Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau đại dịch COVID-19, thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ khi người tiêu dùng chuyển dịch thói quen sang mua sắm trực tuyến. Sự thay đổi này đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống logistics phục vụ thương mại điện tử (E-logistics), đòi hỏi các doanh nghiệp phải mở rộng quy mô và nâng cao tốc độ xử lý đơn hàng nhằm đáp ứng nhu cầu nhận hàng trong thời gian ngắn (từ vài giờ đến 1–2 ngày) với quy mô các kiện hàng ngày càng nhỏ lẻ. Trong chuỗi cung ứng TMĐT, công đoạn phân loại (sortation) tại các trung tâm phân loại (Sortation Hub) đóng vai trò then chốt trong việc gom và chia chọn bưu kiện theo đúng điểm đến địa lý. Trung tâm phân loại Lazada Logistics Park (đặt tại Khu công nghiệp Sóng Thần, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, khánh thành vào tháng 3/2023) với khả năng phân loại đạt 1 triệu kiện hàng mỗi ngày và tỷ lệ tự động hóa đạt 99% là một dấu mốc tiêu biểu của hạ tầng logistics TMĐT tại Việt Nam.

Đồ án tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Sử dụng phần mềm Arena để mô phỏng quy trình phân loại hàng hóa bên trong trung tâm phân loại Lazada Logistics Park.
  2. Phân tích và minh họa hiệu suất vận hành của các công đoạn, máy móc và nhân lực trong hệ thống phân loại.
  3. Làm rõ mối quan hệ tương tác giữa trung tâm phân loại bưu kiện với hệ thống TMĐT và người bán hàng trực tuyến (e-sellers).

Nhiệm vụ nghiên cứu được định hình qua hai câu hỏi chính:

  1. Trước sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu của người tiêu dùng và sự thay đổi hành vi mua sắm hậu COVID-19, liệu Lazada Logistics Park có tiếp tục duy trì hiệu quả vận hành trong tương lai?
  2. Với nền tảng công nghệ hiện tại, năng lực của hệ thống có đáp ứng được nhu cầu thị trường khi quy mô TMĐT tiếp tục tăng trưởng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tiếp nhận, quét mã, cân đo kích thước tự động, phân loại và xuất bưu kiện tại trung tâm phân loại Lazada Logistics Park.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm phân loại Lazada Logistics Park tại Bình Dương và luồng phân phối hàng hóa tới 4 trạm tiếp nhận (hubs) tại TP. Hồ Chí Minh (gồm Quận 1, Quận 7, Quận 11 và Quận Gò Vấp).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu vận hành trung bình theo ngày thu thập từ các nguồn báo chí chính thống, cổng thông tin doanh nghiệp và quan sát thực tế trong giai đoạn tháng 3 đến tháng 4 năm 2023; số liệu bối cảnh thị trường giai đoạn 2015–2022 và dự báo đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng khung lý thuyết về Logistics thương mại điện tử (E-logistics) và mô hình phân loại tự động. Theo nghiên cứu của Song và Hu (2004), sự khác biệt cơ bản giữa logistics truyền thống và e-logistics nằm ở phương thức xử lý thông tin và tính chất đơn hàng:

Tiêu chí Logistics truyền thống E-logistics
Quy trình xử lý Đa số thực hiện thủ công Xử lý tự động hóa dựa trên nền tảng công nghệ thông tin
Quy mô đơn hàng Lô hàng lớn, điểm đến cố định Kiện hàng nhỏ lẻ, phân tán, số lượng đơn hàng lớn
Thời gian đáp ứng Theo lịch trình dài ngày Rút ngắn trong 1–2 ngày hoặc vài giờ
Hạ tầng phân loại Phân loại thủ công hoặc bán tự động Trung tâm phân loại tự động công nghệ cao (DWS, Cross-belt)

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Thiết kế ý niệm (Conceptual Design): Xây dựng sơ đồ dòng chảy quy trình tổng quát và chi tiết cho 3 giai đoạn: Nhập hàng (Inbound), Phân loại (Sortation) và Xuất hàng (Outbound).
  • Thu thập dữ liệu (Data Collection): Tổng hợp thông số kỹ thuật, năng lực xử lý của máy móc và dữ liệu thị trường từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam (2022) của Bộ Công Thương, Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM), báo cáo Statista và các chuyến tham quan thực tế.
  • Phân tích dữ liệu (Data Analysis): Xác định quy luật phân phối xác suất cho kích thước kiện hàng và thời gian xử lý:
    • Chiều dài kiện hàng: Phân phối Weibull $\text{WEIB}(\dots, 7.78)\text{ cm}$.
    • Chiều cao kiện hàng: Phân phối Weibull $\text{WEIB}(\dots, 7.38)\text{ cm}$.
    • Chiều rộng kiện hàng: Phân phối Weibull $\text{WEIB}(\dots, 7.51)\text{ cm}$.
    • Thời gian đưa kiện hàng lên băng chuyền: dao động $[0.053, \dots]\text{ phút}$.
    • Thời gian xoay kiện hàng và quét mã: dao động $[0.06, \dots]\text{ phút}$.
  • Mô phỏng sự kiện rời rạc (Discrete-Event Simulation): Sử dụng phần mềm mô phỏng Arena (hãng Rockwell Automation) để mô hình hóa toàn bộ chu trình bưu kiện và phân tích điểm nghẽn vận hành.

Thiết kế và triển khai mô hình mô phỏng

Quy trình vận hành thực tế tại Lazada Logistics Park

  1. Giai đoạn Inbound (Nhập hàng): Xe tải chở bưu kiện từ các nhà bán hàng (e-sellers) đến trung tâm. Công nhân dỡ hàng lên hệ thống băng chuyền co rút (telescopic conveyor) với công suất tiếp nhận 60 kiện/phút. Kiện hàng chuyển qua 12 máy singulator (tách và xếp hàng đơn lẻ, công suất 83 kiện/phút/máy) để tạo khoảng cách đều đặn. Đầu đọc mã vạch tự động ghi nhận trạng thái In-Out. Các bưu kiện có mã vạch lỗi (tỷ lệ 3–5 trên 1.000 kiện) được chuyển sang khu vực xử lý thủ công (manual management area) để nhân viên kiểm tra thông tin, in lại mã vạch và tái nạp vào hệ thống. Kiện hàng hợp lệ đi qua 10 máy quét DWS (Dimension-Weight Scanner) để đo kích thước 3 chiều và cân trọng lượng tự động.
  2. Giai đoạn Sortation (Phân loại): Dựa trên kích thước từ hệ thống DWS, bưu kiện được chia thành hai nhóm: kích thước một cạnh trên 30 cm và dưới 30 cm. Bưu kiện được đưa vào hệ thống phân loại đai chéo (Cross-belt sorter) gồm hai tầng băng chuyền chạy song song (tầng trên cho hàng lớn, tầng dưới cho hàng nhỏ), tốc độ phân loại đạt 200–400 kiện/phút để chia theo 4 tuyến địa lý tương ứng với 4 kho tại TP.HCM.
  3. Giai đoạn Outbound (Xuất hàng):
    • Bưu kiện dưới 30 cm được đưa vào bao chứa. Khi bao đạt trọng lượng trên 30 kg hoặc che khuất cảm biến tự động, đèn tín hiệu báo công nhân niêm phong bao, chuyển lên pallet và thay bao mới.
    • Bưu kiện trên 30 cm được trượt theo máng xuống lồng thép hoặc đặt trên pallet.
    • Các pallet/lồng hàng được chất lên xe tải qua băng chuyền telescopic xuất hàng để vận chuyển về 4 trạm phân phối nội thành.

Cấu hình các khối module trong phần mềm Arena

Tên Module Loại Module trong Arena Chức năng kỹ thuật trong mô hình
Parcel arrive Create Tạo thực thể bưu kiện đầu vào của hệ thống
Assign dimensions Assign Gán thuộc tính kích thước 3 chiều (chiều dài, chiều rộng, chiều cao) và trọng lượng
Assign destination Decide / Assign Phân bổ và gán thuộc tính điểm đến cho 4 khu vực giao hàng (Quận 1, 2, 3, 4)
Load onto the conveyor Process Mô phỏng thao tác công nhân xoay mặt mã vạch và nạp kiện hàng lên băng chuyền
Station a_1 / Conveyor A Station / Access / Convey Khai báo vị trí và cấp quyền bưu kiện di chuyển trên băng chuyền A
Sort by dimensions Decide Phân loại luồng bưu kiện theo ngưỡng kích thước cạnh trên 30 cm và dưới 30 cm
Exit 1, Exit 2 Exit Đưa thực thể rời băng chuyền tiếp nhận để chuyển sang hệ thống Cross-belt
Station a_3, a_4 / Convey 2, 3 Station / Access / Convey Chuyển kiện hàng lớn và nhỏ vào hai tầng băng chuyền Cross-belt tương ứng
Sort by destination Decide Phân loại bưu kiện theo 4 điểm đến địa lý tương ứng
Exit 3 đến Exit 10 Exit Đưa kiện hàng ra khỏi các cổng xả (chutes) của băng chuyền phân loại
Route 1 đến Route 8 Route Điều hướng thực thể bưu kiện về các trạm tập kết tương ứng
Going to district 1 -> 4 Station Tiếp nhận bưu kiện tại các điểm tập kết theo tuyến
Create 2 / Signal 1 / Hold Create / Signal / Hold Mô phỏng lịch trình xe tải đến lấy hàng và giữ bưu kiện chờ bốc dỡ
Dispose to districts Dispose Kết thúc vòng đời thực thể bưu kiện và ghi nhận kết quả mô phỏng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 phân tích bối cảnh phát triển của logistics thương mại điện tử trên thế giới và tại Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Công Thương, số lượng doanh nghiệp cung cấp dịch vụ e-logistics tại Việt Nam tăng từ 50 doanh nghiệp (năm 2017) lên hơn 3.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động trong phân khúc logistics vào năm 2022 (trong đó doanh nghiệp nội địa chiếm 89%, liên doanh chiếm 10% và doanh nghiệp FDI chiếm 1%). Chương này xác định rõ tính cấp thiết của việc tự động hóa khâu phân loại nhằm xử lý hàng triệu đơn hàng mỗi ngày, đồng thời thiết lập mục tiêu, phạm vi mô phỏng và chỉ rõ các rào cản về dữ liệu giả định và giới hạn bản quyền phần mềm Arena Student.

Chương 2: Mô tả hệ thống và xây dựng mô hình mô phỏng (System Description)

Chương 2 trình bày chi tiết kiến trúc vận hành của trung tâm phân loại Lazada Logistics Park tại Bình Dương. Tác giả mô tả chi tiết sơ đồ mặt bằng đơn giản hóa gồm khu vực Inbound, Sortation (với các phân khu chức năng A, B; riêng phân khu C được loại khỏi mô hình do đang bảo trì) và Outbound. Chương này tổng hợp dữ liệu thời gian định mức, xây dựng mô hình logic trên phần mềm Arena, tiến hành chạy mô phỏng và hiển thị luồng di chuyển hoạt họa (Animation). Kết quả vận hành mô phỏng chỉ ra thời gian phục vụ của nhân viên nạp hàng tại khâu đầu vào là nguyên nhân chính tạo ra nút thắt cổ chai của toàn bộ dây chuyền.

Chương 3: Phân tích bối cảnh và phát triển giải pháp (Solution Development)

Chương 3 so sánh bức tranh thị trường TMĐT Việt Nam qua hai giai đoạn:

  • Giai đoạn trước COVID-19 (2016–2019): Người tiêu dùng chưa dành nhiều thời gian cho ứng dụng mua sắm di động (giai đoạn 2016–2018 có 39% người dùng chỉ truy cập từ 5–10 phút, chỉ 18% truy cập trên 20 phút). Đến năm 2020, số lượng người mua sắm trực tuyến đạt 44,8 triệu người (tương đương 46,77% dân số).
  • Giai đoạn sau COVID-19 (2021–2025): Thị trường bán lẻ TMĐT Việt Nam dự báo tăng trưởng 300%, từ 13,7 tỷ USD (năm 2021) lên 39 tỷ USD (năm 2025). Chi tiêu mua sắm trực tuyến bình quân năm 2021 đạt 251 USD/người (tăng 26 USD so với năm 2019). Năm 2022 ghi nhận 57–60 triệu người mua sắm trực tuyến (~63% dân số). Nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu đơn hàng: Thời trang & Mỹ phẩm chiếm 69%, Đồ gia dụng chiếm 64%, Thiết bị điện tử chiếm 51%.

Từ các thách thức về giao hàng chặng cuối (thời gian giao liên vùng còn kéo dài 3–7 ngày, kích thước đơn hàng nhỏ lẻ, vòng đời sản phẩm ngắn), chương này đưa ra định hướng giải pháp: các doanh nghiệp logistics cần đầu tư hàng triệu USD vào hệ thống phân loại tự động và đồng bộ hạ tầng phần mềm quản trị thông tin.


Kết quả và đóng góp

Kết quả vận hành mô phỏng

Mô hình mô phỏng trên Arena với quy mô đầu vào thử nghiệm 150 kiện hàng ghi nhận:

  • Hệ thống mất tổng cộng 9,67 phút để xử lý hoàn tất 149 kiện hàng.
  • Nút thắt cổ chai (bottleneck) xuất hiện tại công đoạn công nhân bốc dỡ và nạp kiện hàng lên băng chuyền (thao tác kiểm tra hướng mặt mã vạch mất trung bình 3 đến 6 giây/kiện tùy trọng lượng và thể tích). Dòng bưu kiện đầu vào liên tục làm cho công nhân bị quá tải, không đáp ứng kịp tốc độ của hệ thống băng chuyền tự động phía sau.
[Luồng hàng đến: ~1 kiện/giây] ---> [Khâu nạp hàng: 3-6s/kiện (QUÁ TẢI/NGHẼN)] ---> [DWS & Cross-belt: Xử lý nhanh]

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Bố trí bổ sung từ 3 đến 4 công nhân tại vị trí nạp hàng đầu vào (loading process) để giải tỏa áp lực tiếp nhận và cân bằng lưu lượng bưu kiện với công suất thiết kế của hệ thống tự động.
  • Nâng cao mức độ tích hợp giữa phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu doanh nghiệp và hệ thống phân loại tự động, giúp cập nhật trạng thái In-Out theo thời gian thực cho khách hàng và người bán.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Hệ thống hóa quy trình vận hành chi tiết của một trung tâm phân loại bưu kiện tự động quy mô lớn (Lazada Logistics Park) trong bối cảnh E-logistics tại Việt Nam.
  • Chuyển đổi thành công bài toán vận hành logistics thực tế thành mô hình mô phỏng sự kiện rời rạc trên phần mềm Arena, phục vụ việc phân tích định lượng hiệu suất và điểm nghẽn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được nhóm tác giả nêu rõ:

  • Hạn chế về dữ liệu thực tế: Do chính sách bảo mật thông tin của doanh nghiệp, nhóm không thể tiếp cận toàn bộ dữ liệu vận hành nội bộ mà phải sử dụng các giả định kỹ thuật và số liệu quan sát thực tế.
  • Hạn chế về bản quyền phần mềm: Việc sử dụng phiên bản Arena Student License buộc nhóm phải thu nhỏ quy mô dữ liệu thử nghiệm (150 kiện/ngày) để mô hình có thể chạy được trên hệ thống.
  • Giới hạn mô phỏng kỹ thuật: Hệ thống máy tính chưa hỗ trợ mô phỏng cân đo kích thước 3D thực tế khi bưu kiện đi qua máy quét DWS trong phần mềm Arena.
  • Phạm vi mô hình: Khu vực Zone C tại trung tâm đang trong giai đoạn bảo trì nên chưa được đưa vào sơ đồ bố trí mô phỏng; thời gian thực hiện đề tài còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng quy mô dữ liệu mô phỏng tương đương công suất thực tế 1 triệu kiện/ngày khi có bản quyền phần mềm thương mại, tích hợp đầy đủ phân khu Zone C và mô phỏng chi tiết các kịch bản phân phối theo mùa mua sắm cao điểm.


Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp xây dựng mô hình mô phỏng sự kiện rời rạc bằng phần mềm Arena cho hệ thống kho vận và phân loại.
  • Người nghiên cứu về E-logistics: Tham khảo cấu trúc vận hành của các thiết bị tự động hóa hiện đại trong trung tâm phân loại (Băng chuyền telescopic, Singulator, Dimension-Weight Scanner, Cross-belt sorter).
  • Kỹ sư vận hành kho vận: Tham khảo phương pháp phát hiện điểm nghẽn và phương án cân bằng chuyền trong các khâu tiếp nhận hàng hóa đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

1. Trung tâm Lazada Logistics Park có quy mô thiết kế và năng lực xử lý như thế nào?
Trung tâm được khánh thành vào tháng 3/2023 tại Khu công nghiệp Sóng Thần, TP. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, có khả năng phân loại đạt 1 triệu bưu kiện mỗi ngày với hệ thống phân loại tự động hóa đạt tỷ lệ 99%.

2. Điểm nghẽn vận hành (bottleneck) được phát hiện trong mô hình mô phỏng là gì?
Điểm nghẽn nằm ở khâu công nhân nạp bưu kiện lên băng chuyền Inbound (mất từ 3 đến 6 giây để nâng và xoay mặt mã vạch cho mỗi kiện hàng), dẫn đến tình trạng quá tải và mất 9,67 phút để xử lý 149 kiện hàng thử nghiệm. Nhóm tác giả đề xuất bổ sung thêm 3–4 công nhân tại vị trí này.

3. Tỷ lệ mã vạch bị lỗi không thể quét tự động là bao nhiêu và được xử lý ra sao?
Tỷ lệ mã vạch không đọc được ước tính khoảng 3 đến 5 kiện trên mỗi 1.000 kiện quét thành công. Các kiện này được chuyển sang khu vực quản lý thủ công để nhân viên kiểm tra thông tin người nhận, in mã vạch mới và đưa trở lại băng chuyền đầu vào.

4. Bưu kiện được phân loại kích thước và đóng gói xuất hàng theo quy chuẩn nào?
Thiết bị DWS chia bưu kiện theo kích thước cạnh:

  • Kiện dưới 30 cm: Xếp vào bao tải; khi bao đạt trọng lượng trên 30 kg hoặc che cảm biến báo đầy, bao sẽ được công nhân niêm phong đưa lên pallet và thay bao mới.
  • Kiện trên 30 cm: Trượt xuống máng dẫn và xếp vào lồng thép hoặc pallet.

5. Cơ cấu ngành hàng mua sắm trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam theo số liệu báo cáo là gì?
Nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) chiếm tỷ trọng cao nhất: Thời trang & Mỹ phẩm đạt 69%, Đồ gia dụng đạt 64% và Thiết bị điện tử đạt 51%.


Kết luận

Đồ án đã mô phỏng thành công quy trình phân loại bưu kiện tại Lazada Logistics Park bằng phần mềm Arena, làm rõ các công đoạn vận hành từ tiếp nhận, quét DWS, phân loại Cross-belt đến xuất hàng về 4 trạm phân phối tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu xác định công đoạn nạp hàng thủ công là điểm nghẽn chính của hệ thống và đề xuất giải pháp bổ sung nhân lực tiếp nhận để tối ưu hóa lưu lượng dòng hàng. Công trình cung cấp bức tranh tổng quan về sự chuyển dịch của ngành E-logistics Việt Nam sau đại dịch COVID-19 và minh chứng cho vai trò tất yếu của tự động hóa trong quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.