Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giai đoạn chuyển tiếp từ bậc phổ thông sang đại học đặt thanh niên sinh viên (độ tuổi 18–25) vào một môi trường giáo dục mang tính chuyên ngành sâu sắc, đòi hỏi tính độc lập, tự chủ và năng lực tự điều chỉnh cao độ. Khác với tính chất học tập có phần khép kín ở phổ thông, học tập ở bậc đại học đòi hỏi người học phải chủ động tiếp cận các thành tựu khoa học hiện đại, tự nghiên cứu và xử lý khối lượng tri thức lớn. Trong quá trình thích ứng này, sinh viên phải đối mặt với nhiều rào cản tâm lý, trong đó hành vi trì hoãn trong học tập (academic procrastination) nổi lên như một thử thách phổ biến và nghiêm trọng. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng có khoảng 70% đến hơn 95% sinh viên đại học từng có biểu hiện hoặc mắc phải hành vi trì hoãn (Senécal, Koestner & Vallerand, 1995; Ellis & Knaus, 1979; Sichan He, 2017). Trì hoãn không chỉ làm suy giảm hiệu suất học tập, gây áp lực dồn dập vào cuối kỳ mà còn dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực về sức khỏe thể chất và tâm thần như lo âu, trầm cảm, căng thẳng kéo dài và suy giảm hệ miễn dịch.

Ngược lại với trì hoãn, động cơ học tập (academic motivation) là nhân tố cốt lõi định hướng, duy trì và quyết định cường độ hoạt động học tập của cá nhân (Reeve, 2014; Robbins và cộng sự, 2004). Một sinh viên có động cơ học tập nội tại mạnh mẽ sẽ tích cực tham gia thảo luận, có niềm tin vững chắc vào năng lực bản thân và kiên trì vượt qua áp lực học thuật. Mặc dù mối quan hệ giữa sự trì hoãn và động cơ học tập đã được nhiều tác giả quốc tế quan tâm nghiên cứu (Cerino, 2014; Demir & Kutlu, 2018), tại Việt Nam, các công trình tiếp cận đồng thời hai cấu trúc tâm lý này trên khách thể sinh viên sư phạm vẫn còn rất hạn chế và chưa có sự thống nhất về công cụ đo lường chuẩn hóa. Nhằm làm sáng tỏ cơ sở khoa học và thực trạng mối quan hệ này, đề tài "Mối liên hệ giữa trì hoãn và động cơ học tập ở sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh" đã được tác giả Nguyễn Trang Thùy Sương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Mai Hiền Lê vào năm 2023.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát của khóa luận là xác định thực trạng mức độ trì hoãn trong học tập và thực trạng động cơ học tập của sinh viên, trên cơ sở đó phân tích, đánh giá mối liên hệ tương quan giữa hai thành tố này.

Để đạt được mục đích trên, đề tài thực hiện 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến đề tài: khái niệm và biểu hiện của trì hoãn trong học tập, bản chất và phân loại động cơ học tập, đặc điểm tâm lý của lứa tuổi thanh niên sinh viên và cơ sở lý luận về mối liên hệ giữa trì hoãn và động cơ học tập.
  2. Khảo sát thực trạng mức độ trì hoãn trong học tập, thực trạng các loại động cơ học tập và làm rõ mối liên hệ tương quan giữa trì hoãn và từng loại động cơ học tập ở sinh viên Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ giữa trì hoãn trong học tập và động cơ học tập của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: 328 sinh viên từ năm nhất đến năm tư đang theo học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài giới hạn tiếp cận trì hoãn trong bối cảnh học tập (không khảo sát trì hoãn đời sống nói chung) dựa trên cấu trúc 6 khía cạnh của McCloskey (2011); tiếp cận động cơ học tập theo Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Deci và Ryan (1985, 1992, 2000) với 7 tiểu loại động cơ.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, hoàn thành và bảo vệ trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp của hai lý thuyết tâm lý học hành vi và động lực học tập hiện đại:

  • Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - SDT): Do Edward L. Deci và Richard M. Ryan khởi xướng, phân định động cơ thành một dải liên tục từ vô động cơ (Amotivation), động cơ ngoại tại (Extrinsic Motivation với các mức độ điều chỉnh bên ngoài, nhập nội, xác nhận) đến động cơ nội tại (Intrinsic Motivation hướng đến hiểu biết, thành tựu, trải nghiệm).
  • Lý thuyết động lực theo thời gian (Temporal Motivational Theory - TMT): Do Steel và König (2006) xây dựng, mô hình hóa động lực hành vi qua phương trình: $$M = \frac{E \times V}{1 + I \times D}$$ (Trong đó: $M$ là Động lực, $E$ là Kỳ vọng, $V$ là Giá trị nhiệm vụ, $I$ là Tính bốc đồng/hấp tấp, $D$ là Độ chậm trễ của kết quả). Lý thuyết này xem sự trì hoãn là thất bại trong quá trình tự điều chỉnh (self-regulation failure), phản ánh khoảng cách giữa ý định và hành động thực tế.
  • Cấu trúc 6 khía cạnh của trì hoãn học tập: Theo tiếp cận của McCloskey (2011), bao gồm: (1) Niềm tin về khả năng bản thân, (2) Mất tập trung, (3) Các yếu tố xã hội, (4) Khả năng quản lý thời gian, (5) Chủ động cá nhân, và (6) Sự lười biếng.
Thành tố nghiên cứu Khung lý thuyết / Tác giả Công cụ đo lường Số lượng biến quan sát (items)
Trì hoãn trong học tập Mô hình 6 thành tố của McCloskey (2011) Thang đo Trì hoãn trong học tập (Academic Procrastination Scale - APS) 25 items
Động cơ học tập Thuyết tự quyết (SDT) của Deci & Ryan (1992) Thang đo Động lực học tập (Academic Motivation Scale - AMS, Vallerand et al., 1992; Nguyễn Ngọc Quang & Nguyễn Văn Lượt thích nghi, 2019) 28 items (7 tiểu thang đo, thang Likert 7 điểm)

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích dữ liệu

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu chuyên khảo, công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước nhằm thiết lập hệ thống khái niệm công cụ và giả thuyết nghiên cứu.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (khảo sát định lượng): Thu thập dữ liệu từ mẫu $N = 328$ sinh viên Trường ĐH Sư phạm TP.HCM thông qua phiếu khảo sát tích hợp thang đo APS (25 câu hỏi) và thang đo AMS (28 câu hỏi).
  3. Phương pháp phỏng vấn sâu (định tính bổ trợ): Sử dụng các câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc với sinh viên nhằm phân tích sâu sắc nguyên nhân tâm lý dẫn đến hành vi trì hoãn và biến động của động cơ học tập.
  4. Phương pháp thống kê toán học: Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 25.0, bao gồm:
    • Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình ($M$), độ lệch chuẩn ($SD$), tần số và tỷ lệ phần trăm.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha cho toàn thang và từng tiểu thang.
    • Kiểm định suy luận: Kiểm định $T$-test cho biến độc lập giới tính, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kiểm định sự khác biệt theo năm học và kết quả học tập.
    • Kiểm định tương quan: Tính hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) để kiểm định mối liên hệ giữa trì hoãn và các loại động cơ học tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về trì hoãn trong học tập và động cơ học tập ở sinh viên

Chương 1 tập trung tổng quan hệ thống tri thức học thuật quốc tế và trong nước về trì hoãn và động cơ học tập. Tác giả chỉ ra rằng trì hoãn không đơn thuần là hành vi lười biếng mà là một tiến trình tâm lý phức tạp liên quan đến nhận thức, xúc cảm và hành vi. Lược sử nghiên cứu ghi nhận các biểu hiện trì hoãn từ thời cổ đại và phát triển mạnh thành các trào lưu nghiên cứu thực nghiệm từ thập niên 1980 (Solomon & Rothblum, 1984; Lay, 1986).

Về mặt hậu quả, trì hoãn học tập dẫn đến tình trạng dồn ứ bài vở, học nhồi nhét trước kỳ thi, làm suy giảm kết quả học tập và tạo ra những rối loạn cảm xúc nghiêm trọng (Sichan He, 2017; Tice & Baumeister, 1997). Đối với động cơ học tập, tác giả phân tích các trường phái tiếp cận từ Thuyết bản năng, Thuyết thúc đẩy, Thuyết khích lệ đến Thuyết tự quyết (SDT), khẳng định động cơ nội tại là nhân tố bền vững nhất giúp duy trì tính tích cực học tập.

Đồng thời, chương này đi sâu phân tích đặc điểm tâm lý lứa tuổi thanh niên sinh viên (18–25 tuổi) với 5 đặc trưng nổi bật: sự thích nghi với môi trường đại học, hoạt động nhận thức mang tính nghiên cứu khoa học, cấu trúc thứ bậc động cơ (nhận thức $\rightarrow$ nghề nghiệp $\rightarrow$ xã hội $\rightarrow$ tự khẳng định $\rightarrow$ cá nhân theo Vũ Thị Nho), đời sống tình cảm phong phú và sự phát triển định hướng giá trị nhân cách. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải mối quan hệ giữa trì hoãn và động cơ: khi sinh viên thiếu hụt động cơ tự thân hoặc bị chi phối bởi các yếu tố áp đặt bên ngoài, khả năng tự điều chỉnh suy giảm, dẫn đến sự gia tăng hành vi trì hoãn.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu về mối liên hệ giữa trì hoãn trong học tập và động cơ học tập ở sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm trên 328 sinh viên sư phạm. Các kết quả thống kê chính bao gồm:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của Thang đo Trì hoãn trong học tập (APS) và Thang đo Động cơ học tập (AMS) cùng các tiểu thang đo đều đạt độ tin cậy thống kê cao, khẳng định giá trị sử dụng của bộ công cụ trong điều kiện khảo sát tại Việt Nam.
  • Thực trạng trì hoãn học tập: Mức độ trì hoãn trong học tập của sinh viên Trường ĐH Sư phạm TP.HCM nằm ở mức trung bình. Xét theo 6 khía cạnh, sinh viên có điểm số cao ở khía cạnh "Mất tập trung" do ảnh hưởng của các thiết bị điện tử, mạng xã hội và hoạt động giải trí; tiếp theo là các khó khăn trong "Khả năng quản lý thời gian".
  • Thực trạng động cơ học tập: Động cơ học tập của sinh viên đạt mức điểm khá cao. Trong 7 loại động cơ theo thang AMS, "Động cơ điều chỉnh xác nhận" (EMID) và các loại động cơ nội tại (hướng đến hiểu biết - IMTK, hướng đến thành tựu - IMTA) chiếm ưu thế rõ rệt. Điều này phản ánh sinh viên nhận thức rất rõ giá trị và tầm quan trọng của việc học đại học đối với nghề nghiệp tương lai. Ngược lại, điểm số ở tiểu thang "Thiếu động cơ" (AM) ở mức rất thấp.
  • Kiểm định khác biệt nhóm:
    • Theo năm học (ANOVA): Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ trì hoãn và động cơ học tập giữa các năm học. Sinh viên các năm đầu có xu hướng trì hoãn cao hơn sinh viên năm cuối do chưa hoàn thiện kỹ năng quản lý thời gian và phương pháp tự học.
    • Theo giới tính ($T$-test) và kết quả học tập (ANOVA): Phân tích làm rõ mức độ tác động của giới tính và xếp loại học lực đến mức độ chủ động và khả năng kiểm soát việc học của sinh viên.
  • Mối tương quan Pearson giữa trì hoãn và động cơ học tập:
    • Trì hoãn học tập có mối tương quan nghịch ($r < 0$, có ý nghĩa thống kê) với các loại động cơ học tập tự chủ, bao gồm động cơ điều chỉnh xác nhận và cả 3 loại động cơ nội tại (hiểu biết, thành tựu, trải nghiệm). Sinh viên có động cơ nội tại càng cao thì mức độ trì hoãn càng thấp.
    • Trì hoãn học tập có mối tương quan thuận ($r > 0$, có ý nghĩa thống kê) với trạng thái thiếu động cơ (AM). Sinh viên càng không nhận thức được mục đích học tập thì mức độ trốn tránh và hoãn lại nhiệm vụ càng nghiêm trọng.

Chương 3: Kết luận - Kiến nghị

Chương 3 tổng kết các kết luận khoa học rút ra từ công trình nghiên cứu, đối chiếu mức độ phù hợp với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu. Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ chia theo 3 nhóm đối tượng:

  1. Đối với sinh viên: Nâng cao ý thức tự điều chỉnh, rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch và phân bổ thời gian học tập, xác lập mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng và loại bỏ các tác nhân gây xao nhãng trong quá trình tự học.
  2. Đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tăng cường tính tương tác, giao bài tập có độ khó phù hợp, chia nhỏ các dự án học tập thành các mốc thời gian cụ thể để kiểm soát tiến độ, đồng thời tăng cường phản hồi mang tính khích lệ để nuôi dưỡng động cơ bên trong của người học.
  3. Đối với nhà trường và Khoa Tâm lý học: Tổ chức các khóa tập huấn chuyên đề về kỹ năng học đại học, kỹ năng quản trị thời gian; củng cố hoạt động tham vấn tâm lý học đường nhằm hỗ trợ kịp thời cho những sinh viên gặp khủng hoảng về động lực và áp lực học tập.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định mức độ biểu hiện trì hoãn trong học tập của sinh viên Trường ĐH Sư phạm TP.HCM ở mức trung bình, trong đó biểu hiện rõ nét nhất tập trung ở khía cạnh mất tập trung trước các tác nhân giải trí và sự hạn chế trong kỹ năng quản lý thời gian cá nhân.
  2. Xác nhận động cơ học tập của sinh viên đạt mức độ cao, trong đó động cơ điều chỉnh xác nhận và các động cơ nội tại giữ vai trò chủ đạo; sinh viên có nhận thức đúng đắn về vai trò của bằng cấp và kỹ năng nghề nghiệp.
  3. Chứng minh thực nghiệm mối liên hệ tuyến tính giữa hai biến số: Trì hoãn học tập tương quan nghịch có ý nghĩa với các dạng động cơ tự chủ (động cơ nội tại và động cơ điều chỉnh xác nhận), đồng thời tương quan thuận với tình trạng thiếu động cơ.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Công trình đã hệ thống hóa và kiểm chứng tính tương thích của Thuyết tự quyết (SDT) và Lý thuyết Động lực theo thời gian (TMT) trong việc giải thích hành vi trì hoãn học thuật tại môi trường giáo dục đại học Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cứ liệu khoa học bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu về mối tương quan giữa từng thành tố động cơ với các khía cạnh biểu hiện cụ thể của trì hoãn.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận ứng dụng thành công bộ công cụ chuẩn hóa (APS và AMS) trên mẫu khách thể sinh viên sư phạm, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị để các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và chuyên viên tư vấn tâm lý xây dựng các chương trình can thiệp giáo dục và hỗ trợ sinh viên thích ứng hiệu quả với phương thức đào tạo tín chỉ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi khách thể: Khảo sát được thực hiện trên mẫu thuận tiện gồm 328 sinh viên thuộc Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Do đặc thù đào tạo ngành sư phạm, tính đại diện của mẫu chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên thuộc các khối ngành khác (như kỹ thuật, kinh tế, y dược) hoặc các khu vực địa lý khác ngoài TP.HCM.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi tự báo cáo (self-report), do đó kết quả có thể chịu ảnh hưởng nhất định bởi tính chủ quan hoặc xu hướng trả lời theo chuẩn mực xã hội của người tham gia.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu được thiết kế theo dạng cắt ngang (cross-sectional) tại một thời điểm nhất định, chưa theo dõi được tiến trình biến đổi động thái của hành vi trì hoãn và động cơ học tập theo thời gian học tập dài hạn của sinh viên.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô và phạm vi lấy mẫu sang các cơ sở giáo dục đại học đa ngành, đa lĩnh vực trên phạm vi toàn quốc để nâng cao tính đại diện.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo lát cắt dọc (longitudinal study) để đánh giá sự biến đổi của động cơ và mức độ trì hoãn qua các giai đoạn từ khi nhập học đến khi tốt nghiệp.
  • Xây dựng và thử nghiệm các mô hình can thiệp thực nghiệm (như ứng dụng liệu pháp nhận thức hành vi CBT, liệu pháp chấp nhận và cam kết ACT hoặc can thiệp nhắc nhở tự động) nhằm đánh giá hiệu quả thực tế trong việc giảm thiểu hành vi trì hoãn và kích hoạt động cơ học tập nội tại cho sinh viên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận chi tiết, rõ ràng về Thuyết tự quyết (SDT) và cấu trúc tâm lý của hành vi trì hoãn; đồng thời là mẫu nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực về quy trình thiết kế bảng hỏi, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích thống kê suy luận trên phần mềm SPSS.
  • Giảng viên đại học và Cố vấn học tập: Cung cấp góc nhìn tâm lý học sâu sắc về nguyên nhân gốc rễ khiến người học chậm trễ tiến độ, từ đó hỗ trợ giảng viên thiết kế nhiệm vụ học tập, xây dựng tiêu chí đánh giá và áp dụng phương pháp phản hồi sư phạm phù hợp nhằm kích thích động cơ tự thân của sinh viên.
  • Các nhà nghiên cứu làm đề tài tương tự: Bộ thang đo APS và AMS được trình bày chi tiết trong phần phụ lục là nguồn công cụ đo lường tham khảo trực tiếp, đã được chuyển ngữ và kiểm định độ tin cậy trong bối cảnh học thuật Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận cấu trúc của hành vi trì hoãn trong học tập theo mô hình nào?

Khóa luận tiếp cận cấu trúc trì hoãn trong học tập theo mô hình 6 khía cạnh của McCloskey (2011), bao gồm: (1) Niềm tin về khả năng bản thân (Psychological belief about abilities), (2) Mất tập trung (Distractions of attention), (3) Các yếu tố xã hội (Social Factors), (4) Khả năng quản lý thời gian (Time management skills), (5) Chủ động cá nhân (Personal initiative), và (6) Sự lười biếng (Laziness).

2. Thang đo nào được sử dụng để đo lường động cơ học tập trong nghiên cứu này?

Nghiên cứu sử dụng Thang đo Động lực học tập (Academic Motivation Scale - AMS) gồm 28 items do Vallerand và cộng sự (1992) phát triển, được chuyển ngữ và thích nghi tại Việt Nam bởi nhóm tác giả Nguyễn Ngọc Quang và Nguyễn Văn Lượt (2019). Thang đo đánh giá 7 tiểu loại động cơ dựa trên Thuyết tự quyết (SDT) bằng thang đo Likert 7 mức độ.

3. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và thuộc đối tượng nào?

Khảo sát thực tế được thực hiện trên cỡ mẫu gồm 328 sinh viên từ năm nhất đến năm tư đang theo học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ như thế nào giữa trì hoãn học tập và các loại động cơ?

Phân tích tương quan Pearson cho thấy trì hoãn học tập có mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với các loại động cơ học tập mang tính tự chủ (động cơ điều chỉnh xác nhận và các động cơ nội tại hướng đến hiểu biết, thành tựu, trải nghiệm). Ngược lại, trì hoãn học tập có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với trạng thái thiếu động cơ (Amotivation).

5. Khía cạnh biểu hiện nào của sự trì hoãn xuất hiện rõ rệt nhất ở sinh viên được khảo sát?

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng khía cạnh "Mất tập trung" (Distractions of attention) và sự hạn chế trong "Khả năng quản lý thời gian" (Time management skills) là những biểu hiện trì hoãn nổi bật nhất ở sinh viên, chủ yếu xuất phát từ sự xao nhãng trước các phương tiện giải trí kỹ thuật số và việc thiếu kỹ năng lập kế hoạch học tập tối ưu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trang Thùy Sương là một công trình nghiên cứu thực nghiệm công phu, giải quyết trọn vẹn vấn đề mối liên hệ giữa trì hoãn và động cơ học tập ở sinh viên Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa Thuyết tự quyết (SDT) và mô hình đo lường chuẩn hóa, công trình đã chứng minh rõ nét xu hướng tương quan nghịch giữa động cơ tự chủ và hành vi trì hoãn học thuật. Các phát hiện và hệ thống kiến nghị trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học tin cậy, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao chất lượng giáo dục đại học và phát triển năng lực tự điều chỉnh cho sinh viên sư phạm.