ chạy nhảy hoặc phá vỡ các khối xốp mềm. Bước thứ hai là thời gian lắng nghe ngôn ngữ qua câu chuyện kể. Chuyên gia chia sẻ các câu chuyện về sợ hãi, chia ly và đoàn tụ. Bước thứ ba là hoạt động tạo hình biểu tượng. Trẻ tự do sáng tạo với đất nặn, bút màu hoặc các khối gỗ để bộc lộ thế giới nội tâm. Bước cuối cùng là nghi thức tạm biệt. Cả phòng sinh hoạt cùng nắm tay hát bài ca quen thuộc trước khi ra về. Trình tự này củng cố cảm giác an toàn và rèn luyện tính thích nghi.

4.2. Định hướng can thiệp ở lứa tuổi mẫu giáo và tiểu học

Mục tiêu giáo dục tâm vận động có sự điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn lứa tuổi. Ở cấp mẫu giáo, can thiệp tập trung phát triển kỹ năng tự lập, hành vi thích ứng và vận động phối hợp. Trẻ làm quen với việc đọc sách, nghe kể chuyện và tham gia tương tác nhóm. Khi bước vào độ tuổi tiểu học, mục tiêu can thiệp mở rộng sang hoàn thiện ngôn ngữ nói và giao tiếp phi ngôn ngữ. Các hoạt động kịch nghệ, phân vai xã hội như bác sĩ, cảnh sát được đưa vào sinh hoạt. Điều này giúp trẻ nâng cao nhận thức về các quy tắc cộng đồng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trị liệu, nhà trường và gia đình là yếu tố then chốt giúp duy trì sự tiến bộ bền vững của trẻ tự kỷ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHĂM SÓC VÀ HỖ TRỢ CHO TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ BS. Phạm Ngọc Thanh Nguyên trưởng khoa Tâm lý – Bệnh viện Nhi đồng 1 NỘI DUNG 1. Tổng quan về tự kỷ 2. Dấu hiệu sớm 4.

Mục tiêu can thiệp TRAO ĐỔI VỚI NHAU… Có thể phát hiện rối loạn phổ tự kỷ từ lúc nào trong đời sống con người? Sử dụng mentimeter…. Rối loạn tự kỷ được thể hiện bằng những dấu hiệu nào? Sử dụng mentimeter Rối loạn tự kỷ có thể được chữa khỏi không? Có/Không ĐỊNH NGHĨA TỰ KỶ RỐI LOẠN THỂ CHẤT CỦA NÃO GÂY THIỂU NĂNG PHÁT TRIỂN SUỐT ĐỜI POWERS, 1989, 2000 VÀI SỐ THỐNG KÊ (THEO DSM 5) 40% tự kỷ phối hợp với thiểu năng trí tuệ 60% có trí thông minh bình thường 54-70% người tự kỷ có kèm theo ít nhất một rối loạn khác (Autism Speaks, 2017) TỰ KỶ LÀ MỘT RỐI LOẠN SUỐT ĐỜI Xảy ra trong bụng mẹ Không do chế độ ăn hay thuốc tiêm chủng Can thiệp sớm trước 3 tuổi có thể làm giảm dấu hiệu Không thể “chữa lành” tự kỷ Triệu chứng có thể thay đổi tùy theo tuổi và trị liệu TÌNH TRẠNG HIỆN TẠI VỀ TỰ KỶ Được BS Leo Kanner mô tả lần đầu tiên vào năm 1943 Tỉ lệ mắc bệnh: 1/36 (CDC Mỹ 2022) Tỉ lệ nam nữ : 5:1 Nam: 1 /42 Nữ: 1/ 189 Trẻ sinh đôi : Tăng tỉ lệ mắc bệnh (19%) Tăng nguy cơ mắc bệnh ở cả 2 trẻ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ Tuổi của người cha Tuổi > 40 có nguy cơ gấp 6 lần so với tuổi < 30 Archives of General Psychiatry, 2006 Mẹ dùng thuốc chống trầm cảm trong lúc mang thai quý 2 và 3 🡪 tăng nguy cơ 87% có con tự kỷ JAMA Pediatrics, 2015 YẾU TỐ GÂY BỆNH Gen Môi trường Độc chất Sang chấn Chế độ ăn X-quang Chì Hóa chất trong nước ngầm Luke Tsai, M. “Không có hai trẻ tự kỷ giống nhau … Mục tiêu là quan sát và tìm mô hình can thiệp phù hợp cho mỗi trẻ…” Temple Grandin http://vietsubtv.com/xem-phim/ chuyen-cua-co-temple-grandin-10311/full.html DẤU HIỆU BÁO ĐỘNG ĐỎ RỐI LOẠN TỰ KỶ 3 nhóm dấu hiệu Khó tương tác xã hội Hành vi Khó giao tiếp rập khuôn DẤU HIỆU BÁO ĐỘNG ĐỎ TRƯỚC 12 THÁNG TUỔI Không cười xã hội Không chia sẻ âm thanh hay biểu hiện trên mặt Không bập bẹ Không vẫy tay hay chỉ bằng ngón trỏ DẤU HIỆU BÁO ĐỘNG ĐỎ Ở TRẺ TRÊN 12 THÁNG TUỔI Không nói từ đơn lúc 16 tháng Không nói cụm 2 từ có ý nghĩa lúc 24 tháng Không tương tác xã hội Có hành vi bất thường HÀNH VI TỰ KÍCH THÍCH Đu đưa , vẫy bàn tay, gõ đồ vật “Tạo sự an toàn và giải thoát, giảm lo âu và căng thẳng nội tâm, giảm sợ hãi. Càng cử động nhiều, tôi càng có cảm giác cố tranh đấu.” Cười to “để giảm bớt sợ hãi, căng thẳng và lo âu” Donna William Không ai, không nơi nào NÊN TẦM SOÁT TỰ KỶ Ở TRẺ 18 VÀ 24 THÁNG TUỔI Tầm soát sớm 🡪 can thiệp sớm trước 3 tuổi 🡪 giảm 67% dấu hiệu và giảm chi phí can thiệp (Autism Society of America) MỤC TIÊU DẠY TRẺ Ở TUỔI MẪU GIÁO Kỹ năng kể truyện và đọc sách Kỹ năng xã hội Kỹ năng vận động Hành vi thích nghi Kỹ năng tự lập MỤC TIÊU DẠY TRẺ Ở TUỔI TIỂU HỌC Phát triển ngôn ngữ nói và cơ thể Kể truyện Sắm vai Hòa nhập cộng đồng KẾT LUẬN Dấu hiệu tự kỷ có thể được phụ huynh phát hiện sớm lúc trẻ được 1-2 tuổi.

Không có xét nghiệm giúp chẩn đoán, chỉ tập trung vào việc quan sát hành vi của trẻ. Chưa rõ nguyên nhân Chưa có thuốc điều trị Can thiệp giáo dục tâm lý trước 3 tuổi giúp trẻ giảm triệu chứng và có thể hội nhập xã hội. THAM KHẢO www.vn Cách nhận biết dấu hiệu tự kỷ ở trẻ em www.vn Cách để giải thích với mọi người về chứng tự kỷ www.vn Cách để giúp đỡ người tự kỷ www,wikiHow.vn Cách hành xử khi bạn trai mắc chứng tự kỷ CHĂM SÓC VÀ HỖ TRỢ CHO TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ GIỚI THIỆU PHƯƠNG PHÁP TÂM VẬN ĐỘNG BERNARD AUCOUTURIER ThS. Hoàng Văn Hiếu Chuyên viên Tâm vận động, thành viên hội đồng sáng lập viện IPRTA NỘI DUNG 1.

Giới thiệu về tác giả 2. Phương pháp tâm vận động Bernard Aucouturier 3. Điều kiện ứng dụng phương pháp tâm vận động 4. Ứng dụng tâm vận động trong hỗ trợ trẻ tự kỷ.

Kết luận GIỚI THIỆU VỀ TÁC GIẢ Ông là nhà thực hành, làm việc tại “Trung tâm thực hành tâm vận động ở thành phố Tours (nước Pháp)”. Ông sinh năm 1934 trong một ngôi làng gần Tours. Gia đình có truyền thống giáo dục (Cha mẹ ông đều là giáo viên). Ông rất quan tâm đến việc phân tích các thao tác vận động, đến lãnh vực tâm lý vận động và tham cứu những tác phẩm của các nhà giáo dục lớn như Montessori, Decroly, Freinet, Makarenko và Neill.

Ông hướng đến việc trị liệu cho những trẻ có rối loạn nhân cách trầm trọng. Ông theo đuổi không mệt mỏi việc nghiên cứu phục hồi chức năng và trị liệu cho trẻ. Năm 1986 ông sáng lập hội l’Asefop và là chủ tịch hội. KHÁI NIỆM PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH TÂM VẬN ĐỘNG AUCOUTURIER Phương pháp thực hành tâm vận động Aucouturier là một dạng thực hành lấy cơ thể làm trung gian để thúc đẩy chức năng cảm giác, sự vận động, trương lực cơ, sự trải nghiệm cảm xúc và sự tưởng tượng của trẻ.

KHÁI NIỆM PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH TÂM VẬN ĐỘNG AUCOUTURIER Sự thực hành này dựa trên quan điểm về sự thống nhất của bản thể. Tâm lý con người không thể tách rời với thân thể - cái được xem là phần cội rễ của con người. KHÁI NIỆM PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH TÂM VẬN ĐỘNG AUCOUTURIER Phương pháp thực hành này giúp ta hiểu được thế giới nội tâm của trẻ được thể hiện ra bên ngoài bằng con đường vận động, cho phép ta hiểu được ý nghĩa những hành động và sự tương tác của trẻ. KHÁI NIỆM PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH TÂM VẬN ĐỘNG AUCOUTURIER Việc thực hành xem trọng niềm vui thích trong vận động - cảm giác, xem đó như là một tác nhân tạo nên sự thống nhất giữa thân thể và tâm thần, một tác nhân giúp cho tiến trình hình thành khả năng biểu tượng của trẻ được phát triển và là nguồn gốc ý thức bản thể giúp trẻ đạt đến khả năng thể hiện hình ảnh cơ thể của chính mình.

CÁC MỨC ĐỘ ỨNG DỤNG TÂM VẬN ĐỘNG Gồm 3 mức độ: Tâm vận động - Tâm vận động - Tâm vận động - giáo dục hỗ trợ nhóm trị liệu cá nhân (dự phòng) 2. CÁC MỨC ĐỘ ỨNG DỤNG TÂM VẬN ĐỘNG Tâm vận động - giáo dục (dự phòng) Dành cho mọi trẻ em, nhằm kích thích các giác quan, sử dụng các trò chơi vận động như một phương tiện giáo dục để giúp trẻ phát triển toàn diện. CÁC MỨC ĐỘ ỨNG DỤNG TÂM VẬN ĐỘNG Tâm vận động - hỗ trợ nhóm Nhằm can thiệp các trẻ có khó khăn trong sự phát triển, có tình trạng rối nhiễu tâm lý (trẻ có nhu cầu đặc biệt) dưới hình thức sinh hoạt nhóm có từ 2- 4 em. Giúp trẻ đạt được sự trưởng thành về tâm lý 2.

CÁC MỨC ĐỘ ỨNG DỤNG TÂM VẬN ĐỘNG Tâm vận động - trị liệu cá nhân Là hình thức hỗ trợ cá nhân, dành cho trẻ có những rối loạn trầm trọng trong quan hệ ứng xử và giao tiếp như trẻ Tự kỷ, trẻ hiếu động kém chú ý (hội chứng ADHD). Giúp trẻ phục chế lại mối dây liên kết giữa cơ thể và tâm thần, trẻ có thể phát triển tư duy qua hành động. CÁC MỨC ĐỘ ỨNG DỤNG TÂM VẬN ĐỘNG Trong cả ba mức độ, nền tảng lý thuyết, những nguyên tắc ứng dụng, dụng cụ chuyên môn và không gian sinh hoạt đều giống nhau. Lưu ý là trong mức độ can thiệp nhóm, các trẻ sẽ không có tiến bộ nếu vượt quá sĩ số 5 em trong buổi sinh hoạt.

Ở mức độ trị liệu, vai trò người chuyên viên tâm vận động là hết sức cần thiết. Người chuyên viên tâm vận động phụ trách những trẻ em này cần được đào tạo một cách kỹ càng và cần có kinh nghiệm để có thể giúp trẻ hóa giải các vấn đề khó khăn của mình. ĐIỀU KIỆN ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÂM VẬN ĐỘNG Chuyên viên thực hành TVĐ phải trải qua khóa đào tạo Cơ sở vật chất: Có một không gian sinh hoạt thích hợp và một số dụng cụ đặc biệt Phụ huynh: Sự đồng thuận của phụ huynh và sự phối hợp của những người có liên quan đến trẻ. ĐIỀU KIỆN ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÂM VẬN ĐỘNG Chuyên viên thực hành TVĐ Chương trình được thực hiện trong khoảng 3-4 năm, được chia thành nhiều đợt (liên tục thực hành và được giám sát bởi các nhà Đào tạo).

Mỗi đợt đều có hoạt động lượng giá học viên, được tiến hành theo nhóm, hoặc phỏng vấn cá nhân. Chương trình nhằm giúp học viên phát triển ở 3 nội dung chính sau: bồi dưỡng cá thể, bồi dưỡng thực hành và bồi dưỡng lý thuyết. Sau khi đã đủ điều kiện để nhận chứng chỉ, chính thức trở thành nhà thực hành Tâm vận động thì mỗi năm vẫn phải tham gia chương trình thường huấn với nhà Đào tạo. Câu lạc bộ Tâm vận động hỗ trợ và giám sát chuyên môn lẫn nhau 2.

ĐIỀU KIỆN ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÂM VẬN ĐỘNG Cơ sở vật chất: Không gian Đồ chơi Thời gian Nhiệt độ Ánh sáng Yên tĩnh Kín đáo An toàn Cảm nhận được tự do an toàn như lòng mẹ 2. ĐIỀU KIỆN ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÂM VẬN ĐỘNG Phụ huynh: Sự đồng thuận của phụ huynh và sự phối hợp của những người có liên quan đến trẻ. Tìm hiểu thông tin tiền sử và bối cảnh sống 2. CÁCH THỨC TỔ CHỨC Về không gian Về thời gian 2.

CÁCH THỨC TỔ CHỨC Tổ chức không gian Phòng sinh hoạt phải rộng rãi, thoáng mát, sạch sẽ, không chất chứa đồ vật ngổn ngang và hỗn độn để trẻ em vận động một cách tự do, thoải mái và an toàn. Phòng chia thành 2 không gian rõ rệt: Không gian dành cho những sinh hoạt tâm vận động Không gian dành cho những sinh hoạt diễn tả bằng ngôn ngữ hay tạo hình 2. CÁCH THỨC TỔ CHỨC Không gian dành cho những sinh hoạt vận động Trong không gian này trẻ thực hiện những hoạt động giải tỏa xung năng, những trò chơi tấn công, những trò chơi xây dựng và phá hủy. trẻ có thể diễn tả mình bằng nhiều cách đồng hóa khác nhau.

Khởi đầu, trẻ có thể chơi với đống mút. Sau đó trẻ có thể chọn lựa những dụng cụ/ không gian khác để tổ chức những trò chơi theo ý mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ