Điều biến ẩn dụ ý niệm kinh tế Anh qua dịch Việt: Nghiên cứu luận án

Khám phá cách dịch thuật tiếng Việt ảnh hưởng đến ẩn dụ khái niệm tiếng Anh trong diễn ngôn kinh tế. Phân tích sự biến đổi và diễn giải ý nghĩa.

Chuyên ngành

English Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Thesis

2024

43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background of the Study

1.2. Objectives of the Study

1.3. Research Questions

1.4. Scope of the Study

1.5. Significance of the Study

1.6. Research Methods

1.7. Structure of the Thesis

1.8. Working Definitions

2. CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW

2.1. Conceptual Metaphor Theory

2.1.1. Conceptual Metaphor versus Metaphoric expression Definition

2.2. Approaches to Metaphor

2.3. Metaphor Classification

2.4. Features of Economic Discourse

2.5. Conceptual Metaphors and Metaphoric Expressions of Economy in Economic Discourse

2.6. Functions of Metaphor

2.7. Metaphor Translation and Modulation

2.7.1. The Controversy of Metaphor Translation

2.7.2. Some Approaches to Metaphor Translation

2.7.2.1. Prescriptive approach to metaphor translation
2.7.2.2. Descriptive approach to metaphor translation
2.7.2.3. Metaphor Translation from the Perspective of Cognitive Linguistics

2.7.3. Kövecses’ Model of Metaphor Translation

2.7.4. Vinay and Darbelnet’s Model of Message Modulation

2.7.5. Adaptation of Kövecses’ translation procedures and Vinay and Darbelnet’s modulation patterns for the research aims

2.8. Previous Studies on Metaphors in Economic Discourse

2.9. Previous Studies on Metaphor Translation in Economic Discourse

3. CHAPTER 3 RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Research Paradigm

3.1.1. Subjectivist Epistemology

3.1.2. Relative Ontology

3.2. Research Design

3.3. Research Methods

3.3.1. Qualitative Analysis

Tóm tắt

I. Khám phá ẩn dụ kinh tế Anh Việt Nền tảng và dịch thuật

Ẩn dụ không chỉ là một công cụ tu từ trong văn chương. Trong lĩnh vực kinh tế, ẩn dụ là một công cụ tri nhận cơ bản, giúp cấu trúc và đơn giản hóa các khái niệm trừu tượng. Nghiên cứu của Quản Thị Hoàng Anh (2024), dựa trên Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (CMT), đã chứng minh rằng diễn ngôn kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào các cấu trúc ẩn dụ để truyền tải thông tin. Các khái niệm phức tạp như 'thị trường', 'lạm phát' hay 'tăng trưởng' thường được diễn đạt thông qua các miền nguồn cụ thể và quen thuộc hơn, ví dụ như chiến tranh, cơ thể sống, hay chuyển động. Quá trình dịch thuật chuyên ngành kinh tế không chỉ đơn thuần là chuyển đổi từ ngữ, mà là một hoạt động đối chiếu ngôn ngữ Anh-Việt ở cấp độ tri nhận. Người dịch phải nhận diện được ẩn dụ ý niệm gốc trong văn bản nguồn (tiếng Anh) và tìm ra phương thức tái tạo hiệu quả nhất trong ngôn ngữ đích (tiếng Việt). Điều này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả hai hệ thống ngôn ngữ, văn hóa và bối cảnh kinh tế. Các kỹ thuật dịch thuật như điều biến, chuyển vị hay tìm kiếm tương đương dịch thuật trở nên tối quan trọng để đảm bảo thông điệp không chỉ chính xác về mặt thông tin mà còn giữ được sức mạnh biểu đạt của ẩn dụ gốc. Việc nghiên cứu các biểu thức ẩn dụ như 'bàn tay vô hình' hay 'bong bóng kinh tế' cho thấy sự khác biệt trong cách hai nền văn hóa nhận thức về các sự kiện kinh tế, từ đó đặt ra những thách thức và cơ hội cho người làm công tác dịch thuật.

1.1. Hiểu đúng về ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn kinh tế

Theo Kövecses (2010), ẩn dụ ý niệm là việc "hiểu một miền khái niệm này thông qua một miền khái niệm khác". Trong kinh tế, các khái niệm trừu tượng (miền đích) như lạm phát, khủng hoảng, thị trường được soi chiếu qua các miền nguồn cụ thể như chiến tranh (KINH TẾ LÀ CHIẾN TRANH), cơ thể sống (KINH TẾ LÀ MỘT CƠ THỂ SỐNG) hay chuyển động. Ví dụ, các thuật ngữ như 'chiến tranh thương mại' hay 'thị trường hồi phục' không phải là cách nói bóng bẩy, mà là biểu hiện bề mặt ngôn ngữ của một hệ thống tư duy ẩn dụ sâu sắc. Việc nhận diện đúng các ẩn dụ này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình phân tích và dịch thuật. Nó giúp người dịch vượt qua rào cản từ vựng để nắm bắt bản chất của thông điệp, từ đó lựa chọn phương pháp dịch ẩn dụ phù hợp.

1.2. Vai trò cốt lõi của dịch thuật trong truyền thông kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dịch thuật chuyên ngành kinh tế đóng vai trò là cầu nối thông tin giữa các thị trường và các nền văn hóa. Một bản dịch thành công không chỉ truyền đạt đúng thuật ngữ kinh tế mà còn phải tái tạo được hiệu ứng nhận thức và thuyết phục của ẩn dụ gốc. Ví dụ, việc dịch 'market crash' thành 'thị trường sụp đổ' đã kích hoạt thành công ẩn dụ KINH TẾ LÀ MỘT TÒA NHÀ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tìm kiếm tương đương dịch thuật không chỉ ở cấp độ từ vựng mà còn ở cấp độ ý niệm. Một bản dịch kém hiệu quả có thể làm mất đi sắc thái, gây hiểu lầm hoặc làm giảm sức ảnh hưởng của văn bản gốc, đặc biệt trong các báo cáo phân tích, nhận định thị trường nơi mà ngôn ngữ có sức nặng định hướng dư luận.

II. Rào cản dịch thuật ẩn dụ kinh tế Từ khác biệt văn hóa

Quá trình chuyển ngữ ẩn dụ kinh tế từ Anh sang Việt đối mặt với nhiều rào cản, trong đó nổi bật nhất là sự khác biệt văn hóa trong dịch thuật. Mỗi cộng đồng ngôn ngữ có một hệ thống trải nghiệm, lịch sử và quy ước riêng, dẫn đến việc hình thành các miền ý niệm khác nhau. Một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong văn hóa Anh có thể trở nên xa lạ hoặc mang một hàm ý hoàn toàn khác trong bối cảnh Việt Nam. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc tìm kiếm sự tương đương hoàn hảo. Theo nghiên cứu, các ẩn dụ liên quan đến tự nhiên (sóng biển, thời tiết) hay chiến tranh có tính phổ quát cao hơn, nhưng các ẩn dụ liên quan đến thể thao hay các sự kiện lịch sử đặc thù lại khó chuyển ngữ. Sự bất tương xứng này đòi hỏi người dịch phải vận dụng các kỹ thuật dịch thuật linh hoạt. Nếu dịch nguyên văn, ẩn dụ có thể trở nên khó hiểu hoặc vô nghĩa. Ngược lại, nếu diễn giải hoàn toàn, bản dịch có thể đánh mất đi sức gợi hình và tính độc đáo của văn bản gốc. Quá trình này không chỉ là một bài toán về ngữ nghĩa học mà còn là một sự cân bằng tinh tế giữa việc tôn trọng văn bản nguồn và việc tạo ra một văn bản đích tự nhiên, dễ tiếp nhận.

2.1. Thách thức từ việc đối chiếu ngôn ngữ Anh Việt

Việc đối chiếu ngôn ngữ Anh-Việt cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cách cấu trúc và sử dụng ẩn dụ. Tiếng Anh thường sử dụng các động từ và cụm động từ mạnh để thể hiện ẩn dụ chuyển động (e.g., 'economy surged', 'prices plummeted'). Trong khi đó, tiếng Việt có xu hướng sử dụng các danh từ hoặc tính từ kết hợp với các động từ có nghĩa chung hơn. Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp này buộc người dịch phải thực hiện các phép dịch chuyển ngữ nghĩa và cấu trúc để bản dịch được tự nhiên. Nếu không xử lý khéo léo, bản dịch có thể trở nên 'Tây' và thiếu tính bản địa. Đây là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi kiến thức sâu về ngôn ngữ học tri nhận và cả hai ngôn ngữ.

2.2. Nguy cơ dịch chuyển ngữ nghĩa khi chuyển ngữ ẩn dụ

Một trong những rủi ro lớn nhất là sự dịch chuyển ngữ nghĩa không mong muốn. Khi một ẩn dụ được dịch bằng một hình ảnh khác hoặc được diễn giải, ý nghĩa cốt lõi có thể bị thay đổi một phần hoặc hoàn toàn. Ví dụ, ẩn dụ 'aggressive monetary tightening' (THẮT CHẶT TIỀN TỆ LÀ ĐỘNG VẬT HUNG DỮ) nếu được dịch thành 'chính sách thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ' sẽ làm mất đi sắc thái tiêu cực và sự nguy hiểm tiềm tàng của hình ảnh 'savage animal'. Quá trình này làm giảm tác động cảm xúc và nhận thức của ẩn dụ. Vì vậy, việc lựa chọn phương pháp dịch ẩn dụ phải được cân nhắc kỹ lưỡng để vừa đảm bảo tính chính xác, vừa bảo toàn được 'hồn' của ẩn dụ gốc.

III. Phương pháp dịch thuật ẩn dụ Kỹ thuật giữ nguyên hình ảnh

Phương pháp phổ biến và ưu tiên hàng đầu trong dịch thuật ẩn dụ kinh tế Anh-Việt là giữ lại hình ảnh ẩn dụ gốc. Kỹ thuật này, được phân loại là M.dM (Metaphor into same/different Metaphoric expression of the same Conceptual Metaphor) trong mô hình của Kövecses, tương ứng với Điều biến Cố định (Fixed Modulation - FiMo) của Vinay và Darbelnet. Nghiên cứu của Quản Thị Hoàng Anh cho thấy đây là chiến lược chiếm ưu thế, đặc biệt với các ẩn dụ đã được toàn cầu hóa và có sự tương đồng cao về mặt tri nhận giữa hai nền văn hóa. Các ẩn dụ thuộc miền nguồn chiến tranh (war), cơ thể sống (organism), và chuyển động lên/xuống (orientational) thường được áp dụng phương pháp này. Ví dụ, 'trade war' được dịch thành 'chiến tranh thương mại' hay 'economic growth' được dịch thành 'tăng trưởng kinh tế'. Việc giữ lại ẩn dụ không chỉ đảm bảo tính nhất quán về thuật ngữ mà còn giúp độc giả Việt Nam tiếp cận và làm quen với diễn ngôn kinh tế quốc tế. Sự thành công của kỹ thuật này phụ thuộc vào mức độ phổ quát của ẩn dụ ý niệm. Khi cả hai ngôn ngữ cùng chia sẻ một cách nhìn nhận về một vấn đề kinh tế, việc dịch thẳng hoặc điều chỉnh nhẹ về mặt từ vựng là lựa chọn tối ưu, giúp bảo toàn tối đa ý nghĩa và sắc thái của văn bản gốc.

3.1. Phân tích điều biến cố định FiMo qua các ví dụ

Điều biến cố định (FiMo) xảy ra khi một ẩn dụ trong ngôn ngữ nguồn có một ẩn dụ tương đương đã được chuẩn hóa trong ngôn ngữ đích. Đây là trường hợp lý tưởng trong dịch thuật. Chẳng hạn, các biểu thức về 'thị trường gấu' (bear market) và 'thị trường bò tót' (bull market) là những ví dụ điển hình. Những thuật ngữ này đã trở thành một phần của thuật ngữ kinh tế toàn cầu và được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng tài chính Việt Nam. Việc dịch chúng nguyên bản giúp duy trì sự kết nối với hệ thống thuật ngữ quốc tế. Tương tự, ẩn dụ KINH TẾ LÀ MỘT CƠ THỂ SỐNG với các biểu hiện như 'economic recovery' (sự phục hồi kinh tế) hay 'healthy economy' (nền kinh tế khỏe mạnh) cũng cho thấy sự tương đồng cao, cho phép áp dụng FiMo một cách hiệu quả.

3.2. Áp dụng kỹ thuật M.dM trong thực tế dịch thuật

Kỹ thuật M.dM (Metaphor into same/different Metaphoric expression of the same CM) được áp dụng khi người dịch giữ nguyên ẩn dụ ý niệm nhưng có thể thay đổi cách diễn đạt ngôn ngữ. Ví dụ, ST có thể dùng 'The economy is struggling', người dịch có thể chọn 'Nền kinh tế đang vật lộn' (giữ nguyên hình ảnh) hoặc 'Nền kinh tế đang gặp khó khăn' (dịch chuyển nhẹ sang một biểu thức khác nhưng vẫn thuộc ẩn dụ KHÓ KHĂN LÀ GÁNH NẶNG). Lựa chọn này phụ thuộc vào ngữ cảnh và văn phong của văn bản đích. Việc áp dụng thành công M.dM và FiMo đòi hỏi người dịch phải có một vốn từ phong phú và sự nhạy bén trong việc nhận diện các ẩn dụ đã được cố định hóa trong cả hai ngôn ngữ.

IV. Cách điều biến ẩn dụ kinh tế Thay đổi và sáng tạo lại

Khi không thể giữ lại hình ảnh ẩn dụ gốc do khác biệt văn hóa trong dịch thuật hoặc do ngôn ngữ đích không có cấu trúc tương đương, người dịch phải sử dụng kỹ thuật điều biến bằng cách thay thế ẩn dụ. Đây là phương pháp M.M’ (Metaphor into a Different Metaphor), dẫn đến sự thay đổi biểu tượng (Change of Symbol). Quá trình này đòi hỏi sự sáng tạo và am hiểu sâu sắc về cả hai nền văn hóa. Người dịch không chỉ tìm một ẩn dụ khác mà phải tìm một ẩn dụ có chức năng và hiệu ứng tương đương trong văn hóa đích. Nghiên cứu chỉ ra rằng tiếng Việt có xu hướng sử dụng các miền nguồn đa dạng hơn để diễn tả cùng một sự kiện kinh tế. Chẳng hạn, một ẩn dụ về chuyển động trong tiếng Anh có thể được điều biến thành một ẩn dụ về trạng thái hoặc thực thể trong tiếng Việt. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi xử lý các ẩn dụ mang tính đặc thù văn hóa cao. Mặc dù có rủi ro làm thay đổi một phần ý nghĩa gốc, chuyển dịch tu từ theo hướng này lại giúp văn bản đích trở nên tự nhiên, dễ hiểu và gần gũi hơn với độc giả, thể hiện tài năng và vai trò đồng sáng tạo của người dịch.

4.1. Kỹ thuật M.M và sự thay đổi biểu tượng Change of Symbol

Kỹ thuật M.M’ được áp dụng khi ẩn dụ gốc không phù hợp với văn hóa đích. Ví dụ, ẩn dụ 'The economy is on track' (KINH TẾ LÀ MỘT CHUYẾN TÀU) có thể được điều biến thành 'Nền kinh tế đang đi đúng hướng' (KINH TẾ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH). Mặc dù hình ảnh 'đường ray xe lửa' bị mất đi, nhưng ý niệm cốt lõi về sự tiến triển tích cực và có kiểm soát vẫn được giữ lại thông qua một hình ảnh ẩn dụ khác quen thuộc hơn với người Việt. Sự thay đổi biểu tượng này là một kỹ thuật dịch thuật cao cấp, cho thấy khả năng tái cấu trúc ý niệm của người dịch để đạt được hiệu quả giao tiếp cao nhất.

4.2. Chuyển đổi ẩn dụ chuyển động và vật chứa trong thực tế

Nghiên cứu của Quản Thị Hoàng Anh cho thấy các ẩn dụ về chuyển động và vật chứa (container) thường xuyên được điều biến. Ví dụ, một biểu thức tiếng Anh sử dụng ẩn dụ vật chứa như 'within the poverty trap' (NGHÈO ĐÓI LÀ MỘT CÁI BẪY/VẬT CHỨA) có thể được dịch sang tiếng Việt thành 'vòng luẩn quẩn đói nghèo' (NGHÈO ĐÓI LÀ MỘT CHUYỂN ĐỘNG TUẦN HOÀN). Ở đây, hình ảnh tĩnh của 'cái bẫy' đã được thay thế bằng hình ảnh động của 'vòng luẩn quẩn', một khái niệm quen thuộc hơn trong diễn ngôn kinh tế Việt Nam để chỉ tình trạng khó thoát ra. Đây là một ví dụ điển hình về việc điều biến thành công để tăng tính hiệu quả cho bản dịch.

V. Giải pháp dịch ẩn dụ kinh tế Chuyển đổi thành phi ẩn dụ

Trong một số trường hợp, giải pháp tối ưu nhất là chuyển ẩn dụ thành một diễn đạt phi ẩn dụ. Đây là phương pháp M.nM (Metaphor into Non-Metaphor), tương ứng với Điều biến Diễn giải (Explicative Modulation - ExMo). Kỹ thuật dịch thuật này được sử dụng khi hình ảnh ẩn dụ trong văn bản nguồn quá xa lạ, phức tạp hoặc có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng trong văn hóa đích. Mục tiêu chính của phương pháp này là đảm bảo sự rõ ràng và chính xác của thông tin, hy sinh tính hình ảnh và sức gợi của ẩn dụ. Mặc dù đây được xem là lựa chọn cuối cùng, nó lại rất thực tế và cần thiết trong dịch thuật chuyên ngành kinh tế, nơi tính chính xác thường được đặt lên hàng đầu. Ví dụ, một ẩn dụ phức tạp như 'the fallout from the financial crisis' (KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH LÀ MỘT VỤ NỔ HẠT NHÂN) có thể được dịch đơn giản và trực tiếp thành 'hậu quả của cuộc khủng hoảng tài chính'. Cách tiếp cận này loại bỏ hoàn toàn hình ảnh ẩn dụ nhưng truyền tải chính xác ý nghĩa cốt lõi. Đây là sự đánh đổi có ý thức giữa tính nghệ thuật và tính hiệu quả, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của người dịch đối với thông điệp.

5.1. Khi nào nên lược bỏ hình ảnh để đảm bảo sự rõ ràng

Việc quyết định chuyển ẩn dụ sang phi ẩn dụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: đối tượng độc giả, mục đích của văn bản và mức độ phức tạp của ẩn dụ. Nếu văn bản hướng đến công chúng rộng rãi hoặc chứa các thông tin quan trọng cần sự chính xác tuyệt đối (ví dụ: văn bản pháp lý, báo cáo tài chính), việc diễn giải ẩn dụ là cần thiết. Khi một ẩn dụ mang tính đặc thù văn hóa quá cao (ví dụ, liên quan đến một câu chuyện ngụ ngôn của phương Tây), việc giữ lại nó có thể làm người đọc bối rối. Trong những trường hợp này, phương pháp dịch ẩn dụ M.nM là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất.

5.2. Phân tích điều biến diễn giải ExMo trong dịch thuật

Điều biến diễn giải (ExMo) là quá trình người dịch phân tích ý nghĩa của ẩn dụ nguồn và diễn đạt lại bằng ngôn ngữ thông thường. Ví dụ, 'The government needs to prime the pump' (KINH TẾ LÀ MỘT CÁI MÁY BƠM) có thể được dịch là 'Chính phủ cần đưa ra các biện pháp kích thích kinh tế ban đầu'. Bản dịch này đã giải thích rõ hành động 'mồi máy bơm' là gì trong bối cảnh kinh tế. Mặc dù mất đi hình ảnh sinh động, nó lại giúp người đọc không có kiến thức nền về cụm từ này vẫn hiểu chính xác thông điệp. Đây là một chuyển dịch tu từ từ ẩn sang tường minh, ưu tiên tính rõ nghĩa hơn là tính biểu cảm.

VI. Hướng đi tương lai cho dịch thuật ẩn dụ kinh tế Anh Việt

Nghiên cứu về ẩn dụ kinh tế Anh-Việt và các phương pháp điều biến đã mở ra những hiểu biết sâu sắc và có giá trị thực tiễn cao. Nó không chỉ xác nhận vai trò trung tâm của ẩn dụ trong tư duy và giao tiếp kinh tế mà còn cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho các biên dịch viên. Các phát hiện cho thấy dịch thuật không phải là một quá trình cơ học mà là một hoạt động tri nhận phức tạp, đòi hỏi sự nhạy bén về ngôn ngữ và văn hóa. Trong tương lai, việc xây dựng các bộ dữ liệu song ngữ về ẩn dụ kinh tế có thể trở thành một công cụ hữu ích, hỗ trợ người dịch đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Đồng thời, việc đào tạo dịch thuật cần chú trọng hơn nữa đến ngôn ngữ học tri nhận và phân tích diễn ngôn, thay vì chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng. Sự hiểu biết về cách các ẩn dụ định hình nhận thức sẽ giúp các biên dịch viên không chỉ là người chuyển ngữ, mà còn là những người kiến tạo cầu nối tri thức hiệu quả giữa các nền văn hóa, góp phần vào sự giao tiếp minh bạch và sâu sắc hơn trong lĩnh vực kinh tế toàn cầu.

6.1. Hàm ý thực tiễn cho biên dịch viên chuyên ngành kinh tế

Đối với các biên dịch viên, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích văn bản nguồn ở cấp độ sâu. Thay vì dịch từng từ, người dịch cần xác định các ẩn dụ ý niệm chi phối. Từ đó, họ có thể lựa chọn chiến lược phù hợp: giữ lại ẩn dụ (FiMo), điều biến bằng một ẩn dụ khác (Change of Symbol), hoặc diễn giải (ExMo). Sự lựa chọn này cần dựa trên sự đối chiếu ngôn ngữ Anh-Việt một cách có hệ thống, cân nhắc đến độc giả và mục đích của văn bản. Việc trang bị kiến thức về các kỹ thuật dịch thuật này sẽ nâng cao chất lượng bản dịch và khẳng định vai trò chuyên gia của người dịch.

6.2. Gợi mở hướng nghiên cứu về ngôn ngữ học tri nhận

Nghiên cứu này là một minh chứng cho tiềm năng ứng dụng của ngôn ngữ học tri nhận vào lĩnh vực dịch thuật học. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá sâu hơn về sự khác biệt trong các miền nguồn được ưa chuộng giữa hai ngôn ngữ, hoặc phân tích sự điều biến ẩn dụ trong các lĩnh vực chuyên ngành khác như luật pháp, y học. Việc sử dụng các phương pháp dựa trên kho ngữ liệu lớn (corpus-based) cũng sẽ cung cấp những bằng chứng định lượng mạnh mẽ hơn về các xu hướng dịch thuật ẩn dụ, góp phần xây dựng một lý thuyết dịch thuật toàn diện và dựa trên bằng chứng thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lOMoARcPSD|17917457 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY-HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES QUẢN THỊ HOÀNG ANH MODULATION OF ENGLISH CONCEPTUAL METAPHOR VIA VIETNAMESE TRANSLATION OF METAPHORIC EXPRESSIONS IN ECONOMIC DISCOURSE (Sự điều biến của ẩn dụ ý niệm tiếng Anh qua bản dịch tiếng Việt các biểu thức ẩn dụ trong diễn ngôn kinh tế) Major: English Language Code: 9220201.01 SUMMARY OF DOCTORAL THESIS HA NOI 2024 lOMoARcPSD|17917457 The study was conducted at University of Languages and International Studies, VNU Supervisors : 1. Le Hung Tien 2. Huynh Anh Tuan Reviewer 1: …………………………………………… Reviewer 2: …………………………………………… Reviewer 3: …………………………………………… Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án tiến sĩ họp tại: Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội vào hồi giờ ngày tháng năm 2024 Có thể tìm hiểu luận án tại: Thư viện Quốc gia Việt Nam lOMoARcPSD|17917457 Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội lOMoARcPSD|17917457 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Background of the Study The emergence of Conceptual Metaphor Theory (CMT) has revolutionized the field of metaphor study by demonstrating that metaphors are a fundamental cognitive tool present in everyday communication, even in professional discourse. This has led to research on metaphors in specialized documents, including economic discourse.

This study is carried out because the researcher has been inspired by the research gap and personal curiosity of the possible modulation patterns of conceptual metaphor as the outcome of the translation process. By examining such modulation, it is possible to understand how economic events and matters conceptualized in the pair of languages. Additionally, research can provide material for translation practices, ensuring seamless communication across cultures, particularly in professional fields like economics.2 Objectives of the Study The current study aims to know how Vietnamese translation signifíes the modulation of the English conceptual metaphors generated in economic discourse. This general aim can be attained after three following objectives are fulfilled.

They include (1) understanding the uses of metaphors in economic discourse; (2) generalizing the popular translation procedures used in translating metaphors from English into Vietnamese and (3) generalizing the modulation (if any) to conceptual metaphors in economic discourse during translation.3 Research Questions The current study seeks to answer two main research questions: 1. What conceptual metaphors are identified in English economic discourse? 2. How does the Vietnamese translation of metaphoric expressions signify the modulation of English conceptual metaphor generated in economic discourse? 1.4 Scope of the Study The current study centers on investigating the modulation of metaphoric expressions that lead to the modulation of English conceptual metaphors in 1 lOMoARcPSD|17917457 Vietnamese translation in economic discourse. In economic texts, metaphoric expressions may describe various topics, but only those directly mentioning economic issues are examined.

Materials were gathered from 2019 to 2022, covering the Covid-19 outbreak, a period of significant global economic fluctuations, enriching the data for the study and incorporating up-to-date information on the global economy.5 Significance of the Study In terms of theoretical significance, this new approach enhances the understanding of metaphor modulation in translation, aligning with calls for integrated models and a cognitive linguistic perspective. This hybrid research also provides insights into specialized economic knowledge, terminology, and metaphors, contributing to Contrastive Linguistics and offering resources for metaphor scholars. Methodological contribution of this study lies in the exploitation of the adapted model of metaphor translation and modulation, employing tools to determine metaphoricity and establish conceptual domains and metaphors. The triangulation of MIP by Pragglejaz (2007), Kittay and Lehrer’s (1981) Semantic theory, and Open English WordNet ensures a meticulous and reliable analysis of conceptual metaphors, reducing reliance on intuition.

Practically, through this study aims to enhance understanding of how the two cultures conceptualize economic events and popularize specialized knowledge through metaphors. This benefits translation practitioners and contributes to translation studies by highlighting the significance of metaphors in economic discourse 1.6 Research Methods Regarding methodology, this study uses a sequential mixed method approach, with qualitative analysis preceding quantitative analysis. The qualitative analysis examines the metaphoricity of metaphor candidates, translation procedures based on CMT, and compares source and target texts to investigate the modulation of conceptual metaphors during translation. Translation procedures and modulation patterns are categorized and coded within the analytical framework.

The quantitative method identifies the frequencies of metaphor occurrences and translation procedures, playing a minor role in counting these occurrences. The 2 lOMoARcPSD|17917457 analysis results provide implications for metaphor study and translation.7 Structure of the Thesis This thesis is divided into six chapters. The first chapter covers the study's background, objectives, questions, contributions, methods, structure, and key concepts. Chapter Two reviews metaphor theories and translation models, identifying research gaps.

Chapter Three outlines the data, data collection, and analysis procedures, presenting an adapted framework from Kovecses’ (2003) and Vinay and Darbelnet’s (1995) modulation model. Chapter Four answers the first research question by analyzing the translation of metaphoric expressions and establishing conceptual metaphors in WB and ADB reports, discussing findings in relation to the research question and framework. Chapter Five addresses the second question, showing how Vietnamese translations modulate the identified conceptual metaphors and presenting statistical information on modulation patterns. Chapter Six summarizes the study, draws conclusions, discusses findings and implications, acknowledges limitations, and suggests avenues for further research.8 Working Definitions Modulation, as defined by Vinay and Darbelnet (1995), refers to a variation of the form of the message, obtained by a change in the point of view.

Conceptual metaphor: According to Kövecses (2010) metaphor is defined as understanding one conceptual domain in terms of another conceptual domain Metaphoric expression, according to Kövecses (2010), are words or other linguistic expressions that come from the language or terminology of the more concrete conceptual domain. Economic discourse: Richardt (2003) characterizes economic discourse as a specialized professional domain of knowledge. It incorporates a variety of terminologies that include metaphorical expressions and borrowings from everyday language. 3 lOMoARcPSD|17917457 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW Chapter 2 offers a critical review of literature on aspects of metaphor, metaphor translation and modulation and previous related studies.1 Conceptual Metaphor Theory 2.1 Conceptual Metaphor versus Metaphoric expression Definition Kövecses (2010): "Metaphor is defined as understanding one conceptual domain in terms of another conceptual domain.

Metaphoric linguistic expressions are “words or other linguistic expressions that come from the language or terminology of the more concrete conceptual domain” 2.2 Approaches to Metaphor Approaches to metaphor analysis include cognitive linguistic, pragmatic criteria, and contextual perspectives, focusing on embodied experiences, contextual factors, and cultural variations. Lakoff and Johnson (1980): Their pioneering conceptual metaphor approach faced criticism for being uncontextualized and intuitive. Later approaches, such as Goatly's (1997), argue that metaphors arise from embodied experiences. Goatly emphasizes bodily experiences in shaping metaphor understanding, aligning with views from Croft and Cruse (2004), Kövecses (2010), and Lakoff and Johnson (1980) Charteris-Black (2004): He adopts a linguistic, pragmatic, and cognitive approach, extensively researching metaphors in politics, sport, religion, and economics.

He identifies three basic source domains in economic metaphors: HUMAN, NATURAL DISASTERS, and MOVEMENTS, with ten conceptual metaphors like "MARKET TRADING IS PHYSICAL CONFLICT" and "DOWNWARD MARKET CHANGES ARE DISASTERS." While his approach contributes significantly to metaphor studies. it is criticized for subjectivity and inconsistency in metaphor identification. Kövecses (2003, 2005, 2010, 2020): Kövecses developed a multilevel approach focusing on conceptual metaphors' origins, universality, and variability across cultures, suggesting that shared human embodiment and experience contribute to metaphor universality, with variations due to cultural differences and language structures. Kövecses identifies challenges in metaphor translation, such as cultural differences and finding suitable equivalents.3 Metaphor Classification This study uses Kövecses’ (2010) classification to analyze the modulation of conceptual metaphors in translation.

Kövecses categorizes conceptual metaphors into three types: ontological, structural, and orientational. Structural-ontological metaphors: These metaphors conceptualize complex and abstract experiences through simpler, more concrete ones, using conceptual mappings. They shape individuals' worldviews and actions. Orientational metaphor: Metaphor involves the organization of a system of concept spatial relationships such as up/down, on/off, front/ back and they relate basic human spatial orientations.

They can also be referred to as coherence metaphors (Kövecses, 2010).1 Features of Economic Discourse Economic discourse, a specialized language, uses terminology and metaphors to explain complex economic phenomena.It caters to audiences with varying levels of economic knowledge (experts, semi-experts, laypersons) through written communication (press releases, articles) aimed at popularizing economic situations and insights.2 Conceptual Metaphors and Metaphoric Expressions of Economy in Economic Discourse Conceptual metaphors in economic discourse can be defined as understanding economic matters and events in terms of noneconomic matters. Economic matters are concerned with finance, allocation of funds, fiscal matters, markets, economic crises, inflation, etc. while noneconomic matters may involve better-known domains such as war, plants, machines, disease, etc., and natural phenomena like floods, fluids, storms, etc. Metaphoric expression in economic discourse can be defined as words or other linguistic expressions that come from the concrete conceptual domain of economics.

Thus, economic metaphors are often related to topics such as inflation, financial allocations, current economic status within communities, capital funds, stocks, and more.3 Functions of Metaphor Metaphors are important in economic discourse for two reasons: Rhetoric: They make economic ideas more vivid and persuasive, using familiar concepts to explain complex ones. Cognition: They help economists think about abstract economic concepts by using metaphors from everyday experiences.3 Metaphor Translation and Modulation 2.1 The Controversy of Metaphor Translation There are three main views on translating metaphors: Untranslatable: Some argue unique metaphors can't be translated without losing meaning. Translatable: Others believe metaphors can be translated, though there might be some meaning shift. In-between: metaphor translation depends on culture, function, and structure within the text, implying that metaphors may not always be fully translatable.2 Some Approaches to Metaphor Translation 2.1 Prescriptive approach to metaphor translation The prescriptive approach to metaphor translation offers a set of rules for translators.

These rules include keeping the metaphor (if possible), replacing it with a similar metaphor, or explaining the metaphor in a different way. This approach is helpful but may not account for the creativity and context of the original metaphor.2 Descriptive approach to metaphor translation The descriptive approach to metaphor translation focuses on understanding the context and meaning of the metaphor,rather than imposing strict rules. This approach considers historical and cultural factors, and aims to convey the intended meaning in the target language. It acknowledges there's no single "correct" way to translate a metaphor, and that some strategies like omitting the metaphor altogether might be necessary.3 Metaphor Translation from the Perspective of Cognitive Linguistics Research on metaphor translation from a cognitive perspective is emerging.

Scholars like Al-Harrasi (2001) propose new procedures for translation based on conceptual metaphors. Schäffner (2004) analyzes the challenges cultural differences pose in metaphor translation. Schäffner and Shuttleworth (2013) recommend corpus-based approaches to study common translation tendencies. These studies offer valuable insights into the field.3 Kövecses’ Model of Metaphor Translation Adapted model of metaphor translation from Kövecses' (2003) 1.

CM  Same CM - a metaphor  a same metaphoric expression of the same CM - a metaphor  a different metaphoric expression of the same CM 2. CM  Different CM 3. CM  non metaphor 2.4 Vinay and Darbelnet’s Model of Message Modulation model of messages modulation, they propose a taxonomy of different type based on 6 lOMoARcPSD|17917457 the operation of nature of the mental operations, including (1) Abstract for concrete and vice versa; (2) Explicative modulation; (3) The part for whole; (4) One part for another; (5) Reversal of terms; (6) Negation of the opposite; (7) Active to passive and vice versa; (8) Space for time; (9) Exchange of intervals for limits (in space and time). (10) Change of symbol (fixed and novel metaphor) They further categorize modulation into fixed and free modulation, wherein fixed modulations in the message takes place when the expression is shared between languages at both lexical level and messages, explaining free modulation may become fixed thanks to frequent uses.5 Adaptation of Kövecses’ translation procedures and Vinay and Darbelnet’s modulation patterns for the research aims The set of criteria used in analyzing procedure of metaphor translation in this study.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ