Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quy trình sản xuất vi mạch tích hợp (Integrated Circuit - IC), sự phát triển của công nghệ bán dẫn với mật độ tích hợp cao đã khiến độ phức tạp của chip tăng theo cấp số nhân. Ở các thế hệ vi mạch ban đầu, việc kiểm tra lỗi được thực hiện bằng các vector thử nghiệm thủ công. Khi quy mô mạch tăng lên, tỷ lệ logic cần kiểm tra trên mỗi chân (pin) tăng mạnh, khiến phương pháp thủ công không thể đảm bảo độ bao phủ lỗi (fault coverage). Kỹ thuật thiết kế hỗ trợ kiểm thử (Design for Testability - DFT) kết hợp tạo mẫu kiểm tra tự động (Automatic Test Pattern Generation - ATPG) dựa trên chuỗi quét (Scan) được phát triển nhằm kiểm tra tường minh từng cổng logic và đường dẫn trong thiết kế.

Tuy nhiên, đối với các quy trình công nghệ từ 130nm trở xuống, các dạng lỗi trễ chuyển trạng thái (Transition Delay) và lỗi bắc cầu (Bridging) xuất hiện phổ biến, đòi hỏi khối lượng dữ liệu kiểm tra lớn hơn nhiều so với lỗi kẹt tĩnh (Stuck-At). Sự gia tăng đột biến của khối lượng dữ liệu kiểm tra quét dẫn đến hai vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng:

  1. Thời gian kiểm tra (Test Time / Test Application Time) trên thiết bị kiểm tra tự động (Automatic Test Equipment - ATE) kéo dài, làm tăng chi phí sản xuất.
  2. Vượt quá giới hạn dung lượng bộ nhớ của thiết bị ATE (Tester Memory Limit), yêu cầu nạp lại dữ liệu nhiều lần gây tốn kém.

Trước thực tế đó, đồ án tốt nghiệp kỹ sư ngành Kỹ thuật Máy tính với đề tài "Ứng dụng Scan Compress để giảm số lượng Scan IO và Test Time" (Test cost reduction for Scan IOs and test time with scan compression techniques in DFT) đã được thực hiện bởi sinh viên Bùi Xuân Việt Anh và Lê Trọng Trung dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Minh Sơn và ThS. Nguyễn Duy Mạnh Thi tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP.HCM.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về DFT, kỹ thuật chèn chuỗi quét (Scan Insertion) và kỹ thuật nén quét (Scan Compression).
  2. Nghiên cứu cấu trúc bộ giải mã nén dữ liệu (Codec gồm Decompressor và Compressor) nhằm tối ưu hóa việc phân phối và quan sát dữ liệu quét.
  3. Thiết lập môi trường và quy trình kiểm thử DFT trên công cụ chuyên dụng (Synopsys Design Compiler / DFT Compiler và Design Vision).
  4. Thực nghiệm triển khai hai chế độ: Quét thông thường (Internal Scan) và Quét nén (Compress Scan) trên thiết kế vi mạch ORCA FPGA.
  5. Đánh giá, so sánh các thông số kỹ thuật cốt lõi: số lượng chuỗi quét, chiều dài chuỗi dài nhất, diện tích phần cứng gia tăng (area overhead), độ bao phủ kiểm tra (Test Coverage) và thời gian kiểm tra (Test Time).

Đối tượng nghiên cứu là kỹ thuật Scan Compression và cấu trúc Codec tích hợp trong quy trình DFT vi mạch ASIC/SoC. Phạm vi thực nghiệm được tiến hành trên khối thiết kế mẫu ORCA (Optimized Reconfigurable Cell Array) trong khoảng thời gian từ tháng 09/2020 đến tháng 01/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm kỹ thuật DFT

DFT là kỹ thuật bổ sung phần cứng vào mạch nhằm kiểm tra các lỗi vật lý phát sinh trong quá trình chế tạo silicon (như chạm nguồn VDD, chạm đất GND, đứt đường silicon, hoặc chập mạch giữa các đường dẫn lân cận) mà không làm thay đổi chức năng gốc của chip. Các kỹ thuật DFT nền tảng gồm có:

  • Boundary Scan: Kiểm tra ở mức bo mạch (PCB) thông qua giao tiếp tiêu chuẩn, điều khiển và quan sát các chân vào/ra (IO pad) nhằm phát hiện lỗi ngắn mạch, hở mạch giữa các chip.
  • Memory BIST (Built-In Self-Test): Tích hợp logic phần cứng sinh mẫu kiểm tra tự động dựa trên thuật toán để đánh giá lỗi trong các khối bộ nhớ RAM/ROM.
  • Logic BIST: Sử dụng bộ sinh mẫu ngẫu nhiên và bộ nén đáp ứng để kiểm tra phần logic bên trong mạch.
  • Scan Insertion Technique: Thay thế các phần tử nhớ tuần tự thông thường (non-scan cells) bằng các phần tử quét (scan cells) và liên kết chúng thành các thanh ghi dịch quét (scan chains/scan paths).

Các loại phần tử quét chính được sử dụng:

  • Multiplexer Flip-Flop: Bổ sung bộ ghép kênh ở đầu vào Flip-Flop D, điều khiển bởi tín hiệu scan_enable để chuyển đổi giữa chế độ chức năng (Functional mode) và chế độ quét (Scan mode). Cấu trúc này làm tăng diện tích Flip-Flop khoảng 15%.
  • Clocked Scan: Sử dụng xung nhịp kiểm tra riêng biệt để dịch dữ liệu, áp dụng cho cả Flip-Flop và Latch, làm tăng diện tích từ 15% đến 30%.
  • Multiplexer Master-Slave Latch: Sử dụng hai xung nhịp không chồng lấn (m_clk và s_clk) để điều khiển tầng master và slave.

Các công thức và chỉ số đánh giá chất lượng DFT

Khả năng phát hiện lỗi của quy trình được lượng hóa qua các công thức:

$$\text{Fault Coverage (FC)} = \frac{\text{Number of testable nodes}}{\text{Total nodes}}$$

$$\text{Test Coverage (TC)} = \frac{\text{Number of tested nodes}}{\text{Number of testable nodes}}$$

Thời gian thực thi kiểm tra phụ thuộc trực tiếp vào số lượng mẫu thử và chiều dài chuỗi quét dài nhất:

$$\text{Test Application Time} = \text{Patterns} \times \text{Scan Length}$$

Hiệu quả nén dữ liệu được xác định qua hai chỉ số:

  • Chỉ số giảm thời gian kiểm tra (TATR): $$\text{TATR} = \frac{\text{Regular Scan Pattern} \times \text{Regular Chain Length}}{\text{Compressed Patterns} \times \text{Compressed Chain Length}}$$

  • Chỉ số giảm dung lượng dữ liệu kiểm tra (TDVR): $$\text{TDVR} = \frac{\text{Regular Scan Patterns} \times \text{Regular Pin Data}}{\text{Compressed Patterns} \times \text{Compressed Pin Data}}$$

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu thiết kế và thực nghiệm mô phỏng trên công cụ phần mềm EDA tiêu chuẩn công nghiệp:

  1. Nghiên cứu tài liệu: Khảo sát lý thuyết về Scan Compression, DFTMAX, và cấu trúc Codec.
  2. Thiết lập môi trường EDA: Sử dụng phần mềm Synopsys Design Compiler (chạy trên dc_shell) và công cụ đồ họa Design Vision để đọc netlist cấp cổng, thiết lập ràng buộc thời gian (chu kỳ xung nhịp 100ns).
  3. Phân tích cấu trúc thiết kế: Ánh xạ các khối chức năng của vi mạch ORCA FPGA.
  4. Thực thi chèn DFT: Viết script điều khiển quy trình kiểm tra luật thiết kế (DFT DRC), khai báo tín hiệu quét, cấu hình chuỗi quét thông thường và chuỗi quét nén.
  5. So sánh tham số: Đánh giá các thông số đầu ra giữa hai phương pháp trên cùng một thiết kế netlist.

Thiết kế và triển khai hệ thống kiểm thử

Cấu trúc thiết kế mẫu ORCA

Thực nghiệm được triển khai trên khối thiết kế ORCA (Optimized Reconfigurable Cell Array). Đây là kiến trúc FPGA dựa trên SRAM với quy mô 5.000 cổng logic, bao gồm 144 khối logic lập trình được (Programmable Logic Cells - PLC), 48 khối giao tiếp vào/ra (Programmable Input/Output Cells - PIC) và 192 chân I/O.

Module đỉnh ORCA_TOP chứa các khối thành phần sau:

  • I_RESET_BLOCK: Khối điều khiển và phân phối tín hiệu reset.
  • I_PCI_CORE: Khối điều khiển giao tiếp chuẩn PCI.
  • I_PARSER: Khối phân tích cú pháp dữ liệu.
  • I_CONTEXT: Khối quản lý ngữ cảnh hệ thống.
  • I_RSC_CORE: Khối xử lý lõi tài nguyên.
  • I_BLENDER: Khối trộn dữ liệu đồ họa/tín hiệu.
  • I_SDRAM_IF: Khối giao tiếp bộ nhớ SDRAM.
  • Các khối đệm hàng đợi: I_PCI_READ_FIFO, I_PCI_WRITE_FIFO, I_SDRAM_RFIFO, I_SDRAM_WFIFO.
  • Các bộ dồn kênh: I_PCI_W_MUX, I_SD_W_MUX.

Kiến trúc bộ nén - giải nén dữ liệu (Codec)

Scan Compression chèn khối Codec bao quanh các chuỗi quét nội bộ:

  • Decompressor (Bộ giải nén): Nhận dữ liệu từ một số lượng nhỏ các chân scan_in bên ngoài và các chân chế độ nạp (load-mode), sử dụng mạng logic gồm các cổng AND (an03d1), NAND (nd02d2), Inverter (invbd2) để mở rộng và định tuyến dữ liệu vào số lượng lớn các chuỗi quét ngắn bên trong. Cấu trúc này khai thác đặc tính thưa (sparse) của các mẫu kiểm tra, trong đó chỉ một số ít ô nhớ cần gán giá trị cụ thể trong mỗi chu kỳ.
  • Compressor (Bộ nén): Thu nhận phản hồi kiểm tra từ nhiều chuỗi quét ngắn nội bộ và sử dụng mạng cổng XOR (xro3d2) để nén thành số lượng ít các chân đầu ra scan_out.

Xử lý các vi phạm quy tắc thiết kế DFT (DFT DRC Violations)

Trong quá trình chèn chuỗi quét, nhóm nghiên cứu đã xử lý các vấn đề phần cứng ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và quan sát:

  1. Tín hiệu Clock qua logic điều khiển (Clock Gating): Xung clock đi qua các cổng logic tổ hợp trở nên không điều khiển được trực tiếp; giải pháp là bổ sung logic điều khiển với tín hiệu scan_mode hoặc sử dụng chế độ Autofix của DFT Compiler.
  2. Tín hiệu Reset/Clear bất đồng bộ: Các chân reset/preset bất đồng bộ không được phép kích hoạt trong quá trình dịch dữ liệu quét; phải cố định ở mức không tích cực (logic 0 đối với active-high) bằng tín hiệu test_asynch hoặc bộ ghép kênh chuyển mạch trong scan_mode.
  3. Mạch phản hồi vòng (Loop Logic) và phần tử chốt (Latches): Hạn chế tối đa các cấu trúc vòng lặp tuần tự không điều khiển được và các chốt dữ liệu để đảm bảo khả năng mô hình hóa ATPG.

Kịch bản thực thi chèn DFT (Scan Insertion Script Flow)

Quy trình tự động hóa trên công cụ DFT Compiler được triển khai qua các bước lệnh:

  1. Đọc thiết kế đã tổng hợp: read_ddc prescan.ddc và xác định khối đỉnh current_design top.
  2. Khai báo tín hiệu DFT: set_dft_signal -view existing_dft -type ScanClock -port clk và set_dft_signal -view existing_dft -type Reset -port resetn.
  3. Cấu hình số lượng chuỗi quét: set_scan_configuration -chain_count <số_chuỗi>.
  4. Tạo giao thức kiểm tra: create_test_protocol.
  5. Kiểm tra vi phạm luật thiết kế trước khi chèn: dft_drc.
  6. Xem trước và thực hiện chèn chuỗi quét: preview_dft và insert_dft.
  7. Đánh giá độ bao phủ lỗi: dft_drc -coverage_estimate.
  8. Xuất các tệp bàn giao: Netlist Verilog (scanned.v), định dạng cơ sở dữ liệu (scanned.ddc), định nghĩa chuỗi quét (scanned.scandef), và tệp giao thức (scanned.spf).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Introduction About Design for Testability (DFT) & Concepts

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về kiểm thử vi mạch:

  • Phân biệt kiểm tra chức năng và kiểm tra lỗi vật lý chế tạo silicon.
  • Tổng quan các phương pháp DFT: Boundary Scan, Memory BIST, Logic BIST.
  • Chi tiết quy trình Scan Insertion: Thay thế tế bào logic thường bằng Multiplexer Flip-Flop hoặc Clocked Scan; nguyên lý hoạt động của các tín hiệu scan_in, scan_out, scan_enable, scan_mode.
  • So sánh phương pháp quét toàn bộ (Full Scan) và quét từng phần (Part-scan / Partition Scan).
  • Phân tích và đưa ra giải pháp khắc phục các vi phạm thiết kế: xung nhịp qua cổng Clock Gating, xung nhịp dùng làm dữ liệu, tín hiệu reset/clear bất đồng bộ không điều khiển được, cấu trúc mạch vòng hồi tiếp (loop feedback) và phần tử chốt (latch).
  • Nguyên lý hoạt động của ATPG cho mạch tổ hợp và tuần tự bằng kỹ thuật sinh mẫu ngẫu nhiên (Random) và xác định (Deterministic).

Chương 2. Scan Compression Technique

Chương 2 đi sâu vào kỹ thuật nén quét và kiến trúc Codec:

  • Lý do kỹ thuật nén trở thành bắt buộc ở các tiến trình công nghệ dưới 130nm nhằm khắc phục giới hạn bộ nhớ máy kiểm tra (Tester Memory Limit) khi áp dụng Transition Delay và Bridging tests.
  • Cơ chế chia tách chuỗi quét: Thay vì sử dụng số lượng ít các chuỗi quét dài (Internal Scan), kỹ thuật nén chia thiết kế thành nhiều chuỗi quét có độ dài ngắn hơn nhiều lần nhưng vẫn chia sẻ cùng số lượng chân vào/ra scan_in và scan_out.
  • Phân tích toán học về mức tiết kiệm chu kỳ kiểm tra: Minh họa trường hợp giả định với 2.000 mẫu thử và chuỗi dài 1.000 flip-flop (tổng 2.000.000 chu kỳ) so với quét nén gồm 2.400 mẫu thử nhưng chuỗi dài chỉ 100 flip-flop (tổng 240.000 chu kỳ), mang lại mức giảm TATR xấp xỉ 8,33 lần.
  • Cấu trúc chi tiết của khối Codec: Logic mạng cổng XOR trong bộ nén (Compressor) và logic chọn/định tuyến mẫu thưa trong bộ giải nén (Decompressor).

Chương 3. Experiment on Data Lab “ORCA”

Chương 3 trình bày chi tiết quá trình triển khai thực nghiệm trên vi mạch ORCA FPGA:

  • Giới thiệu cấu hình phần cứng ORCA 5000 cổng và các ứng dụng tối ưu công suất, kích thước và chi phí trong các bộ thu phát SoC không dây/IoT.
  • Hướng dẫn thiết lập môi trường phần mềm: Khởi tạo công cụ Design Vision từ lệnh dc_shell, quản lý giao diện qua các cửa sổ Current Design, Design Overview, Transcript Window, và Display Schematic.
  • Khai báo và cấu hình mã nguồn RTL Verilog cho các khối giải nén (DECOMPRESSOR) và nén (COMPRESSOR).
  • Áp dụng kỹ thuật nén quét trên mô hình ORCA_TOP qua 5 khối chức năng chính (PARSER, PCI_CORE, SDRAM_IF, BLENDER, CONTEXT), thiết lập chu kỳ xung nhịp 100ns cho toàn bộ hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả so sánh kỹ thuật

Dựa trên các phân tích và dữ liệu thực nghiệm trên thiết kế ORCA, đồ án đã tổng hợp sự khác biệt cốt lõi giữa hai phương pháp:

Thông số / Đặc tính Quét nội bộ thông thường (Internal Scan) Quét nén (Scan Compression)
Cấu trúc chuỗi quét Số lượng chuỗi ít, chiều dài chuỗi dài Số lượng chuỗi nhiều, chiều dài mỗi chuỗi rất ngắn
Số lượng chân Scan I/O Tương đương số chuỗi quét nội bộ Cố định ở mức thấp (chia sẻ chân qua Codec)
Khối phần cứng Codec Không sử dụng Tích hợp Decompressor (đầu vào) và Compressor (đầu ra)
Diện tích phần cứng (Area overhead) Thấp hơn Cao hơn một phần nhỏ do diện tích bổ sung của Codec
Độ bao phủ kiểm tra (Test Coverage) Đạt mức cao tiêu chuẩn Tương đương Internal Scan (không suy giảm)
Thời gian kiểm tra (Test Time / Cycles) Lớn (bằng số mẫu $\times$ chiều dài chuỗi dài nhất) Giảm mạnh từ 8 đến 10 lần
Yêu cầu bộ nhớ ATE Đòi hỏi dung lượng lớn, nguy cơ tràn bộ nhớ Giảm mạnh dung lượng lưu trữ mẫu thử trên ATE

Đóng góp của đề tài

  1. Làm rõ nguyên lý hoạt động của cấu trúc Codec: Đồ án phân tích chi tiết cách thức bộ Decompressor phân phối dữ liệu dựa trên tính chất thưa của mẫu kiểm tra và cách thức bộ Compressor dùng cổng XOR để gom tín hiệu phản hồi.
  2. Xây dựng quy trình xử lý DFT hoàn chỉnh: Cung cấp tài liệu chi tiết về kịch bản dòng lệnh chèn chuỗi quét, các phương pháp khắc phục lỗi thiết kế DRC liên quan đến xung clock, reset bất đồng bộ và bộ dồn kênh trên công cụ Synopsys Design Compiler.
  3. Chứng minh hiệu quả giảm thời gian kiểm thử: Kết quả thực nghiệm và tính toán lý thuyết xác nhận việc rút ngắn chiều dài chuỗi quét trong chế độ nén giúp giảm tổng chu kỳ kiểm tra từ 8 đến 10 lần trong khi vẫn duy trì được độ bao phủ lỗi tương đương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Do nguồn dữ liệu thiết kế chưa hoàn thiện ở mức tối đa và hạn chế về bản quyền (license) đối với công cụ phát sinh mẫu kiểm tra chuyên sâu TetraMAX ATPG (TMAX), nhóm nghiên cứu chưa thể xuất báo cáo phân tích chi tiết đầy đủ các vector mẫu ở bước ATPG cuối cùng.
  • Báo cáo được thực hiện trong lĩnh vực chuyên sâu về DFT vi mạch nên việc diễn giải một số thuật ngữ chuyên ngành còn những điểm chưa hoàn toàn liền mạch.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Khắc phục vấn đề bản quyền công cụ TetraMAX để thực hiện quy trình ATPG hoàn chỉnh, xuất dữ liệu vector kiểm tra và đo lường chính xác các dạng lỗi trễ (Transition Delay) và lỗi bắc cầu (Bridging).
  • Nghiên cứu sâu hơn về việc tối ưu hóa tỷ lệ nén (Compression Ratio) nhằm cân bằng giữa khả năng chẩn đoán lỗi (Diagnosability) và số lượng cổng logic bổ sung của Codec.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Vi mạch bán dẫn đang học tập các môn học về Thiết kế vi mạch số, Kiểm thử vi mạch (Design for Testability), và Tổng hợp logic (Logic Synthesis).
  • Kỹ sư thiết kế vi mạch (ASIC/SoC Design & DFT Engineers): Tham khảo quy trình cấu hình công cụ Synopsys DFT Compiler, phương pháp xử lý các lỗi vi phạm DRC xung nhịp và reset bất đồng bộ, cũng như kiến trúc triển khai thực tế của các khối nén dữ liệu kiểm thử.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật Scan Compression khác biệt như thế nào so với Internal Scan truyền thống?

Trong Internal Scan truyền thống, mỗi chân vào/ra quét tương ứng với một chuỗi quét dài duy nhất. Ngược lại, Scan Compression chia thiết kế thành nhiều chuỗi quét nội bộ có chiều dài ngắn hơn nhiều lần. Dữ liệu từ các chân scan_in bên ngoài được giải nén qua khối Decompressor để đưa vào các chuỗi ngắn, và kết quả từ các chuỗi ngắn được nén lại qua khối Compressor (mạng cổng XOR) trước khi đưa ra các chân scan_out.

2. Tại sao kỹ thuật Scan Compression có thể giảm thời gian kiểm tra mà không làm tăng số chân I/O?

Thời gian kiểm tra phụ thuộc vào tích số giữa số mẫu kiểm tra và chiều dài chuỗi quét dài nhất ($\text{Test Time} = \text{Patterns} \times \text{Scan Length}$). Nhờ chia thành nhiều chuỗi quét ngắn, số chu kỳ dịch dữ liệu cho mỗi mẫu giảm đi đáng kể. Khối Codec cho phép nhiều chuỗi quét ngắn nội bộ cùng chia sẻ một số lượng nhỏ các chân I/O bên ngoài, giúp giữ nguyên số chân quét mà vẫn giảm thời gian kiểm tra từ 8 đến 10 lần.

3. Tại sao các chân Reset và Clear bất đồng bộ lại gây ra lỗi vi phạm DFT DRC?

Trong quá trình dịch chuỗi quét (Scan Shift), dữ liệu kiểm tra phải được dịch chuyển tuần tự qua các Flip-Flop mà không bị xóa trạng thái bất ngờ. Nếu các tín hiệu reset hoặc clear bất đồng bộ không được cố định ở trạng thái không kích hoạt (ví dụ logic 0 đối với tín hiệu active-high), chúng có thể làm gián đoạn chuỗi quét. Do đó, cần sử dụng tín hiệu điều khiển chế độ quét (scan_mode hoặc test_asynch) để vô hiệu hóa các đường reset này trong lúc thực thi quét.

4. Cấu trúc vi mạch ORCA được sử dụng trong thực nghiệm có đặc điểm phần cứng gì?

ORCA (Optimized Reconfigurable Cell Array) là một kiến trúc FPGA dựa trên SRAM với quy mô 5.000 cổng logic, chứa 144 khối logic lập trình được (PLC), 48 khối vào/ra lập trình được (PIC) và 192 chân I/O. Thiết kế chứa các khối chức năng hoàn chỉnh như PCI_CORE, SDRAM_IF, BLENDER, PARSER, CONTEXT và hệ thống hàng đợi FIFO.

5. Những nguyên nhân nào làm gia tăng diện tích (Area Overhead) khi áp dụng Scan Compression?

Diện tích vi mạch tăng lên do hai yếu tố:

  1. Việc thay thế các Flip-Flop thông thường bằng Multiplexer Flip-Flop làm tăng diện tích của từng phần tử nhớ lên khoảng 15%.
  2. Phần cứng bổ sung của bộ Codec, bao gồm các cổng logic tổ hợp (AND, NAND, Inverter) trong bộ Decompressor và mạng cổng XOR trong bộ Compressor.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Bùi Xuân Việt Anh và Lê Trọng Trung đã nghiên cứu và triển khai thành công kỹ thuật Scan Compression trong quy trình DFT cho vi mạch tích hợp. Thông qua việc phân tích lý thuyết Codec và thực nghiệm trên thiết kế ORCA FPGA bằng công cụ Synopsys Design Compiler, đề tài đã chứng minh kỹ thuật nén quét giúp giảm chiều dài chuỗi quét và rút ngắn thời gian kiểm tra từ 8 đến 10 lần mà vẫn duy trì độ bao phủ kiểm tra tương đương. Mặc dù còn hạn chế do thiếu bản quyền công cụ TetraMAX ATPG, công trình đã cung cấp quy trình kỹ thuật rõ ràng, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong lĩnh vực thiết kế và kiểm thử vi mạch số.