Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí và chế tạo máy, công nghệ mô phỏng số đóng vai trò then chốt ở cả ba giai đoạn: nghiên cứu khảo sát độ an toàn kết cấu trước khi thiết kế, tối ưu hóa các phương án thông số kỹ thuật (như thông số kênh dẫn, kích thước cuống phun trong thiết kế khuôn ép nhựa nhằm giảm thiểu nhân lực và thời gian), và đánh giá khả năng vận hành thực tế của hệ thống. Bộ phần mềm mô phỏng HyperWorks của hãng Altair là một giải pháp mô phỏng kết cấu và cơ học chất lỏng toàn diện. Tuy nhiên, nguồn tài liệu chuyên khảo bằng tiếng Việt về phần mềm này còn rất hạn chế, trong khi các tài liệu tiếng Anh gây nhiều rào cản tiếp cận cho sinh viên và kỹ sư trong nước.

Đề tài tốt nghiệp "Biên soạn tài liệu hướng dẫn khai thác phần mềm HyperWorks" (mã số đề tài: 22223DT265) được thực hiện tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trọng Hiếu và sự hỗ trợ tư liệu kỹ thuật từ Công ty PCB GraphTech Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định gồm ba nhiệm vụ chính:

  1. Giới thiệu tổng quan và chi tiết các phân hệ (Module) chính của phần mềm HyperWorks.
  2. Thiết lập hệ thống các bộ bài tập hướng dẫn khai thác phần mềm từ cơ bản đến nâng cao.
  3. Khảo sát, phân tích các dạng bài toán kỹ thuật có thể mô phỏng trên phần mềm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung hệ thống tài liệu hướng dẫn kỹ thuật phục vụ quá trình đào tạo, huấn luyện và khai thác phần mềm HyperWorks.
  • Phạm vi không gian và ứng dụng: Nghiên cứu và thực nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; áp dụng mô phỏng số cho hai mảng chính là mô phỏng kết cấu tĩnh (Structural Simulation) và mô phỏng động lực học chất lưu tính toán (CFD).
  • Phạm vi dữ liệu: Biên soạn tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Việt; xây dựng các bài tập mô phỏng phân tích kết cấu và CFD; trích xuất kết quả dưới dạng đồ thị, biểu đồ và bảng số liệu; thực hiện mô phỏng kiểm chứng đối chiếu với mô hình thực nghiệm khuôn gia nhiệt In-GMTC.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng dựa trên lý thuyết phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis - FEA) và phương pháp động lực học chất lưu tính toán (Computational Fluid Dynamics - CFD). Cốt lõi của lý thuyết mô phỏng kết cấu trong tài liệu tập trung vào việc phân loại, đặc tính hình học và ứng dụng của ba nhóm phần tử cơ bản:

Nhóm phần tử Đặc trưng hình học Các dạng phần tử hình học Dữ liệu bổ sung từ người dùng Ứng dụng kỹ thuật thực tế
Phần tử 1D Chiều dài ($X$) lớn hơn rất nhiều so với hai chiều còn lại ($Y, Z$) Đường (Line): Que, thanh, dầm (Beam), ống, vỏ đối xứng trục Kích thước hai chiều còn lại, diện tích mặt cắt ngang Trục dài, dầm kết cấu, khớp nối chốt, chi tiết liên kết
Phần tử 2D Hai chiều kích thước lớn hơn rất nhiều so với chiều dày Hình tam giác (Tria: L3, L6), Hình tứ giác (Quad: L4, L8) Chiều dày tấm ($t$) Vỏ mỏng, tấm, màng, ứng suất phẳng, biến dạng phẳng, chi tiết dập tấm, vỏ nhựa
Phần tử 3D Cả ba chiều kích thước có thể so sánh tương đương nhau Tứ diện (Tetra: 4 nút, 10 nút), Nêm (Penta/Wedge: 6 nút, 15 nút), Lục diện (Hex/Brick: 8 nút, 20 nút), Kim tự tháp (Pyramid: 5 nút, 13 nút) Không cần thêm kích thước phụ Hộp giảm tốc, thân lốc máy, trục khuỷu, các chi tiết dạng khối đặc phức tạp

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua hai trục phương pháp chính:

  • Phương pháp lý thuyết và tổng hợp tài liệu: Thu thập, dịch thuật, chuẩn hóa thuật ngữ và cấu trúc hóa các tài liệu chuyên ngành được cung cấp bởi đội ngũ kỹ thuật Công ty PCB GraphTech Việt Nam; tham gia các hội thảo khoa học kỹ thuật chuyên đề giữa doanh nghiệp và nhà trường để hoàn thiện quy trình thao tác.
  • Phương pháp mô phỏng số và thực nghiệm đối chứng: Sử dụng môi trường HyperWorks/HyperMesh để tiền xử lý và chia lưới; sử dụng bộ giải AcuSolve trong HyperWorks CFD cho các bài toán truyền nhiệt và dòng chảy; sử dụng HyperView để hậu xử lý kết quả. Dữ liệu mô phỏng số được so sánh trực tiếp với số liệu đo thực nghiệm từ hệ thống kiểm soát nhiệt độ khuôn bằng khí nóng In-GMTC (Internal Gas-assisted Mold Temperature Control).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Trình bày tính cấp thiết, bối cảnh ứng dụng của công nghệ mô phỏng số trong tối ưu hóa quy trình thiết kế cơ khí và khuôn mẫu. Xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp tiếp cận của đề tài nhằm biên soạn bộ tài liệu kỹ thuật tiếng Việt phục vụ công tác đào tạo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Hệ thống hóa định nghĩa, phân loại phần tử trong mô phỏng kết cấu gồm phần tử 1D, phần tử 2D (Tria 3 nút/6 nút, Quad 4 nút/8 nút) và phần tử 3D (Tetra 4/10 nút, Penta 6/15 nút, Hex 8/20 nút, Pyramid 5/13 nút ở cả hai bậc tuyến tính Linear và bậc hai Parabolic).

Chương 3: Các thao tác cơ bản trong môi trường HyperWorks

Hướng dẫn chi tiết cấu trúc giao diện đồ họa người dùng: quản lý 20 kiểu bố cục trang (Page Layout), thao tác mở rộng, thu nhỏ, hoán đổi cửa sổ làm việc, đồng bộ hóa cửa sổ (Synchronize Windows) giữa các mô hình hoạt họa (Animation) và đồ thị vẽ 2D (HyperGraph 2D XY). Chi tiết hóa hệ thống phím tắt, thao tác chuột, thanh dẫn hướng (Guide Bar), thanh trạng thái và các chế độ chọn thực thể (Entity Selection).

Chương 4: Mô phỏng kết cấu

Xây dựng quy trình tuần tự thực hiện một bài toán mô phỏng kết cấu hoàn chỉnh: nhập mô hình hình học (Import CAD), kiểm tra hình học và kích thước phần tử lưới, định nghĩa vật liệu (Material), thiết lập thuộc tính hình học (Property), gán thuộc tính vào các phần tử, thiết lập điều kiện biên (tạo Load Collectors cho ràng buộc cố định và tải trọng lực), cấu hình bước giải (Load Step) và xuất dữ liệu chạy bài toán.

Chương 5: Chia lưới và chỉnh sửa lưới trong HyperMesh

Trình bày các kỹ thuật kiểm soát và hiệu chỉnh lưới phức tạp:

  • Bộ kiểm soát lưới (Mesh Controls) & BatchMesher: Thiết lập tiêu chuẩn, nhận dạng và xử lý các tính năng hình học đặc thù như gờ, mặt bích hẹp, góc bo (Fillets), lỗ tròn, lỗ chữ nhật/vuông, lỗ elip, lỗ 3D.
  • Phần tử 1D & HyperBeam: Khởi tạo mặt cắt dầm (Beam Section) từ thực thể, cập nhật thuộc tính dầm, phác thảo và hiệu chỉnh các thông số mặt cắt dầm tiêu chuẩn, dầm vỏ (Shell) và dầm đặc (Solid) trong công cụ HyperBeam.
  • Lưới bề mặt 2D & Midmesh: Tạo lưới bề mặt, hiệu chỉnh mật độ cạnh, kích thước phần tử, độ lệch lưới (Biasing: Exponential, Bellcurve), kỹ thuật trích xuất và chia lưới mặt phẳng trung gian (Midsurface/Midmesh) cho chi tiết dạng tấm mỏng.
  • Lưới 3D (Tetra, Hex, Solid Map): Các phương pháp chia lưới khối Tetra, Hex theo đường dẫn (Path/Guide lines), Solid Map thông qua phân vùng hình học (Geometry Partitioning) và tạo lưới Solid mỏng đa lớp.
  • Công cụ hiệu chỉnh và kiểm tra chất lượng lưới: Các thuật toán làm mịn (Smooth), di chuyển nút (Move), cắt phần tử (Split), lấp đầy khe hở/khoảng trống (Fill Hole), căn chỉnh nút (Align), đánh giá các chỉ số chất lượng phần tử (Aspect Ratio, Skew, Warpage, Min Length) và tự động sửa lỗi lưới 2D.

Chương 6: Các bài tập vận dụng

Xây dựng 5 bài toán thực hành mô phỏng kết cấu điển hình kèm hướng dẫn từng bước:

  1. Bài toán sử dụng chia lưới 2D cơ bản (lưới mặt giữa Midsurface).
  2. Quy trình chia lưới theo tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi mô phỏng.
  3. Bài toán phân tích ứng suất sử dụng lưới khối 3D.
  4. Bài toán kéo chịu lực tại vị trí lỗ liên kết.
  5. Bài toán mô phỏng thanh dài có lỗ chịu tải trọng kéo/uốn.

Chương 7: Các dạng kết quả

Hướng dẫn khai thác môi trường hậu xử lý HyperView và HyperMesh: khởi tạo biểu đồ đường viền (Contour Plot), biểu đồ Vector, quản lý thang màu (Legends), trích xuất các trường kết quả ứng suất (Von Mises, Signed Von Mises, Tresca, Triaxiality, Lode Parameter, ứng suất chính P1/P2/P3, Max Shear, Pressure, các thành phần ứng suất $\sigma_{xx}, \sigma_{yy}, \sigma_{zz}, \tau_{xy}, \tau_{yz}, \tau_{zx}$), trường chuyển vị tổng hợp (Displacement Mag) và theo các trục tọa độ ($X, Y, Z$), kết hợp công cụ đo đạc thông số (Measure).

Chương 8: Mô phỏng CFD

Trình bày quy trình tổng quan thiết lập bài toán động lực học chất lưu tính toán: nhập mô hình hình học, công cụ kiểm tra và khắc phục lỗi hình học (Validate), lựa chọn bộ giải AcuSolve, thiết lập tính chất môi chất (chất lỏng, chất khí, chất rắn), gán điều kiện biên và cấu hình tiến trình giải.

Chương 9: Tạo, chỉnh sửa, xóa vật liệu

Quy trình định nghĩa thuộc tính nhiệt - vật lý của vật liệu trong bài toán CFD: thiết lập nguồn nhiệt (Heat Source), nguồn động lượng (Momentum Source), nguồn phân tán thành phần (Species Source), định nghĩa hệ quy chiếu quay/tham chiếu (Reference Frame), thiết lập thành phần trao đổi nhiệt (Heat Exchanger) và đặc tính của quạt (Fan Component).

Chương 10: Tạo điều kiện biên

Hệ thống hóa các điều kiện biên thủy khí động và nhiệt lực học:

  • Điều kiện thành vách: Default Wall, điều kiện không trượt (No Slip), thành chuyển động (Moving Wall), bề mặt có ứng suất cắt bằng 0, bề mặt vách ngăn.
  • Điều kiện đầu vào/đầu ra: Lưu lượng khối lượng (Mass Flow Rate), lưu lượng thể tích (Volumetric Flow Rate), vận tốc đầu vào không đổi, áp suất động, áp suất tĩnh, điều kiện biên xa (Far Field), đầu vào khí quyển, điều kiện đầu ra (Outlet).
  • Điều kiện đối xứng và tuần hoàn: Biên đối xứng (Symmetry), biên chu kỳ (Cyclic: tịnh tiến, quay tuần hoàn, tuần hoàn theo dòng chảy).
  • Hiện tượng nhiệt và động học lưới: Bức xạ nhiệt, bức xạ năng lượng mặt trời, các mô hình chuyển động của lưới (Mesh Motion: chuyển động thẳng, chuyển động dẫn xuất Derived, bề mặt không ràng buộc).

Chương 11: Tạo lưới cho CFD

Kỹ thuật tạo lưới chuyên dụng cho mô phỏng CFD: kiểm soát lớp biên (Boundary Layer Mesh), tạo lưới bề mặt theo kích thước và góc tiếp xúc, tạo lưới thể tích (Volume Mesh), lưới đùn (Extruded Geometry), lưới theo vùng cục bộ, đánh giá chất lượng phần tử CFD thông qua các chỉ số chất lượng hình học và tiêu chí phần tử (Criteria Editor).

Chương 12: Chạy mô phỏng

Cấu hình thông số điều khiển bộ giải AcuSolve (Solver Controls), thiết lập dữ liệu xuất tại các điểm nút (Nodal Output) và toàn bộ miền tính toán (Field Output), định nghĩa điều kiện khởi tạo ban đầu (Initial Conditions), theo dõi trạng thái hội tụ của lưới và bộ giải trong quá trình tính toán.

Chương 13: Hậu xử lý

Hướng dẫn các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu trong HyperWorks CFD: tạo nhóm mặt ranh giới, mặt phẳng cắt (Cut Planes), bề mặt đồng giá trị (Iso-Surfaces), đường dòng bề mặt (Surface Streamlines), công cụ cắt mặt thể tích (Box Clip, Scalar Clip), công cụ truy vết hạt AcuTrace, nhận dạng cấu trúc lõi xoáy dòng chảy (Vortex Core), tích phân kết quả và tính toán các đại lượng kỹ thuật (Engineering Quantities) từ biểu thức toán học.

Chương 14: Bài tập áp dụng CFD

Xây dựng chuỗi bài thực hành mô phỏng nhiệt và dòng chảy:

  • Bài toán trạng thái dừng (Steady State): Khảo sát qua 5 mô hình (Model 1 đến Model 5) về dòng chảy qua ống, truyền nhiệt tiếp xúc giữa chất lỏng và vỏ ống kim loại, phân bố áp suất và lớp biên.
  • Bài toán trạng thái quá độ (Transient): Mô phỏng Model 6 - ống xả khí đa cổng vào với nhiệt độ thay đổi phi tuyến tính theo thời gian tại ba vị trí cổng nạp: Small_inlet_1, Small_inlet_2, và Large_inlet.

Chương 15: Kết quả CFD

Trình bày trực quan các kết quả trường nhiệt độ, trường áp suất, phân bố vận tốc dòng chảy, ứng suất cắt bề mặt, hệ số truyền nhiệt, độ nhớt xoáy (Eddy Viscosity) và phân bố chỉ số không thứ nguyên $y^+$ (Surface $y_plus$) cho cả hai chế độ Steady và Transient.

Chương 16: Mô phỏng dựa trên mô hình thực tế

Triển khai mô phỏng kiểm chứng công nghệ kiểm soát nhiệt độ khuôn ép phun có hỗ trợ khí nóng bên trong In-GMTC (Internal Gas-assisted Mold Temperature Control). Thiết lập bài toán truyền nhiệt tiếp xúc giữa pha khí nóng (Gas) và tấm Insert kim loại khuôn (Steel) ở các mức nhiệt độ khí nạp $200^\circ\text{C}$, $300^\circ\text{C}$, và $400^\circ\text{C}$ với các kích thước khe hở khí $G$ và độ dày tấm $t$ khác nhau. Đối chiếu dữ liệu nhiệt độ mô phỏng với số liệu thực nghiệm đo từ các cảm biến nhiệt (đặc biệt tại điểm trung tâm vùng gia nhiệt $S1$).


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Hoàn thiện tài liệu hướng dẫn kỹ thuật: Xây dựng hệ thống tài liệu chuyên khảo tiếng Việt dài 620 trang, bao quát toàn diện từ lý thuyết phần tử, kỹ thuật chia lưới nâng cao, thiết lập điều kiện biên đến phân tích kết quả trên hai phân hệ HyperWorks cấu trúc và HyperWorks CFD.
  2. Khảo sát tham số truyền nhiệt In-GMTC: Mô phỏng thành công quá trình phân bố nhiệt độ tại tấm Insert khuôn ép phun ở các dải nhiệt độ $200^\circ\text{C}$, $300^\circ\text{C}$, $400^\circ\text{C}$ và khảo sát ảnh hưởng của chiều dài khe hở khí $G$ cùng độ dày tấm $t$.
  3. Độ chính xác mô phỏng kiểm chứng: Kết quả so sánh giữa đường cong nhiệt độ mô phỏng số trên phần mềm HyperWorks và số liệu đo thực nghiệm tại các vị trí cảm biến nhiệt (điểm trung tâm $S1$) đạt độ tương thích cao, với độ chính xác đạt trên 80%.

Bảng tổng hợp các dạng bài toán và kết quả mô phỏng trong đồ án

Phân hệ / Mô hình Loại phân tích Đối tượng / Bài toán Thông số / Kết quả chính trích xuất
HyperMesh / Kết cấu Tĩnh phi tuyến / Tuyến tính Bài toán dầm, tấm phẳng kéo lỗ, thanh dài có lỗ Ứng suất Von Mises, Tresca, Triaxiality, Chuyển vị Mag/X/Y/Z
CFD Model 1 - 5 Trạng thái dừng (Steady) Dòng chảy và truyền nhiệt trong đường ống Vận tốc, áp suất, nhiệt độ, Eddy Viscosity, tổn thất áp
CFD Model 6 Trạng thái quá độ (Transient) Khí động ống xả đa cổng nạp Phân bố nhiệt theo thời gian tại Small_inlet_1, 2 và Large_inlet, Surface $y^+$
In-GMTC (Thực tế) Đa pha / Truyền nhiệt tiếp xúc Tấm Insert khuôn ép phun và dòng khí nóng Phân bố nhiệt tại $200^\circ\text{C}, 300^\circ\text{C}, 400^\circ\text{C}$; sai số so với thực nghiệm dưới 20%

Đóng góp kỹ thuật của đề tài

  • Chuẩn hóa quy trình thao tác tiền xử lý hình học và chia lưới tối ưu cho các dạng bài toán kết cấu và thủy khí phức tạp trên giao diện mới của Altair HyperWorks.
  • Cung cấp dữ liệu đối sánh định lượng rõ ràng giữa mô phỏng CFD sử dụng bộ giải AcuSolve với mô hình thực nghiệm nhiệt khuôn In-GMTC thực tế, khẳng định mức độ tin cậy của phần mềm trong tính toán kỹ thuật nhiệt - cơ khí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo đánh giá tự thân của nhóm tác giả trong báo cáo tốt nghiệp, đề tài có những hạn chế và hướng mở rộng như sau:

  • Hạn chế: Hệ thống bài tập ứng dụng thực hành mặc dù đa dạng nhưng vẫn chưa bao quát và khai thác hết toàn bộ các công cụ, tính năng chuyên sâu sẵn có trong hệ sinh thái HyperWorks.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Mở rộng xây dựng các bộ bài tập chuyên sâu về bài toán mô phỏng bức xạ nhiệt phức tạp kết hợp truyền nhiệt đa phương thức.
    2. Bổ sung các bài toán mô phỏng chuyển động bề mặt lưới (Mesh Motion/Dynamic Mesh) phục vụ phân tích các cơ cấu chuyển động phức tạp trong môi trường chất lưu.
    3. Đa dạng hóa các bài toán tương tác chất lưu - kết cấu (Fluid-Structure Interaction - FSI) trên nền tảng phần mềm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo ứng dụng cụ thể:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học các ngành Kỹ thuật Cơ khí, Công nghệ Chế tạo máy, Cơ điện tử, Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Nhiệt và các kỹ sư CAE/CFD tại các doanh nghiệp thiết kế khuôn mẫu, kết cấu.
  • Các nội dung tham khảo giá trị nhất:
    • Chương 5: Cung cấp quy trình chi tiết về xử lý lỗi hình học, kỹ thuật chia lưới mặt giữa (Midmesh), kỹ thuật chia lưới Hex/Solid Map và kiểm soát chỉ số chất lượng phần tử (Criteria Editor).
    • Chương 10 & 11: Cẩm nang tham chiếu chuẩn xác cho việc thiết lập các loại điều kiện biên CFD (Boundary Layer, Far Field, Cyclic, Wall No-Slip).
    • Chương 16: Quy trình thiết lập mô hình truyền nhiệt tiếp xúc chất khí - kim loại và phương pháp đối chuẩn số liệu mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm đo đạc bằng cảm biến nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Độ chính xác giữa kết quả mô phỏng HyperWorks và thử nghiệm thực tế trong đồ án đạt mức bao nhiêu?
Kết quả đối chiếu giữa mô phỏng nhiệt trên phần mềm HyperWorks và số liệu đo thực nghiệm từ các cảm biến trên hệ thống khuôn gia nhiệt In-GMTC đạt độ chính xác trên 80%.

2. Đồ án khảo sát mô hình thực nghiệm nào để đối chứng với kết quả mô phỏng CFD?
Đồ án sử dụng mô hình thực nghiệm của hệ thống kiểm soát nhiệt độ khuôn ép phun có hỗ trợ khí nóng bên trong In-GMTC (Internal Gas-assisted Mold Temperature Control), khảo sát sự gia nhiệt của tấm Insert kim loại ở các dải nhiệt độ $200^\circ\text{C}$, $300^\circ\text{C}$ và $400^\circ\text{C}$ với các điều kiện khe hở khí $G$ và chiều dày $t$ khác nhau.

3. Bộ giải (Solver) nào được sử dụng cho các bài toán phân tích CFD trong tài liệu?
Bộ giải AcuSolve tích hợp trong môi trường HyperWorks CFD được nhóm tác giả lựa chọn để giải quyết toàn bộ các bài toán dòng chảy, truyền nhiệt trạng thái dừng (Steady) và trạng thái quá độ (Transient).

4. Trong bài toán CFD quá độ (Transient - Model 6), nhiệt độ đầu vào được thiết lập như thế nào?
Nhiệt độ đầu vào được cài đặt thay đổi phi tuyến tính theo thời gian tại 3 cổng nạp riêng biệt gồm Small_inlet_1, Small_inlet_2, và Large_inlet.

5. Điểm khác biệt cơ bản giữa ba nhóm phần tử 1D, 2D và 3D trong cơ sở lý thuyết của đồ án là gì?
Phần tử 1D có một chiều kích thước vượt trội và người dùng phải nhập thêm diện tích mặt cắt ngang; phần tử 2D có hai chiều kích thước lớn và yêu cầu khai báo thêm chiều dày tấm ($t$); phần tử 3D có ba chiều kích thước tương đương nhau và không yêu cầu người dùng khai báo thêm kích thước phụ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Biên soạn tài liệu hướng dẫn khai thác phần mềm HyperWorks" của nhóm tác giả Nguyễn Văn Phú và Nguyễn Tiến Tài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết phần tử hữu hạn và quy trình khai thác hai phân hệ mô phỏng kết cấu và CFD của Altair HyperWorks bằng tiếng Việt. Công trình không chỉ cung cấp các bài tập mẫu với các bước thiết lập chi tiết từ tiền xử lý, chia lưới đến hậu xử lý mà còn kiểm chứng thành công độ tin cậy của phần mềm thông qua mô hình thực nghiệm In-GMTC với độ chính xác đạt trên 80%. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên và kỹ sư cơ khí trong việc tiếp cận và ứng dụng công nghệ mô phỏng số vào thiết kế, tối ưu hóa sản phẩm.